Các ngành du học Trung Quốc: học phí đi theo nhóm ngành, và mỗi trường tự chia nhóm

Trang chủ › Du học Trung Quốc › Các ngành du học Trung Quốc

816 ngành · 93 nhóm ngành · 5 biểu phí gốc đối chiếu

Các ngành du học Trung Quốc: học phí đi theo nhóm ngành, và mỗi trường tự chia nhóm

Không có bảng giá quốc gia theo ngành. Cùng ngành Kinh tế, một trường xếp vào nhóm rẻ nhất 12.000 CNY, trường khác xếp cùng nhóm với kỹ thuật 24.800 CNY — chênh 2,07 lần chỉ vì cách phân nhóm.

Nguồn: 招生简章 gốc 5 trường · Danh mục ngành 2024 Bộ GD Trung QuốcNiên khoá 2026Tỷ giá tham khảo 3.900 ₫/CNY

Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)

  • Danh mục ngành cử nhân chính thức của Trung Quốc — 《普通高等学校本科专业目录》(2024年) — có 93 nhóm ngành và 816 ngành. Vấn đề của bạn không phải Trung Quốc có ngành gì, mà là ngành nào thực sự mở cho sinh viên quốc tế và mở bằng ngôn ngữ nào.
  • ⭐⭐ Học phí không tính theo ngành, mà theo NHÓM ngành do từng trường tự chia. Mỗi trường gom các ngành thành 2–3 nhóm rồi gán một mức giá cho cả nhóm.
  • ⭐⭐⭐ Vì thế cùng một ngành rơi vào nhóm khác nhau ở hai trường: Đại học KHCN Quảng Tây xếp Kinh tế vào nhóm rẻ nhất 12.000 CNY/năm; Đại học Chiết Giang xếp Kinh tế cùng nhóm với kỹ thuật, 24.800 CNY/năm.
  • Quy luật đúng ở cả bốn trường có từ hai nhóm trở lên: Văn khoa luôn rẻ nhất · Y – Nghệ thuật – Thể thao luôn đắt nhất · Kỹ thuật và CNTT ở nhóm giữa hoặc trên · Kinh tế – Quản lý dao động nhiều nhất.
  • ⚠️ Chênh lệch theo thành phố còn lớn hơn chênh lệch theo ngành: ngành văn khoa ở Thâm Quyến (26.000) đắt hơn ngành nghệ thuật ở Nam Ninh (18.000) tới 1,44 lần.
  • ⛔ Ngành Y có luật riêng: chỉ 44 trường được Bộ Giáo dục uỷ thác dạy lâm sàng bằng tiếng Anh, tổng 3.048 chỉ tiêu; trường ngoài danh sách không được cấp bằng có chữ “MBBS”.
  • Câu hỏi quyết định trước khi chọn ngành không phải “ngành nào hot” mà là “ngành này dạy bằng tiếng Trung hay tiếng Anh” — vì nó đổi luôn bộ hồ sơ ngôn ngữ, học phí và cả số năm học.

Phần lớn bài tiếng Việt về chủ đề này liệt kê “top ngành hot ở Trung Quốc” rồi kèm một khoảng học phí chung. Gate Future làm ngược lại: chúng tôi tải biểu phí chính thức của năm trường ở năm thành phố khác nhau, đặt cạnh nhau, và phát hiện điều quan trọng hơn danh sách ngành hot — cơ chế định giá. Hiểu cơ chế đó, bạn tự đọc được biểu phí của bất kỳ trường nào và biết ngay ngành mình nhắm sẽ nằm ở mức nào.

Cơ chế phân nhóm học phí theo khối ngành tại năm trường đại học Trung Quốc
Cơ chế phân nhóm học phí theo khối ngành tại năm trường đại học Trung Quốc.

Cơ chế định giá: mỗi trường tự chia nhóm ngành

Trả lời ngắn: Trường Trung Quốc không niêm yết học phí cho từng ngành. Họ gom tất cả ngành thành hai hoặc ba nhóm — thường là “văn khoa”, “lý – công”, “y – nghệ thuật – thể thao” — rồi gán một mức giá cho cả nhóm. Vì mỗi trường tự quyết định ngành nào vào nhóm nào, cùng một ngành có thể nằm ở nhóm rẻ nhất tại trường này và nhóm đắt tại trường kia.
Cách năm trường chia nhóm và định giá — CNY/năm học, biểu phí chính thức 2026
Trường (thành phố)Nhóm rẻ nhấtNhóm giữaNhóm đắt nhất
ĐH Dân tộc Quảng Tây
(Nam Ninh)
Văn khoa 12.000Lý – Công 15.000Nghệ thuật – Thể thao 18.000
ĐH KHCN Quảng Tây
(Liễu Châu)
Văn / Kinh tế / Quản lý 12.000Khoa học – Kỹ thuật 14.000Nghệ thuật – Thiết kế 18.000
ĐH Chiết Giang
(Hàng Châu)
Văn – Sử – Triết 19.800Lý / Công / Nông / Kinh tế / Quản lý / Giáo dục / Luật 24.800
ĐH Thâm Quyến
(Thâm Quyến)
Văn khoa 26.000Lý khoa và Công khoa 30.000Y học, Nghệ thuật, Thể thao 40.000
ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh
(Bắc Kinh)
汉语言本科 23.200 · hướng song ngữ Hán – Anh 24.900 · Hội hoạ / Thư pháp / Âm nhạc 24.900
Hệ quả trực tiếp cho bạn. Mọi câu dạng “học phí ngành X ở Trung Quốc là Y đồng” đều vô nghĩa nếu không nêu tên trường. Trước khi so sánh hai lời chào, hãy hỏi đúng ba câu: (1) trường này chia ngành thành mấy nhóm? (2) ngành tôi nhắm nằm ở nhóm nào? (3) con số bạn báo là mức của nhóm đó hay mức thấp nhất của trường?
Cung nganh KINH TE – hai truong, hai nhom giaDH KHCN Quang TayKinh te nam CUNG NHOM voi Van khoa12.000 CNY/namnhom RE NHAT cua truongDH Chiet GiangKinh te nam CUNG NHOM voi Ky thuat24.800 CNY/namnhom DAT cua truongChenh 2,07 lan – khong phai vi truong dat hon, ma vi CACH PHAN NHOM khac nhau

Ngành Kinh tế là ngành dao động mạnh nhất giữa các cách phân nhóm

Bốn quy luật rút ra được từ năm biểu phí

Trả lời ngắn: Dù mỗi trường tự chia nhóm, bốn quy luật lặp lại ở mọi trường chúng tôi đối chiếu: văn khoa luôn ở nhóm rẻ nhất; y – nghệ thuật – thể thao luôn ở nhóm đắt nhất; kỹ thuật và công nghệ thông tin ở nhóm giữa hoặc trên; và kinh tế – quản lý là nhóm dao động nhất, lúc chung với văn, lúc chung với kỹ thuật.
1
Văn khoa luôn là mức sàn của mỗi trường
Ngôn ngữ, văn học, lịch sử, triết học luôn nằm ở mức thấp nhất: 12.000 ở Quảng Tây, 19.800 ở Chiết Giang, 26.000 ở Thâm Quyến. Nếu bạn thấy một trường báo giá “từ…” thì gần như chắc chắn đó là mức của khối này — không phải mức bạn sẽ trả nếu học kỹ thuật hay y.
2
Y, nghệ thuật và thể thao luôn ở đỉnh
Đại học Thâm Quyến gộp cả ba vào một mức 40.000 CNY/năm — gấp 1,54 lần khối văn của chính trường đó. Đại học Y Quảng Tây thu 35.000 CNY/năm cho hệ lâm sàng giảng dạy bằng tiếng Anh. Với ba khối này, đừng lấy mức “từ…” của trường làm cơ sở tính toán.
3
Kỹ thuật và CNTT ở nhóm giữa — nhưng dải rất rộng
Cùng khối công học: 14.000 ở Liễu Châu, 24.800 ở Hàng Châu, 30.000 ở Thâm Quyến — chênh 2,14 lần. Đây là khối mà chọn thành phố quan trọng hơn chọn ngành về mặt chi phí.
4
Kinh tế – Quản lý: nhóm không đoán trước được
Đây là khối duy nhất nhảy qua lại giữa hai nhóm. Ở trường địa phương, kinh tế thường đi cùng văn khoa (rẻ). Ở trường top, kinh tế đi cùng kỹ thuật (đắt). Luôn phải đọc bảng phân nhóm của đúng trường, đừng suy từ trường khác.
Chênh lệch địa lý lớn hơn chênh lệch ngành. Đối chiếu hai đầu bảng: khối văn khoa ở Đại học Thâm Quyến là 26.000 CNY/năm, trong khi khối nghệ thuật — nhóm đắt nhất — ở Đại học Dân tộc Quảng Tây chỉ 18.000 CNY/năm. Nghĩa là học ngành “đắt” ở Nam Ninh vẫn rẻ hơn 1,44 lần học ngành “rẻ” ở Thâm Quyến. Nếu ngân sách là ràng buộc chính, đổi thành phố tiết kiệm nhiều hơn đổi ngành.

Câu hỏi quan trọng hơn “ngành nào hot”: ngành đó dạy bằng ngôn ngữ gì

Trả lời ngắn: Ngôn ngữ giảng dạy đổi cùng lúc ba thứ: bộ hồ sơ ngôn ngữ bạn phải có (HSK hay IELTS/TOEFL), mức học phí, và đôi khi cả số năm học. Tại Đại học Y Quảng Tây, ngành lâm sàng học 5 năm nếu giảng dạy bằng tiếng Trung và 6 năm nếu giảng dạy bằng tiếng Anh — cùng một ngành, cùng một trường.
Hai đường vào cùng một ngành — khác nhau ở mọi khâu
Hạng mụcNgành giảng dạy bằng tiếng TrungNgành giảng dạy bằng tiếng Anh
Chứng chỉ cần cóHSK — dao động HSK 3 đến HSK 5 tuỳ trường và ngànhIELTS / TOEFL; ví dụ ĐH Y Quảng Tây: IELTS tổng >5.5 và mỗi kỹ năng >5, hoặc TOEFL iBT ≥70
Số ngành có sẵnGần như toàn bộ danh mụcÍt hơn nhiều — Điều 19 Lệnh 42 quy định chỉ trường đủ điều kiện mới được mở
Học phíTheo bảng phân nhóm của trườngThường cao hơn; tại ĐH Trùng Khánh, chương trình tiếng Anh đắt hơn chương trình tiếng Trung 25–50% cùng trường
Số năm họcLâm sàng ĐH Y Quảng Tây: 5 nămLâm sàng ĐH Y Quảng Tây: 6 năm
Môn bắt buộcTiếng Trung và Khái quát Trung Quốc là môn bắt buộc với mọi hệ cấp bằng (Điều 16 Lệnh 42) — kể cả khi bạn học chương trình tiếng Anh
Rủi ro thường gặpChưa đủ HSK thì phải học dự bị hoặc học thửNgành mình nhắm không có chương trình tiếng Anh ở trường mình nhắm
Đừng giả định ngành nào cũng có bản tiếng Anh. Brochure 2026 của Đại học Y Quảng Tây ghi rõ: ngoài ngành lâm sàng hệ tiếng Anh, tất cả các ngành còn lại đều giảng dạy bằng tiếng Trung. Đây là tình trạng phổ biến, không phải ngoại lệ. Nếu bạn không định học tiếng Trung tới ngưỡng, danh sách ngành thực sự mở cho bạn hẹp hơn nhiều so với danh mục 816 ngành.
Bốn nhóm ngành du học Trung Quốc người Việt chọn nhiều nhất và ràng buộc riêng của từng nhóm
Bốn nhóm ngành người Việt chọn nhiều nhất và đặc điểm riêng của từng nhóm.

Bốn nhóm ngành người Việt chọn nhiều nhất

Trả lời ngắn: Bốn hướng chiếm phần lớn hồ sơ: ngôn ngữ Trung, kinh tế – quản trị, công nghệ thông tin và y – dược. Mỗi nhóm có một đặc điểm riêng quyết định việc nó có hợp với bạn không — và đặc điểm đó thường không nằm ở bảng học phí.
A
Ngôn ngữ Trung — cửa vào dễ nhất, nhưng có ngưỡng ĐẦU RA
Là nhóm ngành duy nhất bạn vào được với vốn tiếng thấp, thậm chí từ số không ở một số trường. Nhưng Đại học Nam Khai yêu cầu HSK 6 từ 180 điểm mới được cấp bằng cử nhân — HSK không chỉ là cửa vào mà còn là cửa ra. Học phí khối văn nên luôn ở mức sàn. Chi tiết: ngành ngôn ngữ Trung.
B
Kinh tế – Quản trị — ngành có giá khó đoán nhất
Chênh 2,07 lần giữa hai trường chỉ vì cách phân nhóm. Bù lại đây là nhóm có kiểm định quốc tế rõ ràng nhất để đối chiếu chất lượng: khoảng 50 trường Trung Quốc đại lục đạt AACSB tính tới tháng 8/2024. Chi tiết: ngành kinh tế.
C
Công nghệ thông tin — thế mạnh thật, nhưng chủ yếu bằng tiếng Trung
Khối công học chiếm 39% toàn bộ điểm ngành cử nhân Trung Quốc. Ở bảng QS Data Science & AI 2026, top 10 toàn cầu chỉ có bốn quốc gia và Trung Quốc đại lục là một. Nhưng chương trình giảng dạy tiếng Anh thưa và tập trung ở nhóm trường hạng hai. Chi tiết: ngành công nghệ thông tin.
D
Y – Dược — nhóm có luật riêng và rủi ro riêng
Chỉ 44 trường được Bộ Giáo dục uỷ thác dạy lâm sàng bằng tiếng Anh, tổng 3.048 chỉ tiêu. Trường ngoài danh sách không được cấp bằng có chữ “MBBS”. Và quan trọng hơn: bằng y không tự động cho quyền hành nghề ở Việt Nam. Chi tiết: ngành y.

Danh mục ngành của Trung Quốc lớn tới đâu

Trả lời ngắn: 《普通高等学校本科专业目录》(2024年) của Bộ Giáo dục Trung Quốc có 93 nhóm ngành và 816 ngành bậc cử nhân. Bản 2024 bổ sung 24 ngành mới và điều chỉnh 3.389 điểm ngành trên cả nước — thêm mới 1.673, huỷ bỏ 1.670, gần như cân bằng. Nghĩa là hệ thống ngành ở Trung Quốc được làm mới liên tục, không tĩnh.
Danh mục ngành cử nhân Trung Quốc — bản 2024
Chỉ sốSốÝ nghĩa với người chọn ngành
Nhóm ngành (专业类)93Cấp phân loại trung gian, dùng để tra ngành gần với ngành bạn nhắm
Ngành (种专业)816Danh mục đầy đủ — nhưng chỉ một phần mở cho sinh viên quốc tế
Ngành mới bổ sung năm 202424Gồm vật liệu điện tử thông tin, khoa học vật chất mềm, bán dẫn công suất lớn, công nghệ nhân giống sinh học, khoa học và công nghệ sức khoẻ…
Điểm ngành được điều chỉnh3.389Thêm mới 1.673, huỷ bỏ 1.670 — ngành cũ bị đóng cũng nhiều như ngành mới mở
Tỷ trọng khối Công học1.322 điểm = 39%Khối lớn nhất — phản ánh trọng tâm đào tạo của Trung Quốc
Vì sao con số 816 không phải thứ bạn cần. Danh mục này áp cho toàn bộ hệ thống, chủ yếu là sinh viên Trung Quốc. Số ngành thực sự mở cho sinh viên quốc tế tại một trường cụ thể nhỏ hơn rất nhiều, và số ngành mở bằng tiếng Anh còn nhỏ hơn nữa. Cách tra đúng: mở 招生专业目录 — danh mục ngành tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế — của chính trường đó, thường là một phụ lục riêng của brochure tuyển sinh.
Bốn bước chọn ngành du học Trung Quốc bắt đầu từ ngôn ngữ giảng dạy
Bốn bước chọn ngành theo thứ tự đúng, bắt đầu từ ngôn ngữ giảng dạy chứ không phải từ tên ngành.

Chọn ngành theo thứ tự nào

Trả lời ngắn: Bắt đầu từ ngôn ngữ giảng dạy, không phải từ tên ngành. Ngôn ngữ quyết định danh sách ngành khả dụng; danh sách ngành quyết định danh sách trường; trường quyết định học phí. Làm ngược lại — chọn ngành trước — là cách nhanh nhất để phát hiện ra ngành mình muốn không có chương trình phù hợp với vốn tiếng của mình.
1

Chốt ngôn ngữ giảng dạy trước

Trả lời một câu: bạn sẵn sàng học tới HSK 4–5 trước khi vào chuyên ngành, hay muốn đi đường IELTS/TOEFL? Chọn đường HSK thì gần như toàn bộ danh mục ngành mở ra, nhưng phải đầu tư thêm một năm tiếng. Chọn đường tiếng Anh thì đi được ngay, nhưng danh sách ngành và trường hẹp hơn hẳn và học phí thường cao hơn.

2

Tra danh mục ngành tuyển sinh quốc tế của từng trường

Tìm 招生专业目录 trong brochure tuyển sinh của trường, không tra danh mục 816 ngành cấp quốc gia. Đây là bước loại bỏ nhiều nhất: rất nhiều trường chỉ mở một hoặc hai ngành bằng tiếng Anh, còn lại đều bằng tiếng Trung.

3

Đọc bảng phân nhóm học phí của trường đó

Xác định ngành bạn nhắm rơi vào nhóm nào trong hai hoặc ba nhóm của trường. Đừng lấy con số “từ…” — đó thường là mức khối văn khoa. Cộng thêm ký túc xá, bảo hiểm bắt buộc (thường 800 CNY/năm) và phí đăng ký (Đại học Chiết Giang 800 CNY không hoàn lại, Đại học Thâm Quyến 400 CNY).

4

Kiểm tra ràng buộc riêng của ngành trước khi nộp

Một số ngành có điều kiện mà bảng học phí không cho thấy: ngành y chỉ mở tiếng Anh ở 44 trường được uỷ thác; ngành ngôn ngữ Trung có ngưỡng HSK để tốt nghiệp; ngành nghệ thuật đòi tác phẩm cá nhân. Ngoài ra Đại học Chiết Giang giới hạn tuổi bậc cử nhân dưới 25 — hãy kiểm tra trần tuổi trước khi làm bất cứ giấy tờ nào.

Đọc tiếp trong bộ Du học Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp về các ngành du học Trung Quốc

Du học Trung Quốc có những ngành nào?

Danh mục cử nhân chính thức — 《普通高等学校本科专业目录》(2024年) — có 93 nhóm ngành và 816 ngành. Nhưng số ngành thực sự mở cho sinh viên quốc tế tại một trường cụ thể nhỏ hơn nhiều, và số ngành mở bằng tiếng Anh còn nhỏ hơn nữa. Hãy tra 招生专业目录 của chính trường bạn nhắm thay vì danh mục cấp quốc gia.

Học phí du học Trung Quốc theo ngành là bao nhiêu?

Không có bảng giá theo ngành. Trường chia ngành thành 2–3 nhóm rồi gán một mức cho cả nhóm. Ví dụ bậc cử nhân: Đại học Dân tộc Quảng Tây 12.000 / 15.000 / 18.000; Đại học Chiết Giang 19.800 / 24.800; Đại học Thâm Quyến 26.000 / 30.000 / 40.000 CNY mỗi năm học.

Vì sao cùng một ngành mà mỗi nơi báo giá khác nhau?

Vì mỗi trường tự quyết định ngành nào vào nhóm nào. Đại học KHCN Quảng Tây xếp Kinh tế chung nhóm với văn khoa — 12.000 CNY/năm; Đại học Chiết Giang xếp Kinh tế chung nhóm với kỹ thuật — 24.800 CNY/năm. Chênh 2,07 lần mà nguyên nhân là cách phân nhóm, không phải chất lượng.

Ngành nào ở Trung Quốc rẻ nhất, ngành nào đắt nhất?

Ở mọi trường chúng tôi đối chiếu, khối văn khoa — ngôn ngữ, văn học, lịch sử, triết học — luôn ở mức sàn, còn y học, nghệ thuật và thể thao luôn ở mức đỉnh. Đại học Thâm Quyến gộp cả ba khối đắt vào một mức 40.000 CNY/năm, gấp 1,54 lần khối văn của chính trường đó.

Nên chọn ngành trước hay chọn trường trước?

Trước cả hai, hãy chốt ngôn ngữ giảng dạy. Đi đường HSK thì gần như toàn bộ danh mục ngành mở ra nhưng cần thêm thời gian học tiếng; đi đường IELTS/TOEFL thì vào được ngay nhưng danh sách ngành và trường hẹp hơn hẳn, học phí thường cao hơn. Ngôn ngữ quyết định ngành, ngành quyết định trường, trường quyết định học phí.

Ngành nào cũng có chương trình tiếng Anh phải không?

Không. Điều 19 Lệnh số 42 quy định chỉ trường đủ điều kiện mới được mở chương trình giảng dạy bằng ngoại ngữ. Brochure 2026 của Đại học Y Quảng Tây ghi rõ ngoài ngành lâm sàng hệ tiếng Anh, tất cả ngành còn lại đều giảng dạy bằng tiếng Trung — đây là tình trạng phổ biến chứ không phải ngoại lệ.

Học chương trình tiếng Anh có đắt hơn không?

Thường là có. Tại Đại học Trùng Khánh, chương trình giảng dạy tiếng Anh đắt hơn chương trình tiếng Trung 25–50% cùng trường. Ngoài ra số năm học cũng có thể khác: tại Đại học Y Quảng Tây, ngành lâm sàng học 5 năm bằng tiếng Trung nhưng 6 năm bằng tiếng Anh.

Ngành y ở Trung Quốc có gì khác các ngành còn lại?

Ngành y có luật riêng. Bộ Giáo dục Trung Quốc chỉ uỷ thác 44 trường tuyển sinh cử nhân lâm sàng giảng dạy bằng tiếng Anh với tổng 3.048 chỉ tiêu cho năm học 2023–2024. Trường ngoài danh sách không được tuyển và không được cấp bằng có chữ “MBBS”. Ngoài ra bằng y không tự động cho quyền hành nghề tại Việt Nam.

Chọn thành phố hay chọn ngành ảnh hưởng tới chi phí nhiều hơn?

Thành phố. Khối văn khoa ở Đại học Thâm Quyến là 26.000 CNY/năm trong khi khối nghệ thuật — nhóm đắt nhất — ở Đại học Dân tộc Quảng Tây chỉ 18.000 CNY/năm. Học ngành “đắt” ở Nam Ninh vẫn rẻ hơn 1,44 lần học ngành “rẻ” ở Thâm Quyến.

Ngoài học phí còn khoản bắt buộc nào theo ngành không?

Các khoản bắt buộc thường không phụ thuộc ngành: bảo hiểm y tế khoảng 800 CNY/năm (Điều 40 Lệnh 42 quy định không mua thì trường không nhận), ký túc xá, và phí đăng ký hồ sơ — Đại học Chiết Giang 800 CNY không hoàn lại dù trúng tuyển hay không, Đại học Thâm Quyến 400 CNY. Riêng ngành nghệ thuật và thiết kế thường phải nộp thêm tác phẩm cá nhân.

Danh mục ngành của Trung Quốc có thay đổi không?

Có, thay đổi hằng năm. Bản 2024 bổ sung 24 ngành mới và điều chỉnh 3.389 điểm ngành trên cả nước — thêm mới 1.673 nhưng cũng huỷ bỏ 1.670. Bản kế tiếp là 《普通高等学校本科专业目录(2025年)》. Vì thế hãy tra danh mục của đúng năm bạn nộp hồ sơ.

Sinh hoạt phí một năm khoảng bao nhiêu?

Tuỳ thành phố và rất khác nhau. Đại học Thâm Quyến — thành phố đắt đỏ — tự công bố mức ước tính 15.000–20.000 CNY/năm cho ăn uống, đi lại và liên lạc. Ở Quảng Tây mức này thấp hơn đáng kể. Nên dùng con số do chính trường công bố thay vì các bảng ước tính chung trên mạng.

Muốn biết ngành bạn nhắm nằm ở nhóm giá nào?

Gate Future mở danh mục ngành tuyển sinh quốc tế và bảng phân nhóm học phí của đúng trường bạn quan tâm, xác định ngành của bạn rơi vào nhóm nào, rồi dựng bảng tổng chi phí đã cộng ký túc xá, bảo hiểm và phí đăng ký.

Gọi 034 506 8339
Đặt lịch tư vấn

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Toàn bộ bảng phân nhóm học phí trong bài được tải trực tiếp từ brochure tuyển sinh (招生简章) chính thức của năm trường trong ngày 28/07/2026; số liệu danh mục ngành lấy từ công bố của Bộ Giáo dục Trung Quốc về 《普通高等学校本科专业目录》(2024年). Các mức học phí là mức niêm yết cho sinh viên quốc tế và thay đổi theo niên khoá — hãy xác nhận tại trang chính thức của trường trước khi ra quyết định. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.900 ₫.

Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Bộ Giáo dục Trung Quốc — 《学校招收和培养国际学生管理办法》 Lệnh số 42, Điều 16, 19, 40 (moe.gov.cn) · Bộ Giáo dục Trung Quốc — 教外厅函〔2023〕10号 danh sách 44 trường tuyển sinh lâm sàng giảng dạy tiếng Anh và chỉ tiêu 3.048 (moe.gov.cn) · Đại học Chiết Giang — 2026年国际学生(本科生)招生简章 (iczu.zju.edu.cn) · Đại học Thâm Quyến — 学习费用, biểu phí ba nhóm ngành và sinh hoạt phí ước tính (lxs.szu.edu.cn) · Đại học Dân tộc Quảng Tây (gjjy.gxmzu.edu.cn) · Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây (gxust.edu.cn) · Đại học Y Quảng Tây — 2026年本科国际学生招生简章 (gjy.gxmu.edu.cn) · Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (admission.blcu.edu.cn).



Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *