Hai trường cùng báo giá “1.500 USD một tháng” có thể chênh nhau 2 tiết một kèm một mỗi ngày — tức 40 tiết học riêng trong một khoá 4 tuần. Đó là điểm khác biệt lớn nhất giữa các trường Anh ngữ Philippines, nhưng gần như không bảng báo giá tiếng Việt nào đặt nó lên đầu. Bài này chỉ cho bạn cách đọc một báo giá đúng: tính ra giá của một tiết 1:1, đọc thời khoá biểu, và chọn đúng chế độ quản lý Sparta hay Normal.
⚡ Tóm tắt 60 giây: 9 điều quyết định chất lượng một khoá học
- 📏 Số tiết 1 kèm 1 mỗi ngày là đơn vị so giá thật. Không phải “học phí một tháng”. Khoá phổ thông thường 4 tiết 1:1/ngày, khoá tăng cường 5 tiết, khoá cao cấp 6 tiết.
- 💵 Mỗi tiết 1:1 thêm mỗi ngày có giá khá ổn định. Đối chiếu bảng giá công bố của một trường tại Cebu năm 2026: nâng từ 4 lên 5 tiết tốn thêm 190 USD cho 4 tuần, từ 5 lên 6 tiết thêm 180 USD — và mức chênh này không đổi theo loại phòng.
- 🧮 Quy ra một tiết học riêng chỉ khoảng 9 USD. Một tiết/ngày trong 4 tuần bằng 20 tiết, tức mỗi tiết 1:1 dài 50 phút có giá khoảng 9–9,5 USD — rẻ hơn nhiều so với gia sư một kèm một tại Việt Nam.
- 🛏 Loại phòng mới là biến số lớn nhất trong hoá đơn. Cùng một khoá học, phòng đơn đắt hơn phòng 6 người tới 580 USD cho 4 tuần — nhiều hơn cả tiền của 3 tiết 1:1 cộng lại.
- 🕘 Ngày học kéo từ 8:00 đến 18:00, tiết 50 phút, nghỉ 10 phút giữa các tiết, ăn trưa 12:00–13:00. Trường theo chế độ nghiêm còn có giờ tự học buổi tối bắt buộc.
- 🚦 Ba chế độ quản lý — Sparta (cấm ra ngoài ngày thường, điểm danh dày, thi thường xuyên), Semi-Sparta (cân bằng), Normal (tự do). Chọn sai chế độ là lý do bỏ khoá phổ biến nhất.
- 🗣 EOP — English Only Policy là quy định chỉ dùng tiếng Anh trong khuôn viên, có trường phạt thật khi vi phạm. Đây là thứ tạo ra khác biệt lớn nhất cho người mất gốc.
- 📚 Khoá luyện thi khác khoá giao tiếp về bản chất. Khoá IELTS/TOEIC có bài kiểm tra định kỳ, yêu cầu đầu vào và đôi khi cam kết điểm — đừng chọn nếu mục tiêu của bạn là nói trôi chảy.
- ⚠️ Đừng chọn trường trước khi chốt mục tiêu. Người cần bật nói và người cần band IELTS nên chọn hai loại trường khác nhau, dù giá có thể giống nhau.

Phần lớn nội dung tiếng Việt về chủ đề này dừng ở mức liệt kê ưu điểm — chi phí rẻ, học 1 kèm 1, khí hậu đẹp. Không mấy bài trả lời câu hỏi thực dụng nhất: tôi đang trả tiền cho cái gì, và làm sao biết trường A đắt hay rẻ hơn trường B? Bài này lấy bảng giá công bố của một trường tại Cebu làm ví dụ tính toán cụ thể, để bạn tự áp công thức đó lên bất kỳ báo giá nào bạn nhận được. Phần chi phí tổng thể và giấy tờ nằm ở bài Du học Philippines 2026 — bài này chỉ tập trung vào chất lượng và cấu trúc khoá học.
1. Khoá tiếng Anh ở Philippines khác lớp học ở Việt Nam thế nào?
Hãy làm một phép tính đơn giản. Một lớp giao tiếp 15 người ở Việt Nam, 90 phút, nếu giáo viên chia đều thời gian nói cho học viên thì mỗi người được khoảng 6 phút. Học 3 buổi một tuần, một tháng bạn nói khoảng 72 phút.
Ở Philippines, một khoá phổ thông có 4 tiết một kèm một mỗi ngày, mỗi tiết 50 phút, học 5 ngày mỗi tuần. Trong tiết 1:1 bạn nói ít nhất một nửa thời lượng. Vậy một tháng bạn nói khoảng 2.000 phút — gấp gần 28 lần. Đây mới là lý do thật khiến 4 tuần ở Philippines tạo được thay đổi mà nửa năm học ở nhà chưa chắc làm được.
Đổi lại, mô hình này đòi hỏi bạn ở trong khuôn viên trường gần như cả ngày và chấp nhận nhịp sinh hoạt tập thể. Nếu bạn hình dung du học là vừa học vừa khám phá thành phố, hãy đọc kỹ mục về chế độ quản lý ở dưới trước khi đặt cọc.
2. Đơn vị so giá thật: số tiết 1 kèm 1 mỗi ngày
Để thấy rõ, hãy nhìn bảng giá công bố của một trường Anh ngữ tại Cebu cho năm 2026. Trường này có ba gói khác nhau duy nhất ở số tiết một kèm một mỗi ngày — số tiết học nhóm giữ nguyên.
| Gói khoá học | Tiết 1:1/ngày | Phòng đơn | Phòng 2 | Phòng 3 | Phòng 4 | Phòng 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | 4 (+3 nhóm) | 1.736 | 1.576 | 1.366 | 1.266 | 1.156 |
| Tăng cường | 5 (+3 nhóm) | 1.926 | 1.766 | 1.556 | 1.456 | 1.346 |
| Cao cấp | 6 (+3 nhóm) | 2.106 | 1.946 | 1.736 | 1.636 | 1.526 |
| Chênh khi thêm 1 tiết 1:1/ngày | +190 USD (4→5 tiết) và +180 USD (5→6 tiết) — giống nhau ở mọi loại phòng | |||||
Bảng này cho bạn ba kết luận dùng được ngay với bất kỳ trường nào:
Kết luận 1 — một tiết 1:1 có giá khoảng 9 USD
Thêm 1 tiết mỗi ngày trong 4 tuần nghĩa là thêm khoảng 20 tiết học riêng (5 ngày × 4 tuần). Chia 180–190 USD cho 20 tiết, ra khoảng 9–9,5 USD cho một tiết 50 phút học một thầy một trò. Hãy giữ con số này trong đầu: khi một trường khác báo giá cao hơn, bạn có thể tính ngược xem phần chênh đó có tương xứng với số tiết họ cho thêm hay không.
Kết luận 2 — loại phòng mới là biến số lớn nhất
Vẫn ở bảng trên, cùng gói phổ thông: phòng đơn 1.736 USD, phòng 6 người 1.156 USD — chênh 580 USD. Số tiền đó lớn hơn tiền của cả 3 tiết 1:1 cộng lại. Nói cách khác, nếu ngân sách eo hẹp, hạ loại phòng hiệu quả hơn nhiều so với cắt tiết học.
Kết luận 3 — so sánh chỉ có nghĩa khi cùng hai biến
Câu “trường A rẻ hơn trường B 200 USD” là vô nghĩa nếu A là 4 tiết 1:1 phòng 4 người còn B là 5 tiết phòng 2 người. Trước khi so, hãy quy về cùng số tiết và cùng loại phòng.
3. Cơ cấu một ngày học — bạn sẽ sống thế nào từ 6 giờ sáng tới 10 giờ tối
| Khung giờ | Nội dung | Hình thức | Bạn thực sự làm gì |
|---|---|---|---|
| 07:00 – 07:50 | Ăn sáng tại căng tin trường | — | Có trường tổ chức kiểm tra từ vựng đầu giờ |
| 08:00 – 08:50 | Tiết 1 — Hội thoại | 1 kèm 1 | Nói liên tục theo chủ đề, giáo viên sửa lỗi ngay |
| 09:00 – 09:50 | Tiết 2 — Phát âm hoặc ngữ pháp | 1 kèm 1 | Sửa từng âm, từng cấu trúc theo lỗi riêng của bạn |
| 10:00 – 10:50 | Tiết 3 — Nghe hoặc đọc | Nhóm nhỏ 4–8 người | Luyện phản xạ nghe, thảo luận theo cặp |
| 11:00 – 11:50 | Tiết 4 — Diễn đạt ý kiến | 1 kèm 1 | Trình bày quan điểm, giáo viên ghi lỗi ra giấy |
| 12:00 – 13:00 | Ăn trưa | — | Khu vực áp dụng quy định chỉ dùng tiếng Anh |
| 13:00 – 13:50 | Tiết 5 — Viết hoặc từ vựng | Nhóm nhỏ | Bài viết ngắn, được chấm và trả lại |
| 14:00 – 14:50 | Tiết 6 — Nói chuyên sâu | 1 kèm 1 | Chủ đề khó dần, tập nói dài không ngắt |
| 15:00 – 16:50 | Tiết 7 — Lớp lớn hoặc thuyết trình | Nhóm lớn | Tập nói trước đám đông, phần nhiều người ngại nhất |
| 17:00 – 18:00 | Tiết tự chọn | Tuỳ trường | Ngữ pháp bổ trợ, luyện thi, hoặc câu lạc bộ |
| 18:00 – 19:00 | Ăn tối | — | — |
| 19:00 – 22:00 | Tự học | Bắt buộc ở trường Sparta | Ôn từ vựng, làm bài, có giám thị điểm danh |
Điểm cần lưu ý: các tiết 1:1 thường được xếp xen kẽ chứ không dồn liền nhau. Đây là chủ ý sư phạm — nói một kèm một liên tục 4 tiết sẽ kiệt sức và giảm hiệu quả. Nếu một trường xếp 4 tiết 1:1 liền mạch từ 8:00 đến 12:00, hãy hỏi lý do.

4. Các loại khoá học — chọn sai loại thì học chăm cũng không tới đích
| Nhóm khoá | Cấu trúc điển hình | Dành cho | Cảnh báo |
|---|---|---|---|
| ESL giao tiếp | 4 tiết 1:1 + 3 tiết nhóm | Người mới, người mất gốc, người cần bật nói | Ít áp lực thi cử nên dễ trôi nếu bạn không tự đặt mục tiêu |
| ESL tăng cường | 5–6 tiết 1:1 + 3 tiết nhóm | Người có nền tảng, muốn tiến nhanh trong thời gian ngắn | Rất mệt — cân nhắc nếu bạn học 8 tuần trở lên |
| Luyện thi IELTS / TOEIC / TOEFL | Nhiều tiết chuyên kỹ năng thi, kiểm tra định kỳ | Người đã có nền, cần điểm số trong 8–12 tuần | Thường có yêu cầu đầu vào; một số trường chỉ nhận từ mức nhất định |
| Tiếng Anh công việc | Tình huống họp, thuyết trình, email, phỏng vấn | Người đi làm, quản lý | Ít trường có giáo viên đủ kinh nghiệm ngành — hỏi kỹ hồ sơ giáo viên |
5. Sparta, Semi-Sparta hay Normal — bảng so sánh ba chế độ
| Tiêu chí | Sparta | Semi-Sparta | Normal |
|---|---|---|---|
| Ra ngoài ngày thường | Bị cấm hoặc hạn chế nghiêm; một số trường chỉ cho ra khi đạt điểm chuyên cần | Được ra buổi tối, có giờ giới nghiêm | Tự do, chỉ cần báo |
| Giờ tự học tối | Bắt buộc, có điểm danh | Tự chọn | Không có |
| Kiểm tra | Từ vựng hằng ngày, thi định kỳ, có thể phải học lại | Định kỳ theo tuần hoặc tháng | Ít hoặc không |
| Quy định chỉ dùng tiếng Anh (EOP) | Áp dụng chặt trong khuôn viên, có chế tài | Áp dụng ở khu vực học tập | Khuyến khích |
| Số tiết mỗi ngày | Thường nhiều nhất | Trung bình | Linh hoạt |
| Hợp với | Người biết mình sẽ lười nếu không bị ép; người có mục tiêu điểm số rõ ràng | Người đi làm, đa số người trưởng thành | Người tự giác cao, kết hợp du lịch, ở dài hạn |
| Rủi ro | Ngột ngạt, dễ bỏ cuộc nếu không lường trước | Dễ trôi nếu bản thân không đặt kỷ luật | Rất dễ đi chơi nhiều hơn học |
EOP — quy định chỉ dùng tiếng Anh
EOP (English Only Policy) là quy định buộc học viên chỉ nói tiếng Anh trong khuôn viên trường, hoặc ít nhất trong khu vực học tập và căng tin. Mức độ áp dụng khác nhau rất nhiều: có trường chỉ khuyến khích, có trường phạt thật — trừ điểm chuyên cần, mất quyền ra ngoài cuối tuần, thậm chí phạt tiền nhỏ sung quỹ lớp.
Với người Việt, EOP có ý nghĩa lớn hơn người ta tưởng. Lý do đơn giản: nếu trường có đông học viên Việt và không có EOP, phần lớn thời gian ngoài lớp bạn sẽ nói tiếng Việt, và hiệu quả của 4 tiết 1:1 bị pha loãng. Hãy hỏi rõ hai điều: tỷ lệ học viên Việt Nam trong trường vào thời điểm bạn học, và EOP được thực thi tới mức nào.
6. Chọn trường theo trình độ đầu vào của chính bạn
Nếu bạn gần như chưa nói được câu nào
Ưu tiên trường nhận học viên từ trình độ zero, nhiều tiết 1:1, EOP thực thi nghiêm, và tỷ lệ người Việt không quá cao. Đừng vào khoá luyện thi — bạn sẽ mất thời gian học mẹo làm bài trong khi cái thiếu là nền tảng nói.
Nếu bạn đọc hiểu ổn nhưng không nói được
Đây là chân dung phổ biến nhất của người Việt. Chọn khoá ESL tăng cường 5–6 tiết 1:1, tập trung vào phát âm và diễn đạt. Bạn sẽ tiến rất nhanh vì phần ngữ pháp đã có sẵn.
Nếu bạn cần một band điểm cụ thể
Chọn trường chuyên luyện thi, hỏi rõ điều kiện đầu vào của khoá và cách trường xếp lớp. Ưu tiên trường là điểm thi được uỷ quyền để thi ngay tại chỗ, đỡ chi phí và rủi ro đi lại. Hỏi thêm: mỗi tuần có mấy bài thi thử và có được chấm chi tiết không.
Nếu bạn đi vì công việc
Chọn khoá tiếng Anh công việc và hỏi hồ sơ giáo viên phụ trách. Yêu cầu học thử với đúng giáo viên sẽ dạy bạn, không phải giáo viên tư vấn tuyển sinh.
7. Bảy điều phải hỏi trước khi đóng tiền

| # | Câu hỏi | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| 1 | Mỗi ngày có bao nhiêu tiết 1:1, tách riêng khỏi tiết nhóm và tiết tự chọn? | Đây là đơn vị so giá thật; con số “tổng số tiết” dễ gây hiểu nhầm |
| 2 | Một tiết dài bao nhiêu phút? | Tiết 50 phút và tiết 40 phút chênh 20% thời lượng thật |
| 3 | Tôi được đổi giáo viên không, thủ tục thế nào? | Hợp giáo viên quyết định phần lớn kết quả; trường tốt luôn có quy trình rõ |
| 4 | Trường theo chế độ nào, EOP thực thi ra sao? | Quyết định bạn có thật sự dùng tiếng Anh ngoài giờ học hay không |
| 5 | Tỷ lệ học viên Việt Nam vào thời điểm tôi học? | Quá đông đồng hương làm giảm hiệu quả nếu EOP lỏng |
| 6 | Bảng khoản nộp tại trường ghi bằng peso gồm những gì? | Đây là phần hay bị bỏ sót trong báo giá — xem chi tiết ở bài tổng về du học Philippines |
| 7 | Chính sách huỷ và hoàn phí nếu tôi phải về sớm? | Rủi ro thật: bệnh, việc gia đình, hoãn chuyến do bão |
8. Bốn sai lầm khiến khoá học kém hiệu quả
- Chọn trường trước khi chốt mục tiêu. Người cần bật nói và người cần band IELTS phải chọn hai loại trường khác nhau. Chốt mục tiêu trước, xem giá sau.
- Đăng ký quá nhiều tiết so với sức. Sáu tiết 1:1 mỗi ngày nghe hấp dẫn nhưng rất mệt. Nếu đây là lần đầu bạn học cường độ cao, khoá 4–5 tiết thường cho kết quả tốt hơn khoá 6 tiết mà bạn học uể oải từ tuần thứ hai.
- Không dùng tiết 1:1 đúng cách. Tiết một kèm một là lúc bạn nói, không phải lúc giáo viên giảng. Nếu sau vài buổi bạn thấy mình chủ yếu ngồi nghe, hãy nói thẳng với giáo viên hoặc đổi người.
- Ở phòng đơn khi mục tiêu là giao tiếp. Riêng tư là tốt, nhưng phòng chung với học viên nước khác chính là giờ luyện nói miễn phí mỗi tối. Cân nhắc kỹ nếu bạn đi ngắn hạn.
9. Câu hỏi thường gặp về khoá tiếng Anh tại Philippines
Học tiếng Anh ở Philippines một ngày học mấy tiếng?
Ngày học chính thức thường kéo từ 8:00 đến 18:00, gồm 7–8 tiết, mỗi tiết 50 phút và nghỉ 10 phút giữa các tiết. Trong đó thường có 4–6 tiết một kèm một, còn lại là nhóm nhỏ và nhóm lớn. Ăn trưa 12:00–13:00, ăn tối khoảng 18:00. Ở trường theo chế độ Sparta còn có giờ tự học buổi tối bắt buộc, thường từ 19:00 đến khoảng 22:00.
Số tiết 1 kèm 1 bao nhiêu là đủ?
Với người mới hoặc lần đầu học cường độ cao, 4 tiết mỗi ngày là mức hợp lý nhất — đủ nhiều để tiến bộ nhưng chưa quá sức. Người đã có nền tảng và muốn đi nhanh trong thời gian ngắn có thể chọn 5–6 tiết. Đừng chọn gói nhiều tiết nhất chỉ vì thấy “đáng tiền”: học uể oải 6 tiết kém hiệu quả hơn học tỉnh táo 4 tiết.
Làm sao biết trường nào đắt, trường nào rẻ?
Quy về cùng hai biến rồi mới so: số tiết 1:1 mỗi ngày và loại phòng. Theo bảng giá công bố 2026 của một trường tại Cebu, thêm 1 tiết 1:1 mỗi ngày làm giá 4 tuần tăng khoảng 180–190 USD, tức khoảng 9–9,5 USD cho một tiết 50 phút. Nếu một trường khác đắt hơn nhiều mà không cho thêm tiết 1:1 tương ứng, bạn đang trả tiền cho thứ khác — cơ sở vật chất, vị trí, hoặc thương hiệu.
Chọn phòng đơn hay phòng nhiều người?
Xét cả hai mặt. Về tiền: cùng một khoá học, phòng đơn có thể đắt hơn phòng 6 người tới 580 USD cho 4 tuần — nhiều hơn tiền của 3 tiết 1:1 cộng lại, nên hạ loại phòng là cách tiết kiệm hiệu quả nhất. Về học tập: ở chung với học viên nước khác là giờ luyện nói miễn phí mỗi tối. Phòng đơn hợp với người đi dài hạn, cần yên tĩnh để tự học, hoặc khó ngủ.
Sparta, Semi-Sparta và Normal khác nhau thế nào?
Sparta cấm hoặc hạn chế nghiêm việc ra ngoài các ngày trong tuần, có giờ tự học tối bắt buộc, kiểm tra từ vựng hằng ngày và áp dụng quy định chỉ dùng tiếng Anh có chế tài. Semi-Sparta giữ kỷ luật học tập nhưng cho ra ngoài buổi tối trong khung giờ giới nghiêm. Normal gần như không ràng buộc ngoài giờ lên lớp. Chọn theo tính cách của bạn — chọn sai là nguyên nhân bỏ khoá phổ biến nhất.
EOP là gì và có bị phạt thật không?
EOP (English Only Policy) là quy định chỉ được dùng tiếng Anh trong khuôn viên trường hoặc trong khu vực học tập. Mức thực thi khác nhau rất nhiều giữa các trường: có nơi chỉ khuyến khích, có nơi phạt thật bằng cách trừ điểm chuyên cần, mất quyền ra ngoài cuối tuần hoặc phạt tiền nhỏ. Với người Việt, EOP quan trọng vì nếu trường đông đồng hương mà EOP lỏng, hiệu quả của các tiết một kèm một sẽ bị pha loãng đáng kể.
Người mất gốc hoàn toàn có học được không?
Được. Đây chính là nhóm hưởng lợi nhiều nhất từ mô hình một kèm một, vì giáo viên điều chỉnh theo đúng trình độ của bạn thay vì chạy theo lớp. Hãy chọn trường nhận học viên từ trình độ zero, ưu tiên nhiều tiết 1:1 và EOP chặt. Đừng vào thẳng khoá luyện thi IELTS — bạn sẽ mất thời gian học mẹo làm bài trong khi cái thiếu là nền tảng nói.
Có được đổi giáo viên nếu không hợp không?
Ở các trường có tổ chức tốt thì có, và đây là câu bạn nên hỏi trước khi đóng tiền. Vì phần lớn thời lượng học là một kèm một, việc hợp hay không hợp giáo viên ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả. Hãy hỏi rõ: thủ tục đổi thế nào, mất bao lâu, có giới hạn số lần không.
Khoá luyện thi IELTS ở Philippines khác gì khoá giao tiếp?
Khoá luyện thi có cấu trúc chuyên theo bốn kỹ năng thi, bài kiểm tra định kỳ, và thường có yêu cầu đầu vào — một số trường chỉ nhận học viên từ một mức nhất định. Khoá giao tiếp không có áp lực thi cử, tập trung vào phản xạ nói. Nếu mục tiêu cuối cùng của bạn là chứng chỉ nhưng nền tảng còn yếu, lộ trình hợp lý là học giao tiếp trước rồi mới chuyển sang luyện thi.
Một tiết 1 kèm 1 thực sự diễn ra như thế nào?
Bạn ngồi trong một buồng học nhỏ với một giáo viên, thường theo một giáo trình cụ thể. Giáo viên đặt câu hỏi, bạn trả lời và phát triển ý; lỗi phát âm, ngữ pháp, cách dùng từ được ghi lại và sửa ngay tại chỗ. Điểm mấu chốt: đây là lúc bạn nói, không phải lúc giáo viên giảng. Nếu sau vài buổi bạn thấy mình chủ yếu ngồi nghe, hãy nói thẳng hoặc yêu cầu đổi giáo viên.
Học phí đã bao gồm ăn ở chưa?
Rồi — giá trọn gói của trường Anh ngữ Philippines thường đã gồm học phí, ký túc xá và ba bữa ăn mỗi ngày. Đó là điểm khiến mô hình này rẻ bất thường. Nhưng còn một nhóm khoản nộp trực tiếp tại trường chưa nằm trong đó — giấy phép học tập SSP, phí quản lý, điện nước, tài liệu và tiền cọc. Chi tiết từng khoản có trong bài Du học Philippines 2026.
Nên học bao lâu thì thấy khác biệt rõ?
Khoảng 4 tuần đủ để mất cảm giác sợ khi nói và sửa được các lỗi phát âm cơ bản. Để thay đổi rõ rệt về khả năng diễn đạt, mốc phổ biến và hiệu quả nhất là 12 tuần. Từ 24 tuần trở lên có thể đổi hẳn trình độ nếu bạn duy trì kỷ luật, nhưng chi phí giấy tờ cũng tăng đáng kể vì phải làm SSP lần hai, thẻ ACR I-Card và giấy xác nhận xuất cảnh ECC.
Có được đi làm thêm trong lúc học tiếng Anh ở Philippines không?
Không. Học viên đi theo diện miễn thị thực kết hợp giấy phép học tập SSP không được phép làm việc tại Philippines. Nếu bạn thấy nơi nào quảng cáo vừa học vừa làm ở Philippines, hãy coi đó là dấu hiệu cảnh báo về độ tin cậy của toàn bộ thông tin họ đưa ra.
Cần người đọc giúp bảng báo giá bạn đang cầm?
Gate Future tư vấn theo đúng thứ tự bài này trình bày: chốt mục tiêu, chọn chế độ quản lý phù hợp tính cách, rồi mới quy giá về số tiết 1 kèm 1 và loại phòng để so sánh. Gửi chúng tôi báo giá bạn nhận được, chúng tôi chỉ ra chỗ nào là tiết 1:1 thật và chỗ nào là con số làm đẹp bảng.
Về bài viết này
Bài do đội ngũ tư vấn Gate Future biên soạn, cập nhật tháng 07/2026 (bản viết lại toàn bộ từ phiên bản 10/2024). Nguyên tắc biên tập: mọi con số về cấu trúc khoá học và giá đều dẫn từ bảng giá và thời khoá biểu do trường công bố, ghi rõ là ví dụ minh hoạ cách tính chứ không phải mức giá chung của toàn thị trường. Các phép tính quy đổi ra giá một tiết 1:1 được trình bày công khai để bạn tự kiểm chứng và áp dụng lên báo giá của mình.
Nguồn tham khảo: bảng giá và thời khoá biểu công bố năm 2026 của trường Anh ngữ tại Cebu · tài liệu chương trình Sparta và Semi-Sparta của các trường tại Cebu và Baguio · quy định về giấy phép học tập của Bureau of Immigration Philippines (chi tiết trong bài tổng).
Lưu ý: giá và cấu trúc khoá học thay đổi theo mùa và theo từng trường. Trước khi chuyển tiền, hãy yêu cầu trường xác nhận bằng văn bản số tiết 1:1 mỗi ngày, độ dài tiết học và loại phòng.
