Trang chủ › Học tiếng Trung › Nên học tiếng nào
Trung, Nhật, Hàn, Đài — mỗi thứ tiếng gắn với một kỳ thi, và bốn kỳ thi đó lấy cấp khác nhau, chấm khác nhau, và chỉ hai trong bốn có bảng CEFR chính thức. Bài này đặt cả bốn cạnh nhau trên cùng bộ tiêu chí, rồi đổi câu hỏi thành thứ trả lời được.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Đổi câu hỏi. “Tiếng nào dễ hơn” không trả lời được vì bốn kỳ thi không cùng thước. Câu trả lời được là: bạn cần nộp cho ai, họ đòi chứng chỉ nào, cấp mấy.
- Bốn cơ chế lấy cấp khác nhau. HSK, JLPT, TOCFL: đăng ký thẳng cấp. TOPIK thì không — bạn chọn thi bài I hay bài II, cấp là kết quả tính từ điểm.
- Chỉ JLPT và TOCFL có đối chiếu CEFR chính thức đang dùng. JLPT bắt đầu in trên giấy báo điểm từ kỳ tháng 12/2025. HSK chỉ có ở hệ cũ và hệ mới đã bỏ. TOPIK không có.
- Ba cái bẫy, mỗi thứ tiếng một kiểu. JLPT: một phần dưới sàn là trượt dù tổng đủ. TOPIK: bản giấy thang 300, bản máy thang 600. HSK: cấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt trong đại cương.
- Chữ viết là chỗ chênh lệch công sức lớn nhất, và nó không đi cùng độ khó của kỳ thi. Hàn có bộ chữ ghi âm học trong vài ngày; Nhật bắt học hai bộ kana rồi mới tới kanji; Trung không có lối tắt nào.
- Người Việt có lợi thế khác nhau ở từng thứ tiếng: thanh điệu giúp ở tiếng Trung, từ Hán Việt giúp ở cả ba thứ tiếng dùng chữ Hán, còn tiếng Hàn thì lợi thế nằm ở bộ chữ chứ không ở phát âm.

Vì sao “tiếng nào dễ hơn” là câu hỏi hỏng
Thử một phép kiểm nhanh. Người đậu JLPT N2 với 90 điểm và người đậu N2 với 150 điểm cùng cầm một tấm bằng ghi N2, nhưng giấy báo điểm của họ nay ghi hai mức CEFR khác nhau: một người B1, một người B2. Nếu ngay trong một kỳ thi mà cùng một cấp đã ra hai mức năng lực, thì so cấp của hai kỳ thi khác ngôn ngữ là việc không có cơ sở.
Câu hỏi thay thế thì đơn giản hơn nhiều: đích của bạn là gì, và nơi nhận hồ sơ đòi cái gì. Phần còn lại của bài xoay quanh đúng hai thứ đó.
Bốn kỳ thi trên cùng một bộ tiêu chí
| Tiêu chí | HSK — Trung Quốc | JLPT — Nhật | TOPIK — Hàn | TOCFL — Đài Loan |
|---|---|---|---|---|
| Cách lấy cấp | Đăng ký thẳng cấp | Đăng ký thẳng cấp | Không đăng ký cấp — chọn bài I hoặc II, cấp tính từ điểm | Đăng ký thẳng cấp |
| Số cấp | 6 cấp hệ cũ, khung mới 9 cấp | 5 cấp, N5 tới N1 | 6 cấp | 6 cấp neo CEFR, thêm nhóm chuẩn bị |
| Sàn điểm từng phần | Không | Có — dưới sàn một phần là trượt dù tổng đủ | Không | Có — phải đạt cả nghe lẫn đọc |
| Phần Nói | Kỳ riêng ở hệ cũ; hệ mới bắt buộc từ cấp 3 | Không có | Bài thi riêng, thang riêng | Bài thi riêng |
| Phần Viết | Có từ cấp 3 | Không có | Chỉ ở bài II | Bài thi riêng |
| CEFR chính thức | Chỉ ở hệ cũ; hệ mới đã bỏ | Có, in trên giấy báo điểm từ 12/2025 | Không | Có |
| Bẫy hay gặp nhất | Cấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt trong đại cương | Đủ tổng vẫn trượt vì một phần dưới sàn | Bản giấy thang 300, bản máy thang 600 | Thi tại Đài Loan chỉ có phồn thể |
Chữ viết: chỗ chênh lệch công sức lớn nhất
| Tiếng | Hệ chữ | Khối lượng nền | Có lối tắt không |
|---|---|---|---|
| Hàn | Hangul, chữ ghi âm | 24 tự mẫu cơ bản, đủ biến thể là 40; khi ghép ô chữ thì 19 phụ âm đầu, 21 nguyên âm, 27 phụ âm cuối | Có — vài ngày là đọc được mặt chữ, phần khó chuyển sang phát âm và nối âm |
| Nhật | Hai bộ kana cộng kanji | Kana 46 thanh âm, tính cả biến thể là 86; kanji thường dụng 2.136 chữ | Nửa vời — kana nhanh, kanji thì không |
| Trung | Chữ Hán giản thể; pinyin chỉ ghi âm | Thang HSK: 3.088 chữ đọc hiểu, 1.200 chữ viết tay | Không — không có bộ chữ ghi âm thay thế |
| Đài | Chữ Hán phồn thể; chú âm ghi âm | Cùng họ chữ Hán, nét nhiều hơn giản thể | Không; và thi tại Đài Loan chỉ có phồn thể |
Điều đáng nói là bảng này ngược chiều với cảm giác thông thường. Nhiều người nghĩ tiếng Hàn khó vì bộ chữ trông lạ, nhưng bộ chữ đó lại là phần rẻ nhất trong cả bốn thứ tiếng. Ngược lại, tiếng Trung trông dễ vào vì mọi giáo trình đều mở đầu bằng chữ La-tinh, rồi mới lộ ra rằng chữ La-tinh đó không phải chữ viết thật.

Mất bao lâu — và vì sao không đặt bốn con số cạnh nhau
| Tiếng | Mốc | Do ai công bố | Đọc thế nào cho đúng |
|---|---|---|---|
| Trung | Bốn học kỳ ở nhịp 2–3 tiết mỗi tuần để tới HSK 4 | Chính đại cương thi HSK, mục đối tượng dự thi | Là mốc của bên ra đề, dùng để đối chiếu lời hứa |
| Trung (cách nhìn khác) | HSK gợi ý 160–320 giờ cho cấp 4; một nghiên cứu bên thứ ba cho rằng cần 1.200–1.600 giờ mới thật sự đạt B2 | Phía HSK và nghiên cứu do đơn vị tổ chức TOCFL dẫn lại | Hai bên không cãi về khối lượng học, mà cãi về việc gọi tên mức năng lực |
| Hàn | Một cấp khoảng 200 giờ; sáu cấp khoảng 1.200 giờ | Chương trình chính quy của một viện ngôn ngữ đại học tại Hàn | Là nhịp của lớp toàn thời gian, không phải nhịp tự học |
| Nhật | Không có mốc giờ chính thức theo cấp | — | Kỳ thi ngừng công bố danh sách chữ và từ vựng từng cấp từ năm 2010 |
| Đài | Có khung giờ đề xuất theo từng cấp | Đơn vị tổ chức TOCFL | Neo theo CEFR nên đọc cùng khung châu Âu |
Nếu đích là du học
| Đích | Kỳ thi | Mốc hay gặp | Điều dễ bỏ sót |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | HSK | Cử nhân HSK 4 · sau đại học HSK 5 | Học chương trình tiếng Anh vẫn phải học tiếng Trung, vì đó là môn bắt buộc theo quy định |
| Nhật Bản | JLPT và các kỳ được công nhận | Trường tiếng cần mức nhập môn; lên đại học thường N2 | Cục Xuất nhập cảnh chia hai nhóm chứng chỉ, một nhóm chỉ được chấp nhận tạm thời |
| Hàn Quốc | TOPIK | Đại học thường cấp 3; nhóm ngành cạnh tranh 4 trở lên | Thi bài I là tự đặt trần ở cấp 2 — muốn cấp 3 trở lên phải thi bài II |
| Đài Loan | TOCFL | Đại học thường từ cấp 3 | Đài Loan không dùng HSK làm chứng chỉ chính; và thi tại chỗ chỉ có phồn thể |
Cột cuối là chỗ đáng đọc kỹ nhất, vì đó là những điều không xuất hiện trong bảng so sánh thông thường. Chi tiết từng nơi nằm ở bài riêng: chứng chỉ HSK, chứng chỉ JLPT, chứng chỉ TOPIK và chứng chỉ TOCFL.
Nếu đích không phải du học
| Kỳ thi | Phần Nói | Hệ quả khi đi làm |
|---|---|---|
| JLPT | Không có, kể cả ở cấp cao nhất | Bằng N1 không chứng minh được khả năng nói; nhà tuyển dụng thường phỏng vấn trực tiếp |
| HSK | Kỳ riêng ở hệ cũ; hệ mới bắt buộc từ cấp 3 | Người thi hệ mới có lợi thế vì buộc phải luyện nói |
| TOPIK | Bài riêng, thang riêng | Có bằng riêng để chứng minh, nhưng không tổ chức thi ngoài Hàn Quốc |
| TOCFL | Bài riêng | Tách bạch, chọn thi phần nào tùy nhu cầu |
Nếu bạn học để làm việc chứ không để nộp hồ sơ, hãy đọc hàng đầu tiên hai lần. Một tấm bằng JLPT cấp cao không nói gì về việc bạn có nói được hay không, và đó là điều cả người học lẫn nhà tuyển dụng đều biết.

Ba câu để tự chốt
| Câu hỏi | Vì sao |
|---|---|
| Ai đọc tấm bằng này | Trường, nhà tuyển dụng hay cơ quan xuất nhập cảnh — ba bên đòi ba thứ khác nhau, và chỉ bên thứ ba mới có danh sách chứng chỉ được công nhận |
| Cấp nào, thang nào | Vì TOPIK có hai thang, HSK có hai hệ, và JLPT thì cùng một cấp có thể ra hai mức CEFR khác nhau |
| Còn bao nhiêu thời gian | Vì hiệu lực chứng chỉ có hạn ở ba trong bốn kỳ thi, nên thi quá sớm cũng hỏng việc như thi quá muộn |
Sau khi đã chốt được thứ tiếng, đường đi chi tiết nằm ở bài tổng của từng bộ: học tiếng Trung, học tiếng Nhật, học tiếng Hàn và tiếng Đài Loan là gì.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Chưa chốt được đích thì chưa nên chọn tiếng
Nếu bạn cho biết nước, bậc học và hạn nộp hồ sơ, chúng tôi đối chiếu giúp yêu cầu tiếng của đúng nhóm trường đó — kể cả chỗ khác nhau giữa hai thang điểm và chỗ hiệu lực chứng chỉ hết hạn. Đó là ba thứ hay bị tính sai nhất khi chọn giữa nhiều thứ tiếng.
Câu hỏi thường gặp
Nên học tiếng Trung hay tiếng Hàn?
Tùy đích. Nếu định du học hoặc làm việc tại Trung Quốc thì học tiếng Trung và thi HSK; nếu hướng Hàn Quốc thì học tiếng Hàn và thi TOPIK. Về công sức, tiếng Hàn nhẹ hơn ở phần chữ viết vì Hangul là bộ chữ ghi âm học rất nhanh, còn tiếng Trung không có lối tắt tương đương.
Nên học tiếng Trung hay tiếng Nhật?
Người biết chữ Hán ở một bên sẽ đỡ hơn khi sang bên kia, vì tiếng Nhật dùng kanji. Khác biệt lớn: JLPT không có phần nói và phần viết, còn HSK hệ mới bắt buộc thi nói từ cấp 3. Nếu đích là đi làm và cần chứng minh khả năng nói, đó là điểm đáng cân nhắc.
Tiếng nào dễ nhất với người Việt?
Không có đáp án chung, vì “dễ” ở mỗi phần lại thuộc về một thứ tiếng khác nhau. Chữ viết dễ nhất là tiếng Hàn. Phát âm có lợi thế sẵn nhất là tiếng Trung, nhờ tiếng Việt cũng có thanh điệu. Đoán nghĩa từ vựng thì cả ba thứ tiếng dùng chữ Hán đều được hỗ trợ bởi vốn từ Hán Việt.
HSK 4 tương đương JLPT N mấy?
Không có bảng quy đổi giữa hai kỳ thi này và không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu. Ngay trong nội bộ JLPT, cùng một cấp N2 có thể ra hai mức CEFR khác nhau tùy điểm, nên việc ghép cấp giữa hai kỳ thi khác ngôn ngữ không có cơ sở.
Học tiếng nào dễ xin việc hơn?
Câu này phụ thuộc thị trường tuyển dụng nơi bạn sống chứ không phụ thuộc bản thân thứ tiếng. Có một chi tiết kỹ thuật đáng biết: JLPT không kiểm kỹ năng nói ở bất kỳ cấp nào, nên nhà tuyển dụng thường phỏng vấn trực tiếp thay vì tin bằng.
Học tiếng Trung có giúp học tiếng Nhật không?
Có, ở phần chữ. Kanji của tiếng Nhật cùng gốc chữ Hán, nên người đã quen mặt chữ sẽ nhận diện nhanh hơn. Nhưng cách đọc thì khác hẳn: một chữ trong tiếng Nhật thường có cả âm On lẫn âm Kun, và ngữ pháp hai thứ tiếng không giống nhau chút nào.
Nếu học tiếng Trung thì nên nhắm Trung Quốc hay Đài Loan?
Cùng một ngôn ngữ nói nhưng khác hai thứ: hệ chữ và kỳ thi. Đại lục dùng giản thể và thi HSK; Đài Loan dùng phồn thể và thi TOCFL, và không dùng HSK làm chứng chỉ chính. Nếu đã chắc đích là Đài Loan thì học phồn thể ngay từ đầu sẽ đỡ phải chuyển đổi.
Có nên học hai thứ tiếng cùng lúc không?
Với hai thứ tiếng cùng dùng chữ Hán thì phần chữ có cộng hưởng, nhưng phần âm rất dễ lẫn ở giai đoạn đầu. Rủi ro lớn hơn nằm ở khối lượng: chặng nặng nhất của mỗi thứ tiếng đều rơi vào quãng giữa, và hai chặng nặng chồng nhau là lý do phổ biến khiến người học bỏ cả hai.
Chứng chỉ nào có giá trị lâu nhất?
JLPT là ngoại lệ đáng chú ý: bản thân chứng chỉ không hết hạn, cái có hạn là quy định của nơi nhận hồ sơ. HSK và TOPIK đều có hiệu lực hai năm, nhưng cách tính khác nhau — một bên tính từ ngày thi, bên kia tính từ ngày công bố kết quả.
Thi TOPIK trên giấy hay trên máy khác nhau thế nào?
Khác cả thang điểm lẫn ngưỡng cấp. Bản giấy của bài II có thang 300 và cấp 3 bắt đầu từ 120 điểm; bản trên máy có thang 600 và cấp 3 bắt đầu từ 191. Lấy nhầm mốc là tính sai mục tiêu ôn tập.
Học tiếng nào rẻ hơn?
Chi phí học phụ thuộc nơi bạn học chứ không phụ thuộc thứ tiếng. Điều đáng tính là số lần thi: kỳ thi có sàn điểm từng phần như JLPT và TOCFL làm tăng khả năng phải thi lại, vì đủ tổng vẫn có thể trượt.
Chọn sai tiếng rồi thì có chuyển được không?
Chuyển giữa hai thứ tiếng cùng dùng chữ Hán thì phần chữ giữ lại được khá nhiều. Chuyển từ tiếng Hàn sang một thứ tiếng dùng chữ Hán thì gần như bắt đầu lại phần chữ. Đó là một lý do nữa để chốt đích trước khi mua giáo trình.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Mỗi con số trong bài lấy từ tài liệu của chính cơ quan tổ chức kỳ thi tương ứng và đã được đối chiếu lại trong loạt bài riêng về từng chứng chỉ. Bài không đưa bảng quy đổi chéo giữa bốn kỳ thi, vì không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu như vậy; chỗ nào có đối chiếu CEFR thì đã ghi rõ ai công bố và áp cho hệ nào. Mốc ngưỡng du học là thông lệ hay gặp, không phải quy định — ngưỡng thật do từng trường đặt. Nội dung mang tính tham khảo.
Nguồn gốc:
Đại cương và thông tin kỳ thi HSK ·
JLPT — bảng đối chiếu CEFR chính thức ·
TOPIK — cổng thông tin kỳ thi của NIIED ·
Hội đồng khảo thí năng lực Hoa ngữ Đài Loan.
