Trang chủ › Du học Pháp › Cẩm nang tổng quan
Tháng 5, 6 và 7 năm 2026, nước Pháp ra ba quyết định riêng biệt: siết trần miễn học phí, cắt trợ cấp nhà ở với du học sinh ngoài EU, và nâng mức chứng minh tài chính lên 877,50 €/tháng. Cả ba đều nhắm đúng vào hồ sơ Việt Nam.
Tóm tắt 60 giây
- ⛔⭐ Décret n° 2026-385 (19/05/2026): mỗi trường công chỉ còn được miễn học phí phân biệt cho tối đa 30% sinh viên ngoài EU trong năm 2026-2027, 25% năm sau, rồi 20% từ 2028. Thời “gần như trường nào cũng miễn” đã kết thúc.
- 💶 Hệ quả: sinh viên Việt học đại học công có thể trả 178 €/năm (mức quốc gia) hoặc 2.902 €/năm ở bậc cử nhân — chênh 16,3 lần. Bậc thạc sĩ: 255 € hoặc 3.950 €.
- ⛔⭐ Từ 01/07/2026, du học sinh ngoài EU không có học bổng xã hội mất quyền APL (trợ cấp nhà ở, trung bình ~225 €/tháng) — áp cho cả người đang hưởng. Mọi bài viết nói “sinh viên quốc tế ở Pháp cũng được CAF” đã lỗi thời.
- ⛔⭐ Từ 01/08/2026, mức chứng minh tài chính tăng từ 615 € lên 877,50 €/tháng (Décret n° 2026-526) — tức 10.530 €/năm thay vì 7.380 €, thêm khoảng 96 triệu ₫ phải chứng minh.
- ✅ Tin tốt hiếm hoi: từ 04/05/2026, bữa ăn nhà ăn sinh viên CROUS giá 1 € cho mọi sinh viên, kể cả du học sinh không học bổng.
- 🎯 Trục chọn trường: université (đại học công, học phí do nhà nước ấn định) và grande école (trường lớn, tự định giá) là hai thế giới tài chính khác hẳn nhau — HEC Paris niêm yết 75.300 € cho cả chương trình.
- 🔑 Cửa học bổng đáng giá nhất với người Việt là France Excellence của Đại sứ quán Pháp, không phải vì 615 €/tháng, mà vì nó cấp quy chế BGF — diện được miễn hoàn toàn học phí phân biệt.
- ⏱️ Làm thêm 964 giờ/năm, đếm theo 12 tháng kể từ ngày thẻ cư trú có hiệu lực, không phải theo năm dương lịch và không phải “20 giờ/tuần”.
- 🇫🇷 Không qua Campus France thì không có visa. Với hồ sơ Việt Nam, phí thủ tục Études en France là 3.800.000 ₫, đóng trước buổi phỏng vấn.
Bài này viết lại toàn bộ từ văn bản gốc: hai nghị định đăng Công báo Pháp trong tháng 5 và tháng 6/2026, thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp (CAF), biểu học phí 2026-2027 mà các trường đã công bố, và trang thủ tục của Campus France Việt Nam. Ở đâu số liệu còn hai phiên bản, chúng tôi ghi rõ cả hai. Cập nhật tháng 07/2026.

Du học Pháp năm 2026 có gì khác so với những gì bạn đọc được?
Điểm đáng chú ý không nằm ở từng thay đổi, mà ở chỗ chúng dồn vào cùng một quý và cùng nhắm vào một nhóm: sinh viên ngoài Liên minh châu Âu, tự túc, chưa có học bổng. Đó chính là chân dung của đại đa số hồ sơ Việt Nam.
| Văn bản / mốc | Hiệu lực | Nội dung | Ai chịu |
|---|---|---|---|
| Décret n° 2026-385 ngày 19/05/2026 | 21/05/2026 | Trần miễn “droits différenciés”: 30% (2026-2027) → 25% (2027-2028) → 20% (từ 2028) số sinh viên ngoài EU mỗi trường | Sinh viên ngoài EU học ở université và trường công |
| Cải cách APL thông báo của CAF | 01/07/2026 | Sinh viên ngoài EU diện “poursuite d’études” phải đang hưởng học bổng theo tiêu chí xã hội mới được trợ cấp nhà ở | Cả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng |
| Décret n° 2026-526 ngày 22/06/2026 | 01/08/2026 | Mức tài chính phải chứng minh: 615 → 877,50 €/tháng (47% lương tối thiểu gộp), từ nay tự tăng theo lương tối thiểu | Mọi hồ sơ visa/thẻ cư trú du học nộp từ 01/08/2026 |
Université hay Grande École: chọn sai nhánh là sai toàn bộ bài toán tiền
Đây là điểm mà thị trường tư vấn Việt Nam hay trộn lẫn: một bài viết mở đầu bằng “học phí ở Pháp chỉ khoảng 200 euro mỗi năm” (đúng với université) rồi kết thúc bằng danh sách các trường kinh doanh (thuộc nhánh grande école, có trường 60–75 nghìn euro cho cả chương trình). Hai câu đều có thể trích dẫn được, nhưng ghép lại thì thành sai.
| Université (đại học công) | Grande école | |
|---|---|---|
| Ai định học phí | Nhà nước, bằng nghị định hằng năm | Từng trường tự quyết |
| Mức tiêu biểu | 178 € (cử nhân) / 255 € (thạc sĩ) mức quốc gia — hoặc 2.902 € / 3.950 € nếu phải trả mức phân biệt | Trường kinh doanh top 5: 62.400 – 75.300 € cho cả chương trình Grande École |
| Tuyển sinh | Xét hồ sơ; bậc L1 đi qua thủ tục DAP | Thi tuyển sau lớp dự bị (prépa), hoặc xét tuyển song song (admission parallèle) |
| Décret 2026-385 có áp không | Có — đây chính là nhóm bị siết trần miễn | Không — trường tư không có khái niệm “miễn phần chênh” |
| Rủi ro lớn nhất | Không được miễn, học phí nhân 16 lần so với dự tính | Ngân sách gấp 20–30 lần université; học bổng thường ưu tiên sinh viên có học bổng xã hội Pháp |
Một chi tiết ít được nhắc: từ niên khoá 2026, HEC Paris miễn 100% học phí cho sinh viên có học bổng CROUS bậc 4 đến 7, và EDHEC áp thang miễn tới 100% cho các bậc cao nhất. Nhưng đó là học bổng theo tiêu chí xã hội của Pháp, xét trên thu nhập của hộ gia đình cư trú tại Pháp. Một du học sinh Việt Nam mới sang gần như không rơi vào diện này. Chính sách xã hội hào phóng của trường Pháp thường không phải là cửa dành cho bạn — đây là điều nên biết trước khi lấy nó làm căn cứ lập kế hoạch tài chính.
Học phí đại học công: 178 € hay 2.902 €?
| Bậc | Droits nationaux | Droits différenciés (ngoài EU) | Chênh | Quy đổi mức phân biệt |
|---|---|---|---|---|
| Licence (cử nhân) | 178 € | 2.902 € | 16,3× | ~88,5 triệu ₫/năm |
| Master (thạc sĩ) | 255 € | 3.950 € | 15,5× | ~120,5 triệu ₫/năm |
| Cycle préparatoire intégré (kỹ sư) | — | 2.902 € | — | ~88,5 triệu ₫/năm |
| Cycle ingénieur (3 năm) | 2.620 € (bằng kỹ sư từ 01/9/2018) | 3.950 € | 1,5× | ~120,5 triệu ₫/năm |
| Doctorat (tiến sĩ) | 397 € | không áp dụng | 1,0× | ~12,1 triệu ₫/năm |
Ai được miễn học phí phân biệt — và điều gì đã thay đổi
Có hai loại miễn hoàn toàn khác nhau về bản chất, và nhầm lẫn giữa chúng là nguồn gốc của phần lớn hiểu sai.
Miễn theo luật (exonération de plein droit) — không bị hạn ngạch
Đây là các diện được luật quy định sẵn, trường không có quyền từ chối và không tính vào trần 30%. Bao gồm: người có học bổng chính phủ Pháp (BGF), người có quy chế tị nạn hoặc bảo hộ bổ sung, sinh viên chương trình trao đổi, người học theo hợp đồng apprentissage; và nhóm chỉ trả mức quốc gia: quốc tịch EU/EEA/Thụy Sĩ/Andorra/Monaco/Québec, người thuộc 44 nước kém phát triển nhất theo danh sách Liên Hợp Quốc, người cư trú thuế tại Pháp từ 2 năm trở lên, người giữ carte de résident dài hạn, nghiên cứu sinh tiến sĩ và HDR, học sinh CPGE, và người đã học liên tục tại cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019.
Miễn theo quyết định của trường — đây là phần vừa bị siết
Hiệu trưởng có quyền miễn cho sinh viên dựa trên hoàn cảnh cá nhân, đặc biệt là điều kiện tài chính. Trước 2026, nhiều trường dùng quyền này để miễn đại trà. Décret n° 2026-385 đặt trần: các quyết định miễn này không được vượt quá 30% số sinh viên ngoài EU trong năm 2026-2027, 25% năm 2027-2028, và 20% từ năm 2028. Nói cách khác, từ năm 2028 trở đi, bốn trong năm sinh viên ngoài EU sẽ phải trả mức phân biệt.
Việt Nam không nằm trong danh sách 44 nước kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc. Đây là chi tiết cần nói thẳng, vì nó loại bỏ một trong những cửa miễn tự động rộng nhất. Với hộ chiếu Việt Nam, con đường chắc chắn nhất để không phải trả 2.902 hoặc 3.950 € mỗi năm là có quy chế boursier du gouvernement français — điều mà học bổng France Excellence của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam mang lại. Chúng tôi phân tích riêng cửa này ở bài về học bổng chính phủ Pháp.

Một năm ở Pháp tốn bao nhiêu?
| Khoản | Tỉnh lẻ, được miễn | Thành phố lớn, không miễn | Paris, không miễn |
|---|---|---|---|
| Học phí | 255 (mức quốc gia, thạc sĩ) | 3.950 (mức phân biệt) | 3.950 |
| CVEC (bắt buộc) | 105 | 105 | 105 |
| Chỗ ở (12 tháng) | 2.400 (CROUS 200 €/th) | 4.200 (350 €/th) | 8.400 (700 €/th) |
| Ăn uống | 2.400 | 2.900 | 3.300 |
| Đi lại | 350 | 420 | 450 |
| Bảo hiểm bổ sung, điện thoại, sách vở | 700 | 800 | 850 |
| Chi khác, dự phòng | 2.200 | 500 | 450 |
| Tổng/năm | ~8.410 € ~256 triệu ₫ | ~12.875 € ~393 triệu ₫ | ~17.505 € ~534 triệu ₫ |
Bảng trên không trừ trợ cấp nhà ở, và đó là điểm khác biệt lớn nhất so với mọi bài viết tiếng Việt xuất bản trước tháng 7/2026.
Vẫn còn ngoại lệ: sinh viên đang đi làm, học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation, người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch, và vợ/chồng của một sinh viên ngoài EU vẫn giữ quyền hưởng. Nhưng với sinh viên toàn thời gian mới sang, cánh cửa này coi như đã đóng.
Bảng chi tiết từng khoản, gồm cả tiền đặt cọc nhà, bảo hiểm và các phí hành chính hay bị quên, chúng tôi để ở bài chi phí du học Pháp.
Chứng minh tài chính: mốc 01/08/2026 và con số 877,50 €
| Hồ sơ nộp đến 31/07/2026 | Hồ sơ nộp từ 01/08/2026 | Chênh | |
|---|---|---|---|
| Mỗi tháng | 615 € | 877,50 € | +262,50 € (+42,7%) |
| Mỗi năm | 7.380 € | 10.530 € | +3.150 € |
| Quy đổi (30.500 ₫/€) | ~225 triệu ₫ | ~321 triệu ₫ | +~96 triệu ₫ |
Hai chi tiết trong nghị định đáng để đọc kỹ:
- Mức mới được chỉ số hoá theo lương tối thiểu. Trước đây con số 615 € đứng yên nhiều năm cho tới khi có nghị định mới. Từ nay nó gắn với SMIC và sẽ tự điều chỉnh — nghĩa là mọi bài viết ghi một con số tuyệt đối sẽ lỗi thời nhanh hơn trước.
- Con số 47% lương tối thiểu gộp được chọn có chủ đích. Phần mở đầu nghị định giải thích rằng mức này tương đương 60% lương tối thiểu ròng — đúng bằng trần thu nhập mà quyền làm thêm 60% thời gian làm việc hợp pháp cho phép. Nói cách khác, nhà nước Pháp căn mức chứng minh tài chính đúng bằng số tiền mà một sinh viên làm thêm tối đa có thể kiếm được. Logic phía sau khá rõ: nếu bạn phải làm thêm hết mức mới đủ sống thì bạn không thực sự đủ điều kiện tài chính để đi học.
Học bổng: hai cửa thật, và một hiểu lầm phổ biến
| France Excellence (ĐSQ Pháp tại VN) | Eiffel (Bộ Ngoại giao Pháp) | |
|---|---|---|
| Bậc | Thạc sĩ 2 · Tiến sĩ | Thạc sĩ (M1/M2), bằng kỹ sư, tiến sĩ đồng hướng dẫn |
| Trợ cấp/tháng | 615 € (M2) · 1.060 € (tiến sĩ) | 1.181 € (thạc sĩ) · 1.800 € (tiến sĩ) |
| Học phí | ✅ Được miễn — người trúng tuyển mang quy chế BGF, được miễn phí visa, phí ghi danh và học phí | ⛔ Không bao |
| Ai nộp hồ sơ | Ứng viên tự nộp qua Đại sứ quán | Chỉ cơ sở giáo dục đại học Pháp được nộp — sinh viên không tự nộp |
| Thời hạn | 12 tháng (M2) · 36 tháng (tiến sĩ) | Theo chương trình |
| Hạn nộp | Đầu đến giữa tháng 12 (đợt 2026: 12/12/2025) | Giữa tháng 10 đến giữa tháng 1 |
Ngoài hai cửa trên còn có Erasmus Mundus Joint Masters của Liên minh châu Âu (mở cho mọi quốc tịch, miễn học phí và có sinh hoạt phí, nhưng giới hạn tối đa 6 suất mỗi quốc tịch trong bốn đợt tuyển), học bổng của AUF, học bổng riêng của từng trường, và học bổng của các vùng, thành phố Pháp. Bản đồ đầy đủ nằm ở bài học bổng du học Pháp.
Campus France: không qua thì không có visa
1
2
3
4
5
6
| Việc cần xong | Hạn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hồ sơ DAP (xin vào năm nhất đại học hoặc ngành kiến trúc) | trước 15/12 năm trước | Đường riêng, hạn sớm nhất trong tất cả |
| Hoàn tất hồ sơ Études en France (L2/L3/Master/IUT) | trước 01/02 | |
| Phỏng vấn Campus France | trước 15/03 | Đặt lịch sớm, khung giờ hết nhanh |
| Trường trả lời | trước 30/04 | |
| Chốt lựa chọn cuối cùng | trước 31/05 | Sau đó mới xin visa |
Điều kiện đầu vào và trình độ tiếng Pháp
- Học vấn: bằng tốt nghiệp THPT cho bậc cử nhân; bằng cử nhân cho bậc thạc sĩ. Với DAP vào năm nhất, hồ sơ học bạ và kết quả thi tốt nghiệp là căn cứ chính.
- Ngôn ngữ: TCF-TP là bài thi mặc định trong quy trình Études en France. Một số diện được miễn thi, ví dụ người đã học chương trình song ngữ hoặc đã có DELF B2/DALF còn hiệu lực.
- Tài chính: theo mức mới 877,50 €/tháng kể từ 01/08/2026.
- Động cơ: buổi phỏng vấn Campus France đánh giá tính nhất quán giữa ngành đã học, ngành định học và kế hoạch nghề nghiệp. Đây không phải thủ tục hình thức.
Nếu trình độ tiếng chưa đủ, con đường phổ biến nhất của sinh viên Việt là học một năm dự bị tiếng (FLE) tại Pháp trước khi vào chuyên ngành. Đây là ngách riêng, có quy tắc visa và chi phí riêng, và chúng tôi sẽ tách thành một bài riêng.

Làm thêm: 964 giờ mỗi năm, không phải 20 giờ mỗi tuần
Cách tính theo năm tạo ra một khác biệt thực tế rất lớn so với các nước tính theo tuần: bạn được dồn giờ. Học kỳ bận có thể làm ít, kỳ nghỉ hè có thể làm gần như toàn thời gian, miễn tổng cả năm không vượt 964 giờ. Nếu chia đều, con số này tương đương khoảng 18,5 giờ/tuần — nhưng không ai bắt bạn phải chia đều.
- Chủ sử dụng lao động phải khai báo đích danh với préfecture nơi đặt cơ sở, ít nhất 2 ngày làm việc trước khi hợp đồng bắt đầu. Đây là nghĩa vụ của người thuê, nhưng bạn nên kiểm tra vì hậu quả rơi vào bạn.
- Vượt trần 60%, préfecture có thể thu hồi thẻ cư trú. Đây là chế tài ghi trong quy định, không phải cảnh báo suông.
- Thu nhập từ làm thêm không thay thế nghĩa vụ chứng minh tài chính khi xin visa — như đã nói ở trên, mức 877,50 €/tháng được đặt đúng bằng mức làm thêm tối đa, tức nhà nước Pháp giả định bạn không sống được chỉ bằng việc làm thêm.
Sau khi tốt nghiệp: thẻ tìm việc 12 tháng và ai đủ điều kiện
- Đủ điều kiện: thạc sĩ, master 2, bằng kỹ sư, tiến sĩ, licence professionnelle, Mastère Spécialisé, Master of Science — lấy trong 12 tháng gần nhất.
- ⛔ Không đủ điều kiện: chỉ có bằng cử nhân/bachelor. Các chương trình thạc sĩ rút gọn một năm cũng thường bị loại — điểm này cần hỏi kỹ trường trước khi ghi danh nếu ở lại làm việc là mục tiêu của bạn.
- Nộp trước khi thẻ sinh viên hết hạn. Nộp muộn đồng nghĩa với việc rơi vào tình trạng cư trú không hợp lệ, và không có cách sửa dễ dàng.
- Phí thẻ RECE theo biểu giá áp dụng từ 01/05/2026 là 150 € khi cấp mới.
Paris hay tỉnh lẻ?
Chênh lệch tiền nhà giữa Paris và một thành phố tỉnh cỡ trung có thể lên tới 3.000–4.000 €/năm — lớn hơn cả khoản học phí phân biệt bậc thạc sĩ. Nói cách khác, với sinh viên đại học công, quyết định “ở đâu” ảnh hưởng tới ngân sách nhiều hơn quyết định “học trường nào”. Đây là điểm ngược với trực giác của nhiều gia đình.
Ngược lại, Paris và vùng Île-de-France tập trung phần lớn các grande école danh tiếng, cơ hội thực tập và mạng lưới nghề nghiệp. Cách cân bằng thực tế mà nhiều sinh viên Việt chọn: học bậc cử nhân ở tỉnh cho rẻ, rồi lên Paris ở bậc thạc sĩ khi đã quen hệ thống và có thể tự tìm nhà, tìm thực tập.
Vậy có nên du học Pháp không?
| Bạn thuộc nhóm nào | Đánh giá | Việc nên làm trước tiên |
|---|---|---|
| Học thạc sĩ, tiếng Pháp tốt, có cơ hội xin học bổng chính phủ | ✅ Cửa tốt nhất của bộ này | Nhắm France Excellence (quy chế BGF miễn học phí) — hạn nộp giữa tháng 12 |
| Học thạc sĩ, tự túc, chấp nhận mức phân biệt | ✅ Vẫn hợp lý | Tính đủ 3.950 € học phí + mất APL; chọn thành phố tỉnh để bù lại bằng tiền nhà |
| Học cử nhân từ lớp 12, tiếng Pháp chưa đủ | ⚠️ Đường dài và tốn | Cộng thêm một năm dự bị tiếng; nhớ hạn DAP 15/12; kiểm tra kỹ khả năng được miễn học phí |
| Mục tiêu chính là định cư châu Âu | ⛔ Không nên chọn Pháp vì lý do này | Thẻ RECE chỉ 12 tháng và không gia hạn, chỉ cấp từ bậc thạc sĩ; hãy coi việc ở lại là cơ hội chứ không phải kế hoạch |
Nếu bạn đang so sánh nhiều điểm đến, hai bài cùng chuẩn của chúng tôi có thể dùng để đối chiếu trực tiếp: du học Đức (đại học công gần như miễn học phí, nhưng yêu cầu tiếng và điều kiện đầu vào riêng) và du học Thụy Sĩ (vùng nói tiếng Pháp, học phí công thấp nhưng chi phí sống cao nhất châu Âu).
Muốn biết hồ sơ của bạn có rơi vào diện được miễn học phí không?
Gate Future đối chiếu hồ sơ của bạn với danh sách diện miễn theo luật và tình hình hạn ngạch của từng trường, rồi nói thẳng con số bạn thực sự phải trả. Chúng tôi không cam kết học bổng và không giấu khoản nào.
Câu hỏi thường gặp về du học Pháp
Du học Pháp năm 2026 tốn bao nhiêu một năm?
Ba kịch bản thực tế với sinh viên học đại học công: khoảng 8.410 € nếu ở tỉnh và được miễn học phí phân biệt, khoảng 12.875 € nếu ở thành phố lớn và phải trả mức phân biệt bậc thạc sĩ, và khoảng 17.505 € nếu ở Paris và phải trả mức phân biệt. Quy đổi theo tỷ giá tham chiếu 30.500 ₫/€, tương ứng khoảng 256, 393 và 534 triệu đồng. Nếu học grande école thì riêng học phí đã là chuyện khác hẳn: chương trình Grande École của HEC Paris niêm yết 75.300 € cho cả khoá.
Học phí đại học công ở Pháp là 178 € hay gần 3.000 €?
Cả hai, tuỳ bạn có được miễn hay không. Nhà nước Pháp đặt hai biểu giá: mức quốc gia là 178 € cho cử nhân và 255 € cho thạc sĩ năm học 2026-2027; mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu là 2.902 € cho cử nhân và 3.950 € cho thạc sĩ. Trước năm 2026 phần lớn trường miễn phần chênh cho gần như toàn bộ sinh viên quốc tế, nên mức phân biệt gần như chỉ tồn tại trên giấy. Nghị định số 2026-385 ngày 19/05/2026 đã chấm dứt tình trạng đó.
Décret 2026-385 thay đổi điều gì với sinh viên Việt Nam?
Nó giới hạn quyền của các trường công trong việc miễn học phí phân biệt: tối đa 30% số sinh viên ngoài EU trong năm học 2026-2027, 25% năm 2027-2028 và 20% từ năm 2028. Nghĩa là từ năm 2028, khoảng bốn trong năm sinh viên ngoài EU sẽ phải trả mức phân biệt. Có điều khoản chuyển tiếp: ai đã được miễn cho năm 2025-2026 thì giữ quyền miễn tới khi học xong bằng, nếu tiếp tục tại chính trường đó và trong cùng một cycle.
Sinh viên Việt Nam có được miễn học phí phân biệt không?
Việt Nam không nằm trong danh sách 44 nước kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc, nên không có cửa miễn tự động theo quốc tịch. Các diện miễn theo luật mà người Việt có thể rơi vào gồm: có học bổng chính phủ Pháp, ghi danh bậc tiến sĩ hoặc HDR, cư trú thuế tại Pháp từ hai năm trở lên, có carte de résident dài hạn, hoặc đã học liên tục tại cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019. Ngoài các diện đó, việc có được miễn hay không phụ thuộc vào quyết định của trường và bị chặn bởi hạn ngạch 30%.
Du học sinh ở Pháp còn được trợ cấp nhà ở APL không?
Từ ngày 01/07/2026 thì phần lớn là không. Theo thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp, sinh viên ngoài Liên minh châu Âu giữ visa dài hạn hoặc thẻ cư trú ghi “poursuite d’études” phải đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội mới được hưởng trợ cấp nhà ở. Quy định áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng. Ngoại lệ còn giữ quyền gồm: người đang đi làm, học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation, người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch, và vợ hoặc chồng của một sinh viên ngoài EU. Mức APL trung bình của sinh viên khoảng 225 € mỗi tháng.
Chứng minh tài chính du học Pháp cần bao nhiêu tiền?
Với hồ sơ nộp từ ngày 01/08/2026, mức là 877,50 € mỗi tháng, tức 10.530 € cho một năm, theo Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026. Trước đó mức là 615 € mỗi tháng, tức 7.380 € một năm. Chênh lệch khoảng 96 triệu đồng theo tỷ giá tham chiếu. Mức mới bằng 47% lương tối thiểu gộp và từ nay được chỉ số hoá theo lương tối thiểu, nghĩa là sẽ tự tăng hằng năm mà không cần nghị định mới.
Sinh viên quốc tế ở Pháp được làm thêm bao nhiêu giờ?
964 giờ mỗi năm, tức 60% thời gian làm việc hợp pháp năm là 1.607 giờ, theo Điều L. 5221-7 Bộ luật Lao động. Giữ thẻ cư trú sinh viên hợp lệ là tự động có quyền làm thêm, không phải xin giấy phép riêng. Quan trọng: 964 giờ được đếm theo 12 tháng liên tục kể từ ngày thẻ cư trú có hiệu lực, không theo năm dương lịch. Chủ sử dụng lao động phải khai báo đích danh với préfecture ít nhất hai ngày làm việc trước khi hợp đồng bắt đầu, và vượt trần có thể bị thu hồi thẻ cư trú.
Bữa ăn 1 euro của CROUS có áp dụng cho du học sinh không?
Có. Từ ngày 04/05/2026, suất ăn tại nhà ăn sinh viên của mạng lưới CROUS có giá 1 € cho mọi sinh viên, không phân biệt có học bổng hay không, và du học sinh quốc tế nằm trong diện được hưởng. Trước đó mức thường là 3,30 €. Điều kiện là có tài khoản Izly đang hoạt động; áp dụng một suất mỗi lượt phục vụ, cả bữa trưa và bữa tối ở nơi có phục vụ buổi tối.
Thủ tục Campus France có bắt buộc với người Việt không, chi phí bao nhiêu?
Bắt buộc. Việt Nam nằm trong nhóm nước phải đi qua thủ tục Études en France, và hồ sơ visa du học chỉ được xét khi đã có chứng nhận của Campus France. Phí thủ tục tại Việt Nam là 3.800.000 đồng, phải đóng trước khi được xếp lịch phỏng vấn. Buổi phỏng vấn Campus France là bước kích hoạt việc chuyển hồ sơ tới các trường bạn chọn.
Học bổng Eiffel có miễn học phí không?
Không. Học bổng Eiffel chi trả trợ cấp sinh hoạt 1.181 € mỗi tháng ở bậc thạc sĩ và 1.800 € mỗi tháng ở bậc tiến sĩ, cộng vé máy bay quốc tế, di chuyển nội địa, bảo hiểm, hỗ trợ tìm nhà và hoạt động văn hoá — nhưng học phí không nằm trong danh mục được chi trả, ở cả hai bậc. Ngoài ra chỉ cơ sở giáo dục đại học Pháp mới được nộp hồ sơ Eiffel; sinh viên không tự nộp được.
Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Pháp tìm việc không?
Có, bằng thẻ cư trú “recherche d’emploi ou création d’entreprise” thời hạn 12 tháng và không gia hạn. Điều kiện là có bằng tối thiểu tương đương thạc sĩ lấy tại một cơ sở Pháp trong 12 tháng gần nhất — gồm master, master 2, bằng kỹ sư, tiến sĩ, licence professionnelle, Mastère Spécialisé hoặc Master of Science. Người chỉ có bằng cử nhân không đủ điều kiện. Trong thời gian giữ thẻ, bạn được làm toàn thời gian mà không cần xin giấy phép lao động, hoặc khởi nghiệp. Phải nộp trước khi thẻ sinh viên hết hạn.
Nên chọn Paris hay một thành phố tỉnh?
Học phí ở đại học công giống nhau trên cả nước vì do nghị định nhà nước ấn định, nên khác biệt nằm gần như hoàn toàn ở tiền nhà. Phòng ký túc CROUS ở Paris khoảng 400 € mỗi tháng, thuê ngoài ở Paris và vùng ven thường 600 đến 900 € mỗi tháng, trong khi ở tỉnh thường 350 đến 550 €. Chênh lệch cả năm có thể 3.000 đến 4.000 €, lớn hơn cả khoản học phí phân biệt bậc thạc sĩ. Đổi lại, Paris tập trung phần lớn grande école, cơ hội thực tập và mạng lưới nghề nghiệp.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Bài được viết lại toàn bộ từ văn bản gốc: hai nghị định đăng Công báo Cộng hoà Pháp (Décret n° 2026-385 ngày 19/05/2026 và Décret n° 2026-526 ngày 22/06/2026), thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp về thay đổi điều kiện trợ cấp nhà ở, cổng thông tin công Service-Public.fr, cổng Étudiant.gouv.fr, biểu học phí 2026-2027 do các trường công bố, và trang thủ tục của Campus France Việt Nam. Tỷ giá tham chiếu dùng trong bài: 30.500 ₫/€. Học phí, mức tài chính và biểu phí hành chính thay đổi theo năm và theo préfecture — hãy kiểm tra lại tại nguồn chính thức trước khi ra quyết định.
Nguồn:
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
Légifrance — Décret n° 2026-526 du 22 juin 2026 ·
CAF — APL : ce qui change pour certains étudiants étrangers ·
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Service-Public — Étudiant étranger : visa et titre de séjour ·
Étudiant.gouv — Repas Crous à 1 € ·
Université Lyon 1 — Droits différenciés 2026/2027 ·
Campus France Vietnam — Thủ tục Études en France
