Trang chủ › Cẩm nang du học › Du học Bulgaria
Bulgaria đã vào Schengen (1/2025) và dùng đồng Euro từ 01/01/2026. Nhưng con số “học phí 310 euro/năm” mà bạn hay đọc là mức của sinh viên Bulgaria – EU. Người Việt trả mức khác hẳn.

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Bulgaria giờ dùng Euro. Từ 01/01/2026 Bulgaria là thành viên thứ 21 của Eurozone, tỷ giá chốt 1 EUR = 1,95583 BGN. Từ 01/02/2026 đồng lev không còn là tiền hợp pháp.
- Đừng nhầm hai bảng học phí. Mức 310–1.000 €/năm là học phí nhà nước dành cho sinh viên Bulgaria/EU. Công dân Việt Nam trả mức “sinh viên nước ngoài”: 3.000–4.000 €/năm ngành thường, 8.000–10.000 €/năm ngành Y.
- Bulgaria thực chất là thị trường bằng Y giá rẻ trong EU. Trong 17.889 sinh viên quốc tế năm 2025/26, có 7.861 học Y và 1.694 học Nha — tức 53%. Khách chính là người Hy Lạp, Anh, Ukraine, Đức, Ý.
- Học ngành khác = phải học bằng tiếng Bulgaria, sau 1 năm dự bị tốn thêm 2.500–3.500 € và 1 năm thời gian.
- Mốc giấy tờ quan trọng: Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam từ 11/09/2026 — sau mốc này giấy tờ chỉ cần Apostille thay vì hợp pháp hóa lãnh sự.
- Học bổng chính phủ Bulgaria diện hiệp định chỉ có 5 suất đại học/thạc sĩ + 5 suất tiến sĩ mỗi năm cho cả Việt Nam, và dạy bằng tiếng Bulgaria.
Năm 2026, du học Bulgaria khác gì hai năm trước?
Phần lớn bài tiếng Việt về du học Bulgaria vẫn đang mô tả một đất nước của năm 2023: tính tiền bằng lev, phải xin visa Schengen riêng, giấy tờ đi hợp pháp hóa lãnh sự hai cửa. Cả ba điều đó đều đã thay đổi.
| Mốc | Thay đổi | Ý nghĩa với bạn |
|---|---|---|
| 01/01/2025 | Bulgaria thành thành viên Schengen đầy đủ (bỏ nốt kiểm soát biên giới đường bộ; đường không và đường biển đã bỏ từ 31/3/2024) | Thẻ cư trú Bulgaria cho phép đi lại trong toàn Schengen; không còn kiểm tra biên giới khi sang Hy Lạp, Romania |
| 01/01/2026 | Bulgaria gia nhập Eurozone, thành viên thứ 21. Tỷ giá chuyển đổi cố định 1 EUR = 1,95583 BGN. Từ 01/02/2026 lev hết là tiền hợp pháp | Mọi khoản học phí, KTX, sinh hoạt giờ niêm yết bằng Euro. Không còn rủi ro tỷ giá lev |
| 11/09/2026 | Công ước Apostille (La Hay 1961) có hiệu lực với Việt Nam — Việt Nam là thành viên thứ 129, nộp văn kiện gia nhập 31/12/2025; Nghị định 293/2026/NĐ-CP ngày 23/07/2026 hướng dẫn thực hiện | Bằng, học bạ, giấy khai sinh chỉ cần một con dấu Apostille thay vì hợp pháp hóa lãnh sự qua hai cơ quan |
Du học Bulgaria thực chất là gì?
Đây là con số mà không bài tiếng Việt nào đưa ra, dù nó quyết định toàn bộ câu chuyện. Theo Bộ Giáo dục và Khoa học Bulgaria, năm học 2025/2026 có 17.889 sinh viên quốc tế đang học tại Bulgaria — tăng 894 người so với 16.995 của năm trước, và tăng 24% so với năm 2017/2018. Trong đó 7.034 người đến từ 26 nước EU và 10.855 người từ 99 nước ngoài EU, tổng cộng 125 quốc tịch.
Nhưng cơ cấu ngành mới là điều đáng chú ý: 7.861 sinh viên học Y khoa và 1.694 học Nha khoa. Cộng lại, hai ngành này chiếm 53,4% toàn bộ sinh viên quốc tế. Số liệu Tổng cục Thống kê Bulgaria cho năm 2024/2025 nói rõ hơn: 61,5% sinh viên quốc tế học khối sức khỏe, riêng ngành Y khoa chiếm 45,8%. Nguồn sinh viên: Hy Lạp 20,0%, Anh 13,7%, Ukraine 10,7%, Đức 9,5%, Ý 6,3%.
Học phí thật: đừng nhầm “310 euro” với số bạn phải trả
Biểu 1 — mức nhà nước, người Việt KHÔNG được hưởng
Ngày 03/06/2026, Hội đồng Bộ trưởng Bulgaria phê duyệt biểu phí năm học 2026/2027 áp dụng cho hơn 147.000 sinh viên và nghiên cứu sinh: học phí trung bình 545 €/năm, lệ phí xét tuyển trung bình 40 €, nghiên cứu sinh tiến sĩ trung bình 1.130 €/năm.
| Trường | Khoảng học phí | Ngành đắt nhất |
|---|---|---|
| ĐH Sofia “St. Kliment Ohridski” | từ 310 (kinh tế – xã hội) | Tin học 920; Luật & Tâm lý 770; Y (SV Bulgaria) 480–670 |
| ĐH Plovdiv | 300 – 400 | Luật 614; Tin học 481 |
| ĐH Tây Nam (Blagoevgrad) | ~500 – 630 | Tin học ~630; Luật 600 |
| Các ĐH ven Biển Đen (Varna, Burgas) | từ ~300 | Kỹ thuật tới 1.000; Y ~820 năm đầu |
| ĐH Veliko Tarnovo | 424 – 496 | Nghệ thuật >1.000; Luật 950 |
| ĐH Ruse | 430 – 520 | — |
| HV Kinh tế Svishtov | 300 – 400 | — |
| Nghiên cứu sinh tiến sĩ | Sofia/Plovdiv/Blagoevgrad/Svishtov 3.000 – 3.500; Ruse & V. Tarnovo 500 – 900 | — |
Biểu 2 — mức thật cho sinh viên ngoài EU
Bảng dưới lấy từ quyết định phí chính thức của Đại học Sofia (RD 19-550 ngày 24/09/2025) — trường lớn nhất và lâu đời nhất Bulgaria.
| Hệ đào tạo | Học phí/năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khoá dự bị tiếng + chuyên ngành | 3.500 | Bắt buộc nếu chưa có tiếng Bulgaria B2 |
| Cử nhân / Thạc sĩ dạy bằng tiếng Bulgaria | 3.200 – 3.680 | Đa số ngành ở mức 3.300 |
| Thạc sĩ sau cử nhân, tiếng Bulgaria | 2.750 – 3.680 | Hệ vừa học vừa làm rẻ hơn |
| Cử nhân dạy bằng tiếng Anh | 2.500 – 4.900 | Vật lý hạt nhân 2.500 · Biến đổi khí hậu 2.900 · Kế toán–Tài chính 2.925 · Thương mại quốc tế 3.300 · Triết học 4.900 |
| Thạc sĩ dạy bằng tiếng Anh | 2.500 – 3.850 | — |
| Y khoa (tiếng Anh) | 8.000 | — |
| Dược (tiếng Anh) | 6.000 | — |
Học phí đóng làm hai kỳ bằng nhau, mỗi kỳ vào đầu học kỳ. Ở Đại học Kỹ thuật Sofia, biểu 2026/2027 công bố học phí sinh viên nước ngoài 3.000 – 4.000 €/năm tuỳ ngành và năm dự bị 2.500 €; sinh viên mang hai quốc tịch được giảm 50%.

Ngành Y bằng tiếng Anh — mảng lớn nhất
| Trường | Học phí/năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| ĐH Y Varna | 10.000 (năm 1) → 9.100 (năm 2–3) → 9.000 (năm 4–6) | Giảm dần theo năm |
| ĐH Y Plovdiv | 10.000 | — |
| ĐH Y Sofia | 9.950 | Đóng 50% tháng 9 + 50% tháng 2 |
| ĐH Y Pleven | 9.000 | — |
| ĐH Sofia — Khoa Y (tiếng Anh) | 8.000 | Rẻ nhất trong nhóm |
Y khoa là hệ 6 năm, nên tổng học phí rơi vào khoảng 54.000 – 58.000 €, chưa tính sinh hoạt phí. Báo Bulgaria xác nhận thẳng: học phí ngành y cho người nước ngoài “chạm mốc 10.000 euro mỗi năm”.
Một năm ở Bulgaria tốn bao nhiêu?
| Khoản | Ngành thường (tiếng Bulgaria) | Y khoa (tiếng Anh) |
|---|---|---|
| Học phí | 3.000 – 4.000 | 8.000 – 10.000 |
| Ký túc xá trường (12 tháng) | 360 – 1.200 | 360 – 1.200 |
| Ăn uống, điện nước, đi lại | 3.000 – 4.400 | 3.000 – 4.400 |
| Bảo hiểm y tế | 150 – 300 | 150 – 300 |
| Thẻ cư trú (12 tháng) | ~250 | ~250 |
| Tổng một năm | ≈ 6.760 – 10.150 | ≈ 11.760 – 16.150 |
| Năm dự bị tiếng (nếu có) | Cộng thêm 2.500 – 3.500 € học phí + một năm sinh hoạt | |
Các khoản một lần khi khởi hành: lệ phí visa D 100 € (loại 360 ngày 200 €), vé máy bay, dịch thuật và hợp pháp hóa/Apostille giấy tờ. Mức chứng minh tài chính theo thông lệ khoảng 6 tháng lương tối thiểu Bulgaria — từ 01/01/2026 lương tối thiểu là 620,20 €/tháng (1.213 BGN), tức khoảng 3.721 €. Đây là con số tham khảo; hãy xác nhận yêu cầu chính xác với Đại sứ quán trước khi chuẩn bị sổ tiết kiệm.
Điều kiện và hồ sơ: mấu chốt là giấy МОН, không phải trường
Quy trình được quy định tại Điều 95 khoản 6–7 Luật Giáo dục Đại học Bulgaria và Nghị định về yêu cầu nhà nước đối với việc tiếp nhận sinh viên. Các bước:
Công nhận bằng cấp
Bằng tốt nghiệp THPT (hoặc đại học) phải được công nhận. Từ 01/10/2025, thẩm quyền công nhận văn bằng đại học nước ngoài đã chuyển sang NACID — Trung tâm Thông tin và Tư liệu Quốc gia Bulgaria.
Hợp pháp hóa và dịch thuật
Hiện tại: hợp pháp hóa lãnh sự + dịch công chứng sang tiếng Bulgaria. Từ 11/09/2026: chỉ cần Apostille + bản dịch.
Nộp hồ sơ cho trường, hạn 01/10
Đơn, bằng và bảng điểm đã công nhận, giấy xác nhận đủ điều kiện học tiếp do cơ quan có thẩm quyền nước sở tại cấp, hộ chiếu, 2 ảnh, và chứng chỉ tiếng Bulgaria B2 nếu không học dự bị. Riêng ĐH Sofia năm 2025/26 mở đợt mùa đông 28/07 – 12/09 và đợt mùa hè tới 16/01.
МОН cấp Giấy chứng nhận tiếp nhận
Bộ Giáo dục và Khoa học Bulgaria cấp Удостоверение за приемане và thông báo cho Bộ Ngoại giao + Cục Di trú.
Xin visa D tại Hà Nội
Nộp tại Đại sứ quán Bulgaria, số 5 ngõ 294 Kim Mã, phường Ngọc Hà, Hà Nội. Lệ phí 100 €, xử lý tới 35 ngày làm việc — nộp trước ngày bay ít nhất 3 tháng.
Sang Bulgaria, đóng học phí, làm thẻ cư trú
Với diện Điều 95(6), học phí được đóng sau khi đã có visa D và đã đến Bulgaria. Sau đó xin thẻ cư trú dài hạn tại Cục Di trú.
Làm thêm và ở lại sau tốt nghiệp: quyền thật đến đâu?
| Giai đoạn | Được gì | Điều kiện bắt buộc |
|---|---|---|
| Đang học | Làm thêm tối đa 20 giờ/tuần trong năm học và trong kỳ nghỉ chính thức của trường, không cần giấy phép lao động | Người sử dụng lao động phải đăng ký với Cơ quan Việc làm trong 7 ngày kể từ ngày bắt đầu làm |
| Vừa tốt nghiệp | Gia hạn thẻ cư trú tối đa 9 tháng để tìm việc | Phải đăng ký với Cơ quan Việc làm trong 7 ngày sau khi tốt nghiệp |
| Có việc làm | Chuyển sang giấy phép lao động hoặc Thẻ xanh EU (EU Blue Card) | Từ 30/06/2025, hồ sơ Blue Card bắt buộc có văn bằng được NACID xác thực |
| Sang nước EU khác | Không tự động | Phải xin giấy phép cư trú/lao động riêng của nước đó |
Học bổng chính phủ Bulgaria: con số thật là 5 suất
Theo Hiệp định hợp tác giáo dục Việt Nam – Bulgaria giai đoạn 2025–2028 ký ngày 26/11/2024, hai nước thống nhất nâng số học bổng trao đổi hằng năm từ 2 lên 5 suất ở tất cả các bậc. Thông báo tuyển sinh năm 2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo cụ thể hóa như sau:
| Diện | Số suất | Thời gian |
|---|---|---|
| Cử nhân / Thạc sĩ | 5 | Đại học 3–4 năm; Thạc sĩ 1–2 năm |
| Tiến sĩ | 5 | 3–4 năm |
| Sau tiến sĩ / thực tập nghiên cứu | 2 | 3–9 tháng |
| Thực tập tiếng Bulgaria | 2 | 6–12 tháng |
- Bulgaria đài thọ: miễn học phí tại trường công lập, bảo hiểm y tế, ký túc xá và sinh hoạt phí theo quy định của Bulgaria.
- Việt Nam đài thọ: vé máy bay khứ hồi, lệ phí hộ chiếu và visa, phí đi đường, sinh hoạt phí bổ sung.
- Ngôn ngữ: tiếng Bulgaria. Chưa biết tiếng thì học dự bị tiếng trước khi vào chuyên ngành.
- Điều kiện: quốc tịch Việt Nam, đủ sức khoẻ, cam kết hoàn thành chương trình và về nước phục vụ, chỉ được chọn một ngành. Tuổi: tiến sĩ ≤40, mới tốt nghiệp thạc sĩ ≤35. Điểm trung bình tối thiểu 7,0 – 8,0 tuỳ bậc và diện.
- Hồ sơ: đăng ký trực tuyến tại tuyensinh.vied.vn và nộp 3 bộ hồ sơ giấy (1 bộ tiếng Việt, 2 bộ tiếng Bulgaria hoặc tiếng Anh) về Cục Hợp tác quốc tế – Bộ GD&ĐT, 35 Đại Cồ Việt, Hà Nội.
- Hạn nộp năm 2026: 05/04/2026.
Học Y ở Bulgaria rồi về Việt Nam hành nghề được không?
Đây là điểm mà các bài quảng cáo “học Y ở châu Âu giá rẻ” gần như không bao giờ nói. Với hơn một nửa sinh viên quốc tế ở Bulgaria học Y, đây là câu hỏi quan trọng nhất của bài viết này.
- Trong EU, bằng y khoa Bulgaria được công nhận tự động giữa các nước thành viên theo Chỉ thị 2005/36/EC — nhưng công nhận bằng khác với quyền cư trú và làm việc.
- Về Việt Nam, bạn cần: công nhận văn bằng → 12 tháng thực hành tại cơ sở được công nhận → xin giấy phép hành nghề (thời hạn 5 năm).
- Ở ngoài EU (Mỹ, Úc, Canada), bằng Bulgaria không được công nhận tự động — phải qua kỳ thi và thủ tục riêng của từng nước.
Bulgaria hợp với ai — và không hợp với ai
Về thứ hạng, cần nói thẳng: Đại học Sofia “St. Kliment Ohridski” — thành lập năm 1888, trường lâu đời và mạnh nhất Bulgaria — đứng khoảng hạng 731 trong QS World University Rankings 2026. Không có trường Bulgaria nào trong Top 500. Nếu tiêu chí của bạn là thứ hạng, đây không phải điểm đến.

Những điểm chúng tôi đã đính chính so với bản 2024
| Bản cũ viết | Thực tế |
|---|---|
| “Nhiều trường đại học danh tiếng được thành lập từ thời Liên Xô“ | Bulgaria chưa bao giờ thuộc Liên Xô. Đại học Sofia thành lập năm 1888, trước Cách mạng Tháng Mười 29 năm |
| Tốt nghiệp ở Bulgaria có “quyền tự do di chuyển“, dễ định cư ở Đức, Pháp, Ý | Tự do di chuyển lao động trong EU là quyền của công dân EU. Người Việt vẫn là công dân nước thứ ba |
| Bảo hiểm y tế “50–100 €/tháng“ | Bảo hiểm sinh viên quốc tế khoảng 150–300 €/năm — chênh 3 đến 6 lần |
| “Học phí ĐH Sofia 3.000–5.000 €/năm” (nói chung) | Phải tách hệ: tiếng Bulgaria 3.200–3.680; tiếng Anh 2.500–4.900; Y 8.000; Dược 6.000 |
| “ĐH Kỹ thuật Sofía 3.500–6.000 €/năm” | Trường công bố 3.000–4.000 €/năm cho 2026/2027 (và sai chính tả tên trường) |
| Bằng Bulgaria “được công nhận trên toàn cầu“, kể cả Mỹ, Úc | Công nhận tự động trong EU với các ngành theo Chỉ thị 2005/36. Ngoài EU phải qua thủ tục riêng từng nước |
| Không nhắc Schengen, đồng Euro, Apostille, năm dự bị tiếng | Đây là bốn yếu tố ảnh hưởng lớn nhất tới hồ sơ và chi phí năm 2026 |
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang
Câu hỏi thường gặp về du học Bulgaria
Du học Bulgaria hết bao nhiêu tiền một năm?
Với ngành thường học bằng tiếng Bulgaria: khoảng 6.760 – 10.150 €/năm đã gồm học phí, ký túc xá, ăn ở và bảo hiểm. Với ngành Y dạy bằng tiếng Anh: khoảng 11.760 – 16.150 €/năm. Nếu phải học năm dự bị tiếng, cộng thêm 2.500 – 3.500 € học phí và một năm sinh hoạt.
Vì sao có bài nói học phí Bulgaria chỉ 300–500 euro/năm?
Vì đó là biểu phí nhà nước dành cho sinh viên Bulgaria và EU trong chỉ tiêu ngân sách — năm 2026/2027 trung bình 545 €/năm. Công dân Việt Nam là công dân nước thứ ba nên áp biểu “sinh viên nước ngoài”, cao gấp 6 đến 10 lần.
Học ở Bulgaria có phải biết tiếng Bulgaria không?
Tuỳ chương trình. Ngành Y, Nha, Dược và một số ngành ở Đại học Sofia dạy bằng tiếng Anh. Còn lại gần như đều dạy bằng tiếng Bulgaria và đòi trình độ B2; chưa có thì phải học khoá dự bị tiếng và chuyên ngành một năm (2.500 – 3.500 €).
Bulgaria dùng tiền gì từ năm 2026?
Đồng Euro. Bulgaria gia nhập khu vực đồng Euro ngày 01/01/2026, là thành viên thứ 21, tỷ giá chuyển đổi cố định 1 EUR = 1,95583 BGN. Đồng lev hết là tiền hợp pháp từ 01/02/2026, nhưng vẫn đổi được tại Ngân hàng Quốc gia Bulgaria vô thời hạn và miễn phí.
Giấy tờ Việt Nam cần hợp pháp hóa lãnh sự hay Apostille?
Từ 11/09/2026, Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam, giấy tờ công chỉ cần một con dấu Apostille. Trước mốc đó vẫn phải hợp pháp hóa lãnh sự theo cách cũ. Vì Apostille chỉ áp dụng giữa Việt Nam và các nước không phản đối việc gia nhập, hãy xác nhận với Đại sứ quán Bulgaria trước khi làm giấy tờ.
Xin visa du học Bulgaria ở đâu, mất bao lâu?
Nộp tại Đại sứ quán Bulgaria tại Hà Nội (số 5, ngõ 294 Kim Mã, phường Ngọc Hà). Lệ phí visa D là 100 €. Thời gian xử lý có thể tới 35 ngày làm việc, nên nộp trước ngày bay ít nhất 3 tháng. Điều kiện tiên quyết là Giấy chứng nhận tiếp nhận do Bộ Giáo dục và Khoa học Bulgaria cấp.
Hạn nộp hồ sơ vào trường Bulgaria là khi nào?
Theo nghị định về yêu cầu nhà nước, thí sinh nộp hồ sơ cho trường đã chọn trước ngày 01/10 của năm xét tuyển. Từng trường có lịch riêng — ví dụ Đại học Sofia năm 2025/2026 nhận hồ sơ kỳ mùa đông từ 28/07 đến 12/09 và kỳ mùa hè tới 16/01.
Du học sinh ở Bulgaria được làm thêm bao nhiêu giờ?
Tối đa 20 giờ/tuần trong năm học và trong kỳ nghỉ chính thức của trường, không cần giấy phép lao động. Người sử dụng lao động phải đăng ký với Cơ quan Việc làm trong vòng 7 ngày kể từ ngày bắt đầu làm việc.
Sau tốt nghiệp có được ở lại Bulgaria không?
Có. Thẻ cư trú được gia hạn tối đa 9 tháng để tìm việc, với điều kiện bạn đăng ký với Cơ quan Việc làm trong 7 ngày sau khi tốt nghiệp. Tìm được việc thì chuyển sang giấy phép lao động hoặc Thẻ xanh EU — hồ sơ Thẻ xanh bắt buộc có văn bằng được NACID xác thực (từ 30/06/2025).
Tốt nghiệp ở Bulgaria có sang Đức, Pháp làm việc được không?
Không tự động. Tự do di chuyển và làm việc trong EU là quyền của công dân EU. Người Việt tốt nghiệp tại Bulgaria vẫn là công dân nước thứ ba, muốn sang nước EU khác phải xin giấy phép cư trú và lao động riêng của nước đó.
Học bổng chính phủ Bulgaria có bao nhiêu suất cho người Việt?
Theo thông báo năm 2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo: 5 suất cử nhân/thạc sĩ, 5 suất tiến sĩ, 2 suất sau tiến sĩ và 2 suất thực tập tiếng. Đào tạo bằng tiếng Bulgaria. Hạn nộp năm 2026 là 05/04/2026, đăng ký tại tuyensinh.vied.vn và gửi hồ sơ giấy về Cục Hợp tác quốc tế – Bộ GD&ĐT.
Học Y ở Bulgaria về Việt Nam hành nghề được không?
Được nhưng không tự động. Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023, văn bằng nước ngoài phải được công nhận theo quy định của Bộ GD&ĐT, và người xin giấy phép hành nghề lần đầu phải thực hành 12 tháng tại cơ sở khám chữa bệnh được công nhận ở Việt Nam. Giấy phép hành nghề có thời hạn 5 năm.
Bạn đang cân nhắc Bulgaria?
Hãy trả lời trước hai câu: bạn học ngành Y bằng tiếng Anh hay ngành khác bằng tiếng Bulgaria, và bạn có sẵn sàng mất một năm dự bị tiếng không. Trả lời xong hai câu đó, mọi con số trong bài này sẽ tự xếp vào đúng chỗ.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Bài được viết lại toàn bộ và cập nhật tháng 07/2026, thay cho bản đăng ngày 11/10/2024. Mọi con số trong bài đều đối chiếu với văn bản hoặc công bố chính thức; các số chưa xác minh được từ nguồn gốc đã được ghi rõ là “tham khảo”.
Nguồn chính đã đối chiếu: Hội đồng Liên minh châu Âu — Bulgaria gia nhập Eurozone 01/01/2026 · Ngân hàng Trung ương châu Âu — chuyển đổi sang Euro · Báo Chính phủ — hướng dẫn cấp chứng nhận Apostille, 23/07/2026 · BTA — 17.889 sinh viên quốc tế tại Bulgaria, 2025/2026 · Đại học Sofia — biểu học phí 2025/2026 cho sinh viên ngoài EU · Đại học Kỹ thuật Sofia — học phí sinh viên nước ngoài · Bộ Ngoại giao Bulgaria — Đại sứ quán tại Hà Nội · NACID — công nhận văn bằng nước ngoài · Báo Nhân Dân — Hiệp định hợp tác giáo dục Việt Nam – Bulgaria 2025–2028 · Eurydice — cơ chế học phí đại học Bulgaria
