Chi phí du học Trung Quốc 2026: bảng học phí thật và 8 khoản bắt buộc

Bảng giá thật · Cập nhật 07/2026

Chi phí du học Trung Quốc 2026: cùng một trường, bạn trả gấp 5–8 lần sinh viên Trung Quốc

Con số “học phí đại học Trung Quốc chỉ 5.000 tệ một năm” mà bạn đọc được trên mạng là có thật — nhưng đó là giá dành cho sinh viên Trung Quốc. Cùng ngành, cùng giảng đường, cùng tấm bằng, sinh viên quốc tế ở Đại học Thanh Hoa trả 26.000–40.000 tệ một năm. Bài này ghép hai bảng giá đó lại cạnh nhau, rồi cộng nốt tám khoản bắt buộc mà hầu như không bài tiếng Việt nào liệt kê đủ.

⏱ Đọc ~15 phút💴 1 CNY = 3.950 ₫📊 5 trường, số công bố 2026🆕 Có khoản CSCA mới từ 2026

⚡ Tóm tắt cho người vội

  • Học phí thật, sinh viên quốc tế, năm 2026: trường tỉnh 12.000–18.000 tệ/năm · trường sư phạm thành phố lớn 14.000–21.000 · Thanh Hoa 26.000–40.000 · Y khoa lâm sàng Thanh Hoa lên tới 70.000 tệ/năm.
  • Nghịch lý hai tầng giá: Thanh Hoa thu sinh viên Trung Quốc 5.000 tệ/năm và ký túc xá 750–900 tệ/NĂM; sinh viên quốc tế trả 30.000 tệ/năm và thuê giường theo NGÀY.
  • Tám khoản bắt buộc ngoài học phí: phí hồ sơ 400–800 · bảo hiểm y tế toàn diện 800 tệ/năm (luật bắt buộc) · khám sức khoẻ ~700 · thẻ cư trú 400–1.000 · phí thị thực · sách ~300/kỳ · thẻ trường 30 · điện nước ký túc xá tính riêng.
  • Khoản mới của năm 2026 chưa bài nào tính: lệ phí kỳ thi CSCA — 450 tệ một môn, 700 tệ từ hai môn, và với hồ sơ học bổng Chính phủ bậc cử nhân thì đây là khoản không tránh được.
  • Chứng minh tài chính: có trường yêu cầu sổ tiết kiệm tối thiểu 25.000 tệ ≈ 98,8 triệu ₫ ngay trong bộ hồ sơ nhập học.
  • Tổng thực tế một năm: khoảng 150–200 triệu ₫ ở tỉnh, 200–260 triệu ₫ ở thành phố cấp 2, 300–420 triệu ₫ ở Bắc Kinh hoặc Thượng Hải — đã gồm ăn ở.
  • Học bổng kéo con số xuống nhanh nhất: CSC toàn phần miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp 2.500 tệ/tháng cho bậc cử nhân.
Tổng quan chi phí du học Trung Quốc 2026 gồm học phí theo tầng trường, khoản bắt buộc và sinh hoạt phí theo cấp thành phố
Chi phí du học Trung Quốc 2026: học phí theo tầng trường, các khoản bắt buộc và sinh hoạt phí theo cấp thành phố.

1. Du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu tiền?

Trả lời ngắn: tính đủ học phí, ký túc xá, bảo hiểm, giấy tờ và sinh hoạt phí, một năm học tự túc tại Trung Quốc rơi vào khoảng 150–200 triệu đồng nếu học ở trường tỉnh, 200–260 triệu đồng ở thành phố cấp 2, và 300–420 triệu đồng nếu học tại Bắc Kinh hoặc Thượng Hải. Khoảng cách giữa hai đầu là gần ba lần, và phần chênh nằm ở học phí nhiều hơn ở tiền ăn ở.

Đó là câu trả lời gọn. Nhưng nếu bạn định dùng con số này để bàn với gia đình, có ba điều cần biết trước đã — và chúng là lý do phần lớn dự toán du học Trung Quốc trên mạng bị lệch.

Thứ nhất, học phí đại học Trung Quốc có hai bảng giá tách biệt hoàn toàn: một cho công dân Trung Quốc, một cho người nước ngoài. Rất nhiều bài viết tiếng Việt vô tình lấy bảng thứ nhất.

Thứ hai, ngoài học phí còn một chuỗi khoản bắt buộc mà bạn không thể từ chối, trong đó có khoản do luật quy định chứ không phải do trường tự đặt.

Thứ ba, từ năm 2026 xuất hiện một khoản chi hoàn toàn mới: lệ phí kỳ thi CSCA. Không bài viết tiếng Việt nào đang tính khoản này vào dự toán, vì kỳ thi mới tổ chức lần đầu trên toàn cầu ngày 21/12/2025.

2. Nghịch lý hai tầng giá: Thanh Hoa thu 5.000 hay 30.000 tệ?

Trả lời trực tiếp: cả hai đều đúng, cho hai đối tượng khác nhau. Bảng công khai học phí của Đại học Thanh Hoa ghi mức 5.000 tệ/năm cho ngành thường và 10.000 tệ/năm cho mỹ thuật – thiết kế, theo chuẩn do Sở Vật giá – Tài chính – Giáo dục Bắc Kinh ban hành. Nhưng trang học phí dành cho sinh viên quốc tế của chính trường này ghi 26.000 tệ cho khối kinh tế – tài chính – quản trị – luật, 30.000 tệ cho đa số ngành còn lại và 40.000 tệ cho nghệ thuật.
Hai bảng giá tại cùng một trường — Đại học Thanh Hoa, năm 2026. Nguồn: bảng công khai thu phí giáo dục của trường và trang Fees dành cho sinh viên quốc tế, tra cứu 28/07/2026.
KhoảnSinh viên Trung QuốcSinh viên quốc tếChênh
Học phí ngành thường5.000 tệ/năm30.000 tệ/năm6,0 lần
Kinh tế, Tài chính, Quản trị, Luật5.000 tệ/năm26.000 tệ/năm5,2 lần
Mỹ thuật và Thiết kế10.000 tệ/năm40.000 tệ/năm4,0 lần
Ký túc xá750–900 tệ/NĂMtính theo giường/ngày, đặt trực tuyếnkhác hẳn cách tính
Y khoa lâm sàng, giai đoạn lâm sàng—70.000 tệ/năm—
Đây là chỗ sai phổ biến nhất trong nội dung tiếng Việt về chi phí du học Trung Quốc. Khi một bài viết nói “học phí đại học Trung Quốc chỉ 5.000–10.000 tệ, rẻ ngang học phí trong nước”, họ đang trích đúng một con số có thật — nhưng là con số trong bảng công khai thu phí dành cho công dân Trung Quốc, do cơ quan vật giá địa phương quy định. Sinh viên quốc tế không nằm trong bảng đó.

Cách kiểm tra rất nhanh: bảng giá dành cho bạn luôn nằm ở trang có chữ 国际学生 / International Students, và luôn ghi rõ “元/学年” cho từng nhóm ngành. Nếu tư vấn viên đưa bạn một con số mà không chỉ được trang đó, hãy hỏi lại.

Hoc phi mot nam – Dai hoc Thanh Hoa 2026 (nganh thuong) SINH VIEN TRUNG QUOC 5.000 te / nam SINH VIEN QUOC TE 30.000 te / nam Chenh 6 lan. Ky tuc xa con chenh manh hon: sinh vien TQ tra 750-900 te MOT NAM. Nguon: bang cong khai thu phi giao duc cua truong va trang Fees danh cho sinh vien quoc te.

Cùng một giảng đường, hai bảng giá — và bảng dành cho bạn là bảng cao.

3. Bảng học phí thật 2026 của năm trường, theo nhóm ngành

Trả lời trực tiếp: học phí sinh viên quốc tế bậc cử nhân năm 2026 trải từ 12.000 tệ/năm ở trường kỹ thuật cấp tỉnh tới 40.000 tệ/năm ở trường top đầu Bắc Kinh — chênh 3,3 lần. Trong cùng một trường, nhóm ngành cũng làm giá lệch tới 1,5 lần: nghệ thuật luôn đắt nhất, khoa học – kỹ thuật ở giữa, văn học – giáo dục rẻ nhất.
Học phí sinh viên quốc tế năm 2026, đơn vị CNY/năm trừ khi ghi khác. Số lấy từ thông báo tuyển sinh chính thức của từng trường, tra cứu 28/07/2026. Quy đổi 1 CNY = 3.950 ₫.
TrườngBậc / nhóm ngànhHọc phí≈ tiền Việt
ĐH KHCN Quảng Tây
(tỉnh giáp Việt Nam)
Cử nhân — Văn, Kinh tế, Quản lý12.00047,4 triệu ₫
Cử nhân — Khoa học, Kỹ thuật14.00055,3 triệu ₫
Cử nhân — Nghệ thuật, Thiết kế18.00071,1 triệu ₫
Khoá tiếng Trung, không cấp bằng6.000/kỳ23,7 triệu ₫/kỳ
ĐH Sư phạm Trùng KhánhCử nhân — Văn học, Giáo dục14.00055,3 triệu ₫
Cử nhân — Lý, Kỹ thuật, Kinh tế, Quản lý, Nông16.00063,2 triệu ₫
Cử nhân — Nghệ thuật21.00083,0 triệu ₫
ĐH Thâm Quyến
(Quảng Đông)
Cử nhân26.000–40.000102,7–158,0 triệu ₫
Thạc sĩ30.000–45.000118,5–177,8 triệu ₫
Tiến sĩ34.000–52.000134,3–205,4 triệu ₫
Khoá tiếng11.000/kỳ43,5 triệu ₫/kỳ
ĐH Thanh Hoa
(Bắc Kinh)
Cử nhân — Kinh tế, TC, QT, Luật26.000102,7 triệu ₫
Cử nhân — đa số ngành30.000118,5 triệu ₫
Cử nhân — Nghệ thuật40.000158,0 triệu ₫
Y khoa lâm sàng — 3 giai đoạn40.000 → 60.000 → 70.000158 → 237 → 276,5 triệu ₫
ĐH Chiết GiangKhoá tiếng 汉语言进修9.000/kỳ35,6 triệu ₫/kỳ
Đọc bảng này thế nào cho đúng: đừng so hàng ngang giữa các trường rồi kết luận “trường A rẻ hơn trường B”. Học phí chỉ là một phần của tổng chi, và ở Trung Quốc phần chênh lệch lớn nhất giữa hai lựa chọn thường nằm ở thành phố chứ không ở trường. Một năm ở Nam Ninh và một năm ở Thượng Hải chênh nhau nhiều hơn khoảng cách học phí giữa hai trường tương đương.

4. Tám khoản bắt buộc ngoài học phí

Trả lời trực tiếp: ngoài học phí, mỗi năm bạn còn phải trả phí hồ sơ 400–800 tệ, bảo hiểm y tế toàn diện 800 tệ, khám sức khoẻ khoảng 700 tệ, lệ phí thẻ cư trú 400–1.000 tệ, phí thị thực, tiền sách khoảng 300 tệ mỗi kỳ, thẻ trường 30 tệ, và điện nước ký túc xá tính riêng ngoài tiền phòng. Cộng lại thường rơi vào 2.500–3.500 tệ, tức 10–14 triệu đồng mỗi năm.
Các khoản bắt buộc ngoài học phí. Nguồn: thông báo tuyển sinh của ĐH Thâm Quyến, ĐH Sư phạm Trùng Khánh, ĐH Thanh Hoa, ĐH Chiết Giang và hướng dẫn cấp thẻ cư trú của Cục Di trú Quốc gia Trung Quốc.
KhoảnMức≈ tiền ViệtAi quy định
Phí hồ sơ 报名费 / 申请费400 tệ (đa số trường) — 800 tệ (Thanh Hoa)1,58 – 3,16 triệu ₫Trường, nộp một lần, không hoàn lại
Bảo hiểm y tế toàn diện 综合医疗保险800 tệ/năm (400 tệ/kỳ)3,16 triệu ₫Luật — Điều 40 Lệnh 42
Khám sức khoẻ tại Trung Quốc 体检费khoảng 700 tệ/năm2,77 triệu ₫Cơ sở y tế được chỉ định
Lệ phí thẻ cư trú 居留许可400 tệ (≤1 năm) · 800 tệ (1–3 năm) · 1.000 tệ (3–5 năm)1,58 / 3,16 / 3,95 triệu ₫Cục Di trú Quốc gia
Phí thị thực trường thu hộ400 tệ/năm (ĐH Sư phạm Trùng Khánh)1,58 triệu ₫Trường
Sách giáo trình 书本费khoảng 300 tệ/kỳ1,19 triệu ₫/kỳTrường
Thẻ sinh viên 校园卡30 tệ119.000 ₫Trường
Điện nước ký túc xátính theo thực tế, ngoài tiền phòng—Trường
Bảo hiểm y tế không phải khoản tuỳ chọn và cũng không phải trường tự nghĩ ra. Điều 40 của Biện pháp quản lý việc tuyển sinh và đào tạo sinh viên quốc tế — văn bản do Bộ Giáo dục, Bộ Ngoại giao và Bộ Công an Trung Quốc ban hành, thường gọi là Lệnh 42 — ghi nguyên văn: “学校实行国际学生全员保险制度。国际学生必须按照国家有关规定和学校要求投保。” Nghĩa là trường thực hiện chế độ bảo hiểm toàn thể sinh viên quốc tế; sinh viên quốc tế bắt buộc phải mua bảo hiểm theo quy định của Nhà nước và yêu cầu của trường.

Vì vậy đừng tính chuyện “dùng bảo hiểm mua ở Việt Nam cho rẻ”. Trường sẽ yêu cầu gói được chỉ định, và không có bảo hiểm thì không hoàn tất được thủ tục nhập học.

5. Ký túc xá và tiền nhà: khoản dao động mạnh nhất

Trả lời trực tiếp: ký túc xá trường có giá rất khác nhau tuỳ nơi. Đại học Sư phạm Trùng Khánh thu 5.400 tệ/năm cho phòng đôi có điều hoà, tủ lạnh, mạng và WC riêng — tức khoảng 21,3 triệu đồng cả năm. Đại học Thâm Quyến thu 5.400–6.000 tệ mỗi HỌC KỲ cho phòng đôi và tới 10.000 tệ/kỳ cho phòng đơn. Đại học KHCN Quảng Tây niêm yết theo tháng: 125–1.600 tệ/tháng.

Chú ý đơn vị: cùng một con số 5.400 tệ, ở Trùng Khánh là tiền của cả năm, ở Thâm Quyến là tiền của một học kỳ. Khi so sánh hai trường, việc đầu tiên phải làm là quy về cùng đơn vị thời gian — đây là lỗi đọc bảng phổ biến nhất.

Một quy định thực tế dễ bị bỏ qua: Đại học Sư phạm Trùng Khánh yêu cầu đặt phòng bằng văn bản trước 30 ngày, nhà trường xếp phòng chứ sinh viên không tự chọn. Nếu bạn đến nơi mới hỏi ký túc xá, khả năng cao là phải thuê ngoài với giá thị trường — và ở Bắc Kinh hay Thượng Hải, thuê chung căn hộ gần trường có thể tốn 2.500–4.000 tệ/tháng, tức gấp nhiều lần tiền ký túc xá.
Tám khoản bắt buộc ngoài học phí khi du học Trung Quốc và biểu phí thẻ cư trú theo thời hạn của Cục Di trú Quốc gia
Tám khoản bắt buộc ngoài học phí và mức phí thẻ cư trú theo thời hạn do Cục Di trú Quốc gia Trung Quốc công bố.

6. Sinh hoạt phí: chênh lệch nằm ở thành phố, không ở trường

Trả lời trực tiếp: theo các khảo sát chi phí sinh hoạt dành cho sinh viên quốc tế năm 2026, sống ở Bắc Kinh hoặc Thượng Hải tốn khoảng 4.000–6.500 tệ/tháng, cao hơn thành phố cấp 2 chừng 30–45%; thành phố cấp 2 rơi vào 2.200–3.500 tệ/tháng. Một suất ăn căng-tin trường khoảng 10–20 tệ, vé tháng tàu điện ngầm 200–300 tệ.
Sinh hoạt phí tham khảo theo cấp thành phố, đơn vị CNY/tháng. Đây là số liệu ước tính từ khảo sát chi phí sinh hoạt, không phải công bố chính thức của cơ quan nhà nước — hãy dùng để lập khung ngân sách, không dùng làm căn cứ cam kết.
KhoảnBắc Kinh / Thượng HảiThành phố cấp 2≈ tiền Việt (cấp 2)
Ký túc xá trường1.000–2.000450–1.0001,8–3,9 triệu ₫
Thuê chung căn hộ ngoài2.500–4.0001.200–2.2004,7–8,7 triệu ₫
Ăn uống1.200–1.800800–1.2003,2–4,7 triệu ₫
Đi lại200–300100–2000,4–0,8 triệu ₫
Điện thoại, mạng, cá nhân500–1.500400–9001,6–3,6 triệu ₫
Tổng tháng4.000–6.5002.200–3.5008,7–13,8 triệu ₫

7. Khoản chi mới của năm 2026: lệ phí kỳ thi CSCA

Trả lời trực tiếp: từ năm 2026, sinh viên quốc tế muốn học bậc cử nhân tại nhiều trường Trung Quốc phải thi CSCA — Kỳ kiểm tra trình độ học vấn đầu vào bậc cử nhân dành cho lưu học sinh, do Hội đồng Học bổng Quốc gia Trung Quốc tổ chức. Lệ phí 450 tệ cho một môn và 700 tệ từ hai môn trở lên — tức 1,78 đến 2,77 triệu đồng, chưa kể chi phí ôn tập hay đi lại tới điểm thi.

Vì sao khoản này quan trọng với dự toán của bạn: đa số ngành yêu cầu ít nhất hai môn (tiếng Trung chuyên ngành và Toán), khối khoa học – kỹ thuật còn thi thêm Vật lý hoặc Hoá học. Nghĩa là trong thực tế bạn sẽ trả mức 700 tệ, không phải 450 tệ. Nếu thi lại một đợt nữa để cải thiện điểm, khoản này nhân đôi.

Tin tốt cho người Việt về mặt chi phí đi lại: CSCA chủ yếu tổ chức dưới hình thức thi tại nhà qua mạng, và Việt Nam cùng Thái Lan là hai nước đầu tiên được đặt điểm thi trực tiếp từ năm 2025. Bạn không phải bay sang Trung Quốc để thi — đây là khác biệt đáng kể so với một số kỳ thi đầu vào khác trong khu vực.

8. Chứng minh tài chính: con số 25.000 tệ

Trả lời trực tiếp: chứng minh tài chính ở Trung Quốc không nộp cho đại sứ quán theo kiểu du học châu Âu, mà nằm ngay trong bộ hồ sơ nhập học của trường. Đại học Sư phạm Trùng Khánh yêu cầu giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng không dưới 25.000 nhân dân tệ hoặc số tiền tương đương bằng nội tệ — khoảng 98,8 triệu đồng.

Mức này thấp hơn nhiều so với các thị trường du học phương Tây, nhưng có hai điểm cần lưu ý. Một là mỗi trường tự đặt mức, nên đừng lấy con số của một trường áp cho trường khác. Hai là đây là yêu cầu ở khâu xét hồ sơ nhập học, tức bạn phải có trước cả khi nghĩ tới chuyện visa.

9. Tổng chi phí một năm: ba kịch bản

Dự toán một năm học tự túc, bậc cử nhân, đã gồm học phí, ký túc xá, các khoản bắt buộc và sinh hoạt phí. Quy đổi 1 CNY = 3.950 ₫, chốt 28/07/2026. Đây là khung tham khảo — số cuối cùng phụ thuộc trường, ngành và thành phố cụ thể.
KhoảnTrường tỉnh
(vd Quảng Tây)
Thành phố cấp 2
(vd Trùng Khánh)
Bắc Kinh / Thượng Hải
Học phí12.000–14.00014.000–16.00026.000–30.000
Ký túc xá1.500–8.0005.40012.000–24.000
Bảo hiểm bắt buộc800800800
Giấy tờ, khám sức khoẻ, thẻ cư trú, sách1.800–2.5001.800–2.5002.200–3.000
Sinh hoạt phí 12 tháng24.000–36.00026.400–42.00048.000–78.000
Tổng CNY/năm40.100–61.30048.400–66.70089.000–135.800
≈ tiền Việt158–242 triệu ₫191–263 triệu ₫352–536 triệu ₫
Năm đầu cộng thêm: phí hồ sơ + CSCA+ 1.100 đến 1.500 tệ ≈ 4,3 – 5,9 triệu ₫
Vì sao khoảng dao động rộng như vậy: ba biến số lớn nhất là nhóm ngành (nghệ thuật đắt hơn văn học tới 1,5 lần trong cùng trường), chọn ký túc xá hay thuê ngoài, và cấp thành phố. Nếu bạn muốn siết ngân sách xuống mức thấp nhất của bảng: chọn trường tỉnh, chọn nhóm ngành văn – kinh tế – quản lý, ở ký túc xá và ăn căng-tin.

10. Học bổng kéo con số xuống bao nhiêu?

Trả lời trực tiếp: Học bổng Chính phủ Trung Quốc dạng toàn phần miễn cả bốn khoản lớn — phí hồ sơ, học phí, ký túc xá, bảo hiểm — và còn cấp sinh hoạt phí 2.500 tệ/tháng cho bậc cử nhân, 3.000 tệ/tháng cho thạc sĩ và 3.500 tệ/tháng cho tiến sĩ. Với mức đó, chi phí ròng của một năm học có thể về gần bằng không, thậm chí dư.
Các tầng học bổng và phần chi phí được bù, lấy ví dụ có thật từ ĐH Sư phạm Trùng Khánh, năm 2026.
LoạiBù khoản nàoGiá trị quy ra tiền
Học bổng Chính phủ TQ — toàn phầnPhí hồ sơ + học phí + ký túc xá + bảo hiểm + sinh hoạt phíCử nhân: 2.500 tệ/tháng tiền mặt cộng toàn bộ học phí
Học bổng Chính phủ TQ — bán phầnMột hoặc vài hạng mục của toàn phầntuỳ hạng mục
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tếNhư toàn phầnĐòi HSK 4 từ 210 điểm và HSKK trung cấp từ 60 điểm — cao hơn chuẩn nhập học
Học bổng Thị trưởng — Chính quyền TP Trùng KhánhHọc bổng cấp thành phố25.000 tệ/năm ≈ 98,8 triệu ₫
Học bổng Hiệu trưởng — hạng nhìMiễn phí hồ sơ + toàn bộ học phíTân sinh viên chỉ được xin hạng nhì
Học bổng Hiệu trưởng — hạng nhấtMiễn học phí + ký túc xá 4 người + phí hồ sơ + 400 tệ/thángChỉ dành cho người đã học tại trường từ một năm
Điểm khác biệt lớn nhất của Trung Quốc so với các thị trường du học châu Á khác: đây là nước duy nhất có tầng học bổng cấp tỉnh và thành phố đứng riêng thành một hạng mục — bên dưới học bổng Chính phủ và song song với học bổng trường. “Học bổng Thị trưởng dành cho lưu học sinh” của chính quyền thành phố Trùng Khánh là ví dụ cụ thể, mức 25.000 tệ mỗi năm. Đây thường là tầng dễ với tới nhất với học sinh Việt Nam nhưng gần như không được nhắc tới trên các trang tư vấn tiếng Việt.

11. Còn tiền làm thêm thì sao?

Trả lời thẳng: đừng đưa thu nhập làm thêm vào dự toán tài chính. Theo quy định liên bộ năm 2022, sinh viên quốc tế tại Trung Quốc được làm tối đa 8 giờ mỗi tuần và 40 giờ mỗi tháng trong kỳ học, và chỉ đủ điều kiện tham gia khi đã học liên tục ít nhất một năm tại chính trường hiện tại. Nghĩa là suốt năm học đầu tiên bạn không được làm giờ nào.

Ngoài ra, phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong vòng 10 ngày sau khi có hợp đồng và xác nhận của trường; thẻ cư trú không có ghi chú thì làm việc ngoài trường là vi phạm. Điều 30 của Lệnh 42 cũng nói rõ sinh viên quốc tế không được đi làm, kinh doanh hay hoạt động sinh lợi khác — chỉ được tham gia hoạt động 勤工助学 do trường tổ chức và quản lý.

Vì vậy hãy cảnh giác với những lời chào kiểu “du học Trung Quốc vừa học vừa làm, học 4 tháng làm 8 tháng, thu nhập 15–30 triệu mỗi tháng”. Với giới hạn 8 giờ mỗi tuần và điều kiện phải học đủ một năm trước, mô hình đó không tồn tại hợp pháp trên thị thực du học. Nếu mục tiêu thật của bạn là đi làm chứ không phải đi học, hãy tìm hiểu con đường lao động chính ngạch — đó là một câu chuyện khác và cần một loại giấy tờ khác.
Ba kịch bản ngân sách một năm du học Trung Quốc và mức bù chi phí của các tầng học bổng
Ba kịch bản ngân sách một năm du học Trung Quốc và mức bù của các tầng học bổng.

12. Đọc tiếp

Muốn một dự toán tính riêng cho trường và ngành bạn nhắm?

Chi phí du học Trung Quốc không có một con số chung, vì ba biến số ngành – thành phố – ký túc xá làm tổng chi lệch tới gần ba lần. Gate Future dựng bảng chi phí theo đúng trường và ngành bạn chọn, tách rõ khoản nào bắt buộc, khoản nào hoàn lại và khoản nào học bổng có thể bù.

📞 034 506 8339Đặt lịch tư vấn

13. Câu hỏi thường gặp

Du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu tiền?

Tính đủ học phí, ký túc xá, bảo hiểm, giấy tờ và sinh hoạt phí, một năm học tự túc bậc cử nhân rơi vào khoảng 158–242 triệu đồng ở trường cấp tỉnh, 191–263 triệu đồng ở thành phố cấp 2 như Trùng Khánh, và 352–536 triệu đồng ở Bắc Kinh hoặc Thượng Hải. Năm đầu cộng thêm phí hồ sơ và lệ phí thi CSCA, khoảng 4,3–5,9 triệu đồng nữa.

Vì sao có bài nói học phí đại học Trung Quốc chỉ 5.000 tệ một năm?

Vì đó là bảng giá dành cho sinh viên Trung Quốc, do cơ quan vật giá địa phương quy định. Đại học Thanh Hoa công khai mức 5.000 tệ/năm cho ngành thường và 10.000 tệ/năm cho mỹ thuật – thiết kế. Nhưng trang học phí dành cho sinh viên quốc tế của chính trường này ghi 26.000–40.000 tệ/năm — chênh 4 đến 6 lần. Bảng giá áp dụng cho bạn luôn nằm ở trang có chữ 国际学生 hoặc International Students.

Học phí du học Trung Quốc bậc cử nhân là bao nhiêu?

Năm 2026, học phí sinh viên quốc tế bậc cử nhân trải từ 12.000 tệ/năm (ĐH KHCN Quảng Tây, khối văn – kinh tế – quản lý) tới 40.000 tệ/năm (ĐH Thanh Hoa, khối nghệ thuật). Trong cùng một trường, nhóm ngành làm giá lệch tới 1,5 lần: nghệ thuật đắt nhất, khoa học – kỹ thuật ở giữa, văn học – giáo dục rẻ nhất. Riêng Y khoa lâm sàng ở Thanh Hoa lên tới 70.000 tệ/năm ở giai đoạn lâm sàng.

Ngoài học phí còn phải đóng những khoản gì?

Tám khoản: phí hồ sơ 400–800 tệ nộp một lần và không hoàn lại; bảo hiểm y tế toàn diện 800 tệ mỗi năm; khám sức khoẻ tại Trung Quốc khoảng 700 tệ; lệ phí thẻ cư trú 400 tệ cho thẻ dưới 1 năm, 800 tệ cho 1–3 năm, 1.000 tệ cho 3–5 năm; phí thị thực trường thu hộ; sách khoảng 300 tệ mỗi kỳ; thẻ sinh viên 30 tệ; và điện nước ký túc xá tính riêng ngoài tiền phòng. Cộng lại thường 2.500–3.500 tệ mỗi năm.

Bảo hiểm y tế 800 tệ có bắt buộc không, mua ở Việt Nam được không?

Bắt buộc, và không thay bằng bảo hiểm mua ở Việt Nam được. Điều 40 của Lệnh 42 — văn bản do Bộ Giáo dục, Bộ Ngoại giao và Bộ Công an Trung Quốc ban hành — ghi rõ trường thực hiện chế độ bảo hiểm toàn thể sinh viên quốc tế và sinh viên quốc tế bắt buộc phải mua bảo hiểm theo quy định của Nhà nước và yêu cầu của trường. Mức phổ biến là 800 tệ một năm, tương đương 400 tệ một học kỳ.

Ký túc xá ở Trung Quốc giá bao nhiêu?

Rất khác nhau và phải chú ý đơn vị thời gian. Đại học Sư phạm Trùng Khánh thu 5.400 tệ cho cả năm, phòng đôi có điều hoà, tủ lạnh, mạng, WC riêng. Đại học Thâm Quyến thu 5.400–6.000 tệ cho một học kỳ với phòng đôi và tới 10.000 tệ/kỳ với phòng đơn. Đại học KHCN Quảng Tây niêm yết 125–1.600 tệ mỗi tháng. Cùng con số 5.400 tệ nhưng ở hai trường là hai mức chi hoàn toàn khác.

CSCA là gì và tốn bao nhiêu tiền?

CSCA là kỳ kiểm tra trình độ học vấn đầu vào bậc cử nhân dành cho lưu học sinh, do Hội đồng Học bổng Quốc gia Trung Quốc tổ chức, thi lần đầu trên toàn cầu ngày 21/12/2025. Lệ phí 450 tệ cho một môn và 700 tệ từ hai môn trở lên. Vì đa số ngành yêu cầu ít nhất hai môn nên thực tế bạn sẽ trả mức 700 tệ, khoảng 2,77 triệu đồng. Từ 2026 kỳ thi tổ chức 5 đợt mỗi năm vào tháng 1, 3, 4, 6 và 12.

Chứng minh tài chính du học Trung Quốc cần bao nhiêu?

Tuỳ trường, và điểm khác biệt là giấy này nộp cho trường chứ không nộp cho đại sứ quán. Đại học Sư phạm Trùng Khánh yêu cầu giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng không dưới 25.000 nhân dân tệ hoặc số tương đương bằng nội tệ, khoảng 98,8 triệu đồng. Đây là yêu cầu ở khâu xét hồ sơ nhập học, tức bạn phải chuẩn bị trước cả bước visa.

Sinh hoạt phí ở Trung Quốc mỗi tháng bao nhiêu?

Theo các khảo sát chi phí sinh hoạt cho sinh viên quốc tế năm 2026, Bắc Kinh và Thượng Hải khoảng 4.000–6.500 tệ mỗi tháng, cao hơn thành phố cấp 2 chừng 30–45%; thành phố cấp 2 khoảng 2.200–3.500 tệ. Một suất ăn căng-tin trường 10–20 tệ, vé tháng tàu điện ngầm 200–300 tệ. Đây là số ước tính để lập khung ngân sách, không phải công bố chính thức của cơ quan nhà nước.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc bù được bao nhiêu chi phí?

Dạng toàn phần miễn cả bốn khoản lớn — phí hồ sơ, học phí, ký túc xá và bảo hiểm — cộng thêm sinh hoạt phí 2.500 tệ mỗi tháng cho bậc cử nhân, 3.000 tệ cho thạc sĩ và 3.500 tệ cho tiến sĩ. Với mức đó, chi phí ròng một năm có thể về gần bằng không. Dạng bán phần chỉ bù một hoặc vài hạng mục.

Có học bổng cấp tỉnh hay thành phố không?

Có, và đây là điểm Trung Quốc khác hẳn các thị trường du học châu Á khác. Học bổng cấp tỉnh và thành phố đứng thành một tầng riêng, bên dưới học bổng Chính phủ và song song với học bổng trường. Ví dụ cụ thể: “Học bổng Thị trưởng dành cho lưu học sinh” của chính quyền thành phố Trùng Khánh trị giá 25.000 tệ mỗi năm. Đây thường là tầng dễ với tới nhất nhưng ít được nhắc trên các trang tiếng Việt.

Đi làm thêm có bù được chi phí du học Trung Quốc không?

Không nên tính vào dự toán. Quy định liên bộ năm 2022 cho phép sinh viên quốc tế làm tối đa 8 giờ mỗi tuần và 40 giờ mỗi tháng trong kỳ học, 16 giờ mỗi tuần trong kỳ nghỉ. Điều kiện tham gia gồm đủ 18 tuổi, thẻ cư trú còn hiệu lực ít nhất 6 tháng và đã học liên tục ít nhất một năm tại trường hiện tại — nghĩa là năm đầu bạn không được làm giờ nào. Ngoài ra phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong 10 ngày; không có ghi chú thì làm việc ngoài trường là vi phạm.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Mọi con số học phí, ký túc xá, bảo hiểm và phí hồ sơ trong bài được lấy trực tiếp từ thông báo tuyển sinh sinh viên quốc tế năm 2026 của Đại học Thanh Hoa, Đại học Sư phạm Trùng Khánh, Đại học Thâm Quyến, Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây và Đại học Chiết Giang, tra cứu ngày 28/07/2026. Mức phí thẻ cư trú lấy từ hướng dẫn dịch vụ cấp giấy tờ cư trú cho người nước ngoài của Cục Di trú Quốc gia Trung Quốc. Quy định bảo hiểm bắt buộc và quyền làm thêm dẫn từ Lệnh 42 của Bộ Giáo dục – Bộ Ngoại giao – Bộ Công an và Biện pháp quản lý hoạt động 勤工助学 của sinh viên quốc tế trong trường đại học năm 2022. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.950 ₫, chốt cùng ngày.

Những gì bài này chưa xác minh: giá ký túc xá cụ thể của Đại học Thanh Hoa cho bậc cử nhân quốc tế — trang trường chỉ hướng dẫn đặt phòng trực tuyến mà không niêm yết mức giá; danh sách đầy đủ các trường công nhận điểm CSCA năm 2026; và mức chứng minh tài chính của từng trường, vì đây là con số do mỗi trường tự đặt. Sinh hoạt phí trong bài là ước tính từ khảo sát chi phí sinh hoạt, không phải số liệu do cơ quan nhà nước Trung Quốc công bố. Học phí có thể thay đổi theo từng năm tuyển sinh — hãy đối chiếu lại thông báo tuyển sinh mới nhất của trường bạn nhắm trước khi chốt ngân sách.

Nguồn đã đối chiếu:
Đại học Thanh Hoa — Fees, tuyển sinh quốc tế bậc cử nhân ·
Đại học Sư phạm Trùng Khánh — Thông báo tuyển sinh lưu học sinh bậc cử nhân 2026 ·
Đại học Thâm Quyến — Bảng chi phí học tập ·
Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây — Tuyển sinh quốc tế 2025-2026 ·
Đại học Chiết Giang — Tuyển sinh khoá tiếng Trung 2026 ·
Cục Di trú Quốc gia Trung Quốc — Hướng dẫn cấp giấy tờ cư trú cho người nước ngoài ·
Bộ Giáo dục Trung Quốc — Lệnh 42, quản lý tuyển sinh và đào tạo sinh viên quốc tế ·
Bộ Giáo dục Trung Quốc — Biện pháp quản lý 勤工助学 của sinh viên quốc tế, 2022 ·
Cơ quan đại diện Trung Quốc — Thông báo về kỳ thi CSCA

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *