Du học Trung Quốc 2026: 5 hệ học, 4 tầng học bổng và 3 điều quảng cáo không nói

Cẩm nang tổng quan · Cập nhật 07/2026

Du học Trung Quốc 2026: bản đồ đầy đủ 5 hệ học, 4 tầng học bổng và 3 con số mà quảng cáo không nói

Trung Quốc là điểm đến có học bổng nhà nước dày nhất châu Á nhưng cũng là nơi có quyền làm thêm chặt gần nhất trong các thị trường du học phổ biến với người Việt. Bài này dựng lại toàn cảnh từ nguồn gốc: quy định liên bộ về làm thêm, thông báo của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, và biểu phí công bố của chính các trường.

⏱ Đọc ~15 phút💱 1 CNY = 3.900 ₫ (7/2026)📄 Nguồn chính phủ + trang trường⚠️ 3 hiểu lầm phổ biến

Mục lục

⚡ Tóm tắt cho người vội

  • Làm thêm chỉ 8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng — và chỉ sau khi đã học hơn 1 năm tại trường hiện tại. Đây là mức chặt thứ nhì trong các thị trường du học quen thuộc, chỉ sau Thái Lan. Đừng lập kế hoạch tài chính dựa vào tiền làm thêm.
  • “Học bổng” ở Trung Quốc là bốn cấu phần tách rời: miễn học phí · ký túc xá · sinh hoạt phí · bảo hiểm y tế. Một suất có thể có 3/4 mà vẫn được gọi là học bổng. Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh có một chương trình mang chữ “Scholarship” nhưng ghi rõ không bao học phí — sinh viên vẫn trả 20.000 CNY/năm.
  • Học bổng diện Hiệp định năm 2026 chỉ có 16 suất cho toàn Việt Nam, giảm hơn một nửa và thấp nhất 6 năm. Nhưng đó không phải toàn bộ học bổng chính phủ Trung Quốc — đường nộp thẳng cho trường nằm ngoài con số này.
  • Hai cửa vào hoàn toàn riêng biệt. Học bằng tiếng Trung đi đường HSK (tối thiểu HSK 4 cho bậc đại học), học bằng tiếng Anh đi đường IELTS/TOEFL và không cần HSK. Chọn nhầm cửa là mất một năm.
  • Visa X1 và X2 là hai quy trình khác nhau, không phải hai mức dài ngắn. Khoá trên 180 ngày đi X1 và bắt buộc đổi sang thẻ cư trú trong 30 ngày kể từ lúc nhập cảnh. Khoá từ 180 ngày trở xuống đi X2 và không cần đổi.

Bài viết này là trang tổng quan của chuyên mục Du học Trung Quốc trên Gate Future. Mỗi phần bên dưới tóm tắt phần cốt lõi và dẫn tới bài chuyên sâu tương ứng.

Sơ đồ 5 hệ du học Trung Quốc và loại thị thực X1 X2 tương ứng
Năm hệ du học Trung Quốc và loại thị thực tương ứng — X1 cho khoá trên 180 ngày, X2 cho khoá ngắn hơn.

1. Năm hệ du học Trung Quốc — chọn sai hệ là sai toàn bộ hồ sơ

Trả lời ngắn: Trung Quốc mở năm hệ cho người nước ngoài: hệ tiếng một năm, hệ đại học, hệ thạc sĩ, hệ trung học phổ thông và hệ ngắn hạn dưới sáu tháng. Chúng khác nhau ở loại thị thực, mẫu giấy tờ và ngưỡng tiếng — không phải chỉ khác thời gian học.
Năm hệ du học Trung Quốc và điểm khác biệt về thủ tục
HệThời lượngThị thựcNgưỡng tiếng phổ biếnThẻ cư trú
Hệ tiếng 1 nămKhoảng 10–11 thángX1Không bắt buộc HSK đầu vào ở nhiều trườngBắt buộc, trong 30 ngày
Đại học4 năm (Y khoa 5–6 năm)X1HSK 4 trở lên, trường top thường HSK 5Bắt buộc
Thạc sĩ2–3 nămX1HSK 4–5, hoặc IELTS/TOEFL nếu học tiếng AnhBắt buộc
Trung học phổ thông1–3 nămX1Tuỳ trường, thường yêu cầu học dự bị tiếngBắt buộc
Ngắn hạn, trại hèDưới 180 ngàyX2KhôngKhông cần
Vì sao bảng này quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Rất nhiều bài tư vấn tiếng Việt gộp “hệ tiếng một năm” và “khoá ngắn hạn” thành một mục vì cả hai đều không cấp bằng. Nhưng một cái đi X1 và phải ra Cục Xuất nhập cảnh làm thẻ cư trú trong 30 ngày, cái kia đi X2 và không phải làm gì thêm. Dùng chung một danh sách giấy tờ cho cả hai là cách nhanh nhất để hỏng hồ sơ.

2. Điều kiện đầu vào: HSK và tiếng Anh là hai cửa riêng, không phải hai lựa chọn thay thế nhau

Trả lời ngắn: Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung xét HSK, tối thiểu HSK 4 cho bậc đại học và HSK 5 ở trường top hoặc ngành cạnh tranh. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh xét IELTS hoặc TOEFL và hoàn toàn không dùng HSK. Hai hệ này có mã ngành, học phí và hồ sơ khác nhau ngay từ đầu.
Ngưỡng ngôn ngữ theo từng đường vào
Đường vàoChứng chỉNgưỡng
Đại học, giảng dạy bằng tiếng TrungHSKHSK 4 là ngưỡng sàn; trường top và một số ngành yêu cầu HSK 5
Sau đại học, giảng dạy bằng tiếng TrungHSKThường HSK 5
Học bổng diện Hiệp định, bậc đại họcHSKHSK 3
Học bổng diện Hiệp định, sau đại họcHSKHSK 4
Chương trình giảng dạy bằng tiếng AnhIELTS / TOEFLIELTS 6.0 hoặc TOEFL ITP 550 trở lên
Hiểu lầm số 1: “cứ có HSK 4 là vào được trường nào cũng được”. HSK 4 là ngưỡng sàn để hồ sơ được xét, không phải điểm đảm bảo trúng tuyển. Ở các trường cạnh tranh, HSK 4 chỉ đủ để nộp, còn quyết định nằm ở học bạ, kế hoạch học tập và thư giới thiệu. Xem chi tiết tại bài điều kiện du học Trung Quốc.

3. Chi phí: một con số thật, phần còn lại là khoảng tham khảo

Trả lời ngắn: Học phí đại học tại Trung Quốc phổ biến ở mức vài chục nghìn nhân dân tệ mỗi năm, tuỳ trường và tuỳ ngành. Một mốc có thể kiểm chứng: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh công bố học phí chương trình “Chinese +” bậc đại học năm 2026 là 20.000 CNY mỗi người mỗi năm, tương đương khoảng 78 triệu đồng.
Các khoản chi chính khi du học Trung Quốc — tỷ giá tham khảo 3.900 ₫/CNY, tháng 7/2026
KhoảnMứcĐộ tin cậy
Học phí — Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, chương trình “Chinese +” bậc đại học 202620.000 CNY/năm ≈ 78 triệu ₫Số công bố trên trang tuyển sinh của trường
Học phí đại học tự túc nói chungKhoảng 2.000–8.000 USD/nămKhoảng tham khảo, chênh mạnh theo trường và ngành
Ký túc xáKhoảng 300–1.000 USD/nămKhoảng tham khảo
Sinh hoạt phí — thành phố nhỏ (ví dụ Nam Ninh, Quảng Tây)Khoảng 200 USD/thángKhoảng tham khảo
Sinh hoạt phí — Bắc Kinh, Thượng HảiKhoảng 500 USD/thángKhoảng tham khảo
Vì sao chúng tôi không đưa bảng học phí chi tiết theo từng trường ở đây. Học phí sinh viên quốc tế tại Trung Quốc được từng trường công bố riêng trên trang dành cho lưu học sinh, và thay đổi theo năm tuyển sinh. Một bảng gộp “học phí các trường Trung Quốc” tổng hợp từ nguồn trung gian sẽ lỗi thời rất nhanh và không kiểm chứng được. Chúng tôi tách phần này sang bài chi phí du học Trung Quốc, nơi mỗi con số đi kèm tên trường và năm công bố.

4. Học bổng: bốn tầng, và người Việt thường chỉ nhìn thấy tầng hẹp nhất

Trả lời ngắn: Hệ thống học bổng Trung Quốc có bốn tầng độc lập: học bổng chính phủ trung ương (CSC), học bổng chính quyền tỉnh và thành phố, học bổng của từng trường, và học bổng chuyên biệt cho người học tiếng Trung. Bốn tầng này xét riêng, nộp riêng và có thể nộp song song.
TẦNG 1 — Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) 7 chương trình · Type A qua Bộ GD-ĐT · Type B nộp thẳng trường TẦNG 2 — Học bổng chính quyền tỉnh và thành phố Bắc Kinh · Thượng Hải · Hoa Nhài Giang Tô · Chiết Giang TẦNG 3 — Học bổng của từng trường Xét theo học lực, thường giảm một phần học phí TẦNG 4 — Học bổng tiếng Trung (CLEC) Dành cho người học và dạy tiếng Trung · nộp qua cis.chinese.cn

Bốn tầng học bổng xét độc lập với nhau — trượt tầng này không ảnh hưởng tầng kia
Con số cần biết trước khi đặt kỳ vọng. Học bổng diện Hiệp định — đường mà Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam tuyển chọn và tiến cử — năm 2026 chỉ có 16 chỉ tiêu cho cả nước, gộp chung ba bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Con số này giảm hơn một nửa so với năm trước và là mức thấp nhất trong 6 năm; các năm trước dao động từ 34 đến 77 suất.

Nhưng đừng đọc nhầm thành “cả nước chỉ có 16 suất học bổng Trung Quốc”. 16 là chỉ tiêu của riêng đường Hiệp định. Đường nộp thẳng cho trường, học bổng tỉnh, học bổng trường và học bổng tiếng Trung đều nằm ngoài con số đó.

Toàn bộ bản đồ bốn tầng, kèm cách phân biệt suất nào bao gì, nằm ở bài học bổng du học Trung Quốc.

Sơ đồ bốn tầng học bổng du học Trung Quốc từ CSC đến học bổng tỉnh và trường
Bốn tầng học bổng du học Trung Quốc — CSC, tỉnh và thành phố, trường, và học bổng tiếng Trung.

5. Giấy tờ và thị thực: hai mẫu đơn, hai loại visa, một mốc 30 ngày

Trả lời ngắn: Sau khi có thư mời nhập học, trường sẽ cấp kèm mẫu JW201 nếu bạn có học bổng chính phủ, hoặc JW202 nếu bạn tự túc. Mang mẫu đó đi xin visa X1 hoặc X2 tuỳ độ dài khoá học. Nếu là X1, bạn phải đổi sang thẻ cư trú trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh.
VISA X1 Khoá học TRÊN 180 ngày Visa hiệu lực 90 ngày PHẢI đổi thẻ cư trú trong 30 ngày sau nhập cảnh Thẻ cấp tối đa 5 năm VISA X2 Khoá học TỪ 180 ngày trở xuống Ở thẳng trên visa KHÔNG cần thẻ cư trú Thủ tục sau nhập cảnh gọn hơn hẳn

X1 và X2 khác nhau ở quy trình sau nhập cảnh, không chỉ khác độ dài khoá học
Hồ sơ xin thị thực du học Trung Quốc
Giấy tờGhi chú
Hộ chiếuCòn hạn theo yêu cầu của cơ quan cấp thị thực
Thư mời nhập học (Admission Notice)Do trường cấp
JW201 hoặc JW202JW201 cho người có học bổng chính phủ · JW202 cho người tự túc
Giấy khám sức khoẻ dành cho người nước ngoàiMẫu Foreigner Physical Examination Record
Ảnh nền trắngTheo quy cách thị thực
Hiểu lầm số 2: gọi JW201 và JW202 chung là “giấy nhập học”. Đây là hai mẫu riêng biệt gắn với hai nguồn tài chính khác nhau. Nộp nhầm mẫu là lý do trượt thị thực rất phổ biến mà người nộp thường không hiểu vì sao. Chi tiết ở bài visa du học Trung Quốc.

6. Làm thêm khi du học Trung Quốc: 8 giờ một tuần, và chỉ sau năm thứ hai

Trả lời ngắn: Theo quy định liên bộ ban hành ngày 12/01/2022 của Bộ Giáo dục, Bộ Công an, Bộ Nhân lực và An sinh Xã hội cùng Cục Di trú Quốc gia Trung Quốc, sinh viên quốc tế được làm thêm tối đa 8 giờ một tuần và 40 giờ một tháng trong kỳ học. Điều kiện đi kèm khiến năm đầu gần như không thể làm thêm hợp pháp.
Quy định làm thêm dành cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc
Hạng mụcQuy định
Trong kỳ học8 giờ/tuần · 40 giờ/tháng
Kỳ nghỉ đông và hè16 giờ/tuần · 80 giờ/tháng
Tuổi tối thiểu18
Thời gian đã họcTrên 1 năm tại trường hiện tại
Thẻ cư trúCòn hiệu lực trên 6 tháng
Thủ tục bắt buộcNộp thoả thuận và giấy xác nhận của trường cho Cục Xuất nhập cảnh trong 10 ngày để ghi chú lên thẻ cư trú
Nếu thẻ cư trú không có ghi chúKhông được làm việc ngoài trường
Đổi nơi làmLàm lại thủ tục ghi chú trong 10 ngày
Quyền làm thêm của sinh viên quốc tế — đối chiếu các thị trường phổ biến với người Việt
NướcGiới hạn trong kỳ học
Nhật Bản28 giờ/tuần
Hàn Quốc25 giờ/tuần
Đức20 giờ/tuần
Malaysia20 giờ/tuần nhưng chỉ trong kỳ nghỉ dài hơn 7 ngày
Trung Quốc8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng, chỉ sau hơn 1 năm học
Thái LanThị thực ED không cho phép làm thêm
Hiểu lầm số 3 — và là hiểu lầm tốn kém nhất. Nhiều quảng cáo “du học nghề Trung Quốc” đang chào mô hình “học 4 tháng, làm việc 8 tháng, thu nhập 15–30 triệu đồng mỗi tháng”. Đối chiếu với quy định ở bảng trên, mô hình đó không khớp với quyền làm thêm của thị thực du học: 8 giờ một tuần không thể trở thành 8 tháng làm việc toàn thời gian, và điều kiện “đã học trên 1 năm” loại bỏ khả năng làm thêm ngay trong năm đầu.

Nếu mục tiêu thực sự của bạn là đi làm và có thu nhập, hãy tìm hiểu con đường xuất khẩu lao động Trung Quốc — đó là một loại thị thực khác, có khung pháp lý riêng cho việc làm việc. Dùng thị thực du học để đi làm toàn thời gian là đặt tư cách lưu trú của chính bạn vào rủi ro.

7. Chọn thành phố: Trung Quốc quá lớn để nghĩ theo đơn vị “quốc gia”

Trả lời ngắn: Chênh lệch sinh hoạt phí giữa một thành phố tỉnh lẻ và Bắc Kinh hay Thượng Hải có thể lên tới hơn hai lần. Quan trọng hơn, học bổng cấp tỉnh và thành phố chỉ áp dụng cho trường đóng tại địa phương đó — nên chọn thành phố cũng là chọn tầng học bổng mà bạn được quyền nộp.

Đây là đặc điểm mà các thị trường du học khác không có. Ở Hàn Quốc hay Nhật Bản, học bổng chủ yếu đến từ chính phủ trung ương và từ trường. Ở Trung Quốc, chính quyền tỉnh và thành phố là một nguồn cấp học bổng độc lập và đáng kể — Bắc Kinh, Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang đều có chương trình riêng dành cho sinh viên quốc tế.

Bảng so sánh quyền làm thêm của du học sinh tại Trung Quốc Nhật Hàn Đức
Quyền làm thêm của sinh viên quốc tế tại Trung Quốc so với các thị trường du học phổ biến với người Việt.

8. Lộ trình 12 tháng cho người bắt đầu từ số không

1

Tháng 1–2: xác định hệ và cửa vào

Quyết định học bằng tiếng Trung hay tiếng Anh trước tiên. Quyết định này chi phối toàn bộ phần còn lại: chứng chỉ cần thi, danh sách trường có thể nộp, và mức học phí.

2

Tháng 2–7: học và thi chứng chỉ

Nếu đi đường tiếng Trung, mục tiêu là HSK 4 cho bậc đại học, HSK 5 nếu nhắm trường top. Nếu đi đường tiếng Anh, mục tiêu là IELTS 6.0 hoặc TOEFL ITP 550 trở lên.

3

Tháng 6–8: chọn trường và chuẩn bị kế hoạch học tập

Kế hoạch học tập là tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ học bổng Trung Quốc, quan trọng hơn cả bảng điểm ở nhiều hội đồng xét. Xem bài kế hoạch học tập du học Trung Quốc.

4

Tháng 9–12: nộp hồ sơ học bổng

Đây là giai đoạn dày đặc nhất. Đường Hiệp định thường mở thông báo vào khoảng tháng 11–12 và đóng vào tháng 1 năm sau. Đường nộp thẳng trường thường đóng sớm hơn đường sứ quán.

5

Tháng 4–7 năm sau: nhận kết quả, làm thị thực

Có thư mời và mẫu JW201 hoặc JW202 rồi mới xin visa. Khám sức khoẻ theo mẫu dành cho người nước ngoài. Nếu đi X1, chuẩn bị sẵn tinh thần ra Cục Xuất nhập cảnh làm thẻ cư trú ngay trong 30 ngày đầu.

Lưu ý về thời điểm. Đợt tuyển sinh diện Hiệp định năm 2026 đã đóng hồ sơ từ 15/01/2026. Nếu bạn đọc bài này trong nửa cuối năm 2026, mốc cần canh là thông báo đợt 2027, thường được Cục Hợp tác quốc tế đăng vào khoảng tháng 11–12/2026 trên moet.gov.vn và icd.edu.vn.

9. Đọc tiếp theo chủ đề

Bạn đang ở bước nào?

Gate Future hỗ trợ từ khâu chọn hệ và chọn cửa vào, luyện HSK, dựng kế hoạch học tập, tới hoàn thiện hồ sơ học bổng và thị thực. Nếu bạn chưa rõ mình nên đi đường tiếng Trung hay tiếng Anh, đó là câu hỏi đầu tiên nên hỏi — vì trả lời sai sẽ mất một năm.

Câu hỏi thường gặp

Du học Trung Quốc cần bao nhiêu tiền một năm?

Không có một con số chung vì học phí do từng trường công bố riêng. Một mốc kiểm chứng được: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh công bố học phí chương trình “Chinese +” bậc đại học năm 2026 là 20.000 CNY một năm, khoảng 78 triệu đồng theo tỷ giá tháng 7/2026. Ngoài học phí còn ký túc xá khoảng 300 đến 1.000 USD một năm và sinh hoạt phí khoảng 200 USD một tháng ở thành phố nhỏ, khoảng 500 USD một tháng ở Bắc Kinh hoặc Thượng Hải.

Du học Trung Quốc có cần HSK không?

Cần nếu học chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung. Bậc đại học yêu cầu tối thiểu HSK 4, trường top và một số ngành yêu cầu HSK 5. Nếu học chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh thì không cần HSK, thay vào đó xét IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL ITP từ 550. Riêng học bổng diện Hiệp định yêu cầu HSK 3 cho bậc đại học và HSK 4 cho sau đại học.

Du học Trung Quốc có được đi làm thêm không?

Được nhưng rất hạn chế. Theo quy định liên bộ ban hành ngày 12/01/2022, sinh viên quốc tế được làm tối đa 8 giờ một tuần và 40 giờ một tháng trong kỳ học, 16 giờ một tuần và 80 giờ một tháng trong kỳ nghỉ đông hè. Điều kiện gồm đủ 18 tuổi, đã học trên 1 năm tại trường hiện tại và thẻ cư trú còn hiệu lực trên 6 tháng. Bắt buộc phải xin ghi chú lên thẻ cư trú, nếu thẻ không có ghi chú thì không được làm việc ngoài trường.

Visa X1 và X2 khác nhau thế nào?

X1 dành cho khoá học trên 180 ngày, X2 dành cho khoá từ 180 ngày trở xuống. Khác biệt quan trọng nhất nằm ở khâu sau nhập cảnh: người giữ X1 bắt buộc phải đổi sang thẻ cư trú tại Cục Xuất nhập cảnh địa phương trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh, thẻ có thể cấp tới 5 năm. Người giữ X2 ở thẳng trên visa và không cần làm thẻ cư trú.

JW201 và JW202 là gì, khác nhau ra sao?

Đây là hai mẫu đơn do phía Trung Quốc cấp kèm thư mời nhập học và bắt buộc nộp khi xin thị thực du học. JW201 dành cho sinh viên có học bổng chính phủ Trung Quốc, JW202 dành cho sinh viên tự túc. Đây là hai mẫu riêng biệt gắn với nguồn tài chính khác nhau, nộp nhầm mẫu là nguyên nhân trượt thị thực khá phổ biến.

Học bổng chính phủ Trung Quốc năm nay có bao nhiêu suất cho Việt Nam?

Riêng học bổng diện Hiệp định do Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam tuyển chọn và tiến cử, năm 2026 có 16 chỉ tiêu cho cả nước gộp chung ba bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Con số này giảm hơn một nửa so với năm trước và là mức thấp nhất trong 6 năm, các năm trước dao động 34 đến 77 suất. Tuy nhiên đây chỉ là chỉ tiêu của riêng đường Hiệp định, không bao gồm đường nộp thẳng cho trường, học bổng tỉnh thành phố, học bổng trường và học bổng tiếng Trung.

Du học Trung Quốc bằng tiếng Anh có được không?

Được. Nhiều trường Trung Quốc mở chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, đặc biệt ở bậc thạc sĩ và các ngành kỹ thuật, kinh doanh, y khoa. Chương trình này xét IELTS hoặc TOEFL thay vì HSK. Cần lưu ý đây là hệ tuyển sinh riêng với mã ngành, học phí và hồ sơ khác hệ tiếng Trung, không phải một lựa chọn thay thế linh hoạt trong cùng một chương trình.

Du học Trung Quốc mất bao lâu để chuẩn bị?

Khoảng 12 tháng nếu bắt đầu từ số không. Trong đó 5 đến 6 tháng dành cho việc học và thi chứng chỉ ngôn ngữ, 2 tháng chọn trường và viết kế hoạch học tập, 3 đến 4 tháng cho vòng nộp hồ sơ học bổng, phần còn lại chờ kết quả và làm thị thực. Đường Hiệp định thường mở thông báo khoảng tháng 11 đến 12 và đóng vào tháng 1 năm sau.

Học bổng diện Hiệp định năm 2026 còn nộp được không?

Không. Hạn nộp hồ sơ tiếng Việt và hồ sơ giấy của đợt 2026 là ngày 15/01/2026, hồ sơ tiếng Trung hoặc tiếng Anh trên hệ thống phía Trung Quốc là 31/01/2026. Cả ba mốc đều đã qua. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ nhập học tiếp theo, hãy theo dõi thông báo đợt 2027 do Cục Hợp tác quốc tế thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo đăng, thường vào khoảng tháng 11 đến 12 năm 2026.

Nên du học Trung Quốc hay Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan?

Khác biệt lớn nhất giữa Trung Quốc và ba thị trường kia nằm ở hai điểm ngược chiều nhau. Trung Quốc có hệ thống học bổng nhà nước dày hơn hẳn, gồm cả tầng học bổng cấp tỉnh và thành phố mà Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan đều không có. Đổi lại, quyền làm thêm của Trung Quốc là 8 giờ một tuần, thấp hơn nhiều so với 28 giờ của Nhật Bản và 25 giờ của Hàn Quốc. Nói ngắn gọn, Trung Quốc phù hợp với người đi theo đường học bổng, không phù hợp với người tính vừa học vừa làm để trang trải.

Có bao nhiêu du học sinh Việt Nam đang học tại Trung Quốc?

Theo số liệu năm 2022, khoảng 27.000 người, gấp đôi so với năm 2018. Việt Nam đứng thứ 11 trong nhóm 15 quốc gia có nhiều sinh viên quốc tế nhất tại Trung Quốc. Cần lưu ý không nhầm với Đài Loan, nơi Việt Nam đứng đầu về số sinh viên quốc tế với gần 40.000 người tính đến tháng 10/2025 — đó là thị trường khác.

Số liệu trong bài này lấy từ đâu?

Mức sinh hoạt phí học bổng chính phủ và danh sách 7 chương trình CSC lấy từ trang thông tin của Chính quyền thành phố Bắc Kinh. Chỉ tiêu và điều kiện học bổng diện Hiệp định lấy từ thông báo tuyển sinh của Cục Hợp tác quốc tế thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam. Học phí 20.000 CNY một năm lấy từ trang tuyển sinh chính thức của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh. Quy định làm thêm dẫn theo văn bản liên bộ ban hành ngày 12/01/2022. Các khoảng chi phí sinh hoạt là số tham khảo, cần xác nhận lại tại trang chính thức của trường bạn chọn.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Trung Quốc – Gate Future. Cập nhật tháng 7/2026.

Nguồn tham khảo chính: Chinese Government Scholarships – Chính quyền thành phố Bắc Kinh · Trang tuyển sinh Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh · Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam. Học phí và chỉ tiêu học bổng thay đổi theo từng năm tuyển sinh — vui lòng xác nhận lại tại trang chính thức của trường và của Cục Hợp tác quốc tế trước khi nộp hồ sơ.





Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *