Trang chủ › Hàn Quốc › Các tỉnh thành Hàn Quốc
Gần như mọi trang tiếng Việt vẫn ghi Hàn Quốc có 17 đơn vị cấp tỉnh. Con số đó đúng cho tới ngày 30/06/2026. Từ hôm sau, Gwangju và Jeollanam-do nhập làm một — lần đầu tiên trong lịch sử Hàn Quốc hai đơn vị cấp 광역 sáp nhập. Bài này đưa bảng 16 đơn vị với số liệu gốc, và chỉ rõ chỗ các tài liệu cũ đang sai.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- ⭐⭐⭐ Hàn Quốc nay có 16 đơn vị cấp tỉnh. 전남광주통합특별시 ra đời 01/07/2026, gộp 광주광역시 và 전라남도. Bảng thống kê chính thức của Bộ Hành chính không còn hai cái tên cũ.
- ⭐⭐⭐ Đây là lần sáp nhập cấp 광역 đầu tiên trong lịch sử Hàn Quốc, sau đúng 40 năm tách rời — Gwangju tách khỏi Jeonnam năm 1986.
- ⭐⭐⭐ Vùng thủ đô gom 51,1% dân số trên 11,8% diện tích. Seoul + Gyeonggi + Incheon = 26.121.728 trong tổng 51.084.159 người.
- ⭐⭐ Gyeonggi đông hơn Seoul, và hơn khá nhiều: 13.773.918 so với 9.281.625. Một mình Gyeonggi đã là 27% dân số cả nước.
- ⭐⭐ Mật độ chênh 172 lần giữa hai đầu: Seoul 15.335 người/km², Gangwon 89,3.
- ⭐ Đơn vị mới vừa lập đã đứng thứ 5 về dân số và thứ 2 về diện tích — chỉ sau Gyeongbuk.
- ⚠️ Diện tích của đơn vị mới trong bài là số chúng tôi cộng từ hai đơn vị cũ, vì chưa có số công bố hậu sáp nhập. Chỗ nào là số cộng, chúng tôi ghi rõ chỗ đó.
- ⛔ Chúng tôi không xếp hạng nơi nào đáng sống nhất và không đăng chi phí sống theo từng tỉnh — lý do ở cuối bài.

16 hay 17 — vì sao gần như mọi tài liệu đang ghi sai
Cách kiểm nhanh nhất không phải đọc tin tức mà là mở thẳng bảng thống kê dân cư của Bộ Hành chính. Trong bảng kỳ tháng 8/2026, hai cái tên 광주광역시 và 전라남도 không còn xuất hiện lần nào; thay vào đó là một dòng duy nhất mang tên 전남광주통합특별시 với 3.155.803 người.
Việc sáp nhập có căn cứ luật riêng: 「전남광주통합특별시 설치 및 지원에 관한 특별법」, Quốc hội Hàn Quốc thông qua ngày 24/06/2026, đơn vị mới vận hành từ 01/07/2026. Trước đó Gwangju và Jeonnam là một khối; Gwangju tách ra thành 광주직할시 năm 1986, nên lần này là chuyện đoàn tụ sau đúng 40 năm.
Bảng 16 đơn vị: dân số, diện tích, mật độ
| # | Tên | Hàn | Hạng | Dân số | km² | ng/km² |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyeonggi | 경기도 | 도 | 13.773.918 | 10.201,26 | 1.350,2 |
| 2 | Seoul | 서울특별시 | 특별시 | 9.281.625 | 605,25 | 15.335,2 |
| 3 | Busan | 부산광역시 | 광역시 | 3.229.467 | 771,34 | 4.186,8 |
| 4 | Gyeongsangnam | 경상남도 | 도 | 3.191.645 | 10.542,53 | 302,7 |
| 5 | Jeonnam–Gwangju | 전남광주통합특별시 | 통합특별시 | 3.155.803 | 12.863,98 ✚ | 245,3 |
| 6 | Incheon | 인천광역시 | 광역시 | 3.066.185 | 1.069,51 | 2.866,9 |
| 7 | Gyeongsangbuk | 경상북도 | 도 | 2.492.677 | 18.428,14 | 135,3 |
| 8 | Daegu | 대구광역시 | 광역시 | 2.346.277 | 1.499,47 | 1.564,7 |
| 9 | Chungcheongnam | 충청남도 | 도 | 2.138.938 | 8.247,53 | 259,3 |
| 10 | Jeonbuk | 전북특별자치도 | 특별자치도 | 1.716.965 | 8.073,27 | 212,7 |
| 11 | Chungcheongbuk | 충청북도 | 도 | 1.601.367 | 7.407,03 | 216,2 |
| 12 | Gangwon | 강원특별자치도 | 특별자치도 | 1.506.662 | 16.875,86 | 89,3 |
| 13 | Daejeon | 대전광역시 | 광역시 | 1.442.838 | 539,78 | 2.673,0 |
| 14 | Ulsan | 울산광역시 | 광역시 | 1.086.373 | 1.062,86 | 1.022,1 |
| 15 | Jeju | 제주특별자치도 | 특별자치도 | 662.681 | 1.850,27 | 358,2 |
| 16 | Sejong | 세종특별자치시 | 특별자치시 | 390.738 | 465,01 | 840,3 |
Sáu hạng đơn vị, và vì sao tên nào cũng dài
| Đuôi | Nghĩa | Số lượng | Gồm |
|---|---|---|---|
| 특별시 | Thành phố đặc biệt | 1 | Seoul |
| 광역시 | Thành phố trực thuộc trung ương | 5 | Busan, Daegu, Incheon, Daejeon, Ulsan |
| 특별자치시 | Thành phố tự trị đặc biệt | 1 | Sejong |
| 통합특별시 | Thành phố đặc biệt hợp nhất — hạng mới | 1 | Jeonnam–Gwangju |
| 도 | Tỉnh | 5 | Gyeonggi, Chungbuk, Chungnam, Gyeongbuk, Gyeongnam |
| 특별자치도 | Tỉnh tự trị đặc biệt | 3 | Jeju, Gangwon, Jeonbuk |
Ba đơn vị mang đuôi 특별자치도 không cùng tuổi. Jeju lên hạng năm 2006, Gangwon năm 2023, Jeonbuk năm 2024. Nghĩa là trong vòng ba năm gần đây, bản đồ hành chính Hàn Quốc đã đổi ba lần, và lần 2026 là lần đổi mạnh nhất vì nó làm giảm tổng số đơn vị.
Nửa đất nước sống trên một phần tám diện tích
Con số này giải thích nhiều thứ mà du học sinh gặp phải. Phần lớn trường đại học có tên tuổi, phần lớn việc làm thêm và gần như toàn bộ đầu mối giao thông quốc tế đều nằm trong vùng thủ đô — nhưng giá thuê nhà ở đó cũng là mức cao nhất cả nước. Đổi lại, các tỉnh ngoài vùng thủ đô thường có ký túc xá dễ xin hơn và chi phí sống thấp hơn rõ rệt.
Hai đầu của thang mật độ
Điều đáng chú ý là đơn vị đông dân nhất không phải đơn vị chật nhất. Gyeonggi có nhiều người hơn Seoul tới 4,49 triệu, nhưng vì rộng gấp 16,9 lần nên mật độ chỉ bằng khoảng một phần mười một Seoul. Gyeonggi bao quanh Seoul như một vành đai, và phần lớn dân cư của nó sống ở các thành phố vệ tinh sát ranh giới thủ đô.
Ở đầu còn lại, ba đơn vị rộng nhất — Gyeongbuk 18.428,14 km², Gangwon 16.875,86 và Jeonnam–Gwangju 12.863,98 — cộng lại chiếm 47,9% diện tích cả nước nhưng chỉ 14,0% dân số. Đây đều là vùng núi và ven biển, nơi các trường đại học địa phương thường có chính sách học phí và ký túc xá dễ chịu hơn để giữ sinh viên.
Điều này đổi gì với hồ sơ du học của bạn
- Trường không đổi mã, không đổi tư cách. Một trường ở Gwangju hôm qua thì hôm nay vẫn là chính nó, chỉ là địa chỉ hành chính nằm trong đơn vị mang tên khác.
- Giấy tờ cấp trước 01/07/2026 vẫn hợp lệ. Bằng cấp, giấy nhập học, hợp đồng thuê nhà ghi tên cũ không cần làm lại.
- Khi điền biểu mẫu mới, theo đúng cách trường ghi. Nếu trường vẫn in địa chỉ theo tên cũ trên giấy nhập học, hãy điền theo giấy đó chứ đừng tự đổi sang tên mới.
- Danh sách trường được chứng nhận không liên quan tới ranh giới hành chính. Việc một trường có nằm trong nhóm được xét hồ sơ rút gọn hay không do cơ chế chứng nhận quyết định — xem trường đại học Hàn Quốc visa thẳng.
Hàn Quốc có bao nhiêu tỉnh thành?
16 đơn vị cấp tỉnh, tính từ 01/07/2026: 1 특별시 (Seoul), 5 광역시 (Busan, Daegu, Incheon, Daejeon, Ulsan), 1 특별자치시 (Sejong), 1 통합특별시 (Jeonnam–Gwangju), 5 도 và 3 특별자치도. Tổng 51.084.159 người trên 100.503,09 km².
Vì sao nhiều nơi vẫn ghi Hàn Quốc có 17 tỉnh thành?
Vì con số 17 đúng cho tới 30/06/2026. Ngày 01/07/2026, 광주광역시 và 전라남도 nhập thành 전남광주통합특별시, đưa tổng số xuống 16. Tài liệu chưa cập nhật thì vẫn ghi 17.
전남광주통합특별시 là gì?
Là đơn vị cấp tỉnh hình thành từ việc gộp thành phố Gwangju và tỉnh Jeollanam-do, hoạt động từ 01/07/2026 theo 「전남광주통합특별시 설치 및 지원에 관한 특별법」 mà Quốc hội Hàn Quốc thông qua ngày 24/06/2026. Đây là lần đầu tiên hai đơn vị cấp 광역 của Hàn Quốc sáp nhập. Dân số 3.155.803 người.
Tỉnh nào của Hàn Quốc đông dân nhất?
Gyeonggi 경기도 với 13.773.918 người, nhiều hơn Seoul khoảng 4,49 triệu. Gyeonggi một mình chiếm 27% dân số cả nước. Seoul đứng thứ hai với 9.281.625 người, nhưng có mật độ cao nhất là 15.335,2 người/km².
Đơn vị nào rộng nhất Hàn Quốc?
Gyeongsangbuk-do 경상북도 với 18.428,14 km², kế đó là Gangwon 16.875,86 km². Cả hai đều là vùng núi, dân cư thưa — Gangwon chỉ 89,3 người/km², thấp nhất cả nước.
Vùng thủ đô Hàn Quốc chiếm bao nhiêu phần trăm dân số?
51,1%. Seoul, Gyeonggi và Incheon cộng lại có 26.121.728 trên tổng 51.084.159 người, trong khi chỉ chiếm 11,8% diện tích — 11.876,02 trên 100.503,09 km².
Giấy tờ ghi 광주광역시 hoặc 전라남도 có còn dùng được không?
Còn. Giấy tờ cấp trước 01/07/2026 mang tên đơn vị cũ vẫn hợp lệ vì được cấp khi tên đó còn hiệu lực. Khi điền biểu mẫu mới, hãy dùng đúng tên mà trường hoặc cơ quan tiếp nhận đang dùng chứ đừng tự đổi theo suy đoán.
Việc sáp nhập có ảnh hưởng tới visa du học không?
Không. Ranh giới hành chính không quyết định tư cách của trường hay điều kiện visa. Trường vẫn giữ nguyên mã và tư cách; việc một trường có được xét hồ sơ rút gọn hay không phụ thuộc vào cơ chế chứng nhận của Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, không phụ thuộc vào tỉnh thành.
Bài này được kiểm thế nào
Toàn bộ số dân trong bài đọc từ bảng 주민등록 인구통계 kỳ tháng 8/2026 của 행정안전부, và diện tích đọc từ ấn phẩm 「2025년 지방자치단체 행정구역 및 인구 현황」 của cùng cơ quan. Chúng tôi cộng lại cả hai bảng để đối chiếu với dòng tổng do chính cơ quan công bố: dân số ra đúng 51.084.159, diện tích ra đúng 100.503,09 km². Phép cộng này đã giúp chúng tôi phát hiện một ô diện tích bị đọc sai trong quá trình bóc dữ liệu từ bản PDF, và sửa lại trước khi đăng.
Chúng tôi không lấy số từ bách khoa mở hay từ các trang tổng hợp. Chỗ nào là số do chúng tôi tự cộng thay vì số công bố, chúng tôi đánh dấu ngay tại ô đó.
Nguồn
- 행정안전부 — 주민등록 인구통계, 행정동별 인구 및 세대현황, kỳ tháng 8/2026
- 행정안전부 — 2025년 지방자치단체 행정구역 및 인구 현황, mốc 31/12/2024, bảng 면적 trang 382
- 국가법령정보센터 — 전남광주통합특별시 설치 및 지원에 관한 특별법
Cần người đọc giúp hồ sơ trước khi nộp?
Gate Future tư vấn du học Hàn Quốc từ khâu chọn trường tới khâu chuẩn bị giấy tờ. Nếu bạn đang phân vân giữa một trường trong vùng thủ đô và một trường ở tỉnh, nhắn cho chúng tôi kèm ngành bạn muốn học — chúng tôi sẽ nói rõ khác biệt về chi phí, ký túc xá và cơ hội làm thêm ở từng nơi.
Hotline / Zalo: 034 506 8339 · Tổng quan du học Hàn Quốc
