Trang chủ › Du học Trung Quốc › Các ngành › Ngành ngôn ngữ Trung
Đại học Nam Khai yêu cầu HSK 6 từ 180 điểm mới cấp bằng cử nhân cho sinh viên ngành 汉语言. Vào có thể HSK 4–5, nhưng ra thì phải HSK 6 — điều gần như không bài tiếng Việt nào nói.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- ⭐⭐⭐ HSK 6 là điều kiện TỐT NGHIỆP, không phải điều kiện nhập học. Chương trình ngành 汉语言 của Đại học Nam Khai ghi rõ: đủ 136 tín chỉ + thực tập giảng dạy + luận văn và đạt HSK 6 từ 180 điểm mới được cấp bằng Cử nhân Văn học.
- ⚠️ Có ba tên ngành dễ nhầm lẫn: 汉语言 · 汉语言文学 · 汉语国际教育. Chúng khác nhau về trọng tâm — và tệ hơn, cùng một tên có thể mang hai nghĩa ở hai trường khác nhau.
- Vì thế quy tắc an toàn duy nhất là hỏi trường hai câu: ngành này mở riêng cho lưu học sinh hay tôi học chung lớp với sinh viên Trung Quốc? Và trọng tâm là ngôn ngữ, văn học, hay phương pháp giảng dạy?
- Câu hỏi thứ nhất quyết định ngưỡng HSK đầu vào: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh yêu cầu HSK 5 nếu bạn học chung lớp với sinh viên Trung Quốc.
- ⭐ Có lối vào năm ba: học ≥1 năm ở nơi khác + HSK 5 từ 180 điểm → vào thẳng năm thứ ba chương trình 汉语言 tại Đại học Nam Khai.
- Học phí thuộc khối văn khoa — nhóm rẻ nhất ở mọi trường: BLCU 23.200 CNY/năm, GXMZU 12.000 CNY/năm.
- ⭐ Ngành này có hướng chuyên sâu đáng cân nhắc: tích luỹ ≥14 tín chỉ khối 经贸汉语 (Hán ngữ kinh tế – thương mại) thì bằng ghi rõ hướng đó — cách ghép tiếng Trung với kinh tế mà không cần đủ tiếng để vào thẳng khoa kinh tế.
Ngành ngôn ngữ Trung là hướng nhiều người Việt chọn nhất khi du học Trung Quốc, và cũng là hướng bị mô tả mơ hồ nhất — phần lớn bài viết gộp ba ngành khác nhau thành một. Gate Future đọc trực tiếp chương trình đào tạo ngành 汉语言 của Học viện Ngôn ngữ Văn hoá Hán ngữ – Đại học Nam Khai cùng brochure tuyển sinh của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh và Đại học Dân tộc Quảng Tây. Bài này tập trung vào ba thứ quyết định: ngành nào là ngành nào, ngưỡng HSK để tốt nghiệp, và hướng chuyên sâu nào đáng chọn.

Ba tên ngành — và vì sao không có quy tắc cứng nào an toàn
| Tên ngành | Trọng tâm đào tạo | Điều phải kiểm tra ở đúng trường |
|---|---|---|
| 汉语言 Hán ngữ ngôn ngữ | Ngôn ngữ và ứng dụng: ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, chữ Hán, viết, dịch, giao tiếp liên văn hoá | Ở nhiều trường đây là ngành mở riêng cho lưu học sinh. BLCU niêm yết cả bậc cao đẳng và cử nhân của ngành này. |
| 汉语言文学 Hán ngữ ngôn ngữ văn học | Văn học: văn học cổ đại, cận đại, đương đại Trung Quốc | ⚠️ Hai nghĩa tuỳ trường. Ở nhiều trường đây là ngành chính quy của sinh viên Trung Quốc; nhưng cũng có trường mở riêng ngành này cho lưu học sinh. Phải hỏi rõ. |
| 汉语国际教育 Giáo dục Hán ngữ quốc tế | Dạy tiếng Trung cho người nước ngoài: lý thuyết ngôn ngữ, phương pháp giảng dạy, thực tập đứng lớp, năng lực ngoại ngữ thứ hai | Hướng nghề nghiệp khác hẳn hai ngành trên. Đại học Dân tộc Quảng Tây mở ngành này và nhận trình độ tiếng Trung từ số không. |
Fact quan trọng nhất: HSK 6 là điều kiện để nhận bằng
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Học chế | 4 năm, tuyển sinh hai đợt mỗi năm: mùa xuân và mùa thu |
| Tổng tín chỉ | 136 tín chỉ |
| Phân bổ tín chỉ | Bắt buộc chung toàn trường 4 · bắt buộc chung khoa 67 · bắt buộc chuyên ngành 20 · tự chọn chuyên ngành 30 · tự chọn chung toàn trường 15 |
| Ngoài tín chỉ | Thực tập giảng dạy và luận văn tốt nghiệp |
| Điều kiện nhận bằng | ⭐ HSK 6 từ 180 điểm trở lên → cấp bằng Cử nhân Văn học |
| Mục tiêu đào tạo | Đạt trình độ Hán ngữ cao cấp, thành thạo nghe – nói – đọc – viết – ứng dụng; làm được công việc biên phiên dịch Hán – ngoại và thư ký văn phòng trên nền tiếng Trung |
Hai hướng chuyên sâu và một lối vào năm ba

Học phí — nhóm rẻ nhất ở mọi trường
| Trường | Ngành / hướng | Học phí | ≈ VND/năm |
|---|---|---|---|
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh | 汉语言 bậc cử nhân | 23.200 | ≈ 90,5 triệu |
| 汉语言 hướng song ngữ Hán – Anh | 24.900 | ≈ 97,1 triệu | |
| 汉语言 bậc cao đẳng | 23.200 | ≈ 90,5 triệu | |
| ĐH Dân tộc Quảng Tây | Khối văn khoa (gồm ngôn ngữ) | 12.000 | ≈ 46,8 triệu |
| ⭐ 汉语国际教育 — nhận trình độ tiếng từ số không | 12.000 | ≈ 46,8 triệu | |
| ĐH Chiết Giang | Khối Văn – Sử – Triết | 19.800 | ≈ 77,2 triệu |
| ĐH Thâm Quyến | Khối văn khoa | 26.000 | ≈ 101,4 triệu |
Ra trường làm gì — và giới hạn cần biết trước
| Ngành | Hướng nghề nghiệp chính | Phù hợp nếu bạn |
|---|---|---|
| 汉语言 | Biên phiên dịch Hán – Việt, thư ký và hành chính trong doanh nghiệp Trung Quốc, thương mại Việt – Trung (nếu chọn hướng 经贸汉语) | Muốn dùng tiếng Trung như công cụ làm việc, chưa xác định gắn với văn học hay giảng dạy |
| 汉语言文学 | Nghiên cứu, biên tập, xuất bản, giảng dạy văn học; nền tảng cho học lên cao học chuyên ngành văn | Thực sự quan tâm văn học Trung Quốc và chấp nhận khối lượng đọc lớn |
| 汉语国际教育 | Dạy tiếng Trung cho người nước ngoài, biên soạn giáo trình, biên tập tài liệu | Muốn theo nghề giáo viên tiếng Trung — hướng đang có nhu cầu tại Việt Nam |

Bốn câu hỏi phải hỏi trường trước khi nộp
“Ngành này mở riêng cho lưu học sinh hay tôi học chung lớp với sinh viên Trung Quốc?”
Câu này quyết định ngưỡng HSK đầu vào và cả nhịp học. Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh yêu cầu HSK 5 với các ngành mà sinh viên quốc tế học chung lớp cùng sinh viên Trung Quốc. Học lớp riêng thì nhẹ hơn về tiếng nhưng môi trường tiếng cũng ít hơn.
“Điều kiện để được cấp bằng gồm những gì — có yêu cầu HSK không, cấp mấy?”
Đây là câu bị bỏ sót nhiều nhất. Đại học Nam Khai yêu cầu HSK 6 từ 180 điểm mới cấp bằng. Nếu trường bạn nhắm cũng có ngưỡng tương tự, bạn cần biết ngay từ năm nhất để phân bổ thời gian ôn thi, không phải phát hiện ở năm cuối.
“Chương trình có hướng chuyên sâu nào, và bằng có ghi hướng đó không?”
Tại Đại học Nam Khai, tích luỹ ≥14 tín chỉ khối 经贸汉语 thì bằng ghi rõ hướng Hán ngữ kinh tế – thương mại. Một dòng chữ trên bằng có thể đáng giá hơn nhiều so với việc chỉ ghi “Cử nhân Văn học” chung chung khi bạn đi xin việc.
“Tôi đã học một năm tiếng — có được xét vào năm thứ ba không?”
Đại học Nam Khai có lối “2+2”: học ≥1 năm ở trường chính quy khác và có HSK 5 từ 180 điểm thì vào thẳng năm ba với yêu cầu tín chỉ rút gọn. Nếu bạn đang học hoặc vừa xong khoá tiếng một năm, hãy hỏi câu này trước khi nộp hồ sơ năm nhất — nó có thể tiết kiệm cho bạn hai năm học phí.
Đọc tiếp trong bộ Du học Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp về ngành ngôn ngữ Trung
Ngành ngôn ngữ Trung ở Trung Quốc gồm những ngành nào?
Ba tên bạn sẽ gặp: 汉语言 — thiên về ngôn ngữ và ứng dụng; 汉语言文学 — thiên về văn học; 汉语国际教育 — đào tạo người đi dạy tiếng Trung cho người nước ngoài. Lưu ý: không có quy tắc cứng về việc tên nào dành riêng cho sinh viên quốc tế — có trường dùng ngược với trường khác, nên phải đọc chương trình đào tạo của đúng trường.
Học ngành ngôn ngữ Trung có cần HSK không?
Có, và ở cả hai đầu. Đầu vào dao động HSK 4–5 tuỳ trường — Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh yêu cầu HSK 5 nếu bạn học chung lớp với sinh viên Trung Quốc. Đầu ra, Đại học Nam Khai yêu cầu HSK 6 từ 180 điểm mới cấp bằng cử nhân. Một số ngành như 汉语国际教育 tại Đại học Dân tộc Quảng Tây nhận trình độ từ số không.
HSK 6 là điều kiện tốt nghiệp thật sao?
Tại Đại học Nam Khai thì đúng vậy. Chương trình ngành 汉语言 quy định phải hoàn thành 136 tín chỉ, thực tập giảng dạy, luận văn tốt nghiệp và đạt HSK 6 từ 180 điểm mới được cấp bằng Cử nhân Văn học. Đây là quy định của một trường cụ thể, không phải quy định toàn quốc — hãy hỏi rõ điều kiện cấp bằng của trường bạn nhắm.
Học phí ngành ngôn ngữ Trung là bao nhiêu?
Ngành này thuộc khối văn khoa nên luôn ở nhóm rẻ nhất của mỗi trường: 23.200 CNY/năm tại Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (≈ 90,5 triệu ₫), 12.000 CNY/năm tại Đại học Dân tộc Quảng Tây (≈ 46,8 triệu ₫), 19.800 CNY/năm tại Đại học Chiết Giang, 26.000 CNY/năm tại Đại học Thâm Quyến. Chênh lệch chủ yếu do thành phố, không do ngành.
Ngành ngôn ngữ Trung khác gì khoá học tiếng một năm?
Khác căn bản: ngành ngôn ngữ là hệ cấp bằng bốn năm, có văn bằng cử nhân để làm thủ tục công nhận tại Việt Nam. Khoá học tiếng thuộc hệ không cấp bằng (Điều 9 Lệnh 42), chỉ có chứng nhận hoàn thành khoá học. Thú vị là tại Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, hai thứ này cùng giá 23.200 CNY/năm.
Có được vào thẳng năm ba nếu đã học một năm tiếng không?
Tại Đại học Nam Khai thì có, qua lối “2+2”: đã học từ một năm trở lên tại trường đại học chính quy trong hoặc ngoài Trung Quốc và có HSK 5 từ 180 điểm thì vào thẳng năm thứ ba, học tiếp 2–4 năm với yêu cầu tín chỉ rút gọn, vẫn phải đạt HSK 6 ≥180 để tốt nghiệp.
Hướng 经贸汉语 là gì và có đáng chọn không?
Là hướng Hán ngữ kinh tế – thương mại mở trên nền ngành 汉语言. Đại học Nam Khai mở 14 môn tự chọn khối này; tích luỹ ≥14 tín chỉ thì bằng ghi rõ “Cử nhân Văn học (hướng Hán ngữ kinh tế – thương mại)”. Đáng chọn nếu bạn nhắm môi trường thương mại Việt – Trung nhưng chưa đủ tiếng để vào thẳng khoa kinh tế.
Học ngành này ra trường làm gì?
Chương trình Đại học Nam Khai nêu trực tiếp hai hướng: biên phiên dịch Hán – ngoại và thư ký, hành chính văn phòng trên nền tiếng Trung. Ngành 汉语国际教育 thì hướng thẳng vào nghề giảng dạy tiếng Trung. Lợi thế thật của bạn nằm ở cặp ngôn ngữ Việt – Trung và hiểu biết hai thị trường, không phải ở trình độ tiếng Trung đơn thuần.
汉语言 và 汉语言文学 khác nhau thế nào?
Về trọng tâm: 汉语言 thiên về ngôn ngữ và ứng dụng (ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, viết, dịch); 汉语言文学 thiên về văn học (văn học cổ đại, cận đại, đương đại). Nhưng về đối tượng thì không có quy tắc chung — chúng tôi gặp trường mô tả 汉语言 là ngành lập riêng cho lưu học sinh, và trường khác lại mô tả 汉语言文学 mới là ngành đó. Phải đọc tài liệu của đúng trường.
Bằng ngành ngôn ngữ Trung có được công nhận ở Việt Nam không?
Bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp cần làm thủ tục công nhận theo Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT ngày 15/04/2021, sửa đổi bởi Thông tư 07/2024/TT-BGDĐT, thẩm quyền thuộc Cục Quản lý chất lượng – Bộ GD&ĐT. Nên kiểm tra khả năng công nhận của trường và chương trình trước khi nộp hồ sơ.
Học ngành này về Việt Nam dạy tiếng Trung được không?
Được, nhưng cần kiểm tra thêm điều kiện phía Việt Nam. Nếu định dạy trong hệ thống giáo dục công lập, bằng cử nhân ngôn ngữ không tự động đủ điều kiện đứng lớp — thường cần thêm chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm. Nếu xác định theo nghề giáo viên ngay từ đầu, ngành 汉语国际教育 sát hơn vì có sẵn phần phương pháp giảng dạy và thực tập đứng lớp.
Có trường nào nhận trình độ tiếng Trung từ số không không?
Có. Brochure của Đại học Dân tộc Quảng Tây ghi rõ ngành 汉语国际教育 nhận trình độ tiếng Trung từ số không, học phí khối văn khoa 12.000 CNY/năm. Đây là một trong số ít cửa vào hệ cấp bằng không cần chứng chỉ HSK ngay từ đầu — nhưng bạn vẫn học bằng tiếng Trung, và điều kiện tốt nghiệp có thể vẫn có ngưỡng HSK.
Không chắc ngành mình nhắm là 汉语言 hay 汉语言文学?
Gate Future đọc chương trình đào tạo và brochure tuyển sinh gốc của đúng trường bạn quan tâm, xác định ngành đó mở riêng cho lưu học sinh hay học chung lớp, điều kiện cấp bằng có ngưỡng HSK hay không, và bạn có đủ điều kiện vào thẳng năm ba hay không.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học – Gate Future. Cập nhật tháng 07/2026. Yêu cầu tín chỉ, điều kiện cấp bằng, hướng chuyên sâu và lối vào năm ba được đọc trực tiếp từ trang giới thiệu chương trình ngành 汉语言 của Học viện Ngôn ngữ Văn hoá Hán ngữ – Đại học Nam Khai trong ngày 28/07/2026; học phí lấy từ brochure tuyển sinh chính thức của từng trường. Chúng tôi không đưa ra quy tắc chung về việc tên ngành nào dành cho sinh viên quốc tế, vì các trường mô tả khác nhau — bài nêu rõ điều này và đề xuất bốn câu hỏi để bạn tự xác minh. Điều kiện tốt nghiệp là quy định của từng trường, hãy xác nhận với trường bạn nộp. Tỷ giá quy đổi tham khảo 1 CNY = 3.900 ₫.
Nguồn đã đối chiếu trực tiếp: Học viện Ngôn ngữ Văn hoá Hán ngữ – Đại học Nam Khai — 汉语言专业介绍: mục tiêu đào tạo, 136 tín chỉ và phân bổ, điều kiện HSK 6 từ 180 điểm để cấp bằng Cử nhân Văn học, hướng 经贸汉语 và 国际商务, chương trình “2+2” vào năm ba (hyxy.nankai.edu.cn) · Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh — 招生简章: học phí 汉语言 bậc cao đẳng và cử nhân, hướng song ngữ Hán – Anh, điều kiện HSK 5 với ngành học chung lớp cùng sinh viên Trung Quốc (admission.blcu.edu.cn) · Đại học Dân tộc Quảng Tây — 国际学生招生简章: học phí khối văn khoa và ngành 汉语国际教育 nhận trình độ tiếng từ số không (gjjy.gxmzu.edu.cn) · Đại học Chiết Giang (iczu.zju.edu.cn) · Đại học Thâm Quyến (lxs.szu.edu.cn) · Bộ Giáo dục Trung Quốc — Lệnh số 42, Điều 9 phân loại hệ đào tạo (moe.gov.cn) · Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam — Thông tư 13/2021/TT-BGDĐT và Thông tư 07/2024/TT-BGDĐT.
