Du học Úc 2026: Chi phí, điều kiện, visa 500 và học bổng

Trang chủ › Du học Úc › Cẩm nang du học Úc

Cẩm nang tổng hợp · Cập nhật 07/2026

Du học Úc 2026: ba năm siết liên tiếp — và một ưu đãi mà người Việt đang bỏ lỡ

Từ 01/07/2026, phí visa du học Úc lên 2.500 AUD và cả SERP tiếng Việt đang chép lại con số đó. Nhưng công dân 10 nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, chỉ trả 2.050 AUD. Bài này dựng lại toàn bộ bản đồ du học Úc bằng số liệu của chính Chính phủ Úc — kể cả những chỗ đang siết mà không ai muốn nói.

Phí visa người Việt 2.050 AUDCMTC 29.710 AUD/nămLàm thêm 48 giờ/2 tuần36.595 người Việt đang học

Tóm tắt 60 giây

  • ⭐⭐⭐ Người Việt KHÔNG trả 2.500 AUD phí visa. Từ 01/07/2026 mức chuẩn tăng 2.000 → 2.500 AUD, nhưng công dân 10 nước ASEAN gồm Việt Nam được giữ mức cũ cộng trượt giá: 2.050 AUD ≈ 37,7 triệu ₫ — chỉ tăng đúng 50 AUD. Ưu đãi áp cho cả người phụ thuộc đi kèm.
  • Tiền sinh hoạt phải chứng minh: 29.710 AUD/năm cho một người, cộng 10.394 AUD nếu có vợ/chồng và 4.449 AUD mỗi con. Đây là tiền sinh hoạt, chưa gồm học phí và vé máy bay.
  • ⛔ Đang giữ visa du lịch 600 hay visa 485 thì KHÔNG nộp được visa du học ngay tại Úc — quy định có hiệu lực từ 01/07/2024. Phải rời Úc và nộp từ Việt Nam. Nhiều bài hướng dẫn tiếng Việt vẫn viết theo cách cũ.
  • ⭐ Chọn trường quyết định luôn tốc độ xét visa của bạn. Từ 14/11/2025, Chỉ thị 115 chia hồ sơ thành ba làn theo mức lấp đầy hạn ngạch của trường: 1–4 tuần, 5–8 tuần, hoặc 9–12 tuần.
  • Hạn mức tuyển sinh quốc gia 2026 là 295.000 chỗ, tăng 9% so với 270.000 của 2025. Học sinh đã ở Úc học xong lớp 12, dự bị hoặc hệ nghề rồi lên đại học không bị tính vào hạn mức.
  • ⭐⭐ Hai biểu học phí chênh nhau tới 7,7 lần. Cùng ngành Kỹ thuật tại UNSW năm 2026: sinh viên Úc đóng 8.000 AUD năm đầu, sinh viên quốc tế đóng 61.500 AUD. Ngành Thương mại thì chênh 3,2 lần. Nghịch lý: ngành nào rẻ cho dân bản xứ lại đắt nhất cho người nước ngoài.
  • Làm thêm 48 giờ mỗi hai tuần khi khoá đang trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức. Lương tối thiểu từ 01/07/2026 là 26,44 AUD/giờ, casual 33,05 AUD/giờ.
  • ⚠️ Visa 485 sau tốt nghiệp đã bị cắt: cử nhân và thạc sĩ coursework còn 2 năm, trần tuổi 35, phí tăng 4.600 → 5.750 AUD từ 01/07/2026.
  • Visa 500 không có trần tuổi. 30 hay 35 tuổi vẫn nộp được. Nút thắt tuổi thật nằm ở visa 485, không nằm ở visa du học.
  • ⚠️ Số người Việt sang Úc học mới năm 2025 giảm khoảng 37%. Tổng số vẫn là 36.595 người (04/2026), xếp thứ 4 — nhưng đang giảm 2,7% so với cùng kỳ. Thị trường đang co, và đó là dữ kiện nên biết trước khi quyết định.

Đây là bài tổng hợp gốc của bộ cẩm nang du học Úc trên gf.edu.vn. Mọi con số đều dẫn từ nguồn chính phủ Úc — Bộ Nội vụ (Department of Home Affairs), cổng Study Australia, Bộ Giáo dục, Fair Work Ombudsman — hoặc biểu phí công bố của chính trường. Tỷ giá tham khảo 1 AUD ≈ 18.400 ₫ (cuối tháng 07/2026).

Sinh viên quốc tế du học Úc trong khuôn viên trường đại học
Bản đồ tổng quan du học Úc 2026: tiền vào cửa, hạn mức tuyển sinh, giờ làm thêm và đường ở lại sau tốt nghiệp.

Du học Úc 2026 khác gì so với ba năm trước?

Trả lời nhanh: Khác ở chỗ Úc đã siết bốn thứ cùng lúc trong ba năm: cách xét ý định du học (GS thay GTE, 23/03/2024), chuẩn tiếng Anh cho visa (5.5 lên 6.0), tiền phải chứng minh (lên 29.710 AUD) và quyền nộp hồ sơ ngay tại Úc (cấm từ visa du lịch, 01/07/2024). Cộng thêm hạn mức tuyển sinh quốc gia và phí visa tăng hai lần liên tiếp. Đây là giai đoạn siết mạnh nhất của Úc trong hơn một thập kỷ.

Nếu bạn đọc một bài hướng dẫn du học Úc viết trước năm 2024 thì gần như mọi con số trong đó đã sai. Dưới đây là dòng thời gian đầy đủ, xếp theo ngày hiệu lực, để bạn biết bài mình đang đọc ở đâu có còn dùng được không.

Dòng thời gian siết chính sách du học Úc 2024–2026 (nguồn: Bộ Nội vụ Úc và Study Australia)
Ngày hiệu lựcThay đổiẢnh hưởng thực tế
23/03/2024Genuine Student (GS) thay Genuine Temporary Entrant (GTE)Phải trả lời 5 nhóm câu hỏi, mỗi câu tối đa 150 từ, bằng tiếng Anh
23/03/2024IELTS cho visa nâng 5.5 → 6.0Gói kèm khoá tiếng Anh nâng 5.0 → 5.5
10/05/2024Tiền sinh hoạt phải chứng minh lên 29.710 AUDTăng khoảng 21% so với mức trước đó
01/07/2024⛔ Cấm nộp visa 500 tại Úc từ visa du lịch 600, visa 485 và nhiều loại khácChặn hẳn đường “sang chơi rồi chuyển sang du học”
2024Visa 485 siết: coursework còn 2 năm, trần tuổi 35, bỏ gia hạn ngành thiếu hụtĐường ở lại sau tốt nghiệp ngắn lại
2025Hạn mức tuyển sinh quốc gia 270.000 (Chỉ thị 111)Lần đầu Úc đặt trần số tuyển mới
14/11/2025Chỉ thị 115 thay Chỉ thị 111 — chia ba làn xử lýTốc độ xét visa phụ thuộc vào trường bạn chọn
2026Hạn mức nâng lên 295.000 chỗ (+9%)Ưu tiên trường gắn kết Đông Nam Á
01/07/2026Phí visa 500: 2.500 AUD (ASEAN gồm Việt Nam: 2.050 AUD); phí 485: 4.600 → 5.750 AUDLần tăng thứ hai trong hai năm
Đọc bảng này cho đúng: “siết” không đồng nghĩa với “không đi được”. Bốn thay đổi đầu tiên đều nhắm vào chất lượng hồ sơ chứ không phải chặn số lượng — hồ sơ chuẩn bị nghiêm túc vẫn qua. Cái thay đổi rõ nhất là chi phí vào cửa và thời gian chờ, và cả hai đều đo được bằng con số, nên có thể lập kế hoạch được.

Phí visa du học Úc 2026 là bao nhiêu — 2.500 hay 2.050 AUD?

Trả lời nhanh: Với công dân Việt Nam là 2.050 AUD, không phải 2.500 AUD. Từ 01/07/2026 mức chuẩn của visa du học subclass 500 tăng từ 2.000 lên 2.500 AUD, nhưng Chính phủ Úc giữ mức cũ cộng trượt giá cho công dân 10 nước ASEAN và nhóm đảo Thái Bình Dương — Việt Nam nằm trong nhóm này. Quy đổi: 2.050 AUD ≈ 37,7 triệu ₫. Phí này không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.

Đây là điểm mà hầu hết bài viết tiếng Việt đang chép sai, vì họ dịch lại tin quốc tế vốn viết cho thị trường Ấn Độ và Trung Quốc — hai nước không nằm trong diện ưu đãi. Bảng dưới là mức thực tế theo từng nhóm quốc tịch.

Phí visa du học Úc (subclass 500) từ 01/07/2026 theo nhóm quốc tịch
NhómPhí đương đơn chínhQuy đổi (18.400 ₫/AUD)Ghi chú
Mức chuẩn (Ấn Độ, Trung Quốc, Nepal…)2.500 AUD~46,0 triệu ₫Tăng 25% so với mức 2.000 AUD
⭐ ASEAN — gồm Việt Nam2.050 AUD~37,7 triệu ₫Giữ mức cũ + trượt giá; áp cho cả người phụ thuộc đi kèm
Đảo Thái Bình Dương & Timor-Lestemức ưu đãi riêng—13 nước, tra biểu phí của Bộ Nội vụ
Khoá ELICOS độc lập / non-awardgiữ mức cũ + trượt giá—Không bị áp mức tăng 2.500
10 nước ASEAN được ưu đãi: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Lý do Úc đưa ra: củng cố quan hệ giáo dục và giao lưu nhân dân với Đông Nam Á. Đây là ưu đãi theo quốc tịch trên hộ chiếu, không phải theo nơi nộp hồ sơ.
Nhưng đừng đọc quá đà theo hướng ngược lại. Phí visa 2.050 AUD vẫn thuộc nhóm đắt nhất thế giới cho một visa du học — Canada thu 235 CAD, New Zealand từ 850 NZD. Ưu đãi ASEAN chỉ có nghĩa là bạn không bị tăng thêm, chứ Úc vẫn là cửa vào tốn tiền nhất trong khối Anh ngữ. Và tiền này mất trắng nếu rớt visa.

Du học Úc cần bao nhiêu tiền một năm?

Trả lời nhanh: Phải tách hai con số khác nhau. Tiền phải chứng minh với Bộ Nội vụ là 29.710 AUD sinh hoạt phí + học phí 12 tháng đầu + vé máy bay. Tiền thực sự tiêu thì tuỳ thành phố và cách ở, thường thấp hơn hoặc cao hơn mức chứng minh. Một sinh viên đại học độc thân năm đầu thường phải chứng minh tổng cộng khoảng 68.000–92.000 AUD, tức 1,25–1,69 tỷ ₫.
Cấu trúc chi phí năm đầu của một sinh viên đại học độc thân (số liệu 2026)
KhoảnMứcQuy đổiNguồn / ghi chú
Sinh hoạt phí phải chứng minh29.710 AUD/năm~546,7 triệu ₫Mức bắt buộc của Bộ Nội vụ
Học phí cử nhân35.000 – 61.500 AUD/năm644 triệu – 1,13 tỷ ₫Nhóm Go8 và ngành kỹ thuật/y ở đầu cao
Phí visa 500 (người Việt)2.050 AUD~37,7 triệu ₫Không hoàn lại
Bảo hiểm OSHC620 – 800 AUD/năm11,4 – 14,7 triệu ₫Bắt buộc, mua trước khi nộp visa
Vé máy bay + khám sức khoẻ + dịch thuật1.500 – 2.500 AUD27,6 – 46,0 triệu ₫Khoản một lần
Phí dịch vụ & tiện ích sinh viên (SSAF)300 – 600 AUD/năm5,5 – 11,0 triệu ₫Trường thu, ngoài học phí
Tổng phải chuẩn bị năm đầu~68.000 – 92.000 AUD~1,25 – 1,69 tỷ ₫Chưa tính người đi kèm
Sinh hoạt phí29.710 AUDMức bắt buộc chứng minhcho 12 tháng, một ngườiHọc phí35.000-61.500AUD một năm bậc cử nhânKỹ thuật và y ở đầu caoPhí visa2.050 AUDMức ASEAN cho người ViệtKhông hoàn nếu rớtBảo hiểm OSHC620-800 AUDBắt buộc suốt thời hạn visaMua TRƯỚC khi nộp visaTổng phải chuẩn bị cho năm đầu: khoảng 68.000 – 92.000 AUD, tức 1,25 – 1,69 tỷ đồngCó vợ/chồng đi cùng: cộng 10.394 AUD. Mỗi con: cộng 4.449 AUD, và 13.502 AUD nếu con đi học phổ thông.

Bốn khối chi phí bắt buộc và tổng tiền phải chuẩn bị cho năm đầu du học Úc.

Bảng chi tiết từng bậc học, học phí trường phổ thông công lập từng bang, giá thuê nhà theo thành phố và cách xử lý câu “không cần chứng minh tài chính” nằm ở bài chi phí du học Úc.

Điều kiện du học Úc gồm những gì?

Trả lời nhanh: Có hai tầng điều kiện tách rời nhau. Tầng thứ nhất là điều kiện của trường để cấp thư mời nhập học (học lực, tiếng Anh, đôi khi phỏng vấn hoặc portfolio). Tầng thứ hai là điều kiện của Bộ Nội vụ để cấp visa: thư mời (CoE), đạt yêu cầu Genuine Student, tiếng Anh tối thiểu IELTS 6.0, tài chính, bảo hiểm OSHC, sức khoẻ và nhân thân. Trượt tầng nào cũng là trượt.
Hai tầng điều kiện — mức của Bộ Nội vụ và mức của trường thường khác nhau
Hạng mụcYêu cầu cho VISA (Bộ Nội vụ)Yêu cầu của TRƯỜNG (phổ biến)
Tiếng Anh — vào thẳngIELTS 6.0Cử nhân 6.5; thạc sĩ 6.5–7.0; điều dưỡng 7.0
Tiếng Anh — có gói kèm ELICOSIELTS 5.5Tuỳ độ dài khoá tiếng được gói kèm
Tiếng Anh — chỉ học ELICOSIELTS 5.0Nhiều trung tâm nhận đầu vào thấp hơn, xếp lớp theo bài test
Học lựcKhông đặt mức cụ thểTốt nghiệp THPT với cử nhân; bằng cử nhân với thạc sĩ; GPA theo ngành
TuổiKhông có trần tuổi; sàn 6 tuổi; dưới 18 phải có phương án phúc lợiMột số khoá nghề có yêu cầu tuổi tối thiểu
Tài chính29.710 AUD + học phí + vé, hoặc thu nhập năm 87.856 AUDYêu cầu đặt cọc học phí trước khi cấp CoE
Ý định học thậtGenuine Student — 5 câu hỏi × 150 từMột số trường phỏng vấn sàng lọc riêng
Hai câu đang bị viết sai nhiều nhất: ① “Du học Úc cần người bảo lãnh” — trong hệ visa du học Úc không tồn tại khái niệm bảo lãnh kiểu Mỹ. Chỉ có chứng minh tài chính, và người đứng tên tài chính có thể là bạn, cha mẹ, vợ/chồng hoặc tổ chức cấp học bổng. ② “Quá 30 tuổi không đi du học Úc được” — visa 500 không có trần tuổi. Con số 35 mà bạn hay thấy là trần tuổi của visa 485 sau tốt nghiệp, hoàn toàn khác. Chi tiết ở bài điều kiện du học Úc.

Xin visa du học Úc như thế nào và mất bao lâu?

Trả lời nhanh: Năm bước: chọn trường và lấy thư mời (CoE) → mua OSHC → chuẩn bị hồ sơ Genuine Student và tài chính → khám sức khoẻ → nộp trực tuyến qua ImmiAccount kèm phí 2.050 AUD. Thời gian xử lý không cố định: từ 14/11/2025, Chỉ thị 115 chia hồ sơ ngoài nước thành ba làn theo mức lấp đầy hạn ngạch của trường bạn chọn — nhanh nhất 1–4 tuần, chậm nhất 9–12 tuần.
Ba làn xử lý hồ sơ theo Chỉ thị 115, hiệu lực 14/11/2025 (nguồn: Bộ Nội vụ Úc, Study Australia)
LànTrường đã lấp bao nhiêu phần hạn ngạchThời gian xử lý mục tiêu
⭐ Ưu tiên 1 — làn nhanhdưới 80%1 – 4 tuần
Ưu tiên 2 — làn chuẩn80% – 115%5 – 8 tuần
Ưu tiên 3 — làn chậmtrên 115%9 – 12 tuần
Ý nghĩa thực tế của bảng này: hai bạn nộp cùng ngày, hồ sơ đẹp như nhau, nhưng chọn hai trường khác nhau thì có thể lệch nhau hai tháng thời gian chờ. Trường “hot” đã tuyển gần đầy hạn ngạch lại rơi vào làn chậm. Nếu bạn nhắm kỳ nhập học tháng 2 hoặc tháng 7 sát ngày, đây là yếu tố đáng cân nhắc ngang với thứ hạng trường. Chỉ thị 115 cũng bảo đảm không trường nào bị cắt hạn ngạch xuống dưới mức của 2025.

1

Chọn trường, chọn khoá và lấy thư mời nhập học (CoE)

Cơ sở phải nằm trong danh sách CRICOS được phép tuyển sinh viên quốc tế. Bước này quyết định luôn hai thứ phía sau: chuẩn tiếng Anh bạn cần đạt, và làn xử lý visa mà hồ sơ của bạn rơi vào theo Chỉ thị 115.

2

Mua bảo hiểm OSHC cho toàn bộ thời gian visa

Bắt buộc và phải có trước khi nộp hồ sơ visa, không phải sau khi sang. Năm hãng được cấp phép: ahm, nib, Bupa, Medibank, Allianz Care. Mức tham khảo cho một người độc thân là 620–800 AUD một năm.

3

Viết phần Genuine Student và gom chứng minh tài chính

Năm nhóm câu hỏi, mỗi câu tối đa 150 từ, bắt buộc viết bằng tiếng Anh. Song song chuẩn bị chứng minh 29.710 AUD sinh hoạt phí cộng học phí 12 tháng và vé máy bay — hoặc đi đường thu nhập năm của cha mẹ từ 87.856 AUD. Sao kê nên có lịch sử 3–6 tháng.

4

Khám sức khoẻ tại phòng khám được chỉ định

Tại Việt Nam, việc khám phải làm ở cơ sở nằm trong danh sách Bộ Nội vụ Úc chỉ định, không khám ở bệnh viện tự chọn. Có thể khám trước khi nộp hoặc sau khi hệ thống yêu cầu, nhưng khám trước thường rút ngắn được thời gian chờ.

5

Nộp trực tuyến qua ImmiAccount và đóng phí

Phí 2.050 AUD với công dân Việt Nam, không hoàn lại. Nộp từ Việt Nam nếu bạn đang giữ visa du lịch Úc, visa 485 hoặc các loại bị loại trừ — những visa này không cho phép nộp hồ sơ du học ngay tại Úc.

Đơn xin visa du học Úc subclass 500 cùng hộ chiếu và cờ Úc
Năm bước xin visa du học Úc và ba làn xử lý hồ sơ theo Chỉ thị 115.
Điều bị bỏ sót nhiều nhất trên các trang tiếng Việt: từ 01/07/2024, người đang ở Úc bằng visa du lịch 600, visa 485, hoặc các loại 403 (diện giúp việc gia đình), 426, 601, 602, 651, 771, 988, 995 không được nộp hồ sơ visa du học tại Úc. Phải rời khỏi Úc và nộp từ nước ngoài. Mọi bài hướng dẫn “cách chuyển visa du lịch sang du học Úc” viết trước mốc này đều đã lỗi thời.

Học bổng du học Úc có thật không và ai được nhận?

Trả lời nhanh: Có, nhưng chia làm hai tầng rất khác nhau. Tầng chính phủ có Australia Awards (toàn phần, nhưng nhắm cán bộ nhà nước, giảng viên và người đã đi làm — không phải học sinh 18 tuổi), Destination Australia (15.000 AUD/năm nếu học ở vùng regional) và RTP cho bậc nghiên cứu. Tầng trường phổ biến hơn nhưng nhỏ hơn: thực tế là giảm 10–30% học phí hoặc một khoản cố định 10.000–15.000 AUD/năm.
Học bổng du học Úc — hai tầng và giá trị thật
Học bổngBậcGiá trịĐiều cần biết trước khi mơ
Australia Awards ScholarshipsThạc sĩ, tiến sĩToàn phầnDo Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc cấp; Việt Nam thuộc diện. Nhắm cán bộ cơ quan nhà nước, NGO, doanh nghiệp, giảng viên và nghiên cứu viên. Có cam kết về nước. Đợt 2027 mở 01/02 – 30/04/2026
Destination AustraliaMọi bậc, học ở vùng regional15.000 AUD/nămTrường nộp thay sinh viên; tái xét theo kết quả học
Research Training Program (RTP)Thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩMiễn học phí + trợ cấp sinh hoạtHơn 40 trường; cạnh tranh rất gắt, thường cần bài báo và người hướng dẫn nhận trước
UNSW International Student AwardCử nhân, sau đại học20% học phí mỗi kỳ, suốt chương trìnhCho người nhập học 2026 và 2027; phải nộp bài luận tối đa 500 từ; chỉ áp cho công dân các nước trong danh sách trường công bố
Monash International Merit ScholarshipCử nhân, sau đại học15.000 AUD/nămKhông cần nộp đơn riêng; xét theo kết quả học tập
Ba điều cần nói thẳng về học bổng Úc: ① Học bổng toàn phần cho bậc cử nhân gần như không tồn tại — các suất toàn phần của chính phủ đều nhắm bậc sau đại học và người đã đi làm. ② Học bổng không thay được chứng minh tài chính: Bộ Nội vụ chỉ trừ đúng phần đã được cấp, phần còn lại bạn vẫn phải chứng minh. ③ Học bổng trường gần như luôn đòi có thư mời nhập học trước, nên nếu định săn học bổng thì phải nộp hồ sơ nhập học sớm hơn dự tính vài tháng. Cách săn từng loại nằm ở bài học bổng du học Úc.

Nước Úc có bao nhiêu trường và nên chọn thành phố nào?

Trả lời nhanh: Úc có 43 trường đại học, trong đó 8 trường thuộc nhóm nghiên cứu Go8 (Group of Eight). Năm 2026 có một thay đổi lớn: Adelaide University — hợp nhất giữa University of Adelaide và University of South Australia — chính thức khai trương ngày 29/01/2026, quy mô hơn 70.000 sinh viên, ra mắt bảng xếp hạng QS ở hạng 82. Chọn thành phố ảnh hưởng tới tiền thuê nhà nhiều hơn ảnh hưởng tới chất lượng bằng.
Nhóm Go8 — tám đại học nghiên cứu hàng đầu của Úc
TrườngThành phốBang
University of MelbourneMelbourneVictoria
University of SydneySydneyNew South Wales
Australian National University (ANU)CanberraACT
UNSW SydneySydneyNew South Wales
Monash UniversityMelbourneVictoria
University of QueenslandBrisbaneQueensland
University of Western AustraliaPerthWestern Australia
Adelaide UniversityAdelaideNam Úc — trường hợp nhất, khai trương 29/01/2026
Việc hợp nhất Adelaide University có ý nghĩa gì với người nộp hồ sơ: hai trường cũ — University of Adelaide (thuộc Go8) và University of South Australia — nay là một pháp nhân duy nhất. Nếu bạn đọc một bài viết còn tách riêng hai trường, hoặc thấy hồ sơ tuyển sinh ghi tên trường cũ, hãy kiểm tra lại năm xuất bản. Bang Nam Úc rót hơn 400 triệu AUD cho việc hợp nhất, gồm quỹ nghiên cứu vĩnh viễn 200 triệu AUD.
Đừng chọn trường chỉ theo thứ hạng. Có ba biến số khác ảnh hưởng trực tiếp tới túi tiền và tiến độ của bạn: làn xử lý visa của trường theo Chỉ thị 115, giá thuê nhà ở thành phố đó, và vùng regional — học ở vùng regional mở cửa vào học bổng Destination Australia và một diện visa 485 kéo dài thêm. Ba biến số này gộp lại có thể lệch nhau vài chục nghìn AUD trong toàn khoá.

Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?

Trả lời nhanh: 48 giờ mỗi hai tuần khi khoá đang trong kỳ học — điều kiện 8105 ghi trên visa. Trong kỳ nghỉ chính thức của trường thì không giới hạn giờ. Thạc sĩ nghiên cứu và tiến sĩ không bị giới hạn. Cách đếm của Úc khác mọi nước: “hai tuần” là bất kỳ 14 ngày liên tiếp nào bắt đầu từ một thứ Hai, không phải chu kỳ trả lương của chỗ làm.
Làm thêm tại Úc — quy định và phép tính thu nhập kịch trần (lương từ 01/07/2026)
Hạng mụcSố liệuGhi chú
Giới hạn trong kỳ học48 giờ / 2 tuầnĐiều kiện 8105; tính gộp mọi công việc
Trong kỳ nghỉ chính thứcKhông giới hạnPhải là kỳ nghỉ do trường xếp lịch
Thạc sĩ nghiên cứu & tiến sĩKhông giới hạnKể cả trong kỳ học
Lương tối thiểu toàn quốc26,44 AUD/giờTừ 01/07/2026
Lương tối thiểu casual (có phụ cấp 25%)33,05 AUD/giờDạng phổ biến nhất với sinh viên
Thu nhập kịch trần trong kỳ học~1.586 AUD / 2 tuần ≈ 3.437 AUD/thángLàm đủ 48 giờ, mức casual tối thiểu, chưa trừ thuế
Cách Úc đếm giờ làm thêm: cửa sổ 14 ngày TRƯỢT, không phải chu kỳ lươngT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNTổng 14 ngày này không được vượt 48 giờ — cộng gộp TẤT CẢ nơi làmBộ Nội vụ có thể soi BẤT KỲ 14 ngày nàoKhông phải chỉ chu kỳ lương của chỗ làm.Hai việc bán thời gian bị cộng lại.Vượt giới hạn: có thể bị HUỶ VISATrong kỳ nghỉ chính thức của trườngthì được làm không giới hạn giờ.

Cửa sổ 14 ngày trượt — điểm khiến du học sinh Úc hay vi phạm mà không biết.
Phép tính trung thực về “vừa học vừa làm đủ sống”: 3.437 AUD/tháng là con số kịch trần — làm đủ 48 giờ mỗi hai tuần, ở mức lương casual tối thiểu, và chưa trừ thuế. Trong khi đó mức sinh hoạt phí Úc yêu cầu chứng minh là 29.710 AUD/năm, tức 2.476 AUD/tháng. Nghĩa là trên lý thuyết làm thêm có thể phủ sinh hoạt phí — nhưng không phủ được học phí, và ai làm đủ trần giờ suốt kỳ học thì gần như chắc chắn ảnh hưởng kết quả học. Đừng lập kế hoạch tài chính dựa trên con số kịch trần.

Học xong có được ở lại làm việc không?

Trả lời nhanh: Có, bằng visa 485 (Temporary Graduate), nhưng diện này đã bị cắt mạnh từ 2024. Tốt nghiệp hệ nghề được tối đa 18 tháng; cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ được 2–3 năm tuỳ bằng. Phí tăng từ 4.600 lên 5.750 AUD từ 01/07/2026. Điều kiện chặn nhiều người nhất: phải từ 35 tuổi trở xuống khi nộp (diện nghiên cứu và tiến sĩ được tới 50).
Visa 485 sau tốt nghiệp — ba diện và điều kiện 2026
DiệnDành choThời hạnPhí
Post-Vocational Education WorkTốt nghiệp hệ nghề (VET/TAFE)tới 18 thángtừ 5.750 AUD
Post-Higher Education WorkCử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ2 – 3 năm tuỳ bằng cấptừ 5.750 AUD
Second Post-Higher Education WorkNgười học hoặc làm ở vùng regional1 – 2 nămtừ 2.265 AUD
Trần tuổi 35 khi nộp, có ngoại lệ; hộ chiếu Hong Kong và BN(O) được tới 5 năm
Nói cho đúng về chữ “định cư”: visa 485 là visa tạm trú. Nó không phải thường trú và không tự động dẫn tới thường trú. Đường ở lại lâu dài đi qua các diện tay nghề 189, 190, 491 — mỗi diện có khung tính điểm riêng về tuổi, tiếng Anh, kinh nghiệm và đánh giá tay nghề. Bất kỳ ai hứa “du học Úc là chắc chắn định cư” đều đang nói quá, và sau đợt siết 2024 thì càng nói quá.
Du học sinh cầm cờ Úc — đường ở lại làm việc sau tốt nghiệp bằng visa 485
Từ visa du học 500 tới visa 485 sau tốt nghiệp — và những chỗ đã bị siết từ 2024.

Có bao nhiêu người Việt đang du học Úc?

Trả lời nhanh: 36.595 người tính tới tháng 4/2026, giảm 2,7% so với cùng kỳ năm trước, xếp thứ tư trong các quốc gia có du học sinh tại Úc. Trong đó bậc đại học có 15.584 người. Điều đáng chú ý hơn nằm ở dòng người mới: số người Việt bắt đầu học tại Úc năm 2025 giảm khoảng 37% so với 2024.
Du học sinh Việt Nam tại Úc — các mốc số liệu được công bố
MốcSố liệuNguồn
Tổng số đang học (04/2026)36.595 người, giảm 2,7%, xếp thứ 4Dữ liệu tuyển sinh quốc tế của Úc
Bậc đại học15.584 ngườiCùng nguồn
Người bắt đầu học mới năm 2025giảm khoảng 37% so với 2024Cùng nguồn
Người Việt đang giữ visa du học (30/06/2025)26.669 ngườiBộ Nội vụ Úc, báo cáo chương trình visa du học
Vị trí của Úc trong lựa chọn của người ViệtĐiểm đến du học thứ 3Đại sứ quán Úc tại Hà Nội
Đọc con số này thế nào cho có ích: tổng số vẫn lớn — cộng đồng người Việt tại Úc thuộc nhóm đông nhất trong các nước du học, nghĩa là mạng lưới đồng hương, việc làm thêm và kinh nghiệm chia sẻ đều dồi dào. Nhưng đà giảm 37% ở dòng người mới cho thấy rào tài chính và rào visa đang thật sự đẩy người ra, chứ không phải chỉ là lời than trên mạng. Nếu bạn vẫn quyết định đi, hãy đi với kế hoạch tài chính đủ chắc để không nằm trong nhóm bỏ dở.
Một con số bạn sẽ không tìm thấy: Bộ Nội vụ Úc không công bố tỷ lệ đậu hay từ chối visa du học theo từng quốc gia ở dạng dễ trích dẫn. Nếu thấy bài viết nào ghi “tỷ lệ đậu visa Úc của người Việt là X%” mà không dẫn nguồn cụ thể, hãy coi đó là con số không kiểm chứng được.

Ai không nên chọn Úc ở thời điểm này?

Trả lời nhanh: Ba nhóm nên cân nhắc kỹ hoặc chọn điểm đến khác: người trên 33–34 tuổi có mục tiêu ở lại làm việc (vì trần tuổi 35 của visa 485 sẽ chặn ngay khi tốt nghiệp), người coi làm thêm là nguồn trả học phí chính, và người đang ở Úc bằng visa du lịch muốn chuyển sang du học mà không tính tới chi phí phải bay về nộp lại.

1

Người trên 33–34 tuổi đặt mục tiêu ở lại làm việc
Visa 500 không có trần tuổi nên bạn vẫn đi học được. Nhưng khoá cử nhân hoặc thạc sĩ mất 2–3 năm, và tới lúc tốt nghiệp bạn có thể đã quá 35 — tức là mất luôn cửa 485. Nếu mục tiêu là ở lại làm việc, hãy tính ngược từ mốc 35 tuổi ngay từ khi chọn khoá học, hoặc nhắm diện nghiên cứu và tiến sĩ (trần 50 tuổi).

2

Người tính lấy làm thêm để trả học phí
48 giờ mỗi hai tuần ở mức lương casual tối thiểu cho khoảng 3.437 AUD/tháng trước thuế, trong khi học phí cử nhân là 35.000–61.500 AUD/năm. Làm thêm ở Úc phủ được sinh hoạt phí, không phủ được học phí. Ai đi với kế hoạch ngược lại thường kết thúc bằng bỏ học hoặc vi phạm giờ làm.

3

Người đang ở Úc bằng visa du lịch hoặc visa 485
Từ 01/07/2024 bạn không nộp được hồ sơ du học ngay tại Úc. Phải rời khỏi Úc rồi nộp từ Việt Nam, tức cộng thêm vé máy bay, thời gian chờ và rủi ro gián đoạn kế hoạch. Đừng tin bài hướng dẫn “chuyển visa tại chỗ” viết trước mốc này.

4

Người có ngân sách sát mức tối thiểu
Tổng tiền phải chuẩn bị cho năm đầu là 68.000–92.000 AUD, tương đương 1,25–1,69 tỷ đồng, và phí visa 2.050 AUD mất trắng nếu rớt. Nếu ngân sách chỉ vừa đủ chứng minh mà không có phần dự phòng, các nước có chi phí vào cửa thấp hơn đáng cân nhắc trước.

5

Người cần visa gấp cho kỳ nhập học sát ngày
Chỉ thị 115 khiến thời gian xử lý dao động từ 1–4 tuần tới 9–12 tuần tuỳ trường bạn chọn. Nếu chỉ còn hai tháng tới kỳ nhập học mà trường bạn nhắm đã lấp quá 115% hạn ngạch, khả năng cao là bạn phải lùi kỳ.

Lộ trình chuẩn bị 12 tháng

1

Tháng 12–10 trước ngày nhập học: chốt bậc học và ngân sách
Bậc học quyết định cả tiền chứng minh, cả thời hạn visa 485 sau này, cả việc có được mang người thân đi cùng hay không. Cộng đủ bốn khoản ngay từ đầu: học phí, sinh hoạt phí 29.710 AUD, bảo hiểm, và toàn bộ phí hồ sơ gồm 2.050 AUD phí visa.

2

Tháng 10–8: thi tiếng Anh và chốt danh sách trường
Nhắm mức của trường chứ đừng nhắm mức tối thiểu của visa — IELTS 6.0 chỉ đủ cho visa, phần lớn chương trình cử nhân đòi 6.5. Khi lập danh sách trường, hỏi thẳng trường hoặc đại diện tuyển sinh về mức lấp đầy hạn ngạch, vì nó quyết định làn xử lý visa của bạn.

3

Tháng 8–6: nộp hồ sơ nhập học, săn học bổng
Gần như mọi học bổng trường đều đòi có thư mời nhập học trước, nên đây là mốc không được trễ. Với Australia Awards, cửa sổ nộp đơn của đợt gần nhất là 01/02 – 30/04, tức phải chuẩn bị từ cuối năm trước đó.

4

Tháng 6–4: nhận CoE, mua OSHC, gom chứng minh tài chính
OSHC phải có trước khi nộp visa chứ không phải sau khi sang. Sao kê ngân hàng nên có lịch sử 3–6 tháng; mọi khoản tiền vào đột ngột đều phải giải trình được nguồn gốc. Nếu đi đường thu nhập của cha mẹ thì mức cần chứng minh là 87.856 AUD một năm.

5

Tháng 4–2: viết Genuine Student, khám sức khoẻ, nộp visa
Năm câu trả lời, mỗi câu tối đa 150 từ, viết bằng tiếng Anh, và quan trọng nhất là nhất quán với toàn bộ hồ sơ còn lại. Khám sức khoẻ tại phòng khám do Bộ Nội vụ Úc chỉ định. Nộp sớm nếu trường bạn chọn rơi vào làn xử lý chậm.

6

Trước khi bay: đọc lại điều kiện ghi trên visa
Kiểm tra dòng điều kiện 8105 và đọc kỹ cách đếm 48 giờ mỗi hai tuần theo cửa sổ 14 ngày trượt. Ghi lại lịch nghỉ chính thức của trường, vì đó là những khoảng duy nhất bạn được làm không giới hạn giờ. Đặt chỗ ở trước khi bay: homestay, ký túc xá hay thuê chung đều cần đăng ký sớm.

Đọc tiếp trong bộ cẩm nang Úc

Câu hỏi thường gặp về du học Úc

Phí visa du học Úc 2026 là bao nhiêu?

Với công dân Việt Nam là 2.050 đô la Úc, tương đương khoảng 37,7 triệu đồng. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức chuẩn của visa du học subclass 500 tăng từ 2.000 lên 2.500 đô la Úc, nhưng Chính phủ Úc giữ mức cũ cộng trượt giá cho công dân mười nước ASEAN gồm Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Ưu đãi này áp cho cả người phụ thuộc đi kèm nếu đương đơn chính đủ điều kiện, và xét theo quốc tịch trên hộ chiếu chứ không theo nơi nộp hồ sơ. Phí visa không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.

Du học Úc cần chứng minh bao nhiêu tiền?

Sinh hoạt phí phải chứng minh là 29.710 đô la Úc cho mười hai tháng với một người, cộng 10.394 đô la nếu có vợ hoặc chồng đi cùng và 4.449 đô la cho mỗi con phụ thuộc, cộng thêm 13.502 đô la mỗi năm cho mỗi con trong độ tuổi đi học phổ thông. Ngoài sinh hoạt phí, bạn phải chứng minh học phí mười hai tháng đầu và vé máy bay khứ hồi. Có một đường thay thế ít người biết: chứng minh thu nhập năm của cha mẹ hoặc vợ chồng từ 87.856 đô la Úc, hoặc 102.500 đô la nếu có người đi kèm. Sao kê nên có lịch sử ba đến sáu tháng và mọi khoản tiền vào đột ngột phải giải trình được nguồn gốc.

Du học Úc cần IELTS bao nhiêu?

Phải tách hai tầng. Mức tối thiểu để xin visa do Bộ Nội vụ đặt ra là IELTS 6.0 nếu vào thẳng chương trình chính, 5.5 nếu gói kèm một khoá tiếng Anh hoặc dự bị, và 5.0 nếu chỉ sang học khoá tiếng Anh. Mức của trường thì thường cao hơn: cử nhân phổ biến 6.5, thạc sĩ 6.5 đến 7.0, riêng điều dưỡng thường đòi 7.0. Không có thư mời nhập học thì không có hồ sơ visa, nên trên thực tế mức bạn cần đạt là mức của trường chứ không phải mức của visa. Công dân Anh, Mỹ, Canada, New Zealand và Ireland được miễn yêu cầu này.

Đang giữ visa du lịch Úc có chuyển sang visa du học được không?

Không, nếu bạn muốn nộp ngay tại Úc. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, người đang giữ visa du lịch subclass 600 không được nộp hồ sơ visa du học subclass 500 trong lãnh thổ Úc. Danh sách visa bị loại trừ còn có subclass 485, 403 diện giúp việc gia đình, 426, 601, 602, 651, 771, 988 và 995. Muốn đi học, bạn phải rời khỏi Úc và nộp hồ sơ từ Việt Nam hoặc một nước thứ ba. Nhiều bài hướng dẫn tiếng Việt vẫn mô tả quy trình chuyển visa tại chỗ theo cách cũ, đó là thông tin đã lỗi thời.

Xin visa du học Úc mất bao lâu?

Không có một con số cố định, vì từ ngày 14 tháng 11 năm 2025, Chỉ thị 115 chia hồ sơ nộp từ ngoài nước Úc thành ba làn theo mức lấp đầy hạn ngạch tuyển sinh của chính trường bạn chọn. Trường mới lấp dưới 80 phần trăm hạn ngạch thuộc làn ưu tiên 1 với mục tiêu xử lý một đến bốn tuần. Trường ở mức 80 đến 115 phần trăm thuộc làn ưu tiên 2, mục tiêu năm đến tám tuần. Trường vượt quá 115 phần trăm rơi vào làn ưu tiên 3, mục tiêu chín đến mười hai tuần. Nghĩa là hai hồ sơ giống hệt nhau nộp cùng ngày nhưng chọn hai trường khác nhau có thể lệch nhau khoảng hai tháng.

Hơn 30 tuổi có đi du học Úc được không?

Được. Visa du học subclass 500 không có trần tuổi, chỉ có sàn là 6 tuổi đối với học sinh phổ thông không thuộc chương trình trao đổi. Con số 35 mà nhiều người nhắc tới là trần tuổi của visa 485 sau tốt nghiệp, hoàn toàn khác. Điều cần tính là nếu bạn đi học ở tuổi 33 hoặc 34 và khoá học kéo dài hai đến ba năm, thì tới lúc tốt nghiệp bạn có thể đã quá 35 và mất cửa xin visa 485. Diện nghiên cứu và tiến sĩ có trần tuổi 50 nên rộng hơn. Với người lớn tuổi, phần Genuine Student cần giải thích thuyết phục vì sao học tiếp ở giai đoạn này của sự nghiệp.

Du học Úc có cần người bảo lãnh không?

Không. Hệ visa du học của Úc không có khái niệm người bảo lãnh theo nghĩa như một số nước khác. Cái Úc yêu cầu là chứng minh năng lực tài chính, và người đứng tên nguồn tiền có thể là chính bạn, cha mẹ, vợ hoặc chồng, hoặc tổ chức cấp học bổng. Có hai cách chứng minh: đường tiền, tức có đủ 29.710 đô la Úc sinh hoạt phí cộng học phí mười hai tháng và vé máy bay; hoặc đường thu nhập, tức cha mẹ hay vợ chồng có thu nhập năm từ 87.856 đô la Úc. Nếu ai đó chào bạn dịch vụ tìm người bảo lãnh cho visa du học Úc, đó là dấu hiệu cần cảnh giác.

Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?

48 giờ mỗi hai tuần khi khoá học đang trong kỳ, theo điều kiện 8105 ghi trên visa. Trong kỳ nghỉ chính thức do trường xếp lịch thì không giới hạn giờ. Học viên thạc sĩ nghiên cứu và nghiên cứu sinh tiến sĩ không bị giới hạn kể cả trong kỳ học. Điểm dễ vi phạm nhất nằm ở cách đếm: hai tuần ở đây là bất kỳ khoảng mười bốn ngày liên tiếp nào bắt đầu từ một thứ Hai, tức một cửa sổ trượt, chứ không phải chu kỳ trả lương của nơi làm. Giờ của tất cả các công việc được cộng gộp, không tính riêng từng nơi. Vượt giới hạn có thể dẫn tới bị huỷ visa.

Làm thêm ở Úc có đủ trả học phí không?

Không. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, lương tối thiểu toàn quốc là 26,44 đô la Úc một giờ, mức casual có phụ cấp 25 phần trăm là 33,05 đô la một giờ. Làm kịch trần 48 giờ mỗi hai tuần ở mức casual tối thiểu cho khoảng 1.586 đô la mỗi hai tuần, tương đương 3.437 đô la một tháng trước thuế. Trong khi đó học phí cử nhân là 35.000 đến 61.500 đô la một năm. Nghĩa là làm thêm có thể phủ được phần sinh hoạt phí, vốn được ấn định ở mức 29.710 đô la một năm, nhưng không phủ được học phí. Đây cũng là con số kịch trần, đạt được nó nghĩa là làm đủ mọi giờ được phép suốt kỳ học.

Học bổng du học Úc có dễ xin không?

Học bổng toàn phần rất khó và gần như không có ở bậc cử nhân. Các suất toàn phần của chính phủ như Australia Awards nhắm bậc thạc sĩ và tiến sĩ, ưu tiên cán bộ cơ quan nhà nước, nhân sự tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp, giảng viên và nghiên cứu viên, kèm cam kết về nước sau khi học. Mặt bằng thực tế của học bổng trường là giảm 10 đến 30 phần trăm học phí hoặc một khoản cố định khoảng 10.000 đến 15.000 đô la Úc mỗi năm, ví dụ UNSW International Student Award giảm 20 phần trăm học phí mỗi kỳ suốt chương trình và Monash International Merit Scholarship cấp 15.000 đô la mỗi năm. Học bổng cũng không thay thế được chứng minh tài chính, chỉ trừ đúng phần đã được cấp.

Hạn mức tuyển sinh 295.000 chỗ có ảnh hưởng tới hồ sơ của tôi không?

Có, nhưng theo cách gián tiếp. Hạn mức tuyển sinh quốc gia năm 2026 là 295.000 suất nhập học mới, tăng 9 phần trăm so với 270.000 của năm 2025. Đây không phải hàng rào chặn số lượng đơn, mà là cơ sở để phân bổ chỉ tiêu cho từng trường, và chỉ tiêu đó lại quyết định làn xử lý visa theo Chỉ thị 115. Chính phủ Úc cam kết không trường nào bị cắt hạn ngạch xuống dưới mức năm 2025, đồng thời ưu tiên các trường tăng chỗ ở cho sinh viên và có gắn kết với Đông Nam Á. Một điểm có lợi cho học sinh phổ thông: từ 2026, người đã ở Úc học xong lớp 12, chương trình dự bị hoặc hệ nghề rồi lên đại học sẽ không bị tính vào hạn mức này.

Học xong ở Úc có được ở lại làm việc không?

Được, bằng visa 485 Temporary Graduate, nhưng diện này đã bị siết từ năm 2024. Người tốt nghiệp hệ nghề được ở lại tối đa 18 tháng. Người có bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ được từ hai đến ba năm tuỳ bằng cấp. Người học hoặc làm việc ở vùng regional có thể xin thêm diện thứ hai kéo dài một đến hai năm. Phí visa 485 tăng từ 4.600 lên 5.750 đô la Úc từ ngày 1 tháng 7 năm 2026. Điều kiện chặn nhiều người nhất là trần tuổi 35 khi nộp, riêng diện nghiên cứu và tiến sĩ được tới 50. Cần nhớ 485 là visa tạm trú, không phải thường trú và không tự động dẫn tới thường trú.

Có bao nhiêu người Việt đang du học Úc?

Tính tới tháng 4 năm 2026 có 36.595 du học sinh Việt Nam tại Úc, giảm 2,7 phần trăm so với cùng kỳ năm trước và xếp thứ tư trong các quốc gia có du học sinh tại Úc, trong đó bậc đại học chiếm 15.584 người. Số liệu của Bộ Nội vụ Úc tại thời điểm 30 tháng 6 năm 2025 ghi nhận 26.669 người Việt đang giữ visa du học. Con số đáng chú ý hơn nằm ở dòng người mới: số người Việt bắt đầu học tại Úc trong năm 2025 giảm khoảng 37 phần trăm so với năm 2024. Theo Đại sứ quán Úc tại Hà Nội, Úc hiện là điểm đến du học thứ ba của người Việt.

Bạn đang ở bước nào của lộ trình Úc?

Gate Future rà hồ sơ theo đúng thứ tự quyết định tiền — bậc học, chuẩn tiếng Anh, làn xử lý visa của trường, rồi mới tới thứ hạng — và nói thẳng khoản nào trong kế hoạch của bạn đang thiếu.

Gọi/Zalo 034 506 8339
Xem bài chi phí du học Úc

Về bài viết này

Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.

Phí visa, mức ưu đãi cho công dân ASEAN, yêu cầu tài chính, chuẩn tiếng Anh, danh sách visa không được nộp trong nước Úc, điều kiện làm thêm và điều kiện visa 485 lấy từ trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc và cổng Study Australia. Nội dung Chỉ thị 115 và hạn mức tuyển sinh 295.000 lấy từ thông báo của Study Australia. Lương tối thiểu áp dụng từ 01/07/2026 lấy từ Fair Work Ombudsman. Học phí sinh viên nội địa và quốc tế lấy từ biểu phí 2026 công bố trên trang UNSW. Thông tin học bổng lấy từ trang Australia Awards Vietnam, trang học bổng UNSW và Monash. Số liệu du học sinh Việt Nam lấy từ dữ liệu tuyển sinh quốc tế của Úc, báo cáo chương trình visa du học của Bộ Nội vụ và thông cáo của Đại sứ quán Úc tại Hà Nội. Tỷ giá 1 AUD ≈ 18.400 ₫ là mức tham khảo cuối tháng 07/2026. Chính sách di trú, phí và học phí thay đổi theo năm — hãy xác nhận lại tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn:
Bộ Nội vụ Úc — Student visa (subclass 500) ·
Bộ Nội vụ Úc — Temporary Graduate visa (subclass 485) ·
Study Australia — Tăng phí visa du học ·
Study Australia — Hạn mức tuyển sinh 2026 ·
Study Australia — Chỉ thị 115 ·
Fair Work Ombudsman — Lương tối thiểu ·
UNSW — Học phí Bachelor of Commerce 2026 ·
Australia Awards Vietnam

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *