Trang chủ › Cẩm nang du học › Du học Bồ Đào Nha
Con số “học phí công lập chỉ 697 euro/năm” là có thật — nhưng đó là mức của sinh viên Bồ Đào Nha và EU. Người Việt nộp hồ sơ theo một quy chế khác, một kỳ tuyển khác và một biểu học phí khác, cao gấp 10 đến 26 lần.

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Hai biểu học phí hoàn toàn khác nhau. Mức trần 697 €/năm (2025/2026) là propina dành cho sinh viên Bồ Đào Nha và EU. Công dân Việt Nam trả biểu “estudante internacional”: 7.000 €/năm ở Đại học Coimbra, 7.500 €/năm ở Đại học Lisboa, 3.500–16.500 €/năm ở Đại học Porto, riêng Y khoa Coimbra 18.000 €/năm.
- Không nộp thẳng như bạn tưởng. Sinh viên ngoài EU vào cử nhân chỉ được vào qua Concurso Especial para Estudantes Internacionais theo Decreto-Lei n.º 36/2014 — một kỳ tuyển riêng, do từng trường tự tổ chức, chỉ tiêu rất nhỏ. Đại học Porto năm 2026/2027 chỉ mở 712 chỗ cho toàn bộ sinh viên quốc tế.
- Học bổng: Việt Nam không có tên trong danh sách. Chương trình học bổng của Camões, I.P. chỉ xét 9 nước (Angola, Cabo Verde, Colômbia, Etiópia, Guiné-Bissau, Moçambique, São Tomé, Senegal, Timor-Leste). Cửa duy nhất mở cho mọi quốc tịch là bolsa de doutoramento của FCT — 1.686 €/tháng, và chỉ ở bậc tiến sĩ.
- Bậc cử nhân chủ yếu dạy bằng tiếng Bồ Đào Nha, yêu cầu B2. Chương trình tiếng Anh tập trung ở bậc thạc sĩ.
- Tin tốt, và là tin mới: Bồ Đào Nha đã mở Đại sứ quán tại Hà Nội ngày 27/02/2026, có mục lãnh sự. Trước mốc này người Việt phải xử lý hồ sơ qua nước thứ ba.
- Chứng minh tài chính nhẹ hơn bạn nghĩ: mốc là lương tối thiểu 920 €/tháng (2026), nhưng du học sinh được giảm còn một nửa nếu đã có chỗ ở, và tới 90% nếu có cả chỗ ở lẫn ăn.
Năm 2026, du học Bồ Đào Nha khác gì hai năm trước?
Phần lớn bài tiếng Việt về Bồ Đào Nha vẫn đang mô tả bối cảnh của năm 2023: nộp hồ sơ visa qua đại sứ quán ở một nước thứ ba, làm việc với SEF, và hợp pháp hóa lãnh sự từng tờ giấy. Cả ba đều đã đổi.
| Mốc | Thay đổi | Ý nghĩa với bạn |
|---|---|---|
| 27/02/2026 | Bồ Đào Nha khánh thành Đại sứ quán tại Hà Nội (BRG Tower, 198 Trần Quang Khải), có mục lãnh sự. Cơ sở pháp lý: Decreto n.º 1839/2025. Việt Nam đã mở Đại sứ quán tại Lisbon cuối năm 2025 | Hồ sơ visa và công chứng lãnh sự xử lý ngay tại Hà Nội, không còn phải đi vòng qua nước thứ ba |
| 29/10/2023 → 2026 | AIMA thay SEF làm cơ quan cấp thẻ cư trú. Năm 2026 mở nộp hồ sơ và tài liệu trực tuyến qua cổng AIMA thay cho hẹn trực tiếp | Bớt phụ thuộc lịch hẹn, nhưng báo chí Bồ vẫn ghi nhận ca chờ tới khoảng một năm — đừng lập kế hoạch với giả định AIMA nhanh |
| 11/09/2026 | Công ước Apostille có hiệu lực với Việt Nam. Bồ Đào Nha là nước thành viên | Hồ sơ nộp từ mốc này chỉ cần một dấu Apostille. Hồ sơ nộp trước mốc vẫn theo cách cũ — cần xác nhận lại với Đại sứ quán |
Học phí thật: “697 euro” là con số có thật, nhưng không phải của bạn
Đây là chỗ sai lớn nhất của gần như mọi bài tiếng Việt về Bồ Đào Nha — và cũng là chỗ sai của chính bản cũ trên trang này. Con số 697 € không bịa: nó nằm trên trang chính thức của DGES (Tổng cục Giáo dục Đại học Bồ Đào Nha) và áp cho CTeSP, cử nhân và thạc sĩ tích hợp. Nhưng nó là mức trần mà nhà nước ấn định cho sinh viên trong diện tài trợ công.
Cơ chế pháp lý rất rõ ràng: Decreto-Lei n.º 36/2014, ngày 10/03/2014 quy định sinh viên quốc tế được tuyển qua một kỳ thi riêng và không được tính vào diện tài trợ công của trường. Đổi lại, theo luật tài chính giáo dục đại học, trường công được phép đặt một biểu propina riêng, căn cứ chi phí đào tạo thực tế. Đó là toàn bộ lý do vì sao cùng một giảng đường, hai sinh viên ngồi cạnh nhau trả hai mức tiền chênh nhau hàng chục lần.
| Đối tượng | Học phí/năm | Cơ sở |
|---|---|---|
| Sinh viên Bồ Đào Nha và EU/EEA (CTeSP, cử nhân, thạc sĩ tích hợp) | tối đa 697 € (≈ 21,3 triệu ₫) | Mức trần do nhà nước ấn định, công bố trên DGES |
| Sinh viên quốc tế — trong đó có công dân Việt Nam | 3.500 – 18.000 € (≈ 107 – 549 triệu ₫) | Từng trường tự đặt theo “custo real”, căn cứ Decreto-Lei n.º 36/2014 |
Dưới đây là số công bố của ba trường công lớn nhất Bồ Đào Nha — đây là mức bạn thực sự sẽ trả:
| Trường | Năm học | Cử nhân / thạc sĩ tích hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Universidade de Coimbra | 2025/2026 | 7.000 €/năm toàn thời gian 4.200 €/năm bán thời gian | Y khoa: 18.000 €/năm. Chia 12 kỳ, kỳ đầu bằng 25% tổng và không hoàn lại |
| Universidade de Lisboa | từ 2025/2026 | 7.500 €/năm | Áp cho sinh viên quốc tế nhập năm thứ nhất từ 2025/2026; một số đơn vị trước đó thu 4.500 € |
| Universidade do Porto | 2026/2027 | 3.500 – 16.500 €/năm | Tùy chương trình. Công dân khối CPLP được giảm tới 45% — Việt Nam không thuộc CPLP |
Cửa vào duy nhất: Concurso Especial, không phải nộp hồ sơ thẳng
Bản cũ của bài này không nhắc một chữ nào tới cơ chế đó. Đây là thiếu sót nghiêm trọng, vì nếu không biết concurso especial thì bạn sẽ nộp sai cửa và trượt ngay từ khâu hành chính.
Ai được nộp — và ai bị loại ngay
| Bạn ĐƯỢC nộp nếu | Bạn KHÔNG được nộp nếu |
|---|---|
| Có bằng cho phép vào đại học tại nước cấp bằng (bằng THPT Việt Nam đủ điều kiện) | Có quốc tịch Bồ Đào Nha hoặc một nước EU/EEA |
| Hoặc đã hoàn thành chương trình trung học Bồ Đào Nha hay tương đương | Đã cư trú hợp pháp tại Bồ Đào Nha từ 2 năm liên tục trở lên tính tới 01/01 của năm nhập học |
| Chứng minh được năng lực ngôn ngữ giảng dạy ở mức “người dùng độc lập” | Là thân nhân của công dân Bồ Đào Nha hoặc EU/EEA |
Lịch nộp hồ sơ — ví dụ Đại học Porto, năm học 2026/2027
| Đợt | Thời gian nộp | Công bố kết quả |
|---|---|---|
| Đợt 1 | 02/01 – 06/02/2026 | 13/03/2026 |
| Đợt 2 | 09/02 – 02/04/2026 | 22/05/2026 |
| Đợt 3 | 12/06 – 22/07/2026 | 04/09/2026 |
Bảy bước đi từ Việt Nam sang giảng đường Bồ Đào Nha

Một năm ở Bồ Đào Nha tốn bao nhiêu?
| Khoản | EUR/năm | VNĐ tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Học phí (biểu sinh viên quốc tế) | 7.000 – 7.500 | 214 – 229 triệu | Số công bố của Coimbra và Lisboa 2025/2026 |
| Ký túc xá công của trường (phòng đôi) | 2.100 – 3.000 | 64 – 92 triệu | 175–250 €/tháng. Một số nơi chưa gồm điện, nước, internet |
| Phòng cá nhân trong ký túc xá | 3.600 – 5.400 | 110 – 165 triệu | 300–450 €/tháng tùy có WC riêng hay không |
| Ăn uống và sinh hoạt | 2.400 – 3.600 | 73 – 110 triệu | Căng tin trường rẻ hơn ăn ngoài đáng kể |
| Đi lại | 0 – 400 | 0 – 12 triệu | Miễn phí ở Lisbon (passe Navegante Sub23) và Porto (Andante Sub23) nếu bạn 23 tuổi trở xuống; chỉ mất 3 € tiền làm thẻ |
| Bảo hiểm y tế, sách vở, phát sinh | 500 – 900 | 15 – 27 triệu | Tham khảo |
| Tổng năm đầu (ở ký túc xá phòng đôi) | ≈ 12.000 – 15.400 | ≈ 366 – 470 triệu | Chưa gồm vé máy bay và lệ phí visa |
Visa D4 và chứng minh tài chính: mốc thật là 920 euro/tháng
| Trường hợp | Mức phải chứng minh | Quy đổi 12 tháng |
|---|---|---|
| Mức nền (người thứ nhất, 100% lương tối thiểu) | 920 €/tháng | ≈ 11.040 € |
| Đã chứng minh có chỗ ở (giảm 50%) | ≈ 460 €/tháng | ≈ 5.520 € |
| Đã chứng minh có cả chỗ ở và ăn (giảm tới 90%) | ≈ 92 €/tháng | ≈ 1.104 € |
Mức 920 €/tháng của năm 2026 được ấn định bởi Decreto-Lei n.º 139/2025 ngày 29/12/2025. Cách tính cho cả hộ: người lớn thứ nhất 100%, người lớn thứ hai trở đi 50%, trẻ dưới 18 tuổi 30%.
Làm thêm: được, nhưng phải xin phép và trả 77,90 euro
Bồ Đào Nha không đặt trần “20 giờ/tuần cho du học sinh” như Đức hay Ireland. Nhưng điều đó không có nghĩa là làm bao nhiêu cũng được: quy chế trabalhador-estudante theo Bộ luật Lao động giới hạn thời gian làm việc bình thường ở 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần, và quan trọng hơn — thẻ cư trú của bạn gắn với điều kiện “frequência regular”, tức là đi học đều. Bỏ học đi làm là mất thẻ.
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Cơ sở pháp lý | Điều 97, Luật 23/2007 ngày 04/07 (xin phép hoạt động nghề nghiệp cho người giữ AR du học) |
| Lệ phí xin phép | 77,90 € |
| Phải nộp trước khi làm | Hợp đồng lao động, số NISS (An sinh xã hội), giấy xác nhận nhập học và theo học đều đặn |
| Giới hạn giờ | 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần theo luật lao động chung |
| Miễn giờ học khi đi làm | Làm 20–29 h/tuần được miễn 3 giờ học/tuần; 38 h/tuần trở lên được miễn 6 giờ |
| Giám sát | AIMA siết theo dõi hoạt động nghề nghiệp bổ sung của du học sinh từ 2026 |
Học bổng du học Bồ Đào Nha: Việt Nam không có tên trong danh sách
Chúng tôi đã cân nhắc viết một bài riêng về học bổng Bồ Đào Nha và quyết định không làm, vì làm vậy sẽ buộc phải kéo dài một sự thật rất ngắn. Sự thật đó là: với người Việt học cử nhân, Bồ Đào Nha gần như không có cửa học bổng chính phủ. Thà nói thẳng một lần ở đây.
| Kênh | Giá trị | Người Việt có nộp được không? |
|---|---|---|
| Camões, I.P. — Bolsas de Estudo Externas 2026/2027 (cử nhân và thạc sĩ) | Học bổng nhà nước Bồ Đào Nha, ưu tiên Khoa học Sức khỏe, Kỹ thuật, Toán, Công nghệ | KHÔNG. Chỉ xét 9 nước: Angola, Cabo Verde, Colômbia, Etiópia, Guiné-Bissau, Moçambique, São Tomé e Príncipe, Senegal, Timor-Leste |
| Học bổng theo Decreto-Lei n.º 36/2014 | Chương trình riêng lập kèm Estatuto do Estudante Internacional | KHÔNG. Dành cho sinh viên các nước châu Phi nói tiếng Bồ (PALOP) |
| Giảm học phí cho công dân CPLP (ví dụ U.Porto) | Giảm tới 45% propina hằng năm | KHÔNG. Việt Nam không thuộc Cộng đồng các quốc gia nói tiếng Bồ |
| FCT — Bolsa de Doutoramento | 1.686 €/tháng (2.128 €/tháng nếu có phụ cấp di động), FCT trả luôn học phí tiến sĩ và cấp phụ cấp lắp đặt bằng một tháng học bổng | CÓ. Mở cho mọi quốc tịch, không có quota theo nước. Điều kiện: nghiên cứu thực hiện tại Bồ Đào Nha, trong đơn vị nghiên cứu được FCT công nhận |
Tiếng Bồ hay tiếng Anh? Câu trả lời phụ thuộc bậc học
Bản cũ của bài này viết rằng du học Bồ Đào Nha mang lại “cơ hội học tập đa ngôn ngữ” và “việc sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ giảng dạy chính là một lợi thế lớn”. Đó là tô hồng. Với bậc cử nhân, thực tế ngược lại.
| Ngôn ngữ giảng dạy | Yêu cầu | Cách chứng minh |
|---|---|---|
| Tiếng Bồ Đào Nha (phổ biến ở bậc cử nhân) | B2 theo CEFR | Kỳ thi CAPLE của Đại học Lisboa — mức DIPLE tương ứng B2 |
| Tiếng Anh (phổ biến ở bậc thạc sĩ) | IELTS 5.5 – 6.5 hoặc TOEFL iBT 80, tùy trường | Chứng chỉ quốc tế còn hạn |
| Không có chứng chỉ | Trường yêu cầu chứng minh mức “người dùng độc lập” | Một số trường, trong đó có U.Porto, phỏng vấn nói qua video để đánh giá |

Ai thực sự đang du học Bồ Đào Nha?
| Quốc gia | Tỷ trọng | Số lượng |
|---|---|---|
| Brasil | 52% | 2.838 |
| Cabo Verde | 17% | 926 |
| Guiné-Bissau | 13% | 708 |
| Angola | 10% | 521 |
| São Tomé e Príncipe | 2% | 111 |
| Tổng diện estudante internacional | — | 5.477 (tăng 38% so với 3.968 năm trước) |
Để so sánh quy mô: tổng số sinh viên nước ngoài thuộc mọi diện tại Bồ Đào Nha, tính tới mốc báo cáo 31/12/2025, là 57.581 người — trong đó thạc sĩ 22.736 và cử nhân 21.985. Tổng ghi danh đại học của cả nước năm 2024/2025 đạt 456.032, mức cao nhất một thập kỷ.
Bồ Đào Nha hợp với ai — và không hợp với ai
Những điểm chúng tôi đã đính chính so với bản 2024
| Bản cũ viết | Thực tế đã kiểm chứng |
|---|---|
| “Có những học bổng lên tới 130.000 euro trong 3 năm, bao gồm toàn bộ học phí và chi phí sinh hoạt” | Không tồn tại chương trình học bổng nào như vậy cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân hay thạc sĩ tại Bồ Đào Nha. Mức tài trợ cá nhân cao nhất một người Việt có thể nhận là bolsa de doutoramento FCT: 1.686 €/tháng, khoảng 60.000 € cho ba năm kể cả học phí. Con số 130.000 € thuộc quy mô ngân sách một dự án nghiên cứu, không phải học bổng cấp cho một sinh viên |
| “Học phí dao động từ 3.000 đến 30.000 EUR mỗi năm” | Nêu số mà không nói đó là biểu nào. Bản mới tách rõ: 697 €/năm cho sinh viên Bồ/EU và 3.500–18.000 €/năm cho sinh viên quốc tế |
| Không nhắc tới Estatuto do Estudante Internacional | Đây là cửa vào duy nhất của sinh viên ngoài EU, theo Decreto-Lei n.º 36/2014. Không biết cơ chế này thì nộp sai cửa |
| “Cơ hội học tập đa ngôn ngữ”, tiếng Anh là “lợi thế lớn” | Bậc cử nhân chủ yếu dạy bằng tiếng Bồ Đào Nha, yêu cầu B2. Chương trình tiếng Anh tập trung ở bậc thạc sĩ |
| “Khả năng định cư và làm việc lâu dài” viết như quyền mặc nhiên | Làm thêm cần giấy phép theo Điều 97 Luật 23/2007, lệ phí 77,90 €, phải khai báo AIMA. Thẻ cư trú gắn với điều kiện đi học đều |
| Bỏ trắng AIMA, visto D4, mức 920 €, Apostille, Đại sứ quán tại Hà Nội | Đã bổ sung đầy đủ trong bản mới, kèm mốc thời gian và cơ sở văn bản |
| 4.558 từ nhưng 0 bảng, 0 sơ đồ, 0 nguồn dẫn | Bản mới: 8 bảng số liệu, 2 sơ đồ, danh sách nguồn chính thức ở cuối bài |
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang
Câu hỏi thường gặp về du học Bồ Đào Nha
Du học Bồ Đào Nha hết bao nhiêu tiền một năm?
Khoảng 12.000 – 15.400 €/năm (366 – 470 triệu ₫) nếu học ngành thường ở trường công và ở ký túc xá phòng đôi, trong đó học phí chiếm 7.000 – 7.500 €. Ngành Y ở Coimbra riêng học phí đã là 18.000 €/năm. Chưa gồm vé máy bay và lệ phí visa.
Vì sao có bài nói học phí Bồ Đào Nha chỉ 697 euro/năm?
Vì con số đó có thật, nhưng là mức trần propina dành cho sinh viên Bồ Đào Nha và EU năm 2025/2026 theo DGES. Công dân Việt Nam nộp qua Estatuto do Estudante Internacional và trả biểu riêng do từng trường đặt theo chi phí đào tạo thực tế, cao hơn 10 đến 26 lần.
Người Việt có xin được học bổng chính phủ Bồ Đào Nha không?
Ở bậc cử nhân và thạc sĩ thì gần như không. Chương trình học bổng của Camões, I.P. năm 2026/2027 chỉ xét công dân 9 nước: Angola, Cabo Verde, Colômbia, Etiópia, Guiné-Bissau, Moçambique, São Tomé e Príncipe, Senegal và Timor-Leste. Ở bậc tiến sĩ thì có: bolsa de doutoramento của FCT mở cho mọi quốc tịch, trị giá 1.686 €/tháng và FCT trả luôn học phí.
Học đại học ở Bồ Đào Nha có bắt buộc biết tiếng Bồ không?
Với bậc cử nhân thì gần như bắt buộc, vì phần lớn chương trình dạy bằng tiếng Bồ và yêu cầu B2 theo CEFR. Chứng chỉ chính thức là CAPLE của Đại học Lisboa, mức DIPLE tương ứng B2. Chương trình dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh tập trung ở bậc thạc sĩ và tiến sĩ, yêu cầu IELTS 5.5 – 6.5 hoặc TOEFL iBT 80.
Nộp hồ sơ vào đại học Bồ Đào Nha khi nào?
Qua Concurso Especial para Estudantes Internacionais, thường mở từ tháng 1 và đợt cuối đóng vào tháng 7. Ví dụ Đại học Porto năm 2026/2027 chia ba đợt: 02/01–06/02, 09/02–02/04 và 12/06–22/07/2026. Mỗi trường tự công bố lịch riêng, nên hãy bắt đầu tìm hiểu từ tháng 9 hoặc 10 của năm trước.
Xin visa du học Bồ Đào Nha ở đâu và mất bao lâu?
Từ 27/02/2026 Bồ Đào Nha đã có Đại sứ quán tại Hà Nội với mục lãnh sự, nên hồ sơ xử lý ngay trong nước. Loại thị thực cho khóa trên 1 năm là visto D4. VFS Global công bố thời gian xử lý trung bình 60 đến 90 ngày kể từ ngày nộp trực tiếp.
Chứng minh tài chính du học Bồ Đào Nha bao nhiêu?
Mốc nền là lương tối thiểu năm 2026: 920 €/tháng cho người thứ nhất, theo Decreto-Lei n.º 139/2025. Du học sinh có ngoại lệ riêng: giảm còn một nửa (khoảng 460 €/tháng) nếu chứng minh đã có chỗ ở, và giảm tới 90% (khoảng 92 €/tháng) nếu chứng minh có cả chỗ ở lẫn ăn. Lưu ý: miễn hoàn toàn chỉ áp dụng cho công dân các nước nói tiếng Bồ, không áp cho Việt Nam.
Du học sinh ở Bồ Đào Nha được làm thêm bao nhiêu giờ?
Bồ Đào Nha không đặt trần riêng kiểu “20 giờ/tuần”. Giới hạn áp dụng là luật lao động chung: 8 giờ/ngày và 40 giờ/tuần. Nhưng bạn phải xin giấy phép hoạt động nghề nghiệp theo Điều 97 Luật 23/2007, lệ phí 77,90 €, và thông báo AIMA kèm hợp đồng, số NISS và giấy xác nhận đang theo học đều đặn trước khi bắt đầu làm.
Thẻ cư trú du học ở Bồ Đào Nha xin ở đâu?
Tại AIMA — cơ quan đã thay SEF từ 29/10/2023. Cơ sở pháp lý là Điều 91 Luật 23/2007 dành cho sinh viên đại học. Từ năm 2026 AIMA cho nộp hồ sơ và tài liệu trực tuyến qua cổng thay vì bắt buộc hẹn trực tiếp, tuy nhiên báo chí Bồ vẫn ghi nhận trường hợp chờ tới khoảng một năm.
Bằng đại học Bồ Đào Nha có được công nhận ở Việt Nam không?
Bồ Đào Nha nằm trong Không gian Giáo dục Đại học châu Âu và áp dụng hệ Bologna với tín chỉ ECTS, nên bằng được công nhận rộng rãi trong EU. Với Việt Nam, việc công nhận văn bằng do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam thực hiện theo quy định hiện hành — hãy kiểm tra thủ tục công nhận văn bằng trước khi lên kế hoạch về nước hành nghề, đặc biệt với các ngành có điều kiện như y tế và luật.
Có nên chọn Bồ Đào Nha thay vì Đức hay Hà Lan?
Tùy vào ngôn ngữ bạn sẵn sàng học. Nếu bạn học tiếng Đức thì Đức cho học phí công lập gần như bằng 0 và thị trường lao động lớn hơn nhiều. Nếu bạn muốn học bằng tiếng Anh ở bậc cử nhân thì Hà Lan có lựa chọn rộng hơn hẳn Bồ Đào Nha. Bồ Đào Nha mạnh nhất ở nhóm: chấp nhận học tiếng Bồ, ngân sách tự túc vừa phải, và ưu tiên chi phí sinh hoạt thấp hơn Tây Âu.
Bạn đang cân nhắc Bồ Đào Nha?
Trước khi đặt cọc bất cứ khoản nào, hãy kiểm tra ba thứ: ngôn ngữ giảng dạy của chương trình, biểu propina dành cho estudante internacional của đúng trường đó, và lịch đóng đợt tuyển. Ba thứ này quyết định bạn có đi được hay không.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Bài được viết lại toàn bộ và cập nhật tháng 07/2026, thay cho bản đăng ngày 11/10/2024. Mọi con số học phí, lệ phí và mốc thời gian trong bài đều đối chiếu với trang chính thức của cơ quan nhà nước Bồ Đào Nha hoặc của chính trường. Các ước tính sinh hoạt phí đã được ghi rõ là “tham khảo”. Tỷ giá quy đổi dùng mức 1 EUR ≈ 30.500 ₫, chỉ để hình dung, hãy đổi theo tỷ giá ngày bạn chuyển tiền.
Nguồn chính đã đối chiếu: DGES — Propinas, mức trần 2025/2026 · DGES — Decreto-Lei n.º 36/2014, Estatuto do Estudante Internacional · Universidade de Coimbra — propina estudante internacional 2025/2026 · Universidade do Porto — Concurso Especial para Estudantes Internacionais · Bộ Ngoại giao Bồ Đào Nha — meios de subsistência cho thị thực quốc gia · AIMA — thẻ cư trú cho sinh viên đại học, Điều 91 · Camões, I.P. — chương trình học bổng · DGES — công bố số liệu sinh viên diện quốc tế · DGEEC — thống kê ghi danh đại học · CAPLE — kỳ thi DIPLE, trình độ B2 tiếng Bồ
