Cập nhật 22/06/2026 • Biên tập: Ban Chuyên môn Gate Future. Chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc đầy đủ & chính xác là yếu tố quyết định đậu visa. Bài viết tổng hợp checklist hồ sơ 2026 chi tiết theo từng nhóm giấy tờ, hướng dẫn dịch thuật – công chứng – hợp pháp hóa, hồ sơ theo từng hệ và những lỗi cần tránh.
Tóm tắt nhanh: hồ sơ du học Hàn Quốc 2026
- 5 nhóm giấy tờ: tùy thân, học vấn, tài chính, bài viết (study plan/thư giới thiệu) và giấy tờ khác (khám sức khỏe).
- Bắt buộc dịch thuật & công chứng sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh; một số giấy cần hợp pháp hóa lãnh sự.
- Hộ chiếu còn hạn ≥ 6 tháng; 06 ảnh 4×6 nền trắng (chụp ≤ 6 tháng).
- Thời hạn giấy tờ: nhiều giấy chỉ có hiệu lực trong 3 tháng gần nhất.
- Lưu ý vùng: hồ sơ tại Lãnh sự Hà Nội & TP.HCM có vài điểm khác (vd sơ yếu lý lịch).
1. Hồ sơ du học Hàn Quốc gồm những gì?

Xem tổng quan: Du học Hàn Quốc 2026 A–Z · Quy trình du học Hàn Quốc
2. Nhóm 1 — Giấy tờ tùy thân
| Giấy tờ | Yêu cầu |
|---|---|
| Hộ chiếu + bản sao | Còn hạn ≥ 6 tháng; bản sao trang thông tin cá nhân |
| Ảnh thẻ | 06 ảnh 4×6 (một số nơi 3.5×4.5), nền trắng, chụp ≤ 6 tháng |
| CMND/CCCD | Của cả học sinh & phụ huynh, còn hạn (công chứng) |
| Giấy khai sinh | Bản sao hợp lệ (công chứng) |
| Sổ hộ khẩu | Bản sao, xác nhận quan hệ gia đình (công chứng) |
3. Nhóm 2 — Giấy tờ học vấn
| Giấy tờ | Yêu cầu |
|---|---|
| Bằng tốt nghiệp (bậc cao nhất) | THPT/Cao đẳng/Đại học; chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời (từ 12/9/2023) |
| Học bạ / bảng điểm | Đầy đủ các năm; GPA theo yêu cầu hệ học |
| Giấy xác nhận học tập | Do nhà trường cấp (nếu đang học hoặc mới tốt nghiệp) |
| Chứng chỉ ngoại ngữ | TOPIK (hoặc IELTS/TOEFL với chương trình tiếng Anh) — nếu có |
Xem điều kiện học vấn & TOPIK theo hệ: Điều kiện du học Hàn Quốc · Du học tiếng Hàn
4. Nhóm 3 — Giấy tờ tài chính
| Giấy tờ | Yêu cầu |
|---|---|
| Sổ tiết kiệm (sổ đóng băng) | ~10.000 USD (hệ tiếng) / ~18.000–20.000 USD (chuyên ngành); gửi trước 3–6 tháng |
| Chứng minh nghề nghiệp | Hợp đồng lao động, giấy xác nhận công tác hoặc giấy phép đăng ký kinh doanh |
| Chứng minh thu nhập | Sao kê lương 3–6 tháng, bảng lương, giấy nộp thuế (~30–70 triệu/tháng) |
| Giấy cam kết bảo lãnh tài chính | Người bảo lãnh (bố/mẹ) cam kết chu cấp |
Xem chi tiết: Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc
5. Nhóm 4 & 5 — Bài viết & giấy tờ khác
| Giấy tờ | Yêu cầu |
|---|---|
| Kế hoạch học tập (Study Plan) | Trình bày mục tiêu, lý do chọn trường/ngành, kế hoạch sau tốt nghiệp — viết cụ thể, logic |
| Bản tự giới thiệu / thư giới thiệu | Giới thiệu bản thân; một số diện cần thư giới thiệu của giáo viên |
| Sơ yếu lý lịch | Ghi rõ tên, tuổi, nghề nghiệp bố mẹ, có dấu xác nhận địa phương (Lãnh sự HN yêu cầu; TP.HCM thường không bắt buộc) |
| Giấy khám sức khỏe | Bắt buộc; khám tại bệnh viện được chỉ định (xét nghiệm lao phổi) |
| Giấy tờ theo diện | Du học nghề (D-4-6): đăng ký kinh doanh cơ sở đào tạo; có học bổng: giấy chứng nhận học bổng |
6. Dịch thuật – công chứng – hợp pháp hóa lãnh sự

7. Hồ sơ theo từng hệ / diện visa
| Diện | Lưu ý hồ sơ riêng |
|---|---|
| Hệ tiếng (D-4-1) | Hồ sơ chung; TOPIK không bắt buộc; sổ tiết kiệm ~10.000 USD |
| Du học nghề (D-4-6) | Thêm giấy đăng ký ngành nghề tại trường cao đẳng nghề |
| Đại học/Thạc sĩ (D-2) | Cần chứng chỉ TOPIK/IELTS theo bậc; sổ ~18.000–20.000 USD; bậc cao cần kế hoạch nghiên cứu |
| Visa thẳng (trường top) | Hồ sơ tài chính chặt (thường sổ đóng băng), xét nhanh, miễn phỏng vấn |
Xem: Visa du học Hàn Quốc (D-2/D-4) · Trường visa thẳng
8. Checklist hồ sơ & thời hạn giấy tờ
| Hạng mục | Tình trạng cần có |
|---|---|
| Hộ chiếu (≥ 6 tháng) + ảnh 4×6 | Bản gốc + bản sao |
| Giấy tờ tùy thân (CMND, khai sinh, hộ khẩu) | Dịch + công chứng |
| Bằng/bảng điểm + chứng chỉ tiếng | Dịch + công chứng |
| Sổ tiết kiệm + chứng minh thu nhập | Đúng số dư & thời gian gửi |
| Study Plan + thư giới thiệu | Hoàn chỉnh, logic |
| Giấy khám sức khỏe | Bệnh viện chỉ định, ≤ 3 tháng |
| Giấy mời nhập học (từ trường Hàn) | Đã được trường cấp |
9. Lưu ý theo vùng & lỗi thường gặp khi làm hồ sơ
Lưu ý theo Lãnh sự: hồ sơ nộp tại Lãnh sự Hà Nội thường yêu cầu sơ yếu lý lịch (có công chứng tư pháp), trong khi TP.HCM thường không bắt buộc. Luôn kiểm tra yêu cầu mới nhất theo nơi nộp & theo trường.
• Thông tin không nhất quán giữa các giấy tờ (ngày tháng, tên, nghề nghiệp) → rà soát kỹ, đồng bộ.
• Thiếu giấy tờ / sai bản dịch – công chứng → dùng đơn vị dịch thuật uy tín, kiểm tra lại.
• Giấy tờ hết hiệu lực (quá 3 tháng) → làm đúng thời điểm.
• Tài chính không minh bạch (sổ ảo, gửi sát ngày) → chuẩn bị sổ & thu nhập rõ nguồn.
• Study Plan sơ sài, chung chung → viết cụ thể mục tiêu & lộ trình.
• Sắp xếp hồ sơ lộn xộn → sắp đúng thứ tự, kẹp rõ ràng theo nhóm.

Rà soát & hoàn thiện hồ sơ du học Hàn Quốc miễn phí
Gate Future kiểm tra checklist hồ sơ, hỗ trợ dịch thuật – công chứng – hợp pháp hóa, viết Study Plan & sắp xếp hồ sơ đúng chuẩn để tối đa tỷ lệ đậu visa. Trụ sở TP.HCM cùng văn phòng tại Tây Ninh, Long An, Lâm Đồng và văn phòng tại Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp về hồ sơ du học Hàn Quốc (FAQ)
Hồ sơ du học Hàn Quốc gồm những gì?
Giấy tờ hồ sơ có cần dịch thuật công chứng không?
Hộ chiếu cần còn hạn bao lâu?
Cần mấy ảnh thẻ và kích thước nào?
Giấy tờ hồ sơ có thời hạn không?
Hồ sơ tài chính gồm những gì?
Chưa có TOPIK có nộp hồ sơ được không?
Hồ sơ nộp tại Hà Nội và TP.HCM khác nhau không?
Lỗi hồ sơ nào khiến trượt visa?
Mất bao lâu để chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc?
Nguồn tham khảo (cập nhật 06/2026):
Đại sứ quán Đại Hàn Dân Quốc tại Việt Nam — Hồ sơ & visa du học: overseas.mofa.go.kr
Cổng thông tin du học Hàn Quốc (Study in Korea): studyinkorea.go.kr
Danh mục & yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo từng trường, từng Lãnh sự & thời điểm; vui lòng liên hệ Gate Future để được hướng dẫn chính xác.
