Trang chủ › Cẩm nang du học › Học tiếng Anh ở Malta
Malta là nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức và bạn học ngay trong Liên minh Châu Âu. Nhưng khi quy về số tiền cho mỗi giờ học, câu chuyện rẽ theo hướng mà rất ít bài tiếng Việt dám viết ra.

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Malta không phải thị trường du học tiếng Anh dài hạn. Theo Cục Thống kê Malta (NSO), năm 2025 có 76.063 học viên tới học tại 34 trường có giấy phép, nhưng số tuần trung bình mỗi người chỉ 3,4 tuần. Đây là thị trường khoá hè ngắn, không phải khoá luyện thi 6 tháng.
- Bạn học của bạn phần lớn là thiếu niên châu Âu. 71,8% học viên đến từ nước EU (Ý 23,0%, Đức 10,6%, Pháp 10,4%) và 29,2% từ 15 tuổi trở xuống. Tháng đông nhất là tháng 7.
- Cường độ học thấp hơn nhiều so với Philippines. Khoá tiêu chuẩn ở Malta là 20 tiết 45 phút/tuần = 15 giờ, lớp nhóm tối đa khoảng 12 người. Mô hình Philippines là ~29 giờ/tuần, trong đó có 4 tiết kèm riêng 1:1 mỗi ngày.
- Quy ra tiền cho mỗi giờ học, khoảng cách rất lớn. Khoá 24 tuần ở Malta: 4.968 € học phí cho 360 giờ học nhóm ≈ 421.000 ₫/giờ — chưa gồm chỗ ở và ăn uống. Khoá 24 tuần ở Philippines: 7.036 USD trọn gói (đã gồm ký túc và 3 bữa/ngày) cho ~700 giờ, trong đó 400 giờ 1:1 ≈ 266.000 ₫/giờ.
- Kèm riêng ở Malta đắt gấp khoảng bảy lần. Một tiết 1:1 45 phút theo bảng giá công bố là 55 € (≈1,68 triệu ₫), tức khoảng 2,24 triệu ₫/giờ. Ở Philippines, một tiết 1:1 50 phút rơi vào khoảng 9–9,5 USD, tức khoảng 286.000 ₫/giờ.
- Rủi ro visa là điểm yếu lớn nhất của Malta. Chính hiệp hội trường ngôn ngữ Malta (FELTOM) đã lên tiếng về tỷ lệ từ chối visa cao với học viên ngoài Schengen, nêu đích danh Brazil, Colombia, Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ. Hồ sơ Việt Nam nằm đúng nhóm rủi ro đó.
- Nhưng Malta có hai thứ Philippines không có: tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức nên môi trường ngoài lớp học cũng bằng tiếng Anh, và bạn ở ngay trong khu vực Schengen.
Thị trường học tiếng Anh ở Malta thực chất là gì?
Đây là chỗ mà kỳ vọng của người Việt và thực tế của Malta lệch nhau nhiều nhất. Người Việt tìm “học tiếng Anh ở nước ngoài” thường nghĩ tới một khoá 3–6 tháng, học dày, để nhảy một bậc trình độ hoặc lấy điểm IELTS. Còn Malta bán chủ yếu khoá 2–4 tuần cho học sinh Ý, Đức, Pháp bay sang vào mùa hè — vừa học buổi sáng vừa đi biển buổi chiều.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | Đọc con số này thế nào |
|---|---|---|---|
| Số trường có giấy phép | 34 | 33 | Ngành nhỏ và được cấp phép chặt — mọi trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài đều phải có giấy phép ELT Council |
| Học viên nước ngoài | 76.063 | 80.946 | Giảm 4.883 người so với năm trước |
| Tổng số tuần học | 262.255 | 256.868 | Tăng 5.387 tuần dù ít người hơn — người đi ít lại nhưng ở lâu hơn |
| Số tuần trung bình mỗi học viên | 3,4 tuần | 3,2 tuần | Con số quan trọng nhất của cả bài này |
| Học viên đến từ EU | 71,8% | 73,9% | Ba nước dẫn đầu 2025: Ý 23,0% · Đức 10,6% · Pháp 10,4% |
| Nhóm tuổi lớn nhất | Từ 15 tuổi trở xuống: 29,2% | 28,1% (nhóm 16–17 tuổi thêm 22,0%) | Hơn một nửa học viên ở Malta là vị thành niên |
| Giáo viên và cán bộ học thuật | 712 | 743 | Quy mô ngành tương đương một hệ thống trung tâm cỡ vừa ở Việt Nam |
| Học trực tiếp | 99,7% số tuần | 99,8% | Gần như không có lớp trực tuyến |
Giá thật: bảng giá công bố năm 2026 của một trường có giấy phép
| Khoá | 1 tuần | 4 tuần | 12 tuần | 24 tuần trở lên | Đơn giá/tuần khi học 24 tuần |
|---|---|---|---|---|---|
| General English tiêu chuẩn (20 tiết/tuần) | 234 | 876 | 2.544 | 4.968 | 207 € |
| General English tăng cường (30 tiết/tuần) | 343 | 1.248 | 3.504 | 6.768 | 282 € |
| Business English tiêu chuẩn (20 tiết/tuần) | 387 | 1.436 | 4.068 | 7.920 | 330 € |
| Luyện thi IELTS/FCE/CAE (30 tiết/tuần) | 349 | 1.276 | 3.576 | 6.912 | 288 € |
| Kèm riêng 1:1 (20 tiết/tuần) | 1.100 | 4.400 | 13.200 | 26.400 | 1.100 € |
| Kèm riêng bổ sung (5 tiết/tuần) | 275 | 1.100 | 3.300 | 6.600 | 275 € |
Chỗ ở là khoản thứ hai, và ở Malta nó tách rời khỏi học phí — khác hẳn mô hình trọn gói của Philippines. Giá còn thay đổi theo mùa rất mạnh, cao điểm là từ cuối tháng 6 đến hết tháng 8:
| Loại | 01/01–22/03 | 22/03–21/06 | 21/06–30/08 (cao điểm) | 30/08–01/11 | 01/11–31/12 |
|---|---|---|---|---|---|
| Căn hộ của trường, phòng đôi, tự nấu ăn | 196 | 224 | 273 | 224 | 196 |
| Căn hộ của trường, phòng đơn tiêu chuẩn | 301 | 357 | 441 | 357 | 301 |
| Ở nhà dân, phòng đôi, 2 bữa/ngày | 287 | 322 | 406 | 322 | 287 |
| Ở nhà dân, phòng đơn, 2 bữa/ngày | 364 | 406 | 511 | 406 | 364 |
Ba kịch bản tổng chi phí — tính đủ, không giấu khoản nào
| Khoản | 4 tuần | 12 tuần | 24 tuần | Cơ sở tính |
|---|---|---|---|---|
| Học phí General English tiêu chuẩn | 876 | 2.544 | 4.968 | Bảng giá công bố 2026 |
| Chỗ ở | 784 | 2.352 | 5.040 | 196 €/tuần ngoài mùa cao điểm; khoá 24 tuần tính bình quân ~210 € vì vắt qua mùa |
| Ăn uống | 420 | 1.260 | 2.520 | ≈105 €/tuần, quy từ mức 450 €/tháng mà University of Malta khuyến nghị |
| Đi lại, đồ dùng, giải trí | 280 | 840 | 1.680 | ≈70 €/tuần, quy từ mức 300 €/tháng trường khuyến nghị |
| Tổng (chưa gồm vé, bảo hiểm, visa) | 2.360 € | 6.996 € | 14.208 € | — |
| Quy đổi tham khảo | ≈ 72,0 triệu ₫ | ≈ 213,4 triệu ₫ | ≈ 433,3 triệu ₫ | 1 EUR ≈ 30.500 ₫ |
| Tổng số giờ học nhận được | 60 giờ | 180 giờ | 360 giờ | 20 tiết × 45 phút × số tuần |
| Tiền học phí cho mỗi giờ học | 445.000 ₫ | 431.000 ₫ | 421.000 ₫ | Chỉ tính học phí, chưa tính ăn ở |

Malta so với Philippines: đặt hai bảng giá cạnh nhau
| Tiêu chí | 🇲🇹 Malta | 🇵🇭 Philippines |
|---|---|---|
| Mô hình giá | Tách rời: học phí + chỗ ở + ăn uống tính riêng | Trọn gói: học phí + ký túc + 3 bữa/ngày trong một mức |
| Cường độ chuẩn | 20 tiết × 45 phút = 15 giờ/tuần, lớp nhóm tối đa ~12 người | ~29 giờ/tuần, trong đó 4 tiết 1:1 mỗi ngày + lớp nhóm + tự chọn |
| 4 tuần | ≈ 2.360 € ≈ 72,0 triệu ₫ (chưa gồm vé, bảo hiểm) | 1.000–1.800 USD ≈ 26,5–47,7 triệu ₫ trọn gói |
| 12 tuần | ≈ 6.996 € ≈ 213,4 triệu ₫ | 3.100–4.160 USD ≈ 82,2–110,2 triệu ₫ |
| 24 tuần | ≈ 14.208 € ≈ 433,3 triệu ₫ | 7.036 USD (phòng 6 người) → 10.516 USD (phòng đơn) ≈ 186,5–278,7 triệu ₫ |
| Số giờ học của khoá 24 tuần | ≈ 360 giờ, toàn bộ là lớp nhóm | ≈ 700 giờ, trong đó 400 giờ kèm riêng 1:1 |
| Giá một tiết kèm riêng | 55 €/tiết 45 phút ≈ 1,68 triệu ₫ (≈2,24 triệu ₫/giờ) | ≈ 9–9,5 USD/tiết 50 phút ≈ 240–252 nghìn ₫ (≈286.000 ₫/giờ) |
| Giấy tờ | Khoá >90 ngày: visa D 100 € + phí VFS 100 €, xử lý 6–8 tuần, nộp trước 9 tuần. Khoá ≤90 ngày: visa Schengen C 90 € | SSP trường thu ≈ ₱12.040 lần đầu, hiệu lực 90 ngày, gắn 1 trường; nhập cảnh trước rồi làm giấy sau |
| Rủi ro trượt hồ sơ | Cao — FELTOM đã cảnh báo tỷ lệ từ chối visa với học viên ngoài Schengen | Thấp — thủ tục xử lý sau khi đã tới nơi |
| Làm thêm | Chỉ khoá >90 ngày, sau 3 tháng đầu, tối đa 20 giờ/tuần và phải có giấy phép Jobsplus | Không (khoá ESL không cho phép đi làm) |
| Bạn học | 71,8% từ EU; 29,2% dưới 15 tuổi; trung bình 3,4 tuần | Chủ yếu Hàn, Nhật, Đài, Việt; nhiều người đi làm; khoá 4–24 tuần |
| Môi trường ngoài lớp | Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức — giao dịch, hành chính, biển hiệu đều bằng tiếng Anh | Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức thứ hai; ngoài trường chủ yếu dùng tiếng Filipino/Cebuano |
| Giá trị cộng thêm | Ở trong khu vực Schengen, đi lại châu Âu thuận tiện trong thời gian học | Chi phí thấp nhất trên mỗi giờ kèm riêng; bay thẳng Hà Nội – Cebu từ 01/12/2025 |
Vậy khi nào Malta vẫn là lựa chọn đúng?
Ngược lại, nếu bạn là người đi làm xin nghỉ phép để “cày” tiếng Anh trong 8–12 tuần với ngân sách hữu hạn, thì cấu trúc sản phẩm của Malta không phục vụ bạn: lớp nhóm 15 giờ/tuần, học viên phần lớn là thiếu niên đi hè, và mọi khoản chi đều tính riêng.
Bao nhiêu giờ mới lên được một bậc trình độ?
Con số này là công cụ tốt nhất để kiểm tra mọi lời hứa. Một khoá 4 tuần ở Malta cho 60 giờ học — bằng khoảng một phần ba quãng đường của một bậc trình độ. Điều đó không có nghĩa khoá 4 tuần vô ích: nó cải thiện phản xạ, phát âm và sự tự tin rất rõ. Nhưng nó không đủ để nhảy từ B1 lên B2, và bất kỳ ai hứa với bạn điều ngược lại đều đang bán chứ không đang tư vấn.
Rủi ro visa — điểm yếu lớn nhất của phương án Malta
Khi ngay cả trường cũng không kiểm soát được kết quả, người học phải tự phòng vệ ở khâu tiền bạc. Hai câu hỏi bắt buộc phải hỏi trường bằng văn bản trước khi chuyển bất kỳ khoản nào:
1
Chính sách hoàn phí khi bị từ chối visa là gì?
Hoàn bao nhiêu phần trăm học phí, bao nhiêu phần trăm tiền chỗ ở, giữ lại khoản phí hành chính nào, và cần nộp giấy tờ gì để được hoàn. Yêu cầu trả lời bằng email hoặc điều khoản hợp đồng, không nhận lời hứa miệng.
2
Trường cấp những giấy tờ nào cho hồ sơ visa, trong bao lâu?
Thư nhập học phải ghi đủ: tên cơ sở đúng như đăng ký, tên khoá, thời lượng tính theo tháng, số giờ học mỗi tuần kể cả giờ tiếp xúc, các kỳ nghỉ và địa chỉ nơi học. Nếu ở ký túc của trường thì cần thêm thư xác nhận chỗ ở cho 14 đêm đầu đứng tên bạn, có tiêu đề, chữ ký và con dấu.
3
Khoá của tôi thuộc bậc MQF mấy, và mức bảo hiểm bắt buộc là bao nhiêu?
Bậc MQF quyết định mức bảo hiểm và điều kiện làm thêm. Khoá tiếng thường thuộc nhóm MQF 4 trở xuống, tức bảo hiểm phải phủ toàn bộ thời gian ở, và nếu phải xin thẻ cư trú thì mức tối thiểu là 100.000 € chứ không phải 30.000 € như gói bảo hiểm Schengen thông thường.
4
Trường có giấy phép của ELT Council không?
Mọi trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài tại Malta bắt buộc phải có giấy phép của ELT Council. Không có giấy phép thì hồ sơ visa gần như chắc chắn không qua — và đó cũng là dấu hiệu rõ nhất để loại một trường khỏi danh sách.
Còn Malaysia thì sao?
Nguyên tắc chọn vẫn không đổi: đừng so sánh bằng tên nước, hãy so sánh bằng số giờ học nhận được, tỷ lệ giờ kèm riêng, tổng tiền đã gồm ăn ở và rủi ro hồ sơ. Bốn cột đó áp cho mọi điểm đến.
Đọc tiếp trong hệ thống bài của Gate Future
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh ở Malta một tháng hết bao nhiêu tiền?
Theo bảng giá công bố 2026 của một trường có giấy phép: học phí khoá General English tiêu chuẩn 4 tuần là 876 €. Cộng chỗ ở phòng đôi trong căn hộ của trường ngoài mùa cao điểm (196 €/tuần), ăn uống và chi tiêu cá nhân, tổng khoảng 2.360 € ≈ 72,0 triệu ₫ — chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm và lệ phí visa.
Học tiếng Anh ở Malta hay Philippines rẻ hơn?
Philippines rẻ hơn rõ rệt ở mọi mốc thời gian. Với khoá 24 tuần: Malta khoảng 14.208 € (≈433,3 triệu ₫) chưa gồm vé và bảo hiểm; Philippines 7.036–10.516 USD (≈186,5–278,7 triệu ₫) đã bao gồm ký túc xá và ba bữa ăn mỗi ngày. Chênh lệch còn lớn hơn nữa nếu tính theo số giờ học, vì gói Philippines cho khoảng 700 giờ so với 360 giờ của Malta.
Ở Malta một tiết học kéo dài bao lâu, lớp bao nhiêu người?
Ở trường được lấy làm ví dụ trong bài, mỗi tiết dài 45 phút và lớp nhóm tối đa khoảng 12 học viên. Khoá tiêu chuẩn 20 tiết/tuần vì vậy tương đương 15 giờ học mỗi tuần. Con số này thay đổi theo từng trường, nên hãy hỏi rõ số phút mỗi tiết và sĩ số tối đa trước khi so giá.
Học tiếng Anh ở Malta có cần visa không?
Có. Người mang hộ chiếu Việt Nam luôn cần thị thực. Khoá từ 90 ngày trở xuống đi bằng thị thực Schengen ngắn hạn loại C (lệ phí 90 € với người lớn kể từ 11/06/2024). Khoá dài hơn 90 ngày phải xin thị thực quốc gia loại D, lệ phí 100 € cộng phí dịch vụ VFS 100 €, thời gian xử lý tối thiểu 6–8 tuần.
Học tiếng Anh ở Malta có được đi làm thêm không?
Chỉ khi khoá học dài hơn 90 ngày, và chỉ sau khi hết ba tháng học đầu tiên, tối đa 20 giờ mỗi tuần, kèm điều kiện phải được cấp giấy phép lao động — Jobsplus còn quy định những ngành nghề được phép làm. Đừng đưa thu nhập làm thêm vào kế hoạch tài chính của khoá học.
Người Việt học tiếng Anh ở Malta có bị từ chối visa nhiều không?
Không có số liệu công bố riêng cho Việt Nam. Nhưng chính hiệp hội trường ngôn ngữ Malta (FELTOM) đã nêu rằng ngành ELT của nước này chịu tỷ lệ từ chối visa cao với học viên ngoài khu vực Schengen và kể tên Brazil, Colombia, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ. Hồ sơ Việt Nam thuộc cùng nhóm nước thứ ba, nên hãy chuẩn bị hồ sơ tài chính kỹ và làm rõ chính sách hoàn phí trước khi chuyển tiền.
Nên đi Malta vào tháng nào để rẻ nhất?
Tránh giai đoạn 21/6 đến 30/8. Đó là cao điểm: giá chỗ ở tăng tới 39% (phòng đôi trong căn hộ của trường từ 196 € lên 273 €/tuần), tháng 7 chiếm 17,0% tổng lượt học của cả năm nên lớp đông và khó xếp phòng. Học từ tháng 1 đến giữa tháng 3 hoặc từ tháng 11 trở đi là rẻ nhất và vắng nhất.
Khoá tiếng Anh ở Malta có giúp tăng điểm IELTS không?
Có, nhưng hãy đặt kỳ vọng theo dữ liệu. Tổ chức khảo thí IELTS đã bỏ công thức “200 giờ cho mỗi 1,0 band”; số liệu chính thức cho thấy trung bình sau 3 tháng người học tăng khoảng 0,5 band, nhanh hơn ở nhóm xuất phát dưới 5.5 và học trên 23 giờ mỗi tuần. Khoá tiêu chuẩn ở Malta chỉ 15 giờ/tuần, nên nếu mục tiêu là điểm thi thì hãy chọn khoá luyện thi 30 tiết/tuần hoặc cân nhắc phương án có cường độ cao hơn.
Học ở Malta có bằng cấp gì không?
Khoá tiếng Anh thông thường cấp chứng nhận hoàn thành khoá của trường, không phải văn bằng. Nếu bạn cần chứng chỉ có giá trị quốc tế thì phải thi riêng (IELTS, Cambridge) — khoá luyện thi chỉ chuẩn bị cho kỳ thi, bản thân nó không thay thế chứng chỉ.
Làm sao biết trường tiếng Anh ở Malta có hợp pháp không?
Mọi trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài tại Malta phải có giấy phép của ELT Council — cơ quan thuộc Bộ Giáo dục Malta — và giáo viên phải có giấy phép giảng dạy do ELT Council cấp. Năm 2025 cả nước có 34 trường được cấp phép. Hãy hỏi trường số giấy phép và đối chiếu với danh sách công bố của ELT Council trước khi đặt cọc.
Trẻ em có đi học tiếng Anh ở Malta được không?
Được, và thực tế đây là nhóm khách chính của thị trường: 29,2% học viên năm 2025 từ 15 tuổi trở xuống, thêm 22,0% ở nhóm 16–17 tuổi (số liệu 2024). Các trường có chương trình riêng cho thiếu niên kèm giám sát và hoạt động ngoại khoá. Với hồ sơ visa của người chưa thành niên, checklist đòi thêm giấy khai sinh, hộ chiếu cha mẹ và thư đồng ý — tất cả đều phải có bản dịch tiếng Anh của dịch giả được công nhận.
Nên học bao nhiêu tuần thì đủ?
Hãy quy về giờ chứ đừng quy về tuần. Mốc tham chiếu của Cambridge là khoảng 200 giờ cho mỗi bậc trình độ (A2 khoảng 180–200 giờ, B1 khoảng 350–400, B2 khoảng 500–600). Với 15 giờ/tuần của khoá tiêu chuẩn ở Malta, một bậc trình độ cần khoảng 13 tuần học liên tục. Nếu bạn chỉ đi được 2–4 tuần, hãy đặt mục tiêu là phản xạ và phát âm chứ không phải đổi bậc.
Ai viết bài này: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (Công ty TNHH Tổ Chức Giáo Dục Gate Future). Cập nhật tháng 7/2026.
Cách chúng tôi xử lý số liệu: phần thị trường lấy từ báo cáo Teaching English as a Foreign Language của Cục Thống kê Malta (NSO). Phần giá lấy nguyên từ bảng giá công bố năm 2026 của một trường có giấy phép ELT Council — chúng tôi chọn cách này thay vì đưa dải giá chung để bạn kiểm chứng được; giá từng trường sẽ khác nhau và bạn nên đối chiếu ít nhất ba trường. Phần Philippines lấy từ dữ liệu đã kiểm chứng trong loạt bài Philippines của chúng tôi. Các phép tính “tiền cho mỗi giờ học” là tính toán của chúng tôi từ hai bảng giá, có ghi rõ cơ sở tính trong bảng. Tỷ giá tham khảo: 1 EUR ≈ 30.500 ₫ và 1 USD ≈ 26.500 ₫ — mức chốt chung cho toàn bộ loạt bài của chúng tôi để các con số so sánh được với nhau. Chúng tôi không nhận hoa hồng từ trường nào được nêu tên hay không nêu tên trong bài này.
- NSO Malta — Teaching English as a Foreign Language (số trường, số học viên, số tuần học, cơ cấu quốc tịch và độ tuổi)
- ELT Council Malta (cơ quan cấp phép trường và giáo viên dạy tiếng Anh)
- Bảng giá công bố năm 2026 của một trường ELT có giấy phép tại St Julian’s (học phí theo tuần, giá chỗ ở theo mùa, phí đón sân bay)
- Identità — Student Visa / Employment (điều kiện làm thêm của học viên khoá không cấp bằng)
- VFS Global — Apply for visa to Malta in Vietnam (lệ phí visa D, phí dịch vụ, thời gian xử lý)
- Uỷ ban Châu Âu — mức lệ phí thị thực Schengen từ 11/06/2024 (90 € với người lớn, 45 € với trẻ 6–11 tuổi)
- University of Malta — ngân sách sinh hoạt khuyến nghị (cơ sở để quy ra chi phí ăn uống và chi tiêu theo tuần)
Trước khi chuyển tiền cho bất kỳ trường nào, hãy gửi email hỏi bốn câu trong mục “Rủi ro visa” ở trên và giữ lại câu trả lời bằng văn bản. Nếu bạn muốn chúng tôi đặt cạnh nhau ba phương án Malta – Philippines – Malaysia theo đúng ngân sách và mốc thời gian của bạn, hãy bắt đầu từ bài du học Malta 2026 và du học tiếng Anh Philippines để có đủ dữ liệu hai phía.
