Trang chủ › Dịch vụ Visa › Visa Đức
Nước Đức chỉ có hai loại thị thực cho người Việt: Schengen dưới 90 ngày và thị thực quốc gia trên 90 ngày. Chọn sai vế là sai từ mẫu đơn, sai lệ phí, sai nơi nộp. Bài này dựng bản đồ cả hai vế, kèm số liệu 2025 của Uỷ ban châu Âu về hồ sơ Đức nộp tại Việt Nam.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Hai loại, một cái mốc. Ở Đức tối đa 90 ngày ⇒ thị thực Schengen (loại C), 90 €. Ở trên 90 ngày ⇒ thị thực quốc gia (loại D), 75 €, và sang tới nơi còn phải xin giấy phép cư trú ở Sở Ngoại kiều.
- ⭐⭐ VFS Global nhận hồ sơ Đức thật — nhận giấy, nhập liệu, lấy vân tay, thu tiền, trả hộ chiếu. Nhưng không xét duyệt: quyết định là “nhiệm vụ thuộc về chủ quyền”, chỉ cán bộ được cử sang cơ quan đại diện mới ký. Phí dịch vụ VFS 28,13 € ≈ 869.000 ₫.
- ⛔ Đừng bê kinh nghiệm visa Úc sang Đức. VFS ở Úc chỉ lấy sinh trắc học; VFS ở Đức là nơi nộp hồ sơ. Cùng một cái tên, hai vai khác hẳn.
- Nộp ở trung tâm VFS nào cũng được (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng), nhưng cơ quan xét duyệt thì theo nơi thường trú: 19 tỉnh thành thuộc Đại sứ quán Hà Nội, 14 thuộc Tổng Lãnh sự quán TP.HCM.
- ⭐⭐⭐ Số 2025 của Uỷ ban châu Âu: Đức nhận 24.646 hồ sơ tại Việt Nam, cấp 21.491, tỷ lệ không cấp 12,40%. Riêng Hà Nội 16,89%, TP.HCM 6,32%.
- Đi làm ở Đức bắt đầu từ tấm bằng, không từ tấm vé. Bằng chưa được công nhận thì “đơn xin cấp thị thực của Quý vị sẽ không được xét duyệt”. Thẻ cơ hội cho ở 12 tháng tìm việc, cần tối thiểu 6 điểm.
- EES đã chạy đầy đủ từ 10/04/2026 và áp cho cả người có visa. ETIAS thì không dành cho người Việt.
- Gate Future nhận làm hồ sơ visa Đức các diện ngắn hạn — hotline / Zalo 034 506 8339.

Hai loại thị thực, và cái mốc 90 ngày quyết định tất cả
| Thị thực Schengen (C) | Thị thực quốc gia (D) | |
|---|---|---|
| Thời gian lưu trú | Tối đa 90 ngày | Trên 90 ngày |
| Mục đích điển hình | Du lịch, thăm thân, công tác, hội chợ, chữa bệnh, học tiếng ngắn | Học đại học, học nghề, đi làm, đoàn tụ gia đình, làm thủ tục công nhận bằng |
| Lệ phí | 90 € · trẻ 6–12 tuổi 45 € · dưới 6 tuổi miễn phí | 75 € · dưới 18 tuổi 37,50 € |
| Đi được nước Schengen khác | Có, trong thời hạn visa | Có, tối đa 90 ngày mỗi nửa năm |
| Nơi nộp | VFS Global (ba trung tâm) | Một phần qua VFS, một phần nộp thẳng tại cơ quan đại diện |
| Sau khi tới Đức | Không phải làm gì thêm | Phải xin giấy phép cư trú tại Sở Ngoại kiều |
Cái mốc 90 ngày nghe đơn giản nhưng là chỗ hỏng nhiều hồ sơ nhất, vì nó không tính theo dự định mà tính theo mục đích ghi trong hồ sơ. Một khoá tiếng ba tháng rưỡi không phải “du lịch dài ngày” — nó rơi sang vế thị thực quốc gia. Ngược lại, một chuyến công tác sáu tuần vẫn nằm gọn ở vế Schengen dù công ty gọi đó là “biệt phái”.
Thời điểm nộp sớm nhất cho hồ sơ Schengen là 6 tháng trước ngày đi dự kiến — mốc này nằm trong Bộ luật thị thực Schengen, không phải quy định riêng của Đức.
Ai nhận hồ sơ và ai ký quyết định — hai việc khác nhau
Trang cảnh báo của Đại sứ quán viết thẳng một câu mà người đọc nên nhớ trước khi thuê bất kỳ ai: các công ty dịch vụ bên ngoài không có quyền truy cập đặc biệt vào hệ thống đặt hẹn và không tác động được tới quy trình xét duyệt. Kèm theo đó là một câu về trách nhiệm: “Sai sót xảy ra ở những công ty này được coi là sai sót của đương đơn.” Nghĩa là dịch vụ làm sai thì người chịu hậu quả vẫn là bạn — đó là lý do phần lớn giá trị thật của một đơn vị dịch vụ nằm ở khâu soát giấy tờ trước khi nộp, chứ không nằm ở lời hứa “quen biết”.
Nộp ở đâu: trung tâm thì tự chọn, cơ quan xét duyệt thì không
| Cơ quan | Số tỉnh, thành | Gồm |
|---|---|---|
| Đại sứ quán Đức tại Hà Nội | 19 | Bắc Ninh · Cao Bằng · Hà Nội · Hà Tĩnh · Hải Phòng · Huế · Hưng Yên · Lai Châu · Lạng Sơn · Lào Cai · Nghệ An · Ninh Bình · Phú Thọ · Quảng Ninh · Quảng Trị · Sơn La · Thái Nguyên · Thanh Hoá · Tuyên Quang |
| Tổng Lãnh sự quán Đức tại TP.HCM | 14 | An Giang · Cà Mau · Cần Thơ · Đà Nẵng · Đắk Lắk · Đồng Nai · Đồng Tháp · Gia Lai · TP. Hồ Chí Minh · Khánh Hoà · Lâm Đồng · Quảng Ngãi · Tây Ninh · Vĩnh Long |
Điều kiện để nộp hồ sơ tại Việt Nam có hai vế: mang quốc tịch thuộc diện cần thị thực Schengen, và thường trú tại Việt Nam — được hiểu là hồ sơ thể hiện bạn sẽ ở Việt Nam ít nhất 6 tháng. Giấy chứng minh là giấy xác nhận thông tin về cư trú do cơ quan công an cấp.

Lệ phí: hai khoản, và khoản nào cũng không hoàn lại
| Khoản | EUR | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Thị thực Schengen, người lớn | 90 | 2.781.000 ₫ |
| Schengen, trẻ 6–12 tuổi | 45 | 1.390.500 ₫ |
| Schengen, trẻ dưới 6 tuổi | miễn phí | 0 ₫ |
| Thị thực quốc gia | 75 | 2.317.500 ₫ |
| Thị thực quốc gia, dưới 18 tuổi | 37,50 | 1.158.750 ₫ |
| Phí dịch vụ VFS Global | 28,13 | ≈ 869.000 ₫ |
| Thủ tục nhanh cho lao động tay nghề (Sở Ngoại kiều thu) | 411 | ≈ 12,7 triệu ₫ |
- Phòng Thị thực không thu thêm khoản nào khác. Mọi con số ngoài bảng này là phí của bên bạn thuê, không phải phí của Đức.
- Miễn lệ phí cho vợ/chồng, bạn đời có đăng ký và con vị thành niên chưa lập gia đình của công dân Đức, bố mẹ của trẻ vị thành niên mang quốc tịch Đức, cùng vợ/chồng và con của công dân EU hoặc khu vực kinh tế châu Âu.
- Đặt lịch hẹn miễn phí. Tờ khai và bản hướng dẫn cũng miễn phí. Ai thu tiền hai khoản này là dấu hiệu bên thứ ba không đáng tin.
- Dịch vụ tự nguyện của VFS — phôtô, chụp ảnh sinh trắc, hỗ trợ điền tờ khai, chuyển phát hộ chiếu, gói cao cấp — tính phí riêng, nằm ngoài 28,13 €.
Đi làm ở Đức: cửa mở từ tấm bằng được công nhận
| Đường | Điều kiện lõi | Thời hạn |
|---|---|---|
| Thẻ cơ hội — bằng đã công nhận toàn phần | Xin thẳng, không phải chứng minh ngoại ngữ | Tới 12 tháng tìm việc |
| Thẻ cơ hội — hệ thống điểm | Bằng đại học hoặc bằng nghề ≥ 2 năm, cộng tiếng Đức A1 hoặc tiếng Anh B2, và tối thiểu 6 điểm | Tới 12 tháng tìm việc |
| Quan hệ đối tác trong thủ tục công nhận | Bằng nghề được công nhận ở nước cấp bằng, tiếng Đức A2, chủ sử dụng lao động có nghĩa vụ hỗ trợ bù kiến thức | Tới 3 năm, được làm việc ngay |
| Khoá học bù kiến thức | Đã xác định phần còn thiếu so với chương trình Đức, tiếng Đức A2 | 24 tháng, gia hạn tối đa 3 năm |
Thẻ cơ hội bắt đầu được cấp từ 01/06/2024. Điểm được tính theo mức độ công nhận trình độ, ngoại ngữ, kinh nghiệm, độ tuổi, mối liên hệ với nước Đức, và cả việc vợ hoặc chồng cùng xin. Trong thời gian giữ thẻ, bạn được thử việc hoặc làm thêm tối đa 20 giờ mỗi tuần, với điều kiện đảm bảo được chi phí sinh hoạt.
Có một đường nhanh dành cho người đã tìm được nhà tuyển dụng: thủ tục nhanh cho nhân lực có tay nghề, do chủ sử dụng lao động đăng ký tại Sở Ngoại kiều, lệ phí 411 €. Khi có giấy chấp thuận trước, bạn phải đặt hẹn trong vòng ba tuần, và cơ quan đại diện thường xét trong ba tuần tiếp theo. Đây là con số thời gian rõ ràng hiếm hoi ở vế thị thực quốc gia.
Còn nếu bạn đang tính đường học rồi ở lại, ranh giới nằm ở chỗ khác: sinh viên đại học được làm 140 ngày mỗi năm, người học nghề được 20 giờ mỗi tuần. Chi tiết học phí, điều kiện đầu vào và hồ sơ nhập học nằm ở cụm bài du học Đức, không thuộc bài này.

Người Việt xin visa Đức nhiều cỡ nào, và trượt bao nhiêu
| Cơ quan | Đơn nộp | Được cấp | Không cấp | Tỷ lệ không cấp |
|---|---|---|---|---|
| Đức — Hà Nội | 14.176 | 11.722 | 2.395 | 16,89% |
| Đức — TP.HCM | 10.470 | 9.769 | 662 | 6,32% |
| Đức — cả Việt Nam | 24.646 | 21.491 | 3.057 | 12,40% |
| Pháp — cả Việt Nam | 50.756 | 46.490 | 4.234 | 8,34% |
| Tất cả cơ quan tại Việt Nam | 116.289 | 104.649 | 10.916 | 9,44% |
| Đức trên toàn thế giới | 1.497.619 | 1.288.597 | 195.222 | 13,08% |
Nhìn theo năm cũng thấy chuyển động thật. So với 2024, hồ sơ Đức nộp ở Hà Nội giảm 11,7% (16.047 xuống 14.176) trong khi tỷ lệ không cấp tăng từ 15,36% lên 16,89%. Ở TP.HCM thì ngược lại: tỷ lệ không cấp giảm gần một nửa, từ 11,35% xuống 6,32%. Cả nước Việt Nam nộp nhiều hơn 5,6% và leo từ hạng 23 lên hạng 21 trong danh sách các nước nộp hồ sơ Schengen nhiều nhất.
EES đã áp cho bạn rồi, ETIAS thì không
Đây là chỗ hai câu trái ngược cùng đúng: “châu Âu sắp có ETIAS” đúng — hệ thống này khởi động trong quý IV/2026, lệ phí 20 €, hiệu lực 3 năm hoặc tới khi hộ chiếu hết hạn. Và “bạn vẫn phải xin visa như cũ” cũng đúng, vì ETIAS được thiết kế cho khoảng 1,4 tỷ người thuộc 59 nước miễn thị thực. Ai đó chào bán “dịch vụ ETIAS cho người Việt” là đang bán một thứ chưa tồn tại cho bạn.
Còn một chi tiết dễ bỏ qua với người hay đi: hộ chiếu Việt Nam cấp từ 01/01/2023 có ghi nơi sinh đã được công nhận, nên việc cấp thị thực loại C nhiều năm — từng bị tạm dừng trong thời gian chờ mẫu hộ chiếu mới — đã trở lại.
Nếu bị từ chối
Đây là thay đổi mà phần lớn bài hướng dẫn tiếng Việt chưa cập nhật — nhiều nơi vẫn dạy cách viết đơn Remonstration. Chi phí, thời hạn, ngôn ngữ trước toà và các lý do từ chối mà chính Phòng Thị thực nêu ra nằm đầy đủ ở bài hồ sơ và thủ tục.
Không chắc mình thuộc vế 90 ngày hay trên 90 ngày?
Gate Future soát mục đích chuyến đi và bộ giấy tờ của bạn trước khi đặt hẹn, chỉ ra chỗ hồ sơ dễ bị hỏi lại, và nói rõ hồ sơ của bạn thuộc thẩm quyền Hà Nội hay TP.HCM. Nếu hồ sơ chưa đủ để nộp, chúng tôi nói thẳng thay vì để bạn mất lệ phí không hoàn lại.
Câu hỏi thường gặp về visa Đức
Visa Đức có mấy loại?
Hai loại. Thị thực Schengen cho lưu trú tối đa 90 ngày và thị thực quốc gia cho lưu trú trên 90 ngày. Mọi mục đích đều rơi vào một trong hai vế này, và mốc 90 ngày quyết định mẫu đơn, lệ phí lẫn nơi nộp.
Lệ phí visa Đức bao nhiêu?
Thị thực Schengen 90 € với người lớn, 45 € với trẻ 6–12 tuổi, miễn phí cho trẻ dưới 6 tuổi. Thị thực quốc gia 75 €, dưới 18 tuổi 37,50 €. Nộp qua VFS thì cộng thêm phí dịch vụ 28,13 €. Tất cả thu bằng tiền Việt theo tỷ giá ngày thanh toán và không hoàn lại kể cả khi bị từ chối.
VFS Global có quyết định hồ sơ visa Đức không?
Không. VFS nhận hồ sơ, nhập liệu, lấy sinh trắc học, thu lệ phí và trả hộ chiếu. Việc cấp hay từ chối là “nhiệm vụ thuộc về chủ quyền” và chỉ do cán bộ xét duyệt được cử sang cơ quan đại diện Đức đưa ra.
Ở tỉnh nào thì nộp cho Đại sứ quán, tỉnh nào cho Tổng Lãnh sự quán?
Đại sứ quán Hà Nội phụ trách 19 tỉnh thành phía Bắc và miền Trung tới Quảng Trị; Tổng Lãnh sự quán TP.HCM phụ trách 14 tỉnh thành từ Đà Nẵng trở vào. Danh sách đầy đủ nằm trong bảng ở bài. Riêng Điện Biên hiện không có tên ở cả hai danh sách, nên hỏi trực tiếp Đại sứ quán trước khi đặt hẹn.
Xin visa Đức mất bao lâu?
Với hồ sơ Schengen đầy đủ, cơ quan đại diện nêu 16 ngày làm việc; riêng phần xử lý tại cơ quan đại diện sau khi VFS chuyển hồ sơ có thể đến 15 ngày. Phải bổ sung giấy tờ thì lâu hơn. Diện lao động tay nghề đi theo thủ tục nhanh thường được xét trong khoảng ba tuần sau khi có giấy chấp thuận trước.
Có thị thực quốc gia thì đi các nước Schengen khác được không?
Được, tối đa 90 ngày trong mỗi nửa năm. Nhưng thị thực quốc gia không thay thế giấy phép cư trú: sang Đức rồi bạn vẫn phải nộp đơn xin giấy phép cư trú tại Sở Ngoại kiều nơi mình sống.
Thẻ cơ hội của Đức là gì?
Là thị thực cho phép ở Đức tới 12 tháng để tìm việc hoặc tìm khoá học nâng cao trình độ, cấp từ 01/06/2024. Ai có bằng được công nhận toàn phần thì xin thẳng, không phải chứng minh ngoại ngữ. Các trường hợp còn lại cần bằng đại học hoặc bằng nghề từ 2 năm, cộng tiếng Đức A1 hoặc tiếng Anh B2, và đạt tối thiểu 6 điểm. Trong thời gian giữ thẻ được làm thêm tối đa 20 giờ/tuần.
Bằng cấp Việt Nam có phải công nhận trước khi xin visa lao động không?
Có, và đây là điều kiện chặn. Trang của cơ quan đại diện ghi rõ nếu văn bằng chưa được công nhận thì đơn xin thị thực sẽ không được xét duyệt. Bằng nghề phải là chương trình ít nhất hai năm. Chưa công nhận đủ thì đi đường khác: quan hệ đối tác trong thủ tục công nhận, hoặc khoá học bù kiến thức.
Người Việt có cần ETIAS không?
Không. ETIAS chỉ dành cho công dân các nước được miễn thị thực khi vào châu Âu; Việt Nam không thuộc nhóm đó nên vẫn xin visa Schengen đầy đủ. Ngược lại, EES thì áp dụng cho bạn: hệ thống ghi nhận ra vào bằng sinh trắc học đã vận hành đầy đủ toàn khối Schengen từ 10/04/2026, làm ngay tại cửa khẩu, không phải đăng ký trước.
Tỷ lệ trượt visa Đức của người Việt là bao nhiêu?
Theo thống kê năm 2025 của Uỷ ban châu Âu, hồ sơ thị thực ngắn hạn của Đức nộp tại Việt Nam có tỷ lệ không cấp 12,40% — Hà Nội 16,89%, TP.HCM 6,32%. Mức chung của tất cả cơ quan lãnh sự tại Việt Nam là 9,44%, còn tỷ lệ từ chối toàn cầu là 14,6%.
Bị từ chối visa Đức thì khiếu nại thế nào?
Không khiếu nại được với cơ quan đại diện — đơn gửi tới sẽ không có hiệu lực pháp lý và không được xử lý. Hai lựa chọn thật: nộp hồ sơ mới bất cứ lúc nào (và trả lại lệ phí), hoặc khởi kiện tại Toà án Hành chính Berlin trong vòng 1 tháng kể từ ngày nhận quyết định từ chối.
Gate Future làm được gì cho hồ sơ visa Đức?
Xác định bạn thuộc vế Schengen hay thị thực quốc gia, soát bộ giấy tờ theo đúng thứ tự trong bản hướng dẫn hiện hành, chỉ ra chỗ dễ bị hỏi lại, xác nhận thẩm quyền Hà Nội hay TP.HCM và hỗ trợ đặt hẹn tại VFS. Chúng tôi không hứa kết quả — quyền quyết định thuộc cán bộ lãnh sự. Hotline / Zalo: 034 506 8339.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Dịch vụ Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Phân loại thị thực, lệ phí, thẩm quyền lãnh sự, quy trình tiếp nhận tại VFS và điều kiện diện lao động tay nghề đọc từ trang của các cơ quan đại diện CHLB Đức tại Việt Nam; số liệu hồ sơ và tỷ lệ không cấp lấy từ bảng thống kê thị thực theo cơ quan lãnh sự năm 2025 và 2024 của Uỷ ban châu Âu; mốc EES và ETIAS theo công bố của Uỷ ban châu Âu. Toàn bộ đọc lại ngày 12/08/2026. Gate Future là đơn vị dịch vụ độc lập, không liên kết với cơ quan đại diện Đức hay VFS Global; bài không nêu tỷ lệ đậu của dịch vụ vì thẩm quyền quyết định thuộc cán bộ lãnh sự, và không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Nguồn:
Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam — Thị thực và nhập cảnh ·
Câu hỏi thường gặp về thị thực và bảng lệ phí ·
Câu hỏi thường gặp về nhập cảnh diện lao động có tay nghề ·
Uỷ ban châu Âu — thống kê thị thực ngắn hạn theo cơ quan lãnh sự
