Trang chủ › Du học Phần Lan › Trường đại học
Ở Phần Lan, học phí gắn với TRƯỜNG chứ không gắn với ngành. Chênh giữa trường rẻ nhất và trường đắt nhất trong bảng này là 10.300 €/năm — lớn hơn mọi khác biệt giữa các ngành trong cùng một trường.
Tóm tắt 60 giây
- Hai nhánh: 13 trường đại học (yliopisto) làm nghiên cứu, và 22 trường đại học khoa học ứng dụng (ammattikorkeakoulu, viết tắt AMK) đào tạo thực hành gắn doanh nghiệp. Cả hai đều cấp bằng cử nhân và thạc sĩ được công nhận.
- ⚠️ Vì sao có nguồn ghi 13, có nguồn ghi 14? Vì Đại học Quốc phòng (Maanpuolustuskorkeakoulu) cũng là đại học nhưng thuộc Bộ Quốc phòng, không nằm trong nhóm 13 trường của Bộ Giáo dục và Văn hoá.
- 💡 Học phí gắn với TRƯỜNG. Đại học Helsinki thu 13.000 € cho mọi cử nhân tiếng Anh; Tampere thu 10.000 €. Ngoại lệ là Aalto (Nghệ thuật & Kiến trúc đắt hơn Kinh doanh, Kỹ thuật) và Oulu (thạc sĩ 10.000–14.000 € tuỳ ngành).
- Khung học phí 2026/27: rẻ nhất HAMK 9.700 € (cử nhân AMK), đắt nhất Aalto 20.000 € (thạc sĩ Nghệ thuật & Kiến trúc) — chênh 2,06 lần.
- ⭐ Nhánh AMK rẻ hơn khoảng 3.300 €/năm so với đại học ở thủ đô, cộng chi phí sống ở tỉnh thấp hơn khoảng 3.000 €/năm — tổng tiết kiệm ~6.300 €/năm ≈ 192 triệu ₫.
- ⛔ Nhưng AMK không cấp bằng tiến sĩ, và thạc sĩ AMK đòi 2 năm kinh nghiệm làm việc. Đại học nghiên cứu là nhánh duy nhất đi tiếp tiến sĩ — vốn không thu học phí với mọi quốc tịch.
- ⚠️ Chính sách học bổng khác nhau tới mức không thể nói chung: Helsinki miễn 50–100%, Aalto có suất miễn 100% nhưng lưu ý chương trình có thể không cấp suất nào, còn Đại học Oulu không cấp học bổng cho sinh viên năm nhất.
Bài này gom toàn bộ danh sách trường và bảng học phí công bố cho năm học 2026/27 vào một chỗ, để bạn khoanh vùng theo ngân sách trước khi đi sâu vào ngành. Chúng tôi không xếp hạng trường — xem lý do ở cuối bài. Tỷ giá tham khảo 1 € ≈ 30.500 ₫ (07/2026).

13 trường đại học của Phần Lan
| # | Trường | Thành phố | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Helsinki (Helsingin yliopisto) | Helsinki | Đa ngành; học phí cử nhân 13.000 € |
| 2 | Đại học Aalto | Espoo + Helsinki | Hợp nhất từ ba trường kỹ thuật, kinh tế và nghệ thuật |
| 3 | Đại học Turku | Turku, Pori | Có đào tạo y |
| 4 | Åbo Akademi | Turku, Vaasa | Đại học dạy bằng tiếng Thụy Điển |
| 5 | Đại học Jyväskylä | Jyväskylä | Mạnh mảng giáo dục |
| 6 | Đại học Oulu | Oulu | ⛔ Không có học bổng cho năm 1; Early Bird −30% |
| 7 | Đại học Vaasa | Vaasa | |
| 8 | Đại học Lapland | Rovaniemi | Cực bắc |
| 9 | Đại học Đông Phần Lan (UEF) | Joensuu + Kuopio | Học phí 10.000 € cả cử nhân và thạc sĩ |
| 10 | Đại học LUT | Lappeenranta + Lahti | Kỹ thuật và kinh doanh |
| 11 | Đại học Tampere | Tampere, Pori, Seinäjoki | 10.000 / 12.000 € áp dụng từ 2026 |
| 12 | Hanken — Trường Kinh tế Hanken | Helsinki, Vaasa | Chuyên ngành kinh tế |
| 13 | Đại học Nghệ thuật Helsinki (Uniarts) | Helsinki | Chuyên ngành nghệ thuật |
22 trường đại học khoa học ứng dụng (AMK)
| Trường | Thành phố | Ghi chú |
|---|---|---|
| HAMK (Häme UAS) | Hämeenlinna | CN 9.700 € / ThS 11.700 €; học bổng gắn tiếng Phần Lan |
| LAB | Lahti + Lappeenranta | CN 11.000 € / ThS 18.000 € cả khoá; có điều dưỡng tiếng Anh |
| Metropolia | Helsinki | Trường AMK lớn ở thủ đô; có điều dưỡng tiếng Anh |
| Laurea | Vantaa | Khu vực thủ đô |
| JAMK | Jyväskylä | |
| Turku UAS | Turku | |
| Savonia | Kuopio | Có điều dưỡng tiếng Anh + khoá hợp thức hoá bằng điều dưỡng |
| OAMK | Oulu | |
| Centria | Kokkola | Có điều dưỡng tiếng Anh |
| VAMK · Novia | Vaasa | Novia dạy tiếng Thụy Điển và tiếng Anh |
| SEAMK | Seinäjoki | Có điều dưỡng tiếng Anh |
| Diak | nhiều cơ sở | Y tế và công tác xã hội |

Bảng học phí 2026/27: chênh 2,06 lần giữa rẻ nhất và đắt nhất
| Trường | Nhánh | Cử nhân | Thạc sĩ | Giảm giá & học bổng công bố |
|---|---|---|---|---|
| HAMK | AMK | 9.700 | 11.700 | Early bird −800/−1.000 €; ⛔ không có học bổng toàn phần; thưởng tiếng Phần A2 3.200 €, B1 6.500 € |
| Tampere | Đại học | 10.000 | 12.000 | Miễn 50% cả khoá; early bird −2.000 €; ⚠️ đạo văn bị huỷ học bổng |
| Oulu | Đại học | 10.000 | 10.000–14.000 | ⛔ Năm 1 không có học bổng, chỉ Early Bird −30%; waiver 10–40% (ThS) / 20–30% (CN) từ năm 2; Nokia 3.000 € |
| Đông Phần Lan (UEF) | Đại học | 10.000 | 10.000 | — |
| LAB | AMK | 11.000 | 18.000 cả khoá | Early bird → 9.000 / 15.000 €; từ năm 2 giảm 3.000 €/năm nếu đủ 60 ECTS |
| Aalto | Đại học | KD 12.000 · KT 12.000 · NT-KT 15.000 | KD 15.000 · KT 17.000 · liên ngành 17.000 · NT-KT 20.000 | Excellence miễn 100% (⚠️ chương trình có thể không cấp suất nào); early bird −25%; Pekka Mattila 3.000 € |
| Helsinki | Đại học | 13.000 | 13.000 / 15.000 / 18.000 | Miễn 50% (đa số) hoặc 100%; ⚠️ không kèm trợ cấp sinh hoạt |
| Tiến sĩ: 0 € với mọi quốc tịch — chỉ đại học nghiên cứu cấp, AMK không có bậc tiến sĩ. | ||||
Aalto: trường được người Việt tìm nhiều nhất
- Aalto University Excellence Scholarship miễn 100% học phí — nhưng trường lưu ý từng chương trình có thể quyết định không cấp suất nào, và học bổng không kèm hỗ trợ sinh hoạt.
- Giảm giá nhận sớm 25% học phí năm đầu.
- Pekka Mattila Excellence: 3.000 € trợ cấp chuyển đến, chỉ dành cho thạc sĩ Kinh doanh.
- Hợp tác FUNED / COLFUTURO: giảm 25% học phí.
Đại học Helsinki: lớn nhất và đa ngành nhất
Vì nằm ở thủ đô, Helsinki cũng là nơi chi phí sống cao nhất: chính trường công bố thuê nhà sinh viên 450–800 €/tháng và tổng chi phí sống 1.000–1.300 €/tháng hoặc hơn. Phí hội sinh viên bắt buộc năm học 2026-27 là 85 €.
HAMK: trường AMK có chính sách học bổng khác biệt nhất
| Mốc | Điều kiện | Số tiền |
|---|---|---|
| Cử nhân — tiếng Phần A2 | Sau năm thứ nhất, tối thiểu 60 ECTS | 3.200 € |
| Cử nhân — tiếng Phần B1 | Sau năm thứ hai, tối thiểu 120 ECTS | 6.500 € |
| Thạc sĩ — tiếng Phần A2 | Sau năm thứ nhất, tối thiểu 45 ECTS | 2.500 € |
| Cộng hai mốc bậc cử nhân | 9.700 € — đúng bằng một năm học phí | |
Cộng thêm giảm giá nhận sớm 800 € (cử nhân) hoặc 1.000 € (thạc sĩ), một sinh viên cử nhân HAMK học nghiêm túc và học tiếng Phần Lan tới B1 có thể giảm 10.500 € trên tổng học phí ba năm 29.100 € — còn khoảng 18.600 € ≈ 567,3 triệu ₫ cho cả tấm bằng.

Bốn câu hỏi để chọn trường
1
2
3
4
Vì sao bài này không xếp hạng trường
Sáu nguyện vọng của bạn nên đặt ở những trường nào?
Một đơn cho tối đa sáu nguyện vọng, mỗi năm chỉ mở hai tuần — nên danh sách trường phải được cân trước, không phải cân trong tuần nộp. Gate Future dựng giúp bạn danh sách sáu nguyện vọng theo ngân sách thực, có tính cả kịch bản không xin được học bổng.
Về bài viết này
Biên soạn: Ban Tư vấn Du học châu Âu — Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026.
Học phí và chính sách học bổng lấy từ trang chính thức của từng trường cho năm học 2026/27. Danh sách trường đối chiếu với thông tin của Bộ Giáo dục và Văn hoá Phần Lan. Chúng tôi không đưa thứ hạng vì chưa xác minh được vị trí hiện hành của từng trường từ nguồn gốc, và không liệt kê đủ 22 trường AMK — bảng trong bài chỉ gồm các trường hay gặp với người học quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Phần Lan có bao nhiêu trường đại học?
Có 13 trường đại học nghiên cứu thuộc Bộ Giáo dục và Văn hoá, cộng 22 trường đại học khoa học ứng dụng gọi tắt là AMK. Ngoài ra còn Đại học Quốc phòng nhưng trường này thuộc Bộ Quốc phòng, nên bạn sẽ gặp cả con số 13 lẫn 14 tuỳ nguồn tính hay không tính trường đó. Cả hai nhánh đại học và AMK đều cấp bằng cử nhân và thạc sĩ được công nhận, nhưng chỉ đại học nghiên cứu mới cấp bằng tiến sĩ.
Đại học và AMK ở Phần Lan khác nhau thế nào?
Đại học nghiên cứu định hướng nghiên cứu khoa học và đào tạo dựa trên nghiên cứu, học phí khoảng 10.000 đến 20.000 euro một năm, và là nhánh duy nhất cấp bằng tiến sĩ vốn không thu học phí. AMK đào tạo thực hành gắn nhu cầu doanh nghiệp và phát triển vùng, học phí thấp hơn khoảng 9.700 đến 11.000 euro một năm, hướng đi làm sớm. Thạc sĩ ở AMK yêu cầu thêm hai năm kinh nghiệm làm việc liên quan sau cử nhân.
Trường đại học nào ở Phần Lan rẻ nhất?
Theo bảng học phí công bố cho năm học 2026/2027, mức thấp nhất là HAMK với 9.700 euro một năm cho bậc cử nhân. Kế đó là Đại học Tampere, Đại học Oulu và Đại học Đông Phần Lan cùng ở mức 10.000 euro cho cử nhân. Cao nhất là Aalto với 20.000 euro cho thạc sĩ Nghệ thuật và Kiến trúc. Chênh lệch giữa rẻ nhất và đắt nhất là 2,06 lần, tức 10.300 euro một năm.
Học phí ở Phần Lan tính theo trường hay theo ngành?
Chủ yếu theo trường. Đại học Helsinki thu 13.000 euro cho mọi chương trình cử nhân tiếng Anh, Đại học Tampere thu 10.000 euro cho cử nhân. Hai ngoại lệ rõ nhất là Aalto, nơi Nghệ thuật và Kiến trúc đắt hơn Kinh doanh và Kỹ thuật, và Đại học Oulu nơi thạc sĩ trải từ 10.000 đến 14.000 euro tuỳ ngành. Vì vậy khoanh vùng trường theo ngân sách trước rồi mới lọc ngành là cách làm hợp lý.
Đại học Aalto có gì đặc biệt?
Aalto đặt tại Espoo và Helsinki, hình thành từ việc hợp nhất ba trường về kỹ thuật, kinh tế và nghệ thuật thiết kế, nên mạnh cùng lúc ở ba mảng đó. Học phí cử nhân là 12.000 euro cho Kinh doanh và Kỹ thuật, 15.000 euro cho Nghệ thuật và Kiến trúc; thạc sĩ từ 15.000 đến 20.000 euro. Trường có Excellence Scholarship miễn 100% học phí nhưng lưu ý từng chương trình có thể quyết định không cấp suất nào, cùng giảm giá nhận sớm 25% và học bổng Pekka Mattila 3.000 euro cho thạc sĩ Kinh doanh.
Học ở Đại học Helsinki tốn bao nhiêu một năm?
Học phí cử nhân là 13.000 euro và thạc sĩ là 13.000, 15.000 hoặc 18.000 euro tuỳ chương trình. Cộng chi phí sống ở Helsinki mà chính trường công bố là 1.000 đến 1.300 euro một tháng, tổng một năm khoảng 26.800 euro tức gần 817 triệu đồng. Nhưng nếu bạn được miễn 50% học phí thì tổng xuống khoảng 20.300 euro, rẻ hơn cả kịch bản học AMK ở tỉnh mà không có học bổng.
HAMK có học bổng gì?
HAMK viết thẳng rằng trường không cấp bất kỳ học bổng toàn phần nào. Bù lại có cơ chế thưởng theo trình độ tiếng Phần Lan: sinh viên cử nhân đạt A2 sau năm thứ nhất với tối thiểu 60 tín chỉ ECTS được 3.200 euro, đạt B1 sau năm thứ hai với tối thiểu 120 tín chỉ được 6.500 euro; sinh viên thạc sĩ đạt A2 sau năm đầu với tối thiểu 45 tín chỉ được 2.500 euro. Ngoài ra có giảm giá nhận sớm 800 euro cho cử nhân và 1.000 euro cho thạc sĩ.
Trường nào ở Phần Lan không cấp học bổng cho năm nhất?
Đại học Oulu. Trường ghi rõ sinh viên năm thứ nhất không có học bổng, chỉ được hưởng giảm giá quyết sớm 30% nếu quyết trong ba tuần. Các suất miễn giảm 10 đến 40% cho thạc sĩ và 20 đến 30% cho cử nhân chỉ bắt đầu từ năm thứ hai. Ngoài ra Oulu có Nokia Scholarship 3.000 euro một lần cho một số ngành STEM.
Học ở tỉnh có rẻ hơn Helsinki nhiều không?
Có, khoảng 6.300 euro một năm tức gần 192 triệu đồng. Khoản này gồm hai phần: chênh học phí khoảng 3.300 euro giữa cử nhân HAMK 9.700 euro và cử nhân Đại học Helsinki 13.000 euro, cộng chênh chi phí sống khoảng 3.000 euro giữa mức 1.000 đến 1.300 euro một tháng ở Helsinki và mức 900 đến 1.200 euro một tháng ở các thành phố khác. Trên ba năm cử nhân, khoản chênh này gần 580 triệu đồng.
Trường nào ở Phần Lan dạy bằng tiếng Thụy Điển?
Åbo Akademi là đại học dạy bằng tiếng Thụy Điển, đặt tại Turku và Vaasa. Ngoài ra Novia là trường đại học khoa học ứng dụng ở Vaasa cũng dạy bằng tiếng Thụy Điển và tiếng Anh. Tiếng Thụy Điển là một trong hai ngôn ngữ quốc gia của Phần Lan, và các chương trình dạy bằng tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thụy Điển đều không nằm trong diện thu học phí với sinh viên ngoài EU.
Trường nào ở Phần Lan có ngành điều dưỡng dạy bằng tiếng Anh?
Chương trình Bachelor of Health Care, Nursing với 210 tín chỉ ECTS trong khoảng ba năm rưỡi có ở nhiều trường đại học khoa học ứng dụng, gồm LAB ở Lappeenranta, Savonia ở Kuopio, Centria ở Kokkola, VAMK và Novia ở Vaasa, SEAMK ở Seinäjoki và Metropolia ở Helsinki. Lưu ý tiếng Phần Lan nằm ngay trong chương trình vì thực tập lâm sàng diễn ra bằng tiếng bản địa. Riêng Savonia còn tổ chức khoá hợp thức hoá cho người đã có bằng điều dưỡng ngoài EU.
Vì sao bài này không xếp hạng các trường Phần Lan?
Vì hai lý do. Thứ nhất chúng tôi chưa xác minh được vị trí xếp hạng hiện hành của từng trường từ nguồn gốc, và đưa một con số nghe được ở đâu đó chính là điều chúng tôi phê phán ở các bài khác. Thứ hai, với quyết định du học Phần Lan thì ba yếu tố sau quan trọng hơn thứ hạng nhiều: chương trình bạn muốn có dạy bằng tiếng Anh hay không, giá thực trả sau học bổng là bao nhiêu, và trường thuộc nhánh nào để biết bạn được giấy phép cư trú loại A hay loại B.
