Trang chủ › Du học Tây Ban Nha › Cẩm nang tổng quan
Ở Madrid, sinh viên Việt Nam học đại học công trả 113,71 €/tín chỉ trong khi sinh viên EU trả 16,92 € — cùng lớp, cùng thầy, gấp 6,7 lần. Và câu “du học Tây Ban Nha được làm thêm 30 giờ/tuần” chỉ đúng nếu bạn học đúng loại chương trình.
Tóm tắt 60 giây
- Luật cư trú đã thay đổi: Nghị định RD 1155/2024 có hiệu lực 20/05/2025 — nâng trần làm thêm từ 20 lên 30 giờ/tuần, cho phép ở lại tìm việc 12 tháng sau tốt nghiệp và đổi diện cư trú ngay tại Tây Ban Nha. Rất nhiều bài tiếng Việt vẫn đang dẫn luật cũ.
- ⛔ Nhưng cả hai quyền trên chỉ dành cho “estudios superiores” — cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và FP Grado Superior. Học khoá tiếng ở trung tâm tư nhân hay FP Grado Medio thì không có.
- ⛔ Không tồn tại “học phí đại học Tây Ban Nha”. 17 vùng tự trị tự định giá theo tín chỉ, và mỗi vùng lại tự quyết có thu người ngoài EU giá khác hay không.
- ⭐ Madrid bắt buộc thu giá “lần đăng ký thứ tư”: ngành Xã hội – Nhân văn 6.822,60 €/năm cho người Việt so với 1.015,20 € cho người EU.
- ⭐ Cùng ngành đó ở Andalucía hay Cataluña rẻ hơn nhiều lần — nên với người Việt, chọn VÙNG quan trọng hơn chọn trường về mặt tiền.
- Chứng minh tài chính: 100% IPREM = 600 €/tháng = 7.200 €/năm. IPREM bị đóng băng ở mức 2023 và vẫn giữ nguyên trong 2026.
- ⚠️ Nghịch lý: mức chứng minh 600 €/tháng thấp hơn chi phí sống thật ở Madrid (900–1.200 €/tháng). Đủ visa không có nghĩa là đủ sống.
- Cửa vào dễ nhất: thạc sĩ chính quy 1 năm (60 ECTS) — người có bằng đại học ngoài châu Âu không cần homologación trước.
Bài này viết lại toàn bộ từ văn bản gốc phía Tây Ban Nha: Nghị định RD 1155/2024 trên Công báo BOE, hướng dẫn thi hành của Bộ Hòa nhập – An sinh xã hội – Di cư, các nghị định giá của từng vùng tự trị, và bảng giá công bố của chính các trường. Tỷ giá quy đổi tham khảo trong bài là 1 € ≈ 30.500 ₫ (tháng 07/2026), chỉ để bạn hình dung.

Du học Tây Ban Nha 2026 khác gì so với ba năm trước?
Đây là thay đổi lớn nhất trong khoảng một thập kỷ của chính sách du học Tây Ban Nha, và nó đảo ngược đúng những điểm mà trước đây khiến Tây Ban Nha thua Đức hay Hà Lan trong mắt du học sinh châu Á.
| Nội dung | Quy định cũ | Quy định hiện hành |
|---|---|---|
| Trần làm thêm trong kỳ học | 20 giờ/tuần | 30 giờ/tuần |
| Giấy phép lao động riêng | Phải xin thêm | Không cần — quyền làm việc đi kèm giấy phép học |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Không có diện tìm việc phổ quát | Cư trú tìm việc tới 12 tháng |
| Điều kiện đổi sang diện lao động | Phải đã học tối thiểu 3 năm | Chỉ cần hoàn thành khoá đào tạo |
| Nơi làm thủ tục đổi diện | Thường phải về nước | Làm ngay tại Tây Ban Nha |
| Tên gọi giấy phép | Estancia por estudios | Estancia de larga duración por estudios, movilidad de alumnos, servicios de voluntariado o actividades formativas |
⛔ Sự thật số 1: không có “học phí đại học Tây Ban Nha” — chỉ có học phí theo vùng và theo quốc tịch
Con số “du học Tây Ban Nha chỉ 750–2.500 €/năm” mà bạn hay đọc được là có thật — nhưng nó là giá dành cho sinh viên mang quốc tịch một nước thành viên Liên minh châu Âu. Người Việt Nam không thuộc nhóm đó.
Giá tín chỉ chuẩn theo vùng (số của Bộ)
Bộ Khoa học, Đổi mới và Đại học công bố ngày 31/01/2025 rằng giá trung bình bằng cử nhân tại đại học công năm học 2024-25 là mức thấp nhất trong chuỗi lịch sử, giảm 25,5% so với 2014-15. Khoảng cách giữa các vùng như sau:
| Nhóm | Vùng tự trị | €/tín chỉ | 60 tín chỉ (1 năm) |
|---|---|---|---|
| Rẻ nhất | Galicia | 11,95 € | 717 € |
| Asturias | 12,34 € | 740 € | |
| Canarias | 12,50 € | 750 € | |
| Andalucía | 12,62 € | 757 € | |
| Đắt nhất | Navarra | 19,29 € | 1.157 € |
| Comunidad de Madrid | 18,55 € | 1.113 € | |
| Cataluña | 18,15 € | 1.089 € |
Chênh lệch giữa vùng rẻ nhất và đắt nhất là khoảng 1,6 lần. Nghe không đáng sợ. Nhưng đó mới chỉ là bảng giá dành cho người châu Âu.
⭐ Và đây là bảng giá dành cho bạn
Decreto 43/2022 của Hội đồng Chính quyền Cộng đồng Madrid quy định nguyên văn rằng các đại học công tại Madrid sẽ thu của sinh viên nước ngoài trên 18 tuổi không có tư cách cư trú, không phải công dân EU, mức giá của lần đăng ký thứ tư (precios de cuarta matrícula) đối với bậc cử nhân và thạc sĩ có điều kiện hành nghề.
| Nhóm ngành | Sinh viên Tây Ban Nha / EU | Sinh viên Việt Nam | Chênh |
|---|---|---|---|
| Nivel 3 — Xã hội & Nhân văn | 16,92 €/tín chỉ = 1.015,20 €/năm ≈ 31 triệu ₫ | 113,71 €/tín chỉ = 6.822,60 €/năm ≈ 208 triệu ₫ | 6,72× |
| Nivel 2 — Kỹ thuật, Công nghệ | 19,43 €/tín chỉ = 1.165,80 €/năm ≈ 36 triệu ₫ | 128,57 €/tín chỉ = 7.714,20 €/năm ≈ 235 triệu ₫ | 6,62× |
| Nivel 1 — Y sinh, Khoa học thần kinh | 20,68 €/tín chỉ = 1.240,80 €/năm ≈ 38 triệu ₫ | 136,44 €/tín chỉ = 8.186,40 €/năm ≈ 250 triệu ₫ | 6,60× |
Nhưng không phải vùng nào cũng làm vậy — đây mới là điểm quyết định
| Vùng | Cơ chế | Hệ quả thực tế |
|---|---|---|
| Comunidad de Madrid | Decreto 43/2022: bắt buộc thu giá lần đăng ký thứ tư | ≈ 6,6 lần giá EU. Không có cách nào lách |
| Cataluña | Decreto 96/2026 Điều 1.5: trường được phép tự định giá, không vượt 100% chi phí thực | UPC trên thực tế chỉ thu phụ phí 45 € (lần 1) / 60 / 100 / 128 €. Giá tín chỉ cử nhân 2026-27: 17,69 € |
| Andalucía | Decreto 98/2023 Điều 3: phân biệt có cư trú (trả giá thường) và không cư trú (trường được điều chỉnh, không vượt 100% chi phí dịch vụ) | Tuỳ từng trường — phải hỏi trực tiếp. Nền giá gốc đã thuộc nhóm rẻ nhất nước |
Cách dùng thông tin này: trước khi chọn trường, hãy vào trang “precios de matrícula” hoặc “precios públicos” của chính trường đó và tìm cụm “estudiantes extranjeros no residentes”. Nếu không thấy, viết email hỏi thẳng: “¿Qué precio por crédito se aplica a un estudiante vietnamita con autorización de estancia por estudios, no residente?”. Đây là câu hỏi mà mọi trường công đều phải trả lời được bằng văn bản.
⛔ Sự thật số 2: “làm thêm 30 giờ/tuần” là một câu bị cắt mất vế sau
Hướng dẫn thi hành của Bộ Hòa nhập – An sinh xã hội – Di cư ghi nguyên văn:
Tạm dịch: giấy phép lưu trú dài hạn để theo học bậc cao cho phép làm việc tự do và làm thuê, một cách tự động và không cần thủ tục bổ sung nào.
| Loại chương trình | Là bậc cao? | Được làm 30h/tuần? | Ở lại tìm việc 12 tháng? |
|---|---|---|---|
| Grado (cử nhân) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Máster oficial / Doctorado | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| FP Grado Superior (Técnico Superior) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| FP Grado Medio (Técnico) | ❌ Không | ❌ Không | ❌ Không |
| Trung học sau bắt buộc (Bachillerato) | ❌ Không | ❌ Không | ❌ Không |
| Khoá tiếng ở trung tâm tư nhân | ❌ Không | ❌ Không | ❌ Không |
| Khoá tiếng do cơ sở giáo dục đại học được công nhận dạy trực tiếp | ⚠️ Có, nếu đủ điều kiện | ⚠️ Có, nếu đủ điều kiện | ⚠️ Tuỳ trường hợp |
Dòng cuối cùng của bảng là một cánh cửa hẹp nhưng có thật. Chỉ thị SEM 3/2025, Instrucción PRIMERA quy định rằng theo Điều 52.1.a) RLOEX, khoá học ngôn ngữ được coi là estudios superiores nếu do một cơ sở hoặc trung tâm giáo dục đại học được công nhận giảng dạy trực tiếp, với điều kiện ngôn ngữ đó khác tiếng mẹ đẻ của người nộp đơn và khác ngôn ngữ chính thức của nước họ. Người Việt học tiếng Tây Ban Nha thoả điều kiện về ngôn ngữ — biến số còn lại là ai đứng ra dạy. Chúng tôi phân tích kỹ trong bài du học tiếng Tây Ban Nha.
Có nên du học Tây Ban Nha không? Trả lời theo từng chân dung
| Bạn là… | Đánh giá | Vì sao |
|---|---|---|
| Đã có bằng đại học, muốn thạc sĩ nhanh và rẻ | Rất hợp | Máster oficial 60 ECTS = 1 năm; không cần homologación bằng cử nhân trước khi nộp |
| Học ngành ngôn ngữ, du lịch, quan hệ quốc tế, Mỹ Latinh học | Rất hợp | Tiếng Tây Ban Nha là tài sản nghề nghiệp thật, không chỉ là phương tiện học |
| Muốn học cử nhân bằng tiếng Anh giá rẻ | Cân nhắc kỹ | Có hơn 250 chương trình dạy bằng tiếng Anh, nhưng phần lớn nằm ở trường tư hoặc vùng đắt; giá cho người ngoài EU không hề rẻ |
| Muốn học cử nhân công lập ở Madrid | Cân nhắc rất kỹ | 6.800–8.200 €/năm học phí, cộng 10.800–14.400 €/năm chi phí sống |
| Đi để định cư châu Âu | Không hợp | Chỉ thị EU 2003/109/EC Điều 4(2): thời gian du học chỉ được tính một nửa vào chặng 5 năm cư trú dài hạn |
| Ngân sách chỉ đủ tiền vé, tính làm thêm để trả học phí | Không hợp | 30 giờ/tuần là trần pháp lý, không phải thu nhập bảo đảm; và bạn phải có 7.200 € trong tài khoản mới xin được visa |
Du học nghề Tây Ban Nha: một chữ quyết định tất cả
| Tiêu chí | FP Grado Medio | FP Grado Superior |
|---|---|---|
| Điều kiện vào | Bằng trung học cơ sở (ESO) | Bằng trung học phổ thông (Bachillerato) |
| Bằng nhận được | Técnico | Técnico Superior |
| Có phải giáo dục bậc cao? | Không | Có |
| Làm thêm 30 giờ/tuần | Không tự động | Có |
| Ở lại tìm việc 12 tháng | Không | Có |
| Liên thông lên đại học | Phải qua Grado Superior trước | Có, được công nhận tín chỉ |
Du học tự túc Tây Ban Nha tốn bao nhiêu? Ba kịch bản có thật
| Kịch bản | Học phí/năm | Sinh hoạt/tháng | Tổng năm | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm Granada, Salamanca — vùng giá thấp | ≈ 760–1.500 € tuỳ chính sách trường | 600–800 € | ≈ 8.000–10.400 € | ≈ 244–317 triệu ₫ |
| Trung bình Valencia, Sevilla | ≈ 1.000–2.000 € | 700–900 € | ≈ 9.400–12.800 € | ≈ 287–390 triệu ₫ |
| Madrid đại học công, ngành Xã hội – Nhân văn | 6.822,60 € mức bắt buộc theo Decreto 43/2022 | 900–1.200 € | ≈ 17.600–21.200 € | ≈ 537–647 triệu ₫ |
Cột học phí ở hai kịch bản đầu để dạng khoảng vì Andalucía và Cataluña cho phép trường tự đặt mức riêng cho sinh viên ngoài EU không cư trú chứ không bắt buộc — con số cuối cùng phụ thuộc chính sách của từng trường, phải hỏi trực tiếp. Cột Madrid là con số bắt buộc theo nghị định, không thương lượng. Chi phí sinh hoạt là khoảng phổ biến do các nguồn về nhà ở sinh viên công bố. Ba kịch bản là ước tính minh họa của Gate Future, không phải số liệu chính thức.

Điều kiện và lộ trình: 8 bước từ Việt Nam sang Tây Ban Nha
Toàn bộ danh mục giấy tờ, cách tính tiền chứng minh và các lỗi khiến hồ sơ bị từ chối nằm ở bài visa du học Tây Ban Nha.
Bảy điều người đi trước thường nói muộn
- Bằng “máster” không tự động là bằng chính quy. Tây Ban Nha có hai loại: máster oficial do Bộ phê chuẩn, và título propio — sau Nghị định RD 822/2021 được gọi là “Máster de Formación Permanente” — do chính trường tự cấp, không được công nhận trong Không gian Giáo dục Đại học châu Âu và không cho vào thẳng tiến sĩ. Đây là bẫy đắt tiền nhất của thị trường; xem du học thạc sĩ Tây Ban Nha.
- Học bổng chính phủ gần như đóng với người Việt. Chương trình thạc sĩ của MAEC-AECID công bố dành cho công dân các nước Mỹ Latinh và Philippines; Fundación Carolina dành cho người tốt nghiệp từ Cộng đồng các quốc gia Iberoamerica hoặc Bồ Đào Nha. Cửa thật là Erasmus Mundus và học bổng của chính trường — xem học bổng du học Tây Ban Nha.
- Người thân đi kèm không được phép làm việc trong thời hạn giấy phép. Nếu kế hoạch gia đình dựa vào thu nhập của vợ/chồng tại Tây Ban Nha, kế hoạch đó không đứng vững.
- Ngày bắt đầu khoá học phải cách ngày nộp visa ít nhất 2 tháng. Rất nhiều hồ sơ hỏng vì nộp muộn, không phải vì thiếu giấy.
- Giấy tờ ngân hàng nên còn mới. Thực hành phổ biến của các trung tâm tiếp nhận là không quá 10 ngày trước ngày hẹn — không phải luật, nhưng tuân theo thì đỡ rủi ro.
- Andalucía là trung tâm dạy tiếng Tây Ban Nha lớn nhất nước, không phải Madrid: 60 trong tổng số 192 trung tâm đạt chuẩn Instituto Cervantes tại Tây Ban Nha nằm ở vùng này.
- Đừng đọc bảng học phí trên trang tiếng Anh của trường và yên tâm. Trang tiếng Anh thường trình bày mức chuẩn; mức áp cho người ngoài EU không cư trú hay nằm ở một trang riêng bằng tiếng Tây Ban Nha.
Tây Ban Nha so với các điểm đến châu Âu khác
| Tiêu chí | Tây Ban Nha | Bồ Đào Nha | Đức | Ireland |
|---|---|---|---|---|
| Học phí công cho người Việt | Tuỳ vùng: 760 € đến 8.186 €/năm | 7.000–18.000 €/năm | Đa số bang miễn | 11.120–29.570 €/năm |
| Hai biểu giá EU / ngoài EU | Có, mức chênh tuỳ vùng | Có, rất lớn | Không | Có, khoảng 5,2× |
| Làm thêm | 30 giờ/tuần | Theo quy định riêng | 140 ngày trọn/280 ngày nửa | 20 giờ/tuần, 40 giờ kỳ nghỉ |
| Ở lại sau tốt nghiệp | 12 tháng | Theo quy định riêng | 18 tháng | 12 tháng (bậc 8) |
| Ngôn ngữ giảng dạy chính | Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Bồ | Tiếng Đức | Tiếng Anh |
Nếu bạn đang cân nhắc cả bán đảo Iberia, đọc thêm du học Bồ Đào Nha — nước láng giềng có cùng mô hình hai biểu học phí nhưng mức chênh còn gắt hơn. Nếu ưu tiên học bằng tiếng Anh, xem du học Ireland. Nếu ưu tiên học phí thấp nhất, xem du học Đức.
Câu hỏi thường gặp về du học Tây Ban Nha
Du học Tây Ban Nha có đắt không?
Tuỳ vùng, và chênh lệch rất lớn. Một năm ngành Xã hội – Nhân văn tại đại học công ở Madrid tốn khoảng 17.600–21.200 euro vì học phí bắt buộc là 6.822,60 euro. Cùng ngành đó ở một thành phố thuộc vùng Andalucía hay Galicia có thể chỉ khoảng 8.000–10.400 euro một năm. Với người Việt, chọn vùng ảnh hưởng tới tiền nhiều hơn chọn trường.
Vì sao sinh viên Việt Nam phải trả học phí cao hơn sinh viên châu Âu?
Vì các vùng tự trị được quyền đặt giá riêng cho sinh viên nước ngoài không có tư cách cư trú và không phải công dân Liên minh châu Âu. Cộng đồng Madrid theo Decreto 43/2022 bắt buộc các đại học công thu nhóm này mức giá của lần đăng ký thứ tư, cao gấp khoảng 6,6 lần mức lần đầu. Cataluña và Andalucía thì cho phép trường tự quyết trong giới hạn không vượt 100% chi phí thực.
Giấy phép du học có làm tôi thành người cư trú tại Tây Ban Nha không?
Không, theo nghĩa dùng để tính học phí. Giấy phép estancia por estudios là giấy phép lưu trú để học, không tạo tư cách residente theo các nghị định giá công. Vì vậy du học sinh Việt Nam ở Madrid gần như luôn bị xếp vào nhóm no residente và trả mức giá cao.
Du học Tây Ban Nha được làm thêm bao nhiêu giờ một tuần?
Tối đa 30 giờ mỗi tuần trong kỳ học, và toàn thời gian trong kỳ nghỉ, theo Nghị định RD 1155/2024 có hiệu lực từ 20/05/2025. Quyền này đi kèm giấy phép học, không cần xin giấy phép lao động riêng. Nhưng nó chỉ áp dụng cho người học bậc cao: cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và FP Grado Superior. Khoá tiếng ở trung tâm tư nhân và FP Grado Medio không có quyền này.
Học xong ở Tây Ban Nha có được ở lại tìm việc không?
Có, tới 12 tháng, dành cho người hoàn thành chương trình bậc cao. Nghị định mới đã bỏ yêu cầu cũ là phải học đủ ba năm mới được chuyển diện, và cho phép làm thủ tục ngay tại Tây Ban Nha thay vì phải về nước. Từ khi hồ sơ đổi diện được tiếp nhận, người nộp có quyền làm việc toàn thời gian 40 giờ mỗi tuần trong thời gian chờ.
Chứng minh tài chính du học Tây Ban Nha cần bao nhiêu tiền?
100% chỉ số IPREM mỗi tháng cho bản thân sinh viên. IPREM hiện là 600 euro một tháng, tức 7.200 euro cho một năm học. Người thân đi kèm cần thêm 75% IPREM cho người thứ nhất và 50% cho mỗi người tiếp theo. IPREM đang bị đóng băng ở mức năm 2023 và tiếp tục giữ nguyên trong năm 2026 do Luật Ngân sách chưa được thông qua.
Chứng minh đủ 600 euro một tháng thì sống được ở Tây Ban Nha không?
Ở thành phố nhỏ như Granada hay Salamanca thì gần đủ, vì tổng chi phí sống khoảng 600–800 euro một tháng. Ở Madrid hay Barcelona thì không đủ, vì chi phí thật là 900–1.200 euro một tháng. Mức chứng minh tài chính là ngưỡng pháp lý tối thiểu để được cấp visa, không phải một kế hoạch ngân sách.
Du học nghề Tây Ban Nha có tốt không?
Tuỳ bậc. FP Grado Superior yêu cầu bằng trung học phổ thông, cấp bằng Técnico Superior, được xếp vào giáo dục bậc cao nên có đủ quyền làm thêm 30 giờ và ở lại tìm việc 12 tháng, đồng thời liên thông lên đại học. FP Grado Medio chỉ cần bằng trung học cơ sở, không phải bậc cao, không có các quyền đó. Khi tìm hiểu chương trình, luôn hỏi rõ đó là Grado Medio hay Grado Superior.
Không biết tiếng Tây Ban Nha có du học Tây Ban Nha được không?
Được, nhưng lựa chọn hẹp hơn và thường đắt hơn. Tây Ban Nha có hơn 250 chương trình cấp bằng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, tập trung nhiều ở trường tư và một số đại học công như Universidad Carlos III de Madrid, Universitat Pompeu Fabra, Universidad Autónoma de Madrid. Có thể tra danh sách chính thức trong Registro de Universidades, Centros y Títulos của Bộ.
Bằng đại học Việt Nam có được chấp nhận để học thạc sĩ tại Tây Ban Nha không?
Có. Người tốt nghiệp từ hệ thống giáo dục ngoài Không gian Giáo dục Đại học châu Âu được xin vào thạc sĩ chính quy mà không cần homologación bằng cử nhân trước; trường sẽ tự thẩm định mức đào tạo tương đương theo thủ tục riêng. Đây là lý do thạc sĩ chính quy là cửa vào dễ nhất Tây Ban Nha cho người Việt.
Làm sao biết một chương trình thạc sĩ ở Tây Ban Nha là bằng chính quy?
Tra tên chương trình trong Registro de Universidades, Centros y Títulos, gọi tắt là RUCT, tại địa chỉ educacion.gob.es/ruct. Bằng chính quy bắt buộc phải được đăng trên Công báo BOE và ghi vào RUCT. Nếu không tìm thấy, hoặc chương trình hiện ra dưới nhãn Máster de Formación Permanente, thì đó là título propio do trường tự cấp, không được công nhận trong Không gian Giáo dục Đại học châu Âu và không cho vào thẳng bậc tiến sĩ.
Du học Tây Ban Nha có phải con đường định cư châu Âu không?
Không nên coi là như vậy. Chỉ thị châu Âu 2003/109/EC về quy chế cư trú dài hạn quy định tại Điều 4 khoản 2 rằng thời gian lưu trú với mục đích học tập chỉ được tính một nửa vào chặng năm năm cư trú liên tục. Tức bốn năm học cử nhân nhiều nhất chỉ đổi được hai năm trên chặng đường đó. Nghị định mới cho ở lại tìm việc 12 tháng là cải thiện thật, nhưng nó là cửa vào thị trường lao động chứ không phải cửa vào quy chế định cư.
Bạn muốn biết ngân sách của mình đủ cho vùng nào ở Tây Ban Nha?
Gate Future dựng bảng ngân sách dựa trên bảng giá công bố của chính trường bạn nhắm và nghị định giá của vùng đó — không dùng con số trung bình chung để làm đẹp hồ sơ.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Mọi quy định pháp lý trong bài đối chiếu trực tiếp với Nghị định RD 1155/2024 trên Công báo BOE và hướng dẫn thi hành của Bộ Hòa nhập – An sinh xã hội – Di cư. Mọi con số học phí lấy từ nghị định giá của vùng tự trị và bảng giá công bố của chính trường, ghi rõ năm học áp dụng. Ba kịch bản ngân sách là ước tính minh họa của Gate Future và đã được ghi chú rõ. Giá và quy định thay đổi theo năm học; trước khi nộp hồ sơ hãy kiểm tra lại trên các trang nguồn bên dưới.
Nguồn:
BOE — Real Decreto 1155/2024 (Reglamento de Extranjería) ·
Bộ Hòa nhập — Criterios de gestión sobre autorizaciones de estudiantes ·
Bộ Hòa nhập — Instrucciones SEM 3/2025 ·
La Moncloa — Giá tín chỉ đại học công theo vùng 2024-25 ·
Comunidad de Madrid — Precios públicos universitarios ·
UC3M — Bảng giá cử nhân cho sinh viên ngoài EU ·
RUCT — Tra cứu bằng chính quy ·
BLS International Vietnam — Visa du học dài hạn
