Trang chủ › Du học Canada › Cẩm nang tổng quan
Canada của năm 2026 không còn là Canada mà phần lớn bài viết tiếng Việt đang mô tả. Có hạn ngạch, có thư xác nhận tỉnh bang, diện SDS đã bị khai tử, và năm 2025 cứ ba hồ sơ xin permit mới thì hai bị từ chối. Bài này kể lại toàn bộ bằng số của chính phủ Canada.
Tóm tắt 60 giây
- ⛔ Canada đã bước vào kỷ nguyên hạn ngạch. Năm 2026 chính phủ đặt trần 408.000 study permit (155.000 người mới + 253.000 gia hạn), giảm 7% so với mục tiêu 2025.
- ⛔ Tỷ lệ duyệt hồ sơ MỚI năm 2025 chỉ còn 35,7% — nghĩa là gần 64% bị từ chối. Cả năm chỉ 75.372 permit mới được cấp, giảm 64% so với 2024 và thấp hơn cả đáy COVID.
- ⭐ Nhưng người Việt từng là ngoại lệ: năm 2024 hồ sơ Việt Nam được duyệt ~64% trong khi mặt bằng toàn cầu chỉ 44,9%. Nói thật: chưa có bản công bố tách riêng cho Việt Nam năm 2025 — đừng tin bài nào khẳng định “Việt Nam vẫn 64%”.
- ⛔ Diện SDS chết ngày 08/11/2024. Mọi hồ sơ nay đi luồng thường. GIC vẫn dùng được nhưng không còn “đường nhanh”.
- ⭐⭐ Ba cánh cửa còn mở rộng: thạc sĩ và tiến sĩ trường công (miễn PAL, miễn hạn ngạch từ 01/01/2026) · học sinh cấp 1–cấp 3 (miễn PAL) · người gia hạn ở cùng trường cùng bậc.
- Tiền: chứng minh tài chính 22.895 CAD cho 1 người (hiệu lực 01/09/2025) — chưa gồm học phí và vé máy bay. Học phí cử nhân quốc tế trung bình 41.746 CAD/năm.
- ⚠️ Sinh viên quốc tế trả gấp hơn 5 lần sinh viên Canada ở bậc cử nhân (41.746 so với 7.734 CAD). Giá niêm yết bạn đọc trên báo Canada thường là giá của người bản xứ.
- ⭐ Mới, gần như chưa ai viết: từ 01/04/2026 sinh viên sau trung học không cần xin co-op work permit riêng cho kỳ thực tập bắt buộc, miễn phần thực tập chiếm ≤50% chương trình.
- ⛔ PGWP không còn mặc định: cần CLB 7 (bậc bằng cấp) hoặc CLB 5 (college), và chương trình non-degree phải nằm trong danh sách ngành của IRCC — danh sách này bị đóng băng cả năm 2026.
- ⛔ Vợ/chồng chỉ còn được work permit nếu bạn học thạc sĩ ≥16 tháng, tiến sĩ hoặc một số bằng chuyên nghiệp. Học cử nhân thường hay college: không còn.
Bài này là bài trụ của chuyên mục Du học Canada trên gf.edu.vn. Mọi con số trong bài lấy từ canada.ca, Statistics Canada và dữ liệu IRCC do ICEF Monitor công bố, có ghi ngày. Tỷ giá tham khảo dùng thống nhất cho cả bộ bài: 1 CAD ≈ 19.000 ₫ (07/2026).

Chuyện gì đã xảy ra với du học Canada từ 2024 đến 2026?
Nếu bạn đọc một bài du học Canada viết trước tháng 11/2024, gần như mọi mốc quan trọng trong đó đều đã lỗi thời. Đây là trục thời gian rút gọn của những thay đổi thực sự làm đổi kết quả hồ sơ:
| Thời điểm | Thay đổi | Ảnh hưởng trực tiếp lên hồ sơ người Việt |
|---|---|---|
| 01/2024 | Áp hạn ngạch study permit toàn quốc + bắt buộc PAL (thư xác nhận tỉnh bang) | Thêm một giấy tờ mà bạn không tự xin được — trường xin hộ theo suất tỉnh cấp |
| 08/11/2024 | Đóng diện SDS (Student Direct Stream) | Không còn đường xử lý nhanh; mọi hồ sơ vào luồng thường |
| 01/11/2024 | PGWP thêm điều kiện ngôn ngữ và danh sách ngành cho chương trình non-degree | Chọn ngành college sai = học xong không được ở lại làm việc |
| 08/11/2024 | Làm thêm ngoài trường nâng từ 20 lên 24 giờ/tuần | Mọi bài viết ghi “20 giờ” đều đã sai |
| 21/01/2025 | Siết work permit của vợ/chồng | Cử nhân và college: vợ/chồng không còn được cấp |
| 01/09/2025 | Chứng minh tài chính lên 22.895 CAD (từ 20.635) | Cần thêm ~43 triệu ₫ so với mức cũ |
| 25/11/2025 | Công bố hạn ngạch 2026: 408.000 permit, giảm 7% | Cạnh tranh suất PAL gay gắt hơn ở Ontario và BC |
| 01/01/2026 | Thạc sĩ, tiến sĩ trường công + học sinh phổ thông được miễn PAL và miễn hạn ngạch | Đây là cửa mở rộng nhất hiện nay |
| 15/01/2026 | IRCC đóng băng danh sách ngành PGWP suốt năm 2026 | Ngành nào ngoài danh sách hôm nay thì cả năm nay vẫn ngoài |
| 01/04/2026 | Bỏ co-op work permit cho sinh viên sau trung học | Bớt một đơn, bớt một khoản phí, bớt một điểm trượt tiến độ |
Tỷ lệ đậu visa du học Canada: hai con số phải đọc cùng nhau
Đây là chỗ mà rất nhiều bài viết tiếng Việt đang làm sai theo hai hướng ngược nhau. Một bên chỉ chép con số 62–64% từ chối của thế giới rồi kết luận “Canada đã đóng cửa”. Một bên chỉ chép con số 64% duyệt của Việt Nam rồi kết luận “người Việt vẫn dễ”. Cả hai đều lấy đúng một nửa sự thật.
| Chỉ số | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ duyệt hồ sơ mới — toàn cầu | 44,9% | 35,7% |
| Số permit mới được cấp — toàn cầu | ~209.000 | 75.372 (−64%) |
| Số hồ sơ mới được xử lý | ~466.000 | 211.000 (−55%) |
| Tỷ lệ duyệt — hồ sơ Việt Nam | ~64% | chưa công bố tách riêng |
| Số permit cấp cho người Việt | hơn 6.000 (−3% so 2023) | dự báo ~6.500 (chưa xác nhận) |
Vì sao hồ sơ Việt Nam vẫn khá hơn mặt bằng? Hai lý do lặp lại trong các phân tích thị trường: quy mô nhỏ nên không kích hoạt cơ chế siết theo quốc gia như Ấn Độ hay Nigeria, và tỷ trọng học sinh phổ thông cùng bậc sau đại học cao hơn — hai nhóm đang được ưu ái. Ngược lại, hai lý do khiến hồ sơ Việt bị soi kỹ nhất là giấy tờ tài chính không nhất quán (số dư xuất hiện đột ngột, nguồn tiền không giải trình được) và thư trình bày kế hoạch học tập dùng lại khuôn mẫu của trung tâm.
DLI: điều kiện sống còn mà rất ít bài viết nhắc tới
Đây là lỗi đắt nhất mà một người tự làm hồ sơ có thể mắc: đóng tiền giữ chỗ cho một trường ngoại ngữ hoặc một cơ sở đào tạo nghe rất thuyết phục, rồi phát hiện trường đó không có mã DLI. Tiền đặt cọc thường không lấy lại được, và thời gian mất là một kỳ nhập học.
Chọn bậc học nào? Bảng quyết định quan trọng nhất của bộ bài này
| Bậc học | Cần PAL? | Bị hạn ngạch? | PGWP sau tốt nghiệp | Vợ/chồng có work permit? |
|---|---|---|---|---|
| Tiểu học – trung học | Không | Không | Không áp dụng | Không |
| College — diploma/certificate | Có | Có | Chỉ khi ngành nằm trong danh sách CIP + CLB 5 | Không |
| Cử nhân đại học | Có | Có | Miễn danh sách ngành, cần CLB 7 | Chỉ nếu là bằng chuyên nghiệp (điều dưỡng, sư phạm, kỹ thuật, luật, y, dược, thú y…) |
| Thạc sĩ, trường công | Không (từ 01/01/2026) | Không | 3 năm — chỉ cần chương trình ≥8 tháng, cần CLB 7 | Có, nếu chương trình ≥16 tháng |
| Tiến sĩ, trường công | Không | Không | 3 năm, cần CLB 7 | Có |
| Graduate certificate / diploma | Có | Có | Theo quy tắc non-degree | Không |

Du học Canada hết bao nhiêu tiền?
| Bậc | Học phí/năm | Sinh hoạt phí/năm | Tổng năm đầu | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|---|
| Trung học công lập | 14.000 – 18.000 | 13.000 – 18.000 | 27.000 – 36.000 | 513 – 684 triệu |
| College — diploma | 15.000 – 25.000 | 13.000 – 20.000 | 28.000 – 45.000 | 532 – 855 triệu |
| Cử nhân đại học | ~41.746 (TB toàn quốc) | 13.000 – 24.000 | 40.000 – 65.000 | 760 triệu – 1,24 tỷ |
| Thạc sĩ | ~24.028 (TB toàn quốc) | 13.000 – 24.000 | 32.000 – 48.000 | 608 – 912 triệu |
Điều kiện du học Canada gồm những gì?
Nhiều bạn trượt không phải vì tiếng Anh mà vì bộ điều kiện thứ hai — cụ thể là mục “ý định lưu trú tạm thời”. Viên chức xét hồ sơ cần thấy một lời giải thích mạch lạc cho ba câu hỏi: vì sao ngành này, vì sao Canada thay vì học trong nước, và điều gì kéo bạn quay về. Ba câu này không có đáp án mẫu — dùng lại khuôn của người khác chính là dấu hiệu bị đánh dấu.
| Trường đặt ra | IRCC đặt ra | |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | IELTS 6.0–6.5 (ĐH), 6.0 (college); TOEFL iBT ~80–90; Duolingo ~110–125 tuỳ trường | Không có ngưỡng bắt buộc — nhưng điểm thấp làm yếu phần kế hoạch học tập |
| Học lực | Học bạ, GPA, đôi khi bài luận và phỏng vấn | Không xét |
| SAT / ACT | Đa số không yêu cầu; vài trường chỉ dùng để xét học bổng | Không xét |
| Tài chính | Đặt cọc học phí giữ chỗ | 22.895 CAD + học phí + vé (bảng theo số người) |
| Giấy tờ riêng | Thư mời (LOA) | PAL/TAL hoặc CAQ nếu học ở Québec; khám sức khỏe; lý lịch tư pháp khi được yêu cầu |
| Tuổi | Theo bậc học | Không giới hạn tuổi — nhưng hồ sơ lớn tuổi phải giải trình kỹ hơn |
Chi tiết từng mốc điểm, cách xử lý khi mới có IELTS 5.5, cách giải trình gap year và trường hợp trên 30 tuổi nằm trong bài điều kiện du học Canada.
Học bổng du học Canada: nói thật về cánh cửa đã đóng
Đây là phần mà chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tế lớn nhất. Rất nhiều gia đình lên kế hoạch tài chính với giả định “sẽ săn được học bổng chính phủ”, rồi mất một năm chờ đợi một chương trình không còn tồn tại. Phân tích đầy đủ ba tầng học bổng — chính phủ, trường và tỉnh bang — cùng mốc nộp thật nằm trong bài học bổng du học Canada.
Làm thêm khi du học Canada: 24 giờ/tuần và một thay đổi mới tháng 4/2026
Điều kiện để được làm thêm không tự động: phải học toàn thời gian tại DLI, chương trình kéo dài ít nhất 6 tháng và cấp bằng hoặc chứng chỉ, đã bắt đầu học, có số bảo hiểm xã hội SIN, và điều kiện làm việc phải được in trên study permit. Permit cũ ghi 20 giờ vẫn được làm tới 24 giờ nếu bạn còn đủ điều kiện.
Sau tốt nghiệp: PGWP, định cư và câu chuyện của vợ/chồng
| Nhóm | Ngôn ngữ tối thiểu | Có bị ràng buộc danh sách ngành? | Thời hạn tối đa |
|---|---|---|---|
| Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ (và cử nhân do college cấp) | CLB 7 (≈ IELTS 6.0 mỗi kỹ năng) | Không — bằng cấp được miễn | 3 năm |
| College diploma, certificate, chương trình non-degree khác | CLB 5 | Có — mã CIP phải trong danh sách IRCC | Theo độ dài khoá học |
Về vợ/chồng đi cùng: từ 21/01/2025, open work permit chỉ còn cấp cho vợ/chồng của người học thạc sĩ từ 16 tháng trở lên, tiến sĩ, hoặc một số bằng chuyên nghiệp tại đại học — gồm y, nha, dược, thú y, luật, quang học, điều dưỡng (BScN/BSN/BN/BNSc), sư phạm (BEd) và kỹ thuật (BEng/BE/BASc). Nếu bạn học cử nhân ngành khác hoặc học college, vợ/chồng bạn không được cấp work permit nữa. Đây là thay đổi đảo ngược hoàn toàn nội dung của phần lớn bài viết tiếng Việt còn trên mạng.

Chọn tỉnh bang nào? Quyết định này tốn hoặc tiết kiệm nhiều tiền hơn chọn trường
| Nơi học | Cử nhân (CAD/năm) | Sau đại học (CAD/năm) | Sinh hoạt phí (CAD/năm) |
|---|---|---|---|
| Ontario (Toronto, Ottawa…) | 49.802 — đắt nhất | 28.624 | 18.000 – 24.000 |
| Trung bình toàn quốc | 41.746 | 24.028 | 13.000 – 20.000 |
| Québec (Montréal) | xem lưu ý bên dưới | — | 16.000 – 20.000 |
| Manitoba (Winnipeg), Nova Scotia (Halifax) | thấp hơn trung bình | — | 10.800 – 15.600 |
| Newfoundland & Labrador | 18.867 — rẻ nhất | 6.964 | thấp |
Lộ trình 12 tháng: làm gì, theo thứ tự nào
Tháng 1–12 trước kỳ nhập học: chốt bậc học và tỉnh bang
Trả lời trước hai câu: học bậc nào (xem bảng bậc học ở trên) và học ở tỉnh nào. Hai câu này quyết định ngân sách, giấy tờ và cả khả năng ở lại — chốt sau sẽ phải làm lại từ đầu.
Trước 9 tháng: thi tiếng Anh, đặt mục tiêu theo PGWP chứ không theo trường
Đừng chỉ thi đủ điểm vào trường. Nhắm thẳng IELTS 6.0 đều bốn kỹ năng (tương đương CLB 7) nếu bạn học bậc bằng cấp, vì đó là ngưỡng cần để xin PGWP sau này.
Trước 7–8 tháng: nộp hồ sơ trường, kiểm mã DLI và loại bằng
Với mỗi trường, xác nhận ba thứ: mã DLI còn hiệu lực, trường có cấp được PAL cho bạn không, và chương trình có cấp bằng (degree) hay chỉ là certificate/diploma.
Trước 5–6 tháng: chuẩn bị tài chính có lịch sử
Gom đủ 22.895 CAD sinh hoạt phí cộng học phí năm đầu và vé máy bay. Quan trọng hơn số tiền là lịch sử dòng tiền: nguồn gốc rõ ràng, có mặt trong tài khoản đủ lâu, giải trình được bằng giấy tờ.
Trước 4 tháng: nộp study permit
Nộp kèm LOA, PAL/TAL (hoặc CAQ nếu học Québec), chứng minh tài chính, kế hoạch học tập viết riêng cho bạn. Khám sức khỏe với bác sĩ được IRCC chỉ định và lấy sinh trắc học. Phí: 150 + 85 CAD.
Sau khi có kết quả: nhà ở, bảo hiểm, SIN
Đặt chỗ ở trước khi bay. Mua bảo hiểm y tế theo quy định tỉnh bang — chính phủ Canada không chi trả chi phí y tế cho sinh viên nước ngoài. Sang tới nơi thì làm số SIN trước khi đi làm thêm.
Bảy điều bài viết cũ trên chính trang này đã nói sai — và bản đính chính
| Nội dung cũ | Đúng tại 07/2026 |
|---|---|
| “Làm thêm tối đa 20 giờ/tuần“ | 24 giờ/tuần từ 08/11/2024; kỳ nghỉ không giới hạn |
| Không nhắc hạn ngạch, PAL, SDS | Hạn ngạch từ 2024; PAL bắt buộc với đa số bậc; SDS đóng 08/11/2024 |
| Không nhắc mức chứng minh tài chính | 22.895 CAD cho 1 người từ 01/09/2025, chưa gồm học phí và vé |
| “IELTS từ 5.0 trở lên” cho đại học và cao đẳng | Đại học phổ biến 6.0–6.5; college phổ biến 6.0. Riêng PGWP cần CLB 7 / CLB 5 |
| “PGWP 8 tháng đến 3 năm” (không kèm điều kiện) | Đúng phần thời hạn nhưng thiếu điều kiện ngôn ngữ và danh sách ngành áp từ 01/11/2024 |
| Không nhắc DLI | Thư mời không từ DLI thì hồ sơ bị từ chối — đây là điều kiện sống còn |
| “Sinh viên từ 12 tuổi… GPA tối thiểu 6.5, IELTS 5.0” | Không có ngưỡng chung toàn quốc; điều kiện bậc phổ thông do từng school district đặt |
Câu hỏi thường gặp
Du học Canada năm 2026 có còn dễ không?
Khó hơn hẳn so với ba năm trước. Canada đặt hạn ngạch 408.000 study permit cho năm 2026, giảm 7 phần trăm so với mục tiêu 2025. Tỷ lệ duyệt hồ sơ mới trên toàn cầu năm 2025 chỉ còn 35,7 phần trăm, so với 44,9 phần trăm năm 2024. Cả năm 2025 chỉ có 75.372 permit mới được cấp, giảm 64 phần trăm. Tuy nhiên ba nhóm vẫn được ưu ái là thạc sĩ và tiến sĩ trường công, học sinh phổ thông, và người gia hạn tại cùng trường cùng bậc.
Tỷ lệ đậu visa du học Canada của người Việt là bao nhiêu?
Số chốt gần nhất là của năm 2024: khoảng 64 phần trăm hồ sơ Việt Nam được duyệt, tương ứng hơn 6.000 permit, trong khi mặt bằng toàn cầu chỉ 44,9 phần trăm. Với năm 2025, tính tới tháng 07/2026 chưa có bản công bố tách theo quốc gia, chỉ có một dự báo từ đầu năm 2025 rằng con số sẽ tăng khoảng 6 phần trăm lên 6.500 permit. Vì vậy không nên tin bất kỳ khẳng định nào rằng người Việt vẫn được duyệt 64 phần trăm trong năm 2025.
Diện SDS du học Canada còn không?
Không còn. IRCC đóng Student Direct Stream từ 14 giờ ngày 08/11/2024, cùng lúc với chương trình Nigeria Student Express. Từ thời điểm đó mọi hồ sơ study permit đi luồng thường. Chứng chỉ đầu tư bảo đảm GIC không bị cấm, vẫn được chấp nhận như một cách chứng minh tài chính hợp lệ trong luồng thường, nhưng không còn mang lại tốc độ xử lý ưu tiên. Nếu một trung tâm vẫn tư vấn cho bạn theo diện SDS thì họ đang dùng thông tin cũ gần hai năm.
PAL là gì và ai được miễn?
PAL là thư xác nhận do tỉnh bang cấp, chứng minh bạn nằm trong suất hạn ngạch của tỉnh đó, và bạn không tự xin được mà trường xin hộ. Từ 01/01/2026 được miễn PAL gồm bốn nhóm: sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ tại cơ sở giáo dục công lập được chỉ định, học sinh từ tiểu học tới trung học, một số nhóm ưu tiên của chính phủ, và người gia hạn tại cùng trường cùng bậc học. Lưu ý graduate certificate và graduate diploma không được miễn dù tên nghe giống bậc sau đại học.
Du học Canada cần bao nhiêu tiền chứng minh tài chính?
Từ 01/09/2025 mức yêu cầu cho một người là 22.895 đô la Canada, tương đương khoảng 435 triệu đồng, và đây là phần sinh hoạt phí năm đầu, chưa bao gồm học phí và vé máy bay. Nếu có người đi cùng thì mức tăng theo bảng: hai người 28.502, ba người 35.040, bốn người 42.543. Mức cũ trước đó là 20.635 đô la Canada, nên đợt tăng này là gần 11 phần trăm. Québec áp dụng bảng riêng theo quy định của Bộ Nhập cư tỉnh.
Du học Canada có được làm thêm bao nhiêu giờ một tuần?
Hai mươi bốn giờ mỗi tuần ngoài trường trong kỳ học, áp dụng từ 08/11/2024 thay cho mức 20 giờ cũ, và không giới hạn giờ trong các kỳ nghỉ do trường xếp lịch. Điều kiện là bạn học toàn thời gian tại cơ sở được chỉ định, chương trình dài ít nhất sáu tháng và cấp bằng hoặc chứng chỉ, đã bắt đầu học, có số SIN, và điều kiện làm việc được in trên study permit. Permit cũ ghi 20 giờ vẫn được làm tới 24 giờ nếu còn đủ điều kiện.
Học ở Canada xong có được ở lại làm việc không?
Được, thông qua giấy phép làm việc sau tốt nghiệp PGWP, nhưng không còn mặc định. Từ 01/11/2024, người tốt nghiệp bậc cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ cần đạt CLB 7 ở cả bốn kỹ năng, tương đương IELTS 6.0 mỗi kỹ năng. Người tốt nghiệp college và các chương trình không cấp bằng cần CLB 5, đồng thời ngành học phải nằm trong danh sách ngành do IRCC công bố. Ngày 15/01/2026 IRCC xác nhận sẽ không cập nhật danh sách này trong suốt năm 2026.
Vợ chồng đi cùng có được đi làm ở Canada không?
Chỉ trong một số trường hợp, theo quy định hiệu lực từ 21/01/2025. Vợ hoặc chồng được cấp open work permit nếu bạn đang học thạc sĩ từ 16 tháng trở lên, đang học tiến sĩ, hoặc đang học một số bằng chuyên nghiệp tại đại học gồm y, nha, dược, thú y, luật, quang học, điều dưỡng, sư phạm và kỹ thuật. Nếu bạn học cử nhân ngành khác hoặc học chương trình college thì vợ chồng không còn được cấp work permit nữa.
Trường DLI là gì và vì sao quan trọng đến vậy?
DLI là cơ sở giáo dục được tỉnh bang chỉ định để tiếp nhận sinh viên quốc tế. Trang canada.ca ghi rõ rằng nếu thư mời nhập học không phải do một DLI cấp thì hồ sơ sẽ bị từ chối. Đây là lỗi không thể chữa sau khi đã đóng tiền, vì tiền giữ chỗ thường không hoàn lại và bạn mất trọn một kỳ nhập học. Trước khi chuyển bất kỳ khoản nào, hãy kiểm tra mã DLI trên danh sách chính thức, hỏi trường có cấp được PAL không, và xác nhận chương trình có cấp bằng hay không.
Du học Canada có giới hạn tuổi không? Ba mươi tuổi còn đi được không?
Không có giới hạn tuổi trong quy định study permit của IRCC, nên người 30 tuổi hoặc hơn vẫn nộp được. Điều thay đổi theo tuổi là mức độ soi xét: hồ sơ có khoảng trống thời gian dài giữa lần học gần nhất và thời điểm nộp sẽ phải giải trình rõ vì sao quay lại đi học, vì sao chọn ngành đó, và điều gì kéo bạn quay về sau khi học xong. Hồ sơ lớn tuổi làm tốt phần giải trình vẫn được duyệt bình thường.
Học phí du học Canada đắt hơn sinh viên bản xứ bao nhiêu lần?
Theo Statistics Canada công bố ngày 10/09/2025 cho năm học 2025 đến 2026, sinh viên quốc tế bậc cử nhân trả trung bình 41.746 đô la Canada một năm trong khi sinh viên Canada trả 7.734, tức hơn 5 lần. Ở bậc sau đại học là 24.028 so với 7.978, tức hơn 3 lần. Mười năm trước hai tỷ lệ này chỉ là 3,6 lần và 2,2 lần, nghĩa là khoảng cách đang doãng ra. Bởi vậy mọi con số học phí bạn đọc trên báo Canada đều cần kiểm lại xem là giá của ai.
Kỳ thực tập co-op có còn phải xin giấy phép riêng không?
Từ 01/04/2026 thì không, với sinh viên bậc sau trung học. Canada.ca ghi rằng bạn không cần co-op work permit cho kỳ thực tập bắt buộc của chương trình, với điều kiện phần thực tập chiếm không quá 50 phần trăm tổng thời lượng chương trình học. Học sinh bậc trung học vẫn phải xin giấy phép riêng theo quy định cũ. Thay đổi này có hiệu lực tự động, không phải nộp đơn và không mất phí, và nó xoá bỏ một mốc thường làm chậm tiến độ của sinh viên các chương trình có co-op.
Hồ sơ của bạn rơi vào cửa nào?
Gate Future soi hồ sơ của bạn theo đúng bảng bậc học trong bài này — bậc nào được miễn hạn ngạch, ngành nào giữ được PGWP, tài chính còn thiếu bao nhiêu — rồi nói thẳng nên nộp năm nay hay lùi một kỳ.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026. Đây là bản viết lại toàn bộ thay cho phiên bản tháng 10/2024, có mục đính chính công khai ở cuối bài.
Số liệu hạn ngạch, thư xác nhận tỉnh bang, chứng minh tài chính, giờ làm thêm, thực tập co-op và work permit của vợ chồng lấy trực tiếp từ canada.ca. Học phí lấy từ Statistics Canada, bản tin ngày 10/09/2025 cho năm học 2025–2026. Tỷ lệ duyệt và số permit năm 2025 lấy từ dữ liệu IRCC do ICEF Monitor tổng hợp tháng 04/2026. Số liệu riêng cho Việt Nam lấy từ phân tích ApplyBoard và chỉ chốt tới năm 2024 — bài này ghi rõ chỗ chưa có số. Các bảng ngân sách theo bậc học và dải sinh hoạt phí là ước tính minh hoạ của Gate Future, đã ghi chú rõ trong bảng. Chính sách nhập cư Canada thay đổi nhanh — hãy đối chiếu lại tại các nguồn dưới đây trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
IRCC — Phân bổ hạn ngạch sinh viên quốc tế 2026 ·
IRCC — Chứng minh tài chính ·
IRCC — Thư xác nhận tỉnh bang PAL/TAL ·
IRCC — Làm thêm ngoài trường ·
IRCC — Thực tập co-op ·
IRCC — Work permit cho vợ/chồng ·
Statistics Canada — Học phí 2025/2026 ·
ICEF Monitor — Số permit 2025
