Nên học tiếng Trung hay tiếng nào: bốn kỳ thi đo bằng bốn cách khác nhau

Trang chủ › Học tiếng Trung › Nên học tiếng nào

Bốn thị trường, bốn thước đo · Cập nhật 08/2026

Nên học tiếng Trung hay tiếng nào: bốn kỳ thi đo bằng bốn cách khác nhau, nên câu “tiếng nào dễ hơn” không có đáp án

Trung, Nhật, Hàn, Đài — mỗi thứ tiếng gắn với một kỳ thi, và bốn kỳ thi đó lấy cấp khác nhau, chấm khác nhau, và chỉ hai trong bốn có bảng CEFR chính thức. Bài này đặt cả bốn cạnh nhau trên cùng bộ tiêu chí, rồi đổi câu hỏi thành thứ trả lời được.

Chỉ 2/4 có CEFR chính thứcTOPIK cấp là kết quả, không đăng kýHSK 5–6 không có ngưỡng đạtJLPT trượt nếu một phần dưới sàn

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Đổi câu hỏi. “Tiếng nào dễ hơn” không trả lời được vì bốn kỳ thi không cùng thước. Câu trả lời được là: bạn cần nộp cho ai, họ đòi chứng chỉ nào, cấp mấy.
  • Bốn cơ chế lấy cấp khác nhau. HSK, JLPT, TOCFL: đăng ký thẳng cấp. TOPIK thì không — bạn chọn thi bài I hay bài II, cấp là kết quả tính từ điểm.
  • Chỉ JLPT và TOCFL có đối chiếu CEFR chính thức đang dùng. JLPT bắt đầu in trên giấy báo điểm từ kỳ tháng 12/2025. HSK chỉ có ở hệ cũ và hệ mới đã bỏ. TOPIK không có.
  • Ba cái bẫy, mỗi thứ tiếng một kiểu. JLPT: một phần dưới sàn là trượt dù tổng đủ. TOPIK: bản giấy thang 300, bản máy thang 600. HSK: cấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt trong đại cương.
  • Chữ viết là chỗ chênh lệch công sức lớn nhất, và nó không đi cùng độ khó của kỳ thi. Hàn có bộ chữ ghi âm học trong vài ngày; Nhật bắt học hai bộ kana rồi mới tới kanji; Trung không có lối tắt nào.
  • Người Việt có lợi thế khác nhau ở từng thứ tiếng: thanh điệu giúp ở tiếng Trung, từ Hán Việt giúp ở cả ba thứ tiếng dùng chữ Hán, còn tiếng Hàn thì lợi thế nằm ở bộ chữ chứ không ở phát âm.
Số liệu về từng kỳ thi trong bài lấy từ tài liệu của chính cơ quan tổ chức: đại cương HSK, trang chính thức của JLPT, bản hướng dẫn kỳ thi TOPIK do NIIED phát hành, và trang của Hội đồng khảo thí năng lực Hoa ngữ Đài Loan. Bài không quy đổi chéo giữa các kỳ thi, vì không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu như vậy.
Ảnh bìa bài so sánh bốn kỳ thi tiếng Trung, Nhật, Hàn và Đài Loan trên cùng bộ tiêu chí

Vì sao “tiếng nào dễ hơn” là câu hỏi hỏng

Trả lời nhanh: Vì không có thước chung. Bốn kỳ thi đo bốn tập kỹ năng khác nhau, chấm theo bốn cách khác nhau, và hai trong bốn thậm chí không công bố đối chiếu với khung CEFR. Nói “HSK 4 ngang N2 ngang TOPIK 4” là ghép ba con số không cùng đơn vị.

Thử một phép kiểm nhanh. Người đậu JLPT N2 với 90 điểm và người đậu N2 với 150 điểm cùng cầm một tấm bằng ghi N2, nhưng giấy báo điểm của họ nay ghi hai mức CEFR khác nhau: một người B1, một người B2. Nếu ngay trong một kỳ thi mà cùng một cấp đã ra hai mức năng lực, thì so cấp của hai kỳ thi khác ngôn ngữ là việc không có cơ sở.

Câu hỏi thay thế thì đơn giản hơn nhiều: đích của bạn là gì, và nơi nhận hồ sơ đòi cái gì. Phần còn lại của bài xoay quanh đúng hai thứ đó.

Bốn kỳ thi trên cùng một bộ tiêu chí

Trả lời nhanh: Khác biệt lớn nhất không nằm ở nội dung mà nằm ở cơ chế: cách lấy cấp, có hay không sàn điểm từng phần, có hay không phần nói và viết, và có hay không bảng CEFR chính thức. Bốn cột dưới đây quyết định việc bạn ôn thế nào và rủi ro trượt nằm ở đâu.
Bốn kỳ thi ngôn ngữ, so trên cùng bộ tiêu chí
Tiêu chíHSK — Trung QuốcJLPT — NhậtTOPIK — HànTOCFL — Đài Loan
Cách lấy cấpĐăng ký thẳng cấpĐăng ký thẳng cấpKhông đăng ký cấp — chọn bài I hoặc II, cấp tính từ điểmĐăng ký thẳng cấp
Số cấp6 cấp hệ cũ, khung mới 9 cấp5 cấp, N5 tới N16 cấp6 cấp neo CEFR, thêm nhóm chuẩn bị
Sàn điểm từng phầnKhôngCó — dưới sàn một phần là trượt dù tổng đủKhôngCó — phải đạt cả nghe lẫn đọc
Phần NóiKỳ riêng ở hệ cũ; hệ mới bắt buộc từ cấp 3Không cóBài thi riêng, thang riêngBài thi riêng
Phần ViếtCó từ cấp 3Không cóChỉ ở bài IIBài thi riêng
CEFR chính thứcChỉ ở hệ cũ; hệ mới đã bỏCó, in trên giấy báo điểm từ 12/2025KhôngCó
Bẫy hay gặp nhấtCấp 5 và 6 không có ngưỡng đạt trong đại cươngĐủ tổng vẫn trượt vì một phần dưới sànBản giấy thang 300, bản máy thang 600Thi tại Đài Loan chỉ có phồn thể
Hàng cuối là chỗ tốn kém nhất nếu không biết trước. Người thi TOPIK trên máy mà lấy mốc 120 điểm cho cấp 3 là đang dùng mốc của bản giấy — mốc của bản máy là 191 trên thang 600. Chi tiết ở bài chứng chỉ TOPIK.
Bốn kỳ thi, bốn cơ chế — nên không có thước chungHSKĐăng ký theo cấpKhông sàn từng phầnCEFR: chỉ hệ cũJLPTĐăng ký theo cấpCÓ sàn từng phầnCEFR: có, từ 12/2025TOPIKCấp tính TỪ ĐIỂMGiấy 300 · máy 600CEFR: không cóTOCFLĐăng ký theo cấpCÓ sàn từng phầnCEFR: cóGhép cấp của hai kỳ thi bất kỳ trong bốn ô trên là ghép hai con số không cùng đơn vị

Khác biệt nằm ở cơ chế chấm, không nằm ở độ khó — và cơ chế mới là thứ quyết định bạn ôn thế nào

Chữ viết: chỗ chênh lệch công sức lớn nhất

Trả lời nhanh: Đây là khác biệt thật sự về khối lượng, và nó không đi cùng độ khó của kỳ thi. Tiếng Hàn có bộ chữ ghi âm học xong trong vài ngày. Tiếng Nhật bắt học hai bộ kana rồi mới tới kanji. Tiếng Trung không có bộ ghi âm nào thay được chữ Hán — pinyin chỉ là công cụ đọc.
Hệ chữ của bốn thứ tiếng và khối lượng phải nhớ
TiếngHệ chữKhối lượng nềnCó lối tắt không
HànHangul, chữ ghi âm24 tự mẫu cơ bản, đủ biến thể là 40; khi ghép ô chữ thì 19 phụ âm đầu, 21 nguyên âm, 27 phụ âm cuốiCó — vài ngày là đọc được mặt chữ, phần khó chuyển sang phát âm và nối âm
NhậtHai bộ kana cộng kanjiKana 46 thanh âm, tính cả biến thể là 86; kanji thường dụng 2.136 chữNửa vời — kana nhanh, kanji thì không
TrungChữ Hán giản thể; pinyin chỉ ghi âmThang HSK: 3.088 chữ đọc hiểu, 1.200 chữ viết tayKhông — không có bộ chữ ghi âm thay thế
ĐàiChữ Hán phồn thể; chú âm ghi âmCùng họ chữ Hán, nét nhiều hơn giản thểKhông; và thi tại Đài Loan chỉ có phồn thể

Điều đáng nói là bảng này ngược chiều với cảm giác thông thường. Nhiều người nghĩ tiếng Hàn khó vì bộ chữ trông lạ, nhưng bộ chữ đó lại là phần rẻ nhất trong cả bốn thứ tiếng. Ngược lại, tiếng Trung trông dễ vào vì mọi giáo trình đều mở đầu bằng chữ La-tinh, rồi mới lộ ra rằng chữ La-tinh đó không phải chữ viết thật.

Người Việt có một lợi thế dùng được ở ba trong bốn thứ tiếng: vốn từ Hán Việt. Nó giúp đoán nghĩa ở tiếng Trung, tiếng Đài và cả tiếng Nhật khi gặp từ ghép Hán tự. Ở tiếng Hàn, lợi thế đó vẫn còn nhưng mờ hơn vì chữ Hán đã bị thay bằng Hangul trong văn bản đời thường.
Bảng bốn kỳ thi HSK, JLPT, TOPIK và TOCFL so trên cùng bộ tiêu chí chấm điểm
Khối lượng hệ chữ nền, và nó ngược với cảm giác thông thườngHàn24 tự mẫu cơ bản, đủ biến thể là 40Nhật86 ký tự kana, rồi 2.136 chữ Hán thường dụngTrung3.088 chữ đọc hiểu · 1.200 chữ viết tayBộ chữ trông lạ nhất lại là bộ rẻ nhất; thứ tiếng mở đầu bằng chữ La-tinh mới là thứ tốn nhất

Thanh đo khối lượng chữ nền, không đo độ khó của kỳ thi — hai thứ đó không đi cùng nhau

Mất bao lâu — và vì sao không đặt bốn con số cạnh nhau

Trả lời nhanh: Có mốc thời lượng cho từng thứ tiếng, nhưng chúng do các bên khác nhau công bố theo cách khác nhau nên không so trực tiếp được. Cách dùng đúng là lấy mốc của chính thứ tiếng bạn chọn để đối chiếu với lời hứa của một khóa học, chứ không dùng để xếp hạng bốn thứ tiếng.
Mốc thời lượng công bố cho từng thứ tiếng, và ai công bố
TiếngMốcDo ai công bốĐọc thế nào cho đúng
TrungBốn học kỳ ở nhịp 2–3 tiết mỗi tuần để tới HSK 4Chính đại cương thi HSK, mục đối tượng dự thiLà mốc của bên ra đề, dùng để đối chiếu lời hứa
Trung (cách nhìn khác)HSK gợi ý 160–320 giờ cho cấp 4; một nghiên cứu bên thứ ba cho rằng cần 1.200–1.600 giờ mới thật sự đạt B2Phía HSK và nghiên cứu do đơn vị tổ chức TOCFL dẫn lạiHai bên không cãi về khối lượng học, mà cãi về việc gọi tên mức năng lực
HànMột cấp khoảng 200 giờ; sáu cấp khoảng 1.200 giờChương trình chính quy của một viện ngôn ngữ đại học tại HànLà nhịp của lớp toàn thời gian, không phải nhịp tự học
NhậtKhông có mốc giờ chính thức theo cấp—Kỳ thi ngừng công bố danh sách chữ và từ vựng từng cấp từ năm 2010
ĐàiCó khung giờ đề xuất theo từng cấpĐơn vị tổ chức TOCFLNeo theo CEFR nên đọc cùng khung châu Âu
Hàng thứ hai và hàng thứ tư nói lên nhiều điều. Cùng một cấp HSK 4, hai bên đưa hai con số giờ chênh nhau khoảng năm lần. Còn với tiếng Nhật, không có danh sách chữ chính thức theo cấp để mà tính — mọi bảng “N5 cần 100 kanji” đều là ước lượng bên thứ ba.

Nếu đích là du học

Trả lời nhanh: Chọn nước trước, kỳ thi theo sau — không có chiều ngược lại. Và ở cả bốn nơi, ngưỡng cụ thể do trường đặt, không phải do kỳ thi đặt. Con số dưới đây là thông lệ hay gặp, phải đối chiếu với thông báo tuyển sinh của đúng trường và đúng ngành.
Đích du học và chứng chỉ tương ứng — mốc thông lệ, không phải quy định
ĐíchKỳ thiMốc hay gặpĐiều dễ bỏ sót
Trung QuốcHSKCử nhân HSK 4 · sau đại học HSK 5Học chương trình tiếng Anh vẫn phải học tiếng Trung, vì đó là môn bắt buộc theo quy định
Nhật BảnJLPT và các kỳ được công nhậnTrường tiếng cần mức nhập môn; lên đại học thường N2Cục Xuất nhập cảnh chia hai nhóm chứng chỉ, một nhóm chỉ được chấp nhận tạm thời
Hàn QuốcTOPIKĐại học thường cấp 3; nhóm ngành cạnh tranh 4 trở lênThi bài I là tự đặt trần ở cấp 2 — muốn cấp 3 trở lên phải thi bài II
Đài LoanTOCFLĐại học thường từ cấp 3Đài Loan không dùng HSK làm chứng chỉ chính; và thi tại chỗ chỉ có phồn thể

Cột cuối là chỗ đáng đọc kỹ nhất, vì đó là những điều không xuất hiện trong bảng so sánh thông thường. Chi tiết từng nơi nằm ở bài riêng: chứng chỉ HSK, chứng chỉ JLPT, chứng chỉ TOPIK và chứng chỉ TOCFL.

Thứ tự đúng: đích trước, kỳ thi sau1 · Chọn đíchNước nào, bậc nào,hạn nộp khi nào→2 · Hỏi nơi nhậnChứng chỉ nào, cấpmấy, điểm bao nhiêu→3 · Mới chọn tiếngVà chọn luôn hệ chữđi kèm nơi đóTránhChọn tiếng vìnghe nói dễ hơnĐi ngược thứ tự này là cách phổ biến nhất để học một năm rồi phát hiện chọn nhầm kỳ thi

Ngưỡng luôn do nơi nhận hồ sơ đặt, nên hỏi họ trước khi mua giáo trình

Nếu đích không phải du học

Trả lời nhanh: Khi đích là đi làm, tấm bằng mất một phần vai trò và phần nghe nói lên ngôi. Đây là chỗ bốn thứ tiếng lệch nhau rõ nhất, vì hai trong bốn kỳ thi không kiểm kỹ năng nói trong bài chính.
Kỹ năng nói được kiểm tới đâu trong từng kỳ thi
Kỳ thiPhần NóiHệ quả khi đi làm
JLPTKhông có, kể cả ở cấp cao nhấtBằng N1 không chứng minh được khả năng nói; nhà tuyển dụng thường phỏng vấn trực tiếp
HSKKỳ riêng ở hệ cũ; hệ mới bắt buộc từ cấp 3Người thi hệ mới có lợi thế vì buộc phải luyện nói
TOPIKBài riêng, thang riêngCó bằng riêng để chứng minh, nhưng không tổ chức thi ngoài Hàn Quốc
TOCFLBài riêngTách bạch, chọn thi phần nào tùy nhu cầu

Nếu bạn học để làm việc chứ không để nộp hồ sơ, hãy đọc hàng đầu tiên hai lần. Một tấm bằng JLPT cấp cao không nói gì về việc bạn có nói được hay không, và đó là điều cả người học lẫn nhà tuyển dụng đều biết.

Sơ đồ thứ tự đúng khi chọn thứ tiếng: chốt đích trước rồi mới chọn kỳ thi

Ba câu để tự chốt

Trả lời nhanh: Ai sẽ đọc tấm bằng của bạn; họ đòi cấp nào và tính theo thang nào; và bạn còn bao nhiêu thời gian tới hạn nộp. Trả lời xong ba câu này thì việc chọn tiếng gần như tự xong.
Ba câu, và vì sao mỗi câu quan trọng
Câu hỏiVì sao
Ai đọc tấm bằng nàyTrường, nhà tuyển dụng hay cơ quan xuất nhập cảnh — ba bên đòi ba thứ khác nhau, và chỉ bên thứ ba mới có danh sách chứng chỉ được công nhận
Cấp nào, thang nàoVì TOPIK có hai thang, HSK có hai hệ, và JLPT thì cùng một cấp có thể ra hai mức CEFR khác nhau
Còn bao nhiêu thời gianVì hiệu lực chứng chỉ có hạn ở ba trong bốn kỳ thi, nên thi quá sớm cũng hỏng việc như thi quá muộn

Sau khi đã chốt được thứ tiếng, đường đi chi tiết nằm ở bài tổng của từng bộ: học tiếng Trung, học tiếng Nhật, học tiếng Hàn và tiếng Đài Loan là gì.

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Chưa chốt được đích thì chưa nên chọn tiếng

Nếu bạn cho biết nước, bậc học và hạn nộp hồ sơ, chúng tôi đối chiếu giúp yêu cầu tiếng của đúng nhóm trường đó — kể cả chỗ khác nhau giữa hai thang điểm và chỗ hiệu lực chứng chỉ hết hạn. Đó là ba thứ hay bị tính sai nhất khi chọn giữa nhiều thứ tiếng.

Câu hỏi thường gặp

Nên học tiếng Trung hay tiếng Hàn?

Tùy đích. Nếu định du học hoặc làm việc tại Trung Quốc thì học tiếng Trung và thi HSK; nếu hướng Hàn Quốc thì học tiếng Hàn và thi TOPIK. Về công sức, tiếng Hàn nhẹ hơn ở phần chữ viết vì Hangul là bộ chữ ghi âm học rất nhanh, còn tiếng Trung không có lối tắt tương đương.

Nên học tiếng Trung hay tiếng Nhật?

Người biết chữ Hán ở một bên sẽ đỡ hơn khi sang bên kia, vì tiếng Nhật dùng kanji. Khác biệt lớn: JLPT không có phần nói và phần viết, còn HSK hệ mới bắt buộc thi nói từ cấp 3. Nếu đích là đi làm và cần chứng minh khả năng nói, đó là điểm đáng cân nhắc.

Tiếng nào dễ nhất với người Việt?

Không có đáp án chung, vì “dễ” ở mỗi phần lại thuộc về một thứ tiếng khác nhau. Chữ viết dễ nhất là tiếng Hàn. Phát âm có lợi thế sẵn nhất là tiếng Trung, nhờ tiếng Việt cũng có thanh điệu. Đoán nghĩa từ vựng thì cả ba thứ tiếng dùng chữ Hán đều được hỗ trợ bởi vốn từ Hán Việt.

HSK 4 tương đương JLPT N mấy?

Không có bảng quy đổi giữa hai kỳ thi này và không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu. Ngay trong nội bộ JLPT, cùng một cấp N2 có thể ra hai mức CEFR khác nhau tùy điểm, nên việc ghép cấp giữa hai kỳ thi khác ngôn ngữ không có cơ sở.

Học tiếng nào dễ xin việc hơn?

Câu này phụ thuộc thị trường tuyển dụng nơi bạn sống chứ không phụ thuộc bản thân thứ tiếng. Có một chi tiết kỹ thuật đáng biết: JLPT không kiểm kỹ năng nói ở bất kỳ cấp nào, nên nhà tuyển dụng thường phỏng vấn trực tiếp thay vì tin bằng.

Học tiếng Trung có giúp học tiếng Nhật không?

Có, ở phần chữ. Kanji của tiếng Nhật cùng gốc chữ Hán, nên người đã quen mặt chữ sẽ nhận diện nhanh hơn. Nhưng cách đọc thì khác hẳn: một chữ trong tiếng Nhật thường có cả âm On lẫn âm Kun, và ngữ pháp hai thứ tiếng không giống nhau chút nào.

Nếu học tiếng Trung thì nên nhắm Trung Quốc hay Đài Loan?

Cùng một ngôn ngữ nói nhưng khác hai thứ: hệ chữ và kỳ thi. Đại lục dùng giản thể và thi HSK; Đài Loan dùng phồn thể và thi TOCFL, và không dùng HSK làm chứng chỉ chính. Nếu đã chắc đích là Đài Loan thì học phồn thể ngay từ đầu sẽ đỡ phải chuyển đổi.

Có nên học hai thứ tiếng cùng lúc không?

Với hai thứ tiếng cùng dùng chữ Hán thì phần chữ có cộng hưởng, nhưng phần âm rất dễ lẫn ở giai đoạn đầu. Rủi ro lớn hơn nằm ở khối lượng: chặng nặng nhất của mỗi thứ tiếng đều rơi vào quãng giữa, và hai chặng nặng chồng nhau là lý do phổ biến khiến người học bỏ cả hai.

Chứng chỉ nào có giá trị lâu nhất?

JLPT là ngoại lệ đáng chú ý: bản thân chứng chỉ không hết hạn, cái có hạn là quy định của nơi nhận hồ sơ. HSK và TOPIK đều có hiệu lực hai năm, nhưng cách tính khác nhau — một bên tính từ ngày thi, bên kia tính từ ngày công bố kết quả.

Thi TOPIK trên giấy hay trên máy khác nhau thế nào?

Khác cả thang điểm lẫn ngưỡng cấp. Bản giấy của bài II có thang 300 và cấp 3 bắt đầu từ 120 điểm; bản trên máy có thang 600 và cấp 3 bắt đầu từ 191. Lấy nhầm mốc là tính sai mục tiêu ôn tập.

Học tiếng nào rẻ hơn?

Chi phí học phụ thuộc nơi bạn học chứ không phụ thuộc thứ tiếng. Điều đáng tính là số lần thi: kỳ thi có sàn điểm từng phần như JLPT và TOCFL làm tăng khả năng phải thi lại, vì đủ tổng vẫn có thể trượt.

Chọn sai tiếng rồi thì có chuyển được không?

Chuyển giữa hai thứ tiếng cùng dùng chữ Hán thì phần chữ giữ lại được khá nhiều. Chuyển từ tiếng Hàn sang một thứ tiếng dùng chữ Hán thì gần như bắt đầu lại phần chữ. Đó là một lý do nữa để chốt đích trước khi mua giáo trình.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Mỗi con số trong bài lấy từ tài liệu của chính cơ quan tổ chức kỳ thi tương ứng và đã được đối chiếu lại trong loạt bài riêng về từng chứng chỉ. Bài không đưa bảng quy đổi chéo giữa bốn kỳ thi, vì không cơ quan nào công bố bảng bắc cầu như vậy; chỗ nào có đối chiếu CEFR thì đã ghi rõ ai công bố và áp cho hệ nào. Mốc ngưỡng du học là thông lệ hay gặp, không phải quy định — ngưỡng thật do từng trường đặt. Nội dung mang tính tham khảo.

Nguồn gốc:
Đại cương và thông tin kỳ thi HSK ·
JLPT — bảng đối chiếu CEFR chính thức ·
TOPIK — cổng thông tin kỳ thi của NIIED ·
Hội đồng khảo thí năng lực Hoa ngữ Đài Loan.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *