Trang chủ › Học tiếng Trung › Từ vựng tiếng Trung
Học từ theo danh sách rời rạc là cách tốn nhất. Đại cương thi tổ chức từ vựng theo chủ đề ba tầng và gắn mỗi từ với một cấp — nên “học từ nào trước” là câu có đáp án tra được, không phải câu cảm tính.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Từ vựng có cấu trúc, không phải danh sách. Đại cương thi xếp từ theo chủ đề ba tầng: cấp 1 có 5 chủ đề lớn, 15 chủ đề vừa, 30 chủ đề nhỏ; tới bậc cao là 5 lớn, 29 vừa, 92 nhỏ.
- Khối lượng từng cấp rất không đều: 300 · 200 · 500 · 1.000 · 1.600 · 1.800 · 5.600. Chặng lên cấp 4 một mình bằng tổng ba chặng trước.
- 99 từ được ghi hai cấp cùng lúc — cùng một chữ nhưng nghĩa hoặc từ loại khác nhau thì thuộc hai cấp khác nhau. Ví dụ 半 là số ở cấp 1 và là phó từ ở cấp 4.
- Người Việt có lợi thế lớn nhờ từ Hán Việt, nhưng lợi thế đó kèm bẫy: nhiều từ giống âm mà khác nghĩa.
- Học theo chủ đề rẻ hơn học theo bảng chữ cái, vì các từ cùng chủ đề xuất hiện cùng nhau trong đề và trong đời thật.
- Đừng học từ tách khỏi mặt chữ. Hết chín cấp cần đọc hiểu 3.088 chữ nhưng chỉ viết tay 1.200 — hai con số này quyết định bạn nên đầu tư vào đâu.

Từ vựng được tổ chức theo chủ đề, không phải theo bảng chữ cái
| Cấp | Chủ đề lớn | Chủ đề vừa | Chủ đề nhỏ |
|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 | 30 |
| 2 | 5 | 18 | 34 |
| 3 | 6 | 22 | 54 |
| 4 | 7 | 31 | 77 |
| 5 | 7 | 29 | 72 |
| 6 | 7 | 25 | 68 |
| 7–9 | 5 | 29 | 92 |
Bảng này nói một điều mà bảng số từ không nói: cấp 4 là cấp có phạm vi chủ đề rộng nhất trong sáu cấp đầu, với 77 chủ đề nhỏ. Nghĩa là ở chặng đó bạn không chỉ phải học thêm nhiều từ hơn mà còn phải trải chúng ra nhiều mảng đời sống hơn.
Khối lượng từng cấp, và chỗ dốc
| Cấp | Từ mới | Từ cộng dồn | Chữ đọc hiểu cộng dồn | Chữ viết tay cộng dồn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 300 | 300 | 246 | — |
| 2 | 200 | 500 | 371 | 100 |
| 3 | 500 | 1.000 | 655 | 250 |
| 4 | 1.000 | 2.000 | 1.096 | 400 |
| 5 | 1.600 | 3.600 | 1.527 | 550 |
| 6 | 1.800 | 5.400 | 1.940 | 700 |
| 7–9 | 5.600 | 11.000 | 3.088 | 1.200 |
99 từ nằm ở hai cấp cùng lúc
| Từ | Cấp đầu | Cấp thứ hai | Ý nghĩa của việc này |
|---|---|---|---|
| 半 | 1 — số đếm | 4 — phó từ | Biết chữ ở cấp 1 không có nghĩa là dùng được ở mọi nghĩa |
| 点 | 1 — lượng từ | 3 — danh từ | Nghĩa mới được đưa vào sau, có chủ ý |
| 多 | 1 | 2 | Cách dùng mở rộng dần theo cấp |
| 叫 | 1 | 4 | Nghĩa thứ hai lùi tới tận bậc trung cấp |
| 一下 | 1 | 4 | Cụm quen thuộc nhưng có tầng nghĩa sâu hơn |

Từ Hán Việt: lợi thế lớn nhất và bẫy đi kèm
| Chữ Hán | Âm Hán Việt | Nghĩa trong tiếng Trung | Điều dễ hiểu nhầm |
|---|---|---|---|
| 大家 | đại gia | Mọi người | Không liên quan tới người giàu |
| 困难 | khốn nạn | Khó khăn | Là từ trung tính, không hề nặng nề |
| 方便 | phương tiện | Tiện lợi | Không có nghĩa “công cụ, cách thức” |
| 工作 | công tác | Công việc, làm việc | Không mang nghĩa “đi công tác xa” |
| 小心 | tiểu tâm | Cẩn thận | Là lời nhắc, không phải lời chê |
| 认真 | nhận chân | Nghiêm túc | Là lời khen khi nói về thái độ làm việc |
Cách dùng lợi thế mà tránh bẫy khá đơn giản: dùng âm Hán Việt để đoán, rồi kiểm bằng ví dụ. Đoán sai một lần với ví dụ trước mắt thì nhớ rất lâu; đoán sai trong lúc nói chuyện thật thì mất công giải thích.
Học từ thế nào cho đỡ quên
| Cách | Đánh giá | Vì sao |
|---|---|---|
| Theo cụm chủ đề của cấp đang học | Tốt nhất | Các từ cùng chủ đề xuất hiện cùng nhau trong đề và trong đời thật, nên chúng gợi nhớ lẫn nhau |
| Kèm mặt chữ và bộ thủ | Tốt | Bộ thủ biến vài nghìn hình rời thành vài trăm mảnh lặp lại |
| Kèm ví dụ và từ loại | Tốt | Xử lý được nhóm 99 từ có hai cấp, và tránh dùng đúng nghĩa sai chỗ |
| Học danh sách theo thứ tự bảng chữ cái | Kém | Các từ cạnh nhau không liên quan gì, nên không có gì gợi nhớ |
| Chặng | Từ mới cả chặng | Từ mới mỗi tuần |
|---|---|---|
| Lên cấp 1 | 300 | khoảng 17 |
| Lên cấp 2 | 200 | khoảng 11 |
| Lên cấp 3 | 500 | khoảng 28 |
| Lên cấp 4 | 1.000 | khoảng 56 |
Cột cuối là phép chia của chúng tôi, không phải con số của bên ra đề — nhưng nó cho thấy nhịp học không thể đều. Chi tiết cách bố trí từng chặng nằm ở bài lộ trình cho người mới, còn cách tự kiểm bằng chính danh sách chính thức thì ở bài bài tập tiếng Trung.

Bao nhiêu từ là đủ cho đích của bạn
Một lưu ý khi so sánh với tài liệu cũ: các con số này là của bảng từ mới. Bảng cũ cho cấp 4 chỉ 1.200 từ, nên nếu bạn đang dùng giáo trình in trước giữa năm 2026 thì phạm vi đã lệch. Cách kiểm bìa sách nằm ở bài giáo trình tiếng Trung.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Cần bao nhiêu từ cho hồ sơ của bạn
Con số phụ thuộc trường, ngành và bậc học chứ không phụ thuộc một mốc chung. Nếu bạn cho biết ba thứ đó, chúng tôi đối chiếu giúp với thông báo tuyển sinh gốc — kể cả chỗ trường tính theo bảng từ cũ hay bảng mới.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Trung cần bao nhiêu từ vựng?
Tùy đích. Theo bảng từ mới: cấp 1 là 300 từ, cấp 3 cộng dồn 1.000, cấp 4 cộng dồn 2.000, cấp 6 là 5.400 và hết chín cấp là 11.000. Mốc hay gặp cho bậc cử nhân dạy bằng tiếng Trung là cấp 4.
HSK 4 cần bao nhiêu từ?
Theo bảng từ mới đã thi hành từ tháng 7/2026 thì cộng dồn 2.000 từ. Theo bảng cũ chỉ 1.200. Chênh 800 từ, nên phải biết tài liệu bạn dùng bám bảng nào.
Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo bảng chữ cái?
Theo chủ đề. Đại cương thi tổ chức từ vựng theo chủ đề ba tầng, và các từ cùng chủ đề xuất hiện cùng nhau trong đề lẫn trong đời thật nên chúng gợi nhớ lẫn nhau. Danh sách theo bảng chữ cái thì các từ cạnh nhau không liên quan gì.
Vì sao có chữ mình biết rồi mà vẫn không hiểu câu?
Thường vì từ đó có nghĩa thứ hai thuộc cấp cao hơn. Trong bảng từ vựng có 99 từ được ghi hai cấp: cùng một chữ nhưng nghĩa hoặc từ loại khác thì xếp vào cấp khác. Cách chữa là học từ kèm ví dụ và từ loại.
Từ Hán Việt có giúp học tiếng Trung không?
Rất giúp, vì bạn đoán được nghĩa nhiều từ ghép ngay lần đầu gặp. Nhưng có bẫy: một số từ giữ nguyên âm mà đã đổi nghĩa, ví dụ 大家 nghĩa là mọi người chứ không phải người giàu, 困难 chỉ là khó khăn chứ không nặng nề.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ mới?
Tùy chặng vì nhịp rất không đều. Nếu tính một học kỳ tròn 18 tuần thì chặng lên cấp 2 chỉ cần khoảng 11 từ mỗi tuần, còn chặng lên cấp 4 cần khoảng 56 từ mỗi tuần.
Có cần học viết tay mọi từ không?
Không. Đại cương tách riêng bảng chữ đọc hiểu và bảng chữ viết tay: hết chín cấp là 3.088 chữ đọc hiểu nhưng chỉ 1.200 chữ viết tay. Tập viết mọi chữ là làm gấp gần ba lần yêu cầu.
Chủ đề từ vựng của cấp 1 gồm những gì?
Năm chủ đề lớn: thông tin cơ bản, đời sống hằng ngày, giáo dục, đời sống công sở, văn hóa và truyền thống. Chia nhỏ ra là 15 chủ đề vừa và 30 chủ đề nhỏ. Chủ đề văn hóa có mặt ngay từ cấp thấp nhất.
Chặng nào khó nhất về từ vựng?
Chặng lên cấp 4: thêm 1.000 từ, bằng tổng ba chặng trước cộng lại. Đây cũng là cấp có phạm vi chủ đề rộng nhất trong sáu cấp đầu với 77 chủ đề nhỏ, nên khối lượng và độ trải rộng cùng đạt đỉnh một lúc.
Học từ bằng thẻ ghi nhớ có hiệu quả không?
Có với phần nhận mặt và nhớ nghĩa, nhưng không đủ nếu thẻ chỉ có một chữ một nghĩa. Nên để trên thẻ cả mặt chữ, từ loại và một ví dụ ngắn, vì đó là ba thứ xử lý được nhóm từ nhiều nghĩa.
Từ vựng phồn thể và giản thể có khác nhau không?
Bản thân từ thì phần lớn giống nhau vì cùng một ngôn ngữ nói; khác ở hình chữ khi viết, và ở một số từ đời sống dùng khác nhau giữa các vùng. Đại cương HSK ra đề bằng giản thể.
Nên dùng danh sách từ nào để ôn?
Dùng bảng từ vựng trong chính đại cương của cấp bạn nhắm, vì đó là phạm vi ra đề. Tài liệu bên thứ ba có thể tiện hơn nhưng phải kiểm xem nó bám bảng cũ hay bảng mới.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Số từ từng cấp, số chủ đề ba tầng và con số 99 từ có hai cấp là kết quả đếm trực tiếp của chúng tôi trên đại cương thi HSK phiên bản phát hành 11/2025, thi hành 07/2026 — không lấy lại từ trang tổng hợp. Các con số “mỗi tuần” là phép chia theo giả định một học kỳ tròn 18 tuần, dùng để so nhịp giữa các chặng. Bảng từ Hán Việt khác nghĩa là ví dụ minh họa cách dùng phổ thông, không phải danh sách đầy đủ. Nội dung mang tính tham khảo.
Nguồn gốc:
Đại cương thi HSK — bảng từ vựng, bảng chủ đề và bảng chữ ·
Đại cương từng cấp — mô tả năng lực và đối tượng dự thi ·
Bộ Giáo dục Trung Quốc — chuẩn năng lực GF0025-2021.
