Trang chủ › Du học Trung Quốc › Chọn thành phố › Du học Bắc Kinh
Bắc Kinh tập trung nhiều trường mạnh nhất Trung Quốc. Nhưng du học sinh ở đây thường được xếp vào căn hộ tính giá theo ngày: phòng bốn người của Đại học Bắc Kinh là 75 CNY/ngày, phòng đơn toà 17 của BLCU lên tới 300 CNY/ngày.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- ⚠️ Bài này nói về THÀNH PHỐ Bắc Kinh, không phải một trường cụ thể. Ba khái niệm rất dễ nhầm: du học Bắc Kinh (thành phố) · Đại học Bắc Kinh — PKU (một trường) · Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh — BLCU (một trường khác).
- Bắc Kinh có 34 trường Song Nhất Lưu — nhiều nhất cả nước, so với Giang Tô 16 và Thượng Hải 15. Cả nước có 147 trường trong danh sách vòng hai công bố năm 2022.
- ⭐⭐ Ký túc xá cho du học sinh ở Bắc Kinh tính theo NGÀY, không theo năm. Đại học Bắc Kinh: đơn 140 · đôi 110 · ba 100 · bốn 75 CNY/ngày. BLCU toà 17: đơn 300 · đôi 120 · bốn 70 CNY/giường/ngày.
- Quy đổi tối đa nếu ở đủ 12 tháng: phòng bốn người của PKU ≈ 27.375 CNY/năm ≈ 106,8 triệu ₫ — cao gấp nhiều lần mức 975–4.000 CNY/năm của Đại học Kỵ Nam ở Quảng Châu.
- ⭐ Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh có ba mức: A gồm học phí, chỗ ở, sinh hoạt phí và bảo hiểm; B bỏ sinh hoạt phí; C chỉ còn học phí và bảo hiểm.
- Trần tuổi của học bổng thành phố: cử nhân 25 · thạc sĩ 35 · tiến sĩ 40 · dự bị 24 · trao đổi 45 · nghiên cứu viên 50.
- ⚠️ Nộp học bổng qua chính trường tiếp nhận, không nộp thẳng cho thành phố — và mỗi trường tự đặt hạn riêng.
“Du học Bắc Kinh” là một trong những cụm từ khoá gây nhầm lẫn nhất trong bộ từ khoá du học Trung Quốc, vì nó bị trộn với tên hai trường có chữ “Bắc Kinh” trong tên. Bài này giữ đúng phạm vi thành phố: có bao nhiêu trường mạnh, tiền ở tính thế nào, học bổng của thành phố gồm những gì và ai đủ điều kiện. Gate Future lấy số liệu từ cổng thông tin của Chính quyền Thành phố Bắc Kinh và trang tuyển sinh quốc tế của các trường tại đây.

1. Du học Bắc Kinh (bài này): nói về thành phố — nơi có hàng chục trường đại học, có học bổng riêng của chính quyền thành phố.
2. Đại học Bắc Kinh (PKU — 北京大学): một trường cụ thể, lập năm 1898, xếp #13 thế giới theo QS 2027.
3. Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU — 北京语言大学): một trường hoàn toàn khác, lập năm 1962, chuyên dạy tiếng Trung cho người nước ngoài.
Nộp nhầm cổng tuyển sinh là mất một mùa.
Bắc Kinh có bao nhiêu trường đáng học?
| Địa phương | Số trường Song Nhất Lưu | So với Bắc Kinh |
|---|---|---|
| Bắc Kinh | 34 | — |
| Giang Tô | 16 | 47% |
| Thượng Hải | 15 | 44% |
| Quảng Đông (cả tỉnh) | 8 | 24% |
| Quảng Tây (cả khu tự trị) | 1 | 3% |
| Toàn quốc | 147 | — |
Trong số đó có hai trường đứng đầu Trung Quốc đại lục trên bảng QS World University Rankings 2027: Đại học Bắc Kinh ở vị trí #13 thế giới và Đại học Thanh Hoa ở vị trí #14. Ngoài ra Bắc Kinh còn là nơi đặt Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh — trường dạy tiếng Trung cho người nước ngoài lớn nhất nước, dù trường này không thuộc nhóm Song Nhất Lưu.
⭐ Tiền ở tại Bắc Kinh: vì sao tính theo ngày
| Trường / khu | Loại phòng | Giá niêm yết | Quy đổi tối đa 12 tháng |
|---|---|---|---|
| Đại học Bắc Kinh Trung Quan Tân Viên (mức cho người ở trên 6 tháng) | Phòng đơn | 140 CNY/ngày | ≈ 51.100 CNY |
| Phòng đôi | 110 CNY/ngày | ≈ 40.150 CNY | |
| Phòng ba | 100 CNY/ngày | ≈ 36.500 CNY | |
| Phòng bốn | 75 CNY/ngày | ≈ 27.375 CNY ≈ 106,8 triệu ₫ | |
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh toà 16 (trong căn hộ) | Phòng đơn | 150 CNY/ngày | ≈ 54.750 CNY |
| Phòng đôi | 100 CNY/giường/ngày | ≈ 36.500 CNY | |
| Phòng ba | 70 CNY/giường/ngày | ≈ 25.550 CNY | |
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh toà 17 | Phòng đơn | 300 CNY/ngày | ≈ 109.500 CNY |
| Phòng đôi | 120 CNY/giường/ngày | ≈ 43.800 CNY | |
| Phòng bốn | 70 CNY/giường/ngày | ≈ 25.550 CNY ≈ 99,6 triệu ₫ |

Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh: ba mức, ba thực tế
| Cấu phần | Loại A | Loại B | Loại C |
|---|---|---|---|
| Học phí | ✔ | ✔ | ✔ |
| Bảo hiểm y tế toàn diện | ✔ | ✔ | ✔ |
| Phí ký túc xá | ✔ | ✔ | ✘ |
| Sinh hoạt phí | ✔ | ✘ | ✘ |
| Bậc | Trần tuổi khi nhập học | Điều kiện học vấn |
|---|---|---|
| Cử nhân | 25 | Đã hoàn thành bậc trung học |
| Thạc sĩ | 35 | Có bằng cử nhân hoặc tương đương |
| Tiến sĩ | 40 | Có bằng thạc sĩ hoặc tương đương |
| Dự bị | 24 | Đã hoàn thành trung học, cần thư tiền nhập học |
| Trao đổi · thăm quan học thuật | 45 | Bằng cử nhân tương đương, hoặc đang là sinh viên đại học / thạc sĩ |
| Nghiên cứu viên | 50 | Bằng thạc sĩ, hoặc chức danh phó giáo sư trở lên |
- Nộp qua chính trường tiếp nhận, không nộp thẳng cho thành phố. Trường là nơi xét duyệt và quyết định người nhận.
- Mỗi trường tự đặt hạn nộp riêng — không có một mốc chung cho cả thành phố. Đây là lỗi lỡ hạn phổ biến nhất.
- Cả tân sinh viên và sinh viên đang học đều được nộp.
- Thời hạn tài trợ: hệ có bằng không vượt quá thời gian đào tạo chuẩn; hệ không cấp bằng (dự bị, trao đổi, nghiên cứu) tối đa một năm học.
- ⚠️ Văn bản công bố không nêu mức tiền cụ thể của sinh hoạt phí. Nếu thấy trang nào ghi con số chính xác cho học bổng này, hãy hỏi họ nguồn.
Học phí tham chiếu tại các trường ở Bắc Kinh
| Trường | Nhóm ngành | CNY/năm | Bài chi tiết |
|---|---|---|---|
| Đại học Bắc Kinh | Nhân văn – Khoa học Xã hội | 26.000 (mức khoá 2025) | Hai cửa vào PKU |
| Khoa học – Kỹ thuật | 30.000 (mức khoá 2025) | ||
| Đại học Thanh Hoa | Kinh tế – Tài chính – Quản lý – Luật | 26.000 | Học phí và lịch THU |
| Khoa học – Kỹ thuật | 30.000 | ||
| Nghệ thuật | 40.000 | ||
| ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh | Một mức chung cho hệ cử nhân | 20.000 | BLCU và học bổng ICLT |
Ước tính chi phí một năm tại Bắc Kinh
| Khoản | Kịch bản tiết kiệm | Kịch bản cao |
|---|---|---|
| Học phí | 20.000 BLCU, hệ cử nhân | 40.000 Thanh Hoa, nghệ thuật |
| Ký túc xá (quy đổi 10 tháng) | ≈ 21.000 BLCU toà 17, phòng bốn, 70 CNY/ngày | ≈ 42.000 PKU phòng đơn, 140 CNY/ngày |
| Bảo hiểm | 800 | 800 |
| Phí hồ sơ (một lần) | 800 | 800 |
| Tổng | ≈ 42.600 CNY ≈ 166 triệu ₫ | ≈ 83.600 CNY ≈ 326 triệu ₫ |

Bắc Kinh hợp với ai — và không hợp với ai
Câu hỏi thường gặp
Du học Bắc Kinh và Đại học Bắc Kinh có phải một không?
Không. “Du học Bắc Kinh” nói về thành phố Bắc Kinh, nơi có hàng chục trường đại học. Đại học Bắc Kinh (PKU — 北京大学) là một trường cụ thể trong số đó. Còn Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU — 北京语言大学) lại là một trường khác hẳn. Ba khái niệm này có ba cổng tuyển sinh riêng.
Bắc Kinh có bao nhiêu trường đại học tốt?
Bắc Kinh có 34 trường nằm trong danh sách Song Nhất Lưu — nhãn đầu tư trọng điểm hiện hành của Nhà nước Trung Quốc — nhiều nhất trong tất cả các địa phương. Giang Tô đứng thứ hai với 16 trường và Thượng Hải thứ ba với 15. Toàn quốc có 147 trường trong danh sách vòng hai công bố năm 2022.
Ký túc xá ở Bắc Kinh giá bao nhiêu?
Tính theo ngày, không theo năm. Đại học Bắc Kinh công bố mức cho người ở trên 6 tháng: phòng đơn 140, đôi 110, ba 100 và bốn người 75 CNY mỗi ngày. Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh toà 17: phòng đơn 300, đôi 120 và bốn người 70 CNY mỗi giường mỗi ngày. Nếu ở đủ 12 tháng, phòng bốn người của PKU tương đương khoảng 27.375 CNY một năm.
Vì sao ký túc xá Bắc Kinh đắt hơn các thành phố khác nhiều thế?
Vì du học sinh ở đây thường được xếp vào các khu căn hộ kiểu khách sạn dành cho sinh viên quốc tế, niêm yết theo ngày, chứ không phải ký túc xá phổ thông. Mức nhà nước quy định cho ký túc xá phổ thông là khoảng 1.200 CNY mỗi sinh viên mỗi năm học, nhưng mức đó chủ yếu áp cho sinh viên trong nước.
Học bổng thành phố Bắc Kinh gồm những gì?
Ba mức. Loại A: học phí, phí ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế toàn diện. Loại B: học phí, phí ký túc xá và bảo hiểm — không có sinh hoạt phí. Loại C: chỉ học phí và bảo hiểm — không có chỗ ở, không có sinh hoạt phí. Văn bản công bố không nêu mức tiền cụ thể của sinh hoạt phí.
Xin học bổng thành phố Bắc Kinh ở đâu?
Nộp qua chính trường bạn xin học, không nộp thẳng cho thành phố. Trường là nơi xét duyệt và quyết định người nhận. ⚠️ Mỗi trường tự đặt hạn nộp riêng — không có mốc chung cho cả thành phố, và đây là lỗi lỡ hạn phổ biến nhất.
Bao nhiêu tuổi thì còn xin được học bổng Bắc Kinh?
Trần tuổi tính tại thời điểm nhập học: cử nhân 25, thạc sĩ 35, tiến sĩ 40, hệ dự bị 24, diện trao đổi hoặc thăm quan học thuật 45, nghiên cứu viên 50. Diện nghiên cứu viên còn đòi bằng thạc sĩ hoặc chức danh phó giáo sư trở lên.
Sinh viên đang học rồi có xin được học bổng thành phố không?
Được. Văn bản của Chính quyền Thành phố Bắc Kinh ghi rõ cả tân sinh viên và sinh viên đang theo học đều có thể nộp qua trường tiếp nhận. Thời hạn tài trợ cho hệ có bằng không vượt quá thời gian đào tạo chuẩn của chương trình.
Học phí ở các trường Bắc Kinh khoảng bao nhiêu?
Hệ cử nhân dao động khoảng 20.000 – 40.000 CNY mỗi năm. Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh là 20.000; Đại học Bắc Kinh là 26.000 và 30.000 theo mức công bố cho khoá 2025; Đại học Thanh Hoa là 26.000 cho khối kinh tế – quản lý – luật, 30.000 cho khoa học – kỹ thuật và 40.000 cho nghệ thuật.
Một năm ở Bắc Kinh tốn khoảng bao nhiêu?
Chỉ tính khoản nộp cho trường, khoảng 42.600 CNY (≈ 166 triệu ₫) ở kịch bản tiết kiệm — học phí BLCU cộng phòng bốn người ở 10 tháng — và khoảng 83.600 CNY (≈ 326 triệu ₫) ở kịch bản cao. Con số này chưa gồm ăn uống, đi lại, vé máy bay và tiêu vặt.
Ở Bắc Kinh có nói tiếng phổ thông chuẩn không?
Có. Bắc Kinh là vùng nói tiếng phổ thông chuẩn, khác với Thượng Hải (có tiếng Thượng Hải thuộc nhóm Ngô) và Quảng Châu (nơi tiếng Quảng Đông rất phổ biến ngoài giảng đường). Nếu mục tiêu của bạn là nói thạo tiếng phổ thông, đây là lợi thế thật của Bắc Kinh.
Muốn học ở Bắc Kinh mà lo nhất khoản tiền ở?
Tiền ở là khoản dễ vỡ kế hoạch nhất khi du học Bắc Kinh, vì nó tính theo ngày. Gửi Gate Future ngân sách và trường bạn nhắm — chúng tôi tính lại theo biểu phí gốc của đúng khu ký túc xá đó, và chỉ ra học bổng loại nào mới thực sự bù được.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Trung Quốc – Gate Future. Cập nhật tháng 7/2026. Cấu phần, trần tuổi và cách nộp Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh lấy từ thông báo đăng ngày 23/01/2026 trên cổng thông tin quốc tế của Chính quyền Thành phố Bắc Kinh. Giá ký túc xá lấy từ trang của Phòng Sinh viên Quốc tế Đại học Bắc Kinh và trang phí ký túc xá của Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh. Học phí lấy từ biểu phí chính thức của từng trường. Các phép quy đổi từ giá theo ngày sang mức năm và bảng ước tính chi phí là tính toán của Gate Future, có ghi rõ giả định trong bài. Phân bố trường Song Nhất Lưu theo địa phương lấy từ phân tích chính sách vòng hai của chương trình. Tỷ giá 3.900 ₫/CNY là mức tham khảo tháng 7/2026.
Nguồn chính:
Studying in Beijing — Chính quyền TP Bắc Kinh ·
Phòng Sinh viên Quốc tế Đại học Bắc Kinh ·
Phí và tiện nghi ký túc xá BLCU ·
Biểu phí Đại học Thanh Hoa
