Trang chủ › Khám phá du học › Điều kiện du học Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha không có “xét tuyển chung cho người nước ngoài”. Người Việt chỉ vào được qua Concurso Especial para Estudantes Internacionais — và điều kiện đầu tiên của cơ chế này là bạn phải không thuộc bất kỳ nhóm loại trừ nào.
Trả lời nhanh trong 8 gạch đầu dòng
- Cửa vào duy nhất là Concurso Especial theo Decreto-Lei 36/2014. Không có đường nộp thẳng nào khác cho người Việt vào bậc cử nhân.
- Điều kiện học vấn giống hệt Bulgaria: bằng của bạn phải cho phép bạn vào đại học ở chính nước cấp bằng. Bằng THPT Việt Nam thoả điều kiện.
- Nhưng điều kiện cụ thể do từng trường tự đặt — vagas, tiêu chí xếp hạng, hồ sơ, hạn nộp đều nằm trong regulamento riêng của trường, công bố trước ít nhất 3 tháng.
- Chỉ tiêu rất nhỏ: U.Porto năm 2026/27 chỉ có 712 chỗ cho toàn bộ sinh viên quốc tế của cả trường.
- Bậc cử nhân chủ yếu dạy bằng tiếng Bồ Đào Nha, yêu cầu B2. Chương trình tiếng Anh tập trung ở bậc thạc sĩ và tiến sĩ.
- Tư cách “estudante internacional” theo bạn tới hết khoá — nghĩa là biểu học phí cao cũng theo bạn suốt, không xin chuyển sang biểu rẻ được.
- Chứng minh tài chính neo theo lương tối thiểu 920 €/tháng, nhưng du học được giảm còn ~460 € nếu có chỗ ở, tới ~92 € nếu có cả chỗ ở và ăn.
- Từ 27/02/2026 Bồ Đào Nha đã mở Đại sứ quán tại Hà Nội — trước đó người Việt phải xử lý qua nước thứ ba.
Điều kiện du học Bồ Đào Nha gồm những gì?
| Nhóm điều kiện | Yêu cầu với hồ sơ Việt Nam | Căn cứ / ai xét |
|---|---|---|
| Tư cách | Không mang quốc tịch Bồ/EU/EEA, không là thân nhân công dân Bồ/EU, không cư trú hợp pháp tại Bồ trên 2 năm liên tục | Decreto-Lei 36/2014 |
| Học vấn | Bằng phổ thông cho phép vào đại học tại nước cấp bằng | DGES |
| Điều kiện riêng của trường | Vagas, tiêu chí xếp hạng, hồ sơ, hạn nộp — theo regulamento từng trường | Từng trường |
| Ngôn ngữ | Tiếng Bồ B2 cho cử nhân; tiếng Anh IELTS 5.5–6.5 cho bậc cao hơn | Từng trường |
| Tài chính | Neo theo lương tối thiểu 920 €/tháng, có ngoại lệ giảm cho du học | Lãnh sự / AIMA |
Điều kiện tư cách: bạn phải KHÔNG thuộc bốn nhóm này

Điều kiện học vấn: cùng một nguyên tắc với Bulgaria
Ngoài đường bằng nước ngoài, DGES cũng chấp nhận bằng trung học Bồ Đào Nha hoặc bằng được pháp luật công nhận là tương đương. Với người học ở Việt Nam thì đường thứ nhất là đường duy nhất.
Điều kiện cụ thể do từng trường đặt — và đó là cái bẫy
Hệ quả là không tồn tại một “điều kiện đầu vào đại học Bồ Đào Nha” chung để bạn tra một lần. Ba việc bắt buộc phải làm, không có đường tắt:
Mở regulamento của đúng trường, đúng năm học
Đây là văn bản pháp lý của trường, nêu hồ sơ cần nộp và cách xét. Mỗi trường một bản, và bản năm nay có thể khác năm ngoái.
Xem vagas của đúng cặp trường/ngành
Chỉ tiêu ấn định riêng cho từng ngành, không phải cho cả trường. Ngành bạn nhắm tới có thể chỉ có vài chỗ.
Đọc critérios de seriação
Đây là phần quyết định bạn có được nhận không. Trường có thể yêu cầu thi, yêu cầu điểm ở môn cụ thể, hoặc phỏng vấn.
| U.Porto 2026/27 — 712 chỗ cho toàn bộ sinh viên quốc tế | Nộp hồ sơ | Công bố kết quả |
|---|---|---|
| Đợt 1 | 02/01 – 06/02/2026 | 13/03/2026 |
| Đợt 2 | 09/02 – 02/04/2026 | 22/05/2026 |
| Đợt 3 | 12/06 – 22/07/2026 | 04/09/2026 |
Điều kiện ngôn ngữ: chỗ tô hồng phổ biến nhất
| Bậc học | Ngôn ngữ giảng dạy phổ biến | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Cử nhân (licenciatura) | Chủ yếu tiếng Bồ Đào Nha | B2 theo khung CEFR; kỳ thi chính thức là CAPLE, mức DIPLE tương ứng B2 |
| Thạc sĩ, tiến sĩ | Nhiều chương trình tiếng Anh | IELTS 5.5 – 6.5 hoặc TOEFL iBT 80, tuỳ trường |
U.Porto yêu cầu chứng minh trình độ ở mức “utilizador independente” trong ngôn ngữ giảng dạy, và nếu bạn không có giấy tờ thì trường có thể tổ chức phỏng vấn nói qua videoconference. Đây là chi tiết có lợi cho người chưa kịp thi chứng chỉ — nhưng phải hỏi trường trước, đừng mặc định.
Điều kiện tài chính và visa D4
| Khoản | Mức | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Mức nền theo lương tối thiểu 2026 | 920 €/tháng | ≈ 28,1 triệu ₫/tháng |
| Ngoại lệ du học — đã có chỗ ở | ≈ 460 €/tháng | ≈ 14,0 triệu ₫/tháng |
| Ngoại lệ du học — có cả chỗ ở và ăn | ≈ 92 €/tháng | ≈ 2,8 triệu ₫/tháng |
| Thời gian xử lý visa (VFS Global) | 60 – 90 ngày | — |
| Ký túc xá công | 175 – 250 €/tháng phòng đôi; 300 – 450 € phòng cá nhân | ≈ 5,3 – 13,7 triệu ₫/tháng |
Sau khi tới nơi, AIMA — cơ quan thay SEF từ 29/10/2023 — cấp giấy phép cư trú theo Điều 91 Luật 23/2007. Năm 2026 việc nộp chuyển sang cổng trực tuyến của AIMA thay cho hẹn trực tiếp, nhưng báo chí Bồ Đào Nha vẫn ghi nhận những trường hợp chờ tới khoảng một năm để được phỏng vấn (Público, 20/02/2026). Đừng lên kế hoạch với giả định AIMA là thủ tục nhanh.

Điều kiện học phí: bạn thuộc biểu nào?
| Nhóm | Học phí | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Sinh viên Bồ / EU (trần propina 2025/26) | 697 €/năm | ≈ 21,3 triệu ₫/năm |
| U. Coimbra — sinh viên quốc tế | 7.000 €/năm (bán thời gian 4.200; Y khoa 18.000) | ≈ 213,5 triệu ₫/năm |
| ULisboa — sinh viên quốc tế nhập năm 1 từ 2025/26 | 7.500 €/năm | ≈ 228,8 triệu ₫/năm |
| U.Porto 2026/27 | 3.500 – 16.500 €/năm | ≈ 106,8 – 503,3 triệu ₫/năm |
Điều kiện làm thêm: không có trần 20 giờ, nhưng phải xin phép
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Giấy phép | Xin phép theo Điều 97 Luật 23/2007, lệ phí 77,90 € |
| Thủ tục | Báo AIMA trước khi bắt đầu làm, kèm hợp đồng, số NISS và giấy xác nhận đang theo học đều đặn |
| Trần giờ | Theo luật lao động chung: 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần |
| Ưu đãi cho sinh viên đi làm | Estatuto do trabalhador-estudante: làm 20–29 giờ/tuần được miễn 3 giờ học/tuần; từ 38 giờ được miễn 6 giờ |
| Điều kiện giữ giấy phép | Thẻ gắn điều kiện “frequência regular” — phải đi học đều |
AIMA đã siết giám sát mục này từ năm 2026, nên đừng bỏ qua bước báo cáo.
Điều kiện học bổng: Việt Nam không nằm trong danh sách
| Chương trình | Ai được xét | Người Việt? |
|---|---|---|
| Camões I.P. — Bolsas de Estudo Externas 2026/27 | Angola, Cabo Verde, Colômbia, Etiópia, Guiné-Bissau, Moçambique, São Tomé e Príncipe, Senegal, Timor-Leste | Không |
| Học bổng theo DL 36/2014 | Các nước châu Phi nói tiếng Bồ (PALOP) | Không |
| Giảm 45% học phí tại U.Porto | Công dân khối CPLP | Không |
| FCT — bolsa de doutoramento | Mọi quốc tịch, nghiên cứu thực hiện tại Bồ Đào Nha | Có — nhưng chỉ bậc tiến sĩ |
Mức FCT năm 2026 là 1.686 €/tháng, lên 2.128 €/tháng nếu có phụ cấp di động, và FCT trả luôn học phí bậc tiến sĩ cùng một khoản phụ cấp lắp đặt bằng một tháng bolsa.
Checklist tự kiểm điều kiện
| Hạng mục | Bạn cần xác nhận | Kiểm ở đâu |
|---|---|---|
| Tư cách | Không thuộc bốn nhóm loại trừ của Concurso Especial | DGES · Decreto-Lei 36/2014 |
| Học vấn | Bằng THPT cho phép xét tuyển đại học tại Việt Nam | Quy chế tuyển sinh trong nước |
| Regulamento của trường | Đã đọc bản của đúng năm học | Trang tuyển sinh của trường |
| Vagas ngành bạn chọn | Ngành đó có bao nhiêu chỗ | Cùng nguồn trên |
| Critérios de seriação | Trường xếp hạng theo gì, có thi hay phỏng vấn không | Cùng nguồn trên |
| Hạn nộp | Trường công bố trước ít nhất 3 tháng | Trang của trường |
| Ngôn ngữ | Cử nhân cần tiếng Bồ B2; kiểm xem có được phỏng vấn thay chứng chỉ không | Trang khoá học |
| Biểu học phí | Xác nhận bạn đang xem biểu quốc tế, không phải trần propina 697 € | Bảng phí của trường |
| Tài chính | 920 €/tháng, hoặc mức giảm nếu chứng minh được chỗ ở và ăn | Đại sứ quán tại Hà Nội |

Câu hỏi thường gặp về điều kiện du học Bồ Đào Nha
Người Việt vào đại học Bồ Đào Nha bằng cách nào?
Chỉ qua Concurso Especial para Estudantes Internacionais, cơ chế riêng theo Decreto-Lei 36/2014. Không có đường nộp thẳng nào khác cho bậc cử nhân. Mỗi trường tự tổ chức kỳ xét tuyển của mình theo regulamento riêng.
Bằng THPT Việt Nam có đủ điều kiện không?
Có. DGES định nghĩa điều kiện học vấn là bằng hoặc chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền cấp, trao cho bạn quyền dự tuyển và vào đại học tại chính nước cấp bằng. Bằng THPT Việt Nam thoả điều kiện này. Nhưng bạn vẫn phải đáp ứng tiêu chí riêng của từng trường.
Điều kiện đầu vào của các trường Bồ Đào Nha có giống nhau không?
Không. DGES ghi rõ các trường có thẩm quyền tự ấn định vagas cho từng cặp trường và ngành, tự đặt tiêu chí xếp hạng và phân định khi bằng điểm, tự quy định hồ sơ trong regulamento riêng. Luật chỉ buộc công bố hạn nộp trước ít nhất ba tháng.
Chỉ tiêu cho sinh viên quốc tế có nhiều không?
Rất ít. U.Porto năm học 2026/27 chỉ có 712 chỗ cho toàn bộ sinh viên quốc tế của cả trường, chia làm ba đợt nộp hồ sơ. Đặt cạnh tổng ghi danh đại học tại Bồ Đào Nha là 456.032 người năm 2024/25, đây là cánh cửa hẹp có chủ ý.
Du học Bồ Đào Nha cần tiếng gì?
Bậc cử nhân chủ yếu dạy bằng tiếng Bồ Đào Nha và yêu cầu trình độ B2, thi qua kỳ CAPLE với mức DIPLE tương ứng B2. Chương trình tiếng Anh tập trung ở bậc thạc sĩ và tiến sĩ, yêu cầu IELTS 5.5 đến 6.5 hoặc TOEFL iBT 80 tuỳ trường.
Không có chứng chỉ tiếng thì có cách nào không?
U.Porto yêu cầu chứng minh trình độ ở mức người dùng độc lập trong ngôn ngữ giảng dạy, và nếu không có giấy tờ thì trường có thể tổ chức phỏng vấn nói qua videoconference. Đây là ngoại lệ của từng trường, phải hỏi trước chứ không mặc định.
Chứng minh tài chính du học Bồ Đào Nha bao nhiêu?
Mức nền neo theo lương tối thiểu là 920 euro mỗi tháng năm 2026. Riêng du học có ngoại lệ: giảm còn khoảng 460 euro nếu chứng minh đã có chỗ ở, và giảm tới khoảng 92 euro nếu chứng minh có cả chỗ ở lẫn ăn. Miễn chứng minh tài chính chỉ dành cho công dân các nước nói tiếng Bồ, Việt Nam không thuộc nhóm này.
Học phí du học Bồ Đào Nha bao nhiêu?
Sinh viên diện quốc tế trả biểu riêng theo chi phí thực của khoá học: U. Coimbra 7.000 euro mỗi năm và Y khoa 18.000, ULisboa 7.500 euro, U.Porto 3.500 đến 16.500 euro. Trần propina cho sinh viên Bồ và EU chỉ là 697 euro mỗi năm, chênh 10 đến 26 lần.
Học một năm rồi xin chuyển sang biểu học phí rẻ được không?
Không. Ai vào theo diện estudante internacional thì giữ tư cách đó tới hết chu kỳ học đã ghi danh. Chỉ được xin chấm dứt nếu nhập quốc tịch Bồ Đào Nha, EU hoặc EEA sau khi đã vào học, và cũng chỉ có hiệu lực từ năm học kế tiếp.
Du học sinh ở Bồ Đào Nha được làm thêm bao nhiêu giờ?
Bồ Đào Nha không đặt trần 20 giờ mỗi tuần như Đức hay Ireland. Nhưng phải xin phép hoạt động nghề nghiệp theo Điều 97 Luật 23/2007 với lệ phí 77,90 euro, báo AIMA trước khi bắt đầu làm kèm hợp đồng và số NISS. Trần chung theo luật lao động là 8 giờ mỗi ngày và 40 giờ mỗi tuần.
Có học bổng nào của Bồ Đào Nha cho người Việt không?
Rất hạn chế. Camões I.P. năm 2026/27 chỉ xét chín nước và không có Việt Nam. Học bổng theo Decreto-Lei 36/2014 dành cho các nước châu Phi nói tiếng Bồ, còn giảm 45% học phí tại U.Porto chỉ áp cho công dân khối CPLP. Cửa duy nhất mở cho mọi quốc tịch là học bổng tiến sĩ của FCT, mức 1.686 euro mỗi tháng và trả luôn học phí.
Cần đọc giúp regulamento của trường bạn nhắm tới?
Gửi cho chúng tôi tên trường và ngành. Chúng tôi mở regulamento của đúng năm học, tra vagas của đúng cặp trường và ngành, dịch phần tiêu chí xếp hạng, rồi nói rõ hồ sơ của bạn còn thiếu gì và hạn nộp là ngày nào.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học – Gate Future biên soạn. Cập nhật tháng 07/2026.
Số liệu và trích dẫn lấy từ nguồn chính: DGES — Concurso Especial para Estudantes Internacionais, Estatuto do Estudante Internacional và Decreto-Lei n.º 36/2014 bản gốc trên Diário da República; AIMA; CAPLE; FCT; Camões, I.P.; Decreto-Lei n.º 139/2025 về lương tối thiểu 2026; Decreto n.º 1839/2025 về việc mở Đại sứ quán tại Hà Nội. Mức quy đổi tiền Việt là tham khảo theo 1 EUR ≈ 30.500 ₫ tại thời điểm cập nhật; học phí, lệ phí và quy định có thể thay đổi — hãy đọc regulamento của đúng trường, đúng năm học trước khi nộp hồ sơ.
