Trang chủ › Học tiếng Trung › Chứng chỉ HSK
Đại cương mới đã hiệu lực từ tháng 7/2026. Kỳ thi thì chưa đi cùng nhịp. Bài này tách rõ cái gì đã đổi, cái gì chưa, và chỉ ra hai chỗ mà gần như mọi trang tiếng Việt đang nói sai: ngưỡng đạt của cấp 5–6 và bảng quy đổi CEFR.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Đại cương HSK phiên bản mới ghi trên bìa: phát hành 11/2025, thi hành 07/2026. Nó đã có hiệu lực. Nhưng với cấp 1–6, kỳ thi vẫn ở giai đoạn thi thử.
- Vòng thi thử toàn cầu thứ hai: 20/09/2026. Đăng ký mở từ 03/08/2026; hạn nộp bản thi giấy 24/08, bản thi trên máy 10/09.
- Cấp 7–9 thì đã thi thật từ 26/11/2022 — một đề chung cho cả ba cấp.
- Thay đổi lớn nhất mà ít nơi nhắc: từ cấp 3 tới cấp 6 phải đăng ký phần Nói cùng lượt. Ở hệ cũ, phần Nói là kỳ thi riêng và phần lớn người Việt bỏ qua.
- Vốn từ tăng chứ không giảm. Cấp 1 đi từ 150 lên 300 từ; cộng dồn tới cấp 4 đi từ 1.200 lên 2.000; toàn thang chín cấp là 11.000 từ.
- Đại cương cấp 5 và cấp 6 không có dòng ngưỡng đạt nào. Chỉ ghi thang 300 điểm. Con số “180 là đỗ HSK 5” đang lan truyền không nằm trong tài liệu chính thức — nó là ngưỡng do trường hoặc nhà tuyển dụng tự đặt.
- Bảng quy đổi CEFR thì ngược lại với điều nhiều người nghĩ. Đại cương hệ cũ có in bảng đó ở trang đầu cả sáu cấp. Đại cương hệ mới không nhắc CEFR một lần nào trong suốt 406 trang.
- Điểm HSK có giá trị hai năm kể từ ngày thi.

HSK là gì, và ai đứng sau nó
Điểm đáng lưu ý ở chuẩn nền là danh sách kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết và dịch. Kỹ năng dịch không xuất hiện trong IELTS, TOEFL, JLPT hay TOPIK. Nó chỉ được kiểm ở bậc cao, nhưng sự có mặt của nó cho biết kỳ thi này đang hướng tới việc dùng tiếng Trung để làm việc, chứ không chỉ để sinh hoạt.
Hai hệ đang chạy song song: mốc nào đã chốt, mốc nào chưa
| Mốc | Việc đã xảy ra |
|---|---|
| 01/07/2021 | Chuẩn GF0025-2021 có hiệu lực, dựng khung ba bậc chín cấp |
| 26/11/2022 | Cấp 7–9 thi lần đầu trên toàn cầu — một đề cho cả ba cấp, đủ năm kỹ năng |
| 11/2025 | Phát hành đại cương thi phiên bản mới cho cả chín cấp |
| 31/01/2026 | Vòng thi thử toàn cầu lần một, phủ cấp 1–6 |
| 07/2026 | Đại cương mới bắt đầu thi hành — dòng chữ này in ngay trên bìa tài liệu |
| 03/08/2026 | Mở đăng ký vòng thi thử lần hai |
| 20/09/2026 | Vòng thi thử toàn cầu lần hai, cấp 1–6, có cả thi giấy và thi trên máy |
| Chưa công bố | Ngày kỳ thường lệ của cấp 1–6 chuyển hẳn sang hệ mới |
Hệ mới đổi những gì
| Cấp | Hệ cũ (cộng dồn) | Hệ mới (cộng dồn) | Hệ mới thêm mới ở cấp này |
|---|---|---|---|
| 1 | 150 | 300 | 300 |
| 2 | 300 | 500 | 200 |
| 3 | 600 | 1.000 | 500 |
| 4 | 1.200 | 2.000 | 1.000 |
| 5 | 2.500 | 3.600 | 1.600 |
| 6 | 5.000 trở lên | 5.400 | 1.800 |
| 7–9 | không có | 11.000 | 5.600 |
Con số 11.000 của đại cương thi không trùng với con số 11.092 của chuẩn nền. Đó không phải mâu thuẫn: chuẩn mô tả năng lực, đại cương khoanh phạm vi ra đề, và bên ra đề lấy tròn.
Về chữ Hán, hệ mới không đưa một con số mà đưa hai. Đi hết chín cấp, danh sách chữ phải đọc hiểu có 3.088 chữ, còn danh sách chữ phải viết tay chỉ có 1.200. Cách chia này thừa nhận điều mà người học vẫn trải qua: đọc được không có nghĩa là viết ra được.
Cấu trúc đề và ngưỡng đạt — chỗ hầu hết các trang nói sai
| Cấp | Số câu | Thời lượng | Thang điểm | Ngưỡng đạt ghi trong đại cương |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 — nghe 20, đọc 20 | ~40 phút | 200 | 120 |
| 2 | 60 — nghe 35, đọc 25 | ~55 phút | 200 | 120 |
| 3 | 80 — thêm phần viết | ~90 phút | 300 | 180 |
| 4 | 100 — nghe 45, đọc 40, viết 15 | ~105 phút | 300 | 180 |
| 5 | 100 | ~125 phút | 300 | Không ghi |
| 6 | 101 | ~140 phút | 300 | Không ghi |
Hệ quả thực tế nằm ở chỗ nộp hồ sơ. Khi một trường ghi “yêu cầu HSK 5”, họ đang tự đặt một con số điểm cụ thể — và con số đó khác nhau giữa các trường. Đó là lý do trong bài bản đồ học tiếng Trung chúng tôi nhấn mạnh việc hỏi thẳng phòng tuyển sinh thay vì tra bảng chung.

Bảng quy đổi CEFR: cái có thật và cái đã bị bỏ
| Cấp | Vốn từ hệ cũ | CEFR theo đại cương hệ cũ | Hệ mới |
|---|---|---|---|
| 1 | 150 | A1 | Không đề cập |
| 2 | 300 | A2 | |
| 3 | 600 | B1 | |
| 4 | 1.200 | B2 | |
| 5 | 2.500 | C1 | |
| 6 | 5.000 trở lên | C2 |
Bảng này bị nhiều người phản đối vì lý do dễ thấy: gán mức C2 cho một cấp chỉ yêu cầu 5.000 từ là rộng tay. Việc hệ mới bỏ hẳn phần đối chiếu CEFR khỏi đại cương nói lên khá nhiều. Cách dùng an toàn: coi bảng cũ là đối chiếu của hệ cũ, ghi rõ nguồn khi trích, và đừng bắc cầu tiếp sang một kỳ thi ngôn ngữ khác.
Có một bằng chứng mạnh hơn mọi lời cảnh báo: một cơ quan khảo thí khác cũng công bố bảng đối chiếu, và hai bảng lệch nhau đúng hai bậc. Hội đồng khảo thí năng lực Hoa ngữ Đài Loan, đơn vị tổ chức TOCFL, xếp HSK theo khung CEFR như bảng dưới.
| Mức CEFR | Theo đại cương HSK hệ cũ | Theo đơn vị tổ chức TOCFL |
|---|---|---|
| Chưa tới A1 | — | HSK 1 và HSK 2 |
| A1 | HSK 1 | HSK 3 |
| A2 | HSK 2 | HSK 4 |
| B1 | HSK 3 | HSK 5 |
| B2 | HSK 4 | HSK 6 |
| C1 và C2 | HSK 5 và HSK 6 | Không có cấp HSK tương ứng |
Chỗ hai bên bất đồng là số giờ học. Phía HSK gợi ý 160–320 giờ là đủ để dự thi cấp 4 và gán cấp đó mức B2. Nghiên cứu mà đơn vị tổ chức TOCFL dẫn lại cho rằng muốn thật sự đạt B2 thì cần 1.200–1.600 giờ, tức chênh khoảng năm lần. Con số 160–320 giờ khớp với mốc bốn học kỳ ở nhịp 2–3 tiết mỗi tuần đã nêu ở trên, nên bất đồng nằm ở chỗ gọi tên mức năng lực chứ không nằm ở khối lượng học.
Ba điều phải nói kèm khi trích bảng thứ hai. Nó là đánh giá của một bên, không phải bảng được phía HSK thừa nhận. Nó lập trên thang sáu cấp bản 2009 và dùng vốn từ của hệ cũ, nên không phủ cấp 7–9. Và vì số hiệu cấp lệch hai bậc, câu “HSK 4 ngang TOCFL 4” là sai — theo chính bảng đó, HSK 4 ngang TOCFL 2.
Đăng ký, lệ phí, thời hạn điểm
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Ngày thi | 20/09/2026, giờ địa phương của điểm thi |
| Hạn đăng ký | Thi giấy tới 24/08/2026 · thi trên máy tới 10/09/2026 |
| Ràng buộc phần Nói | Cấp 3 tới cấp 6 phải đăng ký phần Nói cùng cấp trong cùng lượt |
| Thời lượng | Cấp 1 ~40 phút · cấp 2 ~60 · cấp 3 bút thi ~83 và nói ~15 · cấp 4 ~85 và ~20 · cấp 5 ~110 và ~23 · cấp 6 ~125 và ~23 |
| Lệ phí | Thông báo ghi mức của hệ mới bằng mức tương ứng của hệ cũ; cấp 1 và cấp 2 giữ nguyên. Số cụ thể hỏi điểm thi |
| Kết quả | Thi máy sau 15 ngày · thi giấy sau 30 ngày. Đợt thử này không cấp báo cáo phân tích chẩn đoán |
| Hiệu lực | Hai năm kể từ ngày thi |
Bạn thật sự cần cấp mấy
| Mục đích | Mốc thường gặp | Kiểm ở đâu |
|---|---|---|
| Vào chuyên ngành bậc cử nhân dạy bằng tiếng Trung | HSK 4 | Thông báo tuyển sinh của trường, đôi khi tách điểm từng phần |
| Bậc thạc sĩ và tiến sĩ dạy bằng tiếng Trung | HSK 5 | Yêu cầu của khoa, không phải của trường |
| Học bổng chính phủ và học bổng tỉnh thành | Theo diện học bổng | Điều kiện của từng diện, khác nhau khá xa |
| Đi làm tại doanh nghiệp Trung Quốc | HSK 5 trở lên là mức hay được nêu | Mô tả công việc; nhiều nơi phỏng vấn trực tiếp thay vì xem bằng |
| Học chương trình dạy bằng tiếng Anh tại Trung Quốc | Thường không đòi HSK đầu vào | Nhưng tiếng Trung vẫn là môn bắt buộc theo Điều 16 của Lệnh 42 |
Nếu đích của bạn là học bổng hoặc là chuyên ngành dạy bằng tiếng Trung thì mốc HSK 4 nên được đặt ngược từ hạn nộp hồ sơ, có tính tới việc điểm chỉ sống hai năm. Đường đi tới mốc đó, chia theo từng chặng, nằm ở bài lộ trình học tiếng Trung cho người mới.

Ba việc nên làm trước khi đăng ký
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Đang tính mốc HSK để kịp hạn nộp hồ sơ
Hai thứ dễ tính sai nhất là hạn hai năm của điểm và ngưỡng cụ thể của đúng ngành bạn nộp. Nếu bạn cho biết trường, ngành và bậc học, chúng tôi đối chiếu giúp với thông báo tuyển sinh gốc thay vì đưa một con số chung.
Câu hỏi thường gặp
HSK có mấy cấp?
Chuẩn GF0025-2021 dựng khung ba bậc chín cấp. Cấp 7–9 đã thi thật từ 26/11/2022. Với cấp 1–6, đại cương mới hiệu lực từ tháng 7/2026 nhưng kỳ thi còn ở giai đoạn thi thử, nên kỳ thường lệ hiện vẫn chạy hệ cũ sáu cấp.
HSK 3.0 bắt đầu thi chính thức từ khi nào?
Ngày chuyển hẳn của kỳ thường lệ cấp 1–6 chưa được công bố. Cái đã có là hai vòng thi thử toàn cầu: 31/01/2026 và 20/09/2026. Riêng cấp 7–9 thì đã thi thật từ năm 2022.
Bao nhiêu điểm thì đỗ HSK?
Đại cương ghi ngưỡng đạt cho cấp 1 và 2 là 120 trên thang 200, cấp 3 và 4 là 180 trên thang 300. Cấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt trong đại cương — chỉ báo điểm trên thang 300. Ngưỡng ở hai cấp này do trường hoặc nhà tuyển dụng tự đặt.
HSK 4 tương đương IELTS bao nhiêu?
Không có bảng quy đổi giữa hai kỳ thi này, vì chúng đo hai ngôn ngữ khác nhau và không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu. Đại cương hệ cũ có gán HSK 4 với mức B2 của khung CEFR, nhưng đó là đối chiếu trong nội bộ hệ cũ, và đại cương hệ mới đã bỏ hẳn phần đối chiếu này. Đáng chú ý hơn: đơn vị tổ chức kỳ thi TOCFL của Đài Loan công bố một bảng khác, xếp HSK 4 ở mức A2 — lệch hai bậc so với bảng của hệ cũ.
Điểm HSK có giá trị bao lâu?
Hai năm kể từ ngày thi. Nên tính ngược từ hạn nộp hồ sơ, vì thi quá sớm thì bằng có thể hết hiệu lực trước khi hồ sơ được xét.
Thi HSK có bắt buộc thi Nói không?
Ở hệ cũ thì không, phần Nói là kỳ thi riêng tên HSKK. Ở hệ mới thì có: thông báo của vòng thi thử ghi rõ cấp 3 tới cấp 6 phải đăng ký phần Nói cùng cấp trong cùng lượt. Cấp 1 và cấp 2 thì không.
HSK 3.0 có nhiều từ hơn HSK cũ không?
Nhiều hơn ở mọi cấp. Cấp 1 đi từ 150 lên 300 từ, cộng dồn tới cấp 4 đi từ 1.200 lên 2.000, cấp 6 từ 5.000 lên 5.400. Cả thang chín cấp là 11.000 từ, trong đó riêng bậc 7–9 chiếm 5.600.
Thi HSK trên giấy hay trên máy tốt hơn?
Hai hình thức đều được tổ chức và giá trị bằng nhau. Khác biệt thực tế là thời gian trả kết quả — thi trên máy có kết quả sau 15 ngày, thi giấy sau 30 ngày — và việc thi máy đòi bạn gõ chữ Hán bằng pinyin thay vì viết tay.
Du học Trung Quốc cần HSK mấy?
Không có ngưỡng chung toàn quốc. Lệnh liên bộ số 42 trao cho từng trường quyền tự thẩm định và tự quyết định trúng tuyển. Thông lệ là HSK 4 cho bậc cử nhân và HSK 5 cho bậc sau đại học, nhưng phải đối chiếu thông báo tuyển sinh của đúng trường và đúng ngành.
Học chương trình tiếng Anh ở Trung Quốc có cần HSK không?
Phần lớn chương trình dạy bằng tiếng Anh không đòi HSK ở đầu vào. Nhưng Điều 16 của Lệnh 42 đặt tiếng Trung là môn bắt buộc của mọi chương trình cấp bằng, nên bạn vẫn phải học tiếng Trung trong quá trình học.
Lệ phí thi HSK tại Việt Nam là bao nhiêu?
Mức phí do từng điểm thi công bố và thay đổi theo đợt, nên bài này không in số. Thông báo của vòng thi thử ghi mức của hệ mới bằng mức tương ứng của hệ cũ, và cấp 1 cùng cấp 2 giữ nguyên phí. Hãy xem mức của đúng điểm thi trên cổng đăng ký.
Trượt HSK thì bao lâu được thi lại?
Không có quy định cấm thi lại; bạn đăng ký đợt kế tiếp theo lịch của điểm thi. Điều đáng cân nhắc hơn là hiệu lực hai năm của điểm và việc kỳ thi đang chuyển hệ, nên hãy hỏi điểm thi xem đợt bạn định đăng ký dùng đề nào.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Cấu trúc đề, ngưỡng đạt, thời lượng và mốc thời gian từng cấp trích từ đại cương thi chính thức đăng trên cổng thông tin của đơn vị tổ chức kỳ thi. Bảng vốn từ và bảng chữ Hán của hệ mới là kết quả đếm trực tiếp trên đại cương phiên bản 11/2025. Thông tin vòng thi thử ngày 20/09/2026 lấy từ thông báo đăng công khai. Nhận định “cấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt” là kết quả đối chiếu mục báo cáo kết quả của cả sáu đại cương, bạn kiểm lại được bằng chính các tệp đó. Lệ phí và lịch thi thay đổi theo đợt nên bài không in số. Nội dung mang tính tham khảo.
Nguồn gốc:
Thông báo vòng thi thử toàn cầu lần hai, ngày 20/09/2026 ·
Đại cương thi HSK phiên bản mới ·
Giới thiệu kỳ thi HSK và đại cương từng cấp hệ cũ ·
Bộ Giáo dục Trung Quốc — công bố chuẩn GF0025-2021 ·
Lệnh liên bộ số 42 về sinh viên quốc tế ·
Hội đồng khảo thí năng lực Hoa ngữ Đài Loan — bảng đối chiếu TOCFL, CEFR và HSK.
