Trang chủ › Du học Trung Quốc › Trường đại học Trung Quốc › Đại học Trùng Khánh
Học phí cử nhân từ 18.000 CNY/năm nếu học bằng tiếng Trung, nhưng 25.000–30.000 CNY/năm nếu học bằng tiếng Anh. Cùng một trường, cùng một tấm bằng — chênh tới 50%.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Đại học Trùng Khánh (CQU — 重庆大学) lập năm 1929, trực thuộc Bộ Giáo dục, thuộc cả 985, 211 và Song Nhất Lưu. Mạnh nhất về kiến trúc, kỹ thuật điện, xây dựng, cơ khí, luyện kim và khoa học quản lý.
- ⭐⭐ Đây là trường công bố biểu phí chi tiết nhất trong bộ bài của chúng tôi: từ phí hồ sơ, học phí từng nhóm ngành theo từng ngôn ngữ giảng dạy, tới giá từng loại phòng của từng toà ký túc xá.
- ⭐ Học bằng tiếng Anh đắt hơn học bằng tiếng Trung 25% đến 50%. Cử nhân dạy tiếng Trung: 18.000–22.000 CNY/năm. Cử nhân dạy tiếng Anh: 25.000–30.000 CNY/năm. Học tiếng Trung không chỉ là điều kiện — nó là đòn bẩy chi phí.
- Khoá tiếng Trung dài hạn (từ 3 tháng) chỉ 8.000 CNY/học kỳ · 15.000 CNY/năm ≈ 58,5 triệu ₫ — rẻ hơn khoảng 2,25 lần so với khoá tương đương ở Đại học Bắc Kinh.
- ⚠️ Hạn nộp hệ cử nhân 2026: 31/05/2026. Và trước đó bạn phải có bảng điểm CSCA — kỳ thi năng lực học thuật bắt buộc với ứng viên cử nhân.
- Ba học bổng có thể nộp: CSC Type A (qua cơ quan phái cử), ICLT (qua chinese.cn) và Học bổng Hiệu trưởng CQU (nộp thẳng hệ thống trường).
- Chứng minh tài chính tối thiểu 30.000 CNY ≈ 117 triệu ₫.
Trong bộ từ khoá du học Trung Quốc, “đại học trùng khánh trung quốc” là cụm có mức cạnh tranh thấp nhất mà chúng tôi đo được — nhưng thông tin tiếng Việt về trường lại gần như không có con số nào. Trang biểu phí gốc của CQU chặn truy cập tự động, nên đa số bài viết tiếng Việt chỉ chép lại mô tả chung. Gate Future lấy được toàn bộ bảng phí áp dụng từ học kỳ mùa thu 2026 và bản hướng dẫn tuyển sinh cử nhân 2026. Dưới đây là những con số đó, nguyên vẹn.

Đại học Trùng Khánh là trường như thế nào?
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên đầy đủ | 重庆大学 · Chongqing University · CQU |
| Thành lập | 1929 |
| Trực thuộc | Bộ Giáo dục Trung Quốc |
| Nhãn | 985 ✔ · 211 ✔ · Song Nhất Lưu ✔ |
| Thế mạnh | Kiến trúc · Kỹ thuật điện · Kỹ thuật xây dựng · Cơ khí · Luyện kim · Khoa học quản lý |
| Xếp hạng | ARWU 2024: nhóm 151–200 thế giới · QS WUR 2026: #504 |
| Địa chỉ tuyển sinh | Phòng 310, Toà nhà chính, Khu A, số 174 phố Sa Chính, quận Sa Bình Bá, Trùng Khánh 400044 |
| Liên hệ | admissions@cqu.edu.cn · +86-23-65111001 · +86-23-65111066 |
Biểu phí chính thức, áp dụng từ học kỳ mùa thu 2026
| Ngôn ngữ giảng dạy | Nhóm ngành | Học phí | Quy đổi tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tiếng Trung | Văn học · Giáo dục học · Lịch sử · Triết học | 18.000 | ≈ 70,2 triệu ₫ |
| Lý học · Kỹ thuật · Kinh tế · Quản lý · Luật | 20.000 | ≈ 78 triệu ₫ | |
| Nghệ thuật học | 22.000 | ≈ 85,8 triệu ₫ | |
| Tiếng Anh | Kỹ thuật điện và tự động hoá · Kỹ thuật xây dựng | 25.000 | ≈ 97,5 triệu ₫ |
| Kỹ thuật vật liệu | 28.000 | ≈ 109,2 triệu ₫ | |
| Cơ khí chế tạo · Quản trị kinh doanh | 30.000 | ≈ 117 triệu ₫ |
| Bậc | Ngôn ngữ | Nhóm ngành | Học phí |
|---|---|---|---|
| Thạc sĩ | Tiếng Trung | Văn học · Giáo dục · Lịch sử · Triết học | 22.000 |
| Lý học · Kỹ thuật · Kinh tế · Quản lý · Luật | 25.000 | ||
| Nghệ thuật học | 28.000 | ||
| Y học | 30.000 | ||
| Tiếng Anh | 13 ngành kỹ thuật, CNTT, năng lượng, vật liệu… | 30.000 | |
| Xây dựng · Kiến trúc · Quy hoạch · Cảnh quan · Quang học · Đo lường — và MBA 49.000 | 35.000 | ||
| Tiến sĩ | Tiếng Trung | Văn học · Giáo dục · Lịch sử · Triết học | 28.000 |
| Lý học · Kỹ thuật · Kinh tế · Quản lý · Luật — Y học 40.000 | 32.000 | ||
| Tiếng Anh | Tuỳ ngành | 34.000 – 38.000 | |
| Hệ tiếng Trung không cấp bằng (汉语进修生, dài hạn từ 3 tháng) | Mọi trình độ | 8.000/học kỳ 15.000/năm | |
Ký túc xá: ba toà, sáu mức giá
| Toà | Khu | Loại phòng | 1 học kỳ | 1 năm | Ngắn hạn (dưới 3 tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hổ Khê Lan Viên số 6 | Khoa học thành | Phòng đơn | 4.000 | 8.000 | 50/giường/ngày |
| Khoa học thành | Phòng đôi | 2.500 | 5.000 | 40/giường/ngày | |
| Tùng Lâm Pha | Sa Bình Bá | Phòng đơn | 4.500 | 9.000 | 60/giường/ngày |
| Sa Bình Bá | Phòng đôi hoặc ba | 2.500 | 5.000 | 40/giường/ngày | |
| Cam Viên Thôn | Sa Bình Bá | Phòng đôi (nhỏ) | 3.000 | 6.000 | 50/giường/ngày |
| Sa Bình Bá | Phòng đôi (lớn) | 3.500 | 7.000 | 60/giường/ngày |
Các khoản còn lại được trường liệt kê tách bạch: bảo hiểm 800 CNY/năm, khám sức khoẻ khoảng 400 CNY và giấy phép cư trú 400 CNY/năm. Đây là ba khoản mà bảng chi phí của các trung tâm tư vấn hay bỏ sót.
Tổng chi phí năm đầu: hai kịch bản
| Khoản | Kịch bản tiết kiệm | Kịch bản cao |
|---|---|---|
| Phí hồ sơ (một lần) | 600 | 600 |
| Học phí | 18.000 nhân văn, tiếng Trung | 30.000 cơ khí hoặc QTKD, tiếng Anh |
| Ký túc xá | 5.000 phòng đôi Khoa học thành | 9.000 phòng đơn Tùng Lâm Pha |
| Bảo hiểm | 800 | 800 |
| Khám sức khoẻ | ≈ 400 | ≈ 400 |
| Giấy phép cư trú | 400 | 400 |
| Tổng | ≈ 25.200 CNY ≈ 98,3 triệu ₫ | ≈ 41.200 CNY ≈ 160,7 triệu ₫ |

Điều kiện và hồ sơ tuyển sinh cử nhân 2026
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Hạn nộp | 31/05/2026 (giờ Bắc Kinh); hạn học bổng theo hướng dẫn riêng của từng học bổng |
| Thời lượng | 4–5 năm, giảng dạy bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh |
| Tuổi | Tự túc 18–30 · học bổng 18–25 |
| Tiếng Trung | HSK 4 từ 210 điểm; một số ngành yêu cầu HSK 5 |
| Tiếng Anh | IELTS 6.0 / TOEFL iBT 80, hoặc giấy xác nhận chương trình trước học hoàn toàn bằng tiếng Anh, hoặc đã học từ 1 năm ở nước nói tiếng Anh |
| CSCA | Bắt buộc với hệ cử nhân; môn thi theo danh mục ngành; ngôn ngữ thi phải trùng ngôn ngữ giảng dạy |
| Chứng minh tài chính | Số dư khả dụng không dưới 30.000 CNY ≈ 117 triệu ₫; sao kê trong 6 tháng gần nhất. Ứng viên học bổng toàn phần có thể được hạ mức |
| Bài luận cá nhân | Không dưới 800 từ: thông tin cá nhân, quá trình học, động cơ, kế hoạch học tập |
| Hộ chiếu | Hộ chiếu phổ thông, hạn muộn hơn tháng 3/2027 |
| Khám sức khoẻ | Mẫu Foreigner Physical Examination Form, hiệu lực 6 tháng, kèm xét nghiệm, điện tâm đồ và X-quang phổi |
| Lý lịch tư pháp | Cấp trong 6 tháng trước ngày nộp |
| Ràng buộc | Không đang nhận học bổng loại khác tại thời điểm nộp |
| Phí hồ sơ | 600 CNY, nộp online, không hoàn lại. Hồ sơ chưa đóng phí hoặc nộp sau hạn sẽ không được xét |
Ba học bổng nộp được tại Đại học Trùng Khánh
| Bậc | Trần tuổi | HSK tối thiểu theo nguyên tắc CSC | Ngưỡng riêng để vào chuyên ngành CQU |
|---|---|---|---|
| Cử nhân | ≤ 25 | HSK 3 | HSK 4 từ 210 điểm (một số ngành HSK 5) |
| Thạc sĩ | ≤ 35 | HSK 4 | HSK 5 từ 180 điểm |
| Tiến sĩ | ≤ 40 | HSK 4 | Theo yêu cầu từng ngành |
| Tiến tu phổ thông | ≤ 45 | HSK 3 | Theo yêu cầu từng ngành |
| Tiến tu cao cấp | ≤ 50 | — | Cần bằng thạc sĩ trở lên hoặc chức danh phó giáo sư trở lên |

Ai nên chọn Đại học Trùng Khánh
- Hợp: người học kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc, cơ khí, luyện kim — đúng thế mạnh của trường.
- Hợp: người có ngân sách vừa phải và sẵn sàng học bằng tiếng Trung để tiết kiệm 25–50% học phí.
- Hợp: người muốn học một năm tiếng trước, vì khoá tiếng ở đây chỉ 8.000 CNY một học kỳ.
- Cân nhắc: nếu bạn cần thương hiệu để gây ấn tượng tức thì, hai trường Bắc Kinh — PKU và Thanh Hoa — có sức nặng hơn, đổi lại là yêu cầu đầu vào và chi phí sống cao hơn hẳn.
- Cân nhắc: nếu mục tiêu chỉ là học tiếng để làm nghề dịch, BLCU phục vụ mục tiêu đó sát hơn.
Câu hỏi thường gặp
Học phí Đại học Trùng Khánh là bao nhiêu một năm?
Hệ cử nhân dạy bằng tiếng Trung: 18.000 CNY/năm cho khối văn – giáo dục – lịch sử – triết học, 20.000 CNY/năm cho khối lý – kỹ thuật – kinh tế – quản lý – luật, 22.000 CNY/năm cho nghệ thuật. Hệ dạy bằng tiếng Anh: 25.000–30.000 CNY/năm. Mức này áp dụng từ học kỳ mùa thu 2026.
Vì sao học bằng tiếng Anh lại đắt hơn học bằng tiếng Trung?
Đây là chính sách giá phổ biến ở các trường Trung Quốc: chương trình dạy bằng tiếng Anh có chi phí vận hành cao hơn và nhắm vào nhóm sinh viên quốc tế không học tiếng Trung. Tại CQU, khoảng chênh là 25% đến 50%, tức 109–187 triệu đồng cho cả khoá 4 năm.
Ký túc xá Đại học Trùng Khánh giá bao nhiêu?
Từ 5.000 đến 9.000 CNY một năm tuỳ toà và loại phòng. Phòng đôi ở khu Khoa học thành là 5.000 CNY/năm; phòng đơn ở toà Tùng Lâm Pha khu Sa Bình Bá là 9.000 CNY/năm. Ở ngắn hạn dưới 3 tháng tính theo ngày, từ 40 đến 60 CNY một giường một ngày. Mức này chưa gồm điện, nước, WIFI và đồ dùng giường ngủ.
Hạn nộp hồ sơ Đại học Trùng Khánh năm 2026 là khi nào?
Hệ cử nhân đóng đơn ngày 31/05/2026 theo giờ Bắc Kinh. Hồ sơ chưa đóng phí hoặc nộp sau hạn sẽ không được xét. Riêng các diện học bổng có hạn riêng, thường sớm hơn — diện CSC thường đóng khoảng tháng 3.
CSCA là gì và có phải thi không?
CSCA là kỳ thi đánh giá năng lực học thuật dành cho ứng viên hệ cử nhân đến Trung Quốc, do Hội đồng Học bổng Trung Quốc tổ chức thay mặt Bộ Giáo dục. Với CQU năm 2026 đây là yêu cầu bắt buộc: ứng viên phải dự thi và có bảng điểm hợp lệ trước hạn nộp hồ sơ. Môn thi tuỳ theo ngành và ngôn ngữ thi phải trùng ngôn ngữ giảng dạy.
Cần HSK bao nhiêu để vào Đại học Trùng Khánh?
Hệ cử nhân dạy bằng tiếng Trung cần HSK 4 từ 210 điểm, một số ngành yêu cầu HSK 5. Hệ thạc sĩ cần HSK 5 từ 180 điểm. Nếu chưa đạt, ứng viên phải học bổ túc tiếng 1 năm rồi thi lại mới vào chuyên ngành.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Hướng dẫn tuyển sinh 2026 yêu cầu chứng minh số dư khả dụng không dưới 30.000 CNY, tương đương khoảng 117 triệu đồng, bằng sao kê cấp trong 6 tháng gần nhất. Ứng viên diện học bổng toàn phần có thể được hạ mức yêu cầu.
Đại học Trùng Khánh có phải trường 985 không?
Có. CQU thuộc cả Dự án 985, Dự án 211 và Song Nhất Lưu. Trên bảng xếp hạng học thuật ARWU 2024, trường nằm trong nhóm 151–200 thế giới; theo QS World University Rankings 2026 trường ở vị trí #504.
Học bổng nào ở CQU dễ nộp nhất?
Học bổng Hiệu trưởng Đại học Trùng Khánh là diện nộp thẳng qua hệ thống tuyển sinh của trường, không phải qua cơ quan phái cử, nên thủ tục đơn giản hơn và ít người biết để nộp hơn so với CSC. Tuy nhiên trường không công bố tỉ lệ trúng tuyển, nên đây là nhận định về độ phức tạp thủ tục, không phải cam kết về khả năng đỗ.
Có được nhận hai học bổng cùng lúc không?
Không. Hướng dẫn tuyển sinh của CQU ghi rõ điều kiện: ứng viên không đang nhận học bổng loại khác tại thời điểm nộp. Mọi quảng cáo hứa “gộp học bổng chính phủ với học bổng trường” đều mâu thuẫn với văn bản này.
Học ở Trùng Khánh có đắt đỏ như Bắc Kinh không?
Không. Ngay ở khoản đóng cho trường, khoá tiếng tại CQU là 15.000 CNY/năm so với 18.000 CNY/học kỳ ở Đại học Bắc Kinh. Chi phí sinh hoạt ở Trùng Khánh cũng thấp hơn đáng kể so với thủ đô, dù đây là một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương của Trung Quốc.
Muốn tính chính xác chi phí một năm ở CQU?
Gate Future đọc thẳng biểu phí gốc của trường — kể cả khi trang đó chặn truy cập tự động. Cho chúng tôi biết ngành bạn nhắm và trình độ HSK hiện tại, chúng tôi trả lại bảng chi phí có từng dòng truy được về nguồn.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Trung Quốc – Gate Future. Cập nhật tháng 7/2026. Toàn bộ số liệu học phí, ký túc xá và các khoản bắt buộc lấy từ bảng 费用标准 trên cổng tuyển sinh quốc tế của Đại học Trùng Khánh, bản ghi rõ áp dụng từ học kỳ mùa thu 2026. Điều kiện, giấy tờ và mốc thời gian lấy từ hướng dẫn tuyển sinh cử nhân quốc tế 2026 và hướng dẫn học bổng CSC diện Hiệp định 2026 của chính trường. Ước tính tổng chi phí năm đầu là phép cộng các khoản nộp cho trường, không bao gồm ăn uống, đi lại, tiêu vặt và vé máy bay. Tỷ giá 3.900 ₫/CNY là mức tham khảo tháng 7/2026.
Nguồn chính:
Biểu phí Đại học Trùng Khánh ·
Hướng dẫn tuyển sinh cử nhân quốc tế 2026 ·
Hướng dẫn học bổng CSC diện Hiệp định 2026 ·
Kỳ thi CSCA ·
Trang chính thức Đại học Trùng Khánh
