Chứng chỉ HSK: chín cấp, hai hệ chạy song song và mốc 20/09/2026

Trang chủ › Học tiếng Trung › Chứng chỉ HSK

Hai hệ chạy song song · Cập nhật 08/2026

Chứng chỉ HSK: chín cấp là có thật, nhưng cấp 1–6 mới đang thi thử — vòng thử toàn cầu thứ hai là 20/09/2026

Đại cương mới đã hiệu lực từ tháng 7/2026. Kỳ thi thì chưa đi cùng nhịp. Bài này tách rõ cái gì đã đổi, cái gì chưa, và chỉ ra hai chỗ mà gần như mọi trang tiếng Việt đang nói sai: ngưỡng đạt của cấp 5–6 và bảng quy đổi CEFR.

Đăng ký mở 03/08/2026Cấp 3–6 bắt buộc thi NóiCấp 5–6 không có ngưỡng đạtĐiểm có giá trị 2 năm

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Đại cương HSK phiên bản mới ghi trên bìa: phát hành 11/2025, thi hành 07/2026. Nó đã có hiệu lực. Nhưng với cấp 1–6, kỳ thi vẫn ở giai đoạn thi thử.
  • Vòng thi thử toàn cầu thứ hai: 20/09/2026. Đăng ký mở từ 03/08/2026; hạn nộp bản thi giấy 24/08, bản thi trên máy 10/09.
  • Cấp 7–9 thì đã thi thật từ 26/11/2022 — một đề chung cho cả ba cấp.
  • Thay đổi lớn nhất mà ít nơi nhắc: từ cấp 3 tới cấp 6 phải đăng ký phần Nói cùng lượt. Ở hệ cũ, phần Nói là kỳ thi riêng và phần lớn người Việt bỏ qua.
  • Vốn từ tăng chứ không giảm. Cấp 1 đi từ 150 lên 300 từ; cộng dồn tới cấp 4 đi từ 1.200 lên 2.000; toàn thang chín cấp là 11.000 từ.
  • Đại cương cấp 5 và cấp 6 không có dòng ngưỡng đạt nào. Chỉ ghi thang 300 điểm. Con số “180 là đỗ HSK 5” đang lan truyền không nằm trong tài liệu chính thức — nó là ngưỡng do trường hoặc nhà tuyển dụng tự đặt.
  • Bảng quy đổi CEFR thì ngược lại với điều nhiều người nghĩ. Đại cương hệ cũ có in bảng đó ở trang đầu cả sáu cấp. Đại cương hệ mới không nhắc CEFR một lần nào trong suốt 406 trang.
  • Điểm HSK có giá trị hai năm kể từ ngày thi.
Toàn bộ số liệu trong bài đọc từ văn bản gốc: đại cương thi từng cấp và thông báo trên cổng thông tin của đơn vị tổ chức kỳ thi, cùng bản tin phát hành chuẩn GF0025-2021 của Bộ Giáo dục Trung Quốc. Bảng vốn từ và bảng chữ Hán của hệ mới là kết quả đếm trực tiếp trên đại cương. Lịch thi và lệ phí thay đổi theo đợt, nên bài dẫn đường tới trang đăng ký thay vì in số.
Ảnh bìa bài chứng chỉ HSK với mốc thi thử 20 tháng 9 năm 2026 và thời hạn hai năm của điểm

HSK là gì, và ai đứng sau nó

Trả lời nhanh: HSK là kỳ thi năng lực tiếng Trung dành cho người không nói tiếng Trung như tiếng mẹ đẻ. Nền phía sau nó là chuẩn GF0025-2021, do Bộ Giáo dục và Ủy ban Công tác ngôn ngữ văn tự quốc gia Trung Quốc ban hành, hiệu lực 01/07/2021. Chuẩn này dựng khung ba bậc chín cấp và đặt bốn con số nền: 1.110 âm tiết, 3.000 chữ Hán, 11.092 từ vựng, 572 điểm ngữ pháp.

Điểm đáng lưu ý ở chuẩn nền là danh sách kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết và dịch. Kỹ năng dịch không xuất hiện trong IELTS, TOEFL, JLPT hay TOPIK. Nó chỉ được kiểm ở bậc cao, nhưng sự có mặt của nó cho biết kỳ thi này đang hướng tới việc dùng tiếng Trung để làm việc, chứ không chỉ để sinh hoạt.

Hai hệ đang chạy song song: mốc nào đã chốt, mốc nào chưa

Trả lời nhanh: Cấp 7–9 đã thi thật từ 26/11/2022. Cấp 1–6 thì đại cương mới đã hiệu lực từ tháng 7/2026 nhưng kỳ thi còn đang chạy thử: vòng thử toàn cầu lần một ngày 31/01/2026, lần hai ngày 20/09/2026. Kỳ thường lệ mà bạn đăng ký hôm nay vẫn là đề của hệ cũ.
Dòng thời gian chuyển hệ, theo văn bản và thông báo chính thức
MốcViệc đã xảy ra
01/07/2021Chuẩn GF0025-2021 có hiệu lực, dựng khung ba bậc chín cấp
26/11/2022Cấp 7–9 thi lần đầu trên toàn cầu — một đề cho cả ba cấp, đủ năm kỹ năng
11/2025Phát hành đại cương thi phiên bản mới cho cả chín cấp
31/01/2026Vòng thi thử toàn cầu lần một, phủ cấp 1–6
07/2026Đại cương mới bắt đầu thi hành — dòng chữ này in ngay trên bìa tài liệu
03/08/2026Mở đăng ký vòng thi thử lần hai
20/09/2026Vòng thi thử toàn cầu lần hai, cấp 1–6, có cả thi giấy và thi trên máy
Chưa công bốNgày kỳ thường lệ của cấp 1–6 chuyển hẳn sang hệ mới
Từ chuẩn tới kỳ thi: chỗ nào đã chốt, chỗ nào chưa2021chuẩn11/2022cấp 7–9 thi thật01/2026thử lần một07/2026đại cương hiệu lực20/09/2026thử lần haiNgày kỳ thường lệ cấp 1–6 chuyển hẳn sang hệ mới: chưa công bố

Chuẩn đi trước kỳ thi bốn năm, và khoảng cách đó vẫn chưa khép hẳn

Hệ mới đổi những gì

Trả lời nhanh: Ba thay đổi có thể kiểm bằng cách mở đại cương. Một, vốn từ tăng ở mọi cấp: cấp 1 từ 150 lên 300, cộng dồn tới cấp 4 từ 1.200 lên 2.000. Hai, chữ Hán tách làm hai bảng — chữ phải đọc hiểu và chữ phải viết tay. Ba, phần Nói thành bắt buộc từ cấp 3.
Vốn từ cộng dồn: hệ cũ và hệ mới đặt cạnh nhau
CấpHệ cũ (cộng dồn)Hệ mới (cộng dồn)Hệ mới thêm mới ở cấp này
1150300300
2300500200
36001.000500
41.2002.0001.000
52.5003.6001.600
65.000 trở lên5.4001.800
7–9không có11.0005.600

Con số 11.000 của đại cương thi không trùng với con số 11.092 của chuẩn nền. Đó không phải mâu thuẫn: chuẩn mô tả năng lực, đại cương khoanh phạm vi ra đề, và bên ra đề lấy tròn.

Vốn từ cộng dồn, hệ cũ so với hệ mớiThanh nhạt: hệ cũ · Thanh đậm: hệ mớiCấp 31.000600Cấp 42.0001.200Cùng tên gọi “HSK 4”nhưng hệ mới đòi thêm800 từ so với hệ cũ

Khi trường yêu cầu “HSK 4”, hỏi luôn họ tính theo hệ nào — hai hệ lệch nhau 800 từ ở đúng cấp này

Về chữ Hán, hệ mới không đưa một con số mà đưa hai. Đi hết chín cấp, danh sách chữ phải đọc hiểu có 3.088 chữ, còn danh sách chữ phải viết tay chỉ có 1.200. Cách chia này thừa nhận điều mà người học vẫn trải qua: đọc được không có nghĩa là viết ra được.

Bảng chữ viết tay gộp cấp 1 và cấp 2 làm một, chỉ 100 chữ. Từ cấp 3 tới cấp 6 mỗi cấp thêm đúng 150 chữ, rồi bậc 7–9 thêm 500.

Cấu trúc đề và ngưỡng đạt — chỗ hầu hết các trang nói sai

Trả lời nhanh: Đại cương chính thức chỉ ghi ngưỡng đạt cho cấp 1 tới cấp 4: cấp 1–2 là 120/200, cấp 3–4 là 180/300. Với cấp 5 và cấp 6, tài liệu chỉ ghi thang 300 điểm rồi dừng, không có dòng “đạt” nào. Nghĩa là ở hai cấp cao nhất của hệ cũ, kỳ thi báo điểm chứ không phán đỗ hay trượt.
Cấu trúc và ngưỡng đạt theo đại cương từng cấp của hệ cũ
CấpSố câuThời lượngThang điểmNgưỡng đạt ghi trong đại cương
140 — nghe 20, đọc 20~40 phút200120
260 — nghe 35, đọc 25~55 phút200120
380 — thêm phần viết~90 phút300180
4100 — nghe 45, đọc 40, viết 15~105 phút300180
5100~125 phút300Không ghi
6101~140 phút300Không ghi
Nếu một trang nói với bạn “HSK 5 đạt 180 điểm là đỗ”, hãy hiểu đúng: đó là ngưỡng do người dùng bằng đặt ra, không phải ngưỡng của kỳ thi. Bạn kiểm được trong ba phút bằng cách mở đại cương cấp 4 rồi mở đại cương cấp 5 và so hai đoạn “báo cáo kết quả”.

Hệ quả thực tế nằm ở chỗ nộp hồ sơ. Khi một trường ghi “yêu cầu HSK 5”, họ đang tự đặt một con số điểm cụ thể — và con số đó khác nhau giữa các trường. Đó là lý do trong bài bản đồ học tiếng Trung chúng tôi nhấn mạnh việc hỏi thẳng phòng tuyển sinh thay vì tra bảng chung.

Bảng bốn điều hay bị nói sai về HSK gồm ngưỡng đạt, bảng CEFR, vốn từ và phần Nói

Bảng quy đổi CEFR: cái có thật và cái đã bị bỏ

Trả lời nhanh: Bảng quy đổi CEFR của HSK có tồn tại, và nó nằm ngay trang đầu của đại cương cả sáu cấp hệ cũ: cấp 1 ứng với A1, cấp 2 với A2, cấp 3 với B1, cấp 4 với B2, cấp 5 với C1, cấp 6 với C2. Nhưng đại cương hệ mới, dài 406 trang, không nhắc CEFR một lần nào.
Bảng đối chiếu in trong đại cương hệ cũ — và trạng thái của nó ở hệ mới
CấpVốn từ hệ cũCEFR theo đại cương hệ cũHệ mới
1150A1Không đề cập
2300A2
3600B1
41.200B2
52.500C1
65.000 trở lênC2

Bảng này bị nhiều người phản đối vì lý do dễ thấy: gán mức C2 cho một cấp chỉ yêu cầu 5.000 từ là rộng tay. Việc hệ mới bỏ hẳn phần đối chiếu CEFR khỏi đại cương nói lên khá nhiều. Cách dùng an toàn: coi bảng cũ là đối chiếu của hệ cũ, ghi rõ nguồn khi trích, và đừng bắc cầu tiếp sang một kỳ thi ngôn ngữ khác.

Có một bằng chứng mạnh hơn mọi lời cảnh báo: một cơ quan khảo thí khác cũng công bố bảng đối chiếu, và hai bảng lệch nhau đúng hai bậc. Hội đồng khảo thí năng lực Hoa ngữ Đài Loan, đơn vị tổ chức TOCFL, xếp HSK theo khung CEFR như bảng dưới.

Hai bảng đối chiếu do hai cơ quan khảo thí công bố, đặt cạnh nhau
Mức CEFRTheo đại cương HSK hệ cũTheo đơn vị tổ chức TOCFL
Chưa tới A1—HSK 1 và HSK 2
A1HSK 1HSK 3
A2HSK 2HSK 4
B1HSK 3HSK 5
B2HSK 4HSK 6
C1 và C2HSK 5 và HSK 6Không có cấp HSK tương ứng
Đọc hàng HSK 4: một bảng xếp nó ở B2, bảng kia xếp ở A2. Cả hai đều do cơ quan khảo thí công bố. Đây là lý do tốt nhất để không dùng bảng quy đổi làm căn cứ nộp hồ sơ.

Chỗ hai bên bất đồng là số giờ học. Phía HSK gợi ý 160–320 giờ là đủ để dự thi cấp 4 và gán cấp đó mức B2. Nghiên cứu mà đơn vị tổ chức TOCFL dẫn lại cho rằng muốn thật sự đạt B2 thì cần 1.200–1.600 giờ, tức chênh khoảng năm lần. Con số 160–320 giờ khớp với mốc bốn học kỳ ở nhịp 2–3 tiết mỗi tuần đã nêu ở trên, nên bất đồng nằm ở chỗ gọi tên mức năng lực chứ không nằm ở khối lượng học.

Ba điều phải nói kèm khi trích bảng thứ hai. Nó là đánh giá của một bên, không phải bảng được phía HSK thừa nhận. Nó lập trên thang sáu cấp bản 2009 và dùng vốn từ của hệ cũ, nên không phủ cấp 7–9. Và vì số hiệu cấp lệch hai bậc, câu “HSK 4 ngang TOCFL 4” là sai — theo chính bảng đó, HSK 4 ngang TOCFL 2.

Cụm “HSK 4 tương đương IELTS mấy” không có đáp án đúng. Hai kỳ thi đo hai ngôn ngữ khác nhau và không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu giữa chúng. Câu hỏi nên đổi thành: nơi bạn nộp hồ sơ đòi chứng chỉ nào, cấp mấy, điểm bao nhiêu.

Đăng ký, lệ phí, thời hạn điểm

Trả lời nhanh: Đăng ký trực tuyến trên cổng thông tin kỳ thi, chọn điểm thi và hình thức thi giấy hoặc thi trên máy. Kết quả công bố sau 15 ngày với thi máy và 30 ngày với thi giấy. Điểm có giá trị hai năm kể từ ngày thi.
Thông tin vòng thi thử ngày 20/09/2026 theo thông báo chính thức
MụcNội dung
Ngày thi20/09/2026, giờ địa phương của điểm thi
Hạn đăng kýThi giấy tới 24/08/2026 · thi trên máy tới 10/09/2026
Ràng buộc phần NóiCấp 3 tới cấp 6 phải đăng ký phần Nói cùng cấp trong cùng lượt
Thời lượngCấp 1 ~40 phút · cấp 2 ~60 · cấp 3 bút thi ~83 và nói ~15 · cấp 4 ~85 và ~20 · cấp 5 ~110 và ~23 · cấp 6 ~125 và ~23
Lệ phíThông báo ghi mức của hệ mới bằng mức tương ứng của hệ cũ; cấp 1 và cấp 2 giữ nguyên. Số cụ thể hỏi điểm thi
Kết quảThi máy sau 15 ngày · thi giấy sau 30 ngày. Đợt thử này không cấp báo cáo phân tích chẩn đoán
Hiệu lựcHai năm kể từ ngày thi
Lệ phí và lịch thi tại Việt Nam là loại thông tin hỏng nhanh nhất trong bài này. Đừng tin con số in trên một trang không ghi ngày cập nhật — mở thẳng cổng đăng ký và xem mức của đúng điểm thi bạn định đăng ký.

Bạn thật sự cần cấp mấy

Trả lời nhanh: Không có ngưỡng HSK áp chung toàn Trung Quốc. Lệnh liên bộ số 42, thi hành từ 01/07/2017, trao cho từng trường quyền tự thẩm định và tự quyết định trúng tuyển. Thông lệ hay gặp là HSK 4 cho bậc cử nhân và HSK 5 cho bậc sau đại học, nhưng con số phải lấy từ thông báo tuyển sinh của đúng trường.
Mốc thường gặp theo mục đích, và chỗ phải kiểm lại
Mục đíchMốc thường gặpKiểm ở đâu
Vào chuyên ngành bậc cử nhân dạy bằng tiếng TrungHSK 4Thông báo tuyển sinh của trường, đôi khi tách điểm từng phần
Bậc thạc sĩ và tiến sĩ dạy bằng tiếng TrungHSK 5Yêu cầu của khoa, không phải của trường
Học bổng chính phủ và học bổng tỉnh thànhTheo diện học bổngĐiều kiện của từng diện, khác nhau khá xa
Đi làm tại doanh nghiệp Trung QuốcHSK 5 trở lên là mức hay được nêuMô tả công việc; nhiều nơi phỏng vấn trực tiếp thay vì xem bằng
Học chương trình dạy bằng tiếng Anh tại Trung QuốcThường không đòi HSK đầu vàoNhưng tiếng Trung vẫn là môn bắt buộc theo Điều 16 của Lệnh 42

Nếu đích của bạn là học bổng hoặc là chuyên ngành dạy bằng tiếng Trung thì mốc HSK 4 nên được đặt ngược từ hạn nộp hồ sơ, có tính tới việc điểm chỉ sống hai năm. Đường đi tới mốc đó, chia theo từng chặng, nằm ở bài lộ trình học tiếng Trung cho người mới.

Sơ đồ bốn việc cần kiểm trước khi đăng ký thi HSK

Ba việc nên làm trước khi đăng ký

Trả lời nhanh: Xác định bạn thi hệ nào và điểm thi đang tổ chức đề nào; đối chiếu ngưỡng của nơi nhận bằng chứ không phải ngưỡng chung; và tính ngược thời hạn hai năm của điểm so với hạn nộp hồ sơ.
Ba câu tự hỏi trước khi bấm đăng ký1 · Đề nàoKỳ thường lệ hay kỳthi thử của hệ mớiHai đề khác nhau2 · Ai chấm nhậnTrường đặt ngưỡng,không phải kỳ thiHỏi số điểm cụ thể3 · Hạn hai nămĐiểm hết hiệu lựcsau hai năm, tínhngược từ hạn nộpThi sớm quá cũng hỏng việc, vì bằng có thể hết hạn trước khi hồ sơ được xét

Ba câu này quyết định việc bạn thi đúng lúc hay phải thi lại

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Đang tính mốc HSK để kịp hạn nộp hồ sơ

Hai thứ dễ tính sai nhất là hạn hai năm của điểm và ngưỡng cụ thể của đúng ngành bạn nộp. Nếu bạn cho biết trường, ngành và bậc học, chúng tôi đối chiếu giúp với thông báo tuyển sinh gốc thay vì đưa một con số chung.

Câu hỏi thường gặp

HSK có mấy cấp?

Chuẩn GF0025-2021 dựng khung ba bậc chín cấp. Cấp 7–9 đã thi thật từ 26/11/2022. Với cấp 1–6, đại cương mới hiệu lực từ tháng 7/2026 nhưng kỳ thi còn ở giai đoạn thi thử, nên kỳ thường lệ hiện vẫn chạy hệ cũ sáu cấp.

HSK 3.0 bắt đầu thi chính thức từ khi nào?

Ngày chuyển hẳn của kỳ thường lệ cấp 1–6 chưa được công bố. Cái đã có là hai vòng thi thử toàn cầu: 31/01/2026 và 20/09/2026. Riêng cấp 7–9 thì đã thi thật từ năm 2022.

Bao nhiêu điểm thì đỗ HSK?

Đại cương ghi ngưỡng đạt cho cấp 1 và 2 là 120 trên thang 200, cấp 3 và 4 là 180 trên thang 300. Cấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt trong đại cương — chỉ báo điểm trên thang 300. Ngưỡng ở hai cấp này do trường hoặc nhà tuyển dụng tự đặt.

HSK 4 tương đương IELTS bao nhiêu?

Không có bảng quy đổi giữa hai kỳ thi này, vì chúng đo hai ngôn ngữ khác nhau và không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu. Đại cương hệ cũ có gán HSK 4 với mức B2 của khung CEFR, nhưng đó là đối chiếu trong nội bộ hệ cũ, và đại cương hệ mới đã bỏ hẳn phần đối chiếu này. Đáng chú ý hơn: đơn vị tổ chức kỳ thi TOCFL của Đài Loan công bố một bảng khác, xếp HSK 4 ở mức A2 — lệch hai bậc so với bảng của hệ cũ.

Điểm HSK có giá trị bao lâu?

Hai năm kể từ ngày thi. Nên tính ngược từ hạn nộp hồ sơ, vì thi quá sớm thì bằng có thể hết hiệu lực trước khi hồ sơ được xét.

Thi HSK có bắt buộc thi Nói không?

Ở hệ cũ thì không, phần Nói là kỳ thi riêng tên HSKK. Ở hệ mới thì có: thông báo của vòng thi thử ghi rõ cấp 3 tới cấp 6 phải đăng ký phần Nói cùng cấp trong cùng lượt. Cấp 1 và cấp 2 thì không.

HSK 3.0 có nhiều từ hơn HSK cũ không?

Nhiều hơn ở mọi cấp. Cấp 1 đi từ 150 lên 300 từ, cộng dồn tới cấp 4 đi từ 1.200 lên 2.000, cấp 6 từ 5.000 lên 5.400. Cả thang chín cấp là 11.000 từ, trong đó riêng bậc 7–9 chiếm 5.600.

Thi HSK trên giấy hay trên máy tốt hơn?

Hai hình thức đều được tổ chức và giá trị bằng nhau. Khác biệt thực tế là thời gian trả kết quả — thi trên máy có kết quả sau 15 ngày, thi giấy sau 30 ngày — và việc thi máy đòi bạn gõ chữ Hán bằng pinyin thay vì viết tay.

Du học Trung Quốc cần HSK mấy?

Không có ngưỡng chung toàn quốc. Lệnh liên bộ số 42 trao cho từng trường quyền tự thẩm định và tự quyết định trúng tuyển. Thông lệ là HSK 4 cho bậc cử nhân và HSK 5 cho bậc sau đại học, nhưng phải đối chiếu thông báo tuyển sinh của đúng trường và đúng ngành.

Học chương trình tiếng Anh ở Trung Quốc có cần HSK không?

Phần lớn chương trình dạy bằng tiếng Anh không đòi HSK ở đầu vào. Nhưng Điều 16 của Lệnh 42 đặt tiếng Trung là môn bắt buộc của mọi chương trình cấp bằng, nên bạn vẫn phải học tiếng Trung trong quá trình học.

Lệ phí thi HSK tại Việt Nam là bao nhiêu?

Mức phí do từng điểm thi công bố và thay đổi theo đợt, nên bài này không in số. Thông báo của vòng thi thử ghi mức của hệ mới bằng mức tương ứng của hệ cũ, và cấp 1 cùng cấp 2 giữ nguyên phí. Hãy xem mức của đúng điểm thi trên cổng đăng ký.

Trượt HSK thì bao lâu được thi lại?

Không có quy định cấm thi lại; bạn đăng ký đợt kế tiếp theo lịch của điểm thi. Điều đáng cân nhắc hơn là hiệu lực hai năm của điểm và việc kỳ thi đang chuyển hệ, nên hãy hỏi điểm thi xem đợt bạn định đăng ký dùng đề nào.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Cấu trúc đề, ngưỡng đạt, thời lượng và mốc thời gian từng cấp trích từ đại cương thi chính thức đăng trên cổng thông tin của đơn vị tổ chức kỳ thi. Bảng vốn từ và bảng chữ Hán của hệ mới là kết quả đếm trực tiếp trên đại cương phiên bản 11/2025. Thông tin vòng thi thử ngày 20/09/2026 lấy từ thông báo đăng công khai. Nhận định “cấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt” là kết quả đối chiếu mục báo cáo kết quả của cả sáu đại cương, bạn kiểm lại được bằng chính các tệp đó. Lệ phí và lịch thi thay đổi theo đợt nên bài không in số. Nội dung mang tính tham khảo.

Nguồn gốc:
Thông báo vòng thi thử toàn cầu lần hai, ngày 20/09/2026 ·
Đại cương thi HSK phiên bản mới ·
Giới thiệu kỳ thi HSK và đại cương từng cấp hệ cũ ·
Bộ Giáo dục Trung Quốc — công bố chuẩn GF0025-2021 ·
Lệnh liên bộ số 42 về sinh viên quốc tế ·
Hội đồng khảo thí năng lực Hoa ngữ Đài Loan — bảng đối chiếu TOCFL, CEFR và HSK.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *