Trang chủ › Du học New Zealand › Cẩm nang du học New Zealand
Anh, Úc, Canada và Mỹ đều siết du học sinh trong hai năm qua. New Zealand đi ngược: tăng giờ làm thêm lên 25 giờ/tuần, mở rộng visa làm việc sau tốt nghiệp từ 16/11/2026 và đặt mục tiêu gấp đôi ngành giáo dục quốc tế đến 2034. Bài này dựng lại toàn bộ bản đồ bằng số liệu của chính phủ New Zealand.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐ New Zealand đang mở cửa ngược chiều cả khối Anh ngữ. Kế hoạch International Education Going for Growth (công bố 07/2025) đặt mục tiêu đưa giá trị ngành giáo dục quốc tế từ 3,6 tỷ NZD (2024) lên 7,2 tỷ NZD vào 2034, và số du học sinh từ 83.400 lên 119.000.
- ⭐ Làm thêm 25 giờ/tuần từ 03/11/2025 — cao nhất khối Anh ngữ. Áp cho cả học sinh trung học và sinh viên trao đổi một học kỳ. Kỳ nghỉ vẫn được làm toàn thời gian.
- Tiền phải chứng minh: 20.000 NZD/năm cho bậc sau phổ thông và học tiếng, 17.000 NZD/năm cho bậc phổ thông. Đây là tiền sinh hoạt, chưa gồm học phí.
- Phí visa du học từ 850 NZD, visa cấp tối đa 4 năm.
- ⭐⭐ Nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế đóng học phí bằng mức sinh viên nội địa — khoảng 7.567 – 8.848 NZD/năm, trong khi thạc sĩ quốc tế trả 39.000 – 92.400 NZD. Không nước nào khác trong khối làm điều này.
- ⛔ Nhưng “học sau đại học là mang con sang học trường công miễn phí” là câu bị viết quá rộng. Danh sách của Cục Di trú chỉ có ba diện sinh viên được bảo lãnh con: chương trình trao đổi được duyệt, tiến sĩ tại đại học New Zealand, và người nhận học bổng Manaaki. Thạc sĩ không nằm trong danh sách.
- ⭐ Học bổng Chính phủ bậc trung học NZSS là chương trình thiết kế riêng cho học sinh Việt Nam — 2026 là năm kỷ lục kể từ 2019. Đợt 2 đang mở tới 14/08/2026 với 29 suất, xét theo nguyên tắc nộp trước xét trước.
- Tám đại học công lập đều nằm trong top 30% của hơn 1.500 trường được QS xếp hạng năm 2026; Auckland hạng 65 thế giới.
- 2.200 người Việt đang học tại New Zealand (số liệu 2025), lần đầu vượt mốc 2.000 kể từ 2021, trong đó 1.335 người ở bậc đại học.
- ⚠️ Mốc phải theo dõi: 16/11/2026 — visa làm việc sau tốt nghiệp đổi luật, thêm loại 6 tháng cho bằng bậc 5–7 và mở rộng cho Graduate Diploma bậc 7.
Bài này là bài tổng hợp gốc của bộ cẩm nang du học New Zealand trên gf.edu.vn. Mọi con số đều dẫn từ nguồn chính phủ New Zealand: Cục Di trú New Zealand (Immigration New Zealand), Cơ quan Giáo dục New Zealand (Education New Zealand), trang học bổng chính phủ và biểu phí công bố của từng trường. Tỷ giá tham khảo 1 NZD ≈ 15.200 ₫ (cuối tháng 07/2026).

Du học New Zealand là gì và vì sao 2026 là năm khác biệt?
Ở Việt Nam, cái tên này được viết theo nhiều kiểu: New Zealand, Niu Di Lân, Niu Zi Lân hay Tân Tây Lan (tên gọi cũ theo âm Hán–Việt). Tên chính thức bằng tiếng Anh là New Zealand, tên bằng tiếng Māori là Aotearoa. Trong hồ sơ du học và giấy tờ visa, luôn dùng New Zealand.
Điều làm 2026 đáng chú ý không phải là quảng cáo của các đơn vị tư vấn, mà là một văn bản chính sách. Tháng 7/2025, chính phủ New Zealand công bố International Education Going for Growth Plan với các chỉ tiêu được ghi thành số:
| Chỉ tiêu | 2024 | 2027 | 2034 |
|---|---|---|---|
| Giá trị ngành giáo dục quốc tế | 3,6 tỷ NZD | — | 7,2 tỷ NZD (gấp đôi) |
| Số du học sinh | 83.400 | 105.000 | 119.000 |
| Độ nhận biết New Zealand là điểm đến du học | 40% | 42% | 44% |
| Tỷ lệ được xếp vào top 3 lựa chọn | 18% | 20% | 22% |
Kèm theo kế hoạch là các thay đổi cụ thể đã và đang có hiệu lực: nâng giờ làm thêm, mở quyền làm thêm cho sinh viên trao đổi, mở rộng visa làm việc sau tốt nghiệp từ 16/11/2026, và — theo Bộ Kinh doanh, Đổi mới và Việc làm — đang thiết kế thêm một loại visa ngắn hạn cho một số bằng dưới bậc cử nhân chưa được hưởng quyền làm việc sau tốt nghiệp, cùng với cách xin visa nhiều năm dễ hơn.
New Zealand so với Anh, Úc, Canada, Mỹ: khác ở đâu?
| Hạng mục | New Zealand | Úc | Canada | Mỹ |
|---|---|---|---|---|
| Giờ làm thêm trong kỳ học | 25 giờ/tuần (từ 03/11/2025) | 48 giờ/2 tuần | 24 giờ/tuần ngoài trường | 20 giờ/tuần, chỉ trong trường |
| Phí visa du học | từ 850 NZD | 2.050 AUD (từ 07/2026, ưu đãi ASEAN) | 235 CAD | Phí hồ sơ + SEVIS |
| Tiền sinh hoạt phải chứng minh | 20.000 NZD/năm | 29.710 AUD/năm | 20.635 CAD/năm | Không có mức toàn quốc — ghi trên I-20 của từng trường |
| Ở lại sau tốt nghiệp | tới 3 năm, đang mở rộng từ 16/11/2026 | 485 đã siết | PGWP siết theo danh mục ngành | OPT 12 tháng, STEM +24 tháng |
| Xu hướng chính sách 2024–2026 | ⭐ nới | siết | siết | siết |
Người Việt đang du học New Zealand ở bậc nào?
| Bậc học / vùng | Số người | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đại học | 1.335 | Cao nhất hơn một thập kỷ |
| Trung học | 370 | Được tiếp sức bởi học bổng chính phủ NZSS |
| Cơ sở đào tạo tư thục (PTE) | 295 | Chủ yếu nghề và chuyển tiếp |
| Polytechnic / học viện kỹ thuật | 110 | Hệ nghề công lập |
| Trường tiếng Anh | 100 | Khoá ngắn, chuyển tiếp lên bậc cao hơn |
| Theo vùng: Auckland 920 · Wellington 355 · còn lại phân bố ở Canterbury, Waikato, Otago và các vùng khác | ||
Con số 2.200 nói lên hai điều trái ngược nhau, và cả hai đều đáng cân nhắc. Một là cộng đồng người Việt tại New Zealand nhỏ hơn nhiều so với ở Úc hay Canada — nghĩa là ít mạng lưới đồng hương, ít việc làm thêm trong tiệm người Việt, nhưng cũng ít cạnh tranh với chính người Việt. Hai là quy mô nhỏ khiến New Zealand chưa bị bão hoà: tổng số du học sinh cả nước mới bằng 80% mức trước Covid, trong khi mục tiêu chính phủ là tăng thêm hơn 35.000 người tới 2034.
Hệ thống giáo dục New Zealand có những gì?
| Trường | Thành phố | QS 2026 (tổng thể) |
|---|---|---|
| University of Auckland | Auckland | 65 |
| University of Otago | Dunedin | =197 |
| Massey University | Palmerston North / Auckland / Wellington | =230 |
| Victoria University of Wellington | Wellington | =240 |
| University of Canterbury | Christchurch | 261 |
| University of Waikato | Hamilton / Tauranga | =281 |
| Lincoln University | Lincoln, Canterbury | 407 |
| Auckland University of Technology (AUT) | Auckland | =410 |
Du học New Zealand hết bao nhiêu tiền?
| Bậc học | Học phí/năm | Tiền sinh hoạt phải chứng minh | Tổng tối thiểu quy đổi |
|---|---|---|---|
| Trung học (Year 9–13) | Tuỳ trường, thường 15.000 – 30.000 | 17.000 | ≈ 486 – 714 triệu ₫ |
| Cử nhân | 32.000 – 58.000 (Y khoa cao hơn hẳn) | 20.000 | ≈ 790 – 1,19 tỷ ₫ |
| Thạc sĩ | 39.000 – 92.400 tuỳ 120 hay 180 điểm | 20.000 | ≈ 897 – 1,71 tỷ ₫ |
| ⭐ Tiến sĩ | 7.567 – 8.848 (mức nội địa) | 20.000 | ≈ 419 – 439 triệu ₫ |
Bảng trên cho thấy một điều rất ít bài viết tiếng Việt nói rõ: ở New Zealand, bậc học đắt nhất không phải bậc cao nhất. Một khoá thạc sĩ 180 điểm ngành công nghệ thông tin có thể tốn hơn 92.000 NZD học phí, trong khi cả chương trình tiến sĩ ba năm chỉ khoảng 25.000 NZD học phí. Chi tiết từng khoản — học phí theo trường, tiền ở, bảo hiểm, phí hồ sơ — nằm ở bài chi phí du học New Zealand.

Điều kiện và hồ sơ xin visa du học New Zealand
1
Chọn trường và ngành, xin thư mời nhập học
Cơ sở phải nằm trong danh sách được chính phủ phê duyệt. Đây là bước quyết định luôn chuẩn tiếng Anh của bạn, vì trường mới là bên đặt chuẩn tiếng Anh chứ không phải Cục Di trú.
2
Đóng học phí và chuẩn bị chứng minh tài chính
Đóng đủ học phí ít nhất một năm hoặc một khoá. Tiền sinh hoạt chứng minh bằng sao kê, khoản vay du học hoặc thư bảo trợ được chấp nhận.
3
Khám sức khoẻ và làm lý lịch tư pháp
Yêu cầu cụ thể phụ thuộc thời gian học và độ tuổi. Khoá dài thường phải chụp X-quang phổi và khám tổng quát tại cơ sở được chỉ định.
4
Nộp hồ sơ trực tuyến và đóng phí 850 NZD
Hồ sơ nộp qua hệ thống của Cục Di trú. Thời gian xử lý thay đổi theo mùa; cao điểm là các tháng trước kỳ nhập học tháng 2 và tháng 7.
5
Nhận visa, kiểm tra kỹ điều kiện ghi trên visa
Visa cấp tối đa 4 năm. Phải đọc kỹ dòng điều kiện làm thêm: visa cấp trước 03/11/2025 có thể vẫn ghi 20 giờ/tuần và cần xin thay đổi điều kiện nếu muốn làm 25 giờ.
Toàn bộ danh mục giấy tờ, chuẩn tiếng Anh theo từng bậc, các đường vào không cần IELTS và những lỗi làm hồ sơ bị từ chối nằm ở bài điều kiện du học New Zealand.
Làm thêm 25 giờ/tuần — thay đổi lớn nhất của khối Anh ngữ
| Nhóm | Trước 03/11/2025 | Từ 03/11/2025 | Phải làm gì |
|---|---|---|---|
| Visa cấp từ 03/11/2025 trở đi | — | 25 giờ/tuần | Không cần làm gì, điều kiện đã ghi sẵn trên visa |
| Visa cũ đang ghi 20 giờ | 20 giờ/tuần | Vẫn 20 giờ cho tới khi xin đổi | Xin variation of conditions (325 NZD) hoặc nộp student visa mới |
| Học sinh lớp 12–13 | 20 giờ, cần đồng ý | 25 giờ, vẫn cần đồng ý của phụ huynh và nhà trường | Xin đủ hai văn bản đồng ý |
| Sinh viên trao đổi / Study Abroad | Khoá một học kỳ thường không được làm | Được làm 25 giờ/tuần | Kiểm tra điều kiện ghi trên visa |
| Kỳ nghỉ được lên lịch | Toàn thời gian | Toàn thời gian (không đổi) | — |
| ⭐ Thạc sĩ nghiên cứu & tiến sĩ | KHÔNG bị trần 25 giờ — chương trình có luận văn/nghiên cứu từ 90 tín chỉ tại cơ sở giáo dục đại học được cấp quyền làm việc không giới hạn | Nêu rõ khi nộp hồ sơ; không áp dụng nếu học tại cơ sở tư thục (PTE) | |
Học bổng du học New Zealand có những gì?
| Học bổng | Bậc | Giá trị | Điểm cần biết |
|---|---|---|---|
| NZSS — Học bổng Chính phủ bậc trung học | Trung học | 50% học phí năm đầu | Dành riêng học sinh Việt Nam lớp 8, 9, 10; GPA ≥8,0; tiếng Anh tương đương IELTS ≥5,0. 2026 là năm kỷ lục kể từ 2019 |
| ⭐ NZUA — Học bổng Chính phủ bậc cử nhân | Cử nhân | 15 suất × 15.000 NZD | Chương trình học bổng chính phủ đầu tiên của New Zealand thiết kế cho một quốc gia duy nhất — và quốc gia đó là Việt Nam |
| Manaaki New Zealand Scholarships | Sau đại học | Toàn phần | Do Bộ Ngoại giao và Thương mại cấp; Việt Nam thuộc diện; cam kết về nước sau khi học; vòng gần nhất mở tháng 3 |
| New Zealand Excellence Awards (NZEA) | Đại học, sau đại học | 5.000 – 10.000 NZD | ENZ và các đại học đồng tài trợ; giảm trừ thẳng vào học phí, không phải tiền mặt; phải có thư mời nhập học |
| Học bổng của từng trường | Mọi bậc | Thường 5.000 – 10.000 NZD | Ví dụ Auckland International Student Excellence Scholarship: tới 10.000 NZD, tối đa 50 suất mỗi đợt, 2 đợt mỗi năm |
Cách săn từng loại, hồ sơ cần gì, lịch mở đơn và những chỗ hay bị hiểu sai nằm ở bài học bổng du học New Zealand. Riêng ba chương trình của chính phủ — kèm số liệu thật của vòng xét NZSS — nằm ở bài học bổng chính phủ New Zealand.
Sau tốt nghiệp có được ở lại làm việc không?
| Loại visa | Đối tượng | Thời hạn |
|---|---|---|
| Post Study Work Visa (hiện hành) | Bằng bậc 7 trở lên: cử nhân, sau đại học, thạc sĩ, tiến sĩ | tới 3 năm |
| PSWV mở rộng từ 16/11/2026 | Thêm người có Graduate Diploma bậc 7 học toàn thời gian tại New Zealand và đã có bằng cử nhân (học tại New Zealand hoặc nước ngoài) | theo quy định của diện tương ứng |
| ⭐ Short-Term Graduate Work Visa (mới) | Người có bằng bậc 5, 6 hoặc 7, học toàn thời gian tại New Zealand ít nhất 24 tuần, nhưng không đủ điều kiện PSWV | 6 tháng làm việc tự do, làm cầu nối sang visa lao động có bảo lãnh |

Ba điều đang bị viết quá tay trên các trang tiếng Việt
① “Mang con sang học trường công miễn phí”
Trang Dependent Child Student Visa của Cục Di trú liệt kê rõ visa nào của cha mẹ mới bảo lãnh được con. Với người đang giữ visa du học, chỉ ba trường hợp đủ điều kiện: chương trình trao đổi sinh viên được chính phủ phê duyệt, đang học tiến sĩ tại một đại học New Zealand, và người nhận học bổng Manaaki. Với người giữ visa lao động, diện rộng hơn — gồm Accredited Employer Work Visa kèm điều kiện về thu nhập hoặc loại công việc, và hầu hết các work visa khác; nhưng vẫn có danh sách loại trừ gồm visa thuyền viên đánh cá, lao động thời vụ và working holiday.
Riêng cha mẹ muốn sang chăm con đang học phổ thông thì dùng Guardian of a Student Visitor Visa, phí từ 341 NZD, áp dụng khi con từ 17 tuổi trở xuống. Lưu ý quan trọng: Cục Di trú chỉ cấp visa này cho một phụ huynh hoặc người giám hộ tại một thời điểm, kể cả khi bạn có nhiều con cùng đang học ở New Zealand.
② “Du học New Zealand không cần IELTS”
Câu này đúng một nửa, và nửa đúng nằm ở chỗ ít người ngờ tới: Cục Di trú New Zealand không đặt yêu cầu tiếng Anh cho visa du học. Ngay cả trang visa dành cho người sang học khoá tiếng Anh cũng không nhắc tới điểm số nào. Nhưng điều đó không có nghĩa là bạn khỏi cần chứng minh tiếng Anh — trường mới là bên đặt chuẩn, và mỗi trường, thậm chí mỗi ngành, đặt một mức khác nhau. Mức phổ biến để vào thẳng là IELTS 6.0 cho cử nhân và 6.5 cho thạc sĩ. Các đường vào không cần nộp IELTS gồm bài kiểm tra nội bộ của trường, khoá tiếng Anh học thuật của chính trường, và chương trình Foundation Studies.
③ “Du học rồi định cư”
Đã nói ở phần trên: visa sau tốt nghiệp là tạm trú. Điều đáng nói thêm là chính sách New Zealand hiện đang nới, nên khả năng ở lại tốt hơn giai đoạn trước — nhưng “tốt hơn” khác với “được bảo đảm”. Bất kỳ cam kết định cư nào bằng lời đều nên được yêu cầu ghi thành văn bản, và bạn nên tự đối chiếu với trang của Cục Di trú.
Lộ trình chuẩn bị 12 tháng
1
2
3
4
5
6
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang New Zealand
Câu hỏi thường gặp về du học New Zealand
Du học New Zealand cần bao nhiêu tiền?
Phải tách hai con số. Tiền sinh hoạt bắt buộc chứng minh với Cục Di trú là 20.000 đô la New Zealand mỗi năm với bậc sau phổ thông và học tiếng, hoặc 1.667 đô la mỗi tháng với khoá dưới một năm; bậc phổ thông bắt buộc là 17.000 đô la mỗi năm hoặc 1.417 đô la mỗi tháng. Học phí nằm ngoài con số đó: cử nhân khoảng 32.000 đến 58.000 đô la một năm, thạc sĩ 39.000 đến 92.400 đô la tuỳ chương trình 120 hay 180 điểm, còn tiến sĩ chỉ khoảng 7.567 đến 8.848 đô la vì được đóng theo mức sinh viên nội địa. Phí visa từ 850 đô la New Zealand.
Du học sinh ở New Zealand được làm thêm bao nhiêu giờ một tuần?
Hai mươi lăm giờ một tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ được lên lịch. Mức này áp dụng từ thứ Hai ngày 3 tháng 11 năm 2025, tăng từ mức 20 giờ trước đó. Quyền này áp cho sinh viên sau phổ thông, học sinh trung học đủ điều kiện, và cả sinh viên chương trình trao đổi hoặc Study Abroad kể cả khoá chỉ một học kỳ. Học sinh lớp 12 và 13 vẫn cần sự đồng ý của phụ huynh và nhà trường. Người đang giữ visa ghi 20 giờ muốn nâng lên 25 giờ phải xin thay đổi điều kiện với phí 325 đô la New Zealand hoặc nộp hồ sơ visa du học mới.
Du học New Zealand có cần IELTS không?
Cục Di trú New Zealand không đặt yêu cầu tiếng Anh cho visa du học, kể cả visa dành cho người sang học khoá tiếng Anh. Nhưng trường mới là bên đặt chuẩn để cấp thư mời nhập học, và không có thư mời thì không có hồ sơ visa. Mức phổ biến để vào thẳng là IELTS 6.0 với cử nhân, không kỹ năng nào dưới 5.5, và IELTS 6.5 với thạc sĩ, không kỹ năng nào dưới 6.0. Nếu chưa đạt, có ba đường thay thế thường được chấp nhận: bài kiểm tra tiếng Anh nội bộ của trường, hoàn tất khoá tiếng Anh học thuật của chính trường rồi vào thẳng chương trình, hoặc học chương trình Foundation Studies. Kết quả bài thi phải không quá hai năm tính tới lúc nộp.
Visa du học New Zealand cấp tối đa bao lâu và phí bao nhiêu?
Fee Paying Student Visa cấp tối đa 4 năm, phí từ 850 đô la New Zealand. Thời hạn thực tế thường bằng thời gian bạn đã đóng học phí hoặc hạn hộ chiếu, tuỳ cái nào tới trước. Ngoài phí visa, bạn cần tính thêm chi phí khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng hồ sơ và phí gửi hồ sơ. Nếu sau này cần thay đổi điều kiện visa, chẳng hạn nâng giờ làm thêm từ 20 lên 25 giờ, phí là 325 đô la New Zealand.
Vì sao học tiến sĩ ở New Zealand lại rẻ hơn thạc sĩ nhiều lần?
Vì nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế tại New Zealand được đóng học phí theo mức của sinh viên nội địa. Đại học Auckland công bố mức 8.847,60 đô la New Zealand cho năm 2026; Đại học Waikato công bố 7.567 đô la cho nhóm nhân văn và khoa học xã hội, 8.037 đô la cho nhóm khoa học, công nghệ thông tin, kỹ thuật và sức khoẻ. Điều kiện là nghiên cứu sinh phải cư trú tại New Zealand trong thời gian học, thời gian vắng mặt tạm thời cho mục đích nghiên cứu không quá 12 tháng trong toàn bộ khoá. Trong khi đó một chương trình thạc sĩ 180 điểm có thể lên tới hơn 92.000 đô la.
Học thạc sĩ ở New Zealand có mang con sang học trường công miễn phí được không?
Không, nếu chỉ dựa trên visa du học bậc thạc sĩ. Trang Dependent Child Student Visa của Cục Di trú liệt kê ba trường hợp người giữ visa du học được bảo lãnh con: chương trình trao đổi sinh viên được chính phủ phê duyệt, đang học tiến sĩ tại một đại học New Zealand, và người nhận học bổng Manaaki. Thạc sĩ không nằm trong danh sách này. Nếu đi bằng visa lao động thì diện rộng hơn, gồm Accredited Employer Work Visa kèm điều kiện về thu nhập hoặc loại công việc và hầu hết work visa khác. Phí visa cho con từ 750 đô la New Zealand, con phải từ 19 tuổi trở xuống.
Bố mẹ có sang New Zealand chăm con đang học phổ thông được không?
Được, bằng Guardian of a Student Visitor Visa, phí từ 341 đô la New Zealand, áp dụng khi con từ 17 tuổi trở xuống và đang giữ visa du học. Thời hạn visa của phụ huynh bằng thời hạn visa du học của con. Có một giới hạn quan trọng cần biết trước: Cục Di trú chỉ cấp loại visa này cho một phụ huynh hoặc người giám hộ tại một thời điểm, ngay cả khi bạn có nhiều con cùng đang học tại New Zealand.
New Zealand có mấy trường đại học và trường nào tốt nhất?
Có tám đại học, tất cả đều là công lập, New Zealand không có đại học tư ở bậc đại học. Theo bảng xếp hạng tổng thể QS World University Rankings 2026, thứ tự là Auckland hạng 65, Otago hạng 197, Massey hạng 230, Victoria University of Wellington hạng 240, Canterbury hạng 261, Waikato hạng 281, Lincoln hạng 407 và Auckland University of Technology hạng 410. Cả tám trường nằm trong nhóm 30 phần trăm dẫn đầu của hơn 1.500 trường được xếp hạng, và Otago quay lại top 200 lần đầu kể từ năm 2022. Cần lưu ý nhiều trang tiếng Việt đang lẫn bảng tổng thể với bảng phát triển bền vững hoặc bảng theo ngành.
Học bổng chính phủ New Zealand cho học sinh Việt Nam là học bổng nào?
Ở bậc trung học là học bổng NZSS do Cơ quan Giáo dục New Zealand triển khai riêng cho thị trường Việt Nam, hỗ trợ 50 phần trăm học phí năm học đầu tiên. Đối tượng là học sinh Việt Nam đang học lớp 8, 9 hoặc 10 tại Việt Nam, điểm trung bình từ 8,0 trở lên và trình độ tiếng Anh tương đương IELTS 5.0 trở lên. Năm 2026 là năm có số suất cao nhất kể từ khi chương trình bắt đầu năm 2019, và đợt 2 nhận đơn từ ngày 15 tháng 6 đến ngày 14 tháng 8 năm 2026 với 29 suất cùng các suất của trường. Ở bậc sau đại học là học bổng Manaaki toàn phần do Bộ Ngoại giao và Thương mại New Zealand cấp, kèm cam kết trở về nước sau khi học xong.
Sau khi tốt nghiệp có được ở lại New Zealand làm việc không?
Có, bằng Post Study Work Visa, thời hạn tới ba năm tuỳ bằng cấp, phí từ 1.670 đô la New Zealand. Hạn nộp là ba tháng sau khi visa du học hết hạn, riêng người tốt nghiệp tiến sĩ là sáu tháng. Từ ngày 16 tháng 11 năm 2026 chính sách được mở rộng thêm hai hướng: người có Graduate Diploma bậc 7 học toàn thời gian tại New Zealand và đã có bằng cử nhân sẽ đủ điều kiện xin visa này, đồng thời xuất hiện loại Short-Term Graduate Work Visa cho phép làm việc tự do 6 tháng dành cho người có bằng bậc 5, 6 hoặc 7 đã học toàn thời gian ít nhất 24 tuần nhưng chưa đủ điều kiện Post Study Work Visa.
Du học New Zealand rồi định cư có dễ không?
Không nên hiểu du học là con đường định cư. Post Study Work Visa là visa tạm trú, cấp quyền làm việc trong thời hạn nhất định chứ không phải thường trú và không tự động chuyển thành thường trú. Muốn ở lại lâu dài, bạn phải đi tiếp qua visa lao động có bảo lãnh của chủ sử dụng lao động hoặc các diện tay nghề, mỗi diện có bộ điều kiện riêng về mức lương, ngành nghề và tiêu chí xét. Điểm khác biệt của New Zealand hiện nay là chính sách đang nới rộng thay vì siết lại như bốn nước còn lại trong khối Anh ngữ, nghĩa là cơ hội tốt hơn trước, nhưng vẫn không có gì được bảo đảm.
Có bao nhiêu người Việt đang du học New Zealand?
Theo số liệu năm 2025 của Cơ quan Giáo dục New Zealand, có khoảng 2.200 du học sinh Việt Nam, chiếm khoảng 3 phần trăm trong tổng số 92.580 du học sinh quốc tế tại New Zealand. Đây là lần đầu tiên con số này vượt mốc 2.000 kể từ năm 2021, và tương đương 72 phần trăm mức đỉnh năm 2019. Phân bố theo bậc học gồm 1.335 người ở bậc đại học, 370 người ở trung học, 295 người ở cơ sở đào tạo tư thục, 110 người ở hệ polytechnic và 100 người ở trường tiếng Anh. Theo vùng, Auckland có 920 người và Wellington có 355 người.
Bạn đang ở bước nào của lộ trình New Zealand?
Gate Future rà hồ sơ theo đúng thứ tự quyết định tiền — bậc học, chuẩn tiếng Anh, mùa học bổng, rồi mới tới chọn trường — và nói thẳng khoản nào trong kế hoạch của bạn đang thiếu.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Yêu cầu tài chính, phí visa, thời hạn visa và quyền làm thêm lấy từ trang chính thức của Cục Di trú New Zealand. Thay đổi giờ làm thêm ngày 03/11/2025 và phí thay đổi điều kiện lấy từ thông báo của Cục Di trú. Nội dung visa làm việc sau tốt nghiệp và thay đổi 16/11/2026 lấy từ trang Post Study Work Visa. Điều kiện bảo lãnh con và visa giám hộ lấy từ trang Dependent Child Student Visa và Guardian of a Student Visitor Visa. Chỉ tiêu ngành giáo dục quốc tế lấy từ công bố của Cơ quan Giáo dục New Zealand về kế hoạch International Education Going for Growth. Số liệu du học sinh Việt Nam là dữ liệu 2025 của Cơ quan Giáo dục New Zealand. Học phí lấy từ biểu phí 2026 công bố trên trang Đại học Auckland và Đại học Waikato. Thứ hạng lấy từ bảng tổng thể QS World University Rankings 2026. Chính sách di trú và học phí thay đổi theo năm — hãy xác nhận lại tại trang chính thức trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn:
Immigration NZ — Fee Paying Student Visa ·
Immigration NZ — Thay đổi quyền làm thêm ·
Immigration NZ — Post Study Work Visa ·
Immigration NZ — Dependent Child Student Visa ·
Education NZ — Going for Growth Plan ·
University of Auckland — Học phí tiến sĩ ·
University of Waikato — Học phí quốc tế 2026 ·
Học bổng Chính phủ New Zealand bậc trung học (NZSS)
