Trang chủ › Học tiếng Trung › Số đếm tiếng Trung
Một tới mười thì ai cũng học trong buổi đầu. Chỗ hỏng nằm ở số lớn: tiếng Trung có đơn vị riêng ở mốc 万 và 亿, nên khi đọc một dãy số bạn phải chia lại theo cụm bốn chữ số thay vì cụm ba.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Cái bẫy lớn nhất là cách nhóm chữ số. Tiêu chuẩn quốc gia về cách dùng số quy định chữ số Ả Rập tách nhóm ba chữ số, nhưng hệ tên gọi tiếng Trung lại có đơn vị ở 10.000 (万) và 100.000.000 (亿). Đọc số lớn là bài toán chia lại nhóm.
- 二 và 两 đều là “hai” nhưng không thay nhau được. Đếm thì dùng 二, đứng trước lượng từ thì dùng 两.
- Số 0 ở giữa phải đọc. 105 đọc có 零, còn 150 thì không — bỏ sót chỗ này là đọc sai số.
- 一 đổi thanh theo chữ đứng sau nó. Đây là biến điệu bắt buộc, không phải tùy chọn.
- Khi đọc số điện thoại, số 1 đọc là yāo để khỏi lẫn với số 7.
- Tiền có hai bộ từ: nói thì 块 và 毛, viết thì 元 và 角. Tiêu chuẩn quốc gia đưa ví dụ cùng một số tiền viết bốn kiểu khác nhau.
- 250 không phải chỉ là con số. Nó nằm trong danh sách từ đã định hình của tiêu chuẩn quốc gia, và trong đời sống là một lời chê.
- 520 và 1314 là tiếng lóng mạng dựa trên đồng âm, không phải quy tắc ngữ pháp — biết để hiểu, không cần học thuộc.

Mười số đầu, và ba chỗ cần để ý ngay
| Số | Chữ thường | Pinyin | Chữ dùng trong chứng từ tài chính |
|---|---|---|---|
| 0 | 零 | líng | 零 |
| 1 | 一 | yī | 壹 |
| 2 | 二 | èr | 贰 |
| 3 | 三 | sān | 叁 |
| 4 | 四 | sì | 肆 |
| 5 | 五 | wǔ | 伍 |
| 6 | 六 | liù | 陆 |
| 7 | 七 | qī | 柒 |
| 8 | 八 | bā | 捌 |
| 9 | 九 | jiǔ | 玖 |
| 10 | 十 | shí | 拾 |
Cột cuối không phải chuyện lạ. Tiêu chuẩn quốc gia đưa hẳn một ví dụ cho thấy cùng một số tiền được viết bốn kiểu: 35.5元, 35元5角, 三十五元五角 và 叁拾伍圆伍角. Dạng cuối dùng cho văn bản có hiệu lực pháp lý, văn bản công bố và chứng từ tài chính — vì các chữ đó khó sửa chữa hơn.
Chỗ hỏng thật sự: số lớn được chia theo cụm bốn
| Chữ số | Cách người Việt tự nhiên nghĩ | Cách tiếng Trung gọi | Đọc |
|---|---|---|---|
| 1.000 | một nghìn | 一千 | yī qiān |
| 10.000 | mười nghìn | 一万 | yī wàn |
| 100.000 | một trăm nghìn | 十万 | shí wàn |
| 1.000.000 | một triệu | 一百万 | yī bǎi wàn |
| 10.000.000 | mười triệu | 一千万 | yī qiān wàn |
| 100.000.000 | một trăm triệu | 一亿 | yī yì |
Mẹo dùng được ngay: khi thấy một dãy số dài, đếm từ phải sang trái theo cụm bốn rồi gắn đơn vị. Bốn chữ số đầu là phần lẻ, bốn chữ số tiếp là 万, bốn chữ số tiếp nữa là 亿. Tiêu chuẩn quốc gia cũng phản ánh cách chia này khi quy định viết khoảng giá trị: nguyên văn ví dụ là 9亿~16亿 và 13万元~17万元, chứ không được rút gọn thành 9—16亿 hay 13~17万元.
二 hay 两, và chữ 零 nằm giữa
| Trường hợp | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đếm, đọc chữ số, số thứ tự | 二 | 一、二、三 · 第二 · 二十二 |
| Đứng trước lượng từ | 两 | 两本书 · 两个人 · 两杯茶 |
| Trước 百, 千, 万, 亿 | thường là 两 | 两百 · 两千 · 两万 |
| Ở hàng chục và hàng đơn vị | 二 | 二十 · 十二 · 二十二 |
| Số | Đọc | Vì sao |
|---|---|---|
| 105 | 一百零五 | Số 0 nằm giữa, phải đọc |
| 150 | 一百五十 | Số 0 ở cuối, không đọc |
| 1.005 | 一千零五 | Hai số 0 liền nhau ở giữa vẫn chỉ đọc một lần 零 |
| 1.050 | 一千零五十 | Có 0 ở giữa nên vẫn phải đọc |

一 đổi thanh theo chữ đứng sau
| Đứng trước | 一 đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thanh bốn | thanh hai — yí | 一个 · 一样 · 一定 |
| Thanh một, hai hoặc ba | thanh bốn — yì | 一天 · 一年 · 一起 |
| Đứng một mình, đếm, hoặc ở cuối | giữ thanh một — yī | 一、二、三 · 第一 · 十一 |
Đây không phải chi tiết làm màu. Người bản ngữ nghe ra ngay khi một người nước ngoài đọc 一个 với thanh một, và đó là một trong những dấu hiệu sớm nhất cho thấy người nói mới học. Cách tập rẻ nhất là học 一 theo cụm từ chứ không học rời — nhớ luôn 一个, 一天, 一起 như ba khối.
Số trong đời sống: điện thoại, ngày tháng, tiền
| Tình huống | Quy ước | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số điện thoại | Đọc rời từng chữ số; số 1 đọc là yāo để khỏi lẫn với 七 | Dãy có số 1 thì đọc yāo thay vì yī |
| Ngày tháng | Thứ tự năm rồi tháng rồi ngày, theo đúng thứ tự tự nhiên trong khẩu ngữ | Tiêu chuẩn quốc gia lấy ví dụ 2008年8月8日 |
| Tiền, khi nói | 块 và 毛 | Dùng trong hội thoại hằng ngày |
| Tiền, khi viết | 元 và 角 | Tiêu chuẩn nêu ví dụ 35元5角 |
| Tiền, trong chứng từ | Chữ số dạng chống sửa | Cùng số tiền đó viết là 叁拾伍圆伍角 |
Bảng này cũng cho thấy vì sao học số không thể tách khỏi ngữ cảnh. Cùng con số 35,5 tệ mà văn bản pháp lý, hóa đơn và câu nói ngoài chợ dùng ba cách viết khác nhau — và tiêu chuẩn quốc gia liệt kê cả ba trong cùng một ví dụ.
Khi nào viết chữ số Hán, khi nào viết chữ số Ả Rập
| Trường hợp | Dạng | Ví dụ trong tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Đo lường, có đơn vị đo | Ả Rập | 523.56km · 605g · 34~39℃ · 北纬40° |
| Đánh số, mã số | Ả Rập | Số điện thoại, mã bưu chính, số nhà, số hiệu văn bản |
| Số ước lượng | Chữ Hán | 三四个月 · 四十五六岁 · 五六万套 · 几千 · 二十几 |
| Lịch can chi, âm lịch, niên hiệu | Chữ Hán | 正月初五 · 八月十五中秋 |
| Từ đã định hình | Chữ Hán | 一心一意 · 七上八下 · 半斤八两 · 二百五 · 五四运动 |
| Cả hai đều được | Tùy hiệu quả diễn đạt | Muốn gọn thì Ả Rập, muốn trang trọng thì chữ Hán |
Những con số mang nghĩa khác: 250, 520, 1314
| Số | Nghĩa | Vì sao | Mức độ |
|---|---|---|---|
| 250 | Chê ai đó ngốc | Từ đã định hình lâu đời; tiêu chuẩn quốc gia xếp 二百五 vào nhóm từ cố định | Tránh dùng — dễ thành xúc phạm |
| 520 | Lời tỏ tình | Đọc gần giống câu nói “anh yêu em” | Tiếng lóng mạng, phổ biến |
| 1314 | Trọn đời trọn kiếp | Đọc gần giống thành ngữ chỉ cả đời | Tiếng lóng, hay đi kèm 520 |
| 8 | Con số được ưa chuộng | Đọc gần giống chữ chỉ sự phát đạt | Ảnh hưởng tới giá biển số, số nhà |
| 4 | Con số bị kiêng | Đọc gần giống chữ chỉ cái chết | Nhiều tòa nhà bỏ số tầng có số 4 |

Số đếm nằm ở đâu trong lộ trình
Cách tập hiệu quả nhất không phải chép số ra giấy mà là đọc to các dãy số có thật: giá tiền, ngày tháng, số điện thoại, số nhà. Việc đó ép bạn chia nhóm bốn theo phản xạ thay vì tính nhẩm mỗi lần. Toàn bộ khối lượng từ vựng của từng cấp nằm ở bài từ vựng tiếng Trung theo bậc HSK, còn nhịp học từng chặng ở bài lộ trình cho người mới.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Học số để dùng ở đâu
Nếu đích cuối là du học thì phần số bạn dùng nhiều nhất sẽ là tiền, ngày tháng và giấy tờ — ba chỗ mà cách viết khác hẳn cách nói. Cho biết nước và bậc học bạn nhắm, chúng tôi đối chiếu giúp yêu cầu tiếng của đúng nhóm trường đó.
Câu hỏi thường gặp
Số đếm tiếng Trung từ 1 đến 10 đọc thế nào?
一 yī, 二 èr, 三 sān, 四 sì, 五 wǔ, 六 liù, 七 qī, 八 bā, 九 jiǔ, 十 shí, và số 0 là 零 líng. Mười chữ này không biến đổi theo giống hay số, nên đây là phần dễ nhất của cả tiếng Trung.
Vì sao 10.000 tiếng Trung không đọc là “mười nghìn”?
Vì tiếng Trung đặt tên đơn vị ở mỗi bốn chữ số chứ không phải ba: 万 là 10.000 và 亿 là 100.000.000. Do đó 10.000 là 一万, 1.000.000 là 一百万 và 100.000.000 là 一亿. Khi đọc số lớn phải chia lại nhóm từ phải sang trái theo cụm bốn.
二 và 两 khác nhau thế nào?
Dùng 二 khi đếm, khi đọc chữ số và với số thứ tự. Dùng 两 khi đứng ngay trước lượng từ: hai quyển sách là 两本书 chứ không phải 二本书. Trước 百, 千, 万 thì thường dùng 两.
Khi nào phải đọc chữ 零?
Khi số 0 nằm giữa các chữ số có nghĩa. 105 đọc là 一百零五, còn 150 đọc là 一百五十 vì số 0 ở cuối. Nhiều số 0 liền nhau ở giữa vẫn chỉ đọc 零 một lần.
Chữ 一 có mấy cách đọc?
Ba, tùy vị trí. Trước thanh bốn thì đọc yí; trước thanh một, hai hoặc ba thì đọc yì; đứng một mình, khi đếm hoặc ở cuối thì giữ yī. Đây là biến điệu bắt buộc, và cách tập rẻ nhất là học 一 theo cụm từ thay vì học rời.
250 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
二百五 là một từ đã định hình lâu đời — tiêu chuẩn quốc gia về cách dùng số còn xếp nó vào danh sách từ cố định phải viết bằng chữ Hán. Trong đời sống nó là lời chê ai đó ngốc, nên tránh dùng con số này trong câu nói vui.
520 và 1314 nghĩa là gì?
Đây là tiếng lóng mạng dựa trên đồng âm: 520 đọc gần giống câu tỏ tình, còn 1314 đọc gần giống thành ngữ chỉ trọn đời. Chúng không phải quy tắc ngôn ngữ, chỉ cần biết để hiểu chứ không cần học thuộc.
Đọc số điện thoại tiếng Trung thế nào?
Đọc rời từng chữ số chứ không gộp thành số lớn, và số 1 đọc là yāo thay vì yī để khỏi nghe nhầm với số 7. Đây là quy ước riêng của việc đọc dãy số, không áp cho việc đếm.
Tiền tiếng Trung nói thế nào?
Khi nói dùng 块 và 毛; khi viết dùng 元 và 角. Tiêu chuẩn quốc gia đưa ví dụ cùng một số tiền viết bốn kiểu: 35.5元, 35元5角, 三十五元五角 và 叁拾伍圆伍角, trong đó dạng cuối dành cho văn bản pháp lý và chứng từ tài chính.
壹贰叁 là gì và dùng khi nào?
Đó là bộ chữ số dùng trong chứng từ tài chính và văn bản có hiệu lực pháp lý. Chúng có nhiều nét hơn nên khó sửa chữa hơn chữ số thường, giống vai trò của việc viết số tiền bằng chữ trên séc.
Khi nào viết số bằng chữ Hán, khi nào bằng chữ số Ả Rập?
Theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 15835-2011: dùng chữ số Ả Rập khi con số dùng để tính toán hoặc để đánh số; dùng chữ số Hán cho số ước lượng, cho lịch không phải dương lịch và cho từ đã định hình. Khi cả hai đều được thì chọn theo hiệu quả diễn đạt.
Số đếm học ở giai đoạn nào?
Rất sớm. Đại cương thi xếp việc dùng số vào nhóm nhiệm vụ giao tiếp của cấp 1, cùng với hỏi đáp thông tin cá nhân. Phần số lớn, tiền và ngày tháng thì dùng nhiều hơn ở các cấp sau.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Toàn bộ quy tắc chọn dạng số, ví dụ về tiền và ví dụ về khoảng giá trị trích từ tiêu chuẩn quốc gia GB/T 15835-2011 về cách dùng số trên ấn phẩm, ban hành 29/07/2011 và thi hành 01/11/2011, do Vụ Quản lý thông tin ngôn ngữ văn tự thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc đề xuất và quản lý, Đại học Bắc Kinh chủ trì soạn thảo. Phần biến điệu, cặp 二 và 两, chữ 零 và quy ước đọc số điện thoại là mô tả cách dùng phổ thông. Phần nghĩa lóng của 520 và 1314 được ghi rõ là tiếng lóng mạng, không phải quy phạm. Nội dung mang tính tham khảo.
Nguồn gốc:
Cổng tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc — GB/T 15835-2011 ·
Toàn văn tiêu chuẩn đăng trên cổng thông tin cơ quan nhà nước ·
Đại cương thi HSK — nhiệm vụ giao tiếp cấp 1.
