Trang chủ › Dịch vụ Visa › Visa Úc
Úc không có “visa Úc”. Úc có hơn 60 mã subclass, mỗi mã một biểu phí, một khung thời gian, một bộ điều kiện. Chọn sai mã là mất tiền lệ phí mà không được hoàn. Bài này xếp 17 mã người Việt hỏi nhiều nhất vào một bảng, kèm số đọc trực tiếp từ hệ thống của Bộ Nội vụ Úc ngày 12/08/2026.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Biểu phí hiện hành áp từ 01/07/2026. Ba mức hay dùng: du lịch 600 250 AUD · du học 500 2.050 AUD cho hộ chiếu Việt Nam · sau tốt nghiệp 485 5.750 AUD. Diện vợ/chồng 820/801 và 309/100 đều 11.710 AUD cho một hồ sơ.
- ⛔ Con số 195 AUD cho visa du lịch đã cũ. Biểu 01/07/2026 ghi 250 AUD với hồ sơ nộp từ ngoài Úc, và 630 AUD nếu nộp khi đang ở Úc.
- Ưu đãi giảm phí cho công dân ASEAN chỉ có ở visa du học 500 (2.050 thay vì 2.500). Visa du lịch 600 không có ưu đãi này — người Việt trả đủ 250 AUD.
- Toàn bộ hồ sơ nộp trực tuyến trong ImmiAccount. Ba trung tâm của VFS ở Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng nay mang tên Australian Biometric Collection Centre — chỉ thu sinh trắc học, phí 305.000 ₫.
- Thời gian xử lý công bố theo phân vị, không phải một con số. Visa 600 du lịch: 50% hồ sơ xong trong 13 ngày, 75% trong 28 ngày, 90% trong 35 ngày.
- ⛔ Diện đầu tư 188 đã đóng với hồ sơ mới. Thay thế là National Innovation visa 858, chỉ nhận theo lời mời. Xem bài định cư Úc.
- Gate Future nhận làm hồ sơ visa Úc trọn quy trình — hotline / Zalo 034 506 8339.

Bảng tra 17 mã visa Úc: mã nào, bao nhiêu tiền, bao lâu
| Mã | Diện | Phí cơ bản (AUD) | 75% hồ sơ xong trong | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 600 | Du lịch, thăm thân, công tác | 250 (nộp ngoài Úc) | 28 ngày | Nộp khi đang ở Úc: 630. Xem bài riêng |
| 601 | ETA — thị thực điện tử | 0 | — | ⛔ Hộ chiếu Việt Nam không thuộc diện này |
| 771 | Transit — quá cảnh | 0 | — | Chỉ để đi qua Úc, không được ra khỏi sân bay |
| 500 | Du học | 2.050 (ưu đãi ASEAN) | 40 ngày (bậc đại học) | Không ưu đãi thì 2.500. Xem visa du học Úc |
| 590 | Người giám hộ học sinh | 2.500 | — | Dành cho phụ huynh đi kèm học sinh dưới 18 |
| 485 | Sau tốt nghiệp | 5.750 | 3 tháng (bậc đại học) | Xem visa 485 Úc |
| 462 | Work and Holiday | 840 (lần 1) | 19 ngày | Có bốc thăm cho người Việt. Xem bài 462 |
| 482 | Skills in Demand — chủ bảo lãnh làm việc | 4.015 | Bộ chưa công bố | Tên cũ là TSS; ba luồng cùng một mức phí |
| 407 | Training — đào tạo tại chỗ làm | 535 | 15 tháng | Phí thấp nhưng xử lý rất chậm |
| 400 | Công việc ngắn hạn chuyên biệt | 535 | 17 ngày | Không phải visa du lịch, đừng dùng thay 600 |
| 186 | Chủ bảo lãnh thường trú (ENS) | 6.140 | 12 tháng (Direct Entry) | Thường trú ngay khi được cấp |
| 494 | Chủ bảo lãnh vùng, tạm trú 5 năm | 6.140 | 9 tháng | Đi tiếp thường trú bằng mã 191 |
| 189 | Tay nghề độc lập, không cần bảo lãnh | 6.135 | 8 tháng | Dưới 45 tuổi, tối thiểu 65 điểm |
| 190 | Bang/vùng lãnh thổ đề cử | 6.140 | 15 tháng | Phải cam kết sống ở bang đề cử |
| 491 | Vùng, tay nghề, tạm trú 5 năm | 6.140 | 14 tháng | Thân nhân bảo lãnh thì nhanh hơn: 5 tháng |
| 191 | Thường trú sau 491/494 | 630 | 10 tháng | Phí rẻ nhất trong nhóm thường trú tay nghề |
| 858 | National Innovation visa | 6.235 | Bộ chưa công bố | Chỉ theo lời mời, thay diện Global Talent từ 06/12/2024 |
Bốn mã trong bảng có bài riêng trên site vì mỗi mã đủ nhiều câu hỏi để gánh một trang: 600 du lịch, 500 du học, 485 sau tốt nghiệp và 462 work and holiday. Nhóm visa lao động theo hợp đồng nằm ở bài lao động Úc — Gate Future không có giấy phép đưa người lao động đi nước ngoài nên chỉ giải thích cơ chế ở đó.
Diện gia đình: bảng phí riêng, và cách đọc hai lần đóng tiền
| Mã | Diện | Đợt một | Đợt hai | Tổng (AUD) |
|---|---|---|---|---|
| 820/801 | Vợ/chồng, nộp khi đang ở Úc | 11.710 | 0 | 11.710 |
| 309/100 | Vợ/chồng, nộp từ ngoài Úc | 11.710 | 0 | 11.710 |
| 300 | Hôn phu/hôn thê | 11.710 | 0 | 11.710 |
| 143 | Cha mẹ diện đóng góp | 6.300 | 43.600 | 49.900 |
| 103 | Cha mẹ diện thường | 6.600 | 2.065 | 8.665 |
| 870 | Cha mẹ tạm trú có bảo lãnh | 1.515 | 4.855 (3 năm) hoặc 10.925 (5 năm) | 6.370 hoặc 12.440 |
| 101/802 | Con | 4.040 | 0 | 4.040 |
| 116/836 | Người chăm sóc (carer) | 2.720 | 0 | 2.720 |
Nộp ở đâu — và tại sao “nộp hồ sơ ở VFS” là câu đã hết đúng
Trình tự thật gọn hơn nhiều bài hướng dẫn đang mô tả: tạo ImmiAccount, khai đơn, đính kèm giấy tờ đã dịch, đóng phí ngay trong cổng — nguyên văn trang của Bộ: hồ sơ chưa đóng phí thì chưa được xử lý. Sau đó Bộ sẽ thông báo nếu cần sinh trắc học; lúc đó mới đặt lịch ở một trong ba trung tâm. Địa chỉ, giờ và toàn bộ bảng phí dịch vụ nằm ở bài VFS Úc.
Đọc thời gian xử lý cho đúng: bốn phân vị, không phải một con số
| Mã / luồng | 50% xong trong | 90% xong trong | Hệ quả cho lịch trình |
|---|---|---|---|
| 600 du lịch | 13 ngày | 35 ngày | Đặt vé không hoàn trước 5 tuần là đánh cược |
| 600 thăm thân có bảo lãnh | 43 ngày | 89 ngày | Chậm gấp ba diện du lịch thường |
| 500 du học bậc đại học | 15 ngày | 7 tháng | Nhóm chậm lệch tới nửa năm |
| 820 vợ/chồng ở Úc | 18 tháng | 32 tháng | Kế hoạch phải tính bằng năm |
| 189 tay nghề độc lập | 7 tháng | 9 tháng | Ổn định nhất trong nhóm thường trú |
| 190 bang đề cử | 12 tháng | 17 tháng | Chậm hơn 189 dù cùng nhóm điểm |
Hai chỗ công cụ của Bộ đang tự để trống, và nên biết trước khi đi hỏi: mã 482 trả về “chưa có số liệu” cho cả ba luồng, và tên luồng trong công cụ vẫn là Short-term / Medium-term của chế độ cũ thay vì Core Skills / Specialist Skills. Diện cha mẹ 143 và 103 thì không có trong công cụ này, vì hai diện đó chạy theo cơ chế hàng đợi có hạn mức — số thật nằm ở bài định cư Úc, và nó nặng hơn nhiều người tưởng.

Ba thay đổi của năm 2026 làm nhiều bài hướng dẫn hết đúng
- Diện đầu tư kinh doanh 188 đã đóng. Trang visa 188 của Bộ ghi đóng với hồ sơ mới từ 31/07/2024; Báo cáo Chương trình Di trú 2024–25 của cùng Bộ ghi 01/07/2024. Hai mốc khác nhau nhưng cùng một kết luận: không nộp mới được nữa. Diện 132 Business Talent cũng đã đóng.
- Hạn mức 2026–27 công bố ngày 12/05/2026 đổi hẳn tương quan các cửa: diện chủ bảo lãnh tăng từ 44.000 lên 58.040 suất, diện tay nghề độc lập tăng lên 21.090, còn diện vùng bị cắt từ 33.000 xuống 14.110. Ai đang được tư vấn “cứ đi vùng cho dễ” nên đọc lại con số này.
- Lệ phí điều chỉnh vào mốc 01/07 hằng năm. Mọi bảng giá ghi visa du lịch 190 hay 195 AUD, visa du học 1.600 AUD, hay 485 ở mức 2.000 AUD đều là biểu của các năm trước.
- Visa Úc không dán tem vào hộ chiếu. Bộ liên kết visa với số hộ chiếu trong hệ thống; bằng chứng duy nhất là thư cấp visa và tra cứu VEVO. Hộ chiếu mới thì phải cập nhật số hộ chiếu, không phải xin lại visa.
Chi phí thật của một hồ sơ: lệ phí không phải toàn bộ
| Khoản | Số tiền | Trả cho ai | Trượt có mất không |
|---|---|---|---|
| Lệ phí visa 600 | 250 AUD ≈ 4.600.000 ₫ | Bộ Nội vụ Úc, đóng trong ImmiAccount | Mất |
| Thu sinh trắc học | 305.000 ₫ | Trung tâm VFS | Mất |
| Khám sức khoẻ (khi được yêu cầu) | Theo bảng giá cơ sở khám | Cơ sở panel physician | Mất |
| Dịch thuật giấy tờ | Theo số trang | Đơn vị dịch | Mất |
| Phí dịch vụ nếu dùng đơn vị hỗ trợ | Theo hợp đồng | Đơn vị dịch vụ | Theo điều khoản đã ký |
| Tổng tiền chắc chắn phải bỏ ra | Từ khoảng 4,9 triệu ₫ | — | — |
Chi tiết từng loại giấy, danh sách bảy cơ sở khám sức khoẻ ở Việt Nam và quy tắc dịch thuật nằm ở bài hồ sơ và thủ tục. Điểm cần nhớ ngay: trượt visa thì lệ phí không được hoàn, và nộp lại là một khoản lệ phí mới, nên tiền tiết kiệm được nằm ở việc làm đúng ngay lần đầu chứ không nằm ở việc chọn nơi làm rẻ nhất.
Gate Future làm gì trong một hồ sơ visa Úc
| Loại hồ sơ | Phí dịch vụ (₫) | Gồm những gì |
|---|---|---|
| Visa du lịch 600 | 5.000.000 – 8.000.000 | Tư vấn, dựng hồ sơ, dịch thuật, khai và nộp, đặt lịch sinh trắc, theo dõi kết quả |
| Visa công tác (600 business hoặc 400) | 6.000.000 – 9.000.000 | Thêm phần thư mời phía Úc và chứng minh hoạt động kinh doanh |
| Visa thăm thân 600 | 5.500.000 – 8.500.000 | Thêm phần chứng minh quan hệ và tài chính của người mời |
| Visa du học 500 | 7.000.000 – 12.000.000 | Thêm phần chọn trường, thư nhập học, chứng minh tài chính du học |

Đọc tiếp trong cụm visa Úc
Chưa biết hồ sơ của mình nên đi mã nào?
Gate Future soát miễn phí một lượt: mục đích chuyến đi, thời điểm, khả năng chứng minh tài chính và lịch sử visa cũ — rồi nói thẳng mã nào phù hợp, mã nào nên tránh, và điểm yếu nào cần vá trước khi đóng lệ phí.
Câu hỏi thường gặp về visa Úc
Xin visa Úc hết bao nhiêu tiền?
Tuỳ mã visa. Theo biểu áp từ 01/07/2026: du lịch 600 250 AUD nếu nộp từ ngoài Úc, du học 500 2.050 AUD với hộ chiếu Việt Nam, sau tốt nghiệp 485 5.750 AUD, vợ/chồng 820/801 hoặc 309/100 11.710 AUD, tay nghề 189 6.135 AUD. Cộng thêm phí sinh trắc học 305.000 ₫ và chi phí khám sức khoẻ khi được yêu cầu.
Visa du lịch Úc còn 195 AUD không?
Không. Mức 195 AUD là biểu của các năm trước. Bảng giá visa hiện hành của Bộ Nội vụ Úc, trang ghi cập nhật 01/07/2026, để mức 250 AUD cho diện du lịch nộp từ ngoài Úc và 630 AUD nếu nộp khi đang ở Úc.
Người Việt có được ưu đãi giảm phí visa Úc không?
Có, nhưng chỉ ở visa du học 500: công dân ASEAN, gồm Việt Nam, đóng 2.050 AUD thay vì 2.500. Các diện còn lại chỉ giảm cho công dân 13 đảo quốc Thái Bình Dương và Timor-Leste. Visa du lịch 600 không có ưu đãi ASEAN.
Nộp hồ sơ visa Úc ở đâu tại Việt Nam?
Không nộp ở đâu cả theo nghĩa nộp giấy. Toàn bộ hồ sơ nộp trực tuyến trong ImmiAccount. Ba trung tâm của VFS ở Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng chỉ thu sinh trắc học sau khi Bộ gửi yêu cầu, và tên chính thức hiện nay là Australian Biometric Collection Centre.
Xin visa Úc mất bao lâu?
Theo bản cập nhật 04/08/2026 của Bộ: visa du lịch 600 có 50% hồ sơ xong trong 13 ngày, 75% trong 28 ngày, 90% trong 35 ngày. Visa du học bậc đại học 75% trong 40 ngày. Diện vợ/chồng 820 thì 75% mất 24 tháng. Con số là thống kê hồ sơ đã quyết định, không phải cam kết cho hồ sơ của bạn.
Trượt visa Úc có được hoàn lệ phí không?
Không. Lệ phí visa Úc trả cho việc xét hồ sơ, không phụ thuộc kết quả. Nộp lại là một khoản lệ phí mới. Vì vậy khoản tiết kiệm lớn nhất nằm ở việc chọn đúng mã và nộp đủ giấy ngay lần đầu.
Visa Úc có dán vào hộ chiếu không?
Không. Bộ liên kết visa với hộ chiếu bằng dữ liệu điện tử, nguyên văn: sẽ không có nhãn dán trong hộ chiếu. Bằng chứng là thư cấp visa và tra cứu trên hệ thống VEVO. Đổi hộ chiếu thì cập nhật số hộ chiếu, không phải xin lại visa.
Diện đầu tư Úc 188 còn nộp được không?
Không còn nộp mới. Trang visa 188 ghi đóng với hồ sơ mới từ 31/07/2024, còn Báo cáo Chương trình Di trú 2024–25 ghi mốc 01/07/2024. Người đang giữ 188 vẫn xin được thường trú 888. Diện thay thế là National Innovation visa 858, chỉ nhận theo lời mời.
Visa Úc nào cho phép làm việc?
Nhóm lao động và tay nghề: 482 Skills in Demand, 186, 494, 189, 190, 491, 858. Visa 462 work and holiday cho làm việc trong giới hạn của diện đó. Visa du lịch 600 tuyệt đối không cho làm việc — trang của Bộ ghi thẳng “You can’t work”.
Có phải phỏng vấn khi xin visa Úc không?
Visa Úc không có bước phỏng vấn bắt buộc như visa Mỹ. Bộ xét trên hồ sơ, và ghi rõ có thể quyết định mà không hỏi thêm thông tin. Một số trường hợp Bộ liên hệ để làm rõ, nhưng đó là ngoại lệ chứ không phải quy trình chuẩn.
Ai được phép làm hồ sơ visa Úc thay mình?
Về mặt trợ giúp di trú, Bộ chỉ công nhận ba nhóm: migration agent đã đăng ký, luật sư đang hành nghề, và người thuộc diện được miễn. Riêng việc nhận thư từ thay thì ai cũng được, khai bằng Form 956A. Bổ nhiệm người cho tư vấn di trú thì dùng Form 956.
Gate Future hỗ trợ những mã visa Úc nào?
Nhóm thăm và học: 600 du lịch, thăm thân, công tác; 500 du học và 590 người giám hộ; 485 sau tốt nghiệp. Với nhóm định cư và lao động, Gate Future giải thích cơ chế và chỉ đường tới cơ quan có thẩm quyền chứ không nhận làm hồ sơ. Hotline / Zalo: 034 506 8339.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Dịch vụ Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Lệ phí đọc từ bảng giá visa hiện hành của Bộ Nội vụ Úc (trang ghi cập nhật 01/07/2026); thời gian xử lý đọc từ công cụ tra thời gian xử lý toàn cầu của Bộ, bản cập nhật 04/08/2026 trên dữ liệu tới 30/06/2026; hạn mức chương trình di trú 2026–27 theo công bố ngày 12/05/2026; phí và địa chỉ trung tâm theo hệ thống VFS Global bản 14/05/2026. Tất cả đọc lại ngày 12/08/2026. Gate Future là đơn vị dịch vụ độc lập, không liên kết với Bộ Nội vụ Úc hay VFS Global; bài không nêu tỷ lệ đậu vì thẩm quyền quyết định thuộc cơ quan cấp visa. Bài này không phải tư vấn di trú cá nhân.
Nguồn:
Bộ Nội vụ Úc — bảng giá visa hiện hành ·
Công cụ tra thời gian xử lý visa ·
Hạn mức chương trình di trú 2026–27 ·
Hướng dẫn nộp trực tuyến trong ImmiAccount
