Cập nhật 21/06/2026 • Biên tập: Ban Chuyên môn Gate Future. Năm 2026 đánh dấu cột mốc lịch sử: Việt Nam đã vượt Trung Quốc trở thành quốc gia có du học sinh đông nhất tại Hàn Quốc — khoảng 107.807 người giữ visa D-2/D-4 tính đến tháng 1/2026 (Bộ Tư pháp Hàn Quốc). Đây là cẩm nang du học Hàn Quốc đầy đủ và mới nhất: điều kiện, chi phí từng trường & từng thành phố, học bổng, visa, lộ trình định cư và những lỗi khiến hồ sơ trượt visa.
Tóm tắt nhanh (cập nhật 2026)
- Chi phí năm đầu: ~300–450 triệu VNĐ (gồm sinh hoạt); trường tỉnh có thể từ ~250 triệu, Seoul cao hơn.
- Điều kiện cốt lõi: tốt nghiệp THPT, GPA ≥ 6.8 (nên ≥ 7.0), TOPIK 2+ (hệ tiếng) hoặc TOPIK 3+ / IELTS 5.5 (vào thẳng chuyên ngành).
- Chứng minh tài chính: ~10.000 USD (hệ tiếng) hoặc ~18.000–20.000 USD (hệ chuyên ngành) — là sổ “đóng băng”, rút dần chứ không mất.
- Làm thêm 2026: 20–25 giờ/tuần, tối đa 35 giờ/tuần cho 16 ngành nghề chỉ định; lương tối thiểu 10.320 KRW/giờ.
- Lộ trình ở lại: D-4/D-2 → D-10/E-7 → F-2 → F-5 (thường trú).
Bản đồ chuyên mục Du há»c Hà n Quốc
Bà i nà y là trang trụ cột. Từ đây rẽ sang từng cụm nội dung chi tiết.
| Hệ thống giáo dục Hà n Quốc Mô hình 6-3-3-4, năm há»c mở tháng 3 | Äiá»u kiện du há»c Hà n Quốc Há»c lá»±c, tiếng, tà i chÃnh, độ tuổi | Các hệ du há»c Hà n Quốc Hệ tiếng, đại há»c, cao đẳng, nghá», thạc sÄ© |
| Chi phà du há»c Hà n Quốc Há»c phà và sinh hoạt theo thà nh phố | Há»c bổng du há»c Hà n Quốc Há»c bổng chÃnh phá»§ và há»c bổng trưá»ng | Visa du há»c Hà n Quốc D-2, D-4 và lá»™ trình ở lại |
| Trưá»ng được chứng nháºn, visa thẳng 181 trưá»ng đạt chuẩn, 20 trưá»ng bị chặn visa | Nên há»c ngà nh gì Hub 35 bà i ngà nh há»c | Danh sách trưá»ng đại há»c và cao đẳng Tra theo vùng và theo hệ |
| Hồ sÆ¡ du há»c Hà n Quốc Giấy tá» và hợp pháp hoá | Lá»™ trình du há»c Hà n Quốc A-Z Timeline từ chuẩn bị tá»›i nháºp há»c | Äất nước Hà n Quốc Äịa lý, dân số, khà háºu, cá»™ng đồng ngưá»i Việt |
1. Vì sao nên du học Hàn Quốc năm 2026?
Hàn Quốc liên tục nằm trong nhóm điểm đến du học hấp dẫn nhất châu Á. Năm 2026, sức hút này còn được củng cố bởi đề án “Study Korea 300K” của Bộ Giáo dục Hàn Quốc — mục tiêu thu hút 300.000 du học sinh quốc tế đến năm 2027, đi kèm nới lỏng điều kiện đầu vào nhưng siết chặt chất lượng để chống cư trú bất hợp pháp. Dưới đây là năm lý do cốt lõi:
• Chi phí hợp lý: tổng chi phí năm đầu (gồm sinh hoạt) chỉ khoảng 300–450 triệu VNĐ — thấp hơn 50–70% so với Mỹ, Anh, Úc, trong khi chất lượng đào tạo thuộc top thế giới.
• Giáo dục đẳng cấp: nhiều trường lọt bảng xếp hạng toàn cầu — Đại học Quốc gia Seoul (SNU), KAIST, Yonsei, Korea University, Sungkyunkwan (SKKU), POSTECH.
• Cơ hội việc làm & định cư: lộ trình rõ ràng từ visa du học → E-7 (lao động tay nghề) → F-2 → F-5; ưu tiên ngành IT, bán dẫn, kỹ thuật, điều dưỡng.
• Vừa học vừa làm: được làm thêm hợp pháp, lương tối thiểu 2026 là 10.320 KRW/giờ (≈ 191.000 VNĐ).
• Văn hóa & cộng đồng: làn sóng Hallyu (K-pop, phim, ẩm thực) cùng cộng đồng du học sinh Việt Nam lớn nhất thế giới giúp hội nhập nhanh.

2. Điều kiện du học Hàn Quốc 2026
2.1. Điều kiện học vấn
Đã tốt nghiệp THPT trở lên; từ 12/9/2023 Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời. Điểm trung bình (GPA) ≥ 6.8, nên đạt từ 7.0 để tăng cơ hội; nhóm trường “visa thẳng”/top yêu cầu cao hơn. Thời gian trống (gap) sau tốt nghiệp không quá 2–3 năm tùy trường — gap dài cần giải trình rõ.
2.2. Điều kiện ngoại ngữ (TOPIK)
Hệ tiếng Hàn (D-4-1): thường yêu cầu TOPIK 2 hoặc cam kết học tiếng; nhiều trường nhận người mới bắt đầu. Vào thẳng chuyên ngành (D-2): TOPIK 3 trở lên, hoặc IELTS 5.5+ với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Bậc sau đại học thường cần TOPIK 4.
2.3. Điều kiện tài chính (chứng minh tài chính)
Sổ tiết kiệm đứng tên du học sinh/bố mẹ/người giám hộ. Đây là khoản “đóng băng” (ký quỹ) tại ngân hàng được chỉ định (Shinhan, Woori, KEB Hana…), sau khi sang Hàn được rút dần — không phải khoản phí mất đi.
| Hệ học | Số dư tối thiểu | Thời gian gửi | Ghi chú theo vùng |
|---|---|---|---|
| Hệ tiếng Hàn (D-4-1) | ~10.000 USD | ≥ 3–6 tháng | Seoul/Incheon/Gyeonggi ~10 triệu KRW; vùng khác ~8 triệu KRW |
| Cao đẳng/Đại học/Thạc sĩ (D-2) | ~18.000–20.000 USD | gửi trước ~3 tháng | Một số trường top yêu cầu cao hơn |
Kèm theo: giấy chứng minh thu nhập người bảo lãnh (hợp đồng lao động + sao kê lương 3 tháng) và giấy cam kết bảo lãnh tài chính. Với 16 ngành nghề chỉ định, du học sinh có TOPIK từ cấp 3 được miễn chứng minh số dư (áp dụng đến hết 2027).
2.4. Điều kiện sức khỏe & pháp lý
Không mắc lao phổi, cúm gia cầm; một số trường loại hồ sơ nếu viêm gan B thể hoạt động nặng. Không có tiền án tiền sự; không thuộc diện cấm xuất nhập cảnh; không có người thân đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc (đây là lý do trượt visa phổ biến).
Xem chi tiết: Điều kiện du học Hàn Quốc · Chứng minh tài chính
3. Các hệ & chương trình du học Hàn Quốc
Có 8 hệ du học phổ biến, mỗi hệ gắn với một mã visa riêng. Chọn đúng hệ ngay từ đầu giúp tối ưu chi phí và lộ trình định cư.
| Hệ | Dành cho | Visa |
|---|---|---|
| Hệ tiếng Hàn | Học tiếng trước khi vào chuyên ngành | D-4-1 |
| Hệ đại học/cử nhân | Học cử nhân 4 năm | D-2-2 |
| Du học thạc sĩ | Sau đại học | D-2-3 |
| Du học nghề | Học nghề thực hành, nhanh lên E-7-4 | D-4-6 |
| Vừa học vừa làm | Học kết hợp làm thêm | D-2/D-4 |
| Cao đẳng | Bằng cao đẳng, dễ chuyển E-7 | D-2 |
| Tự túc | Tự lo chi phí | D-2/D-4 |
| Diện trao đổi | 1–2 kỳ trao đổi | D-2-6 |
4. Bảng mã visa & lộ trình định cư
| Mã visa | Ý nghĩa |
|---|---|
| D-4-1 | Học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ |
| D-4-6 | Du học nghề (đường ngắn lên E-7-4) |
| D-2-2 / D-2-3 | Cử nhân / Thạc sĩ – Tiến sĩ |
| D-2-7 | Sinh viên ưu tú (chính sách mới) |
| D-10 | Tìm việc sau tốt nghiệp (6 tháng, gia hạn) |
| E-7 / E-7-4 | Lao động tay nghề/chuyên môn & lao động lành nghề |
| F-2 / F-2-R | Cư trú dài hạn (theo điểm) / định cư theo vùng |
| F-5 | Thường trú vĩnh viễn |
Xem chi tiết: Visa du học Hàn Quốc · Ngành dễ xin visa E-7 & định cư
5. Chi phí du học Hàn Quốc 2026 hết bao nhiêu tiền?
5.1. Học phí theo bậc học
| Bậc học | Học phí / kỳ | Quy đổi |
|---|---|---|
| Hệ tiếng Hàn (10 tuần) | 1,3–1,8 triệu KRW | ~24–33 triệu VNĐ |
| Cử nhân (KHXH/Kinh doanh) | 3,0–4,5 triệu KRW | ~55–83 triệu VNĐ |
| Cử nhân (Kỹ thuật/IT/Thiết kế/Y) | 4,5–6,5 triệu KRW | ~83–120 triệu VNĐ |
| Sau đại học | 4,5–8,6 triệu KRW | ~83–159 triệu VNĐ |
Trường tư thục cao hơn trường công lập; ngành Y/Kỹ thuật/Nghệ thuật cao hơn KHXH. Hầu hết trường giảm 30–70% học phí kỳ đầu cho du học sinh có TOPIK tốt (xem mục Học bổng).
5.2. Chi phí làm hồ sơ tại Việt Nam (chi tiết)
| Khoản | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Dịch thuật – công chứng hồ sơ | ~1,5–3 triệu VNĐ |
| Hợp pháp hóa lãnh sự (tem) | ~1–2 triệu VNĐ |
| Khám sức khỏe (bệnh viện chỉ định) | ~700.000–1.200.000 VNĐ |
| Khóa học tiếng Hàn cơ bản | ~6–12 triệu VNĐ |
| Lệ phí visa + phí xử lý KVAC | ~1,2 triệu VNĐ + ~50 USD |
| Vé máy bay 1 chiều | ~6–10 triệu VNĐ |
5.3. Chi phí sinh hoạt & tổng năm đầu
Tổng sinh hoạt phí ~700.000–1.200.000 KRW/tháng (≈ 13–22 triệu VNĐ), cao hơn ở Seoul — chi tiết theo thành phố ở mục 7. Tổng năm đầu tham khảo: ~300–450 triệu VNĐ (đã gồm sinh hoạt).
Xem chi tiết: Chi phí du học Hàn Quốc
6. Bảng học phí du học Hàn Quốc theo từng trường (2026)
Học phí dưới đây là mức tham khảo cho một học kỳ chuyên ngành (chưa trừ học bổng), thay đổi theo ngành và từng kỳ. Đa số trường giảm 30–70% kỳ đầu cho du học sinh có TOPIK.
| Trường | Khu vực | Học phí/kỳ (KRW) | Quy đổi (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|
| ĐH Quốc gia Seoul (SNU) | Seoul | 3,1–5,8 triệu | ~57–107 |
| KAIST | Daejeon | 2,8–4,5 triệu | ~52–83 |
| POSTECH | Pohang | 2,7–4,2 triệu | ~50–78 |
| Yonsei | Seoul | 4,5–7,8 triệu | ~83–144 |
| Korea University | Seoul | 4,2–7,5 triệu | ~78–139 |
| Sungkyunkwan (SKKU) | Seoul | 4,1–7,0 triệu | ~76–130 |
| Hanyang | Seoul | 4,0–7,2 triệu | ~74–133 |
| Kyung Hee | Seoul | 4,0–6,8 triệu | ~74–126 |
| Chung-Ang | Seoul | 4,0–6,8 triệu | ~74–126 |
| ĐH Quốc gia Pusan (PNU) | Busan | 2,3–4,2 triệu | ~43–78 |
| ĐH Quốc gia Kyungpook | Daegu | 2,2–4,0 triệu | ~41–74 |
| ĐH Quốc gia Chonnam | Gwangju | 2,0–3,8 triệu | ~37–70 |
| Yeungnam | Gyeongbuk | 2,4–4,2 triệu | ~44–78 |
| Keimyung | Daegu | 2,5–4,5 triệu | ~46–83 |
| Inje | Gimhae | 2,0–3,5 triệu | ~37–65 |
| Baekseok | Cheonan | 2,2–3,8 triệu | ~41–70 |
| ĐH Cheongju | Cheongju | 2,2–3,6 triệu | ~41–67 |
Gate Future đang hợp tác tuyển sinh với nhiều trường ĐH/CĐ Hàn Quốc. Xem: Trường đại học Hàn Quốc visa thẳng · Trường học phí rẻ

7. Chi phí sinh hoạt & nhà ở theo từng thành phố
Sinh hoạt phí phụ thuộc lớn vào thành phố. Seoul đắt nhất; Busan, Daegu, Gwangju “dễ thở” hơn 20–35%.
| Thành phố | Sinh hoạt/tháng (KRW) | Quy đổi (triệu VNĐ) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Seoul | 900.000–1.650.000 | ~17–30 | Nhiều việc làm thêm, chi phí cao nhất |
| Incheon / Gyeonggi | 750.000–1.250.000 | ~14–23 | Sát Seoul, rẻ hơn ~15% |
| Daejeon | 650.000–1.050.000 | ~12–19 | Thành phố khoa học, nhiều ĐH |
| Busan | 650.000–1.100.000 | ~12–20 | Thành phố biển lớn thứ 2 |
| Daegu | 600.000–950.000 | ~11–18 | Chi phí dễ chịu |
| Gwangju | 550.000–900.000 | ~10–17 | Rẻ nhất trong nhóm lớn |
7.1. Các loại hình nhà ở
• Ký túc xá (KTX): 250.000–650.000 KRW/tháng tại Seoul, 150.000–250.000 KRW ở tỉnh — rẻ, an toàn, nên ưu tiên năm đầu.
• Goshiwon: phòng nhỏ gọn từ ~120.000–400.000 KRW/tháng, không cần tiền cọc lớn.
• One-room (Wolse): thuê tháng 300.000–600.000 KRW + tiền cọc ~5–10 triệu KRW.
• Hasukjip / ở ghép (share house): chia phòng, có thể kèm ăn, tiết kiệm chi phí.
8. Học bổng du học Hàn Quốc
• Học bổng của trường: phổ biến nhất, xét theo TOPIK & GPA — ví dụ TOPIK 3 giảm ~30%, mỗi cấp cao hơn +10%, lên tới ~60% cho TOPIK 6; từ kỳ 2 có thể 20–100% theo điểm.
• Học bổng Chính phủ GKS (Global Korea Scholarship): danh giá nhất — gồm vé máy bay khứ hồi, bảo hiểm, toàn bộ học phí, 1 năm khóa tiếng và trợ cấp ~900.000 KRW/tháng. Yêu cầu GPA cao, dưới 25 tuổi (đại học) / dưới 40 tuổi (sau đại học); hồ sơ nộp khoảng tháng 9–10; tỷ lệ chọn ~5%.
• Học bổng doanh nghiệp & giáo sư: từ Samsung, LG, các quỹ và phòng nghiên cứu (phổ biến ở bậc thạc sĩ/tiến sĩ).
• KOICA & học bổng tỉnh/thành: hỗ trợ thêm 500.000–1.000.000 KRW/tháng tùy địa phương.
Xem chi tiết: Học bổng du học Hàn Quốc · Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS)
9. Du học Hàn Quốc nên học ngành gì để dễ định cư?
Năm 2026, nên ưu tiên nhóm ngành dễ xin việc & dễ chuyển visa E-7/định cư:
• Công nghệ thông tin (IT) – Bán dẫn – AI: nhu cầu rất lớn (Samsung, SK Hynix, Kakao, Naver), thuộc nhóm E-7-1 chuyên gia, điểm cộng mạnh cho F-2.
• Kỹ thuật – Cơ khí – Ô tô – Điện tử – Đóng tàu: ưu tiên xét E-7/E-7-4, doanh nghiệp lớn Hyundai, POSCO, HD Hyundai.
• Điều dưỡng – Y tế: dân số già hóa, nhu cầu cao, có chương trình hỗ trợ định cư riêng.
• Làm đẹp – Ẩm thực – Làm bánh – Thiết kế – Quản trị khách sạn/Du lịch – Truyền thông – Marketing/Logistics – Ngôn ngữ Hàn: phù hợp xu hướng K-Culture và dịch vụ.

Xem thêm: Du học Hàn Quốc nên học ngành gì · Ngành dễ xin visa E-7 & định cư
10. Chọn trường & khu vực phù hợp
• Theo khu vực: Seoul/Incheon/Gyeonggi nhiều việc làm nhưng chi phí cao; Busan, Daegu, Daejeon, Gwangju chi phí dễ chịu, ít cạnh tranh hơn.
• Theo loại hình: trường quốc lập (cạnh tranh cao, học phí thấp) vs trường tư thục; nhóm “visa thẳng” xét hồ sơ nhanh.
• Theo hồ sơ của bạn: cân đối GPA, khả năng tài chính và trình độ tiếng Hàn. Học sinh đến từ một số tỉnh “hạn chế visa” (tỷ lệ bỏ trốn cao) cần chuẩn bị hồ sơ minh bạch hơn và nên chọn trường phù hợp.

Xem danh sách: Trường đại học Hàn Quốc visa thẳng · Trường học phí rẻ
11. Làm thêm & việc làm 2026
Số giờ làm thêm: hệ tiếng (D-4) được làm sau 6 tháng, tối đa 20 giờ/tuần; bậc đại học (D-2) 20–25 giờ/tuần; 16 ngành nghề chỉ định tới 35 giờ/tuần (đến hết 2027); không giới hạn vào kỳ nghỉ/lễ.
| Loại việc làm thêm | Lương tham khảo (KRW/giờ) |
|---|---|
| Phục vụ quán ăn, cà phê | 10.320–12.000 |
| Kho bãi, đóng gói, sản xuất | 11.000–14.000 |
| Gia sư / dạy kèm | 15.000–30.000 |
| Phiên dịch, trợ lý sự kiện | 20.000–50.000 |
Tìm việc qua các ứng dụng phổ biến: Albamon, Alba Heaven, Saramin. Điều kiện gia hạn visa & giấy phép làm thêm: chuyên cần > 90% (một số trường > 95%), tiến bộ tiếng Hàn, không làm thêm trái phép quá giờ.
Xem chi tiết: Quy định làm thêm cho du học sinh Hàn Quốc
12. Quy trình & hồ sơ du học Hàn Quốc A–Z
Định hướng hệ–ngành–trường–ngân sách → học tiếng Hàn & thi TOPIK (nếu cần) → chuẩn bị hồ sơ (học bạ/bằng, study plan, sao kê tài chính, hộ chiếu, ảnh) → dịch thuật–công chứng–hợp pháp hóa lãnh sự → nộp hồ sơ & nhận thư mời nhập học (deadline thường trước 4–5 tháng) → xin visa tại Lãnh sự/Đại sứ quán + phỏng vấn (mọi hệ đều phỏng vấn từ 2023) → nhận visa, mua vé, nhập học.
• Mục đích du học không rõ ràng, study plan sơ sài → viết kế hoạch học tập cụ thể, logic.
• Tài chính không minh bạch, dùng sổ “ảo”/vay nóng → chứng minh nguồn tiền thật, gửi đủ thời gian.
• Gap (thời gian trống) dài không giải trình → chuẩn bị giấy tờ chứng minh đã làm gì trong thời gian đó.
• Có người thân đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn → khai trung thực, chọn trường/hệ phù hợp.
• Hồ sơ/bằng cấp/TOPIK giả → tuyệt đối không; bị phát hiện sẽ cấm nhập cảnh nhiều năm.
• Chọn trường trong danh sách hạn chế tuyển sinh quốc tế → ưu tiên trường được chứng nhận.

Xem chi tiết: Hồ sơ du học Hàn Quốc · Quy trình du học Hàn Quốc · Phỏng vấn visa
13. So sánh du học Hàn Quốc, Nhật Bản & Đài Loan
Ba điểm đến châu Á được người Việt chọn nhiều nhất. Bảng dưới giúp bạn cân nhắc theo chi phí, làm thêm và cơ hội định cư.
| Tiêu chí | Hàn Quốc | Nhật Bản | Đài Loan |
|---|---|---|---|
| Chi phí năm đầu | ~300–450 triệu | ~350–500 triệu | ~200–300 triệu |
| Lương làm thêm/giờ | ~10.320 KRW (~191k VNĐ) | ~1.050 JPY (~180k VNĐ) | ~190 TWĐ (~150k VNĐ) |
| Ngôn ngữ | Tiếng Hàn (TOPIK) | Tiếng Nhật (JLPT) | Tiếng Trung (TOCFL) |
| Cơ hội định cư | Rõ ràng (E-7→F-2→F-5) | Tốt, cần tiếng N2+ | Đang mở rộng |
| Điểm mạnh | Hallyu, IT/bán dẫn, học bổng nhiều | Kỷ luật, lương cao | Học phí rẻ, gần VN |

Xem bài phân tích: Nên du học Hàn Quốc hay Nhật Bản?
14. Lịch tuyển sinh, ví dụ chi phí thực tế & kế hoạch tài chính
14.1. Các kỳ nhập học trong năm
Hàn Quốc có nhiều kỳ nhập học: tháng 3 (kỳ chính, lớn nhất), tháng 9 (kỳ thu) cho bậc đại học; hệ tiếng có thêm kỳ tháng 6 và tháng 12. Nên nộp hồ sơ trước 4–5 tháng.
14.2. Hai ví dụ chi phí minh hoạ (năm đầu)
Ví dụ A — Học tiếng tại Seoul: học phí hệ tiếng ~6 triệu KRW/năm + KTX 400.000 KRW/tháng + sinh hoạt ~700.000 KRW/tháng → tổng năm đầu ~330–400 triệu VNĐ, làm thêm bù được một phần sinh hoạt sau 6 tháng.
Ví dụ B — Cử nhân tại Busan/Daegu: học phí ~7–9 triệu KRW/năm (sau học bổng TOPIK 4 còn ~60%) + sinh hoạt ~650.000 KRW/tháng → tổng năm đầu ~280–350 triệu VNĐ, các năm sau giảm dần nhờ học bổng & làm thêm.
Tư vấn du học Hàn Quốc miễn phí cùng Gate Future
Gate Future (Dẫn Lối Thành Công) hỗ trợ trọn gói: chọn trường – chọn ngành, làm hồ sơ, luyện phỏng vấn, săn học bổng. Trụ sở TP.HCM cùng văn phòng tại Tây Ninh, Long An, Lâm Đồng và văn phòng tại Hàn Quốc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Du học Hàn Quốc cần bao nhiêu tiền?
Điều kiện du học Hàn Quốc 2026 là gì?
Du học Hàn Quốc cần TOPIK mấy?
Không biết tiếng Hàn có đi du học được không?
Du học Hàn Quốc được làm thêm bao nhiêu giờ?
Chi phí chứng minh tài chính có bị mất không?
Học lực trung bình có du học/xin học bổng được không?
Học bổng GKS điều kiện thế nào?
Du học Hàn Quốc xong có được ở lại không?
Ngành nào dễ định cư tại Hàn Quốc 2026?
Du học nghề Hàn Quốc (D-4-6) có nên không?
Bao nhiêu tuổi thì du học Hàn Quốc được?
Du học Hàn Quốc mất mấy năm?
Những lỗi nào khiến trượt visa du học Hàn Quốc?
Bảo hiểm y tế cho du học sinh có bắt buộc không?
Nên du học Hàn Quốc hay Nhật Bản/Đài Loan?
Nguồn tham khảo (cập nhật 06/2026):
Korea.net — Mức lương tối thiểu theo giờ 2026 tăng lên 10.320 KRW: korea.net
Tuổi Trẻ — Việt Nam vượt Trung Quốc thành nguồn du học sinh lớn nhất tại Hàn Quốc: tuoitre.vn
Dân trí — Việt Nam có lượng sinh viên tại Hàn Quốc nhiều nhất thế giới: dantri.com.vn
Cổng thông tin GKS — Global Korea Scholarship: studyinkorea.go.kr
Thông tin chính sách/visa có thể thay đổi theo quy định của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc; vui lòng liên hệ Gate Future để được cập nhật mới nhất.
