Trang chủ › Du học Phần Lan › Cẩm nang tổng quan
Phần Lan từng miễn học phí cho tất cả. Rồi thu tối thiểu 1.500 €/năm. Và từ 01/08/2026, luật buộc các trường thu ở mức bù đủ chi phí đào tạo — chi phí mà chính Chính phủ Phần Lan ước tính bình quân 8.000 € và có ngành vượt 40.000 € một năm.
Tóm tắt 60 giây
- ⭐ Ngày 01/08/2026 là mốc chia đôi. Sửa đổi Luật Đại học và Luật Đại học Khoa học Ứng dụng quy định học phí thu của sinh viên ngoài EU/EEA phải trang trải chi phí cung cấp giáo dục. Điều khoản về mức học phí có hiệu lực đúng ngày này, áp cho chương trình bắt đầu từ đó trở đi.
- “Bù đủ chi phí” là bao nhiêu? Chính phủ ước tính chi phí đào tạo bình quân khoảng 8.000 €/năm, dao động từ ~5.000 € đến hơn 40.000 € tuỳ ngành. Nghĩa là ngành rẻ có thể gần như không đổi, còn ngành phòng thí nghiệm, nghệ thuật, kiến trúc mới là nơi giá bật lên.
- ⛔ Cùng ngày đó, hai cánh cửa miễn phí khác cũng đóng: theo thông cáo Bộ Giáo dục và Văn hoá Phần Lan ngày 09/10/2025, học sinh ngoài EU sẽ phải trả học phí ở cả cấp 3 (lukio) lẫn giáo dục nghề — hai hệ trước nay hoàn toàn miễn phí.
- ⚠️ Chứng minh tài chính KHÔNG còn là 560 €/tháng. Từ 01/11/2024 Migri nâng lên 800 €/tháng = 9.600 €/năm. Con số 560 € mà rất nhiều bài tiếng Việt vẫn dẫn là mức của năm 2013.
- ⚠️ Lệ phí giấy phép cư trú du học tăng từ 01/01/2026: nộp online 450 → 600 €, nộp giấy 550 → 750 €.
- Phí nộp hồ sơ 100 € áp từ 01/01/2025 đã có hiệu ứng đo được: số ứng viên vào chương trình tiếng Anh giảm 49%, từ ~63.000 (2024) xuống ~32.400 (2025).
- ⛔ Finland Scholarship đã kết thúc. Chương trình học bổng quốc gia bậc thạc sĩ chỉ chạy 2022–2024. Cái còn lại gần như toàn bộ là học bổng của từng trường, và có trường như Đại học Oulu không cấp học bổng nào cho sinh viên năm nhất.
- ⭐ Hai lợi thế thật vẫn còn nguyên: làm thêm trung bình 30 giờ/tuần = 1.560 giờ/năm, và giấy phép ở lại tìm việc tối đa 2 năm sau tốt nghiệp, kèm quyền làm việc không hạn chế.
Bài này viết lại toàn bộ từ văn bản gốc phía Phần Lan: thông cáo của Chính phủ và Bộ Giáo dục – Văn hoá (OKM), hướng dẫn của Cục Di trú Phần Lan (Migri), cổng tuyển sinh quốc gia Studyinfo và bảng học phí công bố của chính các trường. Tỷ giá quy đổi tham khảo là 1 € ≈ 30.500 ₫ (tháng 07/2026), chỉ để bạn hình dung.

Ba thời kỳ học phí — và bạn đang đứng ở thời kỳ thứ ba
Hầu hết nội dung tiếng Việt về du học Phần Lan được viết trên nền của thời kỳ thứ nhất. Đó là lý do bạn vẫn đọc được những dòng như “Phần Lan miễn học phí cho sinh viên quốc tế” trên các trang đăng năm 2024, 2025. Chúng không phải nói dối — chúng chỉ đang mô tả một đất nước đã biến mất từ năm 2017.
| Thời kỳ | Học phí đại học | Học bổng | Cấp 3 & học nghề |
|---|---|---|---|
| Đến 31/07/2017 | Miễn phí cho mọi quốc tịch | Không cần | Miễn phí |
| 01/08/2017 – 31/07/2026 | Sàn 1.500 €/năm, không trần; thực thu 8.000–20.000 €/năm | Rất rộng: miễn 50–100% ở nhiều trường; Finland Scholarship 2022–2024 | Miễn phí |
| Từ 01/08/2026 | Phải bù đủ chi phí đào tạo (bình quân ~8.000 €, có ngành > 40.000 €) | Của từng trường, thu hẹp; Finland Scholarship đã dừng | Bắt đầu thu học phí |
Thay đổi này không phải tin đồn hay dự thảo. Nó là sửa đổi Luật Đại học (yliopistolaki) và Luật Đại học Khoa học Ứng dụng (ammattikorkeakoululaki) — dự án OKM023:00/2023 của Bộ Giáo dục và Văn hoá Phần Lan. Thông cáo Chính phủ ngày 16/05/2024 ghi rõ chủ trương: học phí thu của nhóm sinh viên này “phải trang trải chi phí cung cấp giáo dục và đào tạo”, hướng tới “thu học phí ở mức bù đủ chi phí”. Lý do được nêu là cải thiện tài chính của các trường đại học và khuyến khích người nước ngoài học ở Phần Lan ở lại làm việc.
Luật có hiệu lực theo ba giai đoạn, và hai giai đoạn đầu đã chạy:
1
2
3
“Bù đủ chi phí” thật ra là bao nhiêu tiền?
Đây là điểm mà bài viết tiếng Việt nào cũng có thể nói sai theo hai hướng ngược nhau. Hướng thứ nhất là phớt lờ, tiếp tục bán “Phần Lan học phí rẻ”. Hướng thứ hai là thổi phồng, dọa “học phí sẽ tăng gấp ba”. Cả hai đều không dựa trên con số nào.
Con số duy nhất có thật, ở thời điểm tháng 07/2026, là bảng giá mà chính các trường đang công bố cho năm học 2026/27. Đây là bảng bạn nên dùng để lập kế hoạch:
| Trường | Loại | Cử nhân | Thạc sĩ |
|---|---|---|---|
| Aalto | Đại học | Kinh doanh 12.000 · Kỹ thuật 12.000 · Nghệ thuật & Kiến trúc 15.000 | Kinh doanh 15.000 · Kỹ thuật 17.000 · Liên ngành 17.000 · Nghệ thuật & Kiến trúc 20.000 |
| Helsinki | Đại học | 13.000 | 13.000 / 15.000 / 18.000 tuỳ chương trình |
| Tampere | Đại học | 10.000 (áp dụng từ 2026) | 12.000 (áp dụng từ 2026) |
| Oulu | Đại học | 10.000 (hệ cử nhân + thạc sĩ 3+2) | 10.000–14.000 (Khoa học máy tính 10.000 · Hoá sinh 12.000 · Kiến trúc 14.000) |
| Đông Phần Lan (UEF) | Đại học | 10.000 | 10.000 |
| HAMK | AMK | 9.700 | 11.700 |
| LAB | AMK | 11.000 | 18.000 cho cả khoá, trả một lần |
| Bậc tiến sĩ: không thu học phí với mọi quốc tịch. | |||
Quy ra tiền Việt ở tỷ giá tham khảo 30.500 ₫/€: cử nhân HAMK 9.700 € ≈ 295,9 triệu ₫/năm; cử nhân Đại học Helsinki 13.000 € ≈ 396,5 triệu ₫/năm; thạc sĩ Nghệ thuật – Kiến trúc ở Aalto 20.000 € ≈ 610 triệu ₫/năm. Khoảng cách giữa lựa chọn rẻ nhất và đắt nhất trong bảng này là 2,06 lần — và đó là trước khi bàn tới chi phí sống.
Ngày 01/08/2026 còn đóng thêm hai cánh cửa: cấp 3 và học nghề
Về mặt kỹ thuật, thay đổi nằm ở chỗ nhóm học sinh này bị đưa ra khỏi hệ thống chuyển ngân sách nhà nước cho chính quyền địa phương — nghĩa là nhà nước không còn trả thay, và cơ sở đào tạo phải thu.
| Hệ | Cơ sở | €/năm học |
|---|---|---|
| Giáo dục nghề | OSAO (Oulu) — mọi bậc bằng | 7.500 – 29.200 |
| Gradia (Jyväskylä) — bằng bậc cơ bản | 9.500 – 24.500 | |
| Omnia (Espoo) | 8.100 – 12.000 | |
| Cấp 3 (lukio) | Gradia — chương trình phổ thông, âm nhạc, thể thao | 9.300 |
| Gradia — Tú tài Quốc tế IB | 10.300 | |
| Gradia — hệ người lớn | 5.750 (hoặc 174 €/tín chỉ) |
Đọc bảng này cạnh bảng học phí đại học ở trên và bạn sẽ thấy một nghịch lý: nhiều bằng nghề nay đắt hơn bằng cử nhân — cử nhân HAMK 9.700 €, Tampere 10.000 €, trong khi bằng nghề Nhà hàng ở Omnia là 12.000 € và Lâm nghiệp ở Gradia tới 24.500 €. Chúng tôi mổ kỹ chuyện này trong bài về du học nghề Phần Lan.
Ai được miễn (áp dụng cho cả bậc trung học và giáo dục nghề): người ngoài EU đang cư trú thường xuyên trong khối EEA; học sinh trao đổi theo chương trình đã thiết lập và không lấy bằng; người được bảo hộ tạm thời; người học nghề theo hợp đồng học việc (apprenticeship) với giấy phép cư trú diện lao động.
Một hệ quả ít ai nói: con đường “học nghề rồi ở lại” của Phần Lan vốn đã khó vì giáo dục nghề chủ yếu dạy bằng tiếng Phần Lan. Nay thêm học phí, phép so sánh với du học nghề Đức — nơi nhiều chương trình đào tạo kép trả lương cho học viên — càng lệch. Chúng tôi sẽ mổ riêng chuyện này trong bài về du học nghề Phần Lan.

Phí nộp hồ sơ 100 € và cú giảm 49% số ứng viên
Điều đáng nói không phải 100 € (≈ 3,05 triệu ₫) mà là hiệu ứng của nó. Cục Giáo dục Quốc gia Phần Lan (OPH) công bố ngày 22/01/2025: đợt tuyển sinh chung vào các chương trình dạy bằng tiếng Anh năm 2025 nhận khoảng 32.400 hồ sơ, so với khoảng 63.000 hồ sơ năm 2024 — giảm 49%. OPH nêu việc áp phí nộp hồ sơ là một trong những nguyên nhân.
| Năm | Số ứng viên | Bối cảnh |
|---|---|---|
| 2024 | ~63.000 | Chưa có phí nộp hồ sơ |
| 2025 | ~32.400 | Năm đầu áp phí 100 € — giảm 49% |
| Quốc tịch đông nhất 2025: Phần Lan 25% · Nigeria 13% · Bangladesh 9% · Pakistan 8% · Nepal 6% | ||
Với người đang cân nhắc nghiêm túc, đây là tin hai mặt. Mặt tốt: số người cạnh tranh cùng một suất đã giảm gần một nửa, và phần lớn hồ sơ rơi rụng là hồ sơ nộp cho vui. Mặt xấu: cùng lúc đó, học phí đang bước vào thời kỳ đắt hơn. Sân ít người hơn nhưng vé vào cửa cao hơn.
Chứng minh tài chính là 800 €/tháng — không phải 560 €
| Áp dụng từ | Mỗi tháng | Mỗi năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 01/03/2013 | 560 € | 6.720 € | Mức cũ, vẫn bị dẫn lại nhiều nơi |
| 01/11/2024 | 800 € | 9.600 € ≈ 292,8 triệu ₫ | Mức hiện hành |
| Giảm trừ: trường cấp chỗ ở miễn phí → chỉ cần 400 €/tháng; cấp cả chỗ ở và ăn → 270 €/tháng. Học bổng có phần trang trải sinh hoạt được trừ vào số tiền phải có trong tài khoản. | |||
Migri giải thích lý do nâng mức: lần điều chỉnh gần nhất là năm 2013 và mức cũ không còn tương ứng với chi phí sinh hoạt hiện tại. Khi ấn định 800 €, cơ quan này có tính đến giá thuê nhà sinh viên rẻ hơn mặt bằng chung, bữa ăn sinh viên được trợ giá và các ưu đãi dành cho sinh viên.
Lệ phí Migri đã tăng từ 01/01/2026
| Loại hồ sơ | Năm 2025 | Từ 01/01/2026 | Quy ra ₫ (mức 2026) |
|---|---|---|---|
| Giấy phép cư trú du học lần đầu — online | 450 € | 600 € | ≈ 18,3 triệu |
| Giấy phép cư trú du học lần đầu — nộp giấy | 550 € | 750 € | ≈ 22,9 triệu |
| Giấy phép tìm việc sau tốt nghiệp — online / giấy | 750 € / 800 € | ≈ 22,9 / 24,4 triệu | |
| Gia hạn giấy phép tìm việc — online / giấy | 230 € / 430 € | ≈ 7,0 / 13,1 triệu | |
| Cư trú vĩnh viễn — online / giấy | 240 € / 350 € | 380 € / 600 € | ≈ 11,6 / 18,3 triệu |
Hồ sơ đã ở trạng thái chờ xử lý chậm nhất ngày 31/12/2025 vẫn được tính theo biểu phí 2025. Với người nộp trong năm 2026 thì mức mới áp dụng ngay.
Hai lợi thế thật của Phần Lan: 1.560 giờ mỗi năm và hai năm ở lại
Cách diễn giải “1.560 giờ/năm” quan trọng hơn con số 30 giờ/tuần, vì nó cho phép bạn làm nhiều trong kỳ nghỉ hè và gần như nghỉ hẳn trong mùa thi mà vẫn không vi phạm. Đây là một trong những khung linh hoạt nhất châu Âu — so với Áo 20 giờ/tuần và chủ lao động phải xin phép, hay Thụy Sĩ cấm hoàn toàn trong 6 tháng đầu rồi chỉ cho 15 giờ/tuần.
Giấy phép tìm việc có ba điều kiện cần nhớ. Thứ nhất, bạn phải nộp trong vòng 5 năm kể từ ngày giấy phép du học hết hạn — không cần xin ngay sau khi tốt nghiệp. Thứ hai, yêu cầu tài chính vẫn là 800 €/tháng, nên xin trọn 2 năm nghĩa là chứng minh 19.200 € (≈ 585,6 triệu ₫). Thứ ba, giấy phép này đã bao gồm quyền làm việc không hạn chế, nên khi có việc bạn không phải xin giấy phép mới.
Học bổng: cái đã chết và cái còn lại
Ba điều bạn nên biết trước khi tìm kiếm cụm từ “học bổng du học Phần Lan”:
- Học bổng gần như luôn chỉ miễn học phí, không cho tiền sống. Đại học Helsinki ghi thẳng: có học bổng rồi bạn vẫn phải tự lo toàn bộ chi phí sinh hoạt. Aalto cũng nêu học bổng Excellence không kèm hỗ trợ sinh hoạt.
- Giảm giá “trả sớm” phổ biến hơn học bổng học thuật — và nó thưởng cho tốc độ đóng tiền chứ không thưởng cho điểm số. Tampere giảm 2.000 € năm đầu nếu nộp tiền trong 2 tuần; Oulu giảm 30% nếu quyết trong 3 tuần; HAMK giảm 800–1.000 €; LAB hạ cử nhân từ 11.000 xuống 9.000 €.
- ⛔ Có trường không cấp học bổng nào cho năm nhất. Đại học Oulu ghi rõ sinh viên năm 1 chỉ được hưởng Early Bird; các suất miễn giảm 10–40% chỉ bắt đầu từ năm 2. Còn HAMK viết nguyên văn rằng trường không cấp bất kỳ học bổng toàn phần nào, và học bổng của họ gắn với việc bạn học được tiếng Phần Lan tới trình độ A2 hoặc B1.
Chúng tôi tách toàn bộ chuyện học bổng — gồm cả cách xin, hồ sơ và bảng đối chiếu từng trường — sang một bài riêng để không làm loãng bài này.

13 đại học và 22 AMK — bạn chọn nhánh nào?
| Tiêu chí | Đại học (yliopisto) — 13 trường | Đại học KH Ứng dụng (AMK) — 22 trường |
|---|---|---|
| Định hướng | Nghiên cứu khoa học và đào tạo dựa trên nghiên cứu | Thực hành, gắn nhu cầu doanh nghiệp và vùng |
| Ví dụ | Helsinki, Aalto, Tampere, Oulu, Đông Phần Lan | HAMK, LAB, Metropolia, Laurea, JAMK |
| Học phí tham chiếu 2026/27 | 10.000–20.000 €/năm | 9.700–11.000 €/năm |
| Thạc sĩ | Nối thẳng sau cử nhân | Thường yêu cầu kinh nghiệm làm việc sau cử nhân |
| Tiến sĩ | Có — và không thu học phí | Không cấp bằng tiến sĩ |
| Phù hợp với | Người nhắm nghiên cứu, học thuật, đi tiếp tiến sĩ | Người nhắm đi làm sớm tại Phần Lan |
Quy trình từ Việt Nam: bảy bước, hai cổng và một lần đến VFS
Chốt bậc học, nhánh trường và kỳ nhập học
Cử nhân hay thạc sĩ, đại học nghiên cứu hay AMK là ba quyết định khác nhau về học phí, điều kiện và cơ hội việc làm. Đặc biệt: khoá bắt đầu trước hay sau 01/08/2026 nằm ở hai chế độ học phí khác nhau.
Đạt chứng chỉ tiếng Anh và chuẩn bị học bạ
Hầu hết chương trình quốc tế yêu cầu IELTS hoặc tương đương; nhiều trường có kỳ thi tuyển đầu vào riêng (bài thi chung của các AMK, hoặc thi theo ngành ở đại học). Chuẩn bị bản dịch công chứng bằng cấp và bảng điểm.
Nộp hồ sơ qua Studyinfo và trả phí 100 €
Studyinfo (opintopolku.fi) là cổng tuyển sinh quốc gia. Phí 100 € nộp trong vòng 7 ngày kể từ khi gửi hồ sơ, bao mọi nguyện vọng bắt đầu cùng kỳ. Không nộp phí thì hồ sơ không được xử lý, và không có miễn giảm.
Nhận thư trúng tuyển, xác nhận chỗ và đóng học phí
Đây cũng là lúc quyết định có lấy giảm giá “trả sớm” hay không — phần lớn trường đặt hạn 2–3 tuần. Giữ lại chứng từ đóng học phí vì hồ sơ giấy phép cư trú cần nó.
Chuẩn bị tài chính và bảo hiểm đúng chuẩn Migri
Tài khoản có 9.600 € cho một năm học. Bảo hiểm: học dưới 2 năm phải chi trả chi phí y tế tới 120.000 €; học từ 2 năm trở lên phải chi trả thuốc men tới 40.000 €. Mức tự chịu không quá 300 €, và không được dùng bảo hiểm du lịch loại giới hạn 90 ngày.
Nộp hồ sơ giấy phép cư trú trên Enter Finland
Nộp online để trả 600 € thay vì 750 € nộp giấy. Bậc đại học được xét cấp giấy phép loại A (liên tục).
Đến VFS Global xác minh danh tính
Đặt lịch rồi đến Hà Nội (Ocean Park Building, tầng 2, phòng 207, số 1 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đống Đa) hoặc TP.HCM (tầng 3B, REE Tower, số 9 Đoàn Văn Bơ, phường 12, quận 4). Ngoài lệ phí Migri còn có phí dịch vụ của VFS.
Ai hợp và ai không hợp với Phần Lan
Bạn đang tính kỳ nhập học nào?
Nếu khoá bạn nhắm bắt đầu sau ngày 01/08/2026, học phí của bạn thuộc chế độ mới. Gate Future kiểm giúp bạn bảng học phí hiện hành của đúng trường, đúng ngành, đúng kỳ — miễn phí, và chúng tôi nói thẳng nếu con số không hợp với ngân sách của gia đình.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học châu Âu — Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.
Toàn bộ số liệu trong bài lấy từ văn bản và trang chính thức phía Phần Lan, không lấy lại từ bài viết tiếng Việt khác. Chỗ chúng tôi chưa xác minh được — mức học phí “bù đủ chi phí” mà từng trường đại học sẽ áp cho khoá 08/2026 — được ghi rõ là chưa có số, thay vì đoán. Riêng học phí cấp 3 và giáo dục nghề thì đã cập nhật ngày 29/07/2026 theo bảng giá công bố của OSAO, Gradia và Omnia.
Nguồn chính: Chính phủ Phần Lan — đề xuất thu học phí bù đủ chi phí (16/05/2024) · OKM — thu học phí bậc trung học và giáo dục nghề (09/10/2025) · Migri — yêu cầu tài chính với sinh viên · Migri — lệ phí từ 01/01/2026 · OPH — số ứng viên giảm một nửa (22/01/2025) · Studyinfo — phí nộp hồ sơ 100 € · Study in Finland — học phí và chi phí sống · OSAO — học phí từ 01/08/2026 · Gradia — học phí bậc trung học từ 01/08/2026 · Omnia — học phí bằng nghề
Câu hỏi thường gặp
Du học Phần Lan còn miễn phí không?
Không. Phần Lan miễn học phí cho mọi quốc tịch đến hết ngày 31/07/2017. Từ 01/08/2017, luật buộc các trường thu học phí với sinh viên ngoài EU/EEA học chương trình không dạy bằng tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thụy Điển, mức sàn 1.500 € một năm. Thực tế các trường thu 8.000 đến 20.000 € một năm. Từ 01/08/2026 học phí còn phải ở mức bù đủ chi phí đào tạo. Chỉ bậc tiến sĩ là không thu học phí với mọi quốc tịch.
Ngày 01/08/2026 thay đổi cụ thể điều gì?
Đó là ngày điều khoản về mức học phí trong sửa đổi Luật Đại học và Luật Đại học Khoa học Ứng dụng bắt đầu áp dụng: học phí thu của sinh viên ngoài EU và EEA phải trang trải chi phí cung cấp giáo dục và đào tạo. Quy định áp cho các chương trình bắt đầu từ ngày này trở đi. Cùng ngày, học sinh ngoài EU cũng bắt đầu phải trả học phí ở giáo dục phổ thông bậc trung học và giáo dục nghề, theo thông cáo của Bộ Giáo dục và Văn hoá Phần Lan ngày 09/10/2025.
Học phí sẽ tăng lên bao nhiêu sau 01/08/2026?
Chưa có con số chính thức cho từng trường. Chính phủ Phần Lan ước tính chi phí đào tạo bình quân khoảng 8.000 € một năm, dao động từ khoảng 5.000 € đến hơn 40.000 € tuỳ ngành. Vì nhiều trường hiện đã thu 10.000 đến 20.000 €, không phải ngành nào cũng tăng. Bạn phải kiểm bảng học phí trên trang chính thức của đúng trường và đúng chương trình ngay trước khi nộp hồ sơ.
Chứng minh tài chính du học Phần Lan cần bao nhiêu?
Từ ngày 01/11/2024, Cục Di trú Phần Lan yêu cầu 800 € một tháng, tức 9.600 € trong tài khoản nếu học từ một năm trở lên. Mức 560 € một tháng mà nhiều bài viết tiếng Việt còn dẫn là quy định từ năm 2013. Nếu trường cấp chỗ ở miễn phí thì chỉ cần 400 € một tháng, nếu cấp cả chỗ ở và ăn thì cần 270 € một tháng. Học bổng có phần trang trải sinh hoạt được trừ vào số tiền phải có trong tài khoản.
Lệ phí xin giấy phép cư trú du học Phần Lan là bao nhiêu?
Từ ngày 01/01/2026, hồ sơ giấy phép cư trú du học lần đầu nộp trực tuyến qua Enter Finland là 600 €, nộp bằng giấy là 750 €. Trước đó, năm 2025, hai mức này lần lượt là 450 € và 550 €. Giấy phép tìm việc sau tốt nghiệp nộp lần đầu là 750 € trực tuyến hoặc 800 € bằng giấy. Ngoài lệ phí của Cục Di trú còn có phí dịch vụ của VFS Global khi bạn đến xác minh danh tính.
Phí nộp hồ sơ 100 € là gì và có được miễn không?
Từ 01/01/2025, ứng viên không phải công dân EU, EEA hoặc Thụy Sĩ phải trả phí nộp hồ sơ 100 € khi nộp vào chương trình cấp bằng bậc cử nhân hoặc thạc sĩ. Đây là phí quốc gia, nộp một lần và bao mọi nguyện vọng bắt đầu trong cùng một kỳ học, thu qua cổng Studyinfo. Không có cơ chế miễn giảm và phí không được hoàn. Bậc tiến sĩ và chương trình Erasmus Mundus không phải trả.
Du học Phần Lan được làm thêm bao nhiêu giờ?
Giấy phép cư trú du học cho phép làm việc có lương trong mọi ngành nghề, trung bình 30 giờ một tuần. Cục Di trú diễn giải chính xác là trung bình 120 giờ một tháng, tổng 1.560 giờ một năm, nên tuần này làm ít tuần kia làm nhiều đều hợp lệ miễn cả năm không vượt 1.560 giờ. Đây là khung rộng hơn Áo và Ireland là 20 giờ một tuần, và rộng hơn nhiều so với Thụy Sĩ là 15 giờ một tuần sau sáu tháng đầu bị cấm.
Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Phần Lan tìm việc không?
Có. Bạn xin được giấy phép cư trú để tìm việc, cấp tối đa hai năm. Phải nộp trong vòng năm năm kể từ ngày giấy phép du học hoặc nghiên cứu của bạn hết hạn. Yêu cầu tài chính là 800 € một tháng, tức khoảng 19.200 € nếu xin trọn hai năm. Giấy phép này đã bao gồm quyền làm việc không hạn chế nên khi có việc bạn không phải xin giấy phép mới.
Có học bổng chính phủ Phần Lan toàn phần không?
Không có chương trình học bổng chính phủ toàn phần đại trà. Chương trình quốc gia duy nhất từng có là Finland Scholarship dành cho bậc thạc sĩ, miễn 100% học phí năm đầu kèm 5.000 € trợ cấp, nhưng chỉ chạy từ 2022 đến 2024 rồi kết thúc và không cấp trong các đợt tuyển sinh sau. Phần còn lại gần như toàn bộ là học bổng của từng trường, thường chỉ miễn học phí chứ không cấp tiền sinh hoạt.
Đại học và AMK khác nhau thế nào, nên chọn cái nào?
Phần Lan có 13 trường đại học làm nghiên cứu và 22 đại học khoa học ứng dụng gọi tắt là AMK, đào tạo thực hành gắn với doanh nghiệp. Cả hai đều cấp bằng cử nhân và thạc sĩ được công nhận. AMK thường có học phí thấp hơn, khoảng 9.700 đến 11.000 € một năm, và hướng đi làm sớm. Đại học nghiên cứu mạnh về học thuật và là nơi duy nhất cấp bằng tiến sĩ, vốn không thu học phí. Thạc sĩ ở AMK thường yêu cầu kinh nghiệm làm việc sau cử nhân.
Bảo hiểm y tế khi du học Phần Lan cần mức bao nhiêu?
Nếu chương trình học dưới hai năm, bảo hiểm phải chi trả chi phí y tế tới 120.000 €. Nếu học từ hai năm trở lên, bảo hiểm phải chi trả chi phí thuốc men tới 40.000 €. Mức tự chịu không được quá 300 €. Bảo hiểm phải có hiệu lực ngay khi bạn đến Phần Lan, và nếu ở trên một năm thì hợp đồng phải liên tục hiệu lực ít nhất một năm. Không được dùng bảo hiểm du lịch loại giới hạn mỗi chuyến tối đa 90 ngày.
Nộp hồ sơ du học Phần Lan từ Việt Nam ở đâu?
Hồ sơ nhập học nộp qua cổng tuyển sinh quốc gia Studyinfo tại opintopolku.fi. Hồ sơ giấy phép cư trú nộp trực tuyến qua Enter Finland của Cục Di trú. Sau đó bạn đặt lịch và đến trung tâm VFS Global để xác minh danh tính và nộp hộ chiếu, tại Hà Nội ở Ocean Park Building tầng 2 phòng 207 số 1 Đào Duy Anh phường Phương Mai quận Đống Đa, hoặc tại Thành phố Hồ Chí Minh ở tầng 3B REE Tower số 9 Đoàn Văn Bơ phường 12 quận 4.
