Tổng hợp gần 475 trường Cao đẳng – Đại học Hàn Quốc, phân loại chính thức theo Top 1 / Top 2 / Top 3 của Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc và sắp xếp theo 6 vùng địa lý — kèm 43 trường Top 1% mới nhất, cách phân biệt và cách chọn trường theo hồ sơ.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Top 1 / Top 2 / Top 3 KHÔNG đánh giá chất lượng đào tạo — mà phản ánh tỷ lệ du học sinh cư trú bất hợp pháp và năng lực quản lý sinh viên quốc tế, do Bộ Tư pháp / Cục XNC Hàn Quốc công bố hằng năm (khoảng tháng 2).
- Top 1% (tỷ lệ bỏ trốn dưới 1%): năm 2026 có 43 trường — đỗ Top 1 thường miễn phỏng vấn Đại sứ quán, ra thẳng visa/code, hồ sơ nhẹ nhàng nhất.
- Top 2 (được chứng nhận, bỏ trốn 1–10%): phải phỏng vấn Đại sứ quán; điều kiện và học phí dễ thở hơn Top 1, nhận cả học sinh miền Trung và hệ GDTX.
- Top 3 (chưa chứng nhận, bỏ trốn trên 10%): mọi trường KHÔNG có tên trong danh sách chứng nhận; đầu vào dễ nhưng phải mở sổ đóng băng khoảng 10.000 USD và rủi ro visa cao hơn.
- Danh sách áp dụng cho các kỳ nhập học T6, T9, T12/2026 và T3/2027. Bài này của Gate Future kèm file Excel gần 475 trường để tra cứu nhanh theo Top và khu vực.
Chọn đúng nhóm trường là bước quyết định tỷ lệ đậu visa khi du học Hàn Quốc — quan trọng không kém việc chọn ngành. Bài viết này của Gate Future tổng hợp đầy đủ và mới nhất danh sách trường Hàn Quốc phân theo Top 1, 2, 3 và theo 6 vùng địa lý, giúp bạn định vị trường phù hợp với học lực, tài chính và hộ khẩu của mình.

Trường Top 1, Top 2, Top 3 Hàn Quốc là gì?
Trước năm 2020, các trường được chia thành “trường visa thẳng”, “trường phỏng vấn” và “trường hạn chế visa”. Từ 2020 đến nay, hệ thống được chuẩn hóa thành ba nhóm Top 1 – Top 2 – Top 3, áp dụng cho cả hệ Cao đẳng, Đại học và Cao học. Danh sách cập nhật dựa trên hai tiêu chí chính: (1) tỷ lệ du học sinh bất hợp pháp và (2) khả năng quản lý, chăm sóc sinh viên quốc tế của trường.
| Tiêu chí | Top 1% (visa thẳng) | Top 2 (chứng nhận) | Top 3 (chưa chứng nhận) |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ bỏ trốn | dưới 1% | 1% – 10% | trên 10% |
| Phỏng vấn ĐSQ | Thường được miễn | Bắt buộc phỏng vấn | Bắt buộc phỏng vấn |
| Sổ đóng băng | Miễn/giảm tối đa giấy tờ | Theo quy định chung | Bắt buộc ~10.000 USD |
| Điều kiện đầu vào | Khắt khe (GPA cao, ưu tiên có TOPIK) | Dễ thở hơn | Dễ nhất |
| Học phí | Thường cao hơn | Trung bình | Nhiều trường thấp |
| Nhận HS miền Trung / GDTX | Nhiều trường hạn chế | Có nhận | Có nhận |
Vì sao phân loại Top ảnh hưởng lớn đến hồ sơ du học?
Với cùng một học sinh, chọn trường Top 1 hay Top 3 sẽ dẫn tới bộ hồ sơ và tỷ lệ đậu visa khác hẳn nhau. Trường Top 1 thường được Cục XNC “tin tưởng” nên miễn phỏng vấn, miễn/giảm nhiều giấy tờ chứng minh tài chính, thời gian xét duyệt nhanh. Ngược lại, trường Top 3 buộc bạn mở sổ đóng băng khoảng 8–10 triệu KRW (~10.000 USD) — ngân hàng hoàn 1/2 sau 6 tháng và hoàn hết sau 1 năm — như một “cam kết” bạn không bỏ trốn.
Vì vậy, biết chính xác một trường thuộc Top mấy giúp bạn ước lượng đúng chi phí, mức độ chuẩn bị hồ sơ và khả năng đậu visa ngay từ đầu, tránh chọn nhầm trường rồi trượt visa đáng tiếc. Xem thêm tổng quan lộ trình du học Hàn Quốc để nắm bức tranh đầy đủ.
Danh sách trường Top 1% Hàn Quốc 2026 (43 trường)

Hệ Đại học Top 1 (35 trường)
| # | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Tiếng Hàn | Khu vực |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐH Konkuk | Konkuk University | 건국대학교 | Seoul |
| 2 | ĐH Konyang | Konyang University | 건양대학교 | Chungcheongnam-do |
| 3 | ĐH Quốc gia Kyungpook | Kyungpook National University | 경북대학교 | Daegu |
| 4 | ĐH Kyungsung | Kyungsung University | 경성대학교 | Busan |
| 5 | ĐH Kyung Hee | Kyung Hee University | 경희대학교 | Seoul |
| 6 | ĐH Keimyung | Keimyung University | 계명대학교 | Daegu |
| 7 | ĐH Korea | Korea University | 고려대학교 | Seoul |
| 8 | ĐH Nữ sinh Duksung | Duksung Women’s University | 덕성여자대학교 | Seoul |
| 9 | ĐH Dongguk (Seoul) | Dongguk University | 동국대학교 | Seoul |
| 10 | ĐH Quốc gia Pusan | Pusan National University | 부산대학교 | Busan |
| 11 | ĐH Ngoại ngữ Busan | Busan University of Foreign Studies | 부산외국어대학교 | Busan |
| 12 | ĐH Seoul (Seoul Sirip) | University of Seoul | 서울시립대학교 | Seoul |
| 13 | ĐH Thần học Seoul | Seoul Theological University | 서울신학대학교 | Gyeonggi-do |
| 14 | ĐH Sunmoon | Sunmoon University | 선문대학교 | Chungcheongnam-do |
| 15 | ĐH Sungkyul | Sungkyul University | 성결대학교 | Gyeonggi-do |
| 16 | ĐH Sungkyunkwan | Sungkyunkwan University | 성균관대학교 | Seoul |
| 17 | ĐH Nữ sinh Sungshin | Sungshin Women’s University | 성신여자대학교 | Seoul |
| 18 | ĐH Sejong | Sejong University | 세종대학교 | Seoul |
| 19 | ĐH Nữ sinh Sookmyung | Sookmyung Women’s University | 숙명여자대학교 | Seoul |
| 20 | ĐH Ajou | Ajou University | 아주대학교 | Gyeonggi-do |
| 21 | Viện KHvàCN Quốc gia Ulsan (UNIST) | Ulsan National Institute of Science and Technology | 울산과학기술원 | Ulsan |
| 22 | ĐH Nữ sinh Ewha | Ewha Womans University | 이화여자대학교 | Seoul |
| 23 | ĐH Inha | Inha University | 인하대학교 | Incheon |
| 24 | ĐH Quốc gia Jeju | Jeju National University | 제주대학교 | Jeju-do |
| 25 | ĐH Joongbu | Joongbu University | 중부대학교 | Chungcheongnam-do |
| 26 | ĐH Chung-Ang | Chung-Ang University | 중앙대학교 | Seoul |
| 27 | ĐH Quốc gia Chungnam | Chungnam National University | 충남대학교 | Daejeon |
| 28 | ĐH KHvàCN Pohang (POSTECH) | Pohang University of Science and Technology | 포항공과대학교 | Gyeongsangbuk-do |
| 29 | ĐH Hàng không Vũ trụ Hàn Quốc | Korea Aerospace University | 한국항공대학교 | Gyeonggi-do |
| 30 | ĐH Hansung | Hansung University | 한성대학교 | Seoul |
| 31 | ĐH Hanyang | Hanyang University | 한양대학교 | Seoul |
| 32 | ĐH Hongik | Hongik University | 홍익대학교 | Seoul |
| 33 | ĐH Seokyeong | Seokyeong University | 서경대학교 | Seoul |
| 34 | ĐH Nữ sinh Seoul | Seoul Women’s University | 서울여자대학교 | Seoul |
| 35 | ĐH Dankook | Dankook University | 단국대학교 | Gyeonggi-do |
Hệ Cao đẳng Top 1 (3 trường)
| # | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Tiếng Hàn | Khu vực |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CĐ Khoa học Ulsan | Ulsan College | 울산과학대학교 | Ulsan |
| 2 | CĐ Kỹ thuật Inha | Inha Technical College | 인하공업전문대학 | Incheon |
| 3 | ĐH Kyungbok (CĐ) | Kyungbok University | 경복대학교 | Gyeonggi-do |
Hệ Cao học Top 1 (5 trường)
| # | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Tiếng Hàn | Khu vực |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐH Cao học Presbyterian (Gaeshin) | Reformed Graduate University | 개신대학원대학교 | Chungcheongbuk-do |
| 2 | ĐH Cao học Quốc tế Ung thư (NCC) | National Cancer Center Graduate School of Cancer Science and Policy | 국립암센터국제암대학원대학교 | Gyeonggi-do |
| 3 | ĐH Cao học Năng lượng Nguyên tử KEPCO | KEPCO International Nuclear Graduate School (KINGS) | 한국전력국제원자력대학원대학교 | Ulsan |
| 4 | ĐH Cao học Liên hiệp KHvàCN (UST) | University of Science and Technology (UST) | 과학기술연합대학원대학교 | Daejeon |
| 5 | ĐH Cao học Chính sách Công Quốc tế KDI | KDI School of Public Policy and Management | 한국개발연구원국제정책대학원대학교 | Sejong-si |
Danh sách trường Top 2 Hàn Quốc 2026 theo khu vực
Vùng Thủ đô Seoul (Sudogwon) (35 trường ĐH)
- ANSAN UNIVERSITY — Gyeonggi
- ANYANG UNIVERSITY — Gyeonggi
- DAEJIN UNIVERSITY — Gyeonggi
- DONGDUK WOMENS UNIVERSITY — Seoul
- EULJI UNIVERSITY(SEONGNAM) — Gyeonggi
- Gachon University — Gyeonggi
- HANKUK UNIVERSITY OF FOREIGN STUDIES — Seoul
- HANKUK UNIVERSITY OF FOREIGN STUDIES(GLOBALCAMPUS) — Gyeonggi
- HANSEI UNIVERSITY — Gyeonggi
- HANYANG UNIVERSITY(CAMPUS) — Gyeonggi
- HANYANG WOMEN`S UNIVERSITY — Seoul
- INCHEON NATIONAL UNIVERSITY — Incheon
- INDUK UNIVERSITY — Seoul
- KANGNAM UNIVERSITY — Gyeonggi
- KOREA UNIVERSITY(SEJONG CAMPUS) — Gyeonggi
- KWANGWOON UNIVERSITY — Seoul
- KYONGGI UNIVERSITY — Gyeonggi
- KYONGGI UNIVERSITY(CAMPUS) — Seoul
- Kookmin University — Seoul
- Korea National University of Arts — Seoul
- MYONGJI UNIVERSITY — Gyeonggi
- MYONGJI UNIVERSITY(Seoul, Yongin campus) — Seoul
- SAHMYOOK UNIVERSITY — Seoul
- SANGMYUNG UNIVERSITY — Seoul
- SEOUL CHRISTIAN UNIVERSITY — Seoul
- SEOUL INSTITUTE OF THE ARTS — Gyeonggi
- SEOUL NATIONAL UNIVERSITY — Seoul
- SEOUL NATIONAL UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY — Seoul
- SHINHAN UNIVERSITY — Gyeonggi
- SOGANG UNIVERSITY — Seoul
- SOONGSIL UNIVERSITY — Seoul
- SUNG-KONG-HOE UNIVERSITY — Seoul
- Shinhan University — Gyeonggi
- THE CATHOLIC UNIVERSITY OF KOREA — Gyeonggi
- YONSEI UNIVERSITY — Seoul
Vùng Đông Nam (Yeongnam) (26 trường ĐH)
- CHANGSHIN University — Gyeongnam
- CHANGWON NATIONAL UNIVERSITY — Gyeongnam
- DAEGU CATHOLIC UNIVERSITY — Gyeongbuk
- DAEGU HAANY UNIVERSITY — Gyeongbuk
- DAEGU UNIVERSITY — Gyeongbuk
- DAESHIN UNIVERSITY — Gyeongbuk
- DONG-A UNIVERSITY — Busan
- DONG-EUI INSTITUTE OF TECHNOLOGY — Busan
- DONG-EUI UNIVERSITY — Busan
- DONGGUK UNIVERSITY(Gyeongju Campus) — Gyeongbuk
- DONGSEO UNIVERSITY — Busan
- GYEONGSANG NATIONAL UNIVERSITY — Gyeongnam
- Gimcheon University — Gyeongbuk
- HANDONG GLOBAL UNIVERSITY — Gyeongbuk
- INJE UNIVERSITY — Gyeongnam
- KOSIN UNIVERSITY — Busan
- KYUNGIL UNIVERSITY — Gyeongbuk
- KYUNGNAM UNIVERSITY — Gyeongnam
- KYUNGWOON UNIVERSITY — Gyeongbuk
- Korea Maritime and Ocean University — Busan
- Kumoh National Institute of Technology — Gyeongbuk
- PUKYONG NATIONAL UNIVERSITY — Busan
- SILLA UNIVERSITY — Busan
- UIDUK UNIVERSITY — Gyeongbuk
- UNIVERSITY OF ULSAN — Ulsan
- YEUNGNAM UNIVERSITY — Gyeongbuk
Vùng Trung tâm (Chungcheong) (21 trường ĐH)
- BAEKSEOK UNIVERSITY — Chungnam
- CHEONGJU UNIVERSITY — Chungbuk
- CHUNGBUK NATIONAL UNIVERSITY — Chungbuk
- DAEJEON UNIVERSITY — Daejeon
- EULJI UNIVERSITY — Daejeon
- HANBAT NATIONAL UNIVERSITY — Daejeon
- HANNAM UNIVERSITY — Daejeon
- HANSEO UNIVERSITY — Chungnam
- HOSEO UNIVERSITY — Chungnam
- KONGJU NATIONAL UNIVERSITY — Chungnam
- KOREA NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION — Chungbuk
- KOREA NATIONAL UNIVERSITY OF TRANSPORTATION — Chungbuk
- KOREA UNIVERSITY OF MEDIA ARTS — Chungnam
- Korea National University of Transportation — Chungbuk
- MOKWON UNIVERSITY — Daejeon
- NAMSEOUL UNIVERSITY — Chungnam
- PAI CHAI UNIVERSITY — Daejeon
- SANGMYUNG UNIVERSITY(CHEONAN CAMPUS) — Chungnam
- SEMYUNG UNIVERSITY — Chungbuk
- Soonchunhyang University — Chungnam
- WOOSONG UNIVERSITY — Daejeon
Vùng Tây Nam (Honam) (12 trường ĐH)
- CHONBUK NATIONAL UNIVERSITY — Jeonbuk
- CHONNAM NATIONAL UNIVERSITY — Gwangju
- CHOSUN UNIVERSITY — Gwangju
- DONGSHIN UNIVERSITY — Jeonnam
- GWANGJU UNIVERSITY — Gwangju
- JEONJU UNIVERSITY — Jeonbuk
- KUNSAN NATIONAL UNIVERSITY — Jeonbuk
- KWANG JU WOMENS UNIVERSITY — Gwangju
- MOKPO NATIONAL UNIVERSITY — Jeonnam
- VISION UNIVERSITY of JEONJU — Jeonbuk
- WONKWANG UNIVERSITY — Jeonbuk
- WOOSUK UNIVERSITY — Jeonbuk
Tỉnh Gangwon (5 trường ĐH)
- Gangneung-Wonju National University — Gangwon
- HALLYM UNIVERSITY — Gangwon
- KANGWON NATIONAL UNIVERSITY — Gangwon
- KYUNGDONG UNIVERSITY — Gangwon
- YONSEI UNIVERSITY(WONJU) — Gangwon
Đảo Jeju (1 trường ĐH)
- CHEJU HALLA UNIVERSITY — Jeju
Hệ Cao đẳng Top 2 (4 trường)
- CHEJU TOURISM COLLEGE — Jeju
- MYONGJI COLLEGE — Seoul
- YEUNGJIN COLLEGE — Daegu
- YEUNGNAM COLLEGE OF SCIENCEvàTECHNOLOGY — Daegu
Trường Top 3 Hàn Quốc là gì? Có nên học không?
Top 3 không đồng nghĩa với “trường kém” — nhiều trường Top 3 vẫn đào tạo tốt, chỉ là tỷ lệ du học sinh khóa trước bỏ trốn cao khiến trường bị siết visa. Nhóm này phù hợp với bạn có học lực trung bình, tài chính vừa phải và muốn vừa học vừa làm, nhưng cần chuẩn bị hồ sơ tài chính minh bạch và tinh thần phỏng vấn kỹ. Trong bảng thống kê phía dưới, phần lớn trong gần 475 trường thuộc nhóm Top 3.
Trường hạn chế cấp visa 2026 (nên tránh)
Đây là nhóm bị Cục XNC hạn chế cấp visa do tỷ lệ bỏ trốn quá cao — rủi ro lớn nhất, nên tránh khi lựa chọn:
| Tên trường | Diện hạn chế |
|---|---|
| Geumgang University | Chuyên ngành D-2 |
| Suwon Catholic University | Chuyên ngành D-2 |
| Joongang Buddhist University | Chuyên ngành D-2 |
| Hyupsung University | Chuyên ngành D-2 |
| Busan Kyungsang College | Chuyên ngành D-2 |
| Busan Arts College | Chuyên ngành D-2 |
| Hanyoung University | Chuyên ngành D-2 |
| Daegu Haany University | Hệ tiếng D-4-1 |
| Sangji University | Hệ tiếng D-4-1 |
| Howon University | Hệ tiếng D-4-1 |
| Mokpo Science College | Hệ tiếng D-4-1 |
Phân bổ trường Hàn Quốc theo khu vực

| Vùng | Top 1 | Top 2 | Top 3 | Hạn chế | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vùng Thủ đô Seoul (Sudogwon) | 26 | 37 | 126 | 2 | 191 |
| Vùng Đông Nam (Yeongnam) | 9 | 28 | 68 | 2 | 107 |
| Vùng Trung tâm (Chungcheong) | 8 | 21 | 48 | 1 | 78 |
| Vùng Tây Nam (Honam) | 0 | 12 | 55 | 0 | 67 |
| Tỉnh Gangwon | 0 | 5 | 21 | 0 | 26 |
| Đảo Jeju | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| TỔNG CỘNG | 44 | 105 | 320 | 5 | 474 |
Hàn Quốc chia thành 6 vùng du học chính: Sudogwon (Seoul – Incheon – Gyeonggi, đông trường và việc làm nhất), Yeongnam (Busan – Daegu – Ulsan – Gyeongnam/Gyeongbuk), Chungcheong (Daejeon – Sejong – Chungnam/Chungbuk, gần Seoul, học phí mềm), Honam (Gwangju – Jeonnam/Jeonbuk), Gangwon và đảo Jeju. Nếu ưu tiên vừa học vừa làm, Sudogwon và Yeongnam có nhiều cơ hội việc làm thêm nhất.
Nên chọn trường Top mấy theo hồ sơ của bạn?
Học lực khá – giỏi, có/sẽ thi TOPIK, tài chính tốt
Ưu tiên Top 1 ở Sudogwon để miễn phỏng vấn, nhiều học bổng và cơ hội việc làm.
Học lực trung bình khá, hộ khẩu miền Trung hoặc hệ GDTX
Chọn Top 2 — điều kiện dễ thở, vẫn được chứng nhận, chuẩn bị tốt cho buổi phỏng vấn ĐSQ.
Tài chính vừa phải, muốn vừa học vừa làm
Có thể cân nhắc Top 3 học phí thấp, nhưng chuẩn bị sổ đóng băng ~10.000 USD và hồ sơ tài chính minh bạch.
Dù chọn Top nào, hãy đối chiếu danh sách mới nhất theo từng kỳ vì thứ hạng thay đổi hằng năm. Đội ngũ Gate Future hỗ trợ chọn trường phù hợp hồ sơ hoàn toàn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
Trường Top 1 Hàn Quốc năm 2026 có bao nhiêu trường?
Top 1, Top 2, Top 3 có phải là xếp hạng chất lượng đào tạo không?
Học trường Top 1 có phải phỏng vấn Đại sứ quán không?
Trường Top 3 có xin được visa du học Hàn Quốc không?
Danh sách Top 1-2-3 áp dụng cho kỳ nhập học nào?
Sổ đóng băng đi du học Hàn Quốc là bao nhiêu?
Học sinh hộ khẩu miền Trung hoặc hệ GDTX chọn trường nào?
Trường Top 1 và Top 2 khác nhau chỗ nào?
Danh sách phân Top cho hệ tiếng và hệ chuyên ngành có giống nhau không?
Khu vực nào ở Hàn Quốc tập trung nhiều trường nhất?
Làm sao biết chính xác một trường thuộc Top mấy?
Chưa biết hồ sơ của mình hợp trường Top mấy?
Gate Future tư vấn chọn trường theo học lực – tài chính – hộ khẩu và định hướng lộ trình visa hoàn toàn miễn phí.
Về Gate Future
Gate Future là đơn vị tư vấn du học Hàn Quốc với hệ thống 10 văn phòng toàn quốc, đồng hành cùng hàng nghìn học sinh chọn trường và xử lý hồ sơ visa. Hotline: 034 506 8339.
Nguồn tham khảo: Danh sách chứng nhận trường của Bộ Tư pháp / Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc 2026; tổng hợp từ Zila Education, Du học Hiast, Vinamex Edu (công bố 02–03/2026) và danh sách trường CĐ–ĐH Hàn Quốc (roster gần 475 trường). Số liệu phân Top mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng kỳ.
