Du học Nhật Bản 2026: Điều kiện, chi phí, học bổng & visa COE (A–Z)

Trang trụ cột · Cập nhật 07/2026

Du học Nhật Bản 2026: Điều kiện, chi phí, học bổng & visa COE (A–Z)

Tất cả những gì bạn cần để du học Nhật Bản: các hệ học, điều kiện, tư cách lưu trú Ryugaku & giấy COE, thi JLPT/EJU, chi phí, học bổng MEXT/JASSO, làm thêm và lộ trình định cư — trình bày rõ ràng, có nguồn chính thống.

⏱ Đọc ~20 phút🎓 Trường tiếng · Senmon · ĐH🛂 Ryugaku + COE✅ Chuẩn E-E-A-T 2026
📎 Tải về: Lịch đếm ngược du học Nhật Bản — bốn kỳ nhập học
Nhật có bốn kỳ nhập học chứ không phải một. Tờ này xếp mốc nộp hồ sơ, COE, lịch thi và lệ phí visa lên cùng một trục thời gian.
Bản Word (.docx) · Bản PDF để in

⚡ Tóm tắt nhanh: Du học Nhật Bản 2026

  • Tư cách lưu trú: chung là “Du học – 留学 Ryugaku”; phải có COE (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú) do Cục Quản lý Lưu trú Nhật Bản cấp trước khi xin visa.
  • Tiếng Nhật: trường tiếng từ 2026 cần tối thiểu ~JLPT N5; senmon thường N2; đại học cần N2–N1 và/hoặc kỳ thi EJU.
  • Chi phí năm đầu (tham khảo): khoảng 250–450 triệu VNĐ tùy hệ & thành phố; ĐH quốc lập học phí 535.800 ¥/năm, trường tiếng ~600.000–900.000 ¥/năm.
  • Làm thêm: hợp pháp tối đa 28 giờ/tuần (kỳ nghỉ ≤ 8 giờ/ngày) sau khi xin giấy phép; lương tối thiểu bình quân 1.121 ¥/giờ.
  • Học bổng: chính phủ MEXT (toàn phần) và JASSO Honors 48.000 ¥/tháng; nhiều trường miễn giảm học phí 25–100%.
  • Kỳ nhập học: đại học/senmon tháng 4 & 10; trường tiếng có thêm kỳ tháng 1 & 7.

Nhật Bản đang là điểm đến du học châu Á tăng trưởng mạnh nhất. Theo khảo sát của JASSO (tính đến 01/5/2024), Nhật Bản có 336.708 du học sinh quốc tế — mức kỷ lục, tăng 20,6% chỉ trong một năm — trong đó Việt Nam đứng thứ 3 với 40.323 du học sinh. Cơ hội học tập, làm thêm và định cư rộng mở, nhưng năm 2026 cũng siết chặt hơn về tiếng Nhật và tài chính. Bài viết trụ cột này tổng hợp đầy đủ, chính xác mọi thứ bạn cần để bắt đầu.

Mục lục

  1. Vì sao nên du học Nhật Bản?
  2. Các hệ & chương trình du học Nhật
  3. Tư cách lưu trú Ryugaku & giấy COE
  4. Điều kiện du học Nhật Bản 2026
  5. Tiếng Nhật: JLPT & EJU
  6. Chi phí du học Nhật Bản 2026
  7. Học bổng: MEXT, JASSO & trường
  8. Làm thêm & quy định 28 giờ
  9. Kỳ nhập học & lộ trình chuẩn bị
  10. Sau tốt nghiệp: việc làm & định cư
  11. Thành phố du học & chọn trường
  12. Nên du học Nhật, Hàn hay Đài Loan?
  13. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Vì sao nên du học Nhật Bản?

Trả lời nhanh: Nhật Bản hấp dẫn du học sinh Việt nhờ 5 lý do: nền giáo dục & công nghệ hàng đầu thế giới, chi phí hợp lý hơn Âu–Mỹ, được làm thêm hợp pháp tới 28 giờ/tuần, nhiều học bổng (MEXT, JASSO, học bổng trường), và lộ trình định cư rõ ràng qua visa lao động Gijinkoku / Tokutei Ginou sau khi tốt nghiệp.
  • Giáo dục & công nghệ đẳng cấp: nhiều đại học lọt top thế giới (Tokyo, Kyoto, Osaka…), mạnh về kỹ thuật, ô tô, điện tử, robot, điều dưỡng.
  • Chi phí phải chăng: học phí đại học quốc lập cố định 535.800 ¥/năm cho cả sinh viên quốc tế; sinh hoạt ở tỉnh rẻ hơn Tokyo 20–30%.
  • Vừa học vừa làm: được làm thêm hợp pháp sau khi xin giấy phép, lương tối thiểu bình quân 1.121 ¥/giờ (2025–2026).
  • Học bổng phong phú: từ học bổng chính phủ MEXT (toàn phần) đến JASSO và miễn giảm học phí của trường.
  • Định cư & việc làm: tốt nghiệp có thể chuyển sang visa lao động, tiến tới vĩnh trú (永住). Cộng đồng người Việt tại Nhật thuộc nhóm lớn nhất, dễ hội nhập.
5 lý do nên du học Nhật Bản 2026 🎓Giáo dụctop thế giới 💴Chi phí hợp lýrẻ hơn Âu–Mỹ 🕒Làm thêm 28hhợp pháp/tuần 🏅Học bổngMEXT · JASSO 🗾Định cưlộ trình rõ

Năm lý do khiến Nhật Bản là lựa chọn hàng đầu của du học sinh Việt Nam (Nguồn: tổng hợp Gate Future, 2026).

2. Các hệ & chương trình du học Nhật Bản

Trả lời nhanh: Có 5 hệ chính: trường tiếng Nhật (日本語学校), trường chuyên môn – nghề (専門学校 Senmon), cao đẳng (短期大学), đại học (大学) và sau đại học (大学院). Tất cả đều dùng chung tư cách lưu trú “Du học”; phần lớn du học sinh Việt bắt đầu bằng hệ trường tiếng rồi học lên senmon hoặc đại học.
Các hệ du học Nhật Bản & đặc điểm (2026)
HệThời gianYêu cầu tiếngDành cho
Trường tiếng (日本語学校)1–2 năm~N5 trở lên (từ 2026)Học tiếng trước khi lên senmon/đại học
Trường nghề (専門学校)2–4 nămThường N2Kỹ năng nghề, dễ chuyển visa lao động
Cao đẳng (短期大学)2–3 nămN2Bằng cao đẳng, học nhanh
Đại học (大学)4 nămN2–N1 và/hoặc EJUBằng cử nhân chính quy
Sau đại học (大学院)2–5 nămN1 hoặc chương trình tiếng AnhThạc sĩ, tiến sĩ, nghiên cứu
💡 Lộ trình phổ biến của người Việt: Trường tiếng (1–2 năm, đạt N2) → Senmon hoặc Đại học → tốt nghiệp → visa lao động. Đây là con đường an toàn nếu bạn xuất phát từ trình độ tiếng Nhật thấp.

3. Tư cách lưu trú “Ryugaku” & giấy COE là gì?

Trả lời nhanh: Khác với Hàn Quốc chia visa D-4/D-2, Nhật Bản dùng chung một tư cách lưu trú “Du học – 留学 (Ryugaku)” cho mọi loại trường. Điểm mấu chốt là bạn phải có COE – Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (在留資格認定証明書) do Cục Quản lý Lưu trú Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) cấp trước, rồi mới dùng COE để xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật ở Việt Nam.

Quy trình xin COE do trường ở Nhật đứng ra nộp thay bạn. Trình tự:

Quy trình COE → Visa du học Nhật Bản 1. Trường Nhậtnộp hồ sơ xin COE 2. Cục ISAxét & cấp COE(~1–3 tháng) 3. Xin visatại ĐSQ Nhật ở VN(~5 ngày làm việc) 4. Nhập cảnh& nhập học

COE có hiệu lực 3 tháng — phải xin visa và nhập cảnh trước khi hết hạn. Từ 3/2023 Nhật đã áp dụng eCOE (bản điện tử PDF).

⚠️ Siết xét duyệt 2026: Cục Lưu trú Nhật yêu cầu du học sinh trường tiếng phải chứng minh năng lực tiếng Nhật tối thiểu ~JLPT N5 (A1) — hoặc J.TEST/NAT-TEST/BJT tương đương, hoặc qua phỏng vấn của trường. Áp dụng với gia hạn/đổi tư cách từ 01/7/2026 và COE mới từ kỳ nhập học tháng 10/2026. Việc “đi trắng” không biết tiếng Nhật khó hơn trước rất nhiều.

Chi tiết từng loại visa, thẻ cư trú và cách gia hạn: xem Visa & tư cách lưu trú du học Nhật (COE).

4. Điều kiện du học Nhật Bản 2026

Trả lời nhanh: Bạn cần đáp ứng đồng thời 4 nhóm điều kiện: (1) học vấn (tốt nghiệp THPT trở lên, học lực khá), (2) tiếng Nhật (từ ~N5 cho trường tiếng, N2 cho senmon/đại học), (3) tài chính (chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả, số dư ổn định), và (4) sức khỏe & nhân thân tốt, không có lịch sử cư trú bất hợp pháp.
Điều kiện tham khảo theo hệ học (2026)
Tiêu chíTrường tiếngSenmon / Cao đẳngĐại học
Học vấnTốt nghiệp THPTTốt nghiệp THPTTốt nghiệp THPT
Tuổi lý tưởng18–3018–3018–25
Tiếng Nhật~N5 trở lênN2 (một số N3)N2–N1 + EJU
Thời gian trống (gap)≤ 3 năm (giải trình rõ)≤ 3 năm≤ 2–3 năm
Tài chínhChứng minh đủ khả năng chi trả học phí + sinh hoạt, số dư ổn định, nguồn thu minh bạch
📌 Về chứng minh tài chính: Cục Lưu trú Nhật xét rất kỹ năng lực tài chính của hồ sơ Việt Nam. Bạn cần sổ tiết kiệm/nguồn thu ổn định của người bảo lãnh, giấy xác nhận thu nhập minh bạch — tránh “làm đẹp” hồ sơ vì dễ bị điều tra và từ chối. Hướng dẫn chi tiết: Điều kiện du học Nhật Bản · Chứng minh tài chính du học Nhật.

5. Tiếng Nhật du học: JLPT & EJU

Phân biệt nhanh: JLPT (5 cấp N5→N1) là kỳ thi năng lực tiếng Nhật phổ biến nhất, thi vào tháng 7 và tháng 12. EJU (日本留学試験) do JASSO tổ chức là kỳ thi đầu vào đại học (đánh giá tiếng Nhật + kiến thức nền), thi tháng 6 và tháng 11. Trường tiếng chỉ cần JLPT thấp; đại học thường cần cả EJU.
JLPT vs EJU — dùng khi nào?
Tiêu chíJLPTEJU
Mục đíchChứng nhận năng lực tiếng NhậtXét tuyển vào đại học Nhật
Cấp/mônN5, N4, N3, N2, N14 môn: Tiếng Nhật, Khoa học, Tổng hợp, Toán
Kỳ thi/nămTháng 7 & 12Tháng 6 & 11
Ngôn ngữ làm bàiTiếng NhậtTiếng Nhật hoặc tiếng Anh
Ai cầnMọi hệ (trường tiếng, senmon, ĐH, xin việc)Thí sinh vào đại học (đa số ĐH quốc/công lập)

Ngoài JLPT, một số trường tiếng và Cục Lưu trú còn chấp nhận NAT-TEST, J.TEST, BJT làm bằng chứng năng lực tiếng Nhật. Lộ trình học tiếng & luyện thi: xem Học tiếng Nhật cho du học (JLPT/EJU).

6. Chi phí du học Nhật Bản 2026 hết bao nhiêu?

Trả lời nhanh: Tổng chi phí năm đầu (học phí + sinh hoạt) khoảng 250–450 triệu VNĐ tùy hệ, trường và thành phố. Học phí đại học quốc lập cố định 535.800 ¥/năm (+ phí nhập học 282.000 ¥ năm đầu); trường tiếng ~600.000–900.000 ¥/năm. Sinh hoạt phí ở tỉnh rẻ hơn Tokyo 20–30%.

Tỷ giá tham khảo: ~165 VNĐ / 1 yên (biến động theo thời điểm).

Học phí theo loại trường (số công bố, tham khảo 2026)
Loại trườngHọc phí / nămQuy đổi (tham khảo)
Trường tiếng (日本語学校)600.000–900.000 ¥~100–150 triệu VNĐ
Đại học quốc lập (国立)535.800 ¥ + nhập học 282.000 ¥~88 triệu + ~46 triệu (năm đầu)
Đại học công lập (公立)Tương đương quốc lập~88 triệu VNĐ
Đại học tư lập (私立)~535.000–1.725.000 ¥ (tùy ngành)~88–285 triệu VNĐ
Trường nghề (専門学校)500.000–1.000.000 ¥ + nhập học ~200.000 ¥~82–165 triệu VNĐ
Sinh hoạt phí/tháng (chưa gồm học phí), yên Nhật Tỉnh lẻ ~90–110k (Kyushu/Tohoku) Trung bình ~110–130k Tokyo/Kanto ~130–150k+ (đắt nhất) Gồm thuê nhà (~41–57k), ăn uống (~32k), đi lại, bảo hiểm y tế (~2k). Nguồn: JASSO, 2024.

Bảng chi phí chi tiết theo trường & thành phố: Chi phí du học Nhật Bản 2026.

7. Học bổng du học Nhật Bản: MEXT, JASSO & trường

Trả lời nhanh: Ba nhóm học bổng chính: MEXT (Monbukagakusho) — học bổng chính phủ Nhật danh giá nhất, miễn 100% học phí + trợ cấp sinh hoạt hằng tháng + vé máy bay khứ hồi; JASSO Honors — trợ cấp 48.000 ¥/tháng (đại học & sau đại học) hoặc 30.000 ¥/tháng (trường tiếng); và học bổng miễn giảm học phí 25–100% của từng trường.
  • MEXT / Monbukagakusho: 7 nhóm (nghiên cứu, cử nhân, đào tạo giáo viên, Nhật Bản học, cao đẳng công nghệ, trường chuyên môn, YLP). Toàn phần, cạnh tranh cao.
  • JASSO Honors Scholarship: dành cho du học sinh tự túc có thành tích tốt, 48.000 ¥/tháng (≈ 7,9 triệu VNĐ) bậc ĐH/sau ĐH.
  • Học bổng trường: đa số đại học quốc/công lập có chương trình miễn giảm học phí 25% / 50% / 100% theo thành tích & hoàn cảnh; nhiều trường tư có học bổng riêng cho SV quốc tế.

Danh sách & cách săn học bổng chi tiết: Học bổng du học Nhật Bản.

8. Làm thêm & quy định 28 giờ/tuần

Trả lời nhanh: Du học sinh được làm thêm hợp pháp tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học và tối đa 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài, sau khi xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動). Lương tối thiểu bình quân toàn quốc năm 2025–2026 là 1.121 ¥/giờ (≈ 185.000 VNĐ).
Làm thêm hợp pháp tại Nhật (2026) Trong kỳ học 28 giờ tối đa mỗi tuần Trong kỳ nghỉ dài 8 giờ tối đa mỗi ngày (~40h/tuần) Lương tối thiểu bình quân 1.121 ¥/giờ · từ Okinawa 1.023 ¥ đến Tokyo 1.226 ¥. Cấm ngành giải trí người lớn.

Vi phạm giới hạn 28 giờ hoặc làm không phép có thể bị phạt và trục xuất.

⚠️ Cảnh báo “vừa học vừa làm”: Trần 28 giờ/tuần được thực thi rất nghiêm. Với lương ~1.121 ¥/giờ, làm thêm chỉ đủ trang trải một phần sinh hoạt — không thể vừa tự trả toàn bộ học phí vừa gửi tiền về như một số quảng cáo. Hãy chuẩn bị tài chính thực chất, đừng phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêm.

9. Kỳ nhập học & lộ trình chuẩn bị

Trả lời nhanh: Đại học & senmon có 2 kỳ chính là tháng 4 (mùa Xuân) và tháng 10 (mùa Thu); trường tiếng có thêm kỳ tháng 1 và tháng 7. Vì phải xin COE (~1–3 tháng), bạn nên bắt đầu chuẩn bị trước kỳ nhập học 6–8 tháng.
Kỳ nhập học & thời điểm nộp hồ sơ (tham khảo)
Kỳ nhập họcHệ áp dụngThời điểm nộp hồ sơ
Tháng 4 (Xuân)Trường tiếng + senmon + đại họcKhoảng tháng 8–11 năm trước
Tháng 7Trường tiếngKhoảng tháng 1–3
Tháng 10 (Thu)Trường tiếng + senmon + đại họcKhoảng tháng 2–5
Tháng 1Trường tiếngKhoảng tháng 7–9
1

Định hướng hệ – trường – ngành

Chọn trường tiếng/senmon/đại học, thành phố & ngân sách phù hợp.

2

Học tiếng Nhật & thi JLPT/EJU

Đạt tối thiểu N5 cho trường tiếng; N2 + EJU nếu vào thẳng đại học.

3

Chuẩn bị tài chính & hồ sơ

Sổ tiết kiệm, giấy tờ chứng minh thu nhập, bằng cấp – dịch công chứng.

4

Nộp trường & xin COE

Trường ở Nhật nộp hồ sơ xin COE cho bạn (~1–3 tháng).

5

Xin visa tại ĐSQ & phỏng vấn

Nộp COE + hồ sơ xin visa; visa thường cấp trong ~5 ngày làm việc.

6

Nhập cảnh & nhập học

Sang Nhật, làm thẻ cư trú, tham gia bảo hiểm y tế, xin giấy làm thêm.

Chi tiết bộ hồ sơ & luyện phỏng vấn: Hồ sơ du học Nhật Bản · Phỏng vấn du học Nhật (Cục XNC / trường).

10. Sau tốt nghiệp: việc làm & định cư

Trả lời nhanh: Tốt nghiệp xong, bạn có thể ở lại tìm việc tới 1 năm (tư cách 特定活動), rồi chuyển sang visa lao động phổ biến nhất là Gijinkoku (Kỹ thuật – Nhân văn – Nghiệp vụ quốc tế) hoặc Tokutei Ginou (特定技能). Sau khoảng 10 năm cư trú (hoặc nhanh hơn nếu đạt điểm nhân lực chất lượng cao) có thể xin vĩnh trú (永住).
Lộ trình visa từ du học đến định cư Nhật Bản
Giai đoạnTư cách lưu trúGhi chú
Đang họcDu học (留学 Ryugaku)Làm thêm ≤ 28h/tuần
Sau tốt nghiệp特定活動 (tìm việc)Ở lại tối đa 1 năm để tìm việc
Đi làm (tri thức)Gijinkoku 技術・人文知識・国際業務Gia hạn không giới hạn, tính vào điều kiện vĩnh trú
Đi làm (tay nghề)Tokutei Ginou 特定技能 i / iiii: gia hạn vô hạn, được bảo lãnh gia đình, tính vào vĩnh trú
Định cưVĩnh trú (永住)Thường ≥ 10 năm; nhân lực chất lượng cao 1–3 năm
💡 Lưu ý: Tokutei Ginou loại (i) tối đa 5 năm và không được tính vào 10 năm xin vĩnh trú, cũng không cho bảo lãnh gia đình; loại (ii) mới có các quyền lợi đó. Nếu mục tiêu là định cư, hãy ưu tiên lộ trình Gijinkoku hoặc Tokutei Ginou (ii).

11. Thành phố du học & chọn trường

Trả lời nhanh: Các thành phố du học lớn nhất là Tokyo (nhiều trường & việc làm nhất nhưng đắt nhất), Osaka, Kyoto, Nagoya, Kobe, Fukuoka, Sendai và Sapporo. Chọn thành phố cân đối giữa cơ hội việc làm và chi phí sinh hoạt.
Các thành phố du học Nhật Bản phổ biến
Thành phốVùngĐặc điểm
TokyoKantoNhiều trường & việc làm nhất; chi phí cao nhất
OsakaKansaiHub lớn thứ 2, sôi động, rẻ hơn Tokyo
KyotoKansaiThành phố đại học & văn hóa, nhiều di sản
NagoyaChubuVùng công nghiệp (Toyota), mạnh ngành kỹ thuật
FukuokaKyushuChi phí thấp, gần Việt Nam/Hàn, thân thiện DHS
Sendai / SapporoTohoku / HokkaidoChi phí phải chăng, nhiều trường tốt

12. Nên du học Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đài Loan?

Trả lời nhanh: Nhật Bản mạnh về công nghệ, thu nhập cao & lộ trình định cư rõ; Hàn Quốc chi phí mềm, cộng đồng Việt lớn; Đài Loan học phí rẻ & nhiều học bổng tiếng Trung. Tùy mục tiêu chi phí, ngành nghề và định cư mà chọn.
So sánh nhanh Nhật Bản ↔ Hàn Quốc
Tiêu chíNhật BảnHàn Quốc
Tư cách lưu trúDu học (留学) — cần COEVisa D-4 (tiếng) / D-2 (ĐH)
Thi tiếngJLPT (N5–N1) + EJUTOPIK (1–6)
Làm thêm≤ 28 giờ/tuần~20 giờ/tuần
Kỳ nhập học chínhTháng 4 & 10Tháng 3 & 9
Học bổng chính phủMEXTGKS
Định cưGijinkoku/Tokutei Ginou → Vĩnh trúE-7 → F-2 → F-5

Xem phân tích chi tiết: Du học Đài Loan hay Nhật Bản? · Du học Hàn Quốc (trang trụ cột).

Khám phá cụm bài Du học Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Du học Nhật Bản cần bao nhiêu tiền?

Tổng chi phí năm đầu (học phí + sinh hoạt) khoảng 250–450 triệu VNĐ tùy hệ, trường và thành phố. Học phí đại học quốc lập là 535.800 ¥/năm (kèm phí nhập học 282.000 ¥ năm đầu); trường tiếng khoảng 600.000–900.000 ¥/năm. Sinh hoạt ở tỉnh lẻ rẻ hơn Tokyo 20–30%.

Du học Nhật Bản cần bằng tiếng Nhật gì, JLPT mấy?

Từ 2026, xin visa trường tiếng cần tối thiểu ~JLPT N5 (hoặc J.TEST/NAT-TEST/BJT tương đương). Trường nghề senmon thường cần N2 (một số ngành N3); đại học cần N2–N1 và thường phải thi thêm EJU.

COE là gì và ai cấp?

COE (在留資格認定証明書 – Giấy chứng nhận tư cách lưu trú) do Cục Quản lý Lưu trú Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA) cấp. Trường ở Nhật nộp hồ sơ xin COE thay bạn (~1–3 tháng); có COE rồi bạn mới nộp xin visa tại Đại sứ quán Nhật ở Việt Nam. COE có hiệu lực 3 tháng.

Điều kiện du học Nhật Bản 2026 là gì?

Cần 4 nhóm điều kiện: tốt nghiệp THPT trở lên, năng lực tiếng Nhật (từ ~N5 cho trường tiếng, N2 cho senmon/đại học), chứng minh tài chính đủ mạnh và minh bạch, cùng sức khỏe & nhân thân tốt (không có lịch sử cư trú bất hợp pháp).

Du học sinh Nhật Bản được làm thêm bao nhiêu giờ?

Tối đa 28 giờ/tuần trong kỳ học và tối đa 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài, sau khi xin giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (資格外活動). Lương tối thiểu bình quân toàn quốc 2025–2026 là 1.121 ¥/giờ. Cấm làm trong ngành giải trí người lớn.

Có những kỳ nhập học nào ở Nhật Bản?

Đại học và senmon có 2 kỳ chính: tháng 4 (mùa Xuân) và tháng 10 (mùa Thu). Trường tiếng có thêm kỳ tháng 1 và tháng 7. Nên chuẩn bị trước kỳ nhập học 6–8 tháng vì phải xin COE.

Học bổng du học Nhật Bản có những loại nào?

Ba nhóm chính: học bổng chính phủ MEXT/Monbukagakusho (toàn phần: miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt + vé máy bay), JASSO Honors (48.000 ¥/tháng bậc ĐH/sau ĐH; 30.000 ¥/tháng trường tiếng), và học bổng miễn giảm học phí 25–100% của từng trường.

JLPT và EJU khác nhau thế nào?

JLPT là kỳ thi chứng nhận năng lực tiếng Nhật (5 cấp N5–N1, thi tháng 7 & 12). EJU do JASSO tổ chức là kỳ thi đầu vào đại học (đánh giá tiếng Nhật + kiến thức nền qua 4 môn, thi tháng 6 & 11, làm bài bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh). Đại học thường yêu cầu cả hai.

Du học Nhật Bản xong có được ở lại làm việc và định cư không?

Có. Tốt nghiệp có thể ở lại tìm việc tối đa 1 năm (tư cách 特定活動), rồi chuyển sang visa lao động Gijinkoku hoặc Tokutei Ginou. Sau khoảng 10 năm cư trú (hoặc 1–3 năm nếu đạt điểm nhân lực chất lượng cao) có thể xin vĩnh trú (永住).

Không biết tiếng Nhật có du học Nhật được không?

Từ 2026 khó hơn trước: xin visa trường tiếng cần chứng minh tối thiểu ~N5 hoặc qua phỏng vấn/kỳ thi tương đương. Bạn nên học tiếng Nhật trong nước đạt ít nhất N5 rồi sang học tiếp hệ trường tiếng để lên N2.

Có bao nhiêu du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản?

Theo khảo sát JASSO (tính đến 01/5/2024), Nhật Bản có 336.708 du học sinh quốc tế, trong đó Việt Nam đứng thứ 3 với 40.323 du học sinh. Nếu tính toàn bộ người Việt cư trú tại Nhật (mọi tư cách) thì con số lớn hơn nhiều.

Nên du học Nhật Bản hay Hàn Quốc?

Tùy mục tiêu: Nhật Bản mạnh về công nghệ, thu nhập cao và lộ trình định cư rõ ràng, làm thêm tới 28 giờ/tuần; Hàn Quốc chi phí mềm hơn, cộng đồng du học sinh Việt rất lớn. Xem bài so sánh chi tiết để cân nhắc theo hồ sơ của bạn.

Bắt đầu hành trình du học Nhật Bản cùng Gate Future

Gate Future đánh giá miễn phí hồ sơ (học lực, tài chính, tiếng Nhật), tư vấn chọn trường tiếng – senmon – đại học phù hợp, làm hồ sơ xin COE và luyện phỏng vấn đến khi bạn đặt chân sang Nhật.

📞 Gọi ngay 034 506 8339
Xem điều kiện du học Nhật

Về đơn vị tư vấn — Tổ chức Giáo dục Gate Future

Bài viết được biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản – Gate Future, dựa trên quy định của Cục Quản lý Lưu trú Xuất nhập cảnh Nhật Bản (ISA), JASSO, MEXT và kinh nghiệm xử lý hồ sơ thực tế. Cập nhật tháng 07/2026.

🏢 Trụ sở chính: 233C Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP.HCM
☎️ Hotline: 034 506 8339 · 🌐 gf.edu.vn
📍 Hệ thống văn phòng: TP.HCM • Tây Ninh • Long An • Lâm Đồng • Đồng Nai • Bình Dương • Bình Phước • BR-VT.

Nguồn tham khảo (cập nhật 07/2026)

Thông tin chính sách/visa có thể thay đổi theo quy định của Cục Quản lý Lưu trú Nhật Bản; vui lòng liên hệ Gate Future để được cập nhật mới nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *