Trang chủ › Học tiếng Nhật › Bảng chữ cái tiếng Nhật
Tiếng Nhật có hai bộ kana: hiragana và katakana. Kanji là hệ chữ thứ ba nhưng không phải bảng chữ cái. Còn con số “46 chữ” thì đúng — với đúng một cách đếm, và sai với ba cách đếm khác. Bài này đưa cả bảng thay vì chọn bừa một số.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Hai bộ kana, không phải ba. Hiragana và katakana là hai bộ ký tự ghi âm tiết, tương ứng từng chữ với nhau. Người hỏi “3 bảng chữ cái tiếng Nhật” đang tính cả kanji vào.
- Kanji không phải bảng chữ cái. Nó là chữ biểu ý: mỗi chữ mang nghĩa, số lượng mở, không có thứ tự cố định kiểu a-b-c để mà “học thuộc bảng”.
- “46 chữ” đúng khi đếm thanh âm trong bảng ngũ âm đồ hiện đại — 5 nguyên âm, các hàng phụ âm, cộng chữ ん.
- “86 chữ” cũng đúng, khi đếm toàn bộ dải hiragana trong bảng mã Unicode: 46 thanh âm + 20 âm đục + 5 âm bán đục + 12 chữ nhỏ + 2 chữ cổ + 1 chữ ゔ. Phép cộng khớp tuyệt đối.
- Katakana có 90 ký tự trong dải tương ứng, nhiều hơn hiragana vì có thêm mấy ký tự chuyên dùng cho từ mượn.
- Phần khiến người Việt sai chính tả nhiều nhất không nằm trong bảng 46 chữ: âm ngắt っ, âm dài, và âm ghép với ゃ ゅ ょ nhỏ.
- Học xong hai bảng kana là đọc được — nhưng chưa hiểu. Đọc được và hiểu được cách nhau ở kanji và từ vựng.

Tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái: 2 hay 3
Sự khác nhau không phải chuyện chữ nghĩa. Nó quyết định cách bạn học. Kana học thuộc được vì có số lượng đóng và học trong vài tuần là xong. Kanji thì không có điểm kết thúc theo cách đó, nên phương pháp học phải khác hẳn — chi tiết ở bài kanji và cách viết chữ Nhật.
| Hệ chữ | Ghi cái gì | Dùng ở đâu trong câu | Có phải bảng chữ cái |
|---|---|---|---|
| Hiragana ひらがな | Âm tiết | Phần ngữ pháp, trợ từ, đuôi biến đổi của động từ và tính từ | Có — theo nghĩa rộng |
| Katakana カタカナ | Âm tiết, cùng hệ âm với hiragana | Từ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài, tên loài, từ tượng thanh, chữ nhấn mạnh | Có — theo nghĩa rộng |
| Kanji 漢字 | Nghĩa, không phải âm | Phần gốc nghĩa của danh từ, động từ, tính từ | Không |
Hiragana có bao nhiêu chữ — bốn con số, cả bốn đều đúng
Chỗ này đáng nói thẳng, vì người mới học thường tưởng mình đọc phải một trang sai. Không ai sai cả. Người ta đang đếm những tập khác nhau.
| Cách đếm | Số | Gồm những gì |
|---|---|---|
| Thanh âm trong bảng ngũ âm đồ hiện đại | 46 | 5 nguyên âm あ い う え お · các hàng か さ た な は ま ら mỗi hàng 5 chữ · や 3 chữ · わ 2 chữ · và ん |
| Cộng thêm âm đục và âm bán đục | 71 | 46 + 20 âm đục (が ざ だ ば) + 5 âm bán đục (ぱ) |
| Cộng thêm âm ghép | hơn 100 | Thêm các tổ hợp kiểu きゃ しゃ ちゅ — nhưng đây là tổ hợp hai ký tự, không phải ký tự mới |
| Toàn bộ dải Unicode U+3041 đến U+3096 | 86 | 46 thanh âm + 20 âm đục + 5 âm bán đục + 12 chữ nhỏ + 2 chữ cổ ゐ ゑ + 1 chữ ゔ |
Với người bắt đầu, con số cần nhớ là 46. Đó là phần phải học thuộc mặt chữ. Phần còn lại không phải học thêm ký tự mới — chỉ là học thêm hai loại dấu và cách viết chữ nhỏ.
Katakana khác hiragana ở chỗ nào, và dùng khi nào
Vì tương ứng từng ký tự, học katakana sau hiragana nhanh hơn nhiều. Nhưng đừng bỏ qua nó: tên bạn viết bằng katakana, và một tỷ lệ lớn từ vựng đời sống ở Nhật là từ mượn.

Bảng ngũ âm đồ: đọc theo hàng hay theo cột
Đây là lý do nên học kana theo bảng chứ không theo thứ tự ngẫu nhiên của ứng dụng. Khi tới phần chia động từ, bạn sẽ gặp những quy tắc kiểu “chuyển chữ cuối sang cột い” — và người đã thuộc bảng theo hàng hiểu ngay, còn người học rời từng chữ phải học lại từ đầu.
Bốn thứ không có trong bảng 46 chữ nhưng bắt buộc phải học
| Nhóm | Cách viết | Chỗ hay sai |
|---|---|---|
| Âm đục 濁音 | Thêm dấu hai nét vào góc trên phải: か → が | Quên dấu khi viết tay; đọc lẫn か với が |
| Âm bán đục 半濁音 | Thêm dấu tròn: は → ぱ | Chỉ có 5 chữ, dễ bỏ sót khi luyện |
| Âm ghép 拗音 | Chữ ゃ ゅ ょ viết nhỏ đứng sau: きゃ | Viết chữ ゃ to bằng chữ thường thì thành hai âm tiết khác nghĩa |
| Âm ngắt 促音 và âm dài | Chữ っ nhỏ; âm dài kéo nguyên âm hoặc dấu ー trong katakana | Đây là nhóm sai nhiều nhất — trong tiếng Nhật độ dài âm làm đổi nghĩa từ, còn tiếng Việt thì không |
Nhóm cuối cùng đáng dành thêm thời gian. Trong tiếng Nhật, kéo dài một nguyên âm hay ngắt một phụ âm là thay đổi từ, giống như đổi dấu thanh trong tiếng Việt. Người học bỏ qua chỗ này thường phát âm ai cũng hiểu nhưng viết chính tả sai suốt, và mất điểm ở phần chữ và từ vựng của JLPT.
Học bảng chữ cái mất bao lâu, và học theo thứ tự nào
Có một lối tắt trông hấp dẫn mà nên tránh: học qua phiên âm romaji rồi tính học kana sau. Nó cho cảm giác tiến nhanh trong hai tuần đầu và làm chậm bạn suốt phần còn lại, vì não quen đọc bằng chữ Latin thì mỗi lần gặp kana đều phải dịch một nhịp.

Học xong bảng chữ cái thì đọc được gì
Điều này quan trọng khi đặt kỳ vọng. Nhiều người học xong kana rồi mở một trang báo Nhật, thấy vẫn không hiểu gì, và kết luận là mình học sai phương pháp. Không phải. Đó đúng là điều được mong đợi ở mốc đó.
Mốc tiếp theo đáng nhắm là JLPT N5 — cấp thấp nhất trong 5 cấp, và cũng là một trong hai kỳ thi mà Cục Xuất nhập cảnh Nhật xếp vào nhóm chứng minh năng lực cho hồ sơ du học. Cơ chế chấm điểm và điểm sàn của kỳ này ở bài chứng chỉ JLPT.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Học xong kana rồi thì đi tiếp đường nào
Nếu đích của bạn là du học Nhật, mốc cần nhắm tiếp là N5 hoặc JFT-Basic mức A1 — hai kỳ thi duy nhất được Cục Xuất nhập cảnh Nhật xếp vào nhóm chứng minh năng lực. Gate Future tư vấn phần chọn loại trường và hồ sơ COE, bao gồm mốc tiếng tương ứng với từng loại trường.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Nhật có 2 hay 3 bảng chữ cái?
Hai, nếu tính theo nghĩa chặt: hiragana và katakana, hai bộ kana ghi âm tiết và tương ứng từng ký tự với nhau. Ba, nếu bạn đếm cả kanji như một hệ chữ. Nhưng kanji không phải bảng chữ cái — nó là chữ biểu ý, số lượng mở và không có thứ tự cố định để học thuộc.
Bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ?
Tuỳ cách đếm, và cả bốn con số hay gặp đều đúng: 46 thanh âm trong bảng ngũ âm đồ hiện đại · 71 nếu cộng 20 âm đục và 5 âm bán đục · hơn 100 nếu cộng cả âm ghép · 86 nếu đếm toàn bộ dải hiragana trong bảng mã Unicode. Người mới học chỉ cần nhớ con số 46.
Vì sao gọi là bảng 50 âm mà chỉ có 46 chữ?
Vì tên gọi giữ nguyên từ lưới gốc 5 cột nhân 10 hàng, còn bảng hiện đại có mấy ô trống do một số âm đã biến mất khỏi tiếng Nhật hiện đại. Hai trong số đó là ゐ và ゑ, hai chữ cổ vẫn còn vị trí trong bảng mã Unicode.
Nên học hiragana hay katakana trước?
Hiragana trước. Nó xuất hiện trong mọi câu vì gánh phần ngữ pháp, trợ từ và đuôi biến đổi. Katakana học sau và nhanh hơn nhiều, vì hai bảng ghi cùng một hệ âm và tương ứng từng ký tự.
Katakana dùng khi nào?
Cho từ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài (kể cả tên bạn), tên động thực vật trong văn bản khoa học, từ tượng thanh, và chữ muốn nhấn mạnh. Ở Nhật, một tỷ lệ lớn từ vựng đời sống là từ mượn nên bỏ qua katakana là tự gây khó cho mình.
Học bảng chữ cái tiếng Nhật mất bao lâu?
Phần nhận mặt chữ thường xong trong vài tuần nếu học đều mỗi ngày. Nhưng nhận mặt chữ và viết ra được mà không nhìn mẫu là hai mốc khác nhau; mốc thứ hai cần luyện viết tay, và nên luyện đúng thứ tự nét ngay từ đầu.
Có nên học qua romaji cho nhanh không?
Không nên kéo dài. Romaji cho cảm giác tiến nhanh trong hai tuần đầu rồi làm chậm bạn suốt phần còn lại, vì mắt quen đọc chữ Latin thì mỗi lần gặp kana đều mất thêm một nhịp dịch. Romaji vẫn có chỗ dùng thật — biển hiệu, hộ chiếu — nhưng không phải để học.
Chữ っ nhỏ và chữ っ thường khác nhau thế nào?
Chữ っ viết nhỏ là âm ngắt, nó không đọc thành một âm tiết mà làm ngắt hơi trước phụ âm kế tiếp. Viết to bằng chữ thường thì thành âm “tsu” và đổi hẳn từ. Cùng nguyên tắc với ゃ ゅ ょ nhỏ trong âm ghép.
Người Việt hay sai nhất ở phần nào của bảng chữ cái?
Ở âm dài và âm ngắt. Trong tiếng Nhật, độ dài của một âm làm đổi nghĩa từ, giống như đổi dấu thanh trong tiếng Việt; mà tiếng Việt lại không có cơ chế tương đương nên tai người học không tự bắt được. Kế đó là mấy cặp katakana dễ nhầm như シ với ツ, ソ với ン.
Học xong hai bảng kana thì đọc được báo tiếng Nhật chưa?
Đọc được âm nhưng chưa hiểu nghĩa, vì phần gốc nghĩa của câu nằm ở kanji. Đây là điều được mong đợi ở mốc đó, không phải dấu hiệu học sai phương pháp. Mốc tiếp theo đáng nhắm là JLPT N5.
Kanji có bao nhiêu chữ, có phải học hết không?
Bảng chữ Hán thường dụng do Nội các Nhật Bản công bố có 2.136 chữ, nhưng bản công bố ghi rõ đó là mức tham chiếu cho đời sống xã hội thông thường, không áp cho sách chuyên ngành và không áp cho tên riêng. Nghĩa là học hết 2.136 chữ không đồng nghĩa với biết hết chữ Nhật.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Số ký tự của từng dải kana được đối chiếu trực tiếp với bảng mã Unicode (dải hiragana U+3041–U+3096 và dải katakana U+30A1–U+30FA) và kiểm lại bằng phép cộng từng nhóm; số chữ Hán thường dụng lấy từ bản công bố của Nội các Nhật Bản trên trang Cục Văn hóa. Bài viết là thông tin tham khảo về hệ chữ viết, không phải giáo trình và không giới thiệu khóa học nào.
Nguồn gốc:
Unicode — bảng ký tự dải Hiragana ·
Unicode — bảng ký tự dải Katakana ·
Cục Văn hóa Nhật Bản — bảng chữ Hán thường dụng, công bố 30/11/2010 ·
JLPT — mô tả năng lực từng cấp.
