Trang chủ › Cẩm nang du học › Du học Malta
Malta là nước EU duy nhất trong Schengen lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ chính thức. Nhưng gần như mọi bài tiếng Việt về Malta đang chép lại ba con số sai: chi phí sinh hoạt, lệ phí visa và quyền làm thêm.

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Mốc 90 ngày quyết định toàn bộ hồ sơ. Khoá học từ 90 ngày trở xuống đi bằng visa Schengen ngắn hạn loại C. Khoá dài hơn 90 ngày bắt buộc visa quốc gia loại D — kể cả người mang hộ chiếu được miễn thị thực Schengen, quy định này áp dụng từ 01/03/2024.
- Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam. Hồ sơ nộp qua VFS Global Việt Nam nhưng do Central Visa Unit của Identità (Malta) xét. Lệ phí visa D diện du học 100 €, cộng phí dịch vụ VFS 100 € (3.025.000 ₫). Thời gian xử lý tối thiểu 6–8 tuần, và hồ sơ phải nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng.
- Chứng minh tài chính không phải “một cục”. Checklist chính thức đòi ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học — với mức lương tối thiểu 2026 là 229,44 €/tuần, con số này rơi vào khoảng 746 €/tháng học.
- Bẫy bảo hiểm hai tầng. Xin visa chỉ cần bảo hiểm mức 30.000 €. Nhưng ở bước xin thẻ cư trú, người học không theo học tại University of Malta, MCAST hoặc Institute of Tourism Studies phải có bảo hiểm tối thiểu 100.000 € (quy định có hiệu lực từ 01/08/2024). Học viên trường tiếng và trường tư nằm đúng nhóm này.
- “Được làm thêm 20 giờ/tuần” là câu nói thiếu. 20 giờ là trần, không phải quyền mặc định: phải xin giấy phép lao động, Jobsplus giới hạn cả ngành nghề được làm, học viên trường tiếng phải đợi hết 3 tháng đầu, còn sinh viên hệ cấp bằng thì được tính từ năm học đầu tiên.
- Malta không có visa ở lại sau tốt nghiệp theo kiểu Anh hay Ireland. Chỉ có giấy phép Graduate Seeking Employment dành cho người tốt nghiệp bậc MQF 7/8 (thạc sĩ, tiến sĩ) tại Malta. Tốt nghiệp cử nhân không thuộc diện này.
- Chi phí thật cao hơn con số bạn hay đọc. Chính University of Malta khuyến nghị ngân sách ≈1.300 €/tháng (550 ở + 450 ăn + 300 chi tiêu), còn ngưỡng tối thiểu để xin thẻ cư trú là 950 €/tháng.
Malta là nước như thế nào — những số neo cần nhớ trước
Cần phân biệt ngay một chi tiết mà rất nhiều bài tiếng Việt bỏ qua: tiếng Anh ở Malta không phải “ngôn ngữ được dùng phổ biến” như ở Hà Lan hay Bắc Âu, mà là ngôn ngữ chính thức được ghi trong hiến pháp. Toàn bộ luật, hồ sơ hành chính, giảng dạy đại học và phần lớn giao dịch thương mại đều bằng tiếng Anh. Đó là lý do ngành dạy tiếng Anh cho người nước ngoài trở thành một trụ cột kinh tế của đảo, và cũng là lý do một người Việt sang Malta không phải học thêm một ngôn ngữ thứ hai như khi đi Đức, Pháp hay Bulgaria.
| Mục | Số liệu | Ý nghĩa với người học Việt Nam |
|---|---|---|
| Dân số | 574.250 người (số cuối 2024) | Nhỏ hơn một quận đông dân của TP.HCM — cộng đồng nhỏ, dễ hoà nhập nhưng thị trường việc làm hẹp |
| Vị trí | Giữa Địa Trung Hải, cách Sicilia (Ý) khoảng 93 km | Bay nối chuyến qua các đầu mối châu Âu; không có đường bộ ra ngoài đảo |
| Ngôn ngữ chính thức | Tiếng Malta và tiếng Anh | Học và làm việc bằng tiếng Anh; không cần học ngôn ngữ thứ hai để nhập học |
| Liên minh Châu Âu | Thành viên từ 01/05/2004 | Bằng cấp nằm trong khung EU, dễ đối chiếu khi học tiếp ở châu Âu |
| Khu vực Schengen | Từ 21/12/2007 | Có thẻ cư trú Malta thì đi lại trong Schengen được; nhưng không đồng nghĩa với quyền học/làm ở nước khác |
| Đồng tiền | Euro, từ 01/01/2008 | Không có rủi ro tỷ giá nội tệ như một số nước Đông Âu |
| Lương tối thiểu 2026 | 229,44 €/tuần (từ 18 tuổi), tương đương ≈994 €/tháng | Là gốc để tính mức chứng minh tài chính xin visa (75%/tháng học) |
Ba con đường du học Malta — chọn sai đường là sai toàn bộ hồ sơ
Đây là điểm mà bản cũ của bài này — và phần lớn nội dung tiếng Việt về Malta — gộp chung thành một. Hậu quả rất cụ thể: một người đọc bài rồi nghĩ mình sẽ “vừa học tiếng vừa đi làm 20 giờ để trang trải” sẽ phát hiện ra ba tháng đầu không được làm gì cả, và cả sau đó cũng không chắc xin được giấy phép.
| Tiêu chí | Khoá tiếng ≤ 90 ngày | Khoá tiếng > 90 ngày | Hệ cấp bằng (đại học, cao đẳng nghề) |
|---|---|---|---|
| Loại thị thực | Schengen loại C | Quốc gia loại D | Quốc gia loại D rồi xin thẻ cư trú |
| Cơ quan cấp phép cho trường | ELT Council | ELT Council | MFHEA (giấy phép cơ sở + kiểm định chương trình) |
| Làm thêm | Không | Tối đa 20 giờ/tuần, chỉ sau 3 tháng đầu, phải có giấy phép Jobsplus | Tối đa 20 giờ/tuần từ năm học đầu tiên, phải có giấy phép sau khi có thẻ cư trú |
| Bảo hiểm khi xin visa | 30.000 €, phủ toàn bộ thời gian ở | 30.000 €, phủ toàn bộ thời gian ở | 30.000 €, tối thiểu 91 ngày liên tục |
| Bảo hiểm khi xin thẻ cư trú | Không áp dụng | 100.000 € | Miễn nếu học tại University of Malta, MCAST hoặc ITS; 100.000 € nếu học nơi khác |
| Vé khứ hồi | Bắt buộc | Bắt buộc nếu khoá dưới 6 tháng | Không bắt buộc nếu khoá từ 6 tháng trở lên |
| Cơ hội ở lại sau khi học | Không | Không | Chỉ khi tốt nghiệp MQF 7/8 (thạc sĩ, tiến sĩ) |
Visa du học Malta cho người Việt: nộp ở đâu, hết bao nhiêu, mất bao lâu
Hai con số 6–8 tuần và 9 tuần không mâu thuẫn nhau — chúng bổ trợ nhau: bạn phải nộp trước 9 tuần để có đủ 6–8 tuần cho cơ quan xét. Trên thực tế nghĩa là lịch của bạn phải lùi về trước ngày khai giảng ít nhất ba tháng, chưa kể thời gian xin thư nhập học, dịch thuật và đặt lịch hẹn VFS.
| Khoản | Mức | Quy đổi tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lệ phí visa D — diện Student, từ 12 tuổi | 100 € | ≈ 3.025.000 ₫ | Trả khi đặt lịch hẹn trên web VFS, không hoàn lại; cần thẻ đã bật thanh toán quốc tế |
| Lệ phí visa D — dịch vụ mở rộng (hẹn trong 3 tuần) | 150 € | ≈ 4.537.000 ₫ | Dành cho trường hợp gấp |
| Lệ phí visa D — trẻ 6–11 tuổi | 50 € | ≈ 1,5 triệu ₫ | Trẻ 0–5 tuổi miễn phí |
| Phí dịch vụ VFS — tiêu chuẩn | 100 € (3.025.000 ₫) | — | Trả tại trung tâm, ngoài lệ phí visa |
| Phí dịch vụ VFS — mở rộng | 150 € (4.537.000 ₫) | — | Trả tại trung tâm |
| Đơn xin thẻ cư trú (eResidence) tại Malta | 50 € | ≈ 1,5 triệu ₫ | Nộp sau khi đã sang, trong vòng 3 tháng — theo hướng dẫn của University of Malta |
| Tổng giấy tờ tối thiểu | ≈ 250 € | ≈ 7,6 triệu ₫ | Chưa gồm dịch thuật công chứng, bảo hiểm, khám sức khoẻ, vé máy bay |
Hồ sơ visa D gồm những gì — theo checklist chính thức bản 01/06/2025
1
Đơn xin thị thực và hộ chiếu
Đơn điền đủ, có chữ ký. Hộ chiếu phải còn hạn 10 tháng. Kèm 1 ảnh chuẩn ICAO.
2
Thư hẹn VFS — nộp trước 9 tuần
Checklist ghi rõ hồ sơ phải được nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng. Đây là mốc cứng, không phải khuyến nghị.
3
Thư nhập học — mục dễ trượt nhất
Phải ghi rõ: tên cơ sở đúng như đăng ký với MFHEA; tên khoá đúng như niêm yết trên website MFHEA; bậc MQF; số tín chỉ ECTS; thời lượng tính bằng tháng và là toàn thời gian hay bán thời gian; các kỳ nghỉ giữa khoá; số giờ học mỗi tuần, ghi rõ giờ tiếp xúc; địa chỉ nơi học.
4
Sao kê ngân hàng 3 tháng + giấy xác nhận số dư
Số tiền phải đạt ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học. Nếu có người bảo trợ: thêm sao kê 3 tháng của người bảo trợ, thư cam kết có chữ ký và bản sao giấy tờ tuỳ thân của họ.
5
Bản sao thẻ ngân hàng quốc tế
Chụp hai mặt tấm thẻ mà bạn sẽ dùng để rút tiền tại Malta — mục này nhiều người bỏ sót vì không có trong checklist của các nước khác.
6
Bảo hiểm y tế và du lịch
Hiệu lực toàn Schengen, mức tối thiểu 30.000, phải ghi mục đích học tập. Với khoá MQF 5 trở lên: tối thiểu 91 ngày liên tục tính từ khi nhập cảnh Schengen. Với khoá MQF 4 trở xuống: phải phủ toàn bộ thời gian ở. Nếu giấy chứng nhận không thể hiện đủ thông tin thì phải nộp thêm bảng quyền lợi.
7
Vé máy bay dự kiến
Lịch bay đầy đủ tới Malta có tên, ngày và mọi điểm dừng. Ngày nhập cảnh tối đa 2 tuần trước ngày khai giảng. Khoá dưới 6 tháng bắt buộc có vé khứ hồi sau ngày kết thúc khoá.
8
Chứng minh chỗ ở 14 đêm đầu
Phải đứng tên người nộp. Chấp nhận: thư của trường trên giấy có tiêu đề, ký và đóng dấu, ghi rõ họ tên, số hộ chiếu, địa chỉ và thời hạn ở; hoặc hợp đồng thuê đã đăng ký; hoặc đặt phòng khách sạn/căn hộ tối thiểu 14 đêm liên tục; hoặc giấy tờ của người cho ở nhờ có công chứng.
9
Nếu người học chưa đủ tuổi thành niên
Thêm giấy khai sinh (bản gốc và bản dịch tiếng Anh bởi dịch giả được công nhận), bản sao hộ chiếu cha mẹ và thư đồng ý của cha mẹ (bản gốc và bản dịch).
10
Ngôn ngữ hồ sơ
Toàn bộ giấy tờ nộp bằng tiếng Anh. Bản dịch phải do dịch giả trong danh sách được Identità phê duyệt thực hiện — không phải bất kỳ công ty dịch thuật nào.
| Độ dài khoá | Mức cần chứng minh (ước tính) | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| 3 tháng | ≈ 2.240 € | ≈ 68,3 triệu ₫ |
| 6 tháng | ≈ 4.475 € | ≈ 136,5 triệu ₫ |
| 9 tháng | ≈ 6.715 € | ≈ 204,8 triệu ₫ |
| 12 tháng | ≈ 8.950 € | ≈ 273 triệu ₫ |
Bẫy bảo hiểm hai tầng — chỗ gần như mọi bài tiếng Việt đang sai
Chênh lệch giữa 30.000 € và 100.000 € không chỉ là con số trên giấy — nó đổi hẳn loại sản phẩm bảo hiểm bạn phải mua và mức phí phải trả. Người mua đúng gói “bảo hiểm Schengen 30.000 €” rẻ tiền để nộp visa hoàn toàn có thể bị trả hồ sơ ở bước thẻ cư trú, khi đã sang đến nơi và đã tiêu tiền vé.
Học phí bậc đại học và cao đẳng nghề — số công bố, không phải số ước
| Cơ sở / chương trình | Mức phí | Quy đổi tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| University of Malta — Cử nhân European Studies and International Relations | 8.500 €/năm học | ≈ 259 triệu ₫/năm | Mức năm 2026-27; mỗi khoá một mức khác nhau |
| University of Malta — International MBA | 14.000 € trọn khoá (6 học kỳ) | ≈ 427 triệu ₫ | Cọc 1.000 € + 4 đợt; ưu đãi giảm 2.000 € nếu nộp trước 30/06/2026 và đóng cọc trong 7 ngày |
| University of Malta — Tiến sĩ (PhD, D.Mus, S.Th.D) | 11.000 €/năm toàn thời gian; 5.500 € bán thời gian | ≈ 336 triệu ₫/năm | Mức công bố trên trang Fees and funding |
| University of Malta — phí xét hồ sơ | 100 € (hạn đầu) / 200 € (nộp muộn) | ≈ 3,1–6,1 triệu ₫ | Không hoàn lại |
| MCAST (cao đẳng nghề công lập) | Trả theo đợt; có học bổng miễn học phí năm cuối cho cử nhân 3–4 năm | — | Bảng giá non-EU đăng trên site vẫn là bản 2024–2025 → phải hỏi phòng quốc tế để lấy mức hiện hành |
Chi phí sinh hoạt: con số của chính trường, không phải con số truyền miệng
| Mốc | Mức/tháng | Quy đổi tham khảo | Đây là gì |
|---|---|---|---|
| Ngưỡng chứng minh tài chính khi xin visa | ≈ 746 € | ≈ 22,8 triệu ₫ | 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học — mức sàn để hồ sơ được xét |
| Ngưỡng chứng minh khi xin thẻ cư trú | 950 € | ≈ 29 triệu ₫ | Mức tối thiểu theo hướng dẫn của University of Malta |
| Ngân sách trường khuyến nghị | ≈ 1.300 € | ≈ 39,7 triệu ₫ | 550 ở + 450 ăn + 300 chi tiêu khác — đây mới là con số để lập kế hoạch |

“Được làm thêm 20 giờ mỗi tuần” — sự thật đầy đủ theo Identità
| Nội dung | Học viên khoá không cấp bằng (trường tiếng), khoá > 90 ngày | Sinh viên hệ cấp bằng được MQRIC công nhận |
|---|---|---|
| Trần giờ | 20 giờ/tuần | 20 giờ/tuần |
| Mốc bắt đầu được làm | Sau 3 tháng học đầu tiên | Từ năm học đầu tiên |
| Giấy tờ cần có | Giấy phép lao động do Jobsplus xét | Xin work permit sau khi có thẻ cư trú, thẻ ghi rõ tham chiếu S.L. 217.22 |
| Giới hạn ngành nghề | Có — Jobsplus quy định những ngành được phép | Hồ sơ được xét thuận lợi hơn nếu công việc liên quan ngành học |
| Mức độ chắc chắn | Không bảo đảm — trang Identità ghi rõ các quy định này có thể thay đổi tuỳ quyết định của Bộ phụ trách Jobsplus | Không bảo đảm, phụ thuộc xét duyệt |
Vì sao chi tiết này quan trọng đến mức đáng dành hẳn một mục? Vì nó lật ngược một bài toán tài chính rất phổ biến. Một người dự tính học tiếng 6 tháng và “đi làm bù lại một nửa chi phí” thực chất chỉ còn 3 tháng cuối có khả năng đi làm, và ngay cả 3 tháng đó cũng cần một giấy phép có thể bị từ chối. Nếu kế hoạch tài chính của bạn phụ thuộc vào thu nhập làm thêm thì kế hoạch đó chưa an toàn.
Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Malta không?
Malta hợp với ai — và không hợp với ai
| Nếu bạn là… | Malta có phải lựa chọn tốt? | Vì sao |
|---|---|---|
| Người đi làm muốn nâng tiếng Anh 1–3 tháng, có ngân sách | Có | Học và sống hoàn toàn bằng tiếng Anh; khoá ≤90 ngày đi bằng visa Schengen C, thủ tục nhẹ hơn hẳn |
| Người học thạc sĩ, muốn thử ở lại làm việc tại châu Âu | Có, nhưng phải tính kỹ | Chỉ bậc MQF 7/8 mới có cửa Graduate Seeking Employment; thị trường việc làm của một đảo 574.000 dân rất hẹp |
| Học sinh vừa hết cấp 3, muốn học cử nhân bằng tiếng Anh trong EU | Cân nhắc | Học được, nhưng tốt nghiệp cử nhân không thuộc diện giấy phép ở lại tìm việc |
| Người muốn “vừa học vừa làm” để bù chi phí | Không | Trần 20 giờ/tuần, phải xin giấy phép, trường tiếng còn phải đợi hết 3 tháng đầu; không có gì bảo đảm |
| Người coi du học là bước đệm định cư châu Âu | Không | Thẻ cư trú Malta không cho quyền sang nước EU khác; con đường lao động đang siết thêm |
| Người tìm trường trong bảng xếp hạng quốc tế top đầu | Không | Malta chỉ có một trường đại học công lập; thế mạnh là môi trường tiếng Anh và chi phí, không phải thứ hạng |
Lộ trình chuẩn bị — đếm ngược từ ngày khai giảng
Trước 5–6 tháng: chốt loại khoá và tra giấy phép của trường
Xác định khoá của bạn dài hơn hay ngắn hơn 90 ngày và thuộc bậc MQF nào. Tra tên cơ sở trong danh sách có giấy phép MFHEA (hệ cấp bằng) hoặc danh sách trường có giấy phép ELT Council (khoá tiếng).
Trước 4–5 tháng: nộp hồ sơ nhập học và lấy thư nhập học đúng chuẩn
Yêu cầu trường ghi đủ 8 thông tin mà checklist visa đòi — thiếu một dòng là phải xin lại thư, mất thêm hàng tuần.
Trước 3–4 tháng: chuẩn bị tài chính, bảo hiểm, chỗ ở, dịch thuật
Sao kê phải có 3 tháng giao dịch nên tiền phải nằm trong tài khoản từ sớm. Hỏi trường bằng văn bản về mức bảo hiểm bắt buộc ở bước thẻ cư trú. Đặt chỗ ở tối thiểu 14 đêm đứng tên bạn. Dịch thuật phải do dịch giả được Identità công nhận.
Trước 9–10 tuần: đặt lịch hẹn VFS và nộp hồ sơ
Trả lệ phí visa khi đặt lịch trên web (cần thẻ bật thanh toán quốc tế), trả phí dịch vụ VFS tại trung tâm. Kiểm tra kỹ địa chỉ email vì mọi liên lạc chính thức đều gửi qua email.
Chờ 6–8 tuần và giữ nguyên lịch bay dự kiến
Vé bay nhập cảnh không được sớm hơn 2 tuần trước ngày khai giảng. Khoá dưới 6 tháng phải có sẵn vé về.
Sau khi tới Malta: nộp hồ sơ thẻ cư trú trong vòng 3 tháng
Chuẩn bị bảo hiểm đúng mức, chứng minh tối thiểu 950 €/tháng lưu trú và lệ phí 50 €. Có thẻ cư trú rồi mới xin được giấy phép lao động (nếu thuộc diện được làm thêm).
Những gì bản cũ của bài này viết sai — và bản đúng
| Bản cũ viết | Thực tế | Nguồn đối chiếu |
|---|---|---|
| “Di tích lịch sử như Hyperion Temples“ | Không có di tích nào tên như vậy. Di sản UNESCO của Malta gồm Ħal Saflieni Hypogeum và cụm đền cự thạch (Ħaġar Qim, Mnajdra, Ġgantija…) | Danh mục di sản thế giới UNESCO |
| “cách phía nam nước Ý khoảng 80 km“ | Khoảng 93 km tính từ đảo Sicilia | Hồ sơ nước Malta trên cổng thông tin EU |
| “Trường Quốc tế Malta, Trường Quản lý Châu Âu, Trường Khoa học Ứng dụng Malta” | Không khớp cơ sở nào có giấy phép MFHEA. Công lập gồm University of Malta, MCAST, Institute of Tourism Studies | Danh sách cơ sở có giấy phép của MFHEA |
| “khoá tiếng Anh 4.000 – 5.200 € cho 8 tháng“ | Bảng giá 2026 của trường có giấy phép: khoá 24 tuần General English chuẩn là 4.968 € — chỉ riêng học phí, chưa có chỗ ở | Bảng giá công bố của trường ELT có giấy phép |
| “chi phí sinh hoạt 700 – 1.000 €/tháng“ | Ngân sách trường khuyến nghị ≈1.300 €/tháng; ngưỡng tối thiểu cho thẻ cư trú là 950 €/tháng | University of Malta — trang Visa and e-residence permit |
| “phí xin visa 80 – 300 €“ | 100 € lệ phí + 100 € phí dịch vụ VFS cho hồ sơ du học tiêu chuẩn từ Việt Nam | Bảng phí VFS Global Malta – Việt Nam |
| “bảo hiểm y tế 400 – 600 €/năm“ | Không có căn cứ công bố. Điều bắt buộc là mức phủ: 30.000 € khi xin visa; 100.000 € ở bước thẻ cư trú nếu không học tại UM, MCAST hoặc ITS | Identità — New Healthcare Insurance Requirements (26/07/2024) |
| “sinh viên quốc tế được làm 20 giờ/tuần trong thời gian học” | Đúng phần trần giờ, thiếu toàn bộ điều kiện: phải có giấy phép lao động, Jobsplus giới hạn ngành nghề, trường tiếng phải sau 3 tháng đầu | Identità — Student Visa / Employment |
| “sau tốt nghiệp xin gia hạn visa dài hạn tại Malta hoặc các quốc gia khác trong EU“ | Sai. Thẻ cư trú Malta không cho quyền cư trú hay làm việc ở nước EU khác. Chỉ có Graduate Seeking Employment cho bậc MQF 7/8 | Identità; nguyên tắc tự do di chuyển của EU |
| Không nhắc | Schengen 2007, euro 2008, tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, mốc 90 ngày quyết định loại visa, mốc nộp trước 9 tuần, MFHEA và ELT Council, Apostille 11/09/2026 | Bổ sung trong bản này |

Đọc tiếp trong hệ thống bài của Gate Future
Câu hỏi thường gặp về du học Malta
Du học Malta một năm hết bao nhiêu tiền?
Với hệ cấp bằng: học phí là khoản dao động lớn nhất — ví dụ công bố cho năm 2026-27 là 8.500 €/năm với một chương trình cử nhân tại University of Malta. Cộng ngân sách sinh hoạt trường khuyến nghị ≈1.300 €/tháng, một năm học ở mức khoảng 24.000 € (≈732 triệu ₫), chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm và chi phí giấy tờ. Với khoá tiếng, xem bảng giá chi tiết trong bài học tiếng Anh ở Malta.
Người Việt xin visa du học Malta ở đâu?
Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam. Hồ sơ nộp tại trung tâm VFS Global, sau đó chuyển cho Central Visa Unit thuộc Identità tại Malta xét. Lệ phí visa trả trực tuyến khi đặt lịch hẹn, phí dịch vụ VFS trả tại trung tâm.
Học ở Malta có cần chứng chỉ IELTS không?
Tuỳ cơ sở và tuỳ chương trình — đây là yêu cầu của trường, không phải của cơ quan cấp visa. Checklist visa không đòi chứng chỉ tiếng Anh; nó đòi thư nhập học ghi rõ bậc MQF, số ECTS và giờ học mỗi tuần. Vì vậy hãy hỏi trực tiếp phòng tuyển sinh của trường về yêu cầu đầu vào.
Học tiếng Anh ở Malta có được làm thêm không?
Có thể, nhưng có điều kiện chặt. Khoá phải dài hơn 90 ngày; người học chỉ được làm sau khi hết 3 tháng học đầu tiên; tối đa 20 giờ/tuần; và phải được cấp giấy phép lao động — Jobsplus còn quy định cả những ngành nghề được phép làm. Trang chính thức của Identità cũng nói rõ các quy định này có thể thay đổi.
Tốt nghiệp ở Malta có được ở lại tìm việc không?
Chỉ khi bạn tốt nghiệp bậc MQF 7 hoặc 8 (thạc sĩ, tiến sĩ) tại Malta — khi đó có thể xin giấy phép Graduate Seeking Employment, nộp trong vòng 6 tháng kể từ khi tốt nghiệp. Tốt nghiệp cử nhân hoặc khoá tiếng không thuộc diện này.
Có thẻ cư trú Malta thì sang Đức, Pháp làm việc được không?
Không. Thẻ cư trú Malta cho phép đi lại trong khu vực Schengen, nhưng không cho quyền cư trú hay làm việc ở nước khác. Tự do di chuyển và làm việc trong EU là quyền của công dân EU; người Việt tốt nghiệp tại Malta vẫn là công dân nước thứ ba và phải xin giấy phép riêng của từng nước.
Chứng minh tài chính du học Malta bao nhiêu là đủ?
Checklist chính thức yêu cầu số dư đạt ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học, kèm sao kê 3 tháng giao dịch và giấy xác nhận của ngân hàng. Với mức lương tối thiểu năm 2026 là 229,44 €/tuần, con số này rơi vào khoảng 746 €/tháng học — tức khoảng 8.950 € cho một năm. Đây là mức sàn, nên chuẩn bị dư.
Bảo hiểm y tế đi Malta phải mua mức bao nhiêu?
Hai mức khác nhau ở hai bước. Xin visa: tối thiểu 30.000 €, hiệu lực toàn Schengen, ghi rõ mục đích học tập. Xin thẻ cư trú: nếu học tại University of Malta, MCAST hoặc Institute of Tourism Studies thì được miễn; học ở nơi khác phải có bảo hiểm tối thiểu 100.000 € phủ toàn bộ thời gian ở Malta, áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn gia hạn từ 01/08/2024.
Nộp hồ sơ visa du học Malta trước bao lâu?
Checklist chính thức đòi nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng, và VFS ghi thời gian xử lý tối thiểu 6–8 tuần. Cộng thời gian xin thư nhập học, dịch thuật và đặt lịch hẹn, mốc an toàn để bắt đầu là 5–6 tháng trước ngày nhập học.
Khoá học ngắn dưới 3 tháng ở Malta có phải xin visa du học không?
Không. Khoá từ 90 ngày trở xuống đi bằng thị thực Schengen ngắn hạn loại C. Chỉ khoá dài hơn 90 ngày mới cần thị thực quốc gia loại D — quy định này áp dụng từ 01/03/2024 cho cả những quốc tịch vốn được miễn thị thực Schengen 90 ngày.
Làm sao biết một trường ở Malta có hợp pháp không?
Có hai danh sách khác nhau. Cơ sở cấp bằng phải có giấy phép của MFHEA và chương trình phải nằm trong danh mục được kiểm định — checklist visa còn đòi thư nhập học ghi tên trường và tên khoá đúng như trên website MFHEA. Trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài phải có giấy phép của ELT Council. Nếu trường không xuất hiện trong danh sách tương ứng, hồ sơ visa của bạn gần như chắc chắn không qua.
Malta có học bổng cho sinh viên Việt Nam không?
Không có chương trình học bổng chính phủ dành riêng cho người Việt tương tự diện hiệp định của một số nước Đông Âu. Ưu đãi thực tế đến từ chính cơ sở đào tạo: ví dụ MCAST công bố miễn học phí năm cuối cho cử nhân 3–4 năm và cơ chế hoàn 70% học phí dưới dạng hoàn thuế qua chương trình Get Qualified nếu bạn nộp thuế tại Malta sau tốt nghiệp; University of Malta có ưu đãi nộp sớm cho một số chương trình. Hãy hỏi thẳng phòng tuyển sinh về ưu đãi hiện hành thay vì tìm “học bổng chính phủ Malta”.
Ai viết bài này: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (Công ty TNHH Tổ Chức Giáo Dục Gate Future). Cập nhật tháng 7/2026. Bài này là bản viết lại toàn bộ của một bài đăng tháng 10/2024 trên cùng đường dẫn; mọi số liệu đều được đối chiếu lại với nguồn chính thức và phần đính chính được công bố công khai trong bài thay vì âm thầm sửa.
Cách chúng tôi xử lý số liệu: ưu tiên trang của cơ quan quản lý Malta (Identità, MFHEA, ELT Council, NSO) và bảng phí do chính cơ sở đào tạo công bố. Số nào không xác minh được từ nguồn chính thì được ghi rõ là ước tính, hoặc không đưa vào bài. Mức chứng minh tài chính theo tháng trong bài là tính toán của chúng tôi từ công thức 75% lương tối thiểu — hãy xác nhận lại bằng văn bản với trường hoặc Central Visa Unit trước khi chuẩn bị tài chính.
- Identità — Central Visa Unit, Student Visa (loại thị thực theo độ dài khoá học)
- Identità — Student Visa / Employment (quyền làm thêm của hai nhóm người học)
- Identità — New Healthcare Insurance Requirements, 26/07/2024 (mức bảo hiểm 100.000 € và diện được miễn)
- VFS Global — Apply for visa to Malta in Vietnam (lệ phí, phí dịch vụ, thời gian xử lý, checklist)
- University of Malta — Visa and e-residence permit (mức 950 €/tháng, lệ phí 50 €, ngân sách sinh hoạt khuyến nghị)
- University of Malta — Fees and funding (học phí bậc tiến sĩ, phí xét hồ sơ)
- MCAST — Fee & payments for non-EU candidates (học bổng năm cuối, chương trình Get Qualified)
- MFHEA — Danh sách cơ sở có giấy phép và chương trình được kiểm định
- ELT Council Malta (cơ quan cấp phép trường dạy tiếng Anh)
- Cổng thông tin Liên minh Châu Âu — hồ sơ nước Malta (dân số, mốc EU, Schengen, euro, ngôn ngữ chính thức)
Bạn đang cân nhắc Malta? Hãy bắt đầu bằng ba câu hỏi gửi cho trường bằng văn bản: khoá của tôi thuộc bậc MQF mấy, cơ sở của các anh chị có trong danh sách MFHEA hay ELT Council không, và mức bảo hiểm bắt buộc ở bước thẻ cư trú là bao nhiêu. Có ba câu trả lời đó rồi thì mọi con số chi phí trong bài này mới áp đúng vào trường hợp của bạn. Cần đối chiếu Malta với một điểm đến khác, xem thêm bài so sánh học tiếng Anh Malta và Philippines.
