Singapore là nơi bạn có thể lấy bằng Anh hoặc Úc mà chỉ bay 2 giờ từ Hà Nội. Nhưng có một điều gần như không bài tiếng Việt nào nói thẳng: sinh viên trường tư ở Singapore không được đi làm thêm — và đó là nhóm mà phần lớn du học sinh Việt sẽ vào. Bài này dựng lại toàn bộ bức tranh bằng số liệu lấy trực tiếp từ ICA, MOM, MOE và bảng học phí chính thức của trường.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Hệ thống chia làm hai thế giới — 6 đại học tự chủ (NUS, NTU, SMU, SUTD, SIT, SUSS) do MOE quản, và trường tư (PEI) do CPE quản. Cách tuyển sinh, học phí, quyền lợi và giá trị bằng đều khác nhau.
- ⚠️ Làm thêm không đi kèm Student’s Pass — MOM chỉ cho phép sinh viên của một danh sách cơ sở được liệt kê làm tối đa 16 giờ/tuần trong kỳ học. Không một trường tư nào có tên trong danh sách đó.
- Học sinh Việt Nam được xếp bậc ASEAN — NUS chia riêng mức cho du học sinh ASEAN. Năm học 2026/2027, ngành Khoa học – Nhân văn – Kỹ thuật – Máy tính là 18.050 S$/năm, thấp hơn mức “du học sinh khác” (21.400 S$).
- Tuition Grant KHÔNG phải học bổng — đây là khoản trợ giá của MOE, đổi lại bạn cam kết làm việc cho một pháp nhân tại Singapore 3 năm sau tốt nghiệp.
- Chọn trường tư chỉ cần một bộ lọc — ICA ghi rõ: chỉ PEI có chứng nhận EduTrust mới được nhận du học sinh. Không có EduTrust là loại ngay, không cần bàn thêm.
- Bậc phổ thông có rào riêng — vào trường công phải qua kỳ thi AEIS, và AEIS chỉ tuyển vào lớp 2–5 tiểu học và lớp 6–8 (Secondary 1–3). Không có đường vào các lớp cuối cấp.
- Trọn gói một năm — học phí bậc ASEAN từ 18.050 S$ cộng sinh hoạt phí mà NUS khuyến nghị dự trù tối thiểu ~19.500 S$/năm.
Gate Future viết lại toàn bộ bài này tháng 7/2026 vì bản cũ (2024) không có một con số nào. Lần này mọi thứ đều có nguồn: bảng học phí lấy từ file chính thức của Phòng Đăng ký NUS bản tháng 3/2026, quy định làm thêm lấy từ trang miễn giấy phép lao động của Bộ Nhân lực Singapore, quy trình Student’s Pass lấy từ ICA. Chỗ nào chúng tôi chưa xác minh được, bài sẽ nói rõ là chưa xác minh — thay vì chép lại con số trôi nổi.

1. Du học Singapore thực chất là mấy con đường khác nhau?
| Tiêu chí | 6 đại học tự chủ (AU) | Trường tư — PEI |
|---|---|---|
| Ví dụ | NUS, NTU, SMU, SUTD, SIT, SUSS | Kaplan, MDIS, PSB Academy, SIM, JCU Singapore, Curtin Singapore… |
| Cơ quan quản lý | MOE (Bộ Giáo dục) | CPE — khung ERF + EduTrust |
| Bằng do ai cấp | Chính trường cấp | Trường đối tác Anh/Úc/Ireland cấp, hoặc campus chi nhánh của ĐH nước ngoài |
| Được nhận du học sinh? | Có | Chỉ khi có chứng nhận EduTrust (quy định của ICA) |
| Cách niêm yết học phí | Theo năm, khoá nào giữ nguyên mức khoá đó suốt khoá học | Thường niêm yết trọn khoá, đã gồm GST |
| Trợ giá Tuition Grant | Có — kèm cam kết làm việc 3 năm | Không |
| Làm thêm trong kỳ học | Được, tối đa 16 giờ/tuần | Không — không có tên trong danh sách của MOM |
| Bảo vệ học phí đã đóng | — | Fee Protection Scheme bắt buộc với trường có EduTrust |
| Thời gian xử lý Student’s Pass | Trong 1 tuần (2 tuần nếu cần visa) | Trong 1 tháng; 2 tuần nếu trường có EduTrust |
2. ⚠️ Sự thật về “du học Singapore vừa học vừa làm”
| Nhóm | Trong kỳ học | Trong kỳ nghỉ |
|---|---|---|
| Sinh viên 6 đại học tự chủ (NUS, NTU, SMU, SUTD, SIT, SUSS) | Được — tối đa 16 giờ/tuần | Được |
| Sinh viên 5 polytechnic + ITE | Được — tối đa 16 giờ/tuần | Được |
| Sinh viên trường nghệ thuật (NAFA, LASALLE, University of the Arts Singapore) | Được — tối đa 16 giờ/tuần | Được |
| Một số cơ sở quốc tế được nêu đích danh (INSEAD, ESSEC Singapore, Duke-NUS, TUM Asia, S P Jain, Digipen, EHL Campus Singapore, Sorbonne-Assas Asia…) | Được — tối đa 16 giờ/tuần | Được |
| Học sinh trường phổ thông công lập và một số trường quốc tế | Không | Được (từ 14 tuổi) |
| Sinh viên trường tư thương mại (Kaplan, MDIS, PSB Academy, SIM, JCU Singapore, Curtin Singapore…) | Không | Không |
| Sinh viên trao đổi (exchange student) | Không | Không |
3. Chi phí du học Singapore: 7 khoản tiền bạn sẽ trả
| # | Khoản | Trả khi nào | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|
| 1 | Phí xét hồ sơ nhập học | Một lần, khi nộp | Không hoàn lại. Với trường tư, đây là khoản không nằm trong Fee Protection Scheme. |
| 2 | Phí xử lý Student’s Pass — S$45 | Một lần, khi nộp qua SOLAR | Không hoàn lại kể cả khi bị từ chối. Phí cấp pass và phí visa nhiều lần thu riêng — xác nhận mức hiện hành tại ica.gov.sg. |
| 3 | Vé máy bay, khám sức khoẻ, đặt cọc chỗ ở | Một lần, trước khi bay | Bay thẳng Hà Nội/TP.HCM – Singapore khoảng 2 giờ nên vé rẻ hơn hẳn châu Âu. |
| 4 | Học phí | Hằng năm (AU) hoặc trọn khoá (PEI) | AU chia hai đợt đầu mỗi học kỳ. Mức của du học sinh đã gồm GST 9%. |
| 5 | Phí bắt buộc khác của trường | Hằng năm | Ví dụ SMU thu S$291/năm gồm hoạt động sinh viên, bảo hiểm và hạ tầng CNTT. |
| 6 | Chỗ ở | Hằng tháng | Ký túc trong trường ~S$900–1.800/tháng; thuê phòng nhà ở công ~S$700–1.000; chung cư tư ~S$1.000–2.000. |
| 7 | Ăn, đi lại, điện thoại, chi tiêu cá nhân | Hằng tháng | Ăn S$300–800; đi lại S$80–200; điện thoại và internet S$98–280; cá nhân S$200–350. |
4. Học phí đại học và Tuition Grant: khoản trợ giá không phải học bổng
| Khối ngành | Du học sinh ASEAN (có Grant) | Du học sinh khác (có Grant) | Không có Tuition Grant |
|---|---|---|---|
| Khoa học và Nhân văn | 18.050 | 21.400 | 36.650 |
| Máy tính | 18.050 | 21.400 | 39.700 |
| Thiết kế và Kỹ thuật | 18.050 | 21.400 | 39.700 |
| Kiến trúc, Kiến trúc cảnh quan | 19.500 | 22.750 | 40.450 |
| Kinh doanh | 21.150 | 22.200 | 33.400 |
| Điều dưỡng | 19.800 | 22.500 | 38.750 |
| Dược | 20.100 | 23.650 | 43.050 |
| Luật | 27.750 | 30.450 | 44.450 |
| Âm nhạc | 40.100 | 56.850 | 147.850 |
| Nha khoa | 74.100 | 84.550 | 190.150 |
| Y khoa | 74.750 | 87.800 | 190.150 |
| Khoá nhập học | Du học sinh ASEAN | Du học sinh khác |
|---|---|---|
| Năm học 2024/2025 | 17.950 | 18.900 |
| Năm học 2025/2026 | 17.950 | 20.000 |
| Năm học 2026/2027 | 18.050 | 21.400 |
| Thay đổi sau hai khoá | +0,6% | +13,2% |
Học phí ở NTU và SMU
| Trường | Nhóm ngành | DHS ASEAN | DHS khác |
|---|---|---|---|
| NUS | Khoa học, Nhân văn, Kỹ thuật, Máy tính | 18.050 | 21.400 |
| Kinh doanh | 21.150 | 22.200 | |
| NTU | Hầu hết các ngành | 18.050 | 21.400 |
| Kế toán và các biến thể | 20.700 | 21.800 | |
| Renaissance Engineering | 31.000 | 32.000 | |
| SMU | Hầu hết các ngành | 25.150 | 26.200 |
| Cử nhân Luật | 27.750 | 30.450 |

5. Điều kiện du học Singapore theo từng bậc
| Bậc / loại trường | Học lực | Tiếng Anh | Rào riêng cần biết |
|---|---|---|---|
| Trường công bậc phổ thông | Xét qua kỳ thi | Thi tiếng Anh trong AEIS | Bắt buộc thi AEIS; chỉ tuyển vào lớp 2–5 tiểu học và Secondary 1–3 |
| Trường quốc tế / trường tư bậc phổ thông | Xét học bạ + phỏng vấn | Theo yêu cầu từng trường | Học phí cao hơn hẳn trường công; là đường duy nhất cho các lớp cuối cấp |
| 6 đại học tự chủ | Cạnh tranh cao; xét bằng A-Level, IB, tú tài quốc gia hoặc kết quả đại học | IELTS/TOEFL hoặc chứng chỉ tương đương theo quy định trường | Một số ngành có thi/phỏng vấn riêng; ngành Y và Nha gần như đóng với du học sinh tự túc |
| Polytechnic | Xét học lực; có kỳ tuyển sinh riêng cho học sinh quốc tế | Theo quy định từng trường | Diploma 3 năm, có thể liên thông lên đại học |
| Trường tư (PEI) | Ngưỡng thấp hơn, nhiều đợt nhập học trong năm | Có lộ trình tiếng Anh nội bộ nếu chưa đạt | Bắt buộc kiểm trường có EduTrust trước khi nộp bất kỳ khoản tiền nào |
6. Student’s Pass: giấy tờ, thời gian và lệ phí
Có thư mời nhập học
Trường cấp Registration Acknowledgement Letter. Đây là giấy tờ gốc của cả hồ sơ — không có nó thì không mở được hồ sơ trên SOLAR.
Trường mở hồ sơ trên SOLAR
Bạn nhận mã đăng nhập rồi tự điền phần thông tin cá nhân: lý lịch học vấn và việc làm, thông tin cha mẹ và anh chị em, địa chỉ dự kiến ở Singapore, ảnh chụp trong vòng 3 tháng.
Nộp giấy tờ và lệ phí S$45
Giấy tờ không phải tiếng Anh phải có bản dịch qua sứ quán, công chứng viên hoặc đơn vị dịch thuật có xác nhận. Phí này không hoàn lại kể cả khi hồ sơ bị từ chối.
Chờ kết quả
Đại học, polytechnic và ITE: trong 1 tuần (2 tuần nếu cần visa). Trường tư: trong 1 tháng, rút xuống 2 tuần nếu trường có EduTrust. Đây là một lý do rất thực tế để chọn trường có EduTrust hạng cao.
Hoàn tất thủ tục sau khi nhập cảnh
Nộp phí cấp pass và phí visa nhiều lần nếu áp dụng, khám sức khoẻ theo yêu cầu, rồi nhận pass. Từ tháng 2/2023 ICA chỉ cấp pass ở dạng số, không còn thẻ nhựa.
7. Chọn trường tư an toàn: EduTrust và Fee Protection Scheme
| Hạng | Điểm đánh giá | Hiệu lực tối đa | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| EduTrust Star | Từ 750 điểm | 4 năm | Thành tích xuất sắc về quản trị và chất lượng đào tạo |
| EduTrust | 600–749 điểm | 4 năm | Duy trì mức vận hành và chăm sóc sinh viên tốt |
| EduTrust Provisional | 500–599 điểm | 1 năm | Chỉ vừa đạt mức tối thiểu, trường thừa nhận cần cải thiện |
| # | Câu hỏi | Vì sao phải hỏi |
|---|---|---|
| 1 | Trường đang giữ EduTrust hạng nào, hiệu lực đến ngày nào? | Provisional chỉ 1 năm; Star và EduTrust tối đa 4 năm. |
| 2 | Bằng tốt nghiệp do trường nào cấp, và trường đó ở nước nào? | Đa số PEI cấp bằng của đối tác Anh/Úc/Ireland. Đây là thứ bạn thực sự mua. |
| 3 | Học phí niêm yết là trọn khoá hay theo năm, đã gồm GST chưa? | PEI thường báo trọn khoá, AU báo theo năm. So sai đơn vị là lệch cả chục nghìn S$. |
| 4 | Khoản nào được Fee Protection Scheme bảo vệ? | FPS không bao phí nộp đơn, GST và các khoản phí lặt vặt không bắt buộc. |
| 5 | Chính sách hoàn phí ghi ở điều khoản nào của hợp đồng sinh viên? | Hợp đồng sinh viên là văn bản pháp lý, không phải tờ rơi tuyển sinh. |
| 6 | Sinh viên trường này có được làm thêm không? | Nếu câu trả lời là “có” mà trường là PEI, đó là dấu hiệu tư vấn sai. Đối chiếu lại danh sách của MOM. |
8. Du học Singapore hợp với ai — và không hợp với ai

9. Bản đồ nội dung cụm Du học Singapore
10. Câu hỏi thường gặp về du học Singapore
Du học Singapore có được làm thêm không?
Không mặc nhiên. Bộ Nhân lực Singapore chỉ miễn giấy phép lao động cho sinh viên toàn thời gian của những cơ sở có tên trong danh sách công bố, với mức tối đa 16 giờ mỗi tuần trong kỳ học. Danh sách này gồm 6 đại học tự chủ, 5 polytechnic, ITE, các trường nghệ thuật và một số cơ sở quốc tế được nêu đích danh. Danh sách này là danh sách đích danh theo tên cơ sở; các trường tư thương mại mà đa số du học sinh Việt theo học như Kaplan, MDIS, PSB Academy, SIM, JCU Singapore hay Curtin Singapore đều không có tên, nên sinh viên các trường này không được đi làm thêm.
Du học Singapore một năm hết bao nhiêu tiền?
Với bậc đại học tự chủ, ngành phổ thông và có trợ giá Tuition Grant, học phí bậc ASEAN năm học 2026/2027 là khoảng 18.050 đô la Singapore một năm. Cộng thêm sinh hoạt phí mà NUS khuyến nghị dự trù tối thiểu khoảng 19.500 đô la Singapore một năm. Nếu không có Tuition Grant, riêng học phí cùng ngành đó đã là 36.650 đến 39.700 đô la Singapore. Con số cuối cùng phụ thuộc nhiều nhất vào lựa chọn chỗ ở.
Học sinh Việt Nam có được mức học phí ưu đãi nào không?
Có. NUS chia riêng bậc học phí cho du học sinh đến từ các nước ASEAN, và Việt Nam là thành viên ASEAN. Với ngành Khoa học, Nhân văn, Kỹ thuật hoặc Máy tính năm học 2026/2027, bậc ASEAN là 18.050 đô la Singapore một năm trong khi mức du học sinh khác là 21.400. Chênh lệch khoảng 3.350 đô la Singapore mỗi năm. NTU cũng áp dụng cách chia bậc tương tự.
Tuition Grant có phải học bổng không?
Không. Tuition Grant là khoản trợ giá của Bộ Giáo dục Singapore, không phải học bổng cấp theo thành tích. Du học sinh nhận trợ giá này phải ký cam kết làm việc toàn thời gian cho một pháp nhân đăng ký tại Singapore trong ba năm sau khi tốt nghiệp. Nếu không muốn ràng buộc đó, bạn có thể từ chối và trả mức học phí không trợ giá, thường cao gấp khoảng hai lần.
Visa du học Singapore xin có khó không?
Singapore cấp Student’s Pass chứ không gọi là visa du học, và bạn không tự nộp mà trường nộp thay qua hệ thống SOLAR. Điều kiện cốt lõi là có thư mời nhập học từ một cơ sở được phép nhận du học sinh. Phí xử lý là 45 đô la Singapore, không hoàn lại. Thời gian xử lý là trong một tuần với đại học và polytechnic, trong một tháng với trường tư và rút xuống hai tuần nếu trường tư đó có chứng nhận EduTrust.
Du học Singapore từ lớp 11 có được không?
Không qua đường trường công. Học sinh quốc tế muốn vào trường công Singapore phải thi AEIS, và kỳ thi này chỉ tuyển vào lớp 2 đến lớp 5 tiểu học cùng Secondary 1 đến Secondary 3. Không có đường vào các lớp cuối cấp. Nếu con bạn đang học lớp 11, các lựa chọn còn lại là trường quốc tế, trường tư luyện chương trình O-Level hoặc A-Level, hoặc chờ nộp thẳng vào bậc đại học sau khi tốt nghiệp phổ thông ở Việt Nam.
Chọn trường tư ở Singapore thế nào cho an toàn?
Bộ lọc đầu tiên và bắt buộc là chứng nhận EduTrust. Cục Di trú ghi rõ chỉ trường tư có EduTrust mới được nhận du học sinh. Sau đó hỏi thêm hai điều: trường đang giữ hạng nào và hiệu lực đến khi nào. Hạng Provisional chỉ được chứng nhận một năm, còn hạng EduTrust và EduTrust Star có hiệu lực tối đa bốn năm. Mọi trường có EduTrust đều bắt buộc tham gia Fee Protection Scheme để bảo vệ học phí bạn đã đóng.
Fee Protection Scheme bảo vệ những khoản nào?
Cơ chế này bảo vệ toàn bộ số tiền sinh viên đã nộp cho trường tư, trừ ba nhóm: phí nộp đơn nhập học, thuế GST, và các khoản phí lặt vặt không bắt buộc chỉ phát sinh khi cần. Đây là lý do cần đọc kỹ hợp đồng sinh viên để biết khoản nào của bạn nằm trong phạm vi bảo vệ và khoản nào không.
Bằng của trường tư Singapore do ai cấp?
Phần lớn trường tư ở Singapore không tự cấp bằng mà liên kết với các đại học nước ngoài, chủ yếu là Anh, Úc và Ireland. Ví dụ Kaplan Singapore cấp bằng của Murdoch University và Northumbria University. Một số cơ sở khác là campus chi nhánh của đại học nước ngoài đặt tại Singapore. Khi so sánh, thứ bạn thực sự mua là tấm bằng của trường đối tác, nên hãy tra thẳng trường đó chứ không chỉ tra tên trường ở Singapore.
Học phí ở Singapore có tăng giữa chừng không?
Với NUS và NTU thì không. Hai trường áp dụng cơ chế học phí theo khoá, nghĩa là mức học phí của khoá bạn nhập học được giữ nguyên suốt toàn bộ thời gian học. Bạn biết trước con số cho cả bốn năm ngay từ khi nhận thư mời. Điều thay đổi là mức của các khoá mới, chứ không phải mức của khoá bạn.
Ngành Y ở Singapore có nhận du học sinh không?
Về nguyên tắc có, nhưng thực tế gần như đóng với du học sinh tự túc vì cạnh tranh cực cao và chi phí rất lớn. Học phí ngành Y của NUS năm học 2026/2027 với du học sinh ASEAN có trợ giá là 74.750 đô la Singapore một năm, và mức không trợ giá là 190.150. Ngành Nha khoa cũng ở mức tương đương. Với đa số học sinh Việt Nam, hướng khả thi hơn trong khối sức khoẻ là Điều dưỡng hoặc Dược.
Sau khi tốt nghiệp có được ở lại Singapore tìm việc không?
Singapore không có loại visa tìm việc mặc định sau tốt nghiệp như một số nước châu Âu. Muốn ở lại làm việc, bạn cần được doanh nghiệp tuyển dụng và xin giấy phép lao động phù hợp như Employment Pass, vốn có ngưỡng lương tối thiểu và khung đánh giá riêng. Ngoài ra, nếu bạn đã nhận Tuition Grant thì việc làm tại Singapore trong ba năm là nghĩa vụ theo cam kết chứ không chỉ là lựa chọn.
Bạn đang cân nhắc Singapore hay một điểm đến khác?
Gate Future không bán giấc mơ. Chúng tôi sẽ nói thẳng với bạn ba điều: trường bạn nhắm có được nhận du học sinh không, sinh viên trường đó có được làm thêm không, và tổng chi phí thật một năm là bao nhiêu — trước khi bạn đóng bất cứ khoản nào.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban nội dung Gate Future — Cập nhật tháng 07/2026. Bài này được viết lại toàn bộ từ bản năm 2024. Toàn bộ số liệu học phí, lệ phí và quy định được tra trực tiếp từ nguồn chính thức của Singapore trong ngày 27/07/2026, và bài có ghi rõ những nội dung chúng tôi chưa xác minh được thay vì suy đoán.
Những gì bài này chưa xác minh và bạn nên tự kiểm: học phí cụ thể của từng polytechnic và từng trường tư (phải lấy từ trang chính thức của trường, ghi ngày lấy giá); mức phí cấp Student’s Pass và phí visa nhiều lần (xác nhận tại ica.gov.sg); mức chế tài cụ thể khi làm thêm trái phép (MOM chỉ khẳng định đây là hành vi phạm pháp); ngưỡng lương Employment Pass hiện hành.
Nguồn đã đối chiếu:
MOM — Miễn giấy phép lao động cho du học sinh ·
ICA — Student’s Pass bậc đại học ·
ICA — Student’s Pass cho trường tư ·
MOE — Tuition Grant Scheme ·
MOE — Kỳ thi AEIS ·
MOE — 6 đại học tự chủ ·
NUS — Học phí đại học chính quy 2026/2027 ·
NTU — Học phí ·
SMU — Học phí và Tuition Grant ·
TPGateway — Chứng nhận EduTrust ·
SWDA — Thông cáo thành lập ngày 01/7/2026
