Du học Malta 2026: chi phí thật, visa D và sự thật về 20 giờ làm thêm

Trang chủ › Cẩm nang du học › Du học Malta

Cập nhật tháng 7/2026

Du học Malta 2026: chi phí thật, visa D nộp qua VFS và sự thật đầy đủ về “20 giờ làm thêm”

Malta là nước EU duy nhất trong Schengen lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ chính thức. Nhưng gần như mọi bài tiếng Việt về Malta đang chép lại ba con số sai: chi phí sinh hoạt, lệ phí visa và quyền làm thêm.

Schengen từ 21/12/2007Euro từ 01/01/2008Visa D: 100 € + phí VFS 100 €Nộp trước 9 tuầnXử lý 6–8 tuần
Du học Malta 2026 – tổng quan mốc 90 ngày, lệ phí visa D và hạn nộp hồ sơ 9 tuần
Du học Malta 2026 — ba con đường hoàn toàn khác nhau và một ranh giới quyết định mọi thứ: mốc 90 ngày.

Mục lục

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)

  • Mốc 90 ngày quyết định toàn bộ hồ sơ. Khoá học từ 90 ngày trở xuống đi bằng visa Schengen ngắn hạn loại C. Khoá dài hơn 90 ngày bắt buộc visa quốc gia loại D — kể cả người mang hộ chiếu được miễn thị thực Schengen, quy định này áp dụng từ 01/03/2024.
  • Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam. Hồ sơ nộp qua VFS Global Việt Nam nhưng do Central Visa Unit của Identità (Malta) xét. Lệ phí visa D diện du học 100 €, cộng phí dịch vụ VFS 100 € (3.025.000 ₫). Thời gian xử lý tối thiểu 6–8 tuần, và hồ sơ phải nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng.
  • Chứng minh tài chính không phải “một cục”. Checklist chính thức đòi ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học — với mức lương tối thiểu 2026 là 229,44 €/tuần, con số này rơi vào khoảng 746 €/tháng học.
  • Bẫy bảo hiểm hai tầng. Xin visa chỉ cần bảo hiểm mức 30.000 €. Nhưng ở bước xin thẻ cư trú, người học không theo học tại University of Malta, MCAST hoặc Institute of Tourism Studies phải có bảo hiểm tối thiểu 100.000 € (quy định có hiệu lực từ 01/08/2024). Học viên trường tiếng và trường tư nằm đúng nhóm này.
  • “Được làm thêm 20 giờ/tuần” là câu nói thiếu. 20 giờ là trần, không phải quyền mặc định: phải xin giấy phép lao động, Jobsplus giới hạn cả ngành nghề được làm, học viên trường tiếng phải đợi hết 3 tháng đầu, còn sinh viên hệ cấp bằng thì được tính từ năm học đầu tiên.
  • Malta không có visa ở lại sau tốt nghiệp theo kiểu Anh hay Ireland. Chỉ có giấy phép Graduate Seeking Employment dành cho người tốt nghiệp bậc MQF 7/8 (thạc sĩ, tiến sĩ) tại Malta. Tốt nghiệp cử nhân không thuộc diện này.
  • Chi phí thật cao hơn con số bạn hay đọc. Chính University of Malta khuyến nghị ngân sách ≈1.300 €/tháng (550 ở + 450 ăn + 300 chi tiêu), còn ngưỡng tối thiểu để xin thẻ cư trú là 950 €/tháng.
Bài này đã được viết lại toàn bộ tháng 7/2026. Bản cũ (tháng 10/2024) có một số nội dung sai mà chúng tôi đã đính chính, đáng chú ý nhất: Malta không có di tích tên “Hyperion Temples” (di sản UNESCO của Malta là Ħal Saflieni Hypogeum và cụm đền cự thạch); tốt nghiệp ở Malta không cho người Việt quyền “xin visa dài hạn tại các quốc gia khác trong Liên minh Châu Âu” — đó là quyền của công dân EU; và ba trong bốn “trường đại học hàng đầu” mà bản cũ liệt kê không khớp cơ sở nào có giấy phép MFHEA. Bảng đối chiếu đầy đủ nằm ở cuối bài.

Malta là nước như thế nào — những số neo cần nhớ trước

Trả lời nhanh: Malta là quốc đảo nhỏ nhất Liên minh Châu Âu, dân số khoảng 574.250 người, nằm giữa Địa Trung Hải và cách đảo Sicilia của Ý chừng 93 km. Nước này vào EU năm 2004, vào Schengen ngày 21/12/2007 và dùng đồng euro từ 01/01/2008. Điểm quan trọng nhất với người học: tiếng Anh là một trong hai ngôn ngữ chính thức, cùng với tiếng Malta.

Cần phân biệt ngay một chi tiết mà rất nhiều bài tiếng Việt bỏ qua: tiếng Anh ở Malta không phải “ngôn ngữ được dùng phổ biến” như ở Hà Lan hay Bắc Âu, mà là ngôn ngữ chính thức được ghi trong hiến pháp. Toàn bộ luật, hồ sơ hành chính, giảng dạy đại học và phần lớn giao dịch thương mại đều bằng tiếng Anh. Đó là lý do ngành dạy tiếng Anh cho người nước ngoài trở thành một trụ cột kinh tế của đảo, và cũng là lý do một người Việt sang Malta không phải học thêm một ngôn ngữ thứ hai như khi đi Đức, Pháp hay Bulgaria.

Hồ sơ nhanh về Malta — các số liệu dùng xuyên suốt bài
MụcSố liệuÝ nghĩa với người học Việt Nam
Dân số574.250 người (số cuối 2024)Nhỏ hơn một quận đông dân của TP.HCM — cộng đồng nhỏ, dễ hoà nhập nhưng thị trường việc làm hẹp
Vị tríGiữa Địa Trung Hải, cách Sicilia (Ý) khoảng 93 kmBay nối chuyến qua các đầu mối châu Âu; không có đường bộ ra ngoài đảo
Ngôn ngữ chính thứcTiếng Malta và tiếng AnhHọc và làm việc bằng tiếng Anh; không cần học ngôn ngữ thứ hai để nhập học
Liên minh Châu ÂuThành viên từ 01/05/2004Bằng cấp nằm trong khung EU, dễ đối chiếu khi học tiếp ở châu Âu
Khu vực SchengenTừ 21/12/2007Có thẻ cư trú Malta thì đi lại trong Schengen được; nhưng không đồng nghĩa với quyền học/làm ở nước khác
Đồng tiềnEuro, từ 01/01/2008Không có rủi ro tỷ giá nội tệ như một số nước Đông Âu
Lương tối thiểu 2026229,44 €/tuần (từ 18 tuổi), tương đương ≈994 €/thángLà gốc để tính mức chứng minh tài chính xin visa (75%/tháng học)
Tỷ giá dùng trong bài: 1 EUR ≈ 30.500 ₫ — mức chốt chung cho toàn bộ loạt bài châu Âu của chúng tôi để các con số so sánh được với nhau. Riêng số tiền Việt trong bảng phí VFS là con số do chính VFS in ra (100 € = 3.025.000 ₫), nên chúng tôi giữ nguyên thay vì tự quy đổi lại. Mọi số quy ra tiền Việt đều mang tính tham khảo và thay đổi theo tỷ giá thực tế ngày bạn chuyển tiền.

Ba con đường du học Malta — chọn sai đường là sai toàn bộ hồ sơ

Trả lời nhanh: Có ba đường tách bạch. Một là học cấp bằng tại cơ sở có giấy phép MFHEA (đại học, cao đẳng nghề, trường tư). Hai là học khoá tiếng Anh dài hơn 90 ngày tại trường có giấy phép ELT Council. Ba là khoá tiếng Anh ngắn từ 90 ngày trở xuống — về bản chất là một chuyến đi ngắn hạn bằng visa Schengen loại C. Ba đường này khác nhau ở loại visa, quyền làm thêm, mức bảo hiểm và cả cơ hội ở lại.

Đây là điểm mà bản cũ của bài này — và phần lớn nội dung tiếng Việt về Malta — gộp chung thành một. Hậu quả rất cụ thể: một người đọc bài rồi nghĩ mình sẽ “vừa học tiếng vừa đi làm 20 giờ để trang trải” sẽ phát hiện ra ba tháng đầu không được làm gì cả, và cả sau đó cũng không chắc xin được giấy phép.

Độ dài khoá học quyết định loại visa và mọi quyền lợi kèm theoKhoá ≤ 90 ngàyVisa Schengen ngắn hạn loại CKhông có thẻ cư trúKhông được làm thêmBảo hiểm 30.000 €Đây là mô hình phổ biếnnhất của học viên tại MaltaKhoá tiếng > 90 ngàyVisa quốc gia loại DTrường phải có giấy phépcủa ELT CouncilLàm thêm: sau 3 tháng đầuvà phải có giấy phép riêngBảo hiểm cư trú 100.000 €Hệ cấp bằng (MQF 5+)Visa D rồi xin thẻ cư trúTrường phải có giấy phépMFHEA, khoá được kiểm địnhLàm thêm: từ năm học đầunhưng vẫn cần giấy phépCửa duy nhất để ở lại lâuNguồn: Identità – Central Visa Unit (mục Student Visa và Student Visa/Employment), checklist visa du học bản 01/06/2025

Ba con đường du học Malta và điều kiện đi kèm từng đường.
So sánh ba con đường — bảng để chọn trước khi tìm trường
Tiêu chíKhoá tiếng ≤ 90 ngàyKhoá tiếng > 90 ngàyHệ cấp bằng (đại học, cao đẳng nghề)
Loại thị thựcSchengen loại CQuốc gia loại DQuốc gia loại D rồi xin thẻ cư trú
Cơ quan cấp phép cho trườngELT CouncilELT CouncilMFHEA (giấy phép cơ sở + kiểm định chương trình)
Làm thêmKhôngTối đa 20 giờ/tuần, chỉ sau 3 tháng đầu, phải có giấy phép JobsplusTối đa 20 giờ/tuần từ năm học đầu tiên, phải có giấy phép sau khi có thẻ cư trú
Bảo hiểm khi xin visa30.000 €, phủ toàn bộ thời gian ở30.000 €, phủ toàn bộ thời gian ở30.000 €, tối thiểu 91 ngày liên tục
Bảo hiểm khi xin thẻ cư trúKhông áp dụng100.000 €Miễn nếu học tại University of Malta, MCAST hoặc ITS; 100.000 € nếu học nơi khác
Vé khứ hồiBắt buộcBắt buộc nếu khoá dưới 6 thángKhông bắt buộc nếu khoá từ 6 tháng trở lên
Cơ hội ở lại sau khi họcKhôngKhôngChỉ khi tốt nghiệp MQF 7/8 (thạc sĩ, tiến sĩ)
MQF là gì và vì sao nó quan trọng đến vậy? MQF (Malta Qualifications Framework) là khung trình độ quốc gia của Malta, đối chiếu được với khung châu Âu. Bậc 5 tương ứng trình độ sau phổ thông, bậc 6 là cử nhân, bậc 7 là thạc sĩ, bậc 8 là tiến sĩ. Bậc MQF không phải chi tiết hành chính vô nghĩa: nó được ghi thẳng trong thư nhập học nộp cho visa, quyết định mức bảo hiểm, quyết định mốc được làm thêm và quyết định cả việc bạn có được ở lại tìm việc hay không.

Visa du học Malta cho người Việt: nộp ở đâu, hết bao nhiêu, mất bao lâu

Trả lời nhanh: Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam. Hồ sơ nộp tại trung tâm VFS Global nhưng do Central Visa Unit của Identità tại Malta trực tiếp xét. Lệ phí visa D diện du học là 100 € (người từ 12 tuổi, dịch vụ tiêu chuẩn) hoặc 150 € nếu cần lịch hẹn gấp trong 3 tuần; cộng thêm phí dịch vụ VFS 100 € (3.025.000 ₫) hoặc 150 € (4.537.000 ₫). VFS ghi rõ hồ sơ dài hạn cần tối thiểu 6–8 tuần xử lý, và checklist đòi nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng.

Hai con số 6–8 tuần và 9 tuần không mâu thuẫn nhau — chúng bổ trợ nhau: bạn phải nộp trước 9 tuần để có đủ 6–8 tuần cho cơ quan xét. Trên thực tế nghĩa là lịch của bạn phải lùi về trước ngày khai giảng ít nhất ba tháng, chưa kể thời gian xin thư nhập học, dịch thuật và đặt lịch hẹn VFS.

Chi phí giấy tờ trọn gói cho một hồ sơ du học Malta từ Việt Nam (số công bố, tham khảo)
KhoảnMứcQuy đổi tham khảoGhi chú
Lệ phí visa D — diện Student, từ 12 tuổi100 €≈ 3.025.000 ₫Trả khi đặt lịch hẹn trên web VFS, không hoàn lại; cần thẻ đã bật thanh toán quốc tế
Lệ phí visa D — dịch vụ mở rộng (hẹn trong 3 tuần)150 €≈ 4.537.000 ₫Dành cho trường hợp gấp
Lệ phí visa D — trẻ 6–11 tuổi50 €≈ 1,5 triệu ₫Trẻ 0–5 tuổi miễn phí
Phí dịch vụ VFS — tiêu chuẩn100 € (3.025.000 ₫)—Trả tại trung tâm, ngoài lệ phí visa
Phí dịch vụ VFS — mở rộng150 € (4.537.000 ₫)—Trả tại trung tâm
Đơn xin thẻ cư trú (eResidence) tại Malta50 €≈ 1,5 triệu ₫Nộp sau khi đã sang, trong vòng 3 tháng — theo hướng dẫn của University of Malta
Tổng giấy tờ tối thiểu≈ 250 €≈ 7,6 triệu ₫Chưa gồm dịch thuật công chứng, bảo hiểm, khám sức khoẻ, vé máy bay
Bản cũ của bài này ghi “phí xin visa 80 – 300 Euro”. Dải số đó không sai hoàn toàn nhưng vô dụng: nó gộp visa ngắn hạn với dài hạn và bỏ mất phần phí dịch vụ VFS — khoản gần như gấp đôi tổng chi phí. Con số dùng được là 100 € + 100 € cho một hồ sơ du học tiêu chuẩn nộp từ Việt Nam.

Hồ sơ visa D gồm những gì — theo checklist chính thức bản 01/06/2025

Trả lời nhanh: Central Visa Unit công bố một checklist 12 mục cho visa quốc gia diện du học. Ba mục hay làm hồ sơ trượt nhất là: thư nhập học không ghi đủ thông tin bắt buộc, sao kê không đạt mức 75% lương tối thiểu cho mỗi tháng học, và thiếu chứng minh chỗ ở cho 14 đêm đầu tiên.

1

Đơn xin thị thực và hộ chiếu

Đơn điền đủ, có chữ ký. Hộ chiếu phải còn hạn 10 tháng. Kèm 1 ảnh chuẩn ICAO.

2

Thư hẹn VFS — nộp trước 9 tuần

Checklist ghi rõ hồ sơ phải được nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng. Đây là mốc cứng, không phải khuyến nghị.

3

Thư nhập học — mục dễ trượt nhất

Phải ghi rõ: tên cơ sở đúng như đăng ký với MFHEA; tên khoá đúng như niêm yết trên website MFHEA; bậc MQF; số tín chỉ ECTS; thời lượng tính bằng tháng và là toàn thời gian hay bán thời gian; các kỳ nghỉ giữa khoá; số giờ học mỗi tuần, ghi rõ giờ tiếp xúc; địa chỉ nơi học.

4

Sao kê ngân hàng 3 tháng + giấy xác nhận số dư

Số tiền phải đạt ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học. Nếu có người bảo trợ: thêm sao kê 3 tháng của người bảo trợ, thư cam kết có chữ ký và bản sao giấy tờ tuỳ thân của họ.

5

Bản sao thẻ ngân hàng quốc tế

Chụp hai mặt tấm thẻ mà bạn sẽ dùng để rút tiền tại Malta — mục này nhiều người bỏ sót vì không có trong checklist của các nước khác.

6

Bảo hiểm y tế và du lịch

Hiệu lực toàn Schengen, mức tối thiểu 30.000, phải ghi mục đích học tập. Với khoá MQF 5 trở lên: tối thiểu 91 ngày liên tục tính từ khi nhập cảnh Schengen. Với khoá MQF 4 trở xuống: phải phủ toàn bộ thời gian ở. Nếu giấy chứng nhận không thể hiện đủ thông tin thì phải nộp thêm bảng quyền lợi.

7

Vé máy bay dự kiến

Lịch bay đầy đủ tới Malta có tên, ngày và mọi điểm dừng. Ngày nhập cảnh tối đa 2 tuần trước ngày khai giảng. Khoá dưới 6 tháng bắt buộc có vé khứ hồi sau ngày kết thúc khoá.

8

Chứng minh chỗ ở 14 đêm đầu

Phải đứng tên người nộp. Chấp nhận: thư của trường trên giấy có tiêu đề, ký và đóng dấu, ghi rõ họ tên, số hộ chiếu, địa chỉ và thời hạn ở; hoặc hợp đồng thuê đã đăng ký; hoặc đặt phòng khách sạn/căn hộ tối thiểu 14 đêm liên tục; hoặc giấy tờ của người cho ở nhờ có công chứng.

9

Nếu người học chưa đủ tuổi thành niên

Thêm giấy khai sinh (bản gốc và bản dịch tiếng Anh bởi dịch giả được công nhận), bản sao hộ chiếu cha mẹ và thư đồng ý của cha mẹ (bản gốc và bản dịch).

10

Ngôn ngữ hồ sơ

Toàn bộ giấy tờ nộp bằng tiếng Anh. Bản dịch phải do dịch giả trong danh sách được Identità phê duyệt thực hiện — không phải bất kỳ công ty dịch thuật nào.

Chứng minh tài chính: cách tính “75% lương tối thiểu cho mỗi tháng học” (tham khảo, theo mức lương 2026)
Độ dài khoáMức cần chứng minh (ước tính)Quy đổi tham khảo
3 tháng≈ 2.240 €≈ 68,3 triệu ₫
6 tháng≈ 4.475 €≈ 136,5 triệu ₫
9 tháng≈ 6.715 €≈ 204,8 triệu ₫
12 tháng≈ 8.950 €≈ 273 triệu ₫
Cách chúng tôi tính: lương tối thiểu quốc gia Malta năm 2026 là 229,44 €/tuần cho người từ 18 tuổi. Quy sang tháng: 229,44 × 52 ÷ 12 ≈ 994 €. 75% của mức đó ≈ 746 €/tháng học. Đây là cách tính tham khảo: checklist không công bố sẵn bảng số tuyệt đối, nên trước khi chuẩn bị sổ tiết kiệm bạn nên hỏi lại trường hoặc Central Visa Unit bằng văn bản để có con số chính xác cho năm nộp hồ sơ. Lưu ý đây là mức sàn — hồ sơ mạnh thường để dư.

Bẫy bảo hiểm hai tầng — chỗ gần như mọi bài tiếng Việt đang sai

Trả lời nhanh: Có hai mức bảo hiểm khác nhau ở hai bước khác nhau. Bước xin visa: tối thiểu 30.000 € theo chuẩn Schengen. Bước xin thẻ cư trú tại Malta: theo quy định có hiệu lực từ 01/08/2024, người học tại University of Malta, MCAST hoặc Institute of Tourism Studies được miễn; còn ai học ở nơi khác — bao gồm mọi trường tiếng và trường tư — phải có bảo hiểm mức tối thiểu 100.000 €, cho cả hồ sơ mới lẫn gia hạn, phủ toàn bộ thời gian ở Malta.

Chênh lệch giữa 30.000 € và 100.000 € không chỉ là con số trên giấy — nó đổi hẳn loại sản phẩm bảo hiểm bạn phải mua và mức phí phải trả. Người mua đúng gói “bảo hiểm Schengen 30.000 €” rẻ tiền để nộp visa hoàn toàn có thể bị trả hồ sơ ở bước thẻ cư trú, khi đã sang đến nơi và đã tiêu tiền vé.

Kiểm tra trước khi mua bảo hiểm: hỏi trường bằng văn bản ba câu — (1) cơ sở của các anh chị có nằm trong nhóm được miễn không; (2) mức bảo hiểm tối thiểu mà Identità yêu cầu với khoá học của tôi là bao nhiêu; (3) khoá của tôi thuộc bậc MQF mấy. Ba câu này quyết định cả tiền bảo hiểm lẫn quyền làm thêm của bạn, và trường buộc phải biết câu trả lời.

Học phí bậc đại học và cao đẳng nghề — số công bố, không phải số ước

Trả lời nhanh: University of Malta niêm yết học phí theo từng khoá, không có một mức chung. Ví dụ có thật cho năm học 2026-27: cử nhân European Studies and International Relations là 8.500 €/năm với sinh viên ngoài EU; International MBA là 14.000 € trọn khoá hai năm; bậc tiến sĩ là 11.000 €/năm toàn thời gian. Phí xét hồ sơ 100 € nếu nộp trong hạn đầu, 200 € nếu nộp muộn.
Học phí sinh viên ngoài EU — các mức đã công bố (2026, tham khảo)
Cơ sở / chương trìnhMức phíQuy đổi tham khảoGhi chú
University of Malta — Cử nhân European Studies and International Relations8.500 €/năm học≈ 259 triệu ₫/nămMức năm 2026-27; mỗi khoá một mức khác nhau
University of Malta — International MBA14.000 € trọn khoá (6 học kỳ)≈ 427 triệu ₫Cọc 1.000 € + 4 đợt; ưu đãi giảm 2.000 € nếu nộp trước 30/06/2026 và đóng cọc trong 7 ngày
University of Malta — Tiến sĩ (PhD, D.Mus, S.Th.D)11.000 €/năm toàn thời gian; 5.500 € bán thời gian≈ 336 triệu ₫/nămMức công bố trên trang Fees and funding
University of Malta — phí xét hồ sơ100 € (hạn đầu) / 200 € (nộp muộn)≈ 3,1–6,1 triệu ₫Không hoàn lại
MCAST (cao đẳng nghề công lập)Trả theo đợt; có học bổng miễn học phí năm cuối cho cử nhân 3–4 năm—Bảng giá non-EU đăng trên site vẫn là bản 2024–2025 → phải hỏi phòng quốc tế để lấy mức hiện hành
Một ưu đãi thật sự đáng chú ý — chương trình Get Qualified. MCAST công bố rằng người học có thể xin hoàn 70% học phí dưới dạng hoàn thuế sau khi hoàn thành khoá học, với điều kiện nộp thuế tại Malta sau khi tốt nghiệp và nộp hồ sơ thành công theo chương trình Get Qualified. Đây là ưu đãi có điều kiện chứ không phải học bổng đầu vào: bạn chỉ hưởng được nếu ở lại làm việc hợp pháp tại Malta.
Bản cũ của bài này liệt kê “Trường Quốc tế Malta, Trường Quản lý Châu Âu, Trường Khoa học Ứng dụng Malta” như các cơ sở giáo dục hàng đầu. Chúng tôi không tìm thấy cơ sở nào mang những tên này trong danh sách có giấy phép của MFHEA. Ba cơ sở công lập có thật là University of Malta, MCAST và Institute of Tourism Studies; ngoài ra có một số cơ sở tư có giấy phép MFHEA. Trước khi đóng bất kỳ khoản nào, hãy tra tên trường và tên khoá trong danh sách cơ sở có giấy phép và chương trình được kiểm định trên website MFHEA — checklist visa cũng đòi thư nhập học ghi đúng như tên trong danh sách đó.

Chi phí sinh hoạt: con số của chính trường, không phải con số truyền miệng

Trả lời nhanh: University of Malta khuyến nghị người học dự trù 550 €/tháng cho chỗ ở (chưa gồm điện nước), tối thiểu 450 € cho ăn uống và không dưới 300 € cho đồ dùng cá nhân, văn phòng phẩm và giải trí — tổng khoảng 1.300 €/tháng. Trong khi đó, mức tối thiểu phải chứng minh khi xin thẻ cư trú là 950 €/tháng lưu trú.
Chi phí sinh hoạt tại Malta — ba mốc cần phân biệt
MốcMức/thángQuy đổi tham khảoĐây là gì
Ngưỡng chứng minh tài chính khi xin visa≈ 746 €≈ 22,8 triệu ₫75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học — mức sàn để hồ sơ được xét
Ngưỡng chứng minh khi xin thẻ cư trú950 €≈ 29 triệu ₫Mức tối thiểu theo hướng dẫn của University of Malta
Ngân sách trường khuyến nghị≈ 1.300 €≈ 39,7 triệu ₫550 ở + 450 ăn + 300 chi tiêu khác — đây mới là con số để lập kế hoạch
Bản cũ ghi chi phí sinh hoạt “700 – 1.000 Euro mỗi tháng”. Mức đó thấp hơn cả ngưỡng tối thiểu 950 € mà chính quy định thẻ cư trú đòi, và thấp hơn hẳn ngân sách 1.300 € mà trường khuyến nghị. Người lập kế hoạch tài chính theo con số cũ sẽ thiếu khoảng 3.600–7.200 € cho một năm học.
Ba mốc chi phí du học Malta: 746 euro để xin visa, 950 euro cho thẻ cư trú và 1.300 euro sinh hoạt phí mỗi tháng
Ba mốc tiền khác nhau: mức để xin visa, mức để xin thẻ cư trú và mức để sống thật.

“Được làm thêm 20 giờ mỗi tuần” — sự thật đầy đủ theo Identità

Trả lời nhanh: 20 giờ/tuần là trần, không phải quyền tự động. Trang chính thức của Identità chia người học thành hai nhóm với điều kiện khác nhau: học viên không thuộc diện S.L. 217.22 (thực tế là học viên trường tiếng, khoá không cấp bằng) học khoá dài hơn 90 ngày chỉ được làm sau khi hết 3 tháng học đầu tiên; còn sinh viên học toàn thời gian chương trình cấp bằng bậc cao được MQRIC công nhận thì được tính từ năm học đầu tiên. Cả hai nhóm đều phải xin giấy phép lao động, và Jobsplus có quyền giới hạn cả những ngành nghề được phép làm.
Quyền làm thêm tại Malta — hai nhóm, hai bộ điều kiện
Nội dungHọc viên khoá không cấp bằng (trường tiếng), khoá > 90 ngàySinh viên hệ cấp bằng được MQRIC công nhận
Trần giờ20 giờ/tuần20 giờ/tuần
Mốc bắt đầu được làmSau 3 tháng học đầu tiênTừ năm học đầu tiên
Giấy tờ cần cóGiấy phép lao động do Jobsplus xétXin work permit sau khi có thẻ cư trú, thẻ ghi rõ tham chiếu S.L. 217.22
Giới hạn ngành nghềCó — Jobsplus quy định những ngành được phépHồ sơ được xét thuận lợi hơn nếu công việc liên quan ngành học
Mức độ chắc chắnKhông bảo đảm — trang Identità ghi rõ các quy định này có thể thay đổi tuỳ quyết định của Bộ phụ trách JobsplusKhông bảo đảm, phụ thuộc xét duyệt

Vì sao chi tiết này quan trọng đến mức đáng dành hẳn một mục? Vì nó lật ngược một bài toán tài chính rất phổ biến. Một người dự tính học tiếng 6 tháng và “đi làm bù lại một nửa chi phí” thực chất chỉ còn 3 tháng cuối có khả năng đi làm, và ngay cả 3 tháng đó cũng cần một giấy phép có thể bị từ chối. Nếu kế hoạch tài chính của bạn phụ thuộc vào thu nhập làm thêm thì kế hoạch đó chưa an toàn.

Khi nào mới được đi làm — tính từ ngày bắt đầu khoá họcHọc viên trường tiếng (khoá > 90 ngày)3 tháng đầu: không được làmĐược xin giấy phép, tối đa 20 giờ/tuầnSinh viên hệ cấp bằng (MQRIC công nhận)Từ năm học đầu tiên — nhưng phải có thẻ cư trú rồi mới xin được giấy phépCả hai nhóm đều cần giấy phép lao động; Jobsplus giới hạn ngành nghề được làm. Nguồn: Identità

Quyền làm thêm tại Malta phụ thuộc loại khoá học, không phải quốc tịch.

Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Malta không?

Trả lời nhanh: Malta không có “visa ở lại sau tốt nghiệp” áp dụng cho mọi bậc học như Anh, Úc hay Ireland. Cửa chính thức là giấy phép Graduate Seeking Employment, dành cho người tốt nghiệp bậc MQF 7 hoặc 8 (thạc sĩ, tiến sĩ) tại Malta, phải nộp trong vòng 6 tháng kể từ khi tốt nghiệp. Tìm được việc thì chuyển sang Single Permit — giấy phép gộp cư trú và lao động, thời hạn 1 năm, gia hạn được nếu vẫn đủ điều kiện lương và công việc.
Đính chính một khẳng định sai nghiêm trọng trong bản cũ. Bản cũ viết: “Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể xin gia hạn visa dài hạn tại Malta hoặc các quốc gia khác trong Liên minh Châu Âu.” Vế sau không đúng. Thẻ cư trú do Malta cấp không cho phép bạn sang cư trú hay làm việc ở Đức, Pháp hay bất kỳ nước EU nào khác — tự do di chuyển và làm việc trong EU là quyền của công dân EU. Người Việt tốt nghiệp tại Malta vẫn là công dân nước thứ ba: muốn sang nước EU khác vẫn phải xin giấy phép cư trú và lao động riêng của nước đó, từ đầu.
Bối cảnh 2026 đáng biết: Identità thông báo từ 01/03/2026 chứng chỉ Pre-Departure Course (khoá ra mắt ngày 05/01/2026) sẽ được thẩm định chính thức trong quy trình xét giấy phép lao động cho công dân nước thứ ba mới. Quy định này áp cho diện lao động chứ không phải diện sinh viên, nhưng nó cho thấy hướng đi chung: con đường từ “học” sang “ở lại làm việc” tại Malta đang được siết chặt thêm chứ không nới ra.

Malta hợp với ai — và không hợp với ai

Trả lời nhanh: Malta hợp với người muốn học hoặc nâng tiếng Anh trong môi trường EU với chi phí thấp hơn Tây Âu, người học thạc sĩ có kế hoạch ở lại làm việc, và người cần một điểm đến nói tiếng Anh nhưng nằm trong Schengen. Malta không hợp với người coi du học là đường định cư nhanh, người cần đi làm ngay để trang trải, hoặc người tìm trường xếp hạng quốc tế cao.
Bảng tự đối chiếu trước khi quyết định
Nếu bạn là…Malta có phải lựa chọn tốt?Vì sao
Người đi làm muốn nâng tiếng Anh 1–3 tháng, có ngân sáchCóHọc và sống hoàn toàn bằng tiếng Anh; khoá ≤90 ngày đi bằng visa Schengen C, thủ tục nhẹ hơn hẳn
Người học thạc sĩ, muốn thử ở lại làm việc tại châu ÂuCó, nhưng phải tính kỹChỉ bậc MQF 7/8 mới có cửa Graduate Seeking Employment; thị trường việc làm của một đảo 574.000 dân rất hẹp
Học sinh vừa hết cấp 3, muốn học cử nhân bằng tiếng Anh trong EUCân nhắcHọc được, nhưng tốt nghiệp cử nhân không thuộc diện giấy phép ở lại tìm việc
Người muốn “vừa học vừa làm” để bù chi phíKhôngTrần 20 giờ/tuần, phải xin giấy phép, trường tiếng còn phải đợi hết 3 tháng đầu; không có gì bảo đảm
Người coi du học là bước đệm định cư châu ÂuKhôngThẻ cư trú Malta không cho quyền sang nước EU khác; con đường lao động đang siết thêm
Người tìm trường trong bảng xếp hạng quốc tế top đầuKhôngMalta chỉ có một trường đại học công lập; thế mạnh là môi trường tiếng Anh và chi phí, không phải thứ hạng

Lộ trình chuẩn bị — đếm ngược từ ngày khai giảng

Trả lời nhanh: Vì hồ sơ phải nộp trước 9 tuần và thời gian xét là 6–8 tuần, mốc an toàn để bắt đầu là 5–6 tháng trước ngày khai giảng. Người bắt đầu muộn hơn thường phải dời khoá học sang kỳ sau chứ không phải trả thêm tiền để nhanh hơn.
1

Trước 5–6 tháng: chốt loại khoá và tra giấy phép của trường

Xác định khoá của bạn dài hơn hay ngắn hơn 90 ngày và thuộc bậc MQF nào. Tra tên cơ sở trong danh sách có giấy phép MFHEA (hệ cấp bằng) hoặc danh sách trường có giấy phép ELT Council (khoá tiếng).

2

Trước 4–5 tháng: nộp hồ sơ nhập học và lấy thư nhập học đúng chuẩn

Yêu cầu trường ghi đủ 8 thông tin mà checklist visa đòi — thiếu một dòng là phải xin lại thư, mất thêm hàng tuần.

3

Trước 3–4 tháng: chuẩn bị tài chính, bảo hiểm, chỗ ở, dịch thuật

Sao kê phải có 3 tháng giao dịch nên tiền phải nằm trong tài khoản từ sớm. Hỏi trường bằng văn bản về mức bảo hiểm bắt buộc ở bước thẻ cư trú. Đặt chỗ ở tối thiểu 14 đêm đứng tên bạn. Dịch thuật phải do dịch giả được Identità công nhận.

4

Trước 9–10 tuần: đặt lịch hẹn VFS và nộp hồ sơ

Trả lệ phí visa khi đặt lịch trên web (cần thẻ bật thanh toán quốc tế), trả phí dịch vụ VFS tại trung tâm. Kiểm tra kỹ địa chỉ email vì mọi liên lạc chính thức đều gửi qua email.

5

Chờ 6–8 tuần và giữ nguyên lịch bay dự kiến

Vé bay nhập cảnh không được sớm hơn 2 tuần trước ngày khai giảng. Khoá dưới 6 tháng phải có sẵn vé về.

6

Sau khi tới Malta: nộp hồ sơ thẻ cư trú trong vòng 3 tháng

Chuẩn bị bảo hiểm đúng mức, chứng minh tối thiểu 950 €/tháng lưu trú và lệ phí 50 €. Có thẻ cư trú rồi mới xin được giấy phép lao động (nếu thuộc diện được làm thêm).

Về giấy tờ Việt Nam: Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam từ 11/09/2026 (Nghị định 293/2026/NĐ-CP ngày 23/07/2026). Từ mốc đó, giấy tờ công của Việt Nam dùng tại nước thành viên chỉ cần một con dấu Apostille thay vì hợp pháp hoá lãnh sự hai cửa. Hồ sơ nộp trước mốc này vẫn theo cách cũ, và Apostille chỉ áp dụng với những nước không phản đối việc Việt Nam gia nhập — vì vậy hãy xác nhận lại với cơ quan tiếp nhận trước khi làm giấy tờ.

Những gì bản cũ của bài này viết sai — và bản đúng

Trả lời nhanh: Bản tháng 10/2024 dài khoảng 2.700 từ nhưng không có bảng số liệu, không có ảnh, không dẫn một nguồn chính thức nào. Chúng tôi giữ nguyên đường dẫn của bài và viết lại toàn bộ. Dưới đây là bảng đối chiếu từng điểm đã sửa, để bạn đọc kiểm chứng được thay vì phải tin.
Đối chiếu bản cũ (10/2024) và bản viết lại (7/2026)
Bản cũ viếtThực tếNguồn đối chiếu
“Di tích lịch sử như Hyperion Temples“Không có di tích nào tên như vậy. Di sản UNESCO của Malta gồm Ħal Saflieni Hypogeum và cụm đền cự thạch (Ħaġar Qim, Mnajdra, Ġgantija…)Danh mục di sản thế giới UNESCO
“cách phía nam nước Ý khoảng 80 km“Khoảng 93 km tính từ đảo SiciliaHồ sơ nước Malta trên cổng thông tin EU
“Trường Quốc tế Malta, Trường Quản lý Châu Âu, Trường Khoa học Ứng dụng Malta”Không khớp cơ sở nào có giấy phép MFHEA. Công lập gồm University of Malta, MCAST, Institute of Tourism StudiesDanh sách cơ sở có giấy phép của MFHEA
“khoá tiếng Anh 4.000 – 5.200 € cho 8 tháng“Bảng giá 2026 của trường có giấy phép: khoá 24 tuần General English chuẩn là 4.968 € — chỉ riêng học phí, chưa có chỗ ởBảng giá công bố của trường ELT có giấy phép
“chi phí sinh hoạt 700 – 1.000 €/tháng“Ngân sách trường khuyến nghị ≈1.300 €/tháng; ngưỡng tối thiểu cho thẻ cư trú là 950 €/thángUniversity of Malta — trang Visa and e-residence permit
“phí xin visa 80 – 300 €“100 € lệ phí + 100 € phí dịch vụ VFS cho hồ sơ du học tiêu chuẩn từ Việt NamBảng phí VFS Global Malta – Việt Nam
“bảo hiểm y tế 400 – 600 €/năm“Không có căn cứ công bố. Điều bắt buộc là mức phủ: 30.000 € khi xin visa; 100.000 € ở bước thẻ cư trú nếu không học tại UM, MCAST hoặc ITSIdentità — New Healthcare Insurance Requirements (26/07/2024)
“sinh viên quốc tế được làm 20 giờ/tuần trong thời gian học”Đúng phần trần giờ, thiếu toàn bộ điều kiện: phải có giấy phép lao động, Jobsplus giới hạn ngành nghề, trường tiếng phải sau 3 tháng đầuIdentità — Student Visa / Employment
“sau tốt nghiệp xin gia hạn visa dài hạn tại Malta hoặc các quốc gia khác trong EU“Sai. Thẻ cư trú Malta không cho quyền cư trú hay làm việc ở nước EU khác. Chỉ có Graduate Seeking Employment cho bậc MQF 7/8Identità; nguyên tắc tự do di chuyển của EU
Không nhắcSchengen 2007, euro 2008, tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, mốc 90 ngày quyết định loại visa, mốc nộp trước 9 tuần, MFHEA và ELT Council, Apostille 11/09/2026Bổ sung trong bản này
Bảng đính chính bốn điểm sai nặng nhất trong bài du học Malta bản cũ năm 2024
Mười điểm đã đính chính so với bản cũ — kèm nguồn để bạn tự kiểm chứng.

Đọc tiếp trong hệ thống bài của Gate Future

Câu hỏi thường gặp về du học Malta

Du học Malta một năm hết bao nhiêu tiền?

Với hệ cấp bằng: học phí là khoản dao động lớn nhất — ví dụ công bố cho năm 2026-27 là 8.500 €/năm với một chương trình cử nhân tại University of Malta. Cộng ngân sách sinh hoạt trường khuyến nghị ≈1.300 €/tháng, một năm học ở mức khoảng 24.000 € (≈732 triệu ₫), chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm và chi phí giấy tờ. Với khoá tiếng, xem bảng giá chi tiết trong bài học tiếng Anh ở Malta.

Người Việt xin visa du học Malta ở đâu?

Malta không có đại sứ quán tại Việt Nam. Hồ sơ nộp tại trung tâm VFS Global, sau đó chuyển cho Central Visa Unit thuộc Identità tại Malta xét. Lệ phí visa trả trực tuyến khi đặt lịch hẹn, phí dịch vụ VFS trả tại trung tâm.

Học ở Malta có cần chứng chỉ IELTS không?

Tuỳ cơ sở và tuỳ chương trình — đây là yêu cầu của trường, không phải của cơ quan cấp visa. Checklist visa không đòi chứng chỉ tiếng Anh; nó đòi thư nhập học ghi rõ bậc MQF, số ECTS và giờ học mỗi tuần. Vì vậy hãy hỏi trực tiếp phòng tuyển sinh của trường về yêu cầu đầu vào.

Học tiếng Anh ở Malta có được làm thêm không?

Có thể, nhưng có điều kiện chặt. Khoá phải dài hơn 90 ngày; người học chỉ được làm sau khi hết 3 tháng học đầu tiên; tối đa 20 giờ/tuần; và phải được cấp giấy phép lao động — Jobsplus còn quy định cả những ngành nghề được phép làm. Trang chính thức của Identità cũng nói rõ các quy định này có thể thay đổi.

Tốt nghiệp ở Malta có được ở lại tìm việc không?

Chỉ khi bạn tốt nghiệp bậc MQF 7 hoặc 8 (thạc sĩ, tiến sĩ) tại Malta — khi đó có thể xin giấy phép Graduate Seeking Employment, nộp trong vòng 6 tháng kể từ khi tốt nghiệp. Tốt nghiệp cử nhân hoặc khoá tiếng không thuộc diện này.

Có thẻ cư trú Malta thì sang Đức, Pháp làm việc được không?

Không. Thẻ cư trú Malta cho phép đi lại trong khu vực Schengen, nhưng không cho quyền cư trú hay làm việc ở nước khác. Tự do di chuyển và làm việc trong EU là quyền của công dân EU; người Việt tốt nghiệp tại Malta vẫn là công dân nước thứ ba và phải xin giấy phép riêng của từng nước.

Chứng minh tài chính du học Malta bao nhiêu là đủ?

Checklist chính thức yêu cầu số dư đạt ít nhất 75% lương tối thiểu quốc gia cho mỗi tháng học, kèm sao kê 3 tháng giao dịch và giấy xác nhận của ngân hàng. Với mức lương tối thiểu năm 2026 là 229,44 €/tuần, con số này rơi vào khoảng 746 €/tháng học — tức khoảng 8.950 € cho một năm. Đây là mức sàn, nên chuẩn bị dư.

Bảo hiểm y tế đi Malta phải mua mức bao nhiêu?

Hai mức khác nhau ở hai bước. Xin visa: tối thiểu 30.000 €, hiệu lực toàn Schengen, ghi rõ mục đích học tập. Xin thẻ cư trú: nếu học tại University of Malta, MCAST hoặc Institute of Tourism Studies thì được miễn; học ở nơi khác phải có bảo hiểm tối thiểu 100.000 € phủ toàn bộ thời gian ở Malta, áp dụng cho cả hồ sơ mới lẫn gia hạn từ 01/08/2024.

Nộp hồ sơ visa du học Malta trước bao lâu?

Checklist chính thức đòi nộp chậm nhất 9 tuần trước ngày khai giảng, và VFS ghi thời gian xử lý tối thiểu 6–8 tuần. Cộng thời gian xin thư nhập học, dịch thuật và đặt lịch hẹn, mốc an toàn để bắt đầu là 5–6 tháng trước ngày nhập học.

Khoá học ngắn dưới 3 tháng ở Malta có phải xin visa du học không?

Không. Khoá từ 90 ngày trở xuống đi bằng thị thực Schengen ngắn hạn loại C. Chỉ khoá dài hơn 90 ngày mới cần thị thực quốc gia loại D — quy định này áp dụng từ 01/03/2024 cho cả những quốc tịch vốn được miễn thị thực Schengen 90 ngày.

Làm sao biết một trường ở Malta có hợp pháp không?

Có hai danh sách khác nhau. Cơ sở cấp bằng phải có giấy phép của MFHEA và chương trình phải nằm trong danh mục được kiểm định — checklist visa còn đòi thư nhập học ghi tên trường và tên khoá đúng như trên website MFHEA. Trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài phải có giấy phép của ELT Council. Nếu trường không xuất hiện trong danh sách tương ứng, hồ sơ visa của bạn gần như chắc chắn không qua.

Malta có học bổng cho sinh viên Việt Nam không?

Không có chương trình học bổng chính phủ dành riêng cho người Việt tương tự diện hiệp định của một số nước Đông Âu. Ưu đãi thực tế đến từ chính cơ sở đào tạo: ví dụ MCAST công bố miễn học phí năm cuối cho cử nhân 3–4 năm và cơ chế hoàn 70% học phí dưới dạng hoàn thuế qua chương trình Get Qualified nếu bạn nộp thuế tại Malta sau tốt nghiệp; University of Malta có ưu đãi nộp sớm cho một số chương trình. Hãy hỏi thẳng phòng tuyển sinh về ưu đãi hiện hành thay vì tìm “học bổng chính phủ Malta”.

Ai viết bài này: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (Công ty TNHH Tổ Chức Giáo Dục Gate Future). Cập nhật tháng 7/2026. Bài này là bản viết lại toàn bộ của một bài đăng tháng 10/2024 trên cùng đường dẫn; mọi số liệu đều được đối chiếu lại với nguồn chính thức và phần đính chính được công bố công khai trong bài thay vì âm thầm sửa.

Cách chúng tôi xử lý số liệu: ưu tiên trang của cơ quan quản lý Malta (Identità, MFHEA, ELT Council, NSO) và bảng phí do chính cơ sở đào tạo công bố. Số nào không xác minh được từ nguồn chính thì được ghi rõ là ước tính, hoặc không đưa vào bài. Mức chứng minh tài chính theo tháng trong bài là tính toán của chúng tôi từ công thức 75% lương tối thiểu — hãy xác nhận lại bằng văn bản với trường hoặc Central Visa Unit trước khi chuẩn bị tài chính.

Nguồn chính đã đối chiếu:

Bạn đang cân nhắc Malta? Hãy bắt đầu bằng ba câu hỏi gửi cho trường bằng văn bản: khoá của tôi thuộc bậc MQF mấy, cơ sở của các anh chị có trong danh sách MFHEA hay ELT Council không, và mức bảo hiểm bắt buộc ở bước thẻ cư trú là bao nhiêu. Có ba câu trả lời đó rồi thì mọi con số chi phí trong bài này mới áp đúng vào trường hợp của bạn. Cần đối chiếu Malta với một điểm đến khác, xem thêm bài so sánh học tiếng Anh Malta và Philippines.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *