Du học Pháp 2026: ba văn bản trong ba tháng đã đổi hết bài toán tiền

Trang chủ › Du học Pháp › Cẩm nang tổng quan

Cẩm nang gốc · Cập nhật 07/2026

Du học Pháp 2026: ba văn bản trong ba tháng đã đổi hết bài toán tiền

Tháng 5, 6 và 7 năm 2026, nước Pháp ra ba quyết định riêng biệt: siết trần miễn học phí, cắt trợ cấp nhà ở với du học sinh ngoài EU, và nâng mức chứng minh tài chính lên 877,50 €/tháng. Cả ba đều nhắm đúng vào hồ sơ Việt Nam.

Học phí 178 € hay 2.902 €?APL đã đóng cửa 01/7CMTC +42,7% từ 01/8964 giờ/năm, không phải 20h/tuần

Tóm tắt 60 giây

  • ⛔⭐ Décret n° 2026-385 (19/05/2026): mỗi trường công chỉ còn được miễn học phí phân biệt cho tối đa 30% sinh viên ngoài EU trong năm 2026-2027, 25% năm sau, rồi 20% từ 2028. Thời “gần như trường nào cũng miễn” đã kết thúc.
  • 💶 Hệ quả: sinh viên Việt học đại học công có thể trả 178 €/năm (mức quốc gia) hoặc 2.902 €/năm ở bậc cử nhân — chênh 16,3 lần. Bậc thạc sĩ: 255 € hoặc 3.950 €.
  • ⛔⭐ Từ 01/07/2026, du học sinh ngoài EU không có học bổng xã hội mất quyền APL (trợ cấp nhà ở, trung bình ~225 €/tháng) — áp cho cả người đang hưởng. Mọi bài viết nói “sinh viên quốc tế ở Pháp cũng được CAF” đã lỗi thời.
  • ⛔⭐ Từ 01/08/2026, mức chứng minh tài chính tăng từ 615 € lên 877,50 €/tháng (Décret n° 2026-526) — tức 10.530 €/năm thay vì 7.380 €, thêm khoảng 96 triệu ₫ phải chứng minh.
  • ✅ Tin tốt hiếm hoi: từ 04/05/2026, bữa ăn nhà ăn sinh viên CROUS giá 1 € cho mọi sinh viên, kể cả du học sinh không học bổng.
  • 🎯 Trục chọn trường: université (đại học công, học phí do nhà nước ấn định) và grande école (trường lớn, tự định giá) là hai thế giới tài chính khác hẳn nhau — HEC Paris niêm yết 75.300 € cho cả chương trình.
  • 🔑 Cửa học bổng đáng giá nhất với người Việt là France Excellence của Đại sứ quán Pháp, không phải vì 615 €/tháng, mà vì nó cấp quy chế BGF — diện được miễn hoàn toàn học phí phân biệt.
  • ⏱️ Làm thêm 964 giờ/năm, đếm theo 12 tháng kể từ ngày thẻ cư trú có hiệu lực, không phải theo năm dương lịch và không phải “20 giờ/tuần”.
  • 🇫🇷 Không qua Campus France thì không có visa. Với hồ sơ Việt Nam, phí thủ tục Études en France là 3.800.000 ₫, đóng trước buổi phỏng vấn.

Bài này viết lại toàn bộ từ văn bản gốc: hai nghị định đăng Công báo Pháp trong tháng 5 và tháng 6/2026, thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp (CAF), biểu học phí 2026-2027 mà các trường đã công bố, và trang thủ tục của Campus France Việt Nam. Ở đâu số liệu còn hai phiên bản, chúng tôi ghi rõ cả hai. Cập nhật tháng 07/2026.

Ba văn bản năm 2026 đổi hết bài toán chi phí du học Pháp: trần miễn học phí, cắt trợ cấp nhà ở và mức chứng minh tài chính mới
Ba thay đổi pháp lý năm 2026 và tác động trực tiếp lên chi phí du học Pháp của sinh viên Việt Nam.

Du học Pháp năm 2026 có gì khác so với những gì bạn đọc được?

Trả lời nhanh: Ba thứ, và cả ba đều mới hơn phần lớn nội dung đang xếp hạng cao trên Google tiếng Việt. Một nghị định ngày 19/05/2026 giới hạn quyền miễn học phí phân biệt của các trường công. Một cải cách có hiệu lực 01/07/2026 loại du học sinh ngoài EU không học bổng khỏi trợ cấp nhà ở. Một nghị định ngày 22/06/2026 nâng mức chứng minh tài chính lên 877,50 €/tháng kể từ 01/08/2026.

Điểm đáng chú ý không nằm ở từng thay đổi, mà ở chỗ chúng dồn vào cùng một quý và cùng nhắm vào một nhóm: sinh viên ngoài Liên minh châu Âu, tự túc, chưa có học bổng. Đó chính là chân dung của đại đa số hồ sơ Việt Nam.

Bảng 1 — Ba thay đổi năm 2026 và ai chịu ảnh hưởng
Văn bản / mốcHiệu lựcNội dungAi chịu
Décret n° 2026-385
ngày 19/05/2026
21/05/2026Trần miễn “droits différenciés”: 30% (2026-2027) → 25% (2027-2028) → 20% (từ 2028) số sinh viên ngoài EU mỗi trườngSinh viên ngoài EU học ở université và trường công
Cải cách APL
thông báo của CAF
01/07/2026Sinh viên ngoài EU diện “poursuite d’études” phải đang hưởng học bổng theo tiêu chí xã hội mới được trợ cấp nhà ởCả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng
Décret n° 2026-526
ngày 22/06/2026
01/08/2026Mức tài chính phải chứng minh: 615 → 877,50 €/tháng (47% lương tối thiểu gộp), từ nay tự tăng theo lương tối thiểuMọi hồ sơ visa/thẻ cư trú du học nộp từ 01/08/2026
⚠️ Vì sao điều này quan trọng với bạn ngay lúc này? Nghị định về tài chính có hiệu lực 01/08/2026 và không có điều khoản bảo lưu cho hồ sơ đang chờ. Nghĩa là mức áp dụng được xác định theo ngày bạn nộp hồ sơ, không theo ngày bạn bắt đầu chuẩn bị. Nếu bạn đang gom giấy tờ theo mức 615 €/tháng, hãy tính lại ngay.
Ba văn bản, ba khoản tiền — cùng một nhóm chịu Décret 2026-385 19/05/2026 Trần miễn học phí 30% → 25% → 20% Học phí có thể ×16 Cải cách APL 01/07/2026 Mất trợ cấp nhà ở – 225 €/tháng Nếu không có học bổng Décret 2026-526 01/08/2026 Chứng minh tài chính 615 → 877,50 € +42,7% mỗi tháng Đối tượng chung: sinh viên NGOÀI Liên minh châu Âu, tự túc, chưa có học bổng — tức chân dung của đa số hồ sơ Việt Nam —

Ba thay đổi độc lập nhưng dồn vào cùng một quý và cùng một nhóm người học.

Université hay Grande École: chọn sai nhánh là sai toàn bộ bài toán tiền

Trả lời nhanh: Hệ đại học Pháp có hai nhánh song song. Université là đại học công, học phí do nhà nước ấn định bằng nghị định, tuyển chủ yếu qua hồ sơ. Grande école là hệ trường tuyển chọn gắt qua thi hoặc xét tuyển riêng, tự định giá học phí, và mức giá có thể gấp hàng trăm lần. Nói “trường ở Pháp” mà không nói thuộc nhánh nào thì con số chi phí không có nghĩa gì.

Đây là điểm mà thị trường tư vấn Việt Nam hay trộn lẫn: một bài viết mở đầu bằng “học phí ở Pháp chỉ khoảng 200 euro mỗi năm” (đúng với université) rồi kết thúc bằng danh sách các trường kinh doanh (thuộc nhánh grande école, có trường 60–75 nghìn euro cho cả chương trình). Hai câu đều có thể trích dẫn được, nhưng ghép lại thì thành sai.

Bảng 2 — Hai nhánh của hệ giáo dục đại học Pháp
Université (đại học công)Grande école
Ai định học phíNhà nước, bằng nghị định hằng nămTừng trường tự quyết
Mức tiêu biểu178 € (cử nhân) / 255 € (thạc sĩ) mức quốc gia — hoặc 2.902 € / 3.950 € nếu phải trả mức phân biệtTrường kinh doanh top 5: 62.400 – 75.300 € cho cả chương trình Grande École
Tuyển sinhXét hồ sơ; bậc L1 đi qua thủ tục DAPThi tuyển sau lớp dự bị (prépa), hoặc xét tuyển song song (admission parallèle)
Décret 2026-385 có áp khôngCó — đây chính là nhóm bị siết trần miễnKhông — trường tư không có khái niệm “miễn phần chênh”
Rủi ro lớn nhấtKhông được miễn, học phí nhân 16 lần so với dự tínhNgân sách gấp 20–30 lần université; học bổng thường ưu tiên sinh viên có học bổng xã hội Pháp
Con số cụ thể để bạn hình dung nhánh grande école. Học phí niêm yết năm 2026 của chương trình Grande École: HEC Paris 75.300 €, ESCP 66.800 €, ESSEC 66.020 €, emlyon 62.900 €, EDHEC 62.400 €. Đây là tổng cho cả chương trình — với HEC là ba năm học cộng một năm dự án nghề nghiệp, tương đương khoảng 23.950–24.450 € mỗi năm — chứ không phải học phí một năm. Quy đổi theo 30.500 ₫/€, con số của HEC vào khoảng 2,3 tỷ đồng.

Một chi tiết ít được nhắc: từ niên khoá 2026, HEC Paris miễn 100% học phí cho sinh viên có học bổng CROUS bậc 4 đến 7, và EDHEC áp thang miễn tới 100% cho các bậc cao nhất. Nhưng đó là học bổng theo tiêu chí xã hội của Pháp, xét trên thu nhập của hộ gia đình cư trú tại Pháp. Một du học sinh Việt Nam mới sang gần như không rơi vào diện này. Chính sách xã hội hào phóng của trường Pháp thường không phải là cửa dành cho bạn — đây là điều nên biết trước khi lấy nó làm căn cứ lập kế hoạch tài chính.

Học phí đại học công: 178 € hay 2.902 €?

Trả lời nhanh: Cả hai đều đúng, tuỳ bạn có được miễn hay không. Nhà nước Pháp đặt ra hai biểu giá: “droits nationaux” (mức quốc gia) và “droits différenciés” (mức phân biệt, dành cho sinh viên ngoài EU). Từ 2019 rất nhiều trường tự nguyện miễn phần chênh cho gần như toàn bộ sinh viên quốc tế, khiến mức phân biệt gần như chỉ tồn tại trên giấy. Décret n° 2026-385 chấm dứt điều đó.
Bảng 3 — Hai biểu học phí ở đại học công Pháp, năm học 2026-2027
BậcDroits nationauxDroits différenciés (ngoài EU)ChênhQuy đổi mức phân biệt
Licence (cử nhân)178 €2.902 €16,3×~88,5 triệu ₫/năm
Master (thạc sĩ)255 €3.950 €15,5×~120,5 triệu ₫/năm
Cycle préparatoire intégré (kỹ sư)—2.902 €—~88,5 triệu ₫/năm
Cycle ingénieur (3 năm)2.620 € (bằng kỹ sư từ 01/9/2018)3.950 €1,5×~120,5 triệu ₫/năm
Doctorat (tiến sĩ)397 €không áp dụng1,0×~12,1 triệu ₫/năm
⚠️ Bẫy trích số rất dễ mắc. Nhiều trang — kể cả một bài trên cổng thông tin công Service-Public đăng ngày 26/05/2026 — vẫn ghi 2.895 € và 3.941 €. Đó là mức của năm học 2025-2026, tại thời điểm đó nghị định giá 2026-2027 chưa ban hành. Các trường (Lyon 1, CY Cergy Paris Université, ENIM Lorraine…) đã công bố mức 2.902 € và 3.950 € cho 2026-2027. Chênh lệch nhỏ, nhưng nó là dấu hiệu tin cậy để bạn nhận ra một bài viết được cập nhật hay chỉ chép lại.

Ai được miễn học phí phân biệt — và điều gì đã thay đổi

Có hai loại miễn hoàn toàn khác nhau về bản chất, và nhầm lẫn giữa chúng là nguồn gốc của phần lớn hiểu sai.

1

Miễn theo luật (exonération de plein droit) — không bị hạn ngạch

Đây là các diện được luật quy định sẵn, trường không có quyền từ chối và không tính vào trần 30%. Bao gồm: người có học bổng chính phủ Pháp (BGF), người có quy chế tị nạn hoặc bảo hộ bổ sung, sinh viên chương trình trao đổi, người học theo hợp đồng apprentissage; và nhóm chỉ trả mức quốc gia: quốc tịch EU/EEA/Thụy Sĩ/Andorra/Monaco/Québec, người thuộc 44 nước kém phát triển nhất theo danh sách Liên Hợp Quốc, người cư trú thuế tại Pháp từ 2 năm trở lên, người giữ carte de résident dài hạn, nghiên cứu sinh tiến sĩ và HDR, học sinh CPGE, và người đã học liên tục tại cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019.

2

Miễn theo quyết định của trường — đây là phần vừa bị siết

Hiệu trưởng có quyền miễn cho sinh viên dựa trên hoàn cảnh cá nhân, đặc biệt là điều kiện tài chính. Trước 2026, nhiều trường dùng quyền này để miễn đại trà. Décret n° 2026-385 đặt trần: các quyết định miễn này không được vượt quá 30% số sinh viên ngoài EU trong năm 2026-2027, 25% năm 2027-2028, và 20% từ năm 2028. Nói cách khác, từ năm 2028 trở đi, bốn trong năm sinh viên ngoài EU sẽ phải trả mức phân biệt.

✅ Một tin tốt cho người đang học. Điều 2 của nghị định có điều khoản chuyển tiếp: ai đã được miễn cho năm học 2025-2026 thì giữ quyền miễn đó tới khi học xong bằng, với điều kiện tiếp tục tại chính trường đó và trong cùng một cycle. Nghị định siết người mới, không hồi tố người cũ.

Việt Nam không nằm trong danh sách 44 nước kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc. Đây là chi tiết cần nói thẳng, vì nó loại bỏ một trong những cửa miễn tự động rộng nhất. Với hộ chiếu Việt Nam, con đường chắc chắn nhất để không phải trả 2.902 hoặc 3.950 € mỗi năm là có quy chế boursier du gouvernement français — điều mà học bổng France Excellence của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam mang lại. Chúng tôi phân tích riêng cửa này ở bài về học bổng chính phủ Pháp.

Hai biểu học phí đại học công Pháp 2026-2027: mức quốc gia 178 và 255 euro so với mức phân biệt 2.902 và 3.950 euro
Hai biểu học phí ở đại học công Pháp và các diện được miễn phần chênh theo quy định 2026.

Một năm ở Pháp tốn bao nhiêu?

Trả lời nhanh: Với sinh viên Việt Nam học đại học công, ba kịch bản thực tế là khoảng 8.400 € (tỉnh lẻ, được miễn học phí phân biệt), 12.900 € (thành phố lớn, phải trả mức phân biệt bậc thạc sĩ), và 17.500 € (Paris, thuê ngoài, trả mức phân biệt). Con số quyết định nằm ở hai biến: có được miễn học phí không và ở Paris hay không.
Bảng 4 — Ba kịch bản chi phí một năm, năm học 2026-2027 (đơn vị: €)
KhoảnTỉnh lẻ, được miễnThành phố lớn, không miễnParis, không miễn
Học phí255 (mức quốc gia, thạc sĩ)3.950 (mức phân biệt)3.950
CVEC (bắt buộc)105105105
Chỗ ở (12 tháng)2.400 (CROUS 200 €/th)4.200 (350 €/th)8.400 (700 €/th)
Ăn uống2.4002.9003.300
Đi lại350420450
Bảo hiểm bổ sung, điện thoại, sách vở700800850
Chi khác, dự phòng2.200500450
Tổng/năm~8.410 €
~256 triệu ₫
~12.875 €
~393 triệu ₫
~17.505 €
~534 triệu ₫

Bảng trên không trừ trợ cấp nhà ở, và đó là điểm khác biệt lớn nhất so với mọi bài viết tiếng Việt xuất bản trước tháng 7/2026.

⛔ Fact vàng đã hết hạn: “sinh viên quốc tế ở Pháp cũng được nhận CAF”. Câu đó đúng cho tới ngày 30/06/2026. Từ 01/07/2026, theo thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp, sinh viên ngoài EU giữ visa dài hạn hoặc thẻ cư trú ghi “poursuite d’études” chỉ còn được hưởng trợ cấp nhà ở nếu đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội. Quy định áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng mà không đáp ứng điều kiện mới. Với mức APL trung bình khoảng 225 €/tháng, đây là khoản hụt khoảng 2.700 €/năm — tương đương 82 triệu đồng.

Vẫn còn ngoại lệ: sinh viên đang đi làm, học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation, người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch, và vợ/chồng của một sinh viên ngoài EU vẫn giữ quyền hưởng. Nhưng với sinh viên toàn thời gian mới sang, cánh cửa này coi như đã đóng.

✅ Bù lại, có một khoản rẻ đi thật. Từ 04/05/2026, suất ăn tại nhà ăn sinh viên của mạng lưới CROUS có giá 1 € cho mọi sinh viên — không còn phân biệt có học bổng hay không, và du học sinh quốc tế nằm trong diện được hưởng. Trước đó mức thường là 3,30 €. Điều kiện: có tài khoản Izly đang hoạt động; áp dụng một suất mỗi lượt phục vụ, cả bữa trưa và bữa tối ở nơi có phục vụ tối. Nếu ăn trưa ở nhà ăn 5 ngày/tuần trong 9 tháng học, khoản tiết kiệm so với mức cũ vào khoảng 410 €/năm.

Bảng chi tiết từng khoản, gồm cả tiền đặt cọc nhà, bảo hiểm và các phí hành chính hay bị quên, chúng tôi để ở bài chi phí du học Pháp.

Chứng minh tài chính: mốc 01/08/2026 và con số 877,50 €

Trả lời nhanh: Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026 nâng mức tài chính mà người nước thứ ba phải chứng minh để được cấp phép cư trú vì mục đích học tập, từ 615 €/tháng lên 47% lương tối thiểu gộp, tức khoảng 877,50 €/tháng. Hiệu lực từ 01/08/2026. Tính theo năm: 7.380 € → 10.530 €.
Bảng 5 — Mức chứng minh tài chính trước và sau 01/08/2026
Hồ sơ nộp đến 31/07/2026Hồ sơ nộp từ 01/08/2026Chênh
Mỗi tháng615 €877,50 €+262,50 € (+42,7%)
Mỗi năm7.380 €10.530 €+3.150 €
Quy đổi (30.500 ₫/€)~225 triệu ₫~321 triệu ₫+~96 triệu ₫

Hai chi tiết trong nghị định đáng để đọc kỹ:

  • Mức mới được chỉ số hoá theo lương tối thiểu. Trước đây con số 615 € đứng yên nhiều năm cho tới khi có nghị định mới. Từ nay nó gắn với SMIC và sẽ tự điều chỉnh — nghĩa là mọi bài viết ghi một con số tuyệt đối sẽ lỗi thời nhanh hơn trước.
  • Con số 47% lương tối thiểu gộp được chọn có chủ đích. Phần mở đầu nghị định giải thích rằng mức này tương đương 60% lương tối thiểu ròng — đúng bằng trần thu nhập mà quyền làm thêm 60% thời gian làm việc hợp pháp cho phép. Nói cách khác, nhà nước Pháp căn mức chứng minh tài chính đúng bằng số tiền mà một sinh viên làm thêm tối đa có thể kiếm được. Logic phía sau khá rõ: nếu bạn phải làm thêm hết mức mới đủ sống thì bạn không thực sự đủ điều kiện tài chính để đi học.
Hình thức chứng minh. Các dạng được chấp nhận gồm: người bảo lãnh (thường là cha mẹ) kèm sao kê ngân hàng và chứng minh thu nhập; sao kê tài khoản cho thấy khoản tiết kiệm ổn định — không phải khoản vừa được nạp vào ngay trước ngày nộp; hoặc quyết định học bổng có văn bản chính thức. Với hồ sơ Việt Nam, việc “nạp tiền trước ngày nộp” là lỗi bị soi kỹ nhất.

Học bổng: hai cửa thật, và một hiểu lầm phổ biến

Trả lời nhanh: Với người Việt, hai chương trình đáng theo đuổi nhất là France Excellence của Đại sứ quán Pháp tại Việt Nam (bậc thạc sĩ 2 và tiến sĩ) và Eiffel của Bộ Ngoại giao Pháp. Hiểu lầm phổ biến nhất: nghĩ Eiffel là học bổng toàn phần. Eiffel không bao học phí — cả bậc thạc sĩ lẫn tiến sĩ.
Bảng 6 — Hai học bổng chính phủ Pháp nhìn từ hộ chiếu Việt Nam
France Excellence (ĐSQ Pháp tại VN)Eiffel (Bộ Ngoại giao Pháp)
BậcThạc sĩ 2 · Tiến sĩThạc sĩ (M1/M2), bằng kỹ sư, tiến sĩ đồng hướng dẫn
Trợ cấp/tháng615 € (M2) · 1.060 € (tiến sĩ)1.181 € (thạc sĩ) · 1.800 € (tiến sĩ)
Học phí✅ Được miễn — người trúng tuyển mang quy chế BGF, được miễn phí visa, phí ghi danh và học phí⛔ Không bao
Ai nộp hồ sơỨng viên tự nộp qua Đại sứ quánChỉ cơ sở giáo dục đại học Pháp được nộp — sinh viên không tự nộp
Thời hạn12 tháng (M2) · 36 tháng (tiến sĩ)Theo chương trình
Hạn nộpĐầu đến giữa tháng 12 (đợt 2026: 12/12/2025)Giữa tháng 10 đến giữa tháng 1
Vì sao 615 €/tháng của France Excellence có thể đáng giá hơn 1.181 €/tháng của Eiffel. Vì France Excellence cấp quy chế boursier du gouvernement français, và BGF là một trong số ít diện được miễn hoàn toàn học phí phân biệt theo quy định — kể cả sau khi Décret 2026-385 siết trần. Với một sinh viên thạc sĩ, riêng khoản đó đã là 3.950 €/năm, cộng với việc miễn phí visa và được lo bảo hiểm xã hội. Người nhận Eiffel thì vẫn phải tự lo học phí, và nếu học ở grande école thì khoản đó có thể ăn hết phần lớn trợ cấp.

Ngoài hai cửa trên còn có Erasmus Mundus Joint Masters của Liên minh châu Âu (mở cho mọi quốc tịch, miễn học phí và có sinh hoạt phí, nhưng giới hạn tối đa 6 suất mỗi quốc tịch trong bốn đợt tuyển), học bổng của AUF, học bổng riêng của từng trường, và học bổng của các vùng, thành phố Pháp. Bản đồ đầy đủ nằm ở bài học bổng du học Pháp.

Campus France: không qua thì không có visa

Trả lời nhanh: Việt Nam nằm trong nhóm nước bắt buộc đi qua thủ tục Études en France. Bạn không thể nộp hồ sơ visa du học Pháp nếu chưa có chứng nhận của Campus France, và chứng nhận đó chỉ phát sinh sau buổi phỏng vấn. Phí thủ tục tại Việt Nam là 3.800.000 ₫, đóng trước buổi phỏng vấn.

1

Ứng tuyển vào trường
Nếu trường có kết nối với nền tảng Études en France thì nộp thẳng trên nền tảng. Nếu không, nộp trực tiếp cho trường trước, rồi khai vào mục “Je suis accepté” sau khi có thư nhận.

2

Tạo hồ sơ trên Études en France
Đăng ký tài khoản, hoàn thiện hồ sơ cá nhân và học vấn, nhận mã hồ sơ bắt đầu bằng “VN”.

3

Thi ngôn ngữ
Học bằng tiếng Pháp: thi TCF-TP (trừ các diện được miễn). Học bằng tiếng Anh: nộp IELTS, TOEFL hoặc TOEIC. TCF được tổ chức hằng tháng ở các thành phố lớn.

4

Đóng phí thủ tục 3.800.000 ₫
Bắt buộc trước khi được xếp lịch phỏng vấn. Khoảng 124,6 € theo tỷ giá tham chiếu của bài này.

5

Phỏng vấn Campus France
Kiểm tra học lực, trình độ ngôn ngữ và động cơ du học. Đây là bước kích hoạt việc chuyển hồ sơ tới các trường bạn đã chọn — không phỏng vấn thì hồ sơ không đi đâu cả.

6

Xin visa
Nộp trên france-visas.gouv.fr, kèm chứng nhận Études en France, ít nhất 4 tuần trước ngày bay. Việt Nam không có trung tâm TLScontact — đặt lịch qua kênh chính thức của cơ quan đại diện Pháp.
Bảng 7 — Lịch mẫu cho kỳ nhập học tháng 9 (kiểm tra lại lịch chính thức của đúng năm nộp)
Việc cần xongHạnGhi chú
Hồ sơ DAP (xin vào năm nhất đại học hoặc ngành kiến trúc)trước 15/12 năm trướcĐường riêng, hạn sớm nhất trong tất cả
Hoàn tất hồ sơ Études en France (L2/L3/Master/IUT)trước 01/02
Phỏng vấn Campus Francetrước 15/03Đặt lịch sớm, khung giờ hết nhanh
Trường trả lờitrước 30/04
Chốt lựa chọn cuối cùngtrước 31/05Sau đó mới xin visa
⚠️ Chú ý mốc DAP. Nếu bạn học hết lớp 12 ở Việt Nam và muốn vào năm thứ nhất của một université Pháp, bạn đi theo thủ tục DAP với hạn 15/12 — sớm hơn hạn thường tới một tháng rưỡi. Rất nhiều hồ sơ lỡ nguyên một năm chỉ vì nhầm hai mốc này với nhau.

Điều kiện đầu vào và trình độ tiếng Pháp

Trả lời nhanh: Với chương trình dạy bằng tiếng Pháp, chuẩn thực tế để vào bậc đại học là trình độ B2 theo Khung tham chiếu châu Âu, chứng minh bằng TCF hoặc DELF/DALF. Với chương trình dạy bằng tiếng Anh, dùng IELTS/TOEFL/TOEIC — nhưng số chương trình cử nhân dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh ở Pháp ít hơn nhiều so với bậc thạc sĩ, và tập trung ở khối trường tư.
  • Học vấn: bằng tốt nghiệp THPT cho bậc cử nhân; bằng cử nhân cho bậc thạc sĩ. Với DAP vào năm nhất, hồ sơ học bạ và kết quả thi tốt nghiệp là căn cứ chính.
  • Ngôn ngữ: TCF-TP là bài thi mặc định trong quy trình Études en France. Một số diện được miễn thi, ví dụ người đã học chương trình song ngữ hoặc đã có DELF B2/DALF còn hiệu lực.
  • Tài chính: theo mức mới 877,50 €/tháng kể từ 01/08/2026.
  • Động cơ: buổi phỏng vấn Campus France đánh giá tính nhất quán giữa ngành đã học, ngành định học và kế hoạch nghề nghiệp. Đây không phải thủ tục hình thức.

Nếu trình độ tiếng chưa đủ, con đường phổ biến nhất của sinh viên Việt là học một năm dự bị tiếng (FLE) tại Pháp trước khi vào chuyên ngành. Đây là ngách riêng, có quy tắc visa và chi phí riêng, và chúng tôi sẽ tách thành một bài riêng.

Lộ trình Campus France và các mốc hạn nộp hồ sơ Études en France cho sinh viên Việt Nam du học Pháp
Lộ trình từ hồ sơ Campus France tới visa và thẻ cư trú du học Pháp.

Làm thêm: 964 giờ mỗi năm, không phải 20 giờ mỗi tuần

Trả lời nhanh: Pháp tính trần làm thêm theo năm, không theo tuần. Trần là 60% thời gian làm việc hợp pháp năm, tức 1.607 giờ × 60% = 964 giờ/năm, theo Điều L. 5221-7 Bộ luật Lao động. Giữ thẻ cư trú sinh viên hợp lệ là tự động có quyền này, không phải xin giấy phép lao động riêng.

Cách tính theo năm tạo ra một khác biệt thực tế rất lớn so với các nước tính theo tuần: bạn được dồn giờ. Học kỳ bận có thể làm ít, kỳ nghỉ hè có thể làm gần như toàn thời gian, miễn tổng cả năm không vượt 964 giờ. Nếu chia đều, con số này tương đương khoảng 18,5 giờ/tuần — nhưng không ai bắt bạn phải chia đều.

⚠️ Chi tiết dễ tính sai nhất: kỳ tham chiếu. 964 giờ không đếm theo năm dương lịch. Nó đếm theo 12 tháng liên tục kể từ ngày thẻ cư trú của bạn có hiệu lực. Thẻ cấp ngày 15/10/2026 thì kỳ tham chiếu là 15/10/2026 đến 14/10/2027. Nhiều sinh viên tính theo tháng 1 đến tháng 12 và vô tình vượt trần trong kỳ tham chiếu thật.
  • Chủ sử dụng lao động phải khai báo đích danh với préfecture nơi đặt cơ sở, ít nhất 2 ngày làm việc trước khi hợp đồng bắt đầu. Đây là nghĩa vụ của người thuê, nhưng bạn nên kiểm tra vì hậu quả rơi vào bạn.
  • Vượt trần 60%, préfecture có thể thu hồi thẻ cư trú. Đây là chế tài ghi trong quy định, không phải cảnh báo suông.
  • Thu nhập từ làm thêm không thay thế nghĩa vụ chứng minh tài chính khi xin visa — như đã nói ở trên, mức 877,50 €/tháng được đặt đúng bằng mức làm thêm tối đa, tức nhà nước Pháp giả định bạn không sống được chỉ bằng việc làm thêm.

Sau khi tốt nghiệp: thẻ tìm việc 12 tháng và ai đủ điều kiện

Trả lời nhanh: Pháp cấp thẻ cư trú “recherche d’emploi ou création d’entreprise” (RECE) có thời hạn 12 tháng, không gia hạn, cho người vừa tốt nghiệp bằng tối thiểu tương đương thạc sĩ tại một cơ sở Pháp. Trong thời gian này bạn được làm toàn thời gian mà không cần xin giấy phép lao động, hoặc khởi nghiệp.
  • Đủ điều kiện: thạc sĩ, master 2, bằng kỹ sư, tiến sĩ, licence professionnelle, Mastère Spécialisé, Master of Science — lấy trong 12 tháng gần nhất.
  • ⛔ Không đủ điều kiện: chỉ có bằng cử nhân/bachelor. Các chương trình thạc sĩ rút gọn một năm cũng thường bị loại — điểm này cần hỏi kỹ trường trước khi ghi danh nếu ở lại làm việc là mục tiêu của bạn.
  • Nộp trước khi thẻ sinh viên hết hạn. Nộp muộn đồng nghĩa với việc rơi vào tình trạng cư trú không hợp lệ, và không có cách sửa dễ dàng.
  • Phí thẻ RECE theo biểu giá áp dụng từ 01/05/2026 là 150 € khi cấp mới.
Đọc đúng điều này khi lập kế hoạch. Nếu mục tiêu của bạn là ở lại làm việc, thì bậc học quyết định nhiều hơn ngành học. Một cử nhân xuất sắc không có thẻ RECE; một thạc sĩ trung bình thì có. Đây là lý do các bài phân tích nghiêm túc về du học Pháp đều khuyên người Việt nhắm bậc thạc sĩ, chứ không phải vì bậc thạc sĩ “dễ xin học bổng hơn”.

Paris hay tỉnh lẻ?

Trả lời nhanh: Học phí ở đại học công giống hệt nhau trên toàn quốc — vì do nghị định của nhà nước ấn định. Khác biệt nằm gần như hoàn toàn ở tiền nhà: một phòng ký túc CROUS ở Paris khoảng 400 €/tháng, thuê ngoài ở Paris và vùng ven thường 600–900 €/tháng, trong khi ở tỉnh có thể 350–550 €/tháng.

Chênh lệch tiền nhà giữa Paris và một thành phố tỉnh cỡ trung có thể lên tới 3.000–4.000 €/năm — lớn hơn cả khoản học phí phân biệt bậc thạc sĩ. Nói cách khác, với sinh viên đại học công, quyết định “ở đâu” ảnh hưởng tới ngân sách nhiều hơn quyết định “học trường nào”. Đây là điểm ngược với trực giác của nhiều gia đình.

Ngược lại, Paris và vùng Île-de-France tập trung phần lớn các grande école danh tiếng, cơ hội thực tập và mạng lưới nghề nghiệp. Cách cân bằng thực tế mà nhiều sinh viên Việt chọn: học bậc cử nhân ở tỉnh cho rẻ, rồi lên Paris ở bậc thạc sĩ khi đã quen hệ thống và có thể tự tìm nhà, tìm thực tập.

Vậy có nên du học Pháp không?

Trả lời nhanh: Sau ba thay đổi năm 2026, Pháp vẫn là một trong những nền giáo dục công có chất lượng cao và chi phí học phí thấp nhất thế giới phát triển — với điều kiện bạn nằm trong nhóm được miễn học phí phân biệt. Nếu không, phép tính đã khác hẳn và bạn nên so lại với các lựa chọn khác trước khi quyết định.
Bảng 8 — Bốn nhóm hồ sơ và câu trả lời thẳng
Bạn thuộc nhóm nàoĐánh giáViệc nên làm trước tiên
Học thạc sĩ, tiếng Pháp tốt, có cơ hội xin học bổng chính phủ✅ Cửa tốt nhất của bộ nàyNhắm France Excellence (quy chế BGF miễn học phí) — hạn nộp giữa tháng 12
Học thạc sĩ, tự túc, chấp nhận mức phân biệt✅ Vẫn hợp lýTính đủ 3.950 € học phí + mất APL; chọn thành phố tỉnh để bù lại bằng tiền nhà
Học cử nhân từ lớp 12, tiếng Pháp chưa đủ⚠️ Đường dài và tốnCộng thêm một năm dự bị tiếng; nhớ hạn DAP 15/12; kiểm tra kỹ khả năng được miễn học phí
Mục tiêu chính là định cư châu Âu⛔ Không nên chọn Pháp vì lý do nàyThẻ RECE chỉ 12 tháng và không gia hạn, chỉ cấp từ bậc thạc sĩ; hãy coi việc ở lại là cơ hội chứ không phải kế hoạch

Nếu bạn đang so sánh nhiều điểm đến, hai bài cùng chuẩn của chúng tôi có thể dùng để đối chiếu trực tiếp: du học Đức (đại học công gần như miễn học phí, nhưng yêu cầu tiếng và điều kiện đầu vào riêng) và du học Thụy Sĩ (vùng nói tiếng Pháp, học phí công thấp nhưng chi phí sống cao nhất châu Âu).

Muốn biết hồ sơ của bạn có rơi vào diện được miễn học phí không?

Gate Future đối chiếu hồ sơ của bạn với danh sách diện miễn theo luật và tình hình hạn ngạch của từng trường, rồi nói thẳng con số bạn thực sự phải trả. Chúng tôi không cam kết học bổng và không giấu khoản nào.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem bảng chi phí đầy đủ

Câu hỏi thường gặp về du học Pháp

Du học Pháp năm 2026 tốn bao nhiêu một năm?

Ba kịch bản thực tế với sinh viên học đại học công: khoảng 8.410 € nếu ở tỉnh và được miễn học phí phân biệt, khoảng 12.875 € nếu ở thành phố lớn và phải trả mức phân biệt bậc thạc sĩ, và khoảng 17.505 € nếu ở Paris và phải trả mức phân biệt. Quy đổi theo tỷ giá tham chiếu 30.500 ₫/€, tương ứng khoảng 256, 393 và 534 triệu đồng. Nếu học grande école thì riêng học phí đã là chuyện khác hẳn: chương trình Grande École của HEC Paris niêm yết 75.300 € cho cả khoá.

Học phí đại học công ở Pháp là 178 € hay gần 3.000 €?

Cả hai, tuỳ bạn có được miễn hay không. Nhà nước Pháp đặt hai biểu giá: mức quốc gia là 178 € cho cử nhân và 255 € cho thạc sĩ năm học 2026-2027; mức phân biệt dành cho sinh viên ngoài Liên minh châu Âu là 2.902 € cho cử nhân và 3.950 € cho thạc sĩ. Trước năm 2026 phần lớn trường miễn phần chênh cho gần như toàn bộ sinh viên quốc tế, nên mức phân biệt gần như chỉ tồn tại trên giấy. Nghị định số 2026-385 ngày 19/05/2026 đã chấm dứt tình trạng đó.

Décret 2026-385 thay đổi điều gì với sinh viên Việt Nam?

Nó giới hạn quyền của các trường công trong việc miễn học phí phân biệt: tối đa 30% số sinh viên ngoài EU trong năm học 2026-2027, 25% năm 2027-2028 và 20% từ năm 2028. Nghĩa là từ năm 2028, khoảng bốn trong năm sinh viên ngoài EU sẽ phải trả mức phân biệt. Có điều khoản chuyển tiếp: ai đã được miễn cho năm 2025-2026 thì giữ quyền miễn tới khi học xong bằng, nếu tiếp tục tại chính trường đó và trong cùng một cycle.

Sinh viên Việt Nam có được miễn học phí phân biệt không?

Việt Nam không nằm trong danh sách 44 nước kém phát triển nhất của Liên Hợp Quốc, nên không có cửa miễn tự động theo quốc tịch. Các diện miễn theo luật mà người Việt có thể rơi vào gồm: có học bổng chính phủ Pháp, ghi danh bậc tiến sĩ hoặc HDR, cư trú thuế tại Pháp từ hai năm trở lên, có carte de résident dài hạn, hoặc đã học liên tục tại cơ sở công Pháp từ trước niên khoá 2019. Ngoài các diện đó, việc có được miễn hay không phụ thuộc vào quyết định của trường và bị chặn bởi hạn ngạch 30%.

Du học sinh ở Pháp còn được trợ cấp nhà ở APL không?

Từ ngày 01/07/2026 thì phần lớn là không. Theo thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp, sinh viên ngoài Liên minh châu Âu giữ visa dài hạn hoặc thẻ cư trú ghi “poursuite d’études” phải đang nhận học bổng theo tiêu chí xã hội mới được hưởng trợ cấp nhà ở. Quy định áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn người đang hưởng. Ngoại lệ còn giữ quyền gồm: người đang đi làm, học theo hợp đồng apprentissage hoặc professionnalisation, người có quy chế tị nạn hoặc không quốc tịch, và vợ hoặc chồng của một sinh viên ngoài EU. Mức APL trung bình của sinh viên khoảng 225 € mỗi tháng.

Chứng minh tài chính du học Pháp cần bao nhiêu tiền?

Với hồ sơ nộp từ ngày 01/08/2026, mức là 877,50 € mỗi tháng, tức 10.530 € cho một năm, theo Nghị định số 2026-526 ngày 22/06/2026. Trước đó mức là 615 € mỗi tháng, tức 7.380 € một năm. Chênh lệch khoảng 96 triệu đồng theo tỷ giá tham chiếu. Mức mới bằng 47% lương tối thiểu gộp và từ nay được chỉ số hoá theo lương tối thiểu, nghĩa là sẽ tự tăng hằng năm mà không cần nghị định mới.

Sinh viên quốc tế ở Pháp được làm thêm bao nhiêu giờ?

964 giờ mỗi năm, tức 60% thời gian làm việc hợp pháp năm là 1.607 giờ, theo Điều L. 5221-7 Bộ luật Lao động. Giữ thẻ cư trú sinh viên hợp lệ là tự động có quyền làm thêm, không phải xin giấy phép riêng. Quan trọng: 964 giờ được đếm theo 12 tháng liên tục kể từ ngày thẻ cư trú có hiệu lực, không theo năm dương lịch. Chủ sử dụng lao động phải khai báo đích danh với préfecture ít nhất hai ngày làm việc trước khi hợp đồng bắt đầu, và vượt trần có thể bị thu hồi thẻ cư trú.

Bữa ăn 1 euro của CROUS có áp dụng cho du học sinh không?

Có. Từ ngày 04/05/2026, suất ăn tại nhà ăn sinh viên của mạng lưới CROUS có giá 1 € cho mọi sinh viên, không phân biệt có học bổng hay không, và du học sinh quốc tế nằm trong diện được hưởng. Trước đó mức thường là 3,30 €. Điều kiện là có tài khoản Izly đang hoạt động; áp dụng một suất mỗi lượt phục vụ, cả bữa trưa và bữa tối ở nơi có phục vụ buổi tối.

Thủ tục Campus France có bắt buộc với người Việt không, chi phí bao nhiêu?

Bắt buộc. Việt Nam nằm trong nhóm nước phải đi qua thủ tục Études en France, và hồ sơ visa du học chỉ được xét khi đã có chứng nhận của Campus France. Phí thủ tục tại Việt Nam là 3.800.000 đồng, phải đóng trước khi được xếp lịch phỏng vấn. Buổi phỏng vấn Campus France là bước kích hoạt việc chuyển hồ sơ tới các trường bạn chọn.

Học bổng Eiffel có miễn học phí không?

Không. Học bổng Eiffel chi trả trợ cấp sinh hoạt 1.181 € mỗi tháng ở bậc thạc sĩ và 1.800 € mỗi tháng ở bậc tiến sĩ, cộng vé máy bay quốc tế, di chuyển nội địa, bảo hiểm, hỗ trợ tìm nhà và hoạt động văn hoá — nhưng học phí không nằm trong danh mục được chi trả, ở cả hai bậc. Ngoài ra chỉ cơ sở giáo dục đại học Pháp mới được nộp hồ sơ Eiffel; sinh viên không tự nộp được.

Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Pháp tìm việc không?

Có, bằng thẻ cư trú “recherche d’emploi ou création d’entreprise” thời hạn 12 tháng và không gia hạn. Điều kiện là có bằng tối thiểu tương đương thạc sĩ lấy tại một cơ sở Pháp trong 12 tháng gần nhất — gồm master, master 2, bằng kỹ sư, tiến sĩ, licence professionnelle, Mastère Spécialisé hoặc Master of Science. Người chỉ có bằng cử nhân không đủ điều kiện. Trong thời gian giữ thẻ, bạn được làm toàn thời gian mà không cần xin giấy phép lao động, hoặc khởi nghiệp. Phải nộp trước khi thẻ sinh viên hết hạn.

Nên chọn Paris hay một thành phố tỉnh?

Học phí ở đại học công giống nhau trên cả nước vì do nghị định nhà nước ấn định, nên khác biệt nằm gần như hoàn toàn ở tiền nhà. Phòng ký túc CROUS ở Paris khoảng 400 € mỗi tháng, thuê ngoài ở Paris và vùng ven thường 600 đến 900 € mỗi tháng, trong khi ở tỉnh thường 350 đến 550 €. Chênh lệch cả năm có thể 3.000 đến 4.000 €, lớn hơn cả khoản học phí phân biệt bậc thạc sĩ. Đổi lại, Paris tập trung phần lớn grande école, cơ hội thực tập và mạng lưới nghề nghiệp.

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Bài được viết lại toàn bộ từ văn bản gốc: hai nghị định đăng Công báo Cộng hoà Pháp (Décret n° 2026-385 ngày 19/05/2026 và Décret n° 2026-526 ngày 22/06/2026), thông báo của Quỹ Trợ cấp gia đình Pháp về thay đổi điều kiện trợ cấp nhà ở, cổng thông tin công Service-Public.fr, cổng Étudiant.gouv.fr, biểu học phí 2026-2027 do các trường công bố, và trang thủ tục của Campus France Việt Nam. Tỷ giá tham chiếu dùng trong bài: 30.500 ₫/€. Học phí, mức tài chính và biểu phí hành chính thay đổi theo năm và theo préfecture — hãy kiểm tra lại tại nguồn chính thức trước khi ra quyết định.

Nguồn:
Légifrance — Décret n° 2026-385 du 19 mai 2026 ·
Légifrance — Décret n° 2026-526 du 22 juin 2026 ·
CAF — APL : ce qui change pour certains étudiants étrangers ·
Service-Public — Coût d’une inscription dans l’enseignement supérieur ·
Service-Public — Étudiant étranger : visa et titre de séjour ·
Étudiant.gouv — Repas Crous à 1 € ·
Université Lyon 1 — Droits différenciés 2026/2027 ·
Campus France Vietnam — Thủ tục Études en France

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *