Trang chủ › Du học Trung Quốc › Các ngành du học Trung Quốc
Không có bảng giá quốc gia theo ngành. Cùng ngành Kinh tế, một trường xếp vào nhóm rẻ nhất 12.000 CNY, trường khác xếp cùng nhóm với kỹ thuật 24.800 CNY — chênh 2,07 lần chỉ vì cách phân nhóm.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Danh mục ngành cử nhân chính thức của Trung Quốc — 《普通高等学校本科专业目录》(2024年) — có 93 nhóm ngành và 816 ngành. Vấn đề của bạn không phải Trung Quốc có ngành gì, mà là ngành nào thực sự mở cho sinh viên quốc tế và mở bằng ngôn ngữ nào.
- ⭐⭐ Học phí không tính theo ngành, mà theo NHÓM ngành do từng trường tự chia. Mỗi trường gom các ngành thành 2–3 nhóm rồi gán một mức giá cho cả nhóm.
- ⭐⭐⭐ Vì thế cùng một ngành rơi vào nhóm khác nhau ở hai trường: Đại học KHCN Quảng Tây xếp Kinh tế vào nhóm rẻ nhất 12.000 CNY/năm; Đại học Chiết Giang xếp Kinh tế cùng nhóm với kỹ thuật, 24.800 CNY/năm.
- Quy luật đúng ở cả bốn trường có từ hai nhóm trở lên: Văn khoa luôn rẻ nhất · Y – Nghệ thuật – Thể thao luôn đắt nhất · Kỹ thuật và CNTT ở nhóm giữa hoặc trên · Kinh tế – Quản lý dao động nhiều nhất.
- ⚠️ Chênh lệch theo thành phố còn lớn hơn chênh lệch theo ngành: ngành văn khoa ở Thâm Quyến (26.000) đắt hơn ngành nghệ thuật ở Nam Ninh (18.000) tới 1,44 lần.
- ⛔ Ngành Y có luật riêng: chỉ 44 trường được Bộ Giáo dục uỷ thác dạy lâm sàng bằng tiếng Anh, tổng 3.048 chỉ tiêu; trường ngoài danh sách không được cấp bằng có chữ “MBBS”.
- Câu hỏi quyết định trước khi chọn ngành không phải “ngành nào hot” mà là “ngành này dạy bằng tiếng Trung hay tiếng Anh” — vì nó đổi luôn bộ hồ sơ ngôn ngữ, học phí và cả số năm học.
Phần lớn bài tiếng Việt về chủ đề này liệt kê “top ngành hot ở Trung Quốc” rồi kèm một khoảng học phí chung. Gate Future làm ngược lại: chúng tôi tải biểu phí chính thức của năm trường ở năm thành phố khác nhau, đặt cạnh nhau, và phát hiện điều quan trọng hơn danh sách ngành hot — cơ chế định giá. Hiểu cơ chế đó, bạn tự đọc được biểu phí của bất kỳ trường nào và biết ngay ngành mình nhắm sẽ nằm ở mức nào.

Cơ chế định giá: mỗi trường tự chia nhóm ngành
| Trường (thành phố) | Nhóm rẻ nhất | Nhóm giữa | Nhóm đắt nhất |
|---|---|---|---|
| ĐH Dân tộc Quảng Tây (Nam Ninh) | Văn khoa 12.000 | Lý – Công 15.000 | Nghệ thuật – Thể thao 18.000 |
| ĐH KHCN Quảng Tây (Liễu Châu) | Văn / Kinh tế / Quản lý 12.000 | Khoa học – Kỹ thuật 14.000 | Nghệ thuật – Thiết kế 18.000 |
| ĐH Chiết Giang (Hàng Châu) | Văn – Sử – Triết 19.800 | Lý / Công / Nông / Kinh tế / Quản lý / Giáo dục / Luật 24.800 | |
| ĐH Thâm Quyến (Thâm Quyến) | Văn khoa 26.000 | Lý khoa và Công khoa 30.000 | Y học, Nghệ thuật, Thể thao 40.000 |
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh (Bắc Kinh) | 汉语言本科 23.200 · hướng song ngữ Hán – Anh 24.900 · Hội hoạ / Thư pháp / Âm nhạc 24.900 | ||
Bốn quy luật rút ra được từ năm biểu phí
Câu hỏi quan trọng hơn “ngành nào hot”: ngành đó dạy bằng ngôn ngữ gì
| Hạng mục | Ngành giảng dạy bằng tiếng Trung | Ngành giảng dạy bằng tiếng Anh |
|---|---|---|
| Chứng chỉ cần có | HSK — dao động HSK 3 đến HSK 5 tuỳ trường và ngành | IELTS / TOEFL; ví dụ ĐH Y Quảng Tây: IELTS tổng >5.5 và mỗi kỹ năng >5, hoặc TOEFL iBT ≥70 |
| Số ngành có sẵn | Gần như toàn bộ danh mục | Ít hơn nhiều — Điều 19 Lệnh 42 quy định chỉ trường đủ điều kiện mới được mở |
| Học phí | Theo bảng phân nhóm của trường | Thường cao hơn; tại ĐH Trùng Khánh, chương trình tiếng Anh đắt hơn chương trình tiếng Trung 25–50% cùng trường |
| Số năm học | Lâm sàng ĐH Y Quảng Tây: 5 năm | Lâm sàng ĐH Y Quảng Tây: 6 năm |
| Môn bắt buộc | Tiếng Trung và Khái quát Trung Quốc là môn bắt buộc với mọi hệ cấp bằng (Điều 16 Lệnh 42) — kể cả khi bạn học chương trình tiếng Anh | |
| Rủi ro thường gặp | Chưa đủ HSK thì phải học dự bị hoặc học thử | Ngành mình nhắm không có chương trình tiếng Anh ở trường mình nhắm |

Bốn nhóm ngành người Việt chọn nhiều nhất
Danh mục ngành của Trung Quốc lớn tới đâu
| Chỉ số | Số | Ý nghĩa với người chọn ngành |
|---|---|---|
| Nhóm ngành (专业类) | 93 | Cấp phân loại trung gian, dùng để tra ngành gần với ngành bạn nhắm |
| Ngành (种专业) | 816 | Danh mục đầy đủ — nhưng chỉ một phần mở cho sinh viên quốc tế |
| Ngành mới bổ sung năm 2024 | 24 | Gồm vật liệu điện tử thông tin, khoa học vật chất mềm, bán dẫn công suất lớn, công nghệ nhân giống sinh học, khoa học và công nghệ sức khoẻ… |
| Điểm ngành được điều chỉnh | 3.389 | Thêm mới 1.673, huỷ bỏ 1.670 — ngành cũ bị đóng cũng nhiều như ngành mới mở |
| Tỷ trọng khối Công học | 1.322 điểm = 39% | Khối lớn nhất — phản ánh trọng tâm đào tạo của Trung Quốc |

Chọn ngành theo thứ tự nào
Chốt ngôn ngữ giảng dạy trước
Trả lời một câu: bạn sẵn sàng học tới HSK 4–5 trước khi vào chuyên ngành, hay muốn đi đường IELTS/TOEFL? Chọn đường HSK thì gần như toàn bộ danh mục ngành mở ra, nhưng phải đầu tư thêm một năm tiếng. Chọn đường tiếng Anh thì đi được ngay, nhưng danh sách ngành và trường hẹp hơn hẳn và học phí thường cao hơn.
Tra danh mục ngành tuyển sinh quốc tế của từng trường
Tìm 招生专业目录 trong brochure tuyển sinh của trường, không tra danh mục 816 ngành cấp quốc gia. Đây là bước loại bỏ nhiều nhất: rất nhiều trường chỉ mở một hoặc hai ngành bằng tiếng Anh, còn lại đều bằng tiếng Trung.
Đọc bảng phân nhóm học phí của trường đó
Xác định ngành bạn nhắm rơi vào nhóm nào trong hai hoặc ba nhóm của trường. Đừng lấy con số “từ…” — đó thường là mức khối văn khoa. Cộng thêm ký túc xá, bảo hiểm bắt buộc (thường 800 CNY/năm) và phí đăng ký (Đại học Chiết Giang 800 CNY không hoàn lại, Đại học Thâm Quyến 400 CNY).
Kiểm tra ràng buộc riêng của ngành trước khi nộp
Một số ngành có điều kiện mà bảng học phí không cho thấy: ngành y chỉ mở tiếng Anh ở 44 trường được uỷ thác; ngành ngôn ngữ Trung có ngưỡng HSK để tốt nghiệp; ngành nghệ thuật đòi tác phẩm cá nhân. Ngoài ra Đại học Chiết Giang giới hạn tuổi bậc cử nhân dưới 25 — hãy kiểm tra trần tuổi trước khi làm bất cứ giấy tờ nào.
Đọc tiếp trong bộ Du học Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về các ngành du học Trung Quốc
Du học Trung Quốc có những ngành nào?
Danh mục cử nhân chính thức — 《普通高等学校本科专业目录》(2024年) — có 93 nhóm ngành và 816 ngành. Nhưng số ngành thực sự mở cho sinh viên quốc tế tại một trường cụ thể nhỏ hơn nhiều, và số ngành mở bằng tiếng Anh còn nhỏ hơn nữa. Hãy tra 招生专业目录 của chính trường bạn nhắm thay vì danh mục cấp quốc gia.
Học phí du học Trung Quốc theo ngành là bao nhiêu?
Không có bảng giá theo ngành. Trường chia ngành thành 2–3 nhóm rồi gán một mức cho cả nhóm. Ví dụ bậc cử nhân: Đại học Dân tộc Quảng Tây 12.000 / 15.000 / 18.000; Đại học Chiết Giang 19.800 / 24.800; Đại học Thâm Quyến 26.000 / 30.000 / 40.000 CNY mỗi năm học.
Vì sao cùng một ngành mà mỗi nơi báo giá khác nhau?
Vì mỗi trường tự quyết định ngành nào vào nhóm nào. Đại học KHCN Quảng Tây xếp Kinh tế chung nhóm với văn khoa — 12.000 CNY/năm; Đại học Chiết Giang xếp Kinh tế chung nhóm với kỹ thuật — 24.800 CNY/năm. Chênh 2,07 lần mà nguyên nhân là cách phân nhóm, không phải chất lượng.
Ngành nào ở Trung Quốc rẻ nhất, ngành nào đắt nhất?
Ở mọi trường chúng tôi đối chiếu, khối văn khoa — ngôn ngữ, văn học, lịch sử, triết học — luôn ở mức sàn, còn y học, nghệ thuật và thể thao luôn ở mức đỉnh. Đại học Thâm Quyến gộp cả ba khối đắt vào một mức 40.000 CNY/năm, gấp 1,54 lần khối văn của chính trường đó.
Nên chọn ngành trước hay chọn trường trước?
Trước cả hai, hãy chốt ngôn ngữ giảng dạy. Đi đường HSK thì gần như toàn bộ danh mục ngành mở ra nhưng cần thêm thời gian học tiếng; đi đường IELTS/TOEFL thì vào được ngay nhưng danh sách ngành và trường hẹp hơn hẳn, học phí thường cao hơn. Ngôn ngữ quyết định ngành, ngành quyết định trường, trường quyết định học phí.
Ngành nào cũng có chương trình tiếng Anh phải không?
Không. Điều 19 Lệnh số 42 quy định chỉ trường đủ điều kiện mới được mở chương trình giảng dạy bằng ngoại ngữ. Brochure 2026 của Đại học Y Quảng Tây ghi rõ ngoài ngành lâm sàng hệ tiếng Anh, tất cả ngành còn lại đều giảng dạy bằng tiếng Trung — đây là tình trạng phổ biến chứ không phải ngoại lệ.
Học chương trình tiếng Anh có đắt hơn không?
Thường là có. Tại Đại học Trùng Khánh, chương trình giảng dạy tiếng Anh đắt hơn chương trình tiếng Trung 25–50% cùng trường. Ngoài ra số năm học cũng có thể khác: tại Đại học Y Quảng Tây, ngành lâm sàng học 5 năm bằng tiếng Trung nhưng 6 năm bằng tiếng Anh.
Ngành y ở Trung Quốc có gì khác các ngành còn lại?
Ngành y có luật riêng. Bộ Giáo dục Trung Quốc chỉ uỷ thác 44 trường tuyển sinh cử nhân lâm sàng giảng dạy bằng tiếng Anh với tổng 3.048 chỉ tiêu cho năm học 2023–2024. Trường ngoài danh sách không được tuyển và không được cấp bằng có chữ “MBBS”. Ngoài ra bằng y không tự động cho quyền hành nghề tại Việt Nam.
Chọn thành phố hay chọn ngành ảnh hưởng tới chi phí nhiều hơn?
Thành phố. Khối văn khoa ở Đại học Thâm Quyến là 26.000 CNY/năm trong khi khối nghệ thuật — nhóm đắt nhất — ở Đại học Dân tộc Quảng Tây chỉ 18.000 CNY/năm. Học ngành “đắt” ở Nam Ninh vẫn rẻ hơn 1,44 lần học ngành “rẻ” ở Thâm Quyến.
Ngoài học phí còn khoản bắt buộc nào theo ngành không?
Các khoản bắt buộc thường không phụ thuộc ngành: bảo hiểm y tế khoảng 800 CNY/năm (Điều 40 Lệnh 42 quy định không mua thì trường không nhận), ký túc xá, và phí đăng ký hồ sơ — Đại học Chiết Giang 800 CNY không hoàn lại dù trúng tuyển hay không, Đại học Thâm Quyến 400 CNY. Riêng ngành nghệ thuật và thiết kế thường phải nộp thêm tác phẩm cá nhân.
Danh mục ngành của Trung Quốc có thay đổi không?
Có, thay đổi hằng năm. Bản 2024 bổ sung 24 ngành mới và điều chỉnh 3.389 điểm ngành trên cả nước — thêm mới 1.673 nhưng cũng huỷ bỏ 1.670. Bản kế tiếp là 《普通高等学校本科专业目录(2025年)》. Vì thế hãy tra danh mục của đúng năm bạn nộp hồ sơ.
Sinh hoạt phí một năm khoảng bao nhiêu?
Tuỳ thành phố và rất khác nhau. Đại học Thâm Quyến — thành phố đắt đỏ — tự công bố mức ước tính 15.000–20.000 CNY/năm cho ăn uống, đi lại và liên lạc. Ở Quảng Tây mức này thấp hơn đáng kể. Nên dùng con số do chính trường công bố thay vì các bảng ước tính chung trên mạng.
Muốn biết ngành bạn nhắm nằm ở nhóm giá nào?
Gate Future mở danh mục ngành tuyển sinh quốc tế và bảng phân nhóm học phí của đúng trường bạn quan tâm, xác định ngành của bạn rơi vào nhóm nào, rồi dựng bảng tổng chi phí đã cộng ký túc xá, bảo hiểm và phí đăng ký.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Toàn bộ bảng phân nhóm học phí trong bài được tải trực tiếp từ brochure tuyển sinh (招生简章) chính thức của năm trường trong ngày 28/07/2026; số liệu danh mục ngành lấy từ công bố của Bộ Giáo dục Trung Quốc về 《普通高等学校本科专业目录》(2024年). Các mức học phí là mức niêm yết cho sinh viên quốc tế và thay đổi theo niên khoá — hãy xác nhận tại trang chính thức của trường trước khi ra quyết định. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.900 ₫.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Bộ Giáo dục Trung Quốc — 《学校招收和培养国际学生管理办法》 Lệnh số 42, Điều 16, 19, 40 (moe.gov.cn) · Bộ Giáo dục Trung Quốc — 教外厅函〔2023〕10号 danh sách 44 trường tuyển sinh lâm sàng giảng dạy tiếng Anh và chỉ tiêu 3.048 (moe.gov.cn) · Đại học Chiết Giang — 2026年国际学生(本科生)招生简章 (iczu.zju.edu.cn) · Đại học Thâm Quyến — 学习费用, biểu phí ba nhóm ngành và sinh hoạt phí ước tính (lxs.szu.edu.cn) · Đại học Dân tộc Quảng Tây (gjjy.gxmzu.edu.cn) · Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây (gxust.edu.cn) · Đại học Y Quảng Tây — 2026年本科国际学生招生简章 (gjy.gxmu.edu.cn) · Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (admission.blcu.edu.cn).
