Học tiếng Anh ở Malta hay Philippines? So sánh bằng bảng giá công bố

Trang chủ › Cẩm nang du học › Học tiếng Anh ở Malta

Cập nhật tháng 7/2026

Học tiếng Anh ở Malta hay Philippines? Đặt hai bảng giá công bố cạnh nhau và tính bằng giờ học

Malta là nơi tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức và bạn học ngay trong Liên minh Châu Âu. Nhưng khi quy về số tiền cho mỗi giờ học, câu chuyện rẽ theo hướng mà rất ít bài tiếng Việt dám viết ra.

34 trường có giấy phép ELT Council76.063 học viên (2025)Trung bình chỉ 3,4 tuần71,8% đến từ EU29,2% dưới 15 tuổi
Thị trường học tiếng Anh tại Malta năm 2025 – 3,4 tuần trung bình, 71,8% học viên đến từ EU
Học tiếng Anh ở Malta — thị trường thật khác hẳn hình dung của phần lớn người Việt.

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)

  • Malta không phải thị trường du học tiếng Anh dài hạn. Theo Cục Thống kê Malta (NSO), năm 2025 có 76.063 học viên tới học tại 34 trường có giấy phép, nhưng số tuần trung bình mỗi người chỉ 3,4 tuần. Đây là thị trường khoá hè ngắn, không phải khoá luyện thi 6 tháng.
  • Bạn học của bạn phần lớn là thiếu niên châu Âu. 71,8% học viên đến từ nước EU (Ý 23,0%, Đức 10,6%, Pháp 10,4%) và 29,2% từ 15 tuổi trở xuống. Tháng đông nhất là tháng 7.
  • Cường độ học thấp hơn nhiều so với Philippines. Khoá tiêu chuẩn ở Malta là 20 tiết 45 phút/tuần = 15 giờ, lớp nhóm tối đa khoảng 12 người. Mô hình Philippines là ~29 giờ/tuần, trong đó có 4 tiết kèm riêng 1:1 mỗi ngày.
  • Quy ra tiền cho mỗi giờ học, khoảng cách rất lớn. Khoá 24 tuần ở Malta: 4.968 € học phí cho 360 giờ học nhóm ≈ 421.000 ₫/giờ — chưa gồm chỗ ở và ăn uống. Khoá 24 tuần ở Philippines: 7.036 USD trọn gói (đã gồm ký túc và 3 bữa/ngày) cho ~700 giờ, trong đó 400 giờ 1:1 ≈ 266.000 ₫/giờ.
  • Kèm riêng ở Malta đắt gấp khoảng bảy lần. Một tiết 1:1 45 phút theo bảng giá công bố là 55 € (≈1,68 triệu ₫), tức khoảng 2,24 triệu ₫/giờ. Ở Philippines, một tiết 1:1 50 phút rơi vào khoảng 9–9,5 USD, tức khoảng 286.000 ₫/giờ.
  • Rủi ro visa là điểm yếu lớn nhất của Malta. Chính hiệp hội trường ngôn ngữ Malta (FELTOM) đã lên tiếng về tỷ lệ từ chối visa cao với học viên ngoài Schengen, nêu đích danh Brazil, Colombia, Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ. Hồ sơ Việt Nam nằm đúng nhóm rủi ro đó.
  • Nhưng Malta có hai thứ Philippines không có: tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức nên môi trường ngoài lớp học cũng bằng tiếng Anh, và bạn ở ngay trong khu vực Schengen.

Thị trường học tiếng Anh ở Malta thực chất là gì?

Trả lời nhanh: Là một ngành du lịch – giáo dục phục vụ chủ yếu thiếu niên và người trẻ châu Âu đi học hè. Số liệu NSO năm 2025: 76.063 học viên ở 34 trường có giấy phép ELT Council, tổng cộng 262.255 tuần học — tức trung bình 3,4 tuần một người. Con số 3,4 tuần này quan trọng hơn mọi lời quảng cáo, vì nó cho biết toàn bộ hệ thống lớp học, chỗ ở và hoạt động ngoại khoá ở Malta được thiết kế cho khoá ngắn.

Đây là chỗ mà kỳ vọng của người Việt và thực tế của Malta lệch nhau nhiều nhất. Người Việt tìm “học tiếng Anh ở nước ngoài” thường nghĩ tới một khoá 3–6 tháng, học dày, để nhảy một bậc trình độ hoặc lấy điểm IELTS. Còn Malta bán chủ yếu khoá 2–4 tuần cho học sinh Ý, Đức, Pháp bay sang vào mùa hè — vừa học buổi sáng vừa đi biển buổi chiều.

Thị trường ELT Malta qua số liệu chính thức của NSO
Chỉ số20252024Đọc con số này thế nào
Số trường có giấy phép3433Ngành nhỏ và được cấp phép chặt — mọi trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài đều phải có giấy phép ELT Council
Học viên nước ngoài76.06380.946Giảm 4.883 người so với năm trước
Tổng số tuần học262.255256.868Tăng 5.387 tuần dù ít người hơn — người đi ít lại nhưng ở lâu hơn
Số tuần trung bình mỗi học viên3,4 tuần3,2 tuầnCon số quan trọng nhất của cả bài này
Học viên đến từ EU71,8%73,9%Ba nước dẫn đầu 2025: Ý 23,0% · Đức 10,6% · Pháp 10,4%
Nhóm tuổi lớn nhấtTừ 15 tuổi trở xuống: 29,2%28,1% (nhóm 16–17 tuổi thêm 22,0%)Hơn một nửa học viên ở Malta là vị thành niên
Giáo viên và cán bộ học thuật712743Quy mô ngành tương đương một hệ thống trung tâm cỡ vừa ở Việt Nam
Học trực tiếp99,7% số tuần99,8%Gần như không có lớp trực tuyến
Một chi tiết nữa từ báo cáo NSO năm 2024, rất hữu ích khi lập kế hoạch: tháng đông nhất là tháng 7 (17,0% tổng lượt học), rồi tháng 8 (14,5%) và tháng 3 (10,4%). Về loại khoá, 77,0% học viên chọn General English tiêu chuẩn, chỉ 14,8% học Intensive. Và số tuần trung bình theo quốc tịch cho thấy rõ ai mới là người đi học dài: Colombia 13,9 tuần · Chile 12,0 tuần · Hàn Quốc 8,9 tuần — tức người ngoài EU bay xa mới ở lâu. Việt Nam không nằm trong nhóm 10 quốc tịch dẫn đầu.
Chân dung học viên tiếng Anh tại Malta năm 2025 (số liệu NSO)3,4tuần họctrung bìnhmỗi học viên71,8%đến từ mộtnước Liên minhChâu Âu29,2%từ 15 tuổitrở xuống(16–17 tuổi: 22,0%)77%chọn khoáGeneral Englishtiêu chuẩnKết luận: đây là thị trường khoá hè ngắn cho thiếu niên châu Âu,không phải thị trường luyện thi dài hạn cho người đi làm

Bốn con số mô tả đúng bản chất ngành dạy tiếng Anh của Malta.

Giá thật: bảng giá công bố năm 2026 của một trường có giấy phép

Trả lời nhanh: Bảng dưới đây lấy nguyên từ bảng giá công bố năm 2026 của một trường ELT có giấy phép tại St Julian’s. Chúng tôi cố ý dùng bảng giá công khai của một trường cụ thể thay vì dải số chung chung, để bạn kiểm chứng được. Khoá General English tiêu chuẩn 20 tiết/tuần có giá 234 € cho 1 tuần, 876 € cho 4 tuần, 2.544 € cho 12 tuần và 4.968 € cho 24 tuần trở lên.
Học phí khoá tiếng Anh tại Malta (EUR, tổng cả khoá) — bảng giá công bố 2026
Khoá1 tuần4 tuần12 tuần24 tuần trở lênĐơn giá/tuần khi học 24 tuần
General English tiêu chuẩn (20 tiết/tuần)2348762.5444.968207 €
General English tăng cường (30 tiết/tuần)3431.2483.5046.768282 €
Business English tiêu chuẩn (20 tiết/tuần)3871.4364.0687.920330 €
Luyện thi IELTS/FCE/CAE (30 tiết/tuần)3491.2763.5766.912288 €
Kèm riêng 1:1 (20 tiết/tuần)1.1004.40013.20026.4001.100 €
Kèm riêng bổ sung (5 tiết/tuần)2751.1003.3006.600275 €
Đơn vị “tiết” ở Malta: mỗi tiết 45 phút, lớp nhóm tối đa khoảng 12 người ở trường lấy làm ví dụ. Vậy khoá tiêu chuẩn 20 tiết/tuần tương đương 15 giờ học mỗi tuần, và khoá tăng cường 30 tiết tương đương 22,5 giờ. Con số giờ này là thứ phải dùng khi so sánh với nước khác — so “20 tiết” với “29 giờ” là so hai đơn vị khác nhau.

Chỗ ở là khoản thứ hai, và ở Malta nó tách rời khỏi học phí — khác hẳn mô hình trọn gói của Philippines. Giá còn thay đổi theo mùa rất mạnh, cao điểm là từ cuối tháng 6 đến hết tháng 8:

Chỗ ở do trường bố trí (EUR/người/tuần, 7 đêm) — bảng giá công bố 2026
Loại01/01–22/0322/03–21/0621/06–30/08 (cao điểm)30/08–01/1101/11–31/12
Căn hộ của trường, phòng đôi, tự nấu ăn196224273224196
Căn hộ của trường, phòng đơn tiêu chuẩn301357441357301
Ở nhà dân, phòng đôi, 2 bữa/ngày287322406322287
Ở nhà dân, phòng đơn, 2 bữa/ngày364406511406364
Chênh lệch mùa vụ lên tới 39%. Cùng một phòng đôi trong căn hộ của trường: 196 €/tuần vào tháng 1–3 nhưng 273 €/tuần từ 21/6 đến 30/8. Với khoá 12 tuần, chỉ riêng việc dịch lịch học ra khỏi mùa hè đã tiết kiệm khoảng 900 € (≈27,5 triệu ₫) — nhiều hơn tiền một vé máy bay. Đây là đòn bẩy chi phí lớn nhất mà người học Việt Nam có thể chủ động, vì bạn không bị ràng buộc lịch nghỉ hè như học sinh châu Âu.

Ba kịch bản tổng chi phí — tính đủ, không giấu khoản nào

Trả lời nhanh: Vì Malta tính tiền theo từng khoản riêng, con số phải cộng gồm bốn phần: học phí, chỗ ở, ăn uống và chi tiêu cá nhân. Với phòng đôi trong căn hộ của trường, ngoài mùa cao điểm, tổng chi phí là khoảng 2.360 € cho 4 tuần, 6.996 € cho 12 tuần và 14.208 € cho 24 tuần (lần lượt ≈72,0 · 213,4 · 433,3 triệu ₫) — chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm và lệ phí visa.
Tổng chi phí học tiếng Anh tại Malta (EUR, ngoài mùa cao điểm, phòng đôi căn hộ tự nấu ăn)
Khoản4 tuần12 tuần24 tuầnCơ sở tính
Học phí General English tiêu chuẩn8762.5444.968Bảng giá công bố 2026
Chỗ ở7842.3525.040196 €/tuần ngoài mùa cao điểm; khoá 24 tuần tính bình quân ~210 € vì vắt qua mùa
Ăn uống4201.2602.520≈105 €/tuần, quy từ mức 450 €/tháng mà University of Malta khuyến nghị
Đi lại, đồ dùng, giải trí2808401.680≈70 €/tuần, quy từ mức 300 €/tháng trường khuyến nghị
Tổng (chưa gồm vé, bảo hiểm, visa)2.360 €6.996 €14.208 €—
Quy đổi tham khảo≈ 72,0 triệu ₫≈ 213,4 triệu ₫≈ 433,3 triệu ₫1 EUR ≈ 30.500 ₫
Tổng số giờ học nhận được60 giờ180 giờ360 giờ20 tiết × 45 phút × số tuần
Tiền học phí cho mỗi giờ học445.000 ₫431.000 ₫421.000 ₫Chỉ tính học phí, chưa tính ăn ở
Cần cộng thêm gì: lệ phí visa (khoá trên 90 ngày là 100 € visa D cộng 100 € phí dịch vụ VFS; khoá từ 90 ngày trở xuống là visa Schengen loại C, lệ phí 90 € với người lớn từ 11/06/2024, cộng phí dịch vụ), bảo hiểm y tế đạt mức bắt buộc, vé máy bay khứ hồi Việt Nam – Malta (thường phải nối ít nhất một chặng) và phí đón sân bay nếu dùng dịch vụ của trường (25 € một chiều, 45 € hai chiều). Chi tiết thủ tục xem bài du học Malta 2026.
So sánh khoá 24 tuần học tiếng Anh tại Malta và Philippines theo tổng tiền và số giờ học
Ba kịch bản chi phí ở Malta và cách quy đổi ra tiền cho mỗi giờ học.

Malta so với Philippines: đặt hai bảng giá cạnh nhau

Trả lời nhanh: Hai nước bán hai sản phẩm khác nhau. Malta bán lớp nhóm 15 giờ/tuần trong môi trường EU, tính tiền tách rời từng khoản. Philippines bán gói trọn khoảng 29 giờ/tuần có 4 tiết kèm riêng mỗi ngày, đã gồm ký túc và ba bữa ăn. Với cùng 24 tuần, Philippines cho hơn gấp đôi số giờ học và rẻ hơn khoảng 1,5–2,3 lần tổng chi phí.
Bảng đối chiếu trực diện — số liệu công bố của cả hai bên
Tiêu chí🇲🇹 Malta🇵🇭 Philippines
Mô hình giáTách rời: học phí + chỗ ở + ăn uống tính riêngTrọn gói: học phí + ký túc + 3 bữa/ngày trong một mức
Cường độ chuẩn20 tiết × 45 phút = 15 giờ/tuần, lớp nhóm tối đa ~12 người~29 giờ/tuần, trong đó 4 tiết 1:1 mỗi ngày + lớp nhóm + tự chọn
4 tuần≈ 2.360 € ≈ 72,0 triệu ₫ (chưa gồm vé, bảo hiểm)1.000–1.800 USD ≈ 26,5–47,7 triệu ₫ trọn gói
12 tuần≈ 6.996 € ≈ 213,4 triệu ₫3.100–4.160 USD ≈ 82,2–110,2 triệu ₫
24 tuần≈ 14.208 € ≈ 433,3 triệu ₫7.036 USD (phòng 6 người) → 10.516 USD (phòng đơn) ≈ 186,5–278,7 triệu ₫
Số giờ học của khoá 24 tuần≈ 360 giờ, toàn bộ là lớp nhóm≈ 700 giờ, trong đó 400 giờ kèm riêng 1:1
Giá một tiết kèm riêng55 €/tiết 45 phút ≈ 1,68 triệu ₫ (≈2,24 triệu ₫/giờ)≈ 9–9,5 USD/tiết 50 phút ≈ 240–252 nghìn ₫ (≈286.000 ₫/giờ)
Giấy tờKhoá >90 ngày: visa D 100 € + phí VFS 100 €, xử lý 6–8 tuần, nộp trước 9 tuần. Khoá ≤90 ngày: visa Schengen C 90 €SSP trường thu ≈ ₱12.040 lần đầu, hiệu lực 90 ngày, gắn 1 trường; nhập cảnh trước rồi làm giấy sau
Rủi ro trượt hồ sơCao — FELTOM đã cảnh báo tỷ lệ từ chối visa với học viên ngoài SchengenThấp — thủ tục xử lý sau khi đã tới nơi
Làm thêmChỉ khoá >90 ngày, sau 3 tháng đầu, tối đa 20 giờ/tuần và phải có giấy phép JobsplusKhông (khoá ESL không cho phép đi làm)
Bạn học71,8% từ EU; 29,2% dưới 15 tuổi; trung bình 3,4 tuầnChủ yếu Hàn, Nhật, Đài, Việt; nhiều người đi làm; khoá 4–24 tuần
Môi trường ngoài lớpTiếng Anh là ngôn ngữ chính thức — giao dịch, hành chính, biển hiệu đều bằng tiếng AnhTiếng Anh là ngôn ngữ chính thức thứ hai; ngoài trường chủ yếu dùng tiếng Filipino/Cebuano
Giá trị cộng thêmỞ trong khu vực Schengen, đi lại châu Âu thuận tiện trong thời gian họcChi phí thấp nhất trên mỗi giờ kèm riêng; bay thẳng Hà Nội – Cebu từ 01/12/2025
Con số đáng nhớ nhất của cả bài. Với khoá 24 tuần: ở Malta bạn trả khoảng 421.000 ₫ cho mỗi giờ học nhóm, và tiền đó chưa bao gồm chỗ ở lẫn ăn uống. Ở Philippines bạn trả khoảng 266.000 ₫ cho mỗi giờ học, tiền đó đã gồm ký túc xá và ba bữa mỗi ngày, và hơn một nửa số giờ là kèm riêng một thầy một trò. Nếu mục tiêu của bạn là số giờ luyện nói trên mỗi đồng bỏ ra, phép so sánh này không cân bằng.

Vậy khi nào Malta vẫn là lựa chọn đúng?

Trả lời nhanh: Khi thứ bạn mua không chỉ là giờ học. Malta thắng ở ba tình huống: bạn muốn một khoá ngắn 2–4 tuần kết hợp trải nghiệm châu Âu; bạn cần môi trường mà ngoài lớp học cũng là tiếng Anh vì tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của nước này; hoặc bạn đang chuẩn bị học tiếp bậc đại học/thạc sĩ tại châu Âu và muốn làm quen môi trường trước.

Ngược lại, nếu bạn là người đi làm xin nghỉ phép để “cày” tiếng Anh trong 8–12 tuần với ngân sách hữu hạn, thì cấu trúc sản phẩm của Malta không phục vụ bạn: lớp nhóm 15 giờ/tuần, học viên phần lớn là thiếu niên đi hè, và mọi khoản chi đều tính riêng.

Bốn câu hỏi để tự chọn — trả lời theo mục tiêu, không theo quảng cáoChọn Malta nếu…• Bạn học ngắn 2–4 tuần, kết hợp trải nghiệm• Bạn cần môi trường ngoài lớp cũng nói tiếng Anh• Bạn chuẩn bị học tiếp bậc cao ở châu Âu• Bạn muốn ở trong khu vực Schengen• Ngân sách không phải ràng buộc chínhChọn Philippines nếu…• Bạn cần nhiều giờ nói nhất trên mỗi đồng• Bạn muốn kèm riêng 1:1 hằng ngày• Bạn học 8–24 tuần, cần ăn ở trọn gói• Bạn không muốn rủi ro trượt visa• Bạn xuất phát từ trình độ thấp, cần sửa nền

Chọn theo mục tiêu học, không chọn theo tên châu lục.

Bao nhiêu giờ mới lên được một bậc trình độ?

Trả lời nhanh: Theo mốc giờ học có hướng dẫn của Cambridge, để đi từ đầu tới A2 cần khoảng 180–200 giờ, tới B1 khoảng 350–400 giờ và tới B2 khoảng 500–600 giờ — tức trung bình khoảng 200 giờ cho mỗi bậc. Đối chiếu với bảng ở trên: khoá 24 tuần ở Malta cho 360 giờ, khoá 24 tuần ở Philippines cho ~700 giờ.

Con số này là công cụ tốt nhất để kiểm tra mọi lời hứa. Một khoá 4 tuần ở Malta cho 60 giờ học — bằng khoảng một phần ba quãng đường của một bậc trình độ. Điều đó không có nghĩa khoá 4 tuần vô ích: nó cải thiện phản xạ, phát âm và sự tự tin rất rõ. Nhưng nó không đủ để nhảy từ B1 lên B2, và bất kỳ ai hứa với bạn điều ngược lại đều đang bán chứ không đang tư vấn.

Về các cam kết điểm IELTS: chính tổ chức khảo thí IELTS đã bỏ công thức “khoảng 200 giờ học cho mỗi 1,0 band” vì thiếu bằng chứng. Dữ liệu chính thức cho thấy trung bình sau 3 tháng học người học chỉ tăng khoảng 0,5 band, và tăng nhanh hơn chủ yếu ở nhóm xuất phát dưới 5.5 và học trên 23 giờ mỗi tuần. Với cường độ 15 giờ/tuần của khoá tiêu chuẩn tại Malta, hãy đặt kỳ vọng theo đúng con số đó.

Rủi ro visa — điểm yếu lớn nhất của phương án Malta

Trả lời nhanh: Đây không phải suy đoán của chúng tôi mà là điều chính ngành ELT Malta thừa nhận. FELTOM — hiệp hội các trường dạy tiếng Anh tại Malta — đã nêu rằng ngành này chịu tỷ lệ từ chối visa cao với học viên ngoài khu vực Schengen, kể tên Brazil, Colombia, Nhật Bản và Thổ Nhĩ Kỳ, và cho biết một trường thành viên mất 300 tuần học tương đương khoảng 100.000 € doanh thu vì các hồ sơ bị từ chối.

Khi ngay cả trường cũng không kiểm soát được kết quả, người học phải tự phòng vệ ở khâu tiền bạc. Hai câu hỏi bắt buộc phải hỏi trường bằng văn bản trước khi chuyển bất kỳ khoản nào:

1

Chính sách hoàn phí khi bị từ chối visa là gì?

Hoàn bao nhiêu phần trăm học phí, bao nhiêu phần trăm tiền chỗ ở, giữ lại khoản phí hành chính nào, và cần nộp giấy tờ gì để được hoàn. Yêu cầu trả lời bằng email hoặc điều khoản hợp đồng, không nhận lời hứa miệng.

2

Trường cấp những giấy tờ nào cho hồ sơ visa, trong bao lâu?

Thư nhập học phải ghi đủ: tên cơ sở đúng như đăng ký, tên khoá, thời lượng tính theo tháng, số giờ học mỗi tuần kể cả giờ tiếp xúc, các kỳ nghỉ và địa chỉ nơi học. Nếu ở ký túc của trường thì cần thêm thư xác nhận chỗ ở cho 14 đêm đầu đứng tên bạn, có tiêu đề, chữ ký và con dấu.

3

Khoá của tôi thuộc bậc MQF mấy, và mức bảo hiểm bắt buộc là bao nhiêu?

Bậc MQF quyết định mức bảo hiểm và điều kiện làm thêm. Khoá tiếng thường thuộc nhóm MQF 4 trở xuống, tức bảo hiểm phải phủ toàn bộ thời gian ở, và nếu phải xin thẻ cư trú thì mức tối thiểu là 100.000 € chứ không phải 30.000 € như gói bảo hiểm Schengen thông thường.

4

Trường có giấy phép của ELT Council không?

Mọi trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài tại Malta bắt buộc phải có giấy phép của ELT Council. Không có giấy phép thì hồ sơ visa gần như chắc chắn không qua — và đó cũng là dấu hiệu rõ nhất để loại một trường khỏi danh sách.

Còn Malaysia thì sao?

Trả lời nhanh: Malaysia là phương án thứ ba nằm giữa hai cực: chi phí gần với Philippines hơn Malta, môi trường sử dụng tiếng Anh rộng rãi, và có thêm lựa chọn học chuyển tiếp lên chương trình cấp bằng của Anh, Úc ngay tại Kuala Lumpur. Chúng tôi có bài riêng phân tích mô hình này để bạn đặt cạnh hai phương án trong bài.

Nguyên tắc chọn vẫn không đổi: đừng so sánh bằng tên nước, hãy so sánh bằng số giờ học nhận được, tỷ lệ giờ kèm riêng, tổng tiền đã gồm ăn ở và rủi ro hồ sơ. Bốn cột đó áp cho mọi điểm đến.

Đọc tiếp trong hệ thống bài của Gate Future

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Anh ở Malta một tháng hết bao nhiêu tiền?

Theo bảng giá công bố 2026 của một trường có giấy phép: học phí khoá General English tiêu chuẩn 4 tuần là 876 €. Cộng chỗ ở phòng đôi trong căn hộ của trường ngoài mùa cao điểm (196 €/tuần), ăn uống và chi tiêu cá nhân, tổng khoảng 2.360 € ≈ 72,0 triệu ₫ — chưa gồm vé máy bay, bảo hiểm và lệ phí visa.

Học tiếng Anh ở Malta hay Philippines rẻ hơn?

Philippines rẻ hơn rõ rệt ở mọi mốc thời gian. Với khoá 24 tuần: Malta khoảng 14.208 € (≈433,3 triệu ₫) chưa gồm vé và bảo hiểm; Philippines 7.036–10.516 USD (≈186,5–278,7 triệu ₫) đã bao gồm ký túc xá và ba bữa ăn mỗi ngày. Chênh lệch còn lớn hơn nữa nếu tính theo số giờ học, vì gói Philippines cho khoảng 700 giờ so với 360 giờ của Malta.

Ở Malta một tiết học kéo dài bao lâu, lớp bao nhiêu người?

Ở trường được lấy làm ví dụ trong bài, mỗi tiết dài 45 phút và lớp nhóm tối đa khoảng 12 học viên. Khoá tiêu chuẩn 20 tiết/tuần vì vậy tương đương 15 giờ học mỗi tuần. Con số này thay đổi theo từng trường, nên hãy hỏi rõ số phút mỗi tiết và sĩ số tối đa trước khi so giá.

Học tiếng Anh ở Malta có cần visa không?

Có. Người mang hộ chiếu Việt Nam luôn cần thị thực. Khoá từ 90 ngày trở xuống đi bằng thị thực Schengen ngắn hạn loại C (lệ phí 90 € với người lớn kể từ 11/06/2024). Khoá dài hơn 90 ngày phải xin thị thực quốc gia loại D, lệ phí 100 € cộng phí dịch vụ VFS 100 €, thời gian xử lý tối thiểu 6–8 tuần.

Học tiếng Anh ở Malta có được đi làm thêm không?

Chỉ khi khoá học dài hơn 90 ngày, và chỉ sau khi hết ba tháng học đầu tiên, tối đa 20 giờ mỗi tuần, kèm điều kiện phải được cấp giấy phép lao động — Jobsplus còn quy định những ngành nghề được phép làm. Đừng đưa thu nhập làm thêm vào kế hoạch tài chính của khoá học.

Người Việt học tiếng Anh ở Malta có bị từ chối visa nhiều không?

Không có số liệu công bố riêng cho Việt Nam. Nhưng chính hiệp hội trường ngôn ngữ Malta (FELTOM) đã nêu rằng ngành ELT của nước này chịu tỷ lệ từ chối visa cao với học viên ngoài khu vực Schengen và kể tên Brazil, Colombia, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ. Hồ sơ Việt Nam thuộc cùng nhóm nước thứ ba, nên hãy chuẩn bị hồ sơ tài chính kỹ và làm rõ chính sách hoàn phí trước khi chuyển tiền.

Nên đi Malta vào tháng nào để rẻ nhất?

Tránh giai đoạn 21/6 đến 30/8. Đó là cao điểm: giá chỗ ở tăng tới 39% (phòng đôi trong căn hộ của trường từ 196 € lên 273 €/tuần), tháng 7 chiếm 17,0% tổng lượt học của cả năm nên lớp đông và khó xếp phòng. Học từ tháng 1 đến giữa tháng 3 hoặc từ tháng 11 trở đi là rẻ nhất và vắng nhất.

Khoá tiếng Anh ở Malta có giúp tăng điểm IELTS không?

Có, nhưng hãy đặt kỳ vọng theo dữ liệu. Tổ chức khảo thí IELTS đã bỏ công thức “200 giờ cho mỗi 1,0 band”; số liệu chính thức cho thấy trung bình sau 3 tháng người học tăng khoảng 0,5 band, nhanh hơn ở nhóm xuất phát dưới 5.5 và học trên 23 giờ mỗi tuần. Khoá tiêu chuẩn ở Malta chỉ 15 giờ/tuần, nên nếu mục tiêu là điểm thi thì hãy chọn khoá luyện thi 30 tiết/tuần hoặc cân nhắc phương án có cường độ cao hơn.

Học ở Malta có bằng cấp gì không?

Khoá tiếng Anh thông thường cấp chứng nhận hoàn thành khoá của trường, không phải văn bằng. Nếu bạn cần chứng chỉ có giá trị quốc tế thì phải thi riêng (IELTS, Cambridge) — khoá luyện thi chỉ chuẩn bị cho kỳ thi, bản thân nó không thay thế chứng chỉ.

Làm sao biết trường tiếng Anh ở Malta có hợp pháp không?

Mọi trường dạy tiếng Anh cho người nước ngoài tại Malta phải có giấy phép của ELT Council — cơ quan thuộc Bộ Giáo dục Malta — và giáo viên phải có giấy phép giảng dạy do ELT Council cấp. Năm 2025 cả nước có 34 trường được cấp phép. Hãy hỏi trường số giấy phép và đối chiếu với danh sách công bố của ELT Council trước khi đặt cọc.

Trẻ em có đi học tiếng Anh ở Malta được không?

Được, và thực tế đây là nhóm khách chính của thị trường: 29,2% học viên năm 2025 từ 15 tuổi trở xuống, thêm 22,0% ở nhóm 16–17 tuổi (số liệu 2024). Các trường có chương trình riêng cho thiếu niên kèm giám sát và hoạt động ngoại khoá. Với hồ sơ visa của người chưa thành niên, checklist đòi thêm giấy khai sinh, hộ chiếu cha mẹ và thư đồng ý — tất cả đều phải có bản dịch tiếng Anh của dịch giả được công nhận.

Nên học bao nhiêu tuần thì đủ?

Hãy quy về giờ chứ đừng quy về tuần. Mốc tham chiếu của Cambridge là khoảng 200 giờ cho mỗi bậc trình độ (A2 khoảng 180–200 giờ, B1 khoảng 350–400, B2 khoảng 500–600). Với 15 giờ/tuần của khoá tiêu chuẩn ở Malta, một bậc trình độ cần khoảng 13 tuần học liên tục. Nếu bạn chỉ đi được 2–4 tuần, hãy đặt mục tiêu là phản xạ và phát âm chứ không phải đổi bậc.

Ai viết bài này: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (Công ty TNHH Tổ Chức Giáo Dục Gate Future). Cập nhật tháng 7/2026.

Cách chúng tôi xử lý số liệu: phần thị trường lấy từ báo cáo Teaching English as a Foreign Language của Cục Thống kê Malta (NSO). Phần giá lấy nguyên từ bảng giá công bố năm 2026 của một trường có giấy phép ELT Council — chúng tôi chọn cách này thay vì đưa dải giá chung để bạn kiểm chứng được; giá từng trường sẽ khác nhau và bạn nên đối chiếu ít nhất ba trường. Phần Philippines lấy từ dữ liệu đã kiểm chứng trong loạt bài Philippines của chúng tôi. Các phép tính “tiền cho mỗi giờ học” là tính toán của chúng tôi từ hai bảng giá, có ghi rõ cơ sở tính trong bảng. Tỷ giá tham khảo: 1 EUR ≈ 30.500 ₫ và 1 USD ≈ 26.500 ₫ — mức chốt chung cho toàn bộ loạt bài của chúng tôi để các con số so sánh được với nhau. Chúng tôi không nhận hoa hồng từ trường nào được nêu tên hay không nêu tên trong bài này.

Nguồn chính đã đối chiếu:

Trước khi chuyển tiền cho bất kỳ trường nào, hãy gửi email hỏi bốn câu trong mục “Rủi ro visa” ở trên và giữ lại câu trả lời bằng văn bản. Nếu bạn muốn chúng tôi đặt cạnh nhau ba phương án Malta – Philippines – Malaysia theo đúng ngân sách và mốc thời gian của bạn, hãy bắt đầu từ bài du học Malta 2026 và du học tiếng Anh Philippines để có đủ dữ liệu hai phía.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *