Trang chủ › Du học Trung Quốc › Các ngành › Ngành y
Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố danh sách hằng năm. Trường ngoài danh sách không được cấp bằng có chữ “MBBS”, và nghiêm cấm lách bằng mô hình “giảng dạy song ngữ”. Đây là ngành duy nhất có luật riêng.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- ⭐⭐⭐ Năm học 2023–2024, Bộ Giáo dục Trung Quốc uỷ thác đúng 44 trường tuyển sinh cử nhân lâm sàng y học giảng dạy bằng tiếng Anh, tổng 3.048 chỉ tiêu — văn bản 教外厅函〔2023〕10号.
- ⛔ Trường ngoài danh sách: không được tuyển hệ này, không được cấp bằng có chữ “MBBS”, chỉ được tuyển hệ giảng dạy bằng tiếng Trung. Vi phạm nghiêm trọng thì bị hạn chế hoặc đình chỉ tuyển sinh.
- ⛔⭐ Văn bản còn ghi rõ: nghiêm cấm biến tướng tuyển sinh bằng mô hình “giảng dạy song ngữ” — bịt sẵn lối lách phổ biến nhất.
- ⭐⭐ Thanh Hoa, Bắc Kinh và Giao thông Thượng Hải KHÔNG có trong danh sách. Ai chào bạn “MBBS ở Thanh Hoa” là đang chào thứ không tồn tại.
- ⭐ Hệ tiếng Anh học LÂU HƠN hệ tiếng Trung một năm. Tại Đại học Y Quảng Tây: lâm sàng tiếng Trung 5 năm, lâm sàng tiếng Anh 6 năm.
- Học phí hệ tiếng Anh tại Đại học Y Quảng Tây: 35.000 CNY/năm ≈ 136,5 triệu ₫ → trọn khoá 6 năm ≈ 210.000 CNY ≈ 819 triệu ₫, chưa gồm ký túc xá và sinh hoạt.
- ⚠️⚠️ Bằng y không tự động cho quyền hành nghề ở bất kỳ nước nào. Về Việt Nam bạn còn ba cửa: công nhận văn bằng → thực hành → và từ 01/01/2027, kiểm tra đánh giá năng lực hành nghề theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023. Kỳ đầu tiên tháng 12/2027.
Đây là bài chúng tôi viết cẩn thận nhất trong bộ Trung Quốc, vì quyết định sai ở đây tốn sáu năm và gần một tỷ đồng. Gate Future tải trọn thông tri và phụ lục danh sách 44 trường từ cổng Bộ Giáo dục Trung Quốc, đọc brochure tuyển sinh 2026 của Đại học Y Quảng Tây — trường y gần Việt Nam nhất — và đối chiếu với lộ trình cấp giấy phép hành nghề của Việt Nam. Bài không nói bạn nên hay không nên học y ở Trung Quốc; nó đưa bạn đủ dữ kiện để tự quyết.

Quy tắc quan trọng nhất: chỉ một danh sách hữu hạn trường được phép
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Số trường được uỷ thác | 44 trường, năm học 2023–2024 |
| Tổng chỉ tiêu | 3.048 suất — phân bổ theo tình hình tuyển sinh các năm trước và chất lượng quản lý đào tạo y khoa quốc tế của từng trường |
| Trường ngoài danh sách | ⛔ Không được tuyển sinh viên quốc tế hệ lâm sàng giảng dạy tiếng Anh · ⛔ Không được cấp bằng tiếng Anh có chữ “MBBS” · Chỉ được tuyển hệ giảng dạy bằng tiếng Trung, với chuẩn đào tạo không thấp hơn chuẩn dành cho sinh viên Trung Quốc |
| Lối lách bị bịt | ⛔ 严禁以”双语教学”模式变相招收来华留学生 — nghiêm cấm biến tướng tuyển sinh bằng mô hình “giảng dạy song ngữ” |
| Chuẩn chất lượng áp dụng | Quy định tạm thời về chuẩn kiểm soát chất lượng đào tạo cử nhân y khoa (giảng dạy tiếng Anh) cho sinh viên quốc tế — 教外来〔2007〕39号; kèm bản chuẩn thử nghiệm 2020 |
| Chế tài với trường | Vi phạm nghiêm trọng → hạn chế tuyển sinh hoặc đình chỉ tuyển sinh theo pháp luật |
Danh sách 44 trường và chỉ tiêu từng trường
| Chỉ tiêu | Trường |
|---|---|
| 150 | ĐH Y Ôn Châu (gồm cơ sở ở nước ngoài) |
| 110 | ĐH Chiết Giang |
| 100 | ĐH Y Trung Quốc · ĐH Y Đại Liên · ĐH Y Thủ Đô · ĐH Y Thiên Tân · ĐH Y Tân Cương · ĐH Y Nam Kinh · ĐH Giang Tô · ĐH Giao thông Tây An · ĐH Y Nam Phương · ĐH Kỵ Nam · ĐH Y Quảng Tây · ĐH Tứ Xuyên |
| 90 | ĐH Y Trùng Khánh |
| 80 · 78 · 70 | ĐH Cát Lâm (80) · ĐH Sơn Đông (78) · ĐH KHKT Hoa Trung (70) |
| 60 | ĐH Y Cáp Nhĩ Tân · ĐH Thanh Đảo · ĐH Y Hà Bắc · ĐH Y Ninh Hạ · ĐH Thạch Hà Tử · ĐH Đông Nam · ĐH Dương Châu · ĐH Nam Thông · ĐH Tô Châu · ĐH Y Phúc Kiến · ĐH Y An Huy · ĐH Y Từ Châu · ĐH Y Quảng Châu · ĐH Y Côn Minh · ĐH Y Tây Nam |
| 50 | ĐH Vũ Hán |
| 40 | ĐH Phục Đán · ĐH Bắc Hoa · ĐH Đồng Tế · ĐH Ninh Ba · Học viện Y Xuyên Bắc · ĐH Hạ Môn |
| 20 | ĐH Y Cẩm Châu · ĐH Tam Hiệp · ĐH Trịnh Châu · ĐH Sán Đầu |
Hệ tiếng Anh và hệ tiếng Trung — hai đường hoàn toàn khác nhau
| Hạng mục | Lâm sàng — giảng dạy tiếng Trung | Lâm sàng — giảng dạy tiếng Anh |
|---|---|---|
| Thời gian học | 5 năm | 6 năm |
| Chỉ tiêu 2026 tại trường này | 30 suất | 30 suất |
| Trường nào được mở | Nhiều trường | Chỉ 44 trường trong danh sách được uỷ thác |
| Chứng chỉ ngôn ngữ | HSK 4 — tổng >200, mỗi phần >60, hiệu lực 2 năm | IELTS tổng >5.5 và mỗi kỹ năng >5 · hoặc TOEFL iBT ≥70 · hoặc TOEFL ITP ≥450 · hoặc Duolingo >90 |
| Đề thi tuyển | Có môn tiếng Trung | Chọn đề thi tiếng Anh, không cần điểm môn tiếng Trung |
| Bằng cấp | Bằng theo hệ Trung Quốc | Được cấp bằng có chữ “MBBS” — chỉ khi trường nằm trong danh sách |
| Nếu chưa có nền tiếng Trung | Phải học dự bị y khoa, và phải qua kỳ thi CSCA cùng HSK 4 mới được vào chương trình cử nhân | |

Chi phí thật — trường y gần Việt Nam nhất
| Khoản | Mỗi năm (CNY) | Trọn khoá 6 năm (CNY) | ≈ VND trọn khoá |
|---|---|---|---|
| Học phí | 35.000 | 210.000 | ≈ 819 triệu |
| Ký túc xá — phòng đôi | 6.000 | 36.000 | ≈ 140,4 triệu |
| Đặt cọc ký túc xá | 1.000 (một lần) | ≈ 3,9 triệu | |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc | khoảng 800 | khoảng 4.800 | ≈ 18,7 triệu |
| Tổng ba khoản trên | — | ≈ 251.800 | ≈ 982 triệu |
| Chưa gồm | Ăn uống, đi lại, vé máy bay, phí khám sức khoẻ, phí thẻ cư trú, sách vở và dụng cụ học tập | ||
⚠️ Phần quan trọng nhất: bằng y và quyền hành nghề tại Việt Nam
| Mốc | Áp dụng cho |
|---|---|
| 01/01/2027 | Chức danh bác sĩ — phải qua kiểm tra đánh giá năng lực trước khi được cấp giấy phép hành nghề |
| Tháng 12/2027 | Kỳ kiểm tra đầu tiên, cho bốn nhóm: bác sĩ đa khoa · y học dự phòng · y học cổ truyền · răng hàm mặt |
| 01/01/2028 | Y sĩ, điều dưỡng, hộ sinh |
| 01/01/2029 | Kỹ thuật y, dinh dưỡng lâm sàng, cấp cứu ngoài viện, tâm lý lâm sàng |
| Điều kiện dự kiểm tra | Có văn bằng chuyên môn tương ứng và đã hoàn thành thực hành khám bệnh chữa bệnh theo Điều 23 |
| Cơ quan tổ chức | Hội đồng Y khoa Quốc gia |
| Hình thức dự kiến | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn trên máy tính |

Sáu câu hỏi phải trả lời được trước khi đặt cọc
“Trường này có trong danh sách được Bộ Giáo dục uỷ thác của năm tôi nhập học không?”
Yêu cầu xem văn bản uỷ thác của đúng năm đó, không phải năm cũ. Đối chiếu tên trường với danh sách trên cổng moe.gov.cn. Đây là câu duy nhất mà câu trả lời sai khiến mọi thứ còn lại vô nghĩa.
“Chương trình dạy bằng tiếng Anh, tiếng Trung, hay ‘song ngữ’?”
Nếu câu trả lời là “song ngữ” tại một trường không có trong danh sách, hãy dừng lại: văn bản Bộ Giáo dục Trung Quốc nghiêm cấm dùng mô hình song ngữ để biến tướng tuyển sinh hệ tiếng Anh.
“Chương trình học mấy năm, và tổng học phí trọn khoá là bao nhiêu?”
Đừng so học phí mỗi năm — hệ tiếng Anh có thể dài hơn hệ tiếng Trung một năm. Quy về trọn khoá rồi cộng ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt. Tại Đại học Y Quảng Tây, riêng học phí sáu năm đã khoảng 819 triệu đồng.
“Bằng tôi nhận ghi chính xác là gì?”
Yêu cầu xem mẫu bằng hoặc mô tả bằng văn bản. Trường ngoài danh sách không được cấp bằng có chữ “MBBS”. Một tấm bằng ghi khác với những gì bạn được hứa là vấn đề bạn chỉ phát hiện sau sáu năm.
“Nếu tôi chưa có HSK, lộ trình vào chương trình cử nhân là gì?”
Tại Đại học Y Quảng Tây, người không có nền tiếng Trung phải học dự bị y khoa và phải qua kỳ thi CSCA cùng HSK 4 mới được vào chương trình cử nhân. Hãy hỏi rõ điều gì xảy ra nếu bạn không qua — học lại, chuyển hệ, hay mất chỗ.
“Về Việt Nam tôi cần làm gì để được hành nghề?”
Câu trả lời đúng phải nêu đủ ba cửa: công nhận văn bằng theo Thông tư 13/2021, thực hành theo Điều 23, và kiểm tra đánh giá năng lực từ 01/01/2027. Nếu bên tư vấn nói “về là hành nghề được luôn”, họ đang không nói đúng. Hãy tự hỏi Cục Quản lý Khám chữa bệnh bằng văn bản.
Đọc tiếp trong bộ Du học Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về du học Trung Quốc ngành y
Có phải trường nào ở Trung Quốc cũng dạy y bằng tiếng Anh không?
Không. Văn bản 教外厅函〔2023〕10号 của Bộ Giáo dục Trung Quốc uỷ thác đúng 44 trường tuyển sinh cử nhân lâm sàng giảng dạy bằng tiếng Anh cho năm học 2023–2024, tổng 3.048 chỉ tiêu. Trường ngoài danh sách không được tuyển hệ này và không được cấp bằng có chữ “MBBS”, chỉ được tuyển hệ giảng dạy bằng tiếng Trung.
Học MBBS ở Đại học Thanh Hoa hay Đại học Bắc Kinh được không?
Không. Cả Đại học Thanh Hoa, Đại học Bắc Kinh và Đại học Giao thông Thượng Hải đều không có tên trong danh sách 44 trường được uỷ thác. Ba trường này vẫn có đào tạo y nhưng theo hệ giảng dạy bằng tiếng Trung — một con đường hoàn toàn khác về ngôn ngữ, thời gian và điều kiện đầu vào.
Chương trình y “song ngữ Anh – Trung” có hợp lệ không?
Cần rất thận trọng. Văn bản của Bộ Giáo dục Trung Quốc ghi rõ 严禁以”双语教学”模式变相招收来华留学生 — nghiêm cấm biến tướng tuyển sinh sinh viên quốc tế bằng mô hình “giảng dạy song ngữ”. Nếu một trường không nằm trong danh sách chào bạn chương trình y “song ngữ”, đó là dấu hiệu rõ ràng để dừng lại và yêu cầu xem văn bản uỷ thác.
Học y ở Trung Quốc mất bao nhiêu năm?
Tuỳ hệ. Tại Đại học Y Quảng Tây, ngành lâm sàng giảng dạy tiếng Trung học 5 năm, còn giảng dạy tiếng Anh học 6 năm — dài hơn một năm. Khi so sánh chi phí giữa hai hệ, phải quy về tổng trọn khoá chứ không so học phí từng năm.
Học phí ngành y ở Trung Quốc là bao nhiêu?
Tại Đại học Y Quảng Tây, hệ lâm sàng giảng dạy tiếng Anh là 35.000 CNY/năm ≈ 136,5 triệu ₫, trọn khoá 6 năm khoảng 210.000 CNY ≈ 819 triệu ₫ chỉ riêng học phí. Cộng ký túc xá phòng đôi 6.000 CNY/năm và bảo hiểm, tổng khoảng 982 triệu ₫ — chưa gồm ăn ở, đi lại và vé máy bay.
Điều kiện tiếng để học y ở Trung Quốc là gì?
Hai đường khác nhau. Hệ tiếng Trung: HSK 4 tổng >200 và mỗi phần >60, hiệu lực 2 năm. Hệ tiếng Anh: IELTS tổng >5.5 và mỗi kỹ năng >5, hoặc TOEFL iBT ≥70, hoặc TOEFL ITP ≥450, hoặc Duolingo >90. Thí sinh hệ tiếng Anh chọn đề thi tiếng Anh và không cần điểm môn tiếng Trung.
Chưa biết tiếng Trung thì học y được không?
Được nếu chọn hệ giảng dạy tiếng Anh tại trường có trong danh sách. Nếu đi diện học bổng hoặc hệ tiếng Trung mà chưa có nền tiếng, brochure Đại học Y Quảng Tây quy định phải học dự bị y khoa và phải qua kỳ thi CSCA cùng HSK 4 mới được vào chương trình cử nhân. Hãy hỏi rõ điều gì xảy ra nếu không qua.
Bằng y Trung Quốc có hành nghề được ở Việt Nam không?
Không tự động. Bạn phải qua ít nhất ba cửa: công nhận văn bằng theo Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT (sửa đổi bởi Thông tư 07/2024), hoàn thành thực hành khám bệnh chữa bệnh theo Điều 23 Luật Khám bệnh chữa bệnh 2023, và từ 01/01/2027 phải qua kiểm tra đánh giá năng lực hành nghề do Hội đồng Y khoa Quốc gia tổ chức. Kỳ đầu tiên là tháng 12/2027.
Kỳ kiểm tra đánh giá năng lực năm 2027 áp dụng cho ai?
Từ 01/01/2027 áp cho chức danh bác sĩ; kỳ đầu tiên tháng 12/2027 cho bốn nhóm: bác sĩ đa khoa, y học dự phòng, y học cổ truyền, răng hàm mặt. Sau đó là y sĩ, điều dưỡng, hộ sinh từ 01/01/2028 và các chức danh còn lại từ 01/01/2029. Điều kiện dự thi là có văn bằng chuyên môn và đã hoàn thành thực hành theo Điều 23.
Người có bằng y nước ngoài dự kiểm tra thế nào?
Các nguồn công khai chúng tôi đọc được không nêu rõ quy định riêng cho người có văn bằng do cơ sở nước ngoài cấp — về việc dự kiểm tra theo cùng lộ trình hay có quy trình riêng, nơi thực hành được công nhận, và ngôn ngữ kiểm tra. Chúng tôi không trả lời thay Bộ Y tế. Hãy hỏi trực tiếp Cục Quản lý Khám chữa bệnh bằng văn bản trước khi đi.
Có học bổng cho ngành y không?
Có. Ngoài Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC), Đại học Y Quảng Tây còn có Học bổng Bộ Giáo dục – Khu tự trị Quảng Tây dành cho sinh viên các nước ASEAN, Học bổng Chính quyền Quảng Tây cho sinh viên ASEAN — Việt Nam thuộc nhóm này — và Học bổng Hiệu trưởng tự động xét cho tân sinh viên tự túc theo thứ hạng điểm trúng tuyển. Diện ASEAN đòi HSK 4 tổng >220, mỗi phần >70.
Bằng MBBS ở Trung Quốc có dùng được ở nước thứ ba không?
Không phải giấy thông hành quốc tế. Mỗi nước có kỳ thi cấp phép hành nghề riêng và danh sách trường y được công nhận riêng — Mỹ, Anh, Úc, Ấn Độ đều khác nhau. Nếu mục tiêu của bạn là hành nghề ở nước thứ ba, hãy tra điều kiện của chính nước đó trước khi chọn trường, không suy từ việc trường có trong danh sách của Trung Quốc.
Cần kiểm tra một chương trình y đang được chào?
Gate Future đối chiếu tên trường với danh sách được Bộ Giáo dục Trung Quốc uỷ thác của đúng năm bạn nhập học, xác minh chương trình là hệ tiếng Anh hay tiếng Trung, quy tổng chi phí về trọn khoá, và nói thẳng những gì chúng tôi không biết chắc để bạn tự hỏi cơ quan quản lý.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Danh sách 44 trường, chỉ tiêu 3.048 và các điều khoản cấm được tải trực tiếp từ thông tri và phụ lục gốc trên cổng thông tin Bộ Giáo dục Trung Quốc trong ngày 28/07/2026; học phí, thời gian đào tạo và điều kiện tiếng lấy từ brochure tuyển sinh 2026 của Đại học Y Quảng Tây. Chúng tôi nêu rõ hai giới hạn: (1) danh sách trường là của năm học 2023–2024 và được ban hành hằng năm — phải tra danh sách của đúng năm bạn nộp; (2) các nguồn công khai không nêu rõ quy định riêng cho người có văn bằng y do nước ngoài cấp trong hệ thống cấp phép hành nghề Việt Nam, nên bài không kết luận thay Bộ Y tế mà khuyến nghị bạn hỏi trực tiếp Cục Quản lý Khám chữa bệnh. Con số trọn khoá 6 năm là phép nhân từ mức học phí năm công bố, giả định mức giữ nguyên. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.900 ₫.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Bộ Giáo dục Trung Quốc — 教育部办公厅关于公布2023—2024学年招收本科临床医学专业(英语授课)来华留学生的高等学校名单及招生计划的通知, số hiệu 教外厅函〔2023〕10号, ký 15/05/2023: 44 trường, 3.048 chỉ tiêu, lệnh cấm cấp bằng “MBBS” với trường ngoài danh sách và lệnh cấm mô hình “giảng dạy song ngữ” (moe.gov.cn) · Đại học Y Quảng Tây — 2026年广西医科大学本科国际学生招生简章: thời gian đào tạo 5 năm và 6 năm, học phí 35.000 CNY/năm, ký túc xá, điều kiện HSK và IELTS/TOEFL/Duolingo, yêu cầu CSCA với người chưa có nền tiếng Trung, các tầng học bổng ASEAN (gjy.gxmu.edu.cn) · Bộ Giáo dục Trung Quốc — 《学校招收和培养国际学生管理办法》 Lệnh số 42, Điều 19 và Điều 40 (moe.gov.cn) · Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 — Điều 23 về thực hành và Điều 24 về điều kiện cấp giấy phép hành nghề; lộ trình kiểm tra đánh giá năng lực do Hội đồng Y khoa Quốc gia tổ chức (baochinhphu.vn) · Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam — Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT và Thông tư 07/2024/TT-BGDĐT (moet.gov.vn).
