Trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc (중앙대학교), là một trong những trường Đại học hàng đầu tại Hàn Quốc. Với đa dạng các chương trình đào tạo, trường nổi tiếng nhất với vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, và nhiếp ảnh trên toàn quốc. Hãy cùng GF khám phá thêm về danh tiếng và chất lượng giáo dục tại ngôi trường này nhé!

Đôi nét về trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc
Chung Ang University 중앙대학교 (viết tắt là CAU), là một trường Đại học tư thục uy tín tại thủ đô Seoul.
CAU nhận được giấy phép trở thành trường đại học vào năm 1953, sau khi trải qua quãng thời gian từ năm 1918 khi chỉ là một trường mẫu giáo trong hệ thống tu viện. Kể từ đó đến năm 2018, trường đã tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm.
Hiện tại, CAU có tổng cộng 33,600 sinh viên đang theo học, với 5,200 sinh viên đã tốt nghiệp. Đội ngũ giáo sư và cán bộ giáo viên bán thời gian là 700 và 500 người, tương ứng.
Chung Ang University là trường Đại học đầu tiên ở Hàn Quốc mở các khóa học về Dược, Quản trị kinh doanh, Truyền thông đại chúng, Quản cáo và Quan hệ công chúng, Nhiếp ảnh, và Nghiên cứu Kịch và Phim.
Nó cũng đứng đầu trong việc giới thiệu các ngành đào tạo như Dược, Quản trị thương mại, Quan hệ công chúng, và nhiều lĩnh vực khác tại Hàn Quốc.
Điểm nổi bật của trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc
Sau khi nhận được giấy phép, Chung Ang University đã không ngừng phát triển về chất lượng giảng dạy và củng cố uy tín trong lĩnh vực giáo dục suốt hơn 70 năm qua.
Trong thời gian này, trường đã tích cực thúc đẩy các hoạt động trao đổi sinh viên với quy mô lên đến 70 trường đại học đến từ khoảng 20 quốc gia khác nhau.
Ngày nay, Chung Ang University được sinh viên Hàn Quốc đánh giá cao nhất, là điểm đến đào tạo được ưa chuộng nhất. Hàng năm, trường duy trì chính sách học bổng nhằm hỗ trợ sinh viên trong hành trình học tập của họ.
Với 10 trường đại học thành viên và 16 trường đào tạo chương trình sau đại học tại 2 cơ sở, Chung Ang University có sở chính tọa lạc ở một vị trí đắc địa bên bờ sông Hàn, được coi là biểu tượng của Seoul. Cơ sở thứ hai tại Anseong, thuộc tỉnh Gyeonggi, cách Seoul khoảng 80 km.

Mỗi cơ sở của trường đều có diện tích rộng lớn, khoảng 10.000m2. Ký túc xá tại đây có khả năng chứa đến 900 sinh viên, với đầy đủ tiện nghi như internet, máy bán hàng tự động, điện thoại, và nhiều hơn nữa.
Khuôn viên trường không chỉ bao gồm các phòng học mà còn có các tiện ích như ngân hàng, bưu điện, và dịch vụ ATM, tạo nên một xã hội thu nhỏ phục vụ đời sống sinh viên.
Đặc biệt, Chung Ang University là nơi quy tụ nhiều ngôi sao nổi tiếng, trong đó có diễn viên Kang Ha Neul, Kim Soo Hyun, Shin Se Kyung, cũng như các thành viên nổi bật của nhóm SNSD như Yuri và Soo Young, cùng với Luna của nhóm Fx và Park Jihoon…
Chương trình Đại học tại Chung Ang University
Điều kiện nhập học
- Đạt số điểm tốt nghiệp THPT từ 7.0 trở lên.
- Có bằng TOPIK từ cấp 4 trở lên.
- Đối với các ngành như Thiết Kế hay Nghệ thuật toàn cầu, yêu cầu là TOPIK từ cấp 3 trở lên.
- Đối với các chương trình dạy bằng tiếng Anh, sinh viên cần có ít nhất IELTS từ 5.5 trở lên.
- Hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại Chung Ang University ở cấp độ 4 trở lên (nếu có).
- Đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại Chung Ang University (nếu có).
Học phí các chuyên ngành tại trường Chung Ang University
- Tiền phí đăng ký Nhân văn – Khoa học: 130.000 KRW.
- Tiền phí đăng ký Nghệ thuật: 180.000 KRW.
- Phí nhập học: 196.000 KRW.
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Seoul Campus | |||
| Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | 4.217.000 KRW | |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu | Ngôn ngữ & Văn hóa Đức
Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp Ngôn ngữ & Văn hóa Nga |
||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Á | Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc
Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản |
||
| Triết học | |||
| Lịch sử | |||
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị và Quan hệ quốc tế
Hành chính công Tâm lý học Khoa học thông tin & thư viện Phúc lợi xã hội Xã hội học Quy hoạch đô thị |
4.217.000 KRW | |
| Truyền thông | Báo chí truyền thông
Nội dung truyền thông kỹ thuật số |
4.217.000 KRW | |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh
Kinh tế Thống kê ứng dụng Quảng cáo & Quan hệ công chúng Logistics quốc tế |
4.217.000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý
Hóa học Khoa học sinh học Toán học |
4.914.000 KRW | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật môi trường & Kỹ thuật Dân dụng, Thiết kế & Nghiên cứu khu Đô thị | Kỹ thuật môi trường – dân dụng
Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị |
5.594.000 KRW |
| Kiến trúc & Khoa học xây dựng | Kiến trúc (5 năm)
Kỹ thuật kiến trúc (4 năm) |
||
| Kỹ thuật hóa học & vật liệu khoa học | |||
| Kỹ thuật cơ khí | |||
| Kỹ thuật ICT | Kỹ thuật điện & điện tử | 5.594.000 KRW | |
| Phần mềm | Phần mềm | 5.594.000 KRW | |
| Y | Y | 6.807.000 KRW | |
| Anseong Campus | |||
| Công nghệ sinh học và Tài nguyên | Khoa sinh học & Tài nguyên sinh học | Khoa học & Công nghệ động vật
Khoa học thực vật tích hợp |
4.914.000 KRW |
| Công nghệ & Khoa học thực phẩm | Công nghệ & Khoa học thực phẩm
Thực phẩm & Dinh dưỡng |
||
| Nghệ thuật | Thiết kế | Thủ công
Thiết kế công nghiệp Thiết kế truyền thông thị giác Thiết kế nhà ở và nội thất Thời trang |
5.632.000 KRW |
| Nghệ thuật toàn cầu | Truyền hình & Giải trí
Âm nhạc ứng dụng Nội dung trò chơi & Animation |
||
| Thể thao | Khoa học thể thao | Thể thao giải trí & đời sống
Công nghiệp thể thao |
5.052.000 KRW |
Chính sách học bổng tại Chung Ang University
Điểm xét học bổng sẽ dựa trên thang điểm 4.5, và nếu sinh viên không duy trì được điểm trung bình tối thiểu từ 3.0 trở lên, họ sẽ không đủ điều kiện để nhận học bổng tiếp theo.
| Loại học bổng | Điều kiện | Quyền lợi |
| Học kỳ đầu | ||
| Phí nhập học | Dành cho sinh viên đã hoàn thành từ cấp 5 trở lên ở khóa học tiếng Hàn tại Chung Ang University (중앙대학교) | Được miễn 500.000 KRW tiền học phí |
| Học phí | TOPIK 5 | Giảm 50% học phí |
| TOPIK 6 | Giảm 100% học phí | |
| Học kỳ 2 trở đi | ||
| Học phí | GPA ≥ 4.3 | Được miễn 100% học phí |
| GPA ≥ 4.0 | Được miễn 50% học phí | |
| GPA ≥ 3.7 | Được miễn 30% học phí | |
| GPA ≥ 3.2 | Được miễn 20% học phí | |
Ký túc xá tại trường Chung Ang University
| Campus | Seoul | Anseong |
| Tòa nhà | Global | Yeji / Myeongduk |
| Số lượng phòng | 1,116 | 970 |
| Loại phòng | Phòng đôi | Phòng đôi |
| Chi phí | 900,000 KRW/ 3 tháng | 1,500,000 KRW/ 2 kỳ |
| Cơ sở vật chất |
|
|
Lời kết
Trường Đại học Chung Ang Hàn Quốc là một ngôi trường uy tín với lịch sử lâu đời. Trường không chỉ đảm bảo cơ sở vật chất hiện đại mà còn chú trọng đến chất lượng giảng dạy. Chúng tôi hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn sẽ có cái nhìn chi tiết hơn về Chung Ang University.
