Trang chủ › Du học New Zealand › Chi phí du học New Zealand
Hai con số nổi tiếng nhất khi nói về tiền du học New Zealand — 20.000 NZD và 17.000 NZD — không phải học phí. Đó là mức tiền sinh hoạt Cục Di trú bắt bạn chứng minh, và học phí nằm hoàn toàn bên ngoài con số đó. Bài này bóc từng khoản theo biểu phí công bố 2026.
Tóm tắt 60 giây
- ⛔ 20.000 NZD/năm là TIỀN SINH HOẠT, không phải học phí — áp cho bậc sau phổ thông và học tiếng. Bậc phổ thông bắt buộc (Year 1–13) là 17.000 NZD/năm. Khoá dưới một năm tính theo tháng: 1.667 và 1.417 NZD/tháng.
- Học phí phải trả riêng và trả trước: Cục Di trú yêu cầu đã đóng đủ ít nhất một khoá hoặc một năm, tuỳ cái nào ngắn hơn.
- Cử nhân 32.400 – 58.009 NZD/năm theo biểu phí 2026 của Auckland và Waikato; Y khoa tại Auckland lên tới 86.561 NZD.
- Thạc sĩ 39.580 – 92.400 NZD — chênh lệch đến từ số điểm của chương trình (120 điểm hay 180 điểm), không phải từ danh tiếng trường.
- ⭐⭐ Tiến sĩ chỉ 7.567 – 8.848 NZD/năm vì nghiên cứu sinh quốc tế được đóng theo mức sinh viên nội địa. Cả ba năm tiến sĩ vẫn rẻ hơn một năm thạc sĩ 180 điểm.
- Phí visa từ 850 NZD (~12,9 triệu ₫); đổi điều kiện visa 325 NZD; visa làm việc sau tốt nghiệp từ 1.670 NZD.
- ⚠️ Tiền ở là khoản dễ vỡ ngân sách nhất. Trang chính phủ Study with New Zealand ghi tiền ở chạy từ ~140 NZD/tuần (phòng trong nhà chung) tới ~484 NZD/tuần (ký túc xá có suất ăn) — chênh nhau gấp 3,5 lần.
- ⭐ Lương tối thiểu người lớn 23,95 NZD/giờ từ 01/04/2026. Làm đủ 25 giờ/tuần là 598,75 NZD/tuần trước thuế — nhưng không được dùng khoản này để chứng minh tài chính.
- Bảo hiểm y tế và du lịch là bắt buộc theo bộ quy tắc chăm sóc du học sinh của New Zealand, không phải khoản tự chọn.
Bài này thuộc bộ cẩm nang du học New Zealand của gf.edu.vn. Mức tiền chứng minh, phí visa lấy từ Cục Di trú New Zealand; học phí lấy từ biểu phí 2026 công bố trên trang Đại học Auckland và Đại học Waikato; lương tối thiểu lấy từ công bố của Bộ Kinh doanh, Đổi mới và Việc làm. Tỷ giá tham khảo 1 NZD ≈ 15.200 ₫ (cuối tháng 07/2026).

Chi phí du học New Zealand gồm những khoản nào?
| Nhóm khoản | Mức | Cục Di trú có kiểm tra không |
|---|---|---|
| 1. Học phí | Theo biểu phí từng trường; cử nhân 32.400 – 58.009 NZD/năm | Có — phải đóng đủ ít nhất 1 khoá hoặc 1 năm, hoặc có học bổng |
| 2. Sinh hoạt | 20.000 NZD/năm (sau phổ thông + học tiếng) · 17.000 NZD/năm (phổ thông) | Có — bằng sao kê, khoản vay du học hoặc thư bảo trợ được chấp nhận |
| 3. Phí visa & hồ sơ | Visa du học từ 850 NZD; khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật | Phí visa trả khi nộp; các khoản còn lại tự chi |
| 4. Bảo hiểm y tế & du lịch | Bắt buộc suốt thời gian học; mức phí do trường chỉ định | Trường kiểm tra khi nhập học |
| ➕ Khoản không ai nhắc: vé máy bay, tiền đặt cọc nhà, mua đồ dùng ban đầu, và 325 NZD nếu phải xin đổi điều kiện visa | ||
Chứng minh tài chính du học New Zealand bao nhiêu tiền?
| Bậc học | Mỗi năm | Mỗi tháng (khoá <1 năm) | Quy đổi mỗi năm |
|---|---|---|---|
| Sau phổ thông (cao đẳng, đại học, sau đại học) và khoá tiếng Anh | 20.000 NZD | 1.667 NZD | ≈ 304 triệu ₫ |
| Phổ thông bắt buộc (Year 1 – Year 13) | 17.000 NZD | 1.417 NZD | ≈ 258,4 triệu ₫ |
Học phí du học New Zealand theo từng bậc
| Ngành | Học phí/năm | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|
| Nghệ thuật – Nhân văn (Arts) | 40.225 | ≈ 611 triệu ₫ |
| Giáo dục & Giáo dục mầm non | 40.496 | ≈ 616 triệu ₫ |
| Điều dưỡng | 42.818 | ≈ 651 triệu ₫ |
| Luật | 47.218 | ≈ 718 triệu ₫ |
| Khoa học | 47.221 – 58.009 | ≈ 718 – 882 triệu ₫ |
| Kinh doanh / Thương mại | 48.133 | ≈ 732 triệu ₫ |
| Dược | 55.214 | ≈ 839 triệu ₫ |
| Kỹ thuật (Honours) | 58.009 | ≈ 882 triệu ₫ |
| Y khoa (từ năm 2) | 86.561 | ≈ 1,32 tỷ ₫ |
| ➕ Phụ phí dịch vụ sinh viên: 9,44 NZD/điểm, khoảng 1.132,80 NZD cho một năm toàn thời gian — khoản này nằm ngoài học phí | ||
| Chương trình | Học phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cử nhân Nghệ thuật (BA) | 32.400 – 42.230/năm | Nhóm nhân văn ở mức thấp; Tâm lý, Địa lý, Âm nhạc ở mức cao |
| Cử nhân Sức khoẻ (BHealth) | 36.989/năm | |
| Cử nhân Kinh doanh (BBus) | 38.252/năm | Rẻ hơn Auckland gần 10.000 NZD/năm ở cùng nhóm ngành |
| Cử nhân Khoa học máy tính | 41.910/năm | |
| Cử nhân Kỹ thuật (BE Hons) | 48.345/năm | |
| Thạc sĩ 120 điểm | 39.580 – 68.370 | MA 39.580–45.920 · MBus 41.180 · MSc 45.920 · MEng 53.640 · Trí tuệ nhân tạo 68.370 |
| Thạc sĩ 180 điểm | 59.370 – 92.400 | Cùng tên ngành nhưng nhiều điểm hơn ⇒ đắt hơn hẳn |
| ⭐ Tiến sĩ (mức nội địa) | 7.567 – 8.037/năm | 7.567 nhóm nhân văn – xã hội; 8.037 nhóm khoa học, CNTT, kỹ thuật, sức khoẻ |
Vì sao tiến sĩ ở New Zealand rẻ hơn thạc sĩ tới mười lần?
| Chương trình | Thời gian | Tổng học phí | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|
| Cử nhân Kinh doanh, Auckland | 3 năm | ≈ 144.400 | ≈ 2,19 tỷ ₫ |
| Thạc sĩ 180 điểm, ngành công nghệ thông tin | 1,5 – 2 năm | 69.300 – 92.400 | ≈ 1,05 – 1,40 tỷ ₫ |
| Thạc sĩ 120 điểm | 1 năm | 39.580 – 68.370 | ≈ 602 triệu – 1,04 tỷ ₫ |
| ⭐ Tiến sĩ | 3 năm | ≈ 22.700 – 26.500 | ≈ 345 – 403 triệu ₫ |

Tiền ở — khoản dễ làm vỡ ngân sách nhất
| Kiểu chỗ ở | Mỗi tuần | Gồm những gì | Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|
| Phòng trong nhà ở chung (flatting) | từ ~140 | Chỉ chỗ ở; điện nước, internet và ăn uống tự lo | Sinh viên đã quen sống tự lập, ưu tiên tiết kiệm |
| Thuê chung căn hộ | ~200 – 300 | Chỗ ở; thường chia điện nước theo đầu người | Nhóm bạn học cùng, ở dài hạn |
| Homestay (ở cùng gia đình bản xứ) | ~280 – 350 | Thường gồm bữa ăn và điện nước | Học sinh phổ thông, năm đầu tiên, người muốn luyện tiếng |
| Ký túc xá có suất ăn (catered hall) | tới ~484 | Chỗ ở + suất ăn + tiện ích trong khuôn viên | Sinh viên năm nhất muốn hoà nhập nhanh, chấp nhận trả cao |
| ➕ Ăn tự nấu thường ~80 – 120 NZD/tuần; đi lại công cộng tới ~37 NZD/tuần tuỳ khoảng cách tới trường | |||
Bảo hiểm, phí visa và các khoản hồ sơ
| Khoản | Mức | Quy đổi | Khi nào phải trả |
|---|---|---|---|
| Fee Paying Student Visa | từ 850 NZD | ≈ 12,9 triệu ₫ | Khi nộp hồ sơ visa du học |
| Variation of conditions | 325 NZD | ≈ 4,9 triệu ₫ | Khi cần nâng giờ làm thêm từ 20 lên 25 giờ |
| Post Study Work Visa | từ 1.670 NZD | ≈ 25,4 triệu ₫ | Sau tốt nghiệp, trong 3 tháng (tiến sĩ: 6 tháng) |
| Guardian of a Student Visitor Visa | từ 341 NZD | ≈ 5,2 triệu ₫ | Phụ huynh sang chăm con từ 17 tuổi trở xuống |
| Dependent Child Student Visa | từ 750 NZD | ≈ 11,4 triệu ₫ | Chỉ áp dụng với ba diện: tiến sĩ, Manaaki, trao đổi |
| ➕ Ngoài ra: khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng, vé máy bay, đặt cọc nhà | |||
Tổng chi phí một năm — ba kịch bản
| Khoản | Trung học công lập, ở vùng | Cử nhân Kinh doanh, Auckland | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
| Học phí | ~15.000 | 48.133 | 8.848 |
| Chỗ ở | homestay ~320/tuần × 44 tuần = 14.080 | ký túc xá + thuê ngoài kỳ nghỉ ≈ 18.700 | thuê chung ~220/tuần × 52 = 11.440 |
| Ăn thêm, đi lại, sách vở, điện thoại | ~2.500 | ~4.000 | ~5.200 |
| Bảo hiểm bắt buộc | ~700 | ~700 | ~700 |
| Phí visa và hồ sơ | ~1.200 | ~1.200 | ~1.200 |
| TỔNG | ≈ 33.480 NZD ≈ 509 triệu ₫ | ≈ 72.733 NZD ≈ 1,11 tỷ ₫ | ≈ 27.388 NZD ≈ 416 triệu ₫ |
Làm thêm 25 giờ/tuần bù được bao nhiêu?
| Kịch bản | Trước thuế mỗi tuần | Quy đổi |
|---|---|---|
| 25 giờ/tuần trong kỳ học, mức tối thiểu người lớn | 598,75 NZD | ≈ 9,1 triệu ₫ |
| 25 giờ/tuần, mức khởi điểm/học việc 19,16 NZD | 479 NZD | ≈ 7,3 triệu ₫ |
| 40 giờ/tuần trong kỳ nghỉ, mức tối thiểu | 958 NZD | ≈ 14,6 triệu ₫ |

Sáu cách cắt chi phí mà không hạ chất lượng
1
2
3
4
5
6
Đọc tiếp trong bộ cẩm nang New Zealand
Câu hỏi thường gặp về chi phí du học New Zealand
Chứng minh tài chính du học New Zealand bao nhiêu tiền?
Cục Di trú New Zealand yêu cầu chứng minh 20.000 đô la New Zealand cho mỗi năm học nếu bạn học bậc sau phổ thông hoặc khoá tiếng Anh, và 17.000 đô la mỗi năm nếu học bậc phổ thông bắt buộc từ Year 1 đến Year 13. Với khoá dưới một năm, mức tính theo tháng lần lượt là 1.667 và 1.417 đô la. Quy đổi tham khảo, 20.000 đô la New Zealand tương đương khoảng 304 triệu đồng. Cần nhớ đây là tiền sinh hoạt, hoàn toàn tách khỏi học phí. Bạn có thể thay bằng khoản vay du học hoặc thư bảo trợ từ người bảo trợ được chấp nhận.
20.000 đô la New Zealand đã bao gồm học phí chưa?
Chưa. Đây là mức tiền sinh hoạt và học phí là khoản hoàn toàn riêng. Cục Di trú còn yêu cầu bạn đã đóng đủ học phí ít nhất một khoá hoặc một năm, tuỳ cái nào ngắn hơn, hoặc có học bổng chi trả. Nghĩa là hồ sơ tài chính của bạn phải cho thấy cả hai: học phí đã trả và tiền sinh hoạt còn sẵn. Ngoài hai khoản này còn phí visa từ 850 đô la New Zealand, bảo hiểm bắt buộc, vé máy bay và các chi phí hồ sơ như khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng.
Học phí đại học ở New Zealand khoảng bao nhiêu một năm?
Theo biểu phí công bố cho năm 2026, học phí quốc tế bậc cử nhân chạy khoảng từ 32.400 đến 58.009 đô la New Zealand một năm. Tại Đại học Auckland, ngành Nghệ thuật là 40.225 đô la, Điều dưỡng 42.818, Luật 47.218, Kinh doanh 48.133, Kỹ thuật 58.009 và Y khoa từ năm thứ hai lên tới 86.561 đô la. Tại Đại học Waikato, Cử nhân Nghệ thuật từ 32.400 đến 42.230, Kinh doanh 38.252, Khoa học máy tính 41.910 và Kỹ thuật 48.345. Ngoài ra Auckland thu thêm phụ phí dịch vụ sinh viên khoảng 1.132,80 đô la cho một năm toàn thời gian.
Vì sao học phí tiến sĩ ở New Zealand lại thấp như vậy?
Vì nghiên cứu sinh tiến sĩ quốc tế được đóng học phí theo mức của sinh viên nội địa. Đại học Auckland công bố mức 8.847,60 đô la New Zealand cho năm 2026, còn Đại học Waikato công bố 7.567 đô la cho nhóm nhân văn và khoa học xã hội và 8.037 đô la cho nhóm khoa học, công nghệ thông tin, kỹ thuật và sức khoẻ. Điều kiện là nghiên cứu sinh phải cư trú tại New Zealand trong thời gian học, thời gian vắng mặt tạm thời phục vụ nghiên cứu không quá 12 tháng cho cả khoá. Hệ quả là tổng học phí ba năm tiến sĩ vẫn thấp hơn một chương trình thạc sĩ 180 điểm.
Thạc sĩ ở New Zealand tốn bao nhiêu?
Khoảng từ 39.580 tới 92.400 đô la New Zealand cho toàn chương trình, và biến số quyết định không phải danh tiếng trường mà là số điểm của chương trình. Chương trình 120 điểm học khoảng một năm, tại Đại học Waikato dao động từ 39.580 đô la với Thạc sĩ Nghệ thuật tới 68.370 đô la với Thạc sĩ Trí tuệ nhân tạo. Chương trình 180 điểm học một năm rưỡi tới hai năm, từ 59.370 tới 92.400 đô la. Khi so học phí giữa hai trường, hãy hỏi rõ chương trình bao nhiêu điểm trước khi kết luận trường nào đắt hơn.
Tiền ở tại New Zealand mỗi tuần bao nhiêu?
Trang chính phủ Study with New Zealand công bố tiền ở chạy từ khoảng 140 đô la New Zealand một tuần cho một phòng trong nhà ở chung tới khoảng 484 đô la một tuần cho ký túc xá có suất ăn. Ở giữa hai mức đó, thuê chung căn hộ thường khoảng 200 đến 300 đô la một tuần, còn homestay ở cùng gia đình bản xứ thường khoảng 280 đến 350 đô la một tuần và đã gồm bữa ăn cùng điện nước. Ăn tự nấu thường thêm khoảng 80 đến 120 đô la một tuần và đi lại công cộng tới khoảng 37 đô la một tuần. Nên cộng đủ bốn khoản chỗ ở, ăn uống, tiện ích và đi lại rồi mới so sánh các lựa chọn.
Du học New Zealand một năm hết bao nhiêu tiền Việt?
Tuỳ bậc học và thành phố. Với tỷ giá tham khảo 15.200 đồng cho một đô la New Zealand, ước tính minh hoạ cho năm đầu như sau. Một học sinh trung học công lập ở vùng, ở homestay: khoảng 33.480 đô la, tương đương khoảng 509 triệu đồng. Một sinh viên cử nhân ngành kinh doanh tại Auckland ở ký túc xá: khoảng 72.733 đô la, tương đương khoảng 1,11 tỷ đồng. Một nghiên cứu sinh tiến sĩ thuê chung nhà: khoảng 27.388 đô la, tương đương khoảng 416 triệu đồng. Đây là ước tính minh hoạ dựa trên biểu phí công bố và mức thuê tham khảo, không phải báo giá.
Phí xin visa du học New Zealand là bao nhiêu?
Fee Paying Student Visa có phí từ 850 đô la New Zealand, tương đương khoảng 12,9 triệu đồng. Các khoản phí liên quan khác gồm: thay đổi điều kiện visa 325 đô la, chẳng hạn khi cần nâng giờ làm thêm từ 20 lên 25 giờ mỗi tuần; visa làm việc sau tốt nghiệp từ 1.670 đô la; visa giám hộ cho phụ huynh sang chăm con từ 341 đô la; visa cho con phụ thuộc từ 750 đô la. Ngoài phí nhà nước còn có chi phí khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp, dịch thuật công chứng hồ sơ và vé máy bay.
Du học sinh làm thêm ở New Zealand được bao nhiêu tiền một tuần?
Lương tối thiểu người lớn tại New Zealand là 23,95 đô la một giờ từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, tăng từ mức 23,50 đô la trước đó; mức khởi điểm và học việc là 19,16 đô la một giờ. Làm đủ 25 giờ một tuần ở mức tối thiểu người lớn cho khoảng 598,75 đô la một tuần trước thuế, tương đương khoảng 9,1 triệu đồng. Có ba điều cần lưu ý: đây là con số trước thuế vì thu nhập bị khấu trừ theo hệ thống PAYE; quyền được làm 25 giờ không đồng nghĩa với việc tìm được chỗ làm đủ giờ; và Cục Di trú không chấp nhận thu nhập tương lai từ làm thêm để thay cho chứng minh tài chính.
Bảo hiểm cho du học sinh New Zealand có bắt buộc không?
Có. Du học sinh tại New Zealand bắt buộc phải có bảo hiểm y tế và du lịch phù hợp trong suốt thời gian học, theo bộ quy tắc về chăm sóc và hỗ trợ du học sinh mà các cơ sở giáo dục phải tuân thủ. Trường sẽ kiểm tra khi bạn nhập học và thường chỉ định sẵn gói bảo hiểm hoặc danh sách nhà cung cấp được chấp nhận. Nếu bạn muốn dùng gói bảo hiểm khác, phải được trường xác nhận là đáp ứng đủ điều kiện. Nên hỏi mức phí cụ thể ngay từ khi nhận thư mời nhập học vì khoản này thường không nằm trong bảng học phí.
Học ở Auckland và ở thành phố khác chênh nhau bao nhiêu?
Chênh trên cả hai mặt học phí và chi phí sinh hoạt. Về học phí, cùng nhóm ngành kinh doanh, Đại học Auckland thu 48.133 đô la New Zealand một năm còn Đại học Waikato ở Hamilton thu 38.252 đô la, chênh gần 10.000 đô la mỗi năm, tương đương khoảng 152 triệu đồng. Trong ba năm cử nhân, riêng lựa chọn thành phố đã quyết định hơn 450 triệu đồng. Về sinh hoạt, Auckland là nơi tập trung đông du học sinh nhất nên giá thuê thường cao hơn các vùng khác. Đổi lại, Auckland có nhiều cơ hội việc làm thêm hơn.
Có thể dùng khoản vay ngân hàng để chứng minh tài chính không?
Có. Cục Di trú New Zealand chấp nhận ba dạng bằng chứng cho tiền sinh hoạt: tiền có sẵn thể hiện qua sao kê tài khoản, khoản vay dành cho mục đích du học, và thư bảo trợ từ một người bảo trợ được chấp nhận cam kết chi trả sinh hoạt phí cho bạn. Điều quan trọng là hồ sơ phải rõ ràng và nhất quán về nguồn tiền. Riêng học phí thì yêu cầu chặt hơn: bạn phải đã đóng đủ ít nhất một khoá hoặc một năm, hoặc chứng minh có học bổng chi trả khoản đó.
Muốn biết con số thật cho đúng hồ sơ của bạn?
Gate Future dựng bảng chi phí theo đúng trường và đúng bậc học bạn nhắm — từ biểu phí gốc của trường, không phải từ số trung bình — rồi chỉ ra khoản nào trong kế hoạch của bạn đang thiếu.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học – Gate Future (gf.edu.vn). Cập nhật: tháng 07/2026.
Mức tiền sinh hoạt phải chứng minh, phí visa du học, phí thay đổi điều kiện, phí visa làm việc sau tốt nghiệp, phí visa giám hộ và visa cho con phụ thuộc đều lấy từ các trang visa tương ứng của Cục Di trú New Zealand. Học phí bậc cử nhân, sau đại học và tiến sĩ lấy từ biểu phí 2026 công bố trên trang Đại học Auckland và Đại học Waikato. Mức lương tối thiểu áp dụng từ 01/04/2026 lấy từ công bố của Bộ Kinh doanh, Đổi mới và Việc làm New Zealand. Khoảng tiền ở theo tuần lấy từ trang Study with New Zealand của chính phủ New Zealand. Các mức ăn, ở, bảo hiểm trong bài là số tham khảo, thay đổi theo thành phố và theo trường — hãy lấy số từ chính trường bạn nhắm trước khi lập ngân sách.
Nguồn:
Immigration NZ — Fee Paying Student Visa ·
Immigration NZ — Post Study Work Visa ·
University of Auckland — Học phí quốc tế bậc cử nhân 2026 ·
University of Auckland — Học phí tiến sĩ ·
University of Waikato — Học phí quốc tế 2026 ·
Employment NZ — Mức lương tối thiểu ·
Study with New Zealand — Chi phí sinh hoạt
