Trang chủ › Du học Trung Quốc › Các ngành › Ngành công nghệ thông tin
Trung Quốc là một trong bốn quốc gia có mặt ở top 10 thế giới bảng Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo. Nhưng số chương trình CNTT giảng dạy bằng tiếng Anh thưa, và học phí chênh 2,14 lần tuỳ thành phố.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- ⭐ Thế mạnh là thật, không phải marketing. Khối Công học chiếm 1.322 điểm ngành = 39% toàn bộ đợt điều chỉnh danh mục cử nhân 2024 — khối lớn nhất trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc.
- Ở bảng QS World University Rankings by Subject 2026 hạng mục Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo, top 10 toàn cầu chỉ có bốn quốc gia: Mỹ, Singapore, Trung Quốc đại lục và Anh. Ở hạng mục Khoa học Máy tính, Đại học Thanh Hoa dẫn đầu Trung Quốc.
- ⚠️ Nhưng cửa vào chủ yếu là tiếng Trung. Chương trình CNTT giảng dạy bằng tiếng Anh tồn tại nhưng thưa và tập trung ở nhóm trường hạng hai, không phải ở các trường đầu bảng xếp hạng.
- Học phí nằm trong khối công học — nhóm giữa hoặc trên: 14.000 CNY/năm tại Liễu Châu, 24.800 tại Hàng Châu, 30.000 tại Thâm Quyến — chênh 2,14 lần.
- Bản danh mục ngành 2024 bổ sung 24 ngành mới, nhiều ngành thuộc nhóm công nghệ: vật liệu điện tử thông tin, khoa học vật chất mềm, bán dẫn công suất lớn.
- ⚠️ Cảnh báo dùng lại cho mọi bảng xếp hạng: “5 sao QS” (QS Stars) KHÔNG phải QS World University Rankings — QS Stars là đánh giá tự nguyện đăng ký và trả phí, nhiều trường cùng đạt 5 sao.
Công nghệ thông tin là ngành mà lời quảng cáo và thực tế gần nhau nhất trong toàn bộ danh mục Trung Quốc — thế mạnh của nước này là có thật và đo được. Nhưng cũng chính vì thế mà điểm khó lại nằm ở chỗ khác: cửa vào. Gate Future đối chiếu số liệu danh mục ngành của Bộ Giáo dục Trung Quốc, bảng QS by Subject 2026 và biểu phí ba trường để chỉ ra khoảng cách giữa “Trung Quốc mạnh về CNTT” và “bạn học được ngành CNTT ở Trung Quốc”.

Thế mạnh đo được bằng số, không phải bằng lời
| Chỉ số | Số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tổng nhóm ngành | 93 | Cấp phân loại trung gian trong danh mục cử nhân |
| Tổng ngành | 816 | Toàn bộ danh mục bậc cử nhân |
| Ngành mới bổ sung năm 2024 | 24 | Gồm vật liệu điện tử thông tin, khoa học vật chất mềm, bán dẫn công suất lớn, công nghệ nhân giống sinh học, khoa học và công nghệ sức khoẻ… |
| Điểm ngành được điều chỉnh | 3.389 | Thêm mới 1.673 · huỷ bỏ 1.670 |
| Riêng khối Công học | 1.322 điểm = 39% | ⭐ Khối lớn nhất — phản ánh trọng tâm đào tạo quốc gia |
Vấn đề thật: ngôn ngữ giảng dạy
| Hạng mục | Đường tiếng Trung | Đường tiếng Anh |
|---|---|---|
| Số chương trình | Rộng — gần như mọi trường kỹ thuật | Thưa, tập trung ở nhóm trường hạng hai |
| Trường đầu bảng xếp hạng | ✅ Tiếp cận được | ⚠️ Phần lớn không mở chương trình cử nhân CNTT bằng tiếng Anh |
| Chứng chỉ cần có | HSK — dao động HSK 4 đến HSK 5 tuỳ trường và tuỳ việc học lớp riêng hay chung | IELTS / TOEFL theo mức trường quy định |
| Học phí | Theo nhóm công học của trường | Thường cao hơn — tại ĐH Trùng Khánh, chương trình tiếng Anh đắt hơn 25–50% cùng trường |
| Môn bắt buộc | Tiếng Trung và Khái quát Trung Quốc là môn bắt buộc với mọi hệ cấp bằng (Điều 16 Lệnh 42), kể cả khi học chương trình tiếng Anh | |
| Thực tế thường gặp | Cần thêm một năm học tiếng trước khi vào chuyên ngành | Phải chấp nhận danh sách trường hẹp hơn |

Học phí — chênh 2,14 lần và nguyên nhân là thành phố
| Trường (thành phố) | Nhóm ngành chứa CNTT | Học phí | ≈ VND/năm |
|---|---|---|---|
| ĐH KHCN Quảng Tây (Liễu Châu) | Khoa học – Kỹ thuật | 14.000 | ≈ 54,6 triệu |
| ĐH Dân tộc Quảng Tây (Nam Ninh) | Lý – Công | 15.000 | ≈ 58,5 triệu |
| ĐH Chiết Giang (Hàng Châu) | Lý / Công / Nông / Kinh tế / Quản lý / Giáo dục / Luật | 24.800 | ≈ 96,7 triệu |
| ĐH Thâm Quyến (Thâm Quyến) | Lý khoa và Công khoa | 30.000 | ≈ 117 triệu |
| Chênh lệch cao nhất / thấp nhất | 2,14 lần | ||
Ngành công nghệ thông tin hợp với ai

Bốn bước kiểm tra trước khi nộp
Xác nhận ngôn ngữ giảng dạy của đúng chương trình
Đây là bước quyết định. Hỏi thẳng phòng sinh viên quốc tế: chương trình CNTT này giảng dạy bằng tiếng Trung hay tiếng Anh, và nếu bằng tiếng Trung thì bạn học lớp riêng hay chung với sinh viên Trung Quốc — điều này đổi ngưỡng HSK. Đừng suy từ việc trường “có chương trình quốc tế”.
Tra xếp hạng theo NGÀNH, không theo trường
Mở QS World University Rankings by Subject 2026, chọn hạng mục Khoa học Máy tính và Hệ thống Thông tin hoặc Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo, lọc theo Trung Quốc đại lục. Một trường có thể mạnh chung nhưng trung bình ở đúng ngành bạn nhắm — và ngược lại. Nhớ phân biệt với QS Stars.
Đọc bảng phân nhóm học phí và xác định vị trí khối công học
Tìm mục 费用标准 trong brochure. Khối công học thường ở nhóm giữa hoặc trên, không phải nhóm rẻ nhất mà trường quảng cáo. Chênh lệch giữa các thành phố là 2,14 lần, nên đây là bước ảnh hưởng lớn nhất tới ngân sách.
Cộng sinh hoạt phí theo số do chính trường công bố
Đại học Thâm Quyến tự công bố 15.000–20.000 CNY/năm. Ở thành phố công nghệ, khoản này có thể bằng hai phần ba học phí. Tìm con số tương ứng do chính trường bạn nhắm công bố thay vì dùng bảng ước tính chung — trường biết rõ giá quanh khuôn viên của họ hơn.
Đọc tiếp trong bộ Du học Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về du học Trung Quốc ngành công nghệ thông tin
Trung Quốc có thực sự mạnh về công nghệ thông tin không?
Có, và đo được bằng số. Khối Công học chiếm 1.322 điểm ngành = 39% toàn bộ đợt điều chỉnh danh mục cử nhân 2024 — khối lớn nhất hệ thống. Ở bảng QS by Subject 2026 hạng mục Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo, top 10 toàn cầu chỉ có bốn quốc gia và Trung Quốc đại lục là một. Ở hạng mục Khoa học Máy tính, Đại học Thanh Hoa dẫn đầu Trung Quốc.
Học công nghệ thông tin ở Trung Quốc bằng tiếng Anh được không?
Được, nhưng lựa chọn thưa. Điều 19 Lệnh số 42 quy định chỉ trường đủ điều kiện mới được mở chương trình bằng ngoại ngữ, và các chương trình CNTT tiếng Anh thường không nằm ở nhóm trường dẫn đầu bảng xếp hạng. Muốn học ở trường mạnh nhất thì gần như chắc chắn phải học bằng tiếng Trung.
Học phí ngành công nghệ thông tin ở Trung Quốc là bao nhiêu?
CNTT nằm trong khối công học: 14.000 CNY/năm tại Đại học KHCN Quảng Tây, 15.000 tại Đại học Dân tộc Quảng Tây, 24.800 tại Đại học Chiết Giang, 30.000 tại Đại học Thâm Quyến. Chênh 2,14 lần giữa cao nhất và thấp nhất, và nguyên nhân chính là thành phố chứ không phải ngành.
Học ngành CNTT ở Trung Quốc cần HSK mấy?
Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, ngưỡng dao động HSK 4 đến HSK 5 tuỳ trường và tuỳ việc bạn học lớp riêng hay chung với sinh viên Trung Quốc — Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh yêu cầu HSK 5 cho trường hợp học chung lớp. Với chương trình tiếng Anh thì đi đường IELTS hoặc TOEFL theo mức trường quy định.
Học chương trình CNTT bằng tiếng Anh có đắt hơn không?
Thường là có. Tại Đại học Trùng Khánh, chương trình giảng dạy tiếng Anh đắt hơn chương trình tiếng Trung 25–50% cùng trường. Ngoài ra dù học bằng tiếng Anh, tiếng Trung và Khái quát Trung Quốc vẫn là môn bắt buộc với mọi hệ cấp bằng theo Điều 16 Lệnh 42.
Trường “5 sao QS” có phải là trường top không?
Không nhất thiết. QS Stars — hệ “sao” — là chương trình đánh giá mà trường tự nguyện đăng ký và trả phí, nên rất nhiều trường cùng đạt 5 sao và nó không nói lên vị trí so sánh. Thứ bạn cần là QS World University Rankings by Subject — xếp hạng theo ngành. Khi gặp nhãn “5 sao QS”, hãy hỏi lại đó là loại nào và xếp hạng bao nhiêu ở ngành nào.
Ngành CNTT có nằm trong nhóm học phí rẻ không?
Không. CNTT thuộc khối công học, luôn nằm ở nhóm giữa hoặc trên trong bảng phân nhóm của trường, không phải nhóm rẻ nhất. Con số “từ…” mà trường quảng cáo thường là mức của khối văn khoa. Hãy tra đúng nhóm chứa ngành CNTT trong brochure.
Ngoài học phí còn phải tính khoản gì?
Sinh hoạt phí là khoản dễ bị bỏ sót nhất ở thành phố công nghệ. Đại học Thâm Quyến tự công bố mức ước tính 15.000–20.000 CNY/năm — bằng khoảng hai phần ba học phí khối công học của chính trường. Cộng thêm ký túc xá 5.400–10.000 CNY/học kỳ, bảo hiểm bắt buộc khoảng 800 CNY/năm và phí đăng ký hồ sơ.
Trung Quốc có mở ngành công nghệ mới nào không?
Có. Bản danh mục ngành cử nhân 2024 bổ sung 24 ngành mới, trong đó nhiều ngành thuộc nhóm công nghệ: vật liệu điện tử thông tin, khoa học vật chất mềm, bán dẫn công suất lớn. Danh mục thay đổi hằng năm — đợt 2024 thêm mới 1.673 điểm ngành nhưng cũng huỷ bỏ 1.670, nên hãy tra danh mục của đúng năm bạn nộp.
Nên chọn trường mạnh về xếp hạng hay trường rẻ?
Tuỳ ràng buộc. Nếu bạn sẵn sàng học bằng tiếng Trung và đầu tư thêm một năm tiếng, trường mạnh đáng theo đuổi vì thế mạnh CNTT của Trung Quốc là thật. Nếu ngân sách là ràng buộc chính, khối công học ở Quảng Tây chỉ 14.000–15.000 CNY/năm — bằng khoảng một nửa Hàng Châu và Thâm Quyến, chưa kể sinh hoạt phí thấp hơn nhiều.
Bằng CNTT Trung Quốc có được công nhận ở Việt Nam không?
Bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp cần làm thủ tục công nhận theo Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT ngày 15/04/2021, sửa đổi bởi Thông tư 07/2024/TT-BGDĐT, thẩm quyền thuộc Cục Quản lý chất lượng – Bộ GD&ĐT. Nên kiểm tra khả năng công nhận của trường và chương trình trước khi nộp hồ sơ nhập học.
Chưa biết tiếng Trung thì nên bắt đầu thế nào?
Phương án phổ biến là học một năm khoá tiếng tại Trung Quốc để đạt ngưỡng HSK rồi nộp vào chuyên ngành. Lưu ý hệ học tiếng không cấp bằng và sau đó bạn phải nộp hồ sơ lại như thí sinh mới, xin lại visa với JW202 mới. Một cách tiết kiệm hơn là học tới HSK 3–4 ở Việt Nam trước rồi mới sang.
Muốn đối chiếu một chương trình CNTT cụ thể?
Gate Future tra biểu phí gốc và ngôn ngữ giảng dạy của đúng chương trình bạn nhắm, kiểm tra xếp hạng theo ngành thay vì xếp hạng chung, và dựng bảng tổng chi phí đã cộng ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí theo số do chính trường công bố.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Số liệu danh mục ngành lấy từ công bố của Bộ Giáo dục Trung Quốc về 《普通高等学校本科专业目录》(2024年); học phí tải trực tiếp từ brochure tuyển sinh chính thức của từng trường trong ngày 28/07/2026. Giới hạn cần nêu rõ: chúng tôi chưa xác minh được biểu phí gốc của các chương trình CNTT giảng dạy bằng tiếng Anh ở từng trường cụ thể, nên bài này không đưa bảng so sánh theo trường cho hệ tiếng Anh — chúng tôi chỉ công bố những con số đã đọc được từ tài liệu chính thức. Thông tin xếp hạng lấy từ QS World University Rankings by Subject 2026. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.900 ₫.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Bộ Giáo dục Trung Quốc — 《普通高等学校本科专业目录》(2024年): 93 nhóm ngành, 816 ngành, 24 ngành mới bổ sung, 3.389 điểm ngành điều chỉnh và tỷ trọng 39% của khối Công học · Bộ Giáo dục Trung Quốc — 《学校招收和培养国际学生管理办法》 Lệnh số 42, Điều 16 và Điều 19 (moe.gov.cn) · QS World University Rankings by Subject 2026 — hạng mục Khoa học Máy tính và Hệ thống Thông tin, hạng mục Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo (topuniversities.com) · Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây (gxust.edu.cn) · Đại học Dân tộc Quảng Tây (gjjy.gxmzu.edu.cn) · Đại học Chiết Giang (iczu.zju.edu.cn) · Đại học Thâm Quyến — biểu phí ba nhóm ngành, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí ước tính (lxs.szu.edu.cn) · Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam — Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT.
