Thẻ giao thông Hàn Quốc: loại “đi không giới hạn” mà các blog hay khuyên đang bị dừng
Thẻ 기후동행카드 nạp một lần đi cả tháng không giới hạn, giá 62.000 ₩. Seoul đã chốt ngày ngừng nạp cho loại vé 30 ngày, và thứ thay thế nó chỉ dành cho người có đăng ký thường trú tại Seoul. Bài này đưa giá gốc, mốc thời gian và những loại thẻ còn lại mà khách nước ngoài thật sự dùng được.
⭐⭐⭐ 기후동행카드 30일권 đã có ngày dừng. Vé trả trước ngừng nạp 31/08/2026, vé trả sau ngừng nạp 30/09/2026. Thẻ đã nạp rồi thì dùng đến hết hạn.
⭐⭐⭐ Thứ thay thế không dành cho khách du lịch. 기후동행패스 chỉ hỗ trợ người có đăng ký thường trú tại Seoul, từ 19 tuổi.
⭐⭐⭐ 62.000 ₩ rẻ hơn 68.200 ₩ mà lại đi được nhiều hơn. Vé tháng 정기권 của tàu điện đắt hơn, giới hạn 60 lượt và chỉ đi tàu; thẻ 기후동행카드 không giới hạn lượt và đi được cả buýt Seoul.
⭐⭐ Vé ngắn ngày vẫn có bảng giá công bố: 1 ngày 5.000 ₩ · 2 ngày 8.000 ₩ · 3 ngày 10.000 ₩ · 5 ngày 15.000 ₩ · 7 ngày 20.000 ₩.
⛔ Thẻ này không đi được tàu ra sân bay Incheon, không đi được 신분당선, GTX, buýt sân bay và buýt liên tỉnh.
⛔ Quên quẹt thẻ lúc ra hai lần là bị khoá 24 giờ — nặng hơn mức phạt của thẻ thường.
⚠️ Hoàn tiền có bẫy với người nước ngoài: không có tài khoản ngân hàng Hàn thì phải đến tận trụ sở T-money lấy tiền mặt.
Toàn bộ giá, phạm vi và mốc thời gian trong bài đọc từ các trang 기후동행카드 사업소개, 사용법 안내, 30일권 이용 종료 안내, 기후동행패스 출시 안내 và 일회용 교통카드 thuộc cổng thông tin giao thông của 서울특별시. Đọc lại ngày 20/09/2026. Tỷ giá quy đổi lấy tròn 18,5 ₫ cho 1 ₩, chỉ để hình dung.
Ở Hàn có mấy loại thẻ, và loại nào dành cho bạn
Trả lời nhanh: có ba nhóm. Thẻ dùng một lần mua ngay ở ga; thẻ nạp tiền dùng nhiều lần, trả theo từng chuyến; và thẻ định kỳ trả trước một cục rồi đi không giới hạn. Nhóm thứ ba là nhóm đang thay đổi, và cũng là nhóm các bài hướng dẫn cũ nói nhiều nhất.
Bảng 1 — Ba nhóm thẻ giao thông ở vùng Seoul ✅ 서울특별시
Nhóm
Trả tiền kiểu gì
Ai dùng hợp
Thẻ dùng một lần 일회용 교통카드
Mua ở máy trong ga: tiền vé cộng cọc 500 ₩, lấy lại cọc sau khi đi
Đi tàu vài lượt, không muốn giữ thẻ
Thẻ nạp tiền (T-money và các thẻ cùng loại)
Nạp sẵn tiền, mỗi lượt trừ dần theo cự ly
Hầu hết khách nước ngoài
Thẻ định kỳ 기후동행카드
Trả một cục cho 1–7 ngày hoặc 30 ngày, trong kỳ đi bao nhiêu cũng được
Người đi rất nhiều trong một khoảng thời gian cố định
Vé tháng 정기권 của tàu điện là thứ khác với thẻ 기후동행카드, dù cả hai đều bán theo tháng. 정기권 giá 68.200 ₩, giới hạn 60 lượt trong 30 ngày và chỉ đi được tàu điện. Chi tiết nằm ở bài giá vé tàu điện ngầm Seoul.
기후동행카드 đi được những gì
Trả lời nhanh: tàu điện trong Seoul và một số đoạn thuộc Gyeonggi, buýt nội đô và buýt khu phố do Seoul cấp phép (kể cả khi lên xuống ngoài địa phận Seoul), xe đạp công cộng 따릉이 và buýt sông 한강버스 — hai thứ cuối chỉ có nếu bạn mua gói bao gồm chúng.
Những chỗ thẻ này không dùng được: tuyến 신분당선, GTX, tàu điện ngoài phạm vi Seoul, buýt liên tỉnh và buýt sân bay, buýt do tỉnh khác cấp phép. Riêng tàu ra sân bay Incheon, thẻ chỉ dùng được đoạn Gimpo ↔ ga Seoul; đi tiếp ra sân bay thì không. Bảng giá đoạn ra sân bay nằm ở bài tàu từ sân bay Incheon về Seoul.
⚠️ Cái bẫy nằm ở ga xuống, không nằm ở ga lên. Lên tàu ở ga trong phạm vi rồi xuống ở ga ngoài phạm vi thì thẻ không thanh toán được: nhân viên nhà ga thu tiền vé từ ga lên đến ga xuống, và bạn bị cộng một lần quên quẹt thẻ ra. Seoul lấy ví dụ đúng tình huống này: lên ở 종로3가 trong Seoul, xuống ở 인덕원 thuộc Gyeonggi.
Giá 기후동행카드
Bảng 2 — Giá vé 30 ngày theo đối tượng ✅ 서울특별시
Đối tượng
Giá gốc
Quy đổi
Phổ thông
62.000 ₩
~1.147.000 ₫
Thiếu niên 13–18 tuổi · thanh niên 19–39 tuổi
55.000 ₩
~1.017.500 ₫
Hộ hai con
55.000 ₩
~1.017.500 ₫
Hộ ba con trở lên
45.000 ₩
~832.500 ₫
Hộ thu nhập thấp
45.000 ₩
~832.500 ₫
Muốn thêm dịch vụ thì cộng vào giá trên, mức cộng giống nhau ở mọi đối tượng: +3.000 ₩ nếu thêm xe đạp 따릉이, +5.000 ₩ nếu thêm buýt sông 한강버스, +8.000 ₩ nếu thêm cả hai. Ví dụ người phổ thông muốn đủ cả: 62.000 cộng 8.000 bằng 70.000 ₩.
Bảng 3 — Vé ngắn ngày, không gồm xe đạp và buýt sông ✅ 서울특별시
Loại
Giá
Quy đổi
Trung bình mỗi ngày
1 ngày
5.000 ₩
~92.500 ₫
5.000 ₩
2 ngày
8.000 ₩
~148.000 ₫
4.000 ₩
3 ngày
10.000 ₩
~185.000 ₫
3.333 ₩
5 ngày
15.000 ₩
~277.500 ₫
3.000 ₩
7 ngày
20.000 ₩
~370.000 ₫
2.857 ₩
Vé ngắn ngày bắt đầu tính từ chính ngày nạp, không nạp trước để dành được. Nạp vé 1 ngày vào thứ Hai thì dùng đến chuyến tàu cuối cùng của thứ Hai. Vé 30 ngày thì ngược lại: được chọn ngày bắt đầu trong vòng 5 ngày kể từ ngày nạp.
Ngày dừng, và cái thay thế
Trả lời nhanh: Seoul đã ra thông báo ngừng vé 30 ngày. Vé trả trước ngừng nạp từ 31/08/2026, vé trả sau ngừng nạp từ 30/09/2026. Thẻ đã nạp vẫn dùng bình thường cho đến ngày hết hạn của nó.
Thứ thay thế không mở cho khách nước ngoài. Chương trình mới tên 기후동행패스, dựng trên nền thẻ 모두의카드 cộng thêm phần riêng của Seoul. Điều kiện ghi rõ trong thông báo: người có địa chỉ đăng ký thường trú tại Seoul, từ 19 tuổi trở lên. Quyền lợi là nới tuổi “thanh niên” từ 34 lên 39 tuổi và hoàn 30% tiền đi lại hằng tháng. Khách du lịch và người mới sang chưa đăng ký cư trú không thuộc diện này.
⚠️ Điều bài này chưa khẳng định được. Thông báo của Seoul nói về vé 30 ngày. Trang giới thiệu sản phẩm, cập nhật 22/07/2026, vẫn đăng nguyên bảng giá vé ngắn ngày 1–7 ngày. Chúng tôi không tìm được văn bản nào nói vé ngắn ngày dừng hay tiếp tục, nên hãy hỏi lại ở máy bán thẻ trong ga trước khi tính vé ngắn ngày vào lịch trình. Bài sẽ cập nhật khi có thông báo chính thức.
Mua thẻ ở đâu, và bẫy dành cho người dùng iPhone
Trả lời nhanh: thẻ chạy trên điện thoại chỉ có bản Android từ OS 12 trở lên, qua ứng dụng 모바일티머니 hoặc 삼성 월렛. Dùng iPhone thì phải mua thẻ nhựa, và thẻ nhựa tốn thêm 3.000 ₩ tiền thẻ.
Bảng 4 — Thẻ điện thoại và thẻ nhựa ✅ 서울특별시
Mục
Thẻ trên điện thoại
Thẻ nhựa
Yêu cầu máy
Android OS 12 trở lên
Không cần, iPhone dùng loại này
Tiền thẻ
Không mất
3.000 ₩ (~55.500 ₫), không hoàn lại
Mua ở đâu
Trong ứng dụng
Máy bán thẻ đời mới trong ga tuyến 1–8, hoặc cửa hàng tiện lợi gần ga
Trả bằng gì
Chuyển khoản, thẻ tín dụng hoặc ghi nợ đứng tên mình
Tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc ghi nợ; không dùng thẻ công ty
Bắt buộc làm thêm
Đăng ký tài khoản trong ứng dụng
Phải đăng ký thẻ trên trang 티머니 카드&페이
Không đăng ký thẻ nhựa là mất quyền hoàn tiền. Seoul ghi thẳng: thẻ nhựa chưa đăng ký trên trang 티머니 카드&페이 thì không hoàn tiền được và không dùng được xe đạp 따릉이. Nguyên tắc là mỗi người một thẻ.
Quên quẹt thẻ lúc ra: thẻ này bị nặng hơn
Trả lời nhanh: với thẻ giao thông thường, quên quẹt lúc ra bị cộng tiền vào lần đi sau. Với 기후동행카드, hai lần quên là thẻ bị khoá 24 giờ, tính từ giờ lên tàu của lần trước đó.
Nói cách khác: thẻ trả trước cả tháng mà bị khoá một ngày thì bạn vừa mất tiền vừa mất buổi đi chơi, không có cách nào gỡ sớm. Mức phạt và quy tắc của thẻ thường nằm ở bài tàu điện ngầm Seoul. Lưu ý thêm: lần bị thu tiền vì xuống ga ngoài phạm vi cũng tính là một lần quên quẹt, dù bạn có quẹt hay không.
Hoàn tiền: điều khách nước ngoài cần đọc trước khi mua
Trả lời nhanh: chỉ hoàn được trước ngày hết hạn. Hết hạn rồi thì không hoàn, kể cả thẻ hỏng hay mất. Số tiền nhận lại bằng tiền đã nạp trừ đi phần thật sự đã đi, trừ tiếp phí 500 ₩.
Bảng 5 — Cách tính tiền hoàn, theo ví dụ của Seoul ✅ 서울특별시
Khoản
Số tiền
Tiền đã nạp
65.000 ₩
Trừ tiền đi lại thực tế
−30.000 ₩
Trừ phí hoàn
−500 ₩
Nhận lại
34.500 ₩
Bẫy dành riêng cho người nước ngoài. Tiền hoàn được chuyển vào tài khoản cá nhân trong vòng 5 ngày. Người nước ngoài không có tài khoản ngân hàng ở Hàn phải đến tận trụ sở T-money để nhận tiền mặt. Với một khoản vài chục nghìn won, chi phí đi lại và thời gian thường lớn hơn số tiền lấy về — nên cân nhắc mua đúng loại vé ngay từ đầu thay vì mua dư rồi hoàn.
Vài điểm phụ nhưng dễ mất tiền: nếu phần đã đi nhiều hơn tiền nạp thì không hoàn đồng nào. Có dùng xe đạp 따릉이 thì bị trừ 1.000 ₩ mỗi ngày, tối đa 5.000 ₩. Tiền thẻ nhựa 3.000 ₩ không hoàn, trừ khi thẻ lỗi. Và đã bấm khoá thẻ ở máy trong ga thì không mở khoá lại được.
Thẻ dùng một lần và khoản cọc ít người lấy lại
Trả lời nhanh: thẻ dùng một lần mua ở máy trong ga, trả tiền vé cộng cọc 500 ₩. Đi xong, đưa thẻ vào máy hoàn cọc là lấy lại 500 ₩. Không có hạn chót để lấy, miễn thẻ còn nguyên.
Thẻ này chỉ đi tàu điện vùng thủ đô, không đi buýt. Thẻ được thu về dùng lại nên làm hỏng là mất cọc. Nếu không muốn quay lại máy, có thể bỏ thẻ vào hòm quyên góp trong ga hoặc bất kỳ thùng thư bưu điện nào trên toàn quốc — phần tiền thừa và tiền cọc được chuyển cho quỹ từ thiện, còn thẻ quay về nhà ga.
📌 So sánh nhanh với thẻ nạp tiền: vé lượt đắt hơn thẻ nạp tiền 100 ₩ mỗi lượt. Đổi lại, vé lượt được miễn khoản phạt quên quẹt thẻ ra có hiệu lực từ 07/03/2026. Người đi ít chuyến không hẳn thiệt — chi tiết ở bài về giá vé tàu điện.
Câu hỏi thường gặp
Khách du lịch Việt Nam còn mua được thẻ 기후동행카드 không?
Vé 30 ngày trả trước đã ngừng nạp từ 31/08/2026 và vé trả sau ngừng nạp từ 30/09/2026, nên loại 30 ngày coi như không mua mới được nữa. Bảng giá vé ngắn ngày 1–7 ngày vẫn còn trên trang giới thiệu của Seoul cập nhật 22/07/2026, nhưng thông báo dừng chỉ nói về vé 30 ngày nên chúng tôi không khẳng định vé ngắn ngày còn bán hay không. Hãy hỏi lại tại máy bán thẻ trong ga.
Chương trình mới 기후동행패스 có dùng được cho người nước ngoài không?
Điều kiện công bố là người có địa chỉ đăng ký thường trú tại Seoul và từ 19 tuổi trở lên. Khách du lịch không thuộc diện này. Người Việt đang sống và đã đăng ký cư trú tại Seoul thì nên hỏi trực tiếp tổng đài T-money 1644-0088, vì thông báo chỉ ghi điều kiện địa chỉ và tuổi chứ không nói gì về quốc tịch.
Thẻ 기후동행카드 đi được tàu ra sân bay Incheon không?
Không. Phạm vi của thẻ trên tuyến tàu sân bay chỉ đến đoạn Gimpo và ga Seoul. Đi tiếp ra sân bay Incheon phải trả tiền riêng. Thẻ cũng không dùng được cho buýt sân bay, buýt liên tỉnh, tuyến 신분당선 và GTX.
Vé tháng 정기권 68.200 ₩ và thẻ 62.000 ₩ khác nhau chỗ nào?
Vé tháng 정기권 của tàu điện giá 68.200 ₩, cho 60 lượt trong 30 ngày và chỉ đi được tàu điện. Thẻ 기후동행카드 30 ngày giá 62.000 ₩, không giới hạn số lượt và đi được cả buýt nội đô lẫn buýt khu phố do Seoul cấp phép. Loại rẻ hơn lại đi được nhiều hơn, nhưng loại rẻ hơn chính là loại đang bị dừng.
Dùng iPhone thì mua thẻ kiểu gì?
Bản thẻ trên điện thoại chỉ chạy trên Android từ OS 12 trở lên. Người dùng iPhone phải mua thẻ nhựa ở máy bán thẻ đời mới trong ga tuyến 1 đến 8 hoặc cửa hàng tiện lợi gần ga, tốn thêm 3.000 ₩ tiền thẻ và bắt buộc đăng ký thẻ trên trang 티머니 카드&페이 nếu muốn giữ quyền hoàn tiền.
Quên quẹt thẻ lúc ra khỏi ga thì sao?
Với thẻ 기후동행카드, hai lần quên cộng dồn thì thẻ bị khoá 24 giờ tính từ giờ lên tàu của lần trước đó. Lần bị nhân viên thu tiền vì xuống ở ga ngoài phạm vi cũng bị tính là một lần quên quẹt. Với thẻ giao thông thường, cơ chế là cộng tiền vào lần đi sau chứ không khoá thẻ.
Cọc 500 ₩ của thẻ dùng một lần lấy lại ở đâu?
Ở máy hoàn cọc đặt trong ga. Không có hạn chót, miễn là thẻ không bị mất hoặc hỏng. Nếu không muốn lấy lại, có thể bỏ thẻ vào hòm quyên góp trong ga hoặc bất kỳ thùng thư bưu điện nào trên cả nước; tiền thừa và tiền cọc sẽ được chuyển cho quỹ từ thiện.
Vì sao tin được bài này
Mọi con số trong bài lấy từ cổng thông tin giao thông của Uỷ ban thành phố Seoul (news.seoul.go.kr/traffic), đọc lại ngày 20/09/2026: trang 기후동행카드 사업소개 (cập nhật 22/07/2026), 사용법 안내, 30일권 이용 종료 안내 (cập nhật 30/07/2026), 페이백 이벤트 안내 (cập nhật 28/08/2026), 기후동행패스 출시 안내 (cập nhật 18/09/2026) và 일회용 교통카드 (cập nhật 12/06/2025).
Các trang này có khối “AI 요약” do máy tóm tắt. Chúng tôi không dùng khối đó mà đọc phần thân bài, vì chính trang cũng ghi rằng bản tóm tắt có thể sai lệch.
Chỗ nào chưa có văn bản xác nhận, bài nói thẳng là chưa xác nhận được — cụ thể là số phận của vé ngắn ngày sau khi vé 30 ngày dừng. Giá vé và chính sách giao thông ở Hàn thay đổi theo năm; hãy đối chiếu lại trước chuyến đi.
Nguồn
서울특별시 — 기후동행카드 소개 (phạm vi, bảng giá 30 ngày và vé ngắn ngày)
서울특별시 — 기후동행카드 사용법 안내 (mua thẻ, nạp tiền, hoàn tiền)
Gate Future làm hồ sơ du học Hàn Quốc và tư vấn các bước chuẩn bị trước khi bay. Nếu bạn đang tính đường đi lại, chi phí sinh hoạt hay lộ trình học tiếng, nhắn cho đội tư vấn để được rà soát theo đúng trường hợp của mình.