Trang chủ › Du học Úc › Cẩm nang du học Úc
Từ 01/07/2026, phí visa du học Úc lên 2.500 AUD và cả SERP tiếng Việt đang chép lại con số đó. Nhưng công dân 10 nước ASEAN, trong đó có Việt Nam, chỉ trả 2.050 AUD. Bài này dựng lại toàn bộ bản đồ du học Úc bằng số liệu của chính Chính phủ Úc — kể cả những chỗ đang siết mà không ai muốn nói.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Người Việt KHÔNG trả 2.500 AUD phí visa. Từ 01/07/2026 mức chuẩn tăng 2.000 → 2.500 AUD, nhưng công dân 10 nước ASEAN gồm Việt Nam được giữ mức cũ cộng trượt giá: 2.050 AUD ≈ 37,7 triệu ₫ — chỉ tăng đúng 50 AUD. Ưu đãi áp cho cả người phụ thuộc đi kèm.
- Tiền sinh hoạt phải chứng minh: 29.710 AUD/năm cho một người, cộng 10.394 AUD nếu có vợ/chồng và 4.449 AUD mỗi con. Đây là tiền sinh hoạt, chưa gồm học phí và vé máy bay.
- ⛔ Đang giữ visa du lịch 600 hay visa 485 thì KHÔNG nộp được visa du học ngay tại Úc — quy định có hiệu lực từ 01/07/2024. Phải rời Úc và nộp từ Việt Nam. Nhiều bài hướng dẫn tiếng Việt vẫn viết theo cách cũ.
- ⭐ Chọn trường quyết định luôn tốc độ xét visa của bạn. Từ 14/11/2025, Chỉ thị 115 chia hồ sơ thành ba làn theo mức lấp đầy hạn ngạch của trường: 1–4 tuần, 5–8 tuần, hoặc 9–12 tuần.
- Hạn mức tuyển sinh quốc gia 2026 là 295.000 chỗ, tăng 9% so với 270.000 của 2025. Học sinh đã ở Úc học xong lớp 12, dự bị hoặc hệ nghề rồi lên đại học không bị tính vào hạn mức.
- ⭐⭐ Hai biểu học phí chênh nhau tới 7,7 lần. Cùng ngành Kỹ thuật tại UNSW năm 2026: sinh viên Úc đóng 8.000 AUD năm đầu, sinh viên quốc tế đóng 61.500 AUD. Ngành Thương mại thì chênh 3,2 lần. Nghịch lý: ngành nào rẻ cho dân bản xứ lại đắt nhất cho người nước ngoài.
- Làm thêm 48 giờ mỗi hai tuần khi khoá đang trong kỳ học, không giới hạn trong kỳ nghỉ chính thức. Lương tối thiểu từ 01/07/2026 là 26,44 AUD/giờ, casual 33,05 AUD/giờ.
- ⚠️ Visa 485 sau tốt nghiệp đã bị cắt: cử nhân và thạc sĩ coursework còn 2 năm, trần tuổi 35, phí tăng 4.600 → 5.750 AUD từ 01/07/2026.
- Visa 500 không có trần tuổi. 30 hay 35 tuổi vẫn nộp được. Nút thắt tuổi thật nằm ở visa 485, không nằm ở visa du học.
- ⚠️ Số người Việt sang Úc học mới năm 2025 giảm khoảng 37%. Tổng số vẫn là 36.595 người (04/2026), xếp thứ 4 — nhưng đang giảm 2,7% so với cùng kỳ. Thị trường đang co, và đó là dữ kiện nên biết trước khi quyết định.
Đây là bài tổng hợp gốc của bộ cẩm nang du học Úc trên gf.edu.vn. Mọi con số đều dẫn từ nguồn chính phủ Úc — Bộ Nội vụ (Department of Home Affairs), cổng Study Australia, Bộ Giáo dục, Fair Work Ombudsman — hoặc biểu phí công bố của chính trường. Tỷ giá tham khảo 1 AUD ≈ 18.400 ₫ (cuối tháng 07/2026).

Du học Úc 2026 khác gì so với ba năm trước?
Nếu bạn đọc một bài hướng dẫn du học Úc viết trước năm 2024 thì gần như mọi con số trong đó đã sai. Dưới đây là dòng thời gian đầy đủ, xếp theo ngày hiệu lực, để bạn biết bài mình đang đọc ở đâu có còn dùng được không.
| Ngày hiệu lực | Thay đổi | Ảnh hưởng thực tế |
|---|---|---|
| 23/03/2024 | Genuine Student (GS) thay Genuine Temporary Entrant (GTE) | Phải trả lời 5 nhóm câu hỏi, mỗi câu tối đa 150 từ, bằng tiếng Anh |
| 23/03/2024 | IELTS cho visa nâng 5.5 → 6.0 | Gói kèm khoá tiếng Anh nâng 5.0 → 5.5 |
| 10/05/2024 | Tiền sinh hoạt phải chứng minh lên 29.710 AUD | Tăng khoảng 21% so với mức trước đó |
| 01/07/2024 | ⛔ Cấm nộp visa 500 tại Úc từ visa du lịch 600, visa 485 và nhiều loại khác | Chặn hẳn đường “sang chơi rồi chuyển sang du học” |
| 2024 | Visa 485 siết: coursework còn 2 năm, trần tuổi 35, bỏ gia hạn ngành thiếu hụt | Đường ở lại sau tốt nghiệp ngắn lại |
| 2025 | Hạn mức tuyển sinh quốc gia 270.000 (Chỉ thị 111) | Lần đầu Úc đặt trần số tuyển mới |
| 14/11/2025 | Chỉ thị 115 thay Chỉ thị 111 — chia ba làn xử lý | Tốc độ xét visa phụ thuộc vào trường bạn chọn |
| 2026 | Hạn mức nâng lên 295.000 chỗ (+9%) | Ưu tiên trường gắn kết Đông Nam Á |
| 01/07/2026 | Phí visa 500: 2.500 AUD (ASEAN gồm Việt Nam: 2.050 AUD); phí 485: 4.600 → 5.750 AUD | Lần tăng thứ hai trong hai năm |
Phí visa du học Úc 2026 là bao nhiêu — 2.500 hay 2.050 AUD?
Đây là điểm mà hầu hết bài viết tiếng Việt đang chép sai, vì họ dịch lại tin quốc tế vốn viết cho thị trường Ấn Độ và Trung Quốc — hai nước không nằm trong diện ưu đãi. Bảng dưới là mức thực tế theo từng nhóm quốc tịch.
| Nhóm | Phí đương đơn chính | Quy đổi (18.400 ₫/AUD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mức chuẩn (Ấn Độ, Trung Quốc, Nepal…) | 2.500 AUD | ~46,0 triệu ₫ | Tăng 25% so với mức 2.000 AUD |
| ⭐ ASEAN — gồm Việt Nam | 2.050 AUD | ~37,7 triệu ₫ | Giữ mức cũ + trượt giá; áp cho cả người phụ thuộc đi kèm |
| Đảo Thái Bình Dương & Timor-Leste | mức ưu đãi riêng | — | 13 nước, tra biểu phí của Bộ Nội vụ |
| Khoá ELICOS độc lập / non-award | giữ mức cũ + trượt giá | — | Không bị áp mức tăng 2.500 |
Du học Úc cần bao nhiêu tiền một năm?
| Khoản | Mức | Quy đổi | Nguồn / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Sinh hoạt phí phải chứng minh | 29.710 AUD/năm | ~546,7 triệu ₫ | Mức bắt buộc của Bộ Nội vụ |
| Học phí cử nhân | 35.000 – 61.500 AUD/năm | 644 triệu – 1,13 tỷ ₫ | Nhóm Go8 và ngành kỹ thuật/y ở đầu cao |
| Phí visa 500 (người Việt) | 2.050 AUD | ~37,7 triệu ₫ | Không hoàn lại |
| Bảo hiểm OSHC | 620 – 800 AUD/năm | 11,4 – 14,7 triệu ₫ | Bắt buộc, mua trước khi nộp visa |
| Vé máy bay + khám sức khoẻ + dịch thuật | 1.500 – 2.500 AUD | 27,6 – 46,0 triệu ₫ | Khoản một lần |
| Phí dịch vụ & tiện ích sinh viên (SSAF) | 300 – 600 AUD/năm | 5,5 – 11,0 triệu ₫ | Trường thu, ngoài học phí |
| Tổng phải chuẩn bị năm đầu | ~68.000 – 92.000 AUD | ~1,25 – 1,69 tỷ ₫ | Chưa tính người đi kèm |
Bảng chi tiết từng bậc học, học phí trường phổ thông công lập từng bang, giá thuê nhà theo thành phố và cách xử lý câu “không cần chứng minh tài chính” nằm ở bài chi phí du học Úc.
Điều kiện du học Úc gồm những gì?
| Hạng mục | Yêu cầu cho VISA (Bộ Nội vụ) | Yêu cầu của TRƯỜNG (phổ biến) |
|---|---|---|
| Tiếng Anh — vào thẳng | IELTS 6.0 | Cử nhân 6.5; thạc sĩ 6.5–7.0; điều dưỡng 7.0 |
| Tiếng Anh — có gói kèm ELICOS | IELTS 5.5 | Tuỳ độ dài khoá tiếng được gói kèm |
| Tiếng Anh — chỉ học ELICOS | IELTS 5.0 | Nhiều trung tâm nhận đầu vào thấp hơn, xếp lớp theo bài test |
| Học lực | Không đặt mức cụ thể | Tốt nghiệp THPT với cử nhân; bằng cử nhân với thạc sĩ; GPA theo ngành |
| Tuổi | Không có trần tuổi; sàn 6 tuổi; dưới 18 phải có phương án phúc lợi | Một số khoá nghề có yêu cầu tuổi tối thiểu |
| Tài chính | 29.710 AUD + học phí + vé, hoặc thu nhập năm 87.856 AUD | Yêu cầu đặt cọc học phí trước khi cấp CoE |
| Ý định học thật | Genuine Student — 5 câu hỏi × 150 từ | Một số trường phỏng vấn sàng lọc riêng |
Xin visa du học Úc như thế nào và mất bao lâu?
| Làn | Trường đã lấp bao nhiêu phần hạn ngạch | Thời gian xử lý mục tiêu |
|---|---|---|
| ⭐ Ưu tiên 1 — làn nhanh | dưới 80% | 1 – 4 tuần |
| Ưu tiên 2 — làn chuẩn | 80% – 115% | 5 – 8 tuần |
| Ưu tiên 3 — làn chậm | trên 115% | 9 – 12 tuần |
1
Chọn trường, chọn khoá và lấy thư mời nhập học (CoE)
Cơ sở phải nằm trong danh sách CRICOS được phép tuyển sinh viên quốc tế. Bước này quyết định luôn hai thứ phía sau: chuẩn tiếng Anh bạn cần đạt, và làn xử lý visa mà hồ sơ của bạn rơi vào theo Chỉ thị 115.
2
Mua bảo hiểm OSHC cho toàn bộ thời gian visa
Bắt buộc và phải có trước khi nộp hồ sơ visa, không phải sau khi sang. Năm hãng được cấp phép: ahm, nib, Bupa, Medibank, Allianz Care. Mức tham khảo cho một người độc thân là 620–800 AUD một năm.
3
Viết phần Genuine Student và gom chứng minh tài chính
Năm nhóm câu hỏi, mỗi câu tối đa 150 từ, bắt buộc viết bằng tiếng Anh. Song song chuẩn bị chứng minh 29.710 AUD sinh hoạt phí cộng học phí 12 tháng và vé máy bay — hoặc đi đường thu nhập năm của cha mẹ từ 87.856 AUD. Sao kê nên có lịch sử 3–6 tháng.
4
Khám sức khoẻ tại phòng khám được chỉ định
Tại Việt Nam, việc khám phải làm ở cơ sở nằm trong danh sách Bộ Nội vụ Úc chỉ định, không khám ở bệnh viện tự chọn. Có thể khám trước khi nộp hoặc sau khi hệ thống yêu cầu, nhưng khám trước thường rút ngắn được thời gian chờ.
5
Nộp trực tuyến qua ImmiAccount và đóng phí
Phí 2.050 AUD với công dân Việt Nam, không hoàn lại. Nộp từ Việt Nam nếu bạn đang giữ visa du lịch Úc, visa 485 hoặc các loại bị loại trừ — những visa này không cho phép nộp hồ sơ du học ngay tại Úc.

Học bổng du học Úc có thật không và ai được nhận?
| Học bổng | Bậc | Giá trị | Điều cần biết trước khi mơ |
|---|---|---|---|
| Australia Awards Scholarships | Thạc sĩ, tiến sĩ | Toàn phần | Do Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc cấp; Việt Nam thuộc diện. Nhắm cán bộ cơ quan nhà nước, NGO, doanh nghiệp, giảng viên và nghiên cứu viên. Có cam kết về nước. Đợt 2027 mở 01/02 – 30/04/2026 |
| Destination Australia | Mọi bậc, học ở vùng regional | 15.000 AUD/năm | Trường nộp thay sinh viên; tái xét theo kết quả học |
| Research Training Program (RTP) | Thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ | Miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt | Hơn 40 trường; cạnh tranh rất gắt, thường cần bài báo và người hướng dẫn nhận trước |
| UNSW International Student Award | Cử nhân, sau đại học | 20% học phí mỗi kỳ, suốt chương trình | Cho người nhập học 2026 và 2027; phải nộp bài luận tối đa 500 từ; chỉ áp cho công dân các nước trong danh sách trường công bố |
| Monash International Merit Scholarship | Cử nhân, sau đại học | 15.000 AUD/năm | Không cần nộp đơn riêng; xét theo kết quả học tập |
Nước Úc có bao nhiêu trường và nên chọn thành phố nào?
| Trường | Thành phố | Bang |
|---|---|---|
| University of Melbourne | Melbourne | Victoria |
| University of Sydney | Sydney | New South Wales |
| Australian National University (ANU) | Canberra | ACT |
| UNSW Sydney | Sydney | New South Wales |
| Monash University | Melbourne | Victoria |
| University of Queensland | Brisbane | Queensland |
| University of Western Australia | Perth | Western Australia |
| Adelaide University | Adelaide | Nam Úc — trường hợp nhất, khai trương 29/01/2026 |
Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?
| Hạng mục | Số liệu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giới hạn trong kỳ học | 48 giờ / 2 tuần | Điều kiện 8105; tính gộp mọi công việc |
| Trong kỳ nghỉ chính thức | Không giới hạn | Phải là kỳ nghỉ do trường xếp lịch |
| Thạc sĩ nghiên cứu & tiến sĩ | Không giới hạn | Kể cả trong kỳ học |
| Lương tối thiểu toàn quốc | 26,44 AUD/giờ | Từ 01/07/2026 |
| Lương tối thiểu casual (có phụ cấp 25%) | 33,05 AUD/giờ | Dạng phổ biến nhất với sinh viên |
| Thu nhập kịch trần trong kỳ học | ~1.586 AUD / 2 tuần ≈ 3.437 AUD/tháng | Làm đủ 48 giờ, mức casual tối thiểu, chưa trừ thuế |
Học xong có được ở lại làm việc không?
| Diện | Dành cho | Thời hạn | Phí |
|---|---|---|---|
| Post-Vocational Education Work | Tốt nghiệp hệ nghề (VET/TAFE) | tới 18 tháng | từ 5.750 AUD |
| Post-Higher Education Work | Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ | 2 – 3 năm tuỳ bằng cấp | từ 5.750 AUD |
| Second Post-Higher Education Work | Người học hoặc làm ở vùng regional | 1 – 2 năm | từ 2.265 AUD |
| Trần tuổi 35 khi nộp, có ngoại lệ; hộ chiếu Hong Kong và BN(O) được tới 5 năm | |||

Có bao nhiêu người Việt đang du học Úc?
| Mốc | Số liệu | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng số đang học (04/2026) | 36.595 người, giảm 2,7%, xếp thứ 4 | Dữ liệu tuyển sinh quốc tế của Úc |
| Bậc đại học | 15.584 người | Cùng nguồn |
| Người bắt đầu học mới năm 2025 | giảm khoảng 37% so với 2024 | Cùng nguồn |
| Người Việt đang giữ visa du học (30/06/2025) | 26.669 người | Bộ Nội vụ Úc, báo cáo chương trình visa du học |
| Vị trí của Úc trong lựa chọn của người Việt | Điểm đến du học thứ 3 | Đại sứ quán Úc tại Hà Nội |
Ai không nên chọn Úc ở thời điểm này?
1
2
3
4
5
Lộ trình chuẩn bị 12 tháng
1
2
3
4
5
6
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang Úc
Câu hỏi thường gặp về du học Úc
Phí visa du học Úc 2026 là bao nhiêu?
Với công dân Việt Nam là 2.050 đô la Úc, tương đương khoảng 37,7 triệu đồng. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, mức chuẩn của visa du học subclass 500 tăng từ 2.000 lên 2.500 đô la Úc, nhưng Chính phủ Úc giữ mức cũ cộng trượt giá cho công dân mười nước ASEAN gồm Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Ưu đãi này áp cho cả người phụ thuộc đi kèm nếu đương đơn chính đủ điều kiện, và xét theo quốc tịch trên hộ chiếu chứ không theo nơi nộp hồ sơ. Phí visa không hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối.
Du học Úc cần chứng minh bao nhiêu tiền?
Sinh hoạt phí phải chứng minh là 29.710 đô la Úc cho mười hai tháng với một người, cộng 10.394 đô la nếu có vợ hoặc chồng đi cùng và 4.449 đô la cho mỗi con phụ thuộc, cộng thêm 13.502 đô la mỗi năm cho mỗi con trong độ tuổi đi học phổ thông. Ngoài sinh hoạt phí, bạn phải chứng minh học phí mười hai tháng đầu và vé máy bay khứ hồi. Có một đường thay thế ít người biết: chứng minh thu nhập năm của cha mẹ hoặc vợ chồng từ 87.856 đô la Úc, hoặc 102.500 đô la nếu có người đi kèm. Sao kê nên có lịch sử ba đến sáu tháng và mọi khoản tiền vào đột ngột phải giải trình được nguồn gốc.
Du học Úc cần IELTS bao nhiêu?
Phải tách hai tầng. Mức tối thiểu để xin visa do Bộ Nội vụ đặt ra là IELTS 6.0 nếu vào thẳng chương trình chính, 5.5 nếu gói kèm một khoá tiếng Anh hoặc dự bị, và 5.0 nếu chỉ sang học khoá tiếng Anh. Mức của trường thì thường cao hơn: cử nhân phổ biến 6.5, thạc sĩ 6.5 đến 7.0, riêng điều dưỡng thường đòi 7.0. Không có thư mời nhập học thì không có hồ sơ visa, nên trên thực tế mức bạn cần đạt là mức của trường chứ không phải mức của visa. Công dân Anh, Mỹ, Canada, New Zealand và Ireland được miễn yêu cầu này.
Đang giữ visa du lịch Úc có chuyển sang visa du học được không?
Không, nếu bạn muốn nộp ngay tại Úc. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, người đang giữ visa du lịch subclass 600 không được nộp hồ sơ visa du học subclass 500 trong lãnh thổ Úc. Danh sách visa bị loại trừ còn có subclass 485, 403 diện giúp việc gia đình, 426, 601, 602, 651, 771, 988 và 995. Muốn đi học, bạn phải rời khỏi Úc và nộp hồ sơ từ Việt Nam hoặc một nước thứ ba. Nhiều bài hướng dẫn tiếng Việt vẫn mô tả quy trình chuyển visa tại chỗ theo cách cũ, đó là thông tin đã lỗi thời.
Xin visa du học Úc mất bao lâu?
Không có một con số cố định, vì từ ngày 14 tháng 11 năm 2025, Chỉ thị 115 chia hồ sơ nộp từ ngoài nước Úc thành ba làn theo mức lấp đầy hạn ngạch tuyển sinh của chính trường bạn chọn. Trường mới lấp dưới 80 phần trăm hạn ngạch thuộc làn ưu tiên 1 với mục tiêu xử lý một đến bốn tuần. Trường ở mức 80 đến 115 phần trăm thuộc làn ưu tiên 2, mục tiêu năm đến tám tuần. Trường vượt quá 115 phần trăm rơi vào làn ưu tiên 3, mục tiêu chín đến mười hai tuần. Nghĩa là hai hồ sơ giống hệt nhau nộp cùng ngày nhưng chọn hai trường khác nhau có thể lệch nhau khoảng hai tháng.
Hơn 30 tuổi có đi du học Úc được không?
Được. Visa du học subclass 500 không có trần tuổi, chỉ có sàn là 6 tuổi đối với học sinh phổ thông không thuộc chương trình trao đổi. Con số 35 mà nhiều người nhắc tới là trần tuổi của visa 485 sau tốt nghiệp, hoàn toàn khác. Điều cần tính là nếu bạn đi học ở tuổi 33 hoặc 34 và khoá học kéo dài hai đến ba năm, thì tới lúc tốt nghiệp bạn có thể đã quá 35 và mất cửa xin visa 485. Diện nghiên cứu và tiến sĩ có trần tuổi 50 nên rộng hơn. Với người lớn tuổi, phần Genuine Student cần giải thích thuyết phục vì sao học tiếp ở giai đoạn này của sự nghiệp.
Du học Úc có cần người bảo lãnh không?
Không. Hệ visa du học của Úc không có khái niệm người bảo lãnh theo nghĩa như một số nước khác. Cái Úc yêu cầu là chứng minh năng lực tài chính, và người đứng tên nguồn tiền có thể là chính bạn, cha mẹ, vợ hoặc chồng, hoặc tổ chức cấp học bổng. Có hai cách chứng minh: đường tiền, tức có đủ 29.710 đô la Úc sinh hoạt phí cộng học phí mười hai tháng và vé máy bay; hoặc đường thu nhập, tức cha mẹ hay vợ chồng có thu nhập năm từ 87.856 đô la Úc. Nếu ai đó chào bạn dịch vụ tìm người bảo lãnh cho visa du học Úc, đó là dấu hiệu cần cảnh giác.
Du học sinh Úc được làm thêm bao nhiêu giờ?
48 giờ mỗi hai tuần khi khoá học đang trong kỳ, theo điều kiện 8105 ghi trên visa. Trong kỳ nghỉ chính thức do trường xếp lịch thì không giới hạn giờ. Học viên thạc sĩ nghiên cứu và nghiên cứu sinh tiến sĩ không bị giới hạn kể cả trong kỳ học. Điểm dễ vi phạm nhất nằm ở cách đếm: hai tuần ở đây là bất kỳ khoảng mười bốn ngày liên tiếp nào bắt đầu từ một thứ Hai, tức một cửa sổ trượt, chứ không phải chu kỳ trả lương của nơi làm. Giờ của tất cả các công việc được cộng gộp, không tính riêng từng nơi. Vượt giới hạn có thể dẫn tới bị huỷ visa.
Làm thêm ở Úc có đủ trả học phí không?
Không. Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, lương tối thiểu toàn quốc là 26,44 đô la Úc một giờ, mức casual có phụ cấp 25 phần trăm là 33,05 đô la một giờ. Làm kịch trần 48 giờ mỗi hai tuần ở mức casual tối thiểu cho khoảng 1.586 đô la mỗi hai tuần, tương đương 3.437 đô la một tháng trước thuế. Trong khi đó học phí cử nhân là 35.000 đến 61.500 đô la một năm. Nghĩa là làm thêm có thể phủ được phần sinh hoạt phí, vốn được ấn định ở mức 29.710 đô la một năm, nhưng không phủ được học phí. Đây cũng là con số kịch trần, đạt được nó nghĩa là làm đủ mọi giờ được phép suốt kỳ học.
Học bổng du học Úc có dễ xin không?
Học bổng toàn phần rất khó và gần như không có ở bậc cử nhân. Các suất toàn phần của chính phủ như Australia Awards nhắm bậc thạc sĩ và tiến sĩ, ưu tiên cán bộ cơ quan nhà nước, nhân sự tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp, giảng viên và nghiên cứu viên, kèm cam kết về nước sau khi học. Mặt bằng thực tế của học bổng trường là giảm 10 đến 30 phần trăm học phí hoặc một khoản cố định khoảng 10.000 đến 15.000 đô la Úc mỗi năm, ví dụ UNSW International Student Award giảm 20 phần trăm học phí mỗi kỳ suốt chương trình và Monash International Merit Scholarship cấp 15.000 đô la mỗi năm. Học bổng cũng không thay thế được chứng minh tài chính, chỉ trừ đúng phần đã được cấp.
Hạn mức tuyển sinh 295.000 chỗ có ảnh hưởng tới hồ sơ của tôi không?
Có, nhưng theo cách gián tiếp. Hạn mức tuyển sinh quốc gia năm 2026 là 295.000 suất nhập học mới, tăng 9 phần trăm so với 270.000 của năm 2025. Đây không phải hàng rào chặn số lượng đơn, mà là cơ sở để phân bổ chỉ tiêu cho từng trường, và chỉ tiêu đó lại quyết định làn xử lý visa theo Chỉ thị 115. Chính phủ Úc cam kết không trường nào bị cắt hạn ngạch xuống dưới mức năm 2025, đồng thời ưu tiên các trường tăng chỗ ở cho sinh viên và có gắn kết với Đông Nam Á. Một điểm có lợi cho học sinh phổ thông: từ 2026, người đã ở Úc học xong lớp 12, chương trình dự bị hoặc hệ nghề rồi lên đại học sẽ không bị tính vào hạn mức này.
Học xong ở Úc có được ở lại làm việc không?
Được, bằng visa 485 Temporary Graduate, nhưng diện này đã bị siết từ năm 2024. Người tốt nghiệp hệ nghề được ở lại tối đa 18 tháng. Người có bằng cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ được từ hai đến ba năm tuỳ bằng cấp. Người học hoặc làm việc ở vùng regional có thể xin thêm diện thứ hai kéo dài một đến hai năm. Phí visa 485 tăng từ 4.600 lên 5.750 đô la Úc từ ngày 1 tháng 7 năm 2026. Điều kiện chặn nhiều người nhất là trần tuổi 35 khi nộp, riêng diện nghiên cứu và tiến sĩ được tới 50. Cần nhớ 485 là visa tạm trú, không phải thường trú và không tự động dẫn tới thường trú.
Có bao nhiêu người Việt đang du học Úc?
Tính tới tháng 4 năm 2026 có 36.595 du học sinh Việt Nam tại Úc, giảm 2,7 phần trăm so với cùng kỳ năm trước và xếp thứ tư trong các quốc gia có du học sinh tại Úc, trong đó bậc đại học chiếm 15.584 người. Số liệu của Bộ Nội vụ Úc tại thời điểm 30 tháng 6 năm 2025 ghi nhận 26.669 người Việt đang giữ visa du học. Con số đáng chú ý hơn nằm ở dòng người mới: số người Việt bắt đầu học tại Úc trong năm 2025 giảm khoảng 37 phần trăm so với năm 2024. Theo Đại sứ quán Úc tại Hà Nội, Úc hiện là điểm đến du học thứ ba của người Việt.
Bạn đang ở bước nào của lộ trình Úc?
Gate Future rà hồ sơ theo đúng thứ tự quyết định tiền — bậc học, chuẩn tiếng Anh, làn xử lý visa của trường, rồi mới tới thứ hạng — và nói thẳng khoản nào trong kế hoạch của bạn đang thiếu.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Phí visa, mức ưu đãi cho công dân ASEAN, yêu cầu tài chính, chuẩn tiếng Anh, danh sách visa không được nộp trong nước Úc, điều kiện làm thêm và điều kiện visa 485 lấy từ trang chính thức của Bộ Nội vụ Úc và cổng Study Australia. Nội dung Chỉ thị 115 và hạn mức tuyển sinh 295.000 lấy từ thông báo của Study Australia. Lương tối thiểu áp dụng từ 01/07/2026 lấy từ Fair Work Ombudsman. Học phí sinh viên nội địa và quốc tế lấy từ biểu phí 2026 công bố trên trang UNSW. Thông tin học bổng lấy từ trang Australia Awards Vietnam, trang học bổng UNSW và Monash. Số liệu du học sinh Việt Nam lấy từ dữ liệu tuyển sinh quốc tế của Úc, báo cáo chương trình visa du học của Bộ Nội vụ và thông cáo của Đại sứ quán Úc tại Hà Nội. Tỷ giá 1 AUD ≈ 18.400 ₫ là mức tham khảo cuối tháng 07/2026. Chính sách di trú, phí và học phí thay đổi theo năm — hãy xác nhận lại tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
Bộ Nội vụ Úc — Student visa (subclass 500) ·
Bộ Nội vụ Úc — Temporary Graduate visa (subclass 485) ·
Study Australia — Tăng phí visa du học ·
Study Australia — Hạn mức tuyển sinh 2026 ·
Study Australia — Chỉ thị 115 ·
Fair Work Ombudsman — Lương tối thiểu ·
UNSW — Học phí Bachelor of Commerce 2026 ·
Australia Awards Vietnam
