Trang chủ › Dịch vụ Visa › Visa Phần Lan
Năm 2025, hồ sơ Phần Lan nộp tại Hà Nội có tỷ lệ không cấp 20,34% — cao nhất trong toàn bộ 21 cơ quan lãnh sự tại Việt Nam. Và nếu trượt, đường khiếu nại tồn tại nhưng đắt: 255 € phí xử lý, bắt buộc viết bằng tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thuỵ Điển.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Cao nhất Việt Nam: năm 2025, cơ quan Phần Lan tại Hà Nội nhận 1.834 hồ sơ, cấp 1.414, không cấp 373 — tỷ lệ 20,34%, cao nhất trong 21 cơ quan lãnh sự tại Việt Nam. Mức chung là 9,44%; Ý chỉ 4,04%.
- Lệ phí Schengen 90 € — Đại sứ quán công bố luôn bằng tiền Việt: 2.703.000 ₫. Trẻ 6–11 tuổi: 45 € = 1.351.000 ₫.
- ⭐ Miễn phí hoàn toàn cho trẻ dưới 6 tuổi, thành viên gia đình công dân EU có quyền tự do đi lại, và học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh cùng giáo viên đi kèm khi đi vì mục đích học tập.
- VFS Global, HAI trung tâm: Hà Nội — Ocean Park Building, tầng 2, 01 Đào Duy Anh, Đống Đa; TP.HCM — tầng 3B, REE Tower, 9 Đoàn Văn Bơ, quận 4. Không có Đà Nẵng.
- Khai hồ sơ tại finlandvisa.fi, nộp trực tiếp, lấy sinh trắc học cùng lúc — trừ khi vân tay đã lấy cho hồ sơ Schengen trong vòng 59 tháng.
- Nộp sớm nhất 6 tháng; xử lý 15 ngày, lâu hơn nếu cần thẩm tra kỹ. Cơ quan đại diện có thể mời phỏng vấn.
- ⭐⭐⭐ Trượt thì có đường khiếu nại, nhưng đắt: gửi Bộ Ngoại giao Phần Lan trong 30 ngày, phí 255 € (7.658.000 ₫) và trả phí là điều kiện để đơn được xử lý; bắt buộc viết bằng tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thuỵ Điển. Kháng cáo tiếp lên Toà án Hành chính Helsinki, án phí 310 €.
- ⛔ Đại sứ quán tại Hà Nội không tiếp khách thứ Sáu, và các ngày còn lại chỉ theo lịch hẹn.

Con số 20,34% và ý nghĩa thật của nó
Nộp ở đâu: hai trung tâm, và một địa chỉ cụ thể
| Khung giờ | Thời gian | Ngày |
|---|---|---|
| Giờ làm việc | 08:30–16:00 | Thứ Hai đến thứ Sáu |
| Giờ nộp hồ sơ | 08:30–12:00 và 13:00–15:00 | Thứ Hai đến thứ Sáu |
| Giờ trả hộ chiếu | 13:00–16:00 | Thứ Hai đến thứ Sáu |
| ⭐ Trả kết quả muộn | 16:00–17:00 | Thứ Hai đến thứ Sáu |
| Hà Nội: Ocean Park Building, Unit 207, tầng 2, 01 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đống Đa · TP.HCM: tầng 3B, REE Tower, 9 Đoàn Văn Bơ, phường 12, quận 4 | ||
Khung “trả kết quả muộn 16:00–17:00” là chi tiết hữu ích cho người đi làm: sau giờ trả hộ chiếu thông thường vẫn còn một tiếng nữa để nhận. Còn Đại sứ quán tại Hà Nội thì khác — nơi này phục vụ khách từ thứ Hai đến thứ Năm và chỉ theo lịch hẹn, không tiếp khách thứ Sáu; việc đặt hẹn cho giấy phép cư trú, hộ chiếu và hợp pháp hoá giấy tờ làm qua hệ thống đặt hẹn riêng.

Lệ phí: Đại sứ quán công bố sẵn bằng tiền Việt
| Khoản | EUR | VND theo bảng của Đại sứ quán |
|---|---|---|
| Thị thực Schengen | 90 | 2.703.000 ₫ |
| Trẻ từ 6 đến 11 tuổi | 45 | 1.351.000 ₫ |
| Trẻ dưới 6 tuổi · thành viên gia đình công dân EU có quyền tự do đi lại · học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh và giáo viên đi kèm cho mục đích học tập | 0 | 0 ₫ |
| ⭐ Yêu cầu xem xét lại quyết định | 255 | 7.658.000 ₫ |
| Giấy phép cư trú (gồm diện gia đình) | 800 | 24.025.000 ₫ |
| Giấy phép cư trú, nộp điện tử | 750 | 22.524.000 ₫ |
| Giấy phép cư trú lần đầu để làm việc | 950 | 28.530.000 ₫ |
Dòng đáng chú ý nhất trong bảng này là dòng miễn phí: nếu bạn đi Phần Lan vì mục đích học tập hoặc đào tạo — kể cả với tư cách học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh hay giáo viên đi kèm — thì lệ phí thị thực bằng 0. Đây là quy định chung của Bộ luật thị thực Schengen về các trường hợp được miễn hoặc giảm, và nhiều người không biết mình thuộc diện này.
Quy trình: khai online, nộp trực tiếp, và mốc 59 tháng
- Nộp sớm nhất 6 tháng trước ngày bắt đầu chuyến đi dự kiến.
- Thời gian xử lý 15 ngày — có thể lâu hơn nếu hồ sơ cần thẩm tra kỹ hơn.
- Cơ quan đại diện có thể mời bạn phỏng vấn trực tiếp để làm rõ mục đích chuyến đi.
- Thành viên gia đình công dân EU thuộc diện Chỉ thị tự do đi lại được chọn nộp tại trung tâm hoặc tại cơ quan đại diện.
- ⛔ Lãnh sự danh dự không cấp thị thực — đừng tìm tới các văn phòng này để nộp hồ sơ.
- Bạn cũng có thể điền mẫu PDF bằng tay hoặc bằng máy, nhưng vẫn nên kiểm danh mục giấy tờ trên finlandvisa.fi trước.
Mốc 59 tháng là quy định chung của hệ thống thông tin thị thực Schengen, và nó đáng nhớ vì tiết kiệm cho bạn một buổi đi lại: nếu lần gần nhất bạn lấy vân tay cho một hồ sơ Schengen là chưa tới năm năm trước, phần sinh trắc học đã có sẵn trong hệ thống.

Trượt thì làm gì: có đường, nhưng phải trả tiền và viết bằng tiếng Phần Lan
| Hạng mục | Bước 1 — Bộ Ngoại giao | Bước 2 — Toà án |
|---|---|---|
| Cơ quan | Bộ Ngoại giao Phần Lan | Toà án Hành chính Helsinki |
| Thời hạn | 30 ngày kể từ khi nhận quyết định thị thực | 30 ngày kể từ khi nhận quyết định của Bộ |
| Chi phí | 255 € ≈ 7.658.000 ₫ — trả phí là điều kiện để được xử lý | 310 € ≈ 9,58 triệu ₫ án phí |
| Ngôn ngữ | Tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thuỵ Điển | Tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thuỵ Điển |
| Cách nộp | Bằng văn bản; hướng dẫn đính kèm trong quyết định | Nộp qua Bộ Ngoại giao; ở nước ngoài có thể nộp qua cơ quan đại diện |
| Ngoại lệ | Visa lao động thời vụ và diện gia đình công dân EU tự do đi lại: kiện thẳng ra toà, không cần bước xem xét lại | |
Đặt cạnh nhau thì thấy vì sao con số 255 € đáng cân nhắc kỹ: một bộ hồ sơ mới chỉ tốn 90 €, trong khi yêu cầu xem xét lại tốn 255 € cộng chi phí dịch thuật sang tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thuỵ Điển. Với phần lớn trường hợp bị từ chối vì hồ sơ chưa đủ thuyết phục, chuẩn bị lại và nộp mới thường hợp lý hơn. Đường khiếu nại đáng đi khi bạn tin quyết định sai về mặt pháp lý — chẳng hạn hồ sơ diện gia đình công dân EU.
Ở nơi trượt nhiều nhất, khâu soát trước đáng giá nhất
Với tỷ lệ không cấp 20,34% và chi phí khiếu nại 255 €, hồ sơ Phần Lan là nơi việc chuẩn bị kỹ trả về nhiều nhất. Gate Future rà bộ giấy theo đúng diện, kiểm xem bạn có thuộc nhóm được miễn lệ phí không, chuẩn bị cho khả năng bị mời phỏng vấn, và soát toàn bộ trước khi bạn trả khoản 90 € không hoàn lại.
Câu hỏi thường gặp về visa Phần Lan
Xin visa Phần Lan có khó không?
Theo thống kê 2025 của Uỷ ban châu Âu, cơ quan Phần Lan tại Hà Nội có tỷ lệ không cấp 20,34% — cao nhất trong 21 cơ quan lãnh sự tại Việt Nam, so với mức chung 9,44% và Ý chỉ 4,04%. Con số này không có nghĩa hồ sơ của bạn chắc chắn khó, nhưng nó cho biết mức chuẩn bị nên nhắm tới.
Lệ phí visa Phần Lan bao nhiêu?
90 €, và Đại sứ quán công bố sẵn bằng tiền Việt: 2.703.000 ₫. Trẻ từ 6 đến 11 tuổi là 45 € = 1.351.000 ₫. Thanh toán bằng VND vào tài khoản ngân hàng Việt Nam của Đại sứ quán; trung tâm tiếp nhận có thể thu thêm phí dịch vụ riêng.
Ai được miễn lệ phí visa Phần Lan?
Trẻ dưới 6 tuổi · thành viên gia đình công dân EU có quyền tự do đi lại · và học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh cùng giáo viên đi kèm khi đi vì mục đích học tập hoặc đào tạo. Nhóm cuối là diện nhiều người không biết mình thuộc về.
Nộp hồ sơ visa Phần Lan ở đâu?
Tại trung tâm VFS Global, Phần Lan có hai trung tâm ở Việt Nam. Hà Nội: Ocean Park Building, Unit 207, tầng 2, 01 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đống Đa. TP.HCM: tầng 3B, REE Tower, 9 Đoàn Văn Bơ, phường 12, quận 4. Không có trung tâm ở Đà Nẵng.
Giờ nộp hồ sơ và nhận hộ chiếu thế nào?
Trung tâm làm việc 08:30–16:00 từ thứ Hai đến thứ Sáu. Nộp hồ sơ 08:30–12:00 và 13:00–15:00; trả hộ chiếu 13:00–16:00; và có thêm khung trả kết quả muộn 16:00–17:00.
Xin visa Phần Lan mất bao lâu?
15 ngày là thời gian xử lý được công bố, và có thể lâu hơn nếu hồ sơ cần thẩm tra kỹ hơn. Bạn được nộp sớm nhất 6 tháng trước ngày bắt đầu chuyến đi dự kiến.
Có phải đến nộp trực tiếp không?
Có. Mọi hồ sơ đều phải nộp trực tiếp và lấy sinh trắc học cùng lúc. Ngoại lệ duy nhất về vân tay: không phải lấy lại nếu đã lấy cho một hồ sơ Schengen trong vòng 59 tháng. Cơ quan đại diện cũng có thể mời bạn phỏng vấn để làm rõ mục đích chuyến đi.
Khai hồ sơ visa Phần Lan ở đâu?
Tại finlandvisa.fi — trang này cho phép kiểm danh mục giấy tờ mà không cần đăng nhập, rất tiện để chuẩn bị trước. Cũng có mẫu PDF điền tay hoặc điền bằng máy, nhưng vẫn nên đối chiếu danh mục trên finlandvisa.fi.
Bị từ chối visa Phần Lan thì khiếu nại thế nào?
Gửi yêu cầu xem xét lại tới Bộ Ngoại giao Phần Lan trong 30 ngày kể từ khi nhận quyết định. Đơn phải bằng văn bản và bằng tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thuỵ Điển. Phí xử lý 255 € ≈ 7.658.000 ₫ — và trả phí là điều kiện tiên quyết để đơn được xử lý. Hướng dẫn đính kèm ngay trong quyết định bạn nhận.
Không đồng ý với quyết định của Bộ thì sao?
Kháng cáo lên Toà án Hành chính Helsinki trong 30 ngày kể từ khi nhận quyết định của Bộ, cũng bằng tiếng Phần Lan hoặc tiếng Thuỵ Điển. Án phí 310 €. Đơn nộp qua Bộ Ngoại giao, và ở nước ngoài có thể nộp qua cơ quan đại diện.
Nộp lại hồ sơ hay đi khiếu nại thì hơn?
Tính bằng tiền thì rõ: một hồ sơ mới tốn 90 €, còn yêu cầu xem xét lại tốn 255 € cộng chi phí dịch sang tiếng Phần Lan hoặc Thuỵ Điển. Với phần lớn trường hợp bị từ chối do hồ sơ chưa đủ thuyết phục, chuẩn bị lại và nộp mới thường hợp lý hơn. Khiếu nại đáng đi khi bạn tin quyết định sai về mặt pháp lý — ví dụ diện gia đình công dân EU, vốn còn được kiện thẳng ra toà mà không cần bước xem xét lại.
Gate Future hỗ trợ gì cho hồ sơ visa Phần Lan?
Rà bộ giấy theo đúng diện, kiểm xem bạn có thuộc nhóm được miễn lệ phí không, chuẩn bị cho khả năng bị mời phỏng vấn, chọn trung tâm và khung giờ phù hợp, và soát toàn bộ trước khi bạn trả khoản lệ phí không hoàn lại. Chúng tôi không hứa kết quả vì quyền quyết định thuộc cơ quan đại diện Phần Lan. Hotline / Zalo: 034 506 8339.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Dịch vụ Visa — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Quy trình nộp, bảng lệ phí kèm cột tiền Việt, địa chỉ hai trung tâm và toàn bộ phần khiếu nại đọc từ trang của Đại sứ quán Phần Lan tại Hà Nội, các mục Where and how to apply for a visa, Visa fee và Requesting review of a visa decision; khung giờ trung tâm đọc từ hệ thống nội dung của VFS Global; số liệu hồ sơ và tỷ lệ lấy từ thống kê thị thực theo cơ quan lãnh sự năm 2025 của Uỷ ban châu Âu. Đọc lại ngày 12/08/2026. Gate Future là đơn vị dịch vụ độc lập, không liên kết với cơ quan đại diện Phần Lan hay VFS Global; phần khiếu nại chỉ tóm tắt thông tin đã công bố và không phải tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể.
Nguồn:
Đại sứ quán Phần Lan tại Hà Nội — nộp hồ sơ ở đâu và thế nào ·
Đại sứ quán Phần Lan — bảng lệ phí kèm cột VND ·
Đại sứ quán Phần Lan — yêu cầu xem xét lại quyết định thị thực ·
Uỷ ban châu Âu — thống kê thị thực ngắn hạn theo cơ quan lãnh sự
