Trang chủ › Hàn Quốc › Tàu từ sân bay Incheon về Seoul
Hai chuyến tàu chạy cùng một tuyến, cùng điểm đầu điểm cuối. Một chuyến 13.000 ₩, chuyến kia 4.750 ₩. Chênh lệch đó mua được khoảng 17 phút. Bài này đưa bảng giá gốc của AREX và giải thích vì sao đoạn ra sân bay lại đắt bất thường.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Tàu tốc hành 직통열차: chạy thẳng không dừng, Ga Seoul ↔ Incheon T1 43 phút, ↔ T2 51 phút. Người lớn 13.000 ₩, trẻ em 9.500 ₩.
- ⭐⭐⭐ Tàu thường 일반열차: Ga Seoul → T1 4.750 ₩, → T2 5.350 ₩, dừng ở mọi ga.
- ⭐⭐⭐ Chênh 8.250 ₩ để tiết kiệm khoảng 17 phút — tính ra khoảng 485 ₩ mỗi phút.
- ⭐⭐⭐ Tuyến này có HAI cách tính tiền khác nhau. Đoạn trong vùng thủ đô tính 100 ₩ mỗi 5 km; đoạn ra sân bay tính 130 ₩ mỗi 1 km — đắt gấp 6,5 lần trên mỗi cây số.
- ⭐⭐ Giá 13.000 ₩ của tàu tốc hành là giá đã giảm. Giá niêm yết là 18.500 ₩ (T1) và 19.100 ₩ (T2).
- ⭐ Tàu tốc hành có ghế ngồi chỉ định, tiếp viên, xe điện chở khách trong ga, Wi-Fi miễn phí và nước uống nếu yêu cầu.
- ⛔ Phần visa không nằm trong bài này — cụm bài riêng, link ở cuối.

Hai chuyến tàu, cùng một tuyến
| Mục | Tốc hành 직통열차 | Thường 일반열차 |
|---|---|---|
| Giá người lớn, tới T1 | 13.000 ₩ (~240.500 ₫) | 4.750 ₩ (~87.900 ₫) |
| Giá người lớn, tới T2 | 13.000 ₩ | 5.350 ₩ (~99.000 ₫) |
| Giá trẻ em (6–13 tuổi) | 9.500 ₩ | 550 ₩ cơ bản + phụ phí bằng 50% người lớn |
| Thời gian tới T1 | 43 phút | khoảng 1 giờ |
| Thời gian tới T2 | 51 phút | lâu hơn T1 |
| Dừng ga giữa đường | Không dừng ga nào | Dừng tất cả các ga |
| Mua vé | Phải mua vé riêng trước khi lên tàu | Dùng thẻ giao thông như tàu điện thường |
Vì sao đoạn ra sân bay đắt bất thường
| Đoạn | Giá cơ bản | Cộng thêm | Quy ra mỗi km |
|---|---|---|---|
| Ga Seoul → Cheongna (vùng thủ đô) | 1.550 ₩ cho 10 km đầu | +100 ₩ mỗi 5 km | 20 ₩/km |
| Cheongna → Incheon T1 (vùng giá độc lập) | 1.200 ₩ cho 10 km đầu | +130 ₩ mỗi 1 km | 130 ₩/km |
| Incheon T1 → T2 | 1.200 ₩ cho 10 km đầu | +108,02 ₩ mỗi 1 km | ~108 ₩/km |
Đây là lý do mà giá tàu không tăng đều theo quãng đường. Nhìn bảng giá thật sẽ thấy rõ: từ Ga Seoul đi Cheongna hết 2.150 ₩, nhưng đi thêm một ga nữa tới Yeongjong thì nhảy lên 3.350 ₩ — tăng 1.200 ₩ chỉ cho một chặng, vì đó chính là chỗ đổi sang vùng giá độc lập.
Giá 13.000 ₩ là giá đã giảm
Điều này đáng biết vì nó giải thích vì sao các nguồn khác nhau đưa ra con số khác nhau. Nếu bạn thấy ở đâu đó ghi 18.500 ₩, đó không phải sai — đó là giá niêm yết, chỉ là không phải giá bạn trả.
| Đối tượng | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn | 13.000 ₩ | giá niêm yết 18.500 ₩ (T1) · 19.100 ₩ (T2) |
| Trẻ em 6–13 tuổi | 9.500 ₩ | — |
| Người từ 65 tuổi | có giảm | chỉ áp cho công dân Hàn Quốc, phải xuất trình giấy tờ |
| Người khuyết tật · người có công | có giảm | phải xuất trình giấy chứng nhận |
Chọn cái nào
- Tàu thường nối với nhiều tuyến khác. Nó dừng ở Gongdeok, Hongik, Digital Media City, Gimpo — những ga đổi tuyến sang tàu điện Seoul. Nếu chỗ ở của bạn không gần Ga Seoul, tàu tốc hành vẫn bắt bạn đi tiếp một chặng nữa.
- Tốc hành phải mua vé riêng. Không quẹt thẻ giao thông lên thẳng như tàu thường được.
- Đi bốn người: chênh lệch thành 33.000 ₩, khoảng 610.000 ₫, cho cùng 17 phút.
- Trẻ em thì ngược lại: vé trẻ tốc hành 9.500 ₩ trong khi tàu thường chỉ tính từ 550 ₩ cơ bản — chênh lệch với trẻ em lớn hơn nhiều so với người lớn.
Từ sân bay Incheon về Seoul mất bao lâu?
Tàu tốc hành: Ga Seoul ↔ Incheon T1 43 phút, ↔ T2 51 phút, chạy thẳng không dừng ga nào. Tàu thường: khoảng 1 giờ tới T1, lâu hơn một chút tới T2, vì dừng ở tất cả các ga.
Vé tàu từ sân bay Incheon về Ga Seoul bao nhiêu tiền?
Tàu tốc hành 13.000 ₩ cho người lớn (~240.500 ₫), trẻ em 6–13 tuổi 9.500 ₩. Tàu thường 4.750 ₩ từ Ga Seoul tới Incheon T1 và 5.350 ₩ tới T2.
Vì sao có nơi ghi vé tốc hành là 18.500 ₩?
Vì 18.500 ₩ là giá niêm yết của chặng Ga Seoul – Incheon T1 (chặng tới T2 là 19.100 ₩). Giá bán thực tế là 13.000 ₩, tức đã giảm khoảng 30%. Cả hai con số đều có thật, chỉ khác vai trò.
Vì sao đi thêm một ga mà giá tăng hẳn 1.200 ₩?
Vì tuyến sân bay có hai vùng tính tiền. Đoạn trong vùng thủ đô cộng 100 ₩ mỗi 5 km; từ Cheongna trở đi là vùng giá độc lập, cộng 130 ₩ mỗi 1 km — đắt gấp 6,5 lần trên mỗi cây số. Chặng Cheongna sang Yeongjong chính là chỗ đổi vùng.
Trẻ em đi tàu sân bay tính giá thế nào?
Tàu tốc hành: trẻ 6–13 tuổi giá cố định 9.500 ₩. Tàu thường: giá cơ bản 550 ₩, phần cộng thêm theo quãng đường bằng 50% mức của người lớn. Trẻ dưới 6 tuổi đi miễn phí, mỗi người lớn kèm tối đa 3 bé.
Người nước ngoài trên 65 tuổi có được giảm giá không?
Không. Trang của AREX ghi điều kiện của mức giảm cho người cao tuổi là 내국인 — công dân Hàn Quốc, và phải xuất trình giấy tờ. Mức giảm cho người khuyết tật và người có công cũng yêu cầu giấy chứng nhận tương ứng.
Đi tàu tốc hành có cần mua vé trước không?
Có. Tàu tốc hành yêu cầu mua vé riêng trước khi lên tàu và có ghế ngồi chỉ định. Tàu thường thì dùng thẻ giao thông như tàu điện bình thường.
Bài này được kiểm thế nào
Giá vé, thời gian chạy và cơ cấu hai vùng tính tiền đọc trực tiếp từ hai trang 일반열차 운임안내 và 직통열차 이용안내 trên trang khách hàng chính thức của 공항철도 (AREX). Bảng giá ga-đến-ga trong bài là bảng gốc của họ, không phải chúng tôi tự tính.
Hai con số do chúng tôi tự tính, có ghi rõ trong bài: mức 20 ₩ và 130 ₩ mỗi cây số quy từ cách cộng phụ phí mà AREX công bố, và tỷ lệ 6,5 lần giữa hai vùng. Mức 485 ₩ mỗi phút tiết kiệm cũng là phép chia của chúng tôi từ chênh lệch giá và chênh lệch thời gian.
Chúng tôi không đăng con số của các mức giảm cho người cao tuổi, người khuyết tật và người có công, vì bảng gốc để trống ô giá và chỉ ghi điều kiện. Đăng một con số ở đó sẽ là bịa.
Nguồn
Chuẩn bị đi Hàn Quốc?
Đi lại trong Seoul thì xem tàu điện ngầm Seoul; mua sắm thì xem hoàn thuế mua sắm. Phần visa có cụm bài riêng, gồm cả đi Jeju có cần visa không. Nếu bạn tính đi học chứ không phải đi chơi, bắt đầu ở tổng quan du học Hàn Quốc và bảng 16 đơn vị cấp tỉnh.
Hotline / Zalo: 034 506 8339
