Con số “học phí đại học Trung Quốc chỉ 5.000 tệ một năm” mà bạn đọc được trên mạng là có thật — nhưng đó là giá dành cho sinh viên Trung Quốc. Cùng ngành, cùng giảng đường, cùng tấm bằng, sinh viên quốc tế ở Đại học Thanh Hoa trả 26.000–40.000 tệ một năm. Bài này ghép hai bảng giá đó lại cạnh nhau, rồi cộng nốt tám khoản bắt buộc mà hầu như không bài tiếng Việt nào liệt kê đủ.
⚡ Tóm tắt cho người vội
- Học phí thật, sinh viên quốc tế, năm 2026: trường tỉnh 12.000–18.000 tệ/năm · trường sư phạm thành phố lớn 14.000–21.000 · Thanh Hoa 26.000–40.000 · Y khoa lâm sàng Thanh Hoa lên tới 70.000 tệ/năm.
- Nghịch lý hai tầng giá: Thanh Hoa thu sinh viên Trung Quốc 5.000 tệ/năm và ký túc xá 750–900 tệ/NĂM; sinh viên quốc tế trả 30.000 tệ/năm và thuê giường theo NGÀY.
- Tám khoản bắt buộc ngoài học phí: phí hồ sơ 400–800 · bảo hiểm y tế toàn diện 800 tệ/năm (luật bắt buộc) · khám sức khoẻ ~700 · thẻ cư trú 400–1.000 · phí thị thực · sách ~300/kỳ · thẻ trường 30 · điện nước ký túc xá tính riêng.
- Khoản mới của năm 2026 chưa bài nào tính: lệ phí kỳ thi CSCA — 450 tệ một môn, 700 tệ từ hai môn, và với hồ sơ học bổng Chính phủ bậc cử nhân thì đây là khoản không tránh được.
- Chứng minh tài chính: có trường yêu cầu sổ tiết kiệm tối thiểu 25.000 tệ ≈ 98,8 triệu ₫ ngay trong bộ hồ sơ nhập học.
- Tổng thực tế một năm: khoảng 150–200 triệu ₫ ở tỉnh, 200–260 triệu ₫ ở thành phố cấp 2, 300–420 triệu ₫ ở Bắc Kinh hoặc Thượng Hải — đã gồm ăn ở.
- Học bổng kéo con số xuống nhanh nhất: CSC toàn phần miễn học phí, ký túc xá, bảo hiểm và cấp 2.500 tệ/tháng cho bậc cử nhân.

1. Du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu tiền?
Đó là câu trả lời gọn. Nhưng nếu bạn định dùng con số này để bàn với gia đình, có ba điều cần biết trước đã — và chúng là lý do phần lớn dự toán du học Trung Quốc trên mạng bị lệch.
Thứ nhất, học phí đại học Trung Quốc có hai bảng giá tách biệt hoàn toàn: một cho công dân Trung Quốc, một cho người nước ngoài. Rất nhiều bài viết tiếng Việt vô tình lấy bảng thứ nhất.
Thứ hai, ngoài học phí còn một chuỗi khoản bắt buộc mà bạn không thể từ chối, trong đó có khoản do luật quy định chứ không phải do trường tự đặt.
Thứ ba, từ năm 2026 xuất hiện một khoản chi hoàn toàn mới: lệ phí kỳ thi CSCA. Không bài viết tiếng Việt nào đang tính khoản này vào dự toán, vì kỳ thi mới tổ chức lần đầu trên toàn cầu ngày 21/12/2025.
2. Nghịch lý hai tầng giá: Thanh Hoa thu 5.000 hay 30.000 tệ?
| Khoản | Sinh viên Trung Quốc | Sinh viên quốc tế | Chênh |
|---|---|---|---|
| Học phí ngành thường | 5.000 tệ/năm | 30.000 tệ/năm | 6,0 lần |
| Kinh tế, Tài chính, Quản trị, Luật | 5.000 tệ/năm | 26.000 tệ/năm | 5,2 lần |
| Mỹ thuật và Thiết kế | 10.000 tệ/năm | 40.000 tệ/năm | 4,0 lần |
| Ký túc xá | 750–900 tệ/NĂM | tính theo giường/ngày, đặt trực tuyến | khác hẳn cách tính |
| Y khoa lâm sàng, giai đoạn lâm sàng | — | 70.000 tệ/năm | — |
Cách kiểm tra rất nhanh: bảng giá dành cho bạn luôn nằm ở trang có chữ 国际学生 / International Students, và luôn ghi rõ “元/学年” cho từng nhóm ngành. Nếu tư vấn viên đưa bạn một con số mà không chỉ được trang đó, hãy hỏi lại.
3. Bảng học phí thật 2026 của năm trường, theo nhóm ngành
| Trường | Bậc / nhóm ngành | Học phí | ≈ tiền Việt |
|---|---|---|---|
| ĐH KHCN Quảng Tây (tỉnh giáp Việt Nam) | Cử nhân — Văn, Kinh tế, Quản lý | 12.000 | 47,4 triệu ₫ |
| Cử nhân — Khoa học, Kỹ thuật | 14.000 | 55,3 triệu ₫ | |
| Cử nhân — Nghệ thuật, Thiết kế | 18.000 | 71,1 triệu ₫ | |
| Khoá tiếng Trung, không cấp bằng | 6.000/kỳ | 23,7 triệu ₫/kỳ | |
| ĐH Sư phạm Trùng Khánh | Cử nhân — Văn học, Giáo dục | 14.000 | 55,3 triệu ₫ |
| Cử nhân — Lý, Kỹ thuật, Kinh tế, Quản lý, Nông | 16.000 | 63,2 triệu ₫ | |
| Cử nhân — Nghệ thuật | 21.000 | 83,0 triệu ₫ | |
| ĐH Thâm Quyến (Quảng Đông) | Cử nhân | 26.000–40.000 | 102,7–158,0 triệu ₫ |
| Thạc sĩ | 30.000–45.000 | 118,5–177,8 triệu ₫ | |
| Tiến sĩ | 34.000–52.000 | 134,3–205,4 triệu ₫ | |
| Khoá tiếng | 11.000/kỳ | 43,5 triệu ₫/kỳ | |
| ĐH Thanh Hoa (Bắc Kinh) | Cử nhân — Kinh tế, TC, QT, Luật | 26.000 | 102,7 triệu ₫ |
| Cử nhân — đa số ngành | 30.000 | 118,5 triệu ₫ | |
| Cử nhân — Nghệ thuật | 40.000 | 158,0 triệu ₫ | |
| Y khoa lâm sàng — 3 giai đoạn | 40.000 → 60.000 → 70.000 | 158 → 237 → 276,5 triệu ₫ | |
| ĐH Chiết Giang | Khoá tiếng 汉语言进修 | 9.000/kỳ | 35,6 triệu ₫/kỳ |
4. Tám khoản bắt buộc ngoài học phí
| Khoản | Mức | ≈ tiền Việt | Ai quy định |
|---|---|---|---|
| Phí hồ sơ 报名费 / 申请费 | 400 tệ (đa số trường) — 800 tệ (Thanh Hoa) | 1,58 – 3,16 triệu ₫ | Trường, nộp một lần, không hoàn lại |
| Bảo hiểm y tế toàn diện 综合医疗保险 | 800 tệ/năm (400 tệ/kỳ) | 3,16 triệu ₫ | Luật — Điều 40 Lệnh 42 |
| Khám sức khoẻ tại Trung Quốc 体检费 | khoảng 700 tệ/năm | 2,77 triệu ₫ | Cơ sở y tế được chỉ định |
| Lệ phí thẻ cư trú 居留许可 | 400 tệ (≤1 năm) · 800 tệ (1–3 năm) · 1.000 tệ (3–5 năm) | 1,58 / 3,16 / 3,95 triệu ₫ | Cục Di trú Quốc gia |
| Phí thị thực trường thu hộ | 400 tệ/năm (ĐH Sư phạm Trùng Khánh) | 1,58 triệu ₫ | Trường |
| Sách giáo trình 书本费 | khoảng 300 tệ/kỳ | 1,19 triệu ₫/kỳ | Trường |
| Thẻ sinh viên 校园卡 | 30 tệ | 119.000 ₫ | Trường |
| Điện nước ký túc xá | tính theo thực tế, ngoài tiền phòng | — | Trường |
Vì vậy đừng tính chuyện “dùng bảo hiểm mua ở Việt Nam cho rẻ”. Trường sẽ yêu cầu gói được chỉ định, và không có bảo hiểm thì không hoàn tất được thủ tục nhập học.
5. Ký túc xá và tiền nhà: khoản dao động mạnh nhất
Chú ý đơn vị: cùng một con số 5.400 tệ, ở Trùng Khánh là tiền của cả năm, ở Thâm Quyến là tiền của một học kỳ. Khi so sánh hai trường, việc đầu tiên phải làm là quy về cùng đơn vị thời gian — đây là lỗi đọc bảng phổ biến nhất.

6. Sinh hoạt phí: chênh lệch nằm ở thành phố, không ở trường
| Khoản | Bắc Kinh / Thượng Hải | Thành phố cấp 2 | ≈ tiền Việt (cấp 2) |
|---|---|---|---|
| Ký túc xá trường | 1.000–2.000 | 450–1.000 | 1,8–3,9 triệu ₫ |
| Thuê chung căn hộ ngoài | 2.500–4.000 | 1.200–2.200 | 4,7–8,7 triệu ₫ |
| Ăn uống | 1.200–1.800 | 800–1.200 | 3,2–4,7 triệu ₫ |
| Đi lại | 200–300 | 100–200 | 0,4–0,8 triệu ₫ |
| Điện thoại, mạng, cá nhân | 500–1.500 | 400–900 | 1,6–3,6 triệu ₫ |
| Tổng tháng | 4.000–6.500 | 2.200–3.500 | 8,7–13,8 triệu ₫ |
7. Khoản chi mới của năm 2026: lệ phí kỳ thi CSCA
Vì sao khoản này quan trọng với dự toán của bạn: đa số ngành yêu cầu ít nhất hai môn (tiếng Trung chuyên ngành và Toán), khối khoa học – kỹ thuật còn thi thêm Vật lý hoặc Hoá học. Nghĩa là trong thực tế bạn sẽ trả mức 700 tệ, không phải 450 tệ. Nếu thi lại một đợt nữa để cải thiện điểm, khoản này nhân đôi.
8. Chứng minh tài chính: con số 25.000 tệ
Mức này thấp hơn nhiều so với các thị trường du học phương Tây, nhưng có hai điểm cần lưu ý. Một là mỗi trường tự đặt mức, nên đừng lấy con số của một trường áp cho trường khác. Hai là đây là yêu cầu ở khâu xét hồ sơ nhập học, tức bạn phải có trước cả khi nghĩ tới chuyện visa.
9. Tổng chi phí một năm: ba kịch bản
| Khoản | Trường tỉnh (vd Quảng Tây) | Thành phố cấp 2 (vd Trùng Khánh) | Bắc Kinh / Thượng Hải |
|---|---|---|---|
| Học phí | 12.000–14.000 | 14.000–16.000 | 26.000–30.000 |
| Ký túc xá | 1.500–8.000 | 5.400 | 12.000–24.000 |
| Bảo hiểm bắt buộc | 800 | 800 | 800 |
| Giấy tờ, khám sức khoẻ, thẻ cư trú, sách | 1.800–2.500 | 1.800–2.500 | 2.200–3.000 |
| Sinh hoạt phí 12 tháng | 24.000–36.000 | 26.400–42.000 | 48.000–78.000 |
| Tổng CNY/năm | 40.100–61.300 | 48.400–66.700 | 89.000–135.800 |
| ≈ tiền Việt | 158–242 triệu ₫ | 191–263 triệu ₫ | 352–536 triệu ₫ |
| Năm đầu cộng thêm: phí hồ sơ + CSCA | + 1.100 đến 1.500 tệ ≈ 4,3 – 5,9 triệu ₫ | ||
10. Học bổng kéo con số xuống bao nhiêu?
| Loại | Bù khoản nào | Giá trị quy ra tiền |
|---|---|---|
| Học bổng Chính phủ TQ — toàn phần | Phí hồ sơ + học phí + ký túc xá + bảo hiểm + sinh hoạt phí | Cử nhân: 2.500 tệ/tháng tiền mặt cộng toàn bộ học phí |
| Học bổng Chính phủ TQ — bán phần | Một hoặc vài hạng mục của toàn phần | tuỳ hạng mục |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế | Như toàn phần | Đòi HSK 4 từ 210 điểm và HSKK trung cấp từ 60 điểm — cao hơn chuẩn nhập học |
| Học bổng Thị trưởng — Chính quyền TP Trùng Khánh | Học bổng cấp thành phố | 25.000 tệ/năm ≈ 98,8 triệu ₫ |
| Học bổng Hiệu trưởng — hạng nhì | Miễn phí hồ sơ + toàn bộ học phí | Tân sinh viên chỉ được xin hạng nhì |
| Học bổng Hiệu trưởng — hạng nhất | Miễn học phí + ký túc xá 4 người + phí hồ sơ + 400 tệ/tháng | Chỉ dành cho người đã học tại trường từ một năm |
11. Còn tiền làm thêm thì sao?
Ngoài ra, phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong vòng 10 ngày sau khi có hợp đồng và xác nhận của trường; thẻ cư trú không có ghi chú thì làm việc ngoài trường là vi phạm. Điều 30 của Lệnh 42 cũng nói rõ sinh viên quốc tế không được đi làm, kinh doanh hay hoạt động sinh lợi khác — chỉ được tham gia hoạt động 勤工助学 do trường tổ chức và quản lý.

12. Đọc tiếp
Muốn một dự toán tính riêng cho trường và ngành bạn nhắm?
Chi phí du học Trung Quốc không có một con số chung, vì ba biến số ngành – thành phố – ký túc xá làm tổng chi lệch tới gần ba lần. Gate Future dựng bảng chi phí theo đúng trường và ngành bạn chọn, tách rõ khoản nào bắt buộc, khoản nào hoàn lại và khoản nào học bổng có thể bù.
13. Câu hỏi thường gặp
Du học Trung Quốc một năm hết bao nhiêu tiền?
Tính đủ học phí, ký túc xá, bảo hiểm, giấy tờ và sinh hoạt phí, một năm học tự túc bậc cử nhân rơi vào khoảng 158–242 triệu đồng ở trường cấp tỉnh, 191–263 triệu đồng ở thành phố cấp 2 như Trùng Khánh, và 352–536 triệu đồng ở Bắc Kinh hoặc Thượng Hải. Năm đầu cộng thêm phí hồ sơ và lệ phí thi CSCA, khoảng 4,3–5,9 triệu đồng nữa.
Vì sao có bài nói học phí đại học Trung Quốc chỉ 5.000 tệ một năm?
Vì đó là bảng giá dành cho sinh viên Trung Quốc, do cơ quan vật giá địa phương quy định. Đại học Thanh Hoa công khai mức 5.000 tệ/năm cho ngành thường và 10.000 tệ/năm cho mỹ thuật – thiết kế. Nhưng trang học phí dành cho sinh viên quốc tế của chính trường này ghi 26.000–40.000 tệ/năm — chênh 4 đến 6 lần. Bảng giá áp dụng cho bạn luôn nằm ở trang có chữ 国际学生 hoặc International Students.
Học phí du học Trung Quốc bậc cử nhân là bao nhiêu?
Năm 2026, học phí sinh viên quốc tế bậc cử nhân trải từ 12.000 tệ/năm (ĐH KHCN Quảng Tây, khối văn – kinh tế – quản lý) tới 40.000 tệ/năm (ĐH Thanh Hoa, khối nghệ thuật). Trong cùng một trường, nhóm ngành làm giá lệch tới 1,5 lần: nghệ thuật đắt nhất, khoa học – kỹ thuật ở giữa, văn học – giáo dục rẻ nhất. Riêng Y khoa lâm sàng ở Thanh Hoa lên tới 70.000 tệ/năm ở giai đoạn lâm sàng.
Ngoài học phí còn phải đóng những khoản gì?
Tám khoản: phí hồ sơ 400–800 tệ nộp một lần và không hoàn lại; bảo hiểm y tế toàn diện 800 tệ mỗi năm; khám sức khoẻ tại Trung Quốc khoảng 700 tệ; lệ phí thẻ cư trú 400 tệ cho thẻ dưới 1 năm, 800 tệ cho 1–3 năm, 1.000 tệ cho 3–5 năm; phí thị thực trường thu hộ; sách khoảng 300 tệ mỗi kỳ; thẻ sinh viên 30 tệ; và điện nước ký túc xá tính riêng ngoài tiền phòng. Cộng lại thường 2.500–3.500 tệ mỗi năm.
Bảo hiểm y tế 800 tệ có bắt buộc không, mua ở Việt Nam được không?
Bắt buộc, và không thay bằng bảo hiểm mua ở Việt Nam được. Điều 40 của Lệnh 42 — văn bản do Bộ Giáo dục, Bộ Ngoại giao và Bộ Công an Trung Quốc ban hành — ghi rõ trường thực hiện chế độ bảo hiểm toàn thể sinh viên quốc tế và sinh viên quốc tế bắt buộc phải mua bảo hiểm theo quy định của Nhà nước và yêu cầu của trường. Mức phổ biến là 800 tệ một năm, tương đương 400 tệ một học kỳ.
Ký túc xá ở Trung Quốc giá bao nhiêu?
Rất khác nhau và phải chú ý đơn vị thời gian. Đại học Sư phạm Trùng Khánh thu 5.400 tệ cho cả năm, phòng đôi có điều hoà, tủ lạnh, mạng, WC riêng. Đại học Thâm Quyến thu 5.400–6.000 tệ cho một học kỳ với phòng đôi và tới 10.000 tệ/kỳ với phòng đơn. Đại học KHCN Quảng Tây niêm yết 125–1.600 tệ mỗi tháng. Cùng con số 5.400 tệ nhưng ở hai trường là hai mức chi hoàn toàn khác.
CSCA là gì và tốn bao nhiêu tiền?
CSCA là kỳ kiểm tra trình độ học vấn đầu vào bậc cử nhân dành cho lưu học sinh, do Hội đồng Học bổng Quốc gia Trung Quốc tổ chức, thi lần đầu trên toàn cầu ngày 21/12/2025. Lệ phí 450 tệ cho một môn và 700 tệ từ hai môn trở lên. Vì đa số ngành yêu cầu ít nhất hai môn nên thực tế bạn sẽ trả mức 700 tệ, khoảng 2,77 triệu đồng. Từ 2026 kỳ thi tổ chức 5 đợt mỗi năm vào tháng 1, 3, 4, 6 và 12.
Chứng minh tài chính du học Trung Quốc cần bao nhiêu?
Tuỳ trường, và điểm khác biệt là giấy này nộp cho trường chứ không nộp cho đại sứ quán. Đại học Sư phạm Trùng Khánh yêu cầu giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng không dưới 25.000 nhân dân tệ hoặc số tương đương bằng nội tệ, khoảng 98,8 triệu đồng. Đây là yêu cầu ở khâu xét hồ sơ nhập học, tức bạn phải chuẩn bị trước cả bước visa.
Sinh hoạt phí ở Trung Quốc mỗi tháng bao nhiêu?
Theo các khảo sát chi phí sinh hoạt cho sinh viên quốc tế năm 2026, Bắc Kinh và Thượng Hải khoảng 4.000–6.500 tệ mỗi tháng, cao hơn thành phố cấp 2 chừng 30–45%; thành phố cấp 2 khoảng 2.200–3.500 tệ. Một suất ăn căng-tin trường 10–20 tệ, vé tháng tàu điện ngầm 200–300 tệ. Đây là số ước tính để lập khung ngân sách, không phải công bố chính thức của cơ quan nhà nước.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc bù được bao nhiêu chi phí?
Dạng toàn phần miễn cả bốn khoản lớn — phí hồ sơ, học phí, ký túc xá và bảo hiểm — cộng thêm sinh hoạt phí 2.500 tệ mỗi tháng cho bậc cử nhân, 3.000 tệ cho thạc sĩ và 3.500 tệ cho tiến sĩ. Với mức đó, chi phí ròng một năm có thể về gần bằng không. Dạng bán phần chỉ bù một hoặc vài hạng mục.
Có học bổng cấp tỉnh hay thành phố không?
Có, và đây là điểm Trung Quốc khác hẳn các thị trường du học châu Á khác. Học bổng cấp tỉnh và thành phố đứng thành một tầng riêng, bên dưới học bổng Chính phủ và song song với học bổng trường. Ví dụ cụ thể: “Học bổng Thị trưởng dành cho lưu học sinh” của chính quyền thành phố Trùng Khánh trị giá 25.000 tệ mỗi năm. Đây thường là tầng dễ với tới nhất nhưng ít được nhắc trên các trang tiếng Việt.
Đi làm thêm có bù được chi phí du học Trung Quốc không?
Không nên tính vào dự toán. Quy định liên bộ năm 2022 cho phép sinh viên quốc tế làm tối đa 8 giờ mỗi tuần và 40 giờ mỗi tháng trong kỳ học, 16 giờ mỗi tuần trong kỳ nghỉ. Điều kiện tham gia gồm đủ 18 tuổi, thẻ cư trú còn hiệu lực ít nhất 6 tháng và đã học liên tục ít nhất một năm tại trường hiện tại — nghĩa là năm đầu bạn không được làm giờ nào. Ngoài ra phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong 10 ngày; không có ghi chú thì làm việc ngoài trường là vi phạm.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Mọi con số học phí, ký túc xá, bảo hiểm và phí hồ sơ trong bài được lấy trực tiếp từ thông báo tuyển sinh sinh viên quốc tế năm 2026 của Đại học Thanh Hoa, Đại học Sư phạm Trùng Khánh, Đại học Thâm Quyến, Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây và Đại học Chiết Giang, tra cứu ngày 28/07/2026. Mức phí thẻ cư trú lấy từ hướng dẫn dịch vụ cấp giấy tờ cư trú cho người nước ngoài của Cục Di trú Quốc gia Trung Quốc. Quy định bảo hiểm bắt buộc và quyền làm thêm dẫn từ Lệnh 42 của Bộ Giáo dục – Bộ Ngoại giao – Bộ Công an và Biện pháp quản lý hoạt động 勤工助学 của sinh viên quốc tế trong trường đại học năm 2022. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.950 ₫, chốt cùng ngày.
Những gì bài này chưa xác minh: giá ký túc xá cụ thể của Đại học Thanh Hoa cho bậc cử nhân quốc tế — trang trường chỉ hướng dẫn đặt phòng trực tuyến mà không niêm yết mức giá; danh sách đầy đủ các trường công nhận điểm CSCA năm 2026; và mức chứng minh tài chính của từng trường, vì đây là con số do mỗi trường tự đặt. Sinh hoạt phí trong bài là ước tính từ khảo sát chi phí sinh hoạt, không phải số liệu do cơ quan nhà nước Trung Quốc công bố. Học phí có thể thay đổi theo từng năm tuyển sinh — hãy đối chiếu lại thông báo tuyển sinh mới nhất của trường bạn nhắm trước khi chốt ngân sách.
Nguồn đã đối chiếu:
Đại học Thanh Hoa — Fees, tuyển sinh quốc tế bậc cử nhân ·
Đại học Sư phạm Trùng Khánh — Thông báo tuyển sinh lưu học sinh bậc cử nhân 2026 ·
Đại học Thâm Quyến — Bảng chi phí học tập ·
Đại học Khoa học Công nghệ Quảng Tây — Tuyển sinh quốc tế 2025-2026 ·
Đại học Chiết Giang — Tuyển sinh khoá tiếng Trung 2026 ·
Cục Di trú Quốc gia Trung Quốc — Hướng dẫn cấp giấy tờ cư trú cho người nước ngoài ·
Bộ Giáo dục Trung Quốc — Lệnh 42, quản lý tuyển sinh và đào tạo sinh viên quốc tế ·
Bộ Giáo dục Trung Quốc — Biện pháp quản lý 勤工助学 của sinh viên quốc tế, 2022 ·
Cơ quan đại diện Trung Quốc — Thông báo về kỳ thi CSCA
