Trang chủ › Cẩm nang du học › Du học Thụy Sĩ
Đại học Genève thu 435 CHF/học kỳ học phí — hoá đơn cả năm khoảng 1.000 CHF, áp dụng như nhau cho sinh viên nước ngoài. Một trường quản trị khách sạn tư ở cùng đất nước đó thu 44.263 CHF/năm phí bắt buộc. Chênh khoảng 44 lần — và quảng cáo tiếng Việt gần như chỉ bán cho bạn vế đắt.
Tóm tắt 60 giây
- Nghịch lý giá: đại học công Thụy Sĩ thu 435–4.000 CHF/học kỳ; trường quản trị khách sạn tư thu 29.760–44.263 CHF/năm tính trung bình cả khoá. Cùng một quốc gia, chênh khoảng 44 lần nếu so tổng phí bắt buộc, khoảng 30 lần nếu chỉ so học phí thuần.
- ⭐ Thay đổi lớn nhất 20 năm qua: từ học kỳ mùa thu 2025, ETH Zurich và EPFL tăng gấp ba học phí với sinh viên nước ngoài: 730 → 2.190 CHF/học kỳ.
- ⛔ Bằng THPT Việt Nam không đủ để vào thẳng đại học công. swissuniversities đòi: điểm trung bình ≥ 7/10 + giấy trúng tuyển đại học Việt Nam đúng ngành + thi đỗ ECUS.
- Chi phí sống: bang Zürich bắt chứng minh 21.000 CHF/năm, nhưng Đại học Zürich khuyên ngân sách thật ≥ 2.200 CHF/tháng = 26.400 CHF/năm. Đủ visa ≠ đủ sống.
- Học bổng chính phủ Thụy Sĩ với người Việt chỉ có ở bậc tiến sĩ/sau tiến sĩ, mức 2.450 CHF/tháng, và không bao học phí. Không có suất nào cho cử nhân hay thạc sĩ thường.
- Visa du học Thụy Sĩ miễn phí, nộp trực tiếp tại Tổng lãnh sự quán TP.HCM (không qua VFS), xử lý khoảng 3 tháng.
- Làm thêm: cấm hoàn toàn 6 tháng đầu; sau đó tối đa 15 giờ/tuần và chủ lao động phải xin giấy phép.
- Không có “tiếng Thụy Sĩ”. Bốn ngôn ngữ quốc gia là Đức, Pháp, Ý, Romansh; đại học công dạy theo vùng ngôn ngữ.
- Thụy Sĩ không thuộc EU nhưng thuộc Schengen (từ 12/12/2008) — ngược hẳn với Ireland.
Bài này viết lại toàn bộ từ nguồn gốc: bảng học phí của swissuniversities, trang thu phí của ETH Zurich và EPFL, bảng phí chính thức của EHL và SHMS, hướng dẫn của Sở dân số và di trú Genève, Đại học Zürich, và tờ hướng dẫn visa bản 05/2026 của Tổng lãnh sự quán Thụy Sĩ tại TP.HCM. Tỷ giá quy đổi tham khảo trong bài: 1 CHF ≈ 32.500 ₫ (tháng 07/2026) — chỉ để hình dung, không dùng lập ngân sách chính thức.

Ba thay đổi năm 2025–2026 khiến phần lớn bài “du học Thuỵ Sĩ” trên mạng đã lỗi thời
Thụy Sĩ là điểm đến hiếm hoi mà thông tin tiếng Việt lệch xa thực tế đến vậy. Lý do đơn giản: gần như toàn bộ nội dung “du học Thụy Sĩ” trên mạng Việt Nam do các công ty bán khoá quản trị khách sạn viết ra, và họ không có lý do gì để nói về đại học công — nơi họ không kiếm được hoa hồng.
① ETH Zurich và EPFL tăng gấp ba học phí cho sinh viên nước ngoài
Hội đồng ETH thông qua sửa đổi ngày 05/12/2024. Từ học kỳ mùa thu 2025, hai trường liên bang chia sinh viên thành hai nhóm học phí:
| Nhóm | Ai thuộc nhóm này | Học phí/học kỳ | Một năm |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Công dân Thụy Sĩ/Liechtenstein; người lấy bằng tú tài khi đang cư trú tại Thụy Sĩ; công dân EU/EFTA có giấy phép lao động B/L/G hoặc định cư C; diện đoàn tụ gia đình EU/EFTA; giấy phép F, S, B tị nạn | 730 CHF | 1.460 CHF ≈ 47,5 tr₫ |
| Nhóm 2 | Mọi trường hợp còn lại — trong đó có sinh viên Việt Nam sang Thụy Sĩ để học | 2.190 CHF | 4.380 CHF ≈ 142,4 tr₫ |
EPFL còn có các khoản kèm theo mỗi học kỳ: 25 CHF hội sinh viên AGEPoly (xin hoàn được), 16 CHF thể thao, 9 CHF quỹ xã hội — nên hoá đơn thật của sinh viên nhóm 2 là 2.240 CHF/học kỳ. Học phí sẽ được điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng Thụy Sĩ 4 năm một lần, lần đầu vào 2029.
② Điều kiện đầu vào của học sinh Việt Nam được ghi rõ thành ba lớp
Trang Admission requirements by country của swissuniversities ghi cho Việt Nam: bằng THPT với điểm trung bình 7/10, cộng giấy chứng nhận trúng tuyển đại học đúng ngành do một trường đại học Việt Nam được công nhận cấp, cộng kỳ thi bổ túc ECUS. Chi tiết ở mục điều kiện phía dưới.
③ Hồ sơ visa đòi bằng chứng đã đóng học phí
Tờ hướng dẫn National Student Visa for Switzerland bản 05/2026 của Tổng lãnh sự quán Thụy Sĩ tại TP.HCM yêu cầu “giấy xác nhận của trường tại Thụy Sĩ rằng người nộp đơn đã được nhận và đã đóng học phí“. Bảng phí của EHL nói thẳng con số: chính quyền Thụy Sĩ yêu cầu sinh viên ngoài EU/EFTA đóng trước 18.000 CHF trước khi nộp hồ sơ visa.
Nghịch lý giá của Thụy Sĩ: 1.000 CHF một năm và 44.263 CHF một năm, trong cùng một đất nước
Đây là sự thật quan trọng nhất của bộ bài này. Người Việt nghe “du học Thụy Sĩ” thường nghĩ ngay tới quản trị khách sạn, vì đó là thứ duy nhất được quảng cáo. Nhưng Thụy Sĩ đồng thời là nơi có một trong những hệ đại học công rẻ nhất thế giới so với chất lượng.
| Trường | SV Thụy Sĩ (CHF/kỳ) | SV nước ngoài (CHF/kỳ) | Chênh | Một năm với SV Việt Nam |
|---|---|---|---|---|
| Đại học Genève | 435 | 435 | 1,00× | 870 CHF học phí; cả hoá đơn ≈ 1.000 CHF ≈ 32,5 tr₫ |
| Đại học Lausanne | 500 | 500 | 1,00× | 1.000 CHF ≈ 32,5 tr₫ |
| Đại học Basel | 850 | 850 | 1,00× | 1.700 CHF ≈ 55,3 tr₫ |
| Đại học Neuchâtel | 500 | 775 | 1,55× | 1.550 CHF ≈ 50,4 tr₫ |
| Đại học Fribourg | 720 | 870 | 1,21× | 1.740 CHF ≈ 56,6 tr₫ |
| Đại học Zürich (UZH) | 720 | 820–1.220 | 1,14–1,69× | 1.640–2.440 CHF ≈ 53,3–79,3 tr₫ |
| Đại học Lucerne | 725 | 1.025 | 1,41× | 2.050 CHF ≈ 66,6 tr₫ |
| Đại học Bern | 850 | 2.550 | 3,00× | 5.100 CHF ≈ 165,8 tr₫ |
| ETH Zurich | 730 | 2.190 | 3,00× | 4.380 CHF ≈ 142,4 tr₫ |
| EPFL | 730 | 2.190 | 3,00× | 4.380 CHF ≈ 142,4 tr₫ |
| Đại học St. Gallen (HSG) | 1.070–1.284 | 3.103–3.317 | ~2,6–2,9× | 6.206–6.634 CHF ≈ 201,7–215,6 tr₫ |
| USI (Lugano) | 2.000 | 4.000 | 2,00× | 8.000 CHF ≈ 260 tr₫ |
Hãy để ý ba điều ít ai nói: Genève, Lausanne và Basel không thu thêm một đồng nào với người nước ngoài. Bern thu gấp ba — ngang ETH/EPFL, dù ít được nhắc. Và USI đắt hơn ETH dù thứ hạng thấp hơn nhiều.
| Trường / chương trình | Cấu trúc | Tổng chính thức (CHF) | Trung bình mỗi năm | So với Genève (1.000 CHF/năm) |
|---|---|---|---|---|
| EHL — BSc, sinh viên quốc tế, tổng phí bắt buộc | Năm dự bị + 3 năm; chưa gồm chỗ ở | 177.050 ≈ 5,754 tỷ ₫ | 44.263 | ≈ 44 lần |
| EHL — BSc, học phí thuần | Cùng chương trình | 119.040 ≈ 3,869 tỷ ₫ | 29.760 | ≈ 30 lần |
| EHL — BSc, sinh viên Thụy Sĩ/A-HES | Cùng chương trình, cùng lớp | 86.150 ≈ 2,800 tỷ ₫ | 21.538 | ≈ 22 lần |
| SHMS — Bachelor of Arts | 3 năm: 4 học kỳ học + 2 kỳ thực tập; đã gồm chỗ ở và ăn | 178.000 ≈ 5,785 tỷ ₫ | 59.333 | không so trực tiếp được* |
| SHMS — Postgraduate Diploma | 1 học kỳ + thực tập, đã gồm ở và ăn | 42.100 ≈ 1,368 tỷ ₫ | — | — |
| SHMS — Master of Arts | 1 học kỳ + thực tập, đã gồm ở và ăn | 49.800 ≈ 1,619 tỷ ₫ | — | — |
| HTMi — cử nhân (số tham khảo) | Học phí/năm, chưa gồm ăn ở | ~23.500–25.000/năm | ~23.500–25.000 | ~24–25 lần |
Ai thực sự sở hữu các “trường Thụy Sĩ” đó?
Một chi tiết mà quảng cáo không nhắc: phần lớn trường quản trị khách sạn nổi tiếng ở Thụy Sĩ hiện thuộc sở hữu của các quỹ đầu tư nước ngoài. Swiss Education Group — công ty mẹ của SHMS và César Ritz Colleges — đã được bán cho Summer Capital, một công ty quản lý đầu tư có trụ sở tại Hồng Kông, từ năm 2018. Glion và Les Roches nằm dưới Sommet Education, thuộc quỹ đầu tư tư nhân Eurazeo trụ sở Paris.
Điều kiện du học Thụy Sĩ: vì sao bằng THPT Việt Nam chưa đủ để vào đại học công

1
2
3
*
ECUS — kỳ thi quyết định, và những cái bẫy của nó
- Mỗi năm chỉ một lần, vào tháng 8 → bạn chỉ vào được học kỳ mùa thu. Trượt là chờ nguyên một năm.
- Lịch 2026 theo công bố của Đại học Bern: thi viết 13–14/8/2026, vấn đáp 24–25/8/2026; hạn đăng ký 15/6.
- Không tự đăng ký được. Bạn phải nộp hồ sơ nhập học vào một trường đại học Thụy Sĩ và đáp ứng mọi điều kiện khác trước; trường mới đăng ký thi cho bạn.
- ⛔ Đỗ ECUS chỉ có giá trị với đúng trường đã đăng ký hộ bạn. Không phải một tấm vé dùng chung.
- Môn ngôn ngữ đòi C1 của chính ngôn ngữ giảng dạy — tiếng Đức C1 nếu học ở Zürich, tiếng Pháp C1 nếu học ở Lausanne. Không phải tiếng Anh.
Chi phí du học Thụy Sĩ một năm: con số nào là thật
| Khoản | Đại học công (ví dụ UZH) | Trường quản trị khách sạn (ví dụ SHMS) |
|---|---|---|
| Học phí/phí trọn gói | 1.640–2.440 CHF | 59.333 CHF (đã gồm ở + ăn) |
| Chỗ ở | 8.400–14.400 CHF (700–1.200/tháng) | đã gồm |
| Ăn uống, đi lại, cá nhân | ~12.000–14.000 CHF | chi tiêu cá nhân riêng |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc | ~1.848–2.100 CHF | ~1.848–2.100 CHF |
| Tổng một năm | ≈ 27.000–31.000 CHF ≈ 878 tr – 1,008 tỷ ₫ | ≈ 61.000–63.000 CHF ≈ 1,98 – 2,05 tỷ ₫ |
| Học phí chiếm bao nhiêu % | 3–9% | — |
Học bổng du học Thụy Sĩ: nói thẳng, phần lớn người Việt không thuộc diện
Danh sách quốc gia bản 13/07/2026 của Cục Giáo dục, Nghiên cứu và Đổi mới Thụy Sĩ (SERI) ghi cho Việt Nam: mở nhận hồ sơ 20/08/2026, hạn nộp 24/11/2026 lúc 23:59 giờ Thụy Sĩ, nộp tại Đại sứ quán Thụy Sĩ tại Hà Nội. Loại “art scholarship” cho thạc sĩ nghệ thuật chỉ mở cho một số nước hạn chế và Việt Nam không nằm trong đó.
Quan trọng hơn con số: nguyên văn tài liệu ESKAS ghi “The Federal Excellence Scholarship does not cover tuition or semester fees”. Người nhận học bổng vẫn phải tự trả 600–2.000 CHF mỗi học kỳ. Gọi đây là “học bổng toàn phần” là sai.
Visa du học Thụy Sĩ: miễn phí, nhưng khó theo cách khác
- Ba bộ đơn visa quốc gia loại D điền đủ, ký, ghi ngày, kèm ảnh; thêm một ảnh màu rời.
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 3 tháng sau ngày nhập cảnh dự kiến, còn 2 trang trắng.
- Xác nhận của trường rằng bạn đã được nhận và đã đóng học phí.
- Chứng minh tài chính cho toàn bộ thời gian ở; ở bước này thư bảo lãnh của người bảo trợ được chấp nhận nếu chữ ký được hợp pháp hoá.
- CV và thư động lực có nêu kế hoạch sau tốt nghiệp và cam kết rời Thụy Sĩ sau khi tốt nghiệp.
- IELTS còn hiệu lực nếu chương trình học bằng tiếng Anh.
- Mọi giấy tờ tiếng Việt phải có bản dịch công chứng không quá 6 tháng sang tiếng Pháp, Đức, Ý hoặc Anh; khổ A4; chỉ nhận hồ sơ đầy đủ.
Làm thêm và ở lại sau tốt nghiệp: những giới hạn cứng
Có một ngoại lệ đáng chú ý: theo ETH Zurich, học viên thạc sĩ làm việc trong chính khoa của mình không phải chờ đủ 6 tháng. Đây là lý do các vị trí trợ giảng/trợ lý nghiên cứu trong trường có giá trị thực tế cao hơn nhiều so với việc làm bên ngoài.
Về ở lại sau tốt nghiệp: Điều 21 khoản 3 Luật Người nước ngoài (AIG) cho người tốt nghiệp đại học Thụy Sĩ được miễn kiểm tra ưu tiên lao động trong nước nếu công việc có lợi ích khoa học hoặc kinh tế cao — nhưng miễn trừ này hết hiệu lực 12 tháng sau ngày tốt nghiệp. Và đừng quên: chính hồ sơ visa của bạn có một dòng cam kết rời Thụy Sĩ sau khi học xong.
Không có “tiếng Thuỵ Sĩ” — và điều đó quyết định bạn học ở đâu

| Ngôn ngữ giảng dạy | Trường tiêu biểu | Điều đó nghĩa là gì với bạn |
|---|---|---|
| Tiếng Đức | ETH Zurich, Đại học Zürich, Bern, Basel, Lucerne, St. Gallen | Cử nhân hầu hết dạy bằng tiếng Đức → cần tiếng Đức C1 cho ECUS |
| Tiếng Pháp | EPFL, Đại học Genève, Lausanne, Neuchâtel | Cử nhân dạy bằng tiếng Pháp → cần tiếng Pháp C1 |
| Song ngữ Đức–Pháp | Đại học Fribourg | Có thể chọn ngôn ngữ, nhưng vẫn phải đạt C1 ngôn ngữ đã chọn |
| Tiếng Ý | USI (Lugano) | Học phí cao nhất trong nhóm công lập với sinh viên nước ngoài |
| Tiếng Anh | Nhiều chương trình thạc sĩ ở đại học công; các trường quản trị khách sạn tư | Cửa dễ tiếp cận nhất với người Việt — và là lý do bậc thạc sĩ đáng cân nhắc hơn cử nhân |
Ai nên và ai không nên chọn Thụy Sĩ
Lộ trình 12 tháng nếu bạn quyết định đi
Tháng 1–2: chốt bậc học và loại trường trước khi chốt nước
Cử nhân đại học công, thạc sĩ đại học công, hay trường quản trị khách sạn tư — ba con đường này có điều kiện, chi phí và thời gian khác nhau hoàn toàn. Chọn sai ở bước này thì mọi bước sau đều lệch.
Tháng 2–4: kiểm tra điều kiện gốc trên trang swissuniversities và trang tuyển sinh của trường
Đọc đúng dòng dành cho Việt Nam. Nếu là cử nhân, xác định ngay bạn có giấy trúng tuyển đại học Việt Nam đúng ngành hay không, và ngôn ngữ giảng dạy là gì.
Tháng 3–6: đạt chứng chỉ ngôn ngữ
C1 tiếng Đức hoặc tiếng Pháp cho cử nhân đại học công; IELTS cho chương trình tiếng Anh — hồ sơ visa bắt buộc có IELTS nếu học bằng tiếng Anh.
Trước 15/6: nộp hồ sơ nhập học để trường đăng ký ECUS cho bạn
Hạn đăng ký ECUS là 15/6; thi viết giữa tháng 8 và vấn đáp cuối tháng 8. Bạn không tự đăng ký thi được.
Tháng 7–8: chuẩn bị tài chính ở CẢ HAI tầng
Tầng lãnh sự chấp nhận thư bảo lãnh; tầng cơ quan di trú của bang có thể đòi tài khoản đứng tên bạn tại ngân hàng Thụy Sĩ với 21.000 CHF/năm. Chuẩn bị theo tầng khắt khe hơn.
Ngay khi có thư nhập học: đóng học phí rồi nộp visa
Hồ sơ visa phải kèm xác nhận đã đóng học phí. Gửi bản scan PDF toàn bộ hồ sơ tới lãnh sự quán để duyệt trước, rồi mới có lịch hẹn nộp trực tiếp. Tính dư ít nhất 3 tháng.
Sau khi tới Thụy Sĩ: 14 ngày và 3 tháng
Đăng ký cư trú tại nơi ở trong 14 ngày; mua bảo hiểm y tế bắt buộc trong 3 tháng — đơn xin miễn trừ bằng bảo hiểm tư nhân hầu như luôn bị từ chối.
Bạn đang ở bước nào?
Gate Future không bán giấc mơ Thụy Sĩ. Chúng tôi đọc bảng phí gốc của trường, đối chiếu điều kiện trên swissuniversities cho đúng hồ sơ của bạn, và nói thẳng nếu con đường bạn chọn không khả thi — trước khi bạn tiêu đồng nào.
Câu hỏi thường gặp về du học Thụy Sĩ
Du học Thụy Sĩ một năm hết bao nhiêu tiền?
Học đại học công, khoảng 27.000–31.000 CHF/năm (≈ 878 triệu – 1,008 tỷ đồng), trong đó học phí chỉ 1.640–2.440 CHF ở Đại học Zürich. Học trường quản trị khách sạn, riêng phí trọn gói đã 42.100–59.333 CHF/năm, cộng chi tiêu cá nhân thì khoảng 61.000–63.000 CHF/năm.
Học phí đại học công Thụy Sĩ cho sinh viên Việt Nam là bao nhiêu?
Năm học 2026/27: Đại học Genève 435 CHF/học kỳ, Lausanne 500, Basel 850, Fribourg 870, Zürich 820–1.220, Lucerne 1.025, Bern 2.550, ETH Zurich và EPFL 2.190, St. Gallen 3.103–3.317, USI 4.000. Genève, Lausanne và Basel không thu thêm với người nước ngoài.
Có phải ETH Zurich và EPFL đã tăng học phí không?
Đúng. Từ học kỳ mùa thu 2025, học phí với sinh viên nước ngoài tăng gấp ba, từ 730 lên 2.190 CHF mỗi học kỳ. Quyết định do Hội đồng ETH thông qua ngày 05/12/2024. Sinh viên thạc sĩ nhập học trước mùa thu 2025 được giữ mức cũ tới hết chương trình.
Học xong lớp 12 ở Việt Nam có vào thẳng đại học Thụy Sĩ được không?
Không, với hầu hết đại học công. swissuniversities yêu cầu bằng THPT điểm trung bình từ 7/10, cộng giấy trúng tuyển đại học Việt Nam đúng ngành, cộng thi đỗ kỳ ECUS. Riêng Đại học Genève không đòi giấy trúng tuyển đại học. ETH Zurich và EPFL có kỳ thi tuyển sinh riêng.
ECUS là kỳ thi gì và thi vào lúc nào?
ECUS là kỳ thi bổ túc của các đại học Thụy Sĩ dành cho người có bằng trung học nước ngoài chưa được công nhận tự động. Thi năm môn: ngôn ngữ giảng dạy trình độ C1, Toán, tiếng Anh, Lịch sử kèm nhập môn luật, và một môn tự chọn trong Sinh, Hoá, Lý, Địa lý. Mỗi năm chỉ tổ chức một lần vào tháng 8; năm 2026 thi viết ngày 13–14/8, vấn đáp 24–25/8, hạn đăng ký 15/6. Phải đăng ký qua trường đại học, và đỗ chỉ có giá trị với đúng trường đó.
Du học Thụy Sĩ có được làm thêm không?
Sinh viên ngoài EU/EFTA bị cấm làm thêm trong 6 tháng đầu kể từ khi bắt đầu khoá học. Sau đó được làm tối đa 15 giờ mỗi tuần trong kỳ học, và tới 40 giờ mỗi tuần trong kỳ nghỉ. Chủ lao động phải xin giấy phép lao động tại cơ quan bang trước khi bạn bắt đầu làm. Học viên thạc sĩ làm việc trong chính khoa của mình ở ETH Zurich không phải chờ 6 tháng.
Chứng minh tài chính du học Thụy Sĩ cần bao nhiêu?
Không có một mức chung toàn quốc vì thủ tục thuộc về từng bang. Bang Zürich yêu cầu xác nhận từ ngân hàng có trụ sở tại Thụy Sĩ rằng bạn tiếp cận được 21.000 CHF mỗi năm, tài khoản đứng tên chính bạn bằng CHF, EUR hoặc USD, và không chấp nhận thư bảo lãnh của bố mẹ hay họ hàng. Ở bước xin visa tại Việt Nam thì thư bảo lãnh có chữ ký hợp pháp hoá vẫn được chấp nhận.
Visa du học Thụy Sĩ tốn bao nhiêu tiền và mất bao lâu?
Visa quốc gia loại D diện du học miễn phí theo tờ hướng dẫn bản 05/2026 của Tổng lãnh sự quán Thụy Sĩ tại TP.HCM. Thời gian xử lý khoảng 3 tháng, trang của Bộ Ngoại giao Thụy Sĩ ghi 8–12 tuần và có thể lệch nhiều tuỳ bang. Hồ sơ nộp trực tiếp tại Tổng lãnh sự quán ở TP.HCM, không nộp qua VFS Global.
Có học bổng toàn phần du học Thụy Sĩ bậc cử nhân không?
Không. Học bổng chính phủ Thụy Sĩ mở cho công dân Việt Nam chỉ gồm Research Fellowship và PhD, đều ở bậc sau thạc sĩ. Mức 2.450 CHF mỗi tháng, tối đa 12 tháng, và tài liệu chính thức ghi rõ học bổng này không bao học phí hay phí học kỳ. Loại học bổng nghệ thuật bậc thạc sĩ chỉ mở cho một số nước và không có Việt Nam.
Học trường quản trị khách sạn Thụy Sĩ hết bao nhiêu?
Theo bảng phí chính thức: SHMS cử nhân ba năm tổng cộng 178.000 CHF đã gồm chỗ ở và ăn uống; Postgraduate Diploma 42.100 CHF; Master of Arts 49.800 CHF. EHL tổng phí bắt buộc cho sinh viên quốc tế là 177.050 CHF cho năm dự bị cộng ba năm, chưa gồm chỗ ở tối thiểu 27.035 CHF và bảo hiểm 8.400 CHF.
Có phải sinh viên quốc tế và sinh viên Thụy Sĩ trả học phí khác nhau ở cùng một trường không?
Có, và khoảng cách rất lớn. Bảng phí bản 1.9 tháng 01/2026 của EHL cho thấy sinh viên quốc tế trả 177.050 CHF trong khi sinh viên Thụy Sĩ hoặc đủ điều kiện A-HES trả 86.150 CHF cho cùng chương trình, chênh 2,06 lần. Riêng phần học phí chênh 4,23 lần vì thoả thuận với HES-SO giới hạn học phí của nhóm đủ điều kiện ở 1.000 CHF mỗi năm học.
Có tiếng Thụy Sĩ không và du học Thụy Sĩ cần ngoại ngữ gì?
Không có ngôn ngữ nào tên là tiếng Thụy Sĩ. Thụy Sĩ có bốn ngôn ngữ quốc gia: tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Romansh. Đại học công dạy theo vùng ngôn ngữ, nên cử nhân ở Zürich cần tiếng Đức C1, ở Lausanne cần tiếng Pháp C1. Nhiều chương trình thạc sĩ và toàn bộ trường quản trị khách sạn tư dạy bằng tiếng Anh.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Bài được viết lại toàn bộ từ nguồn gốc bằng tiếng Anh, tiếng Đức và tiếng Pháp của cơ quan Thụy Sĩ, thay cho bản cũ năm 2024. Mọi con số đều dẫn nguồn dưới đây; chỗ nào chưa có bảng chính thức tải được (ví dụ HTMi) chúng tôi ghi rõ là số tham khảo. Tỷ giá 1 CHF ≈ 32.500 ₫ chỉ để hình dung.
Nguồn:
swissuniversities — Tuition Fees at Universities 2026/27 ·
swissuniversities — Admission requirements by country ·
ETH Zurich — Tuition fees ·
EPFL — Tuition fee and other fees ·
Sở dân số và di trú Genève — Student permit ·
Đại học Zürich — Guidelines for students with visa requirements ·
Đại diện Thụy Sĩ tại Việt Nam — Hồ sơ visa quốc gia ·
SERI — Swiss Government Excellence Scholarships ·
Đại học Bern — Supplementary Examination (ECUS)
