Chứng chỉ JLPT 2026: điểm đậu, điểm sàn từng phần và đối chiếu CEFR chính thức

Trang chủ › Học tiếng Nhật › Chứng chỉ JLPT

Cơ chế kỳ thi · Cập nhật 08/2026

Chứng chỉ JLPT: đủ điểm tổng vẫn có thể trượt, N3 đòi điểm cao hơn N2, và từ tháng 12/2025 giấy báo điểm có in mức CEFR — với kết quả khác hẳn bảng quy đổi đang lan truyền

Bài này nói về cách kỳ thi vận hành: chấm ra sao, sàn từng phần là gì, chứng chỉ có hết hạn không, và Cục Xuất nhập cảnh Nhật xếp JLPT vào đâu giữa 13 kỳ thi được công nhận. Còn câu “cần N mấy để du học” thì nằm ở bài riêng về mốc JLPT cho hồ sơ du học.

Tổng 180 điểm mọi cấpSàn 19 điểm mỗi phầnN3 đòi 95, N2 đòi 90Đối chiếu CEFR từ 12/2025

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Mọi cấp đều thang 180 điểm. Điểm đậu: N1 100 · N2 90 · N3 95 · N4 90 · N5 80.
  • N3 đòi điểm cao hơn N2. Không phải lỗi in — mỗi cấp chuẩn hóa thang riêng nên hai con số không so trực tiếp được với nhau.
  • Đủ điểm tổng vẫn có thể trượt. Nguyên văn quy định: chỉ cần một phần chấm dưới điểm sàn là trượt, tổng điểm cao đến mấy cũng trượt. Sàn là 19 cho mỗi phần ở N1–N3; ở N4 và N5 là 38 cho phần gộp và 19 cho phần nghe.
  • Từ kỳ thi tháng 12/2025, giấy báo điểm có in mức CEFR — và bảng đối chiếu cho kết quả bất ngờ: đậu N2 với 90 đến 111 điểm chỉ được ghi B1, phải từ 112 mới ghi B2. Đậu N3 vừa đủ chỉ được ghi A2, bằng mức của N4.
  • Mức CEFR chỉ hiện với người đậu. Trượt thì ô đó in dấu sao.
  • JLPT không có phần nói và không có phần viết. Toàn bộ là trắc nghiệm tô phiếu.
  • Chứng chỉ không có thời hạn hiệu lực. Cái có hạn là quy định riêng của trường hoặc công ty nơi bạn nộp.
  • Cục Xuất nhập cảnh Nhật công nhận 13 kỳ thi cho mốc A1, nhưng chỉ JFT-Basic và JLPT nằm ở nhóm chứng minh; 11 kỳ còn lại chỉ được coi như, và văn bản ghi rõ là tạm thời.
Toàn bộ số điểm, điểm sàn và bảng đối chiếu CEFR trong bài lấy trực tiếp từ trang chính thức của kỳ thi, đọc ngày 10/08/2026; quy định nhập cảnh lấy từ Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản. Nguồn ghi đầy đủ ở cuối bài. Quy định thay đổi theo thời điểm — hãy đối chiếu lại trước khi nộp hồ sơ.
Chứng chỉ JLPT với thang 180 điểm và điểm sàn từng phần

JLPT là gì và bài thi gồm những phần nào

Trả lời nhanh: JLPT là kỳ thi đo năng lực tiếng Nhật cho người không phải người bản ngữ, có 5 cấp từ N5 dễ nhất tới N1 khó nhất, thi 2 lần mỗi năm. Bài thi đo ba thứ: kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp), đọc hiểu và nghe hiểu. Toàn bộ là trắc nghiệm tô phiếu.

Cách chia phần khác nhau giữa các cấp, và điều đó ảnh hưởng trực tiếp tới cách tính đỗ trượt. N1, N2 và N3 chia thành ba phần chấm. N4 và N5 gộp kiến thức ngôn ngữ với đọc hiểu thành một phần, còn nghe là phần riêng — đơn vị tổ chức giải thích lý do là ở trình độ cơ sở, hai năng lực này còn chồng lấn và chưa phân hóa rõ.

Năm cấp, ba mức mô tả năng lực
CấpĐo cái gìSố phần chấm
N1Hiểu tiếng Nhật dùng trong nhiều bối cảnh rộng: xã luận, bình luận, bài viết trừu tượng, bài giảng ở tốc độ tự nhiên3
N2Hiểu tiếng Nhật đời thường, cộng thêm mức độ nhất định ở bối cảnh rộng hơn: bài báo, bình luận dễ, hội thoại gần tốc độ tự nhiên3
N3Bậc bắc cầu giữa N4–N5 và N1–N2: hiểu được tiếng Nhật đời thường ở mức nhất định3
N4Tiếng Nhật cơ bản học trong lớp2
N5Tiếng Nhật cơ bản học trong lớp, mức nhập môn2

Điểm đậu và điểm sàn — lý do thật của “đủ điểm mà vẫn trượt”

Trả lời nhanh: muốn đậu phải thỏa đồng thời hai điều kiện: tổng điểm đạt mức đậu, và mỗi phần chấm đều đạt điểm sàn của phần đó. Nguyên văn quy định: nếu một phần chấm không đạt điểm sàn thì trượt, dù tổng điểm cao đến đâu. Đây là lý do thật của những trường hợp tưởng đã đủ điểm mà vẫn nhận kết quả trượt.
Điểm đậu và điểm sàn từng phần — số công bố của đơn vị tổ chức
CấpTổngĐiểm đậuCác phần chấmĐiểm sàn
N10–180100Kiến thức ngôn ngữ 0–60 · Đọc 0–60 · Nghe 0–6019 mỗi phần
N20–18090Kiến thức ngôn ngữ 0–60 · Đọc 0–60 · Nghe 0–6019 mỗi phần
N30–18095Kiến thức ngôn ngữ 0–60 · Đọc 0–60 · Nghe 0–6019 mỗi phần
N40–18090Kiến thức ngôn ngữ và Đọc 0–120 · Nghe 0–6038 · 19
N50–18080Kiến thức ngôn ngữ và Đọc 0–120 · Nghe 0–6038 · 19
Hệ quả về cách ôn: phần nghe là chỗ nguy hiểm nhất với người tự học, vì nó vừa có điểm sàn riêng vừa là phần khó bù bằng cách học thuộc. Một thí sinh N2 đạt 60 điểm kiến thức và 55 điểm đọc — tức 115 điểm, vượt xa mức đậu 90 — vẫn trượt nếu phần nghe chỉ được 18 điểm. Không có cơ chế cho phép thi lại riêng phần bị thiếu.

Vì sao N3 đòi 95 điểm còn N2 chỉ đòi 90

Trả lời nhanh: vì mỗi cấp có thang điểm chuẩn hóa riêng, nên hai con số đó không so sánh trực tiếp được với nhau. Điểm của JLPT không phải điểm thô cộng từ số câu đúng mà là điểm thang đo, tính theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi và quy về cùng một thước qua các kỳ thi khác nhau.

Cơ chế điểm thang đo giải quyết một vấn đề có thật: dù đề được soạn cẩn thận đến mấy, độ khó vẫn dao động giữa các kỳ. Nếu cộng điểm thô, cùng một năng lực sẽ ra hai con số khác nhau tuỳ hôm đó đề dễ hay khó. Điểm thang đo loại bỏ dao động đó — nhưng cái giá là số điểm mất ý nghĩa khi so ngang giữa các cấp.

Cùng lý do đó, đơn vị tổ chức nói rõ không so được điểm của kỳ thi hiện nay với điểm của kỳ thi cũ trước 2010, vì cách chia môn và cách tính điểm đã đổi. Ai còn giữ kết quả cấp 2, cấp 3 theo hệ cũ thì đừng cố quy đổi ra điểm hệ mới.

Đối chiếu CEFR chính thức — và vì sao “N2 tương đương B2” sai với phần lớn người đậu N2

Trả lời nhanh: từ kỳ thi thứ hai năm 2025 (tháng 12/2025), giấy báo điểm JLPT bắt đầu in thêm mức CEFR tham chiếu. Bảng đối chiếu được xây dựng qua một phiên định chuẩn do Quỹ Giao lưu Quốc tế tổ chức tháng 10/2024 với chuyên gia trong và ngoài nước. Kết quả của bảng này khác hẳn các bảng quy đổi vẫn được chép lại trên mạng.
Bảng đối chiếu tổng điểm JLPT với mức CEFR — áp dụng từ kỳ tháng 12/2025
CấpTổng điểm đạt đượcMức CEFR in trên giấy báo điểm
N5từ 80 (mức đậu)A1
N4từ 90 (mức đậu)A2
N395 đến 103A2
N3từ 104B1
N290 đến 111B1
N2từ 112B2
N1100 đến 141B2
N1từ 142C1

Hai điều rút ra từ bảng này đáng biết trước khi bạn ghi mức CEFR vào hồ sơ xin việc:

Thứ nhất: đậu N2 không mặc nhiên là B2. Người đậu N2 ở mức vừa đủ, tức 90 điểm, được ghi B1. Phải đạt 112 trên 180 — cao hơn mức đậu 22 điểm — mới được ghi B2.
Thứ hai: đậu N3 vừa đủ được ghi A2, tức cùng mức với người đậu N4. Muốn N3 được ghi B1 thì cần từ 104 điểm.
Cần đọc bảng này đúng phạm vi của nó. Nguyên văn trang chính thức nói rõ mức CEFR chỉ áp cho phần năng lực mà JLPT có đo — tức năng lực ngôn ngữ và hoạt động tiếp nhận, nghĩa là đọc và nghe. Phần hoạt động sản sinh (nói và viết) và phần tương tác thì không nằm trong đó. Một người có JLPT ghi B2 chưa chắc nói ở mức B2, và bảng này không khẳng định điều đó.
Mức CEFR chỉ in cho người ĐẬU. Người trượt — kể cả trường hợp tổng điểm vượt mức đậu nhưng có một phần dưới sàn — thì ô CEFR in dấu sao. Đây là một lý do nữa để đừng coi nhẹ điểm sàn từng phần.
Hai điều kiện phải thỏa đồng thời để đậu kỳ thi JLPT
Đậu là một mốc, mức CEFR là một mốc khác cao hơnN5đậu từ 80 điểmA1 ngay từ mức đậuN4đậu từ 90 điểmA2 ngay từ mức đậuN3đậu từ 95 điểm95 đến 103 vẫn là A2 — phải 104 mới lên B1N2đậu từ 90 điểm90 đến 111 chỉ là B1 — phải 112 mới lên B2N1 đậu từ 100 điểm được ghi B2, và từ 142 điểm được ghi C1 · áp dụng từ kỳ thi tháng 12/2025

Đây là lý do “N2 tương đương B2” sai với phần lớn người đậu N2 ở mức vừa đủ điểm

Chứng chỉ JLPT có hết hạn không

Trả lời nhanh: không. Nguyên văn mục hỏi đáp chính thức: chứng nhận của JLPT không có thời hạn hiệu lực, và kết quả các kỳ thi tới năm 2009 theo hệ cũ cũng không mất giá trị. Nhưng cùng câu trả lời đó nói tiếp: có trường hợp công ty hoặc trường tự đặt thời hạn khi tham chiếu kết quả — nên phải hỏi thẳng nơi nhận hồ sơ.

Câu “JLPT có giá trị 2 năm” xuất hiện rất nhiều trên các trang tiếng Việt. Nó sai ở vế thứ nhất và đúng ở vế thứ hai, và trộn hai vế lại thành một quy định không tồn tại. Cách phát biểu chính xác: bản thân chứng chỉ vĩnh viễn, còn nơi nhận hồ sơ có quyền chỉ chấp nhận kết quả trong một khoảng thời gian nhất định.

Nếu mất giấy chứng nhận kết quả và điểm, bạn xin cấp lại bản sao có thu phí chứ không phải thi lại. Thủ tục nộp theo hướng dẫn trên trang chính thức của kỳ thi.

13 kỳ thi Cục Xuất nhập cảnh Nhật công nhận — và ranh giới giữa hai nhóm

Trả lời nhanh: để vào trường Nhật ngữ, Cục yêu cầu năng lực tương đương A1, và liệt kê 13 kỳ thi đáp ứng. Nhưng Cục chia làm hai nhóm có giá trị pháp lý khác nhau: nhóm chứng minh chỉ gồm JFT-Basic (A1 trở lên) và JLPT (N5 trở lên); nhóm còn lại gồm 11 kỳ được coi như đạt A1, kèm đúng bốn chữ trong văn bản gốc: tạm thời.
Hai nhóm kỳ thi và mức yêu cầu
NhómKỳ thi và ngưỡng
Chứng minh đạt A1JFT-Basic đạt A1 trở lên · JLPT N5 trở lên
Coi như đạt A1 (tạm thời)BJT ≥300 · J.TEST hạng F trở lên hoặc FG ≥250 · NAT-TEST hạng 5 · STBJ ≥350 · TOP-J sơ cấp A · J-cert sơ cấp · JLCT hạng JCT5 · PJC Bridge hạng C− · JPT ≥315 (bản Elementary ≥68) · kỳ thi tiếng Nhật trực tuyến hạng JT5 · S-JEP ≥300

Vì sao ranh giới này đáng quan tâm: nhiều người chọn kỳ ở nhóm hai vì lịch thi dày hơn và đề nhẹ hơn JLPT. Lựa chọn đó hợp lệ. Chỉ cần biết nó dựa trên một sự công nhận mà chính văn bản đặt trong ngoặc thời gian — và trung tâm luyện thi thì không có động cơ nói ra điều đó.

Quy định 2026: đường “150 giờ học” đã bị bỏ

Trả lời nhanh: theo quyết định của hội nghị liên bộ Nhật Bản ngày 23/01/2026, việc chứng minh năng lực tiếng khi xin tư cách lưu trú du học không còn chấp nhận lịch sử học tiếng từ 150 giờ trở lên. Nay bắt buộc có chứng chỉ của kỳ thi được công nhận hoặc qua phỏng vấn do trường tổ chức. Mốc áp dụng: hồ sơ xin giấy chứng nhận tư cách lưu trú từ kỳ nhập học tháng 10/2026; đơn đổi tư cách và gia hạn từ 01/07/2026.

Trường tiếp nhận phải điền vào biểu xác nhận và tích một trong hai ô: thi, hoặc phỏng vấn. Văn bản còn nêu ví dụ cách phỏng vấn — ra đề từ tập đề N5 rồi hỏi bằng tiếng Nhật và đếm số câu trả lời đúng. Quy định này áp cả với khoa tiếng Nhật trực thuộc một số trường đại học, không riêng trường Nhật ngữ.

Đọc theo hướng có lợi cho bạn: thay đổi này làm cho một chứng chỉ N5 có giá hơn trước. Trước đây nó là một trong nhiều cách chứng minh; nay nó là một trong hai cách, và là cách duy nhất bạn tự kiểm soát được — vì cách còn lại phụ thuộc buổi phỏng vấn do trường tổ chức.
Đường “150 giờ học” đã đóng — hai mốc rơi vào 202623/01/2026 — quyết định của hội nghị liên bộ Nhật Bản01/07/2026Đơn đổi tư cách lưu trú và gia hạnKỳ nhập học 10/2026Hồ sơ xin giấy chứng nhận tư cách lưu trúTừ hai mốc này, chứng minh năng lực tiếng phải bằng chứng chỉ thi hoặc bằng phỏng vấnÁp dụng cả với khoa tiếng Nhật trực thuộc đại học, không riêng trường Nhật ngữ

Thay đổi này làm một chứng chỉ N5 có giá hơn trước, vì nó là cách duy nhất bạn tự kiểm soát được

Sau N5 thì mốc tiếp theo là gì

Trả lời nhanh: mốc kế tiếp phụ thuộc bạn định học tiếp ở bậc nào. Vào đại học, cao học hoặc cao đẳng kỹ thuật học bằng tiếng Nhật: JLPT N2 trở lên, hoặc kỳ EJU môn tiếng Nhật ≥200, hoặc BJT ≥400, hoặc JPT ≥525. Vào trường chuyên môn: học đủ 1 năm ở cơ sở tiếng Nhật được công nhận, hoặc một trong các mốc thi tương đương.

Cục Xuất nhập cảnh cũng nêu một ràng buộc về thời gian nên biết trước khi lập kế hoạch: thời gian ở trường Nhật ngữ thường tối đa hai năm. Ghép hai điều đó lại thì lộ trình rất rõ — vào bằng N5, và có khoảng hai năm để đi từ đó tới N2.

Nếu đích của bạn là đi làm chứ không phải học tiếp, thước đo đổi hẳn. Chế độ lao động kỹ năng của Nhật ghi chuẩn tiếng theo CEFR chứ không theo JLPT: bắt đầu ở A1, chuyển nơi làm việc cần A2.1, lên kỹ năng đặc định số 1 cần A2.2, số 2 cần B1. Và bảng đối chiếu CEFR của JLPT không sinh ra mức A2.1 hay A2.2 — nó chỉ có A1, A2, B1, B2, C1. Nghĩa là không suy được từ điểm JLPT ra mốc của chế độ đó. Chi tiết ở bài học tiếng Nhật để đi làm việc tại Nhật.
Mức CEFR in trên giấy báo điểm JLPT theo từng khoảng tổng điểm

Lịch thi, quy mô và cách đọc giấy báo điểm

Trả lời nhanh: JLPT thi 2 lần mỗi năm. Lịch 2026 công bố trên trang chính thức: kỳ 1 ngày 05/07/2026 và kỳ 2 ngày 06/12/2026, đều rơi vào chủ nhật. Ở nước ngoài, có thành phố chỉ tổ chức một trong hai kỳ — phải tra điểm thi cụ thể chứ đừng giả định.

Về quy mô: năm 2025 có khoảng 1,9 triệu người đăng ký trên toàn thế giới, mức cao nhất từ trước tới nay. Con số đó nói lên một điều thực tế với người Việt — chỗ thi ở các thành phố lớn hết nhanh, nên việc đăng ký cần tính vào lịch chứ không để tới hạn chót.

Ba khối thông tin tham khảo trên giấy báo điểm
KhốiÝ nghĩaAi được hiển thị
Tỷ lệ trả lời đúng theo mảngXếp hạng A nếu đúng từ 67% · B nếu từ 34% đến dưới 67% · C nếu dưới 34%Mọi thí sinh
Thứ hạng phần trămBao nhiêu phần trăm thí sinh có điểm thấp hơn bạn, tính trên toàn bộ thí sinh của 6 kỳ gần nhấtChỉ người thi ở nước ngoài và đậu — thi trong nước Nhật không có mục này
Mức CEFRMức tương ứng với tổng điểm, chỉ cho phần năng lực ngôn ngữ và tiếp nhậnChỉ người đậu; trượt thì in dấu sao
Đậu JLPT cần thỏa đồng thời HAI điều kiệnĐiều kiện 1: tổng điểmN1 cần 100 · N2 cần 90 · N3 cần 95N4 cần 90 · N5 cần 80 — thang chung 180Điều kiện 2: sàn TỪNG phầnN1 đến N3: 19 điểm cho mỗi phần trong ba phầnN4 và N5: 38 cho phần gộp, 19 cho phần ngheVí dụ trượt dù thừa 25 điểm so với mức đậuN2: kiến thức 60 + đọc 55 + nghe 18 = 133 điểm, vượt xa mức đậu 90 — nhưng nghe dưới sàn 19 nên TRƯỢTNguồn: trang chính thức của kỳ thi, mục hỏi đáp về điểm và cách xét đỗ trượt, đọc ngày 10/08/2026

Không có cơ chế thi lại riêng phần bị thiếu — đây là lý do phần nghe đáng được ôn sớm

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Chọn cấp thi trước, rồi mới chọn sách

Cấp cần thi phụ thuộc loại trường bạn nhắm và mốc thời gian nhập học, không phụ thuộc cảm giác đã học được bao nhiêu. Với hồ sơ du học Nhật, hai mốc quyết định là N5 để vào và N2 để lên bậc cao hơn. Gate Future tư vấn phần chọn loại trường, hồ sơ COE và mốc tiếng tương ứng.

Xem cần N mấy cho từng bậc học
Xem tổng quan du học Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

JLPT bao nhiêu điểm thì đậu?

Thang chung là 180 điểm cho mọi cấp. Điểm đậu: N1 cần 100 · N2 cần 90 · N3 cần 95 · N4 cần 90 · N5 cần 80. Nhưng đủ tổng điểm chưa chắc đã đậu — còn phải đạt điểm sàn của từng phần chấm.

Vì sao đủ điểm tổng mà vẫn trượt JLPT?

Vì quy định đòi thỏa đồng thời hai điều kiện. Nguyên văn: nếu một phần chấm không đạt điểm sàn thì trượt, dù tổng điểm cao đến đâu. Sàn là 19 điểm cho mỗi phần ở N1 đến N3; ở N4 và N5 là 38 cho phần gộp kiến thức với đọc và 19 cho phần nghe.

Vì sao N3 đòi 95 điểm còn N2 chỉ đòi 90?

Vì mỗi cấp có thang chuẩn hóa riêng nên hai con số không so trực tiếp được. JLPT không cộng điểm thô từ số câu đúng mà dùng điểm thang đo tính theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi, để cùng một năng lực cho cùng một điểm dù đề kỳ này khó hơn kỳ khác.

JLPT N2 có phải là B2 không?

Không mặc nhiên. Theo bảng đối chiếu chính thức áp dụng từ kỳ thi tháng 12/2025, người đậu N2 với tổng điểm 90 đến 111 được ghi B1; phải từ 112 mới được ghi B2. Tương tự, đậu N3 vừa đủ 95 điểm được ghi A2, bằng mức của N4, và phải từ 104 mới lên B1.

Mức CEFR trên giấy báo điểm JLPT có nghĩa là gì?

Nó là mức tham chiếu tương ứng với tổng điểm của bạn, và chỉ áp cho phần năng lực mà JLPT có đo — tức năng lực ngôn ngữ cùng hoạt động tiếp nhận, nghĩa là đọc và nghe. Phần nói, viết và tương tác không nằm trong đó. Mức này chỉ được in cho người đậu; người trượt thì ô đó in dấu sao.

JLPT có thi nói và thi viết không?

Không. Trang chính thức ghi rõ không có môn thi nào đo trực tiếp năng lực nói hoặc viết. Toàn bộ bài thi là trắc nghiệm tô phiếu, gồm kiến thức ngôn ngữ, đọc hiểu và nghe hiểu.

Chứng chỉ JLPT có thời hạn bao lâu?

Chứng nhận JLPT không có thời hạn hiệu lực, và kết quả các kỳ thi tới năm 2009 theo hệ cũ cũng không mất giá trị. Nhưng trường hoặc công ty nơi bạn nộp hồ sơ có thể tự đặt thời hạn khi tham chiếu kết quả, nên phải hỏi thẳng nơi nhận. Câu “JLPT có giá trị 2 năm” trộn hai vế này thành một quy định không tồn tại.

Mỗi cấp JLPT cần bao nhiêu kanji và bao nhiêu từ vựng?

Không có con số chính thức. Từ kỳ cải cách năm 2010, đơn vị tổ chức đã ngừng công bố tài liệu chuẩn ra đề, tức bỏ luôn danh sách kanji, từ vựng và ngữ pháp của từng cấp, với lý do mục tiêu học là dùng được ngôn ngữ chứ không phải học thuộc danh sách. Mọi bảng số đang lưu hành là ước lượng của bên thứ ba.

Một phần bị dưới sàn thì kỳ sau thi lại riêng phần đó được không?

Không. Kết quả xét theo từng lần thi trọn vẹn: bạn phải thi đủ các môn của cấp đó và thỏa cả hai điều kiện trong cùng một kỳ. Vì vậy phần nghe nên được ôn sớm chứ không để dồn, vì nó vừa có sàn riêng vừa khó bù bằng cách học thuộc.

JLPT năm 2026 thi ngày nào?

Theo lịch công bố trên trang chính thức: kỳ 1 ngày 05/07/2026 và kỳ 2 ngày 06/12/2026, đều là chủ nhật. Lưu ý ở nước ngoài có thành phố chỉ tổ chức một trong hai kỳ, nên phải tra điểm thi cụ thể. Năm 2025 toàn thế giới có khoảng 1,9 triệu người đăng ký, mức cao nhất từ trước tới nay.

Không thi JLPT mà thi NAT-TEST hay TOP-J có xin được visa du học không?

Được, cả hai đều nằm trong danh sách 13 kỳ thi Cục Xuất nhập cảnh Nhật công nhận cho mốc A1. Nhưng chúng thuộc nhóm được coi như đạt A1 và văn bản ghi rõ sự công nhận này là tạm thời; chỉ JFT-Basic và JLPT nằm ở nhóm chứng minh. Nếu bạn còn thời gian, đi đường JLPT ít rủi ro hơn và dùng lại được ở mốc N2 khi lên bậc cao hơn.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Toàn bộ điểm đậu, điểm sàn từng phần, bảng đối chiếu CEFR, lịch thi 2026 và cách đọc giấy báo điểm được đọc trực tiếp từ trang chính thức của kỳ thi do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản vận hành, truy cập ngày 10/08/2026; quy định về kỳ thi được công nhận và mốc thời gian 2026 lấy từ Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản. Quy định nhập cảnh và điều kiện của từng trường thay đổi theo thời điểm; bài viết là thông tin tham khảo, không phải tư vấn pháp lý.

Nguồn gốc:
JLPT — điểm đậu, điểm sàn từng phần, hiệu lực chứng nhận, lý do ngừng công bố chuẩn ra đề ·
JLPT — bảng đối chiếu tổng điểm với mức CEFR, áp dụng từ kỳ tháng 12/2025 ·
JLPT — bốn đặc điểm của kỳ thi, không có phần nói và viết ·
JLPT — lịch thi 2026 và cấu trúc bài thi ·
Cục Xuất nhập cảnh và Lưu trú Nhật Bản.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *