Trang chủ › Du học Trung Quốc › Trường đại học Trung Quốc
Trung Quốc có 289 trường được chỉ định tiếp nhận học bổng Chính phủ. Nhưng trường có suất không đồng nghĩa với việc bạn nộp thẳng cho trường được — và trường mạnh nhất về dạy tiếng Trung lại không có nhãn 985, 211 hay Song Nhất Lưu nào.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- 289 trường đại học Trung Quốc được chỉ định tiếp nhận sinh viên theo Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC). Đây là con số cần nhớ thay cho câu “hầu hết các trường đều có học bổng”.
- ⭐ Ba nhãn bạn hay đọc — 985 (39 trường), 211 (115 trường), Song Nhất Lưu (147 trường) — không phải ba bảng xếp hạng. 985 và 211 đã ngừng cấp mới từ 2017; nhãn đang chạy là Song Nhất Lưu, rà soát 5 năm một lần.
- ⛔ Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU) không nằm trong 985, 211 hay Song Nhất Lưu — nhưng lại là trường dạy tiếng Trung cho người nước ngoài lớn nhất nước. Nhãn đo nghiên cứu, không đo chất lượng dạy tiếng.
- ⚠️ Từ mùa tuyển 2026, nhiều trường bắt ứng viên hệ cử nhân phải có bảng điểm CSCA — kỳ thi năng lực học thuật do CSC tổ chức thay mặt Bộ Giáo dục. Không có CSCA là hồ sơ không hợp lệ.
- Học phí hệ cử nhân của 4 trường chúng tôi tải được biểu phí gốc trải từ 18.000 CNY/năm (Trùng Khánh, khối nhân văn dạy bằng tiếng Trung) đến 40.000 CNY/năm (Thanh Hoa, nghệ thuật) — chênh 2,2 lần.
- ⛔ Dù học ở trường nào, quyền làm thêm vẫn là 8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng, chỉ sau khi đã học trên 1 năm tại trường hiện tại. Không trường nào “cho phép vừa học vừa làm trả học phí”.
Câu hỏi “trường đại học Trung Quốc nào có học bổng” gần như luôn được trả lời bằng một danh sách tên trường. Danh sách đó ít giá trị, vì tuyệt đại đa số trường lớn của Trung Quốc đều có ít nhất một loại học bổng. Câu hỏi thực sự đáng tiền là: học bổng đó thuộc tầng nào, nộp qua cửa nào, và trường đó có phù hợp với mục tiêu học của bạn hay không. Bài này là bản đồ của silo trường trong bộ Du học Trung Quốc trên gf.edu.vn — mỗi trường một đoạn ngắn, kèm liên kết tới bài phân tích riêng đã có biểu phí gốc.

Trường nào ở Trung Quốc có học bổng cho sinh viên Việt Nam?
Học bổng du học Trung Quốc xếp thành bốn tầng, và đây là điểm khác biệt lớn nhất so với mọi thị trường khác mà chúng tôi theo dõi: Trung Quốc là nước duy nhất có tầng học bổng cấp tỉnh và thành phố đủ lớn để thành một hệ riêng.
Bài này chỉ dừng ở mức bản đồ. Chi tiết từng tầng — điều kiện, mức tiền, hạn nộp — nằm ở các bài chuyên sâu: tổng quan bốn tầng học bổng, Học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC và học bổng toàn phần và bốn ô cần kiểm.
985, 211, Song Nhất Lưu: ba nhãn — và không nhãn nào là bảng xếp hạng
| Nhãn | Khởi động | Số trường | Còn hiệu lực? | Nói lên điều gì |
|---|---|---|---|---|
| Dự án 985 | 1998 | 39 | Đã dừng 2017, nhãn giữ vĩnh viễn | Nhóm đầu tư trọng điểm cũ, gần như trùng với nhóm nghiên cứu mạnh nhất |
| Dự án 211 | 1995 | 115 | Đã dừng 2017, nhãn giữ vĩnh viễn | Nhóm rộng hơn, gồm cả 39 trường 985 |
| Song Nhất Lưu | 2015 | 147 | Đang chạy, rà 5 năm/lần | Nhãn hiện hành; có trường vào bằng thế mạnh một ngành, không cần mạnh toàn diện |
| Trường có suất CSC | — | 289 | Đang chạy | Chỉ nói trường được tiếp nhận sinh viên diện học bổng chính phủ, không nói về chất lượng |
Nhãn không chọn trường thay bạn — trường hợp BLCU
Ba nhãn kể trên đo năng lực nghiên cứu và đầu tư ngân sách. Chúng không đo: chất lượng dạy tiếng Trung cho người nước ngoài, mật độ sinh viên quốc tế, mức độ quen thuộc với hồ sơ Việt Nam, hay khả năng xếp lớp theo trình độ. Với một sinh viên Việt sang học một năm tiếng rồi mới vào chuyên ngành, các tiêu chí sau mới là thứ quyết định trải nghiệm.
| Trường | Tên Trung | Thành phố | 985 | 211 | Song Nhất Lưu |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Bắc Kinh (PKU) | 北京大学 | Bắc Kinh | ✔ | ✔ | ✔ |
| Đại học Thanh Hoa (THU) | 清华大学 | Bắc Kinh | ✔ | ✔ | ✔ |
| Đại học Chiết Giang (ZJU) | 浙江大学 | Hàng Châu | ✔ | ✔ | ✔ |
| Đại học Nam Kinh (NJU) | 南京大学 | Nam Kinh | ✔ | ✔ | ✔ |
| Đại học Vũ Hán (WHU) | 武汉大学 | Vũ Hán | ✔ | ✔ | ✔ |
| Đại học Trùng Khánh (CQU) | 重庆大学 | Trùng Khánh | ✔ | ✔ | ✔ |
| ĐH Truyền thông Trung Quốc (CUC) | 中国传媒大学 | Bắc Kinh | ✘ | ✔ | ✔ |
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU) | 北京语言大学 | Bắc Kinh | ✘ | ✘ | ✘ |
Bốn trường đã có biểu phí gốc — và mức giá thật
| Trường | Thấp nhất | Cao nhất | Quy đổi thấp – cao | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| Đại học Trùng Khánh | 18.000 CNY/năm (văn, giáo dục, sử, triết — tiếng Trung) | 30.000 CNY/năm (cơ khí, QTKD — tiếng Anh) | ≈ 70 – 117 triệu ₫ | Biểu phí đầy đủ CQU |
| Đại học Bắc Kinh | 26.000 CNY/năm (nhân văn, KHXH — mức 2025) | 30.000 CNY/năm (khoa học, kỹ thuật — mức 2025) | ≈ 101 – 117 triệu ₫ | Hai cửa vào PKU |
| Đại học Thanh Hoa | 26.000 CNY/năm (kinh tế, quản lý, luật) | 40.000 CNY/năm (nghệ thuật) | ≈ 101 – 156 triệu ₫ | Học phí và lịch THU |
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh | 20.000 CNY/năm — một mức chung cho hệ cử nhân | ≈ 78 triệu ₫ | BLCU và học bổng ICLT | |

Tám trường trong silo — mỗi trường hợp với ai
CSCA — hàng rào mới mà rất ít bài tiếng Việt nhắc
- Môn thi phụ thuộc ngành đăng ký — mỗi trường công bố danh mục môn theo từng ngành trong bảng ngành tuyển sinh.
- Ngôn ngữ thi phải trùng ngôn ngữ giảng dạy của chương trình: nộp chương trình dạy bằng tiếng Anh thì thi bằng tiếng Anh.
- Bảng điểm phải có trước hạn nộp hồ sơ, không phải nộp bổ sung sau.
- Website chính thức của kỳ thi: csca.cn.
Bốn bước kiểm tra một trường trước khi đặt niềm tin
Tìm trang tuyển sinh quốc tế của chính trường
Không tìm trên trang tổng hợp. Trang thật thường nằm ở tên miền con dạng study, admission hoặc isd ghép với tên miền chính của trường — ví dụ study.cqu.edu.cn, admission.blcu.edu.cn, isd.pku.edu.cn.
Mở mục 招生简章 hoặc Application Guide của đúng năm tuyển
Đây là văn bản gốc, có ghi hạn nộp, yêu cầu tiếng và học phí. Kiểm tra năm trên tiêu đề: nhiều trang tiếng Việt trích lại hướng dẫn của hai, ba mùa trước.
Đối chiếu biểu phí ở mục 费用标准 / Tuition and Fees
Học phí trong hướng dẫn tuyển sinh thường ghi theo khoảng; bảng phí riêng mới ghi từng nhóm ngành, ký túc xá, bảo hiểm và phí giấy phép cư trú. Chỉ khi có bảng này bạn mới tính được tổng chi phí năm đầu.
Kiểm tra loại học bổng và cửa nộp tương ứng
Nếu là CSC Type A, bạn nộp qua cơ quan phái cử ở Việt Nam và ghi tên trường làm nguyện vọng ưu tiên. Nếu là học bổng của trường hay của thành phố, bạn nộp thẳng trong hệ thống tuyển sinh của trường. Nộp nhầm cửa thì hồ sơ không được xét.

Ba sai lầm khiến người Việt chọn nhầm trường
- Lọc trường bằng nhãn 985/211. Nhãn đo đầu tư nghiên cứu. Nếu mục tiêu là học tiếng Trung một năm rồi mới vào chuyên ngành, một trường không nhãn như BLCU phục vụ mục tiêu đó tốt hơn nhiều trường 985.
- Hiểu “toàn phần” theo nghĩa thông thường. Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế chương trình “Chinese +” của BLCU cấp ký túc xá miễn phí, 2.500 CNY/tháng sinh hoạt phí và bảo hiểm 800 CNY/năm — nhưng không bao học phí. Sinh viên vẫn phải tự đóng 20.000 CNY mỗi năm. Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh cũng chia ba mức A, B, C với quyền lợi giảm dần.
- Tính chuyện vừa học vừa làm để trả học phí. Quy định liên bộ ban hành ngày 12/01/2022 cho phép 8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng trong kỳ học, và chỉ khi sinh viên đã học trên 1 năm tại trường hiện tại, thẻ cư trú còn trên 6 tháng, đồng thời phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong 10 ngày. Không có ghi chú thì mọi công việc ngoài trường đều là làm chui.
Câu hỏi thường gặp
Trung Quốc có bao nhiêu trường đại học nhận sinh viên diện học bổng chính phủ?
289 trường được chỉ định tiếp nhận sinh viên theo Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Tuy nhiên chỉ những trường đảm nhận Chinese University Program mới nhận hồ sơ nộp thẳng; các diện còn lại phải nộp qua cơ quan phái cử của nước sở tại.
Trường đại học Trung Quốc nào có học bổng dễ xin nhất cho người Việt?
Không có trường nào “dễ” theo nghĩa tuyệt đối. Nhưng nhóm học bổng có tỉ lệ chọi thấp hơn thường là học bổng của chính trường và học bổng cấp tỉnh, thành phố — vì ít người biết để nộp hơn so với CSC. Ví dụ Đại học Trùng Khánh có Học bổng Hiệu trưởng nộp thẳng qua hệ thống của trường.
Học bổng 985 và học bổng 211 là gì?
Không tồn tại “học bổng 985” hay “học bổng 211”. 985 và 211 là hai chương trình đầu tư ngân sách cho trường, không phải chương trình cấp học bổng cho sinh viên. Nếu thấy quảng cáo dùng cụm này, nhiều khả năng người viết chưa đọc văn bản gốc.
Có phải cứ trường 985 thì học phí cao hơn không?
Không. Đại học Trùng Khánh là trường 985 nhưng học phí cử nhân khối nhân văn dạy bằng tiếng Trung chỉ 18.000 CNY/năm — thấp hơn mức 20.000 CNY/năm của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, trường không có nhãn nào. Giá phụ thuộc nhóm ngành và ngôn ngữ giảng dạy nhiều hơn là nhãn.
CSCA là kỳ thi gì và có bắt buộc không?
CSCA là kỳ thi đánh giá năng lực học thuật cho ứng viên hệ cử nhân đến Trung Quốc, do Hội đồng Học bổng Trung Quốc tổ chức thay mặt Bộ Giáo dục. Với Đại học Trùng Khánh năm 2026, đây là yêu cầu bắt buộc: phải có bảng điểm hợp lệ trước hạn nộp hồ sơ. Các trường khác đang lần lượt áp dụng, cần kiểm tra ở hướng dẫn tuyển sinh của từng trường.
HSK bao nhiêu thì đủ để nộp trường tốt?
Ngưỡng phổ biến với hệ cử nhân dạy bằng tiếng Trung là HSK 4: BLCU yêu cầu từ 180 điểm, Đại học Trùng Khánh yêu cầu từ 210 điểm. Nhóm trường đầu bảng đòi cao hơn: Thanh Hoa yêu cầu HSK 5 với mỗi phần nghe – đọc – viết trên 60 điểm.
Học chương trình dạy bằng tiếng Anh ở Trung Quốc có rẻ hơn không?
Ngược lại, thường đắt hơn. Tại Đại học Trùng Khánh, cùng bậc cử nhân, chương trình dạy bằng tiếng Trung là 18.000–22.000 CNY/năm còn chương trình dạy bằng tiếng Anh là 25.000–30.000 CNY/năm — chênh 25% đến 50%.
Tôi có thể vừa học vừa làm để trả học phí không?
Không đủ và cũng không hợp pháp nếu chưa đủ điều kiện. Quy định liên bộ ban hành 12/01/2022 giới hạn 8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng trong kỳ học, chỉ áp dụng khi sinh viên đã học trên 1 năm tại trường hiện tại, và phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong 10 ngày. Không có ghi chú là cấm làm ngoài trường.
Nên chọn trường ở Bắc Kinh hay ở tỉnh?
Bắc Kinh có mật độ trường đầu bảng cao nhất và có học bổng riêng của chính quyền thành phố, nhưng chi phí sinh hoạt cũng cao nhất. Các thành phố như Trùng Khánh, Nam Kinh, Vũ Hán có trường 985 với chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn. Hãy quyết định sau khi đã biết mình học ngành gì.
Danh sách trường trong bài này có phải là xếp hạng không?
Không. Đây là silo nội dung của gf.edu.vn — tám trường được chọn vì có nhu cầu tìm kiếm rõ rệt từ người Việt, không phải theo thứ tự chất lượng. Mỗi trường sẽ có một bài phân tích riêng dựa trên biểu phí và hướng dẫn tuyển sinh gốc.
Học phí đại học Trung Quốc năm 2026 có tăng không?
Tuỳ trường. Đại học Trùng Khánh ghi rõ biểu phí mới áp dụng từ học kỳ mùa thu 2026 và nếu sau này thay đổi thì lấy thông tin của năm tuyển sinh làm chuẩn. Đại học Bắc Kinh ghi học phí 2026 “sẽ thông báo sau khi được phê duyệt” — nghĩa là con số cuối cùng chưa chốt ở thời điểm bài này cập nhật.
Cần chọn đúng trường trước khi lo hồ sơ?
Gate Future đọc biểu phí và hướng dẫn tuyển sinh gốc của từng trường, không dùng thông tin trung gian. Gửi cho chúng tôi ngành bạn muốn học, trình độ HSK hiện tại và ngân sách — chúng tôi trả lại danh sách trường có thật kèm mốc thời gian.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Trung Quốc – Gate Future. Cập nhật tháng 7/2026. Bài được dựng từ biểu phí và hướng dẫn tuyển sinh năm 2026 tải trực tiếp từ trang tuyển sinh quốc tế của Đại học Trùng Khánh, Đại học Thanh Hoa, Đại học Bắc Kinh và Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, đối chiếu với tài liệu giới thiệu Học bổng Chính phủ Trung Quốc. Số trường thuộc các nhãn 985, 211 và Song Nhất Lưu lấy theo dữ liệu công bố hiện hành. Tỷ giá 3.900 ₫/CNY là mức tham khảo tháng 7/2026, dùng để hình dung quy mô chi phí chứ không phải mức quy đổi tại thời điểm bạn đóng tiền.
Nguồn chính:
Study in China — campuschina.org ·
Kỳ thi CSCA ·
Biểu phí Đại học Trùng Khánh ·
Học phí Đại học Thanh Hoa ·
Tuyển sinh quốc tế Đại học Bắc Kinh ·
Tuyển sinh quốc tế BLCU
