Bảng chữ cái tiếng Nhật: 2 hay 3 bảng, và thật ra có bao nhiêu chữ?

Trang chủ › Học tiếng Nhật › Bảng chữ cái tiếng Nhật

Bài con của “học tiếng Nhật” · Cập nhật 08/2026

Bảng chữ cái tiếng Nhật: câu hỏi “có bao nhiêu chữ” có nhiều đáp án cùng đúng — và đó là lý do bạn thấy nơi ghi 46, nơi ghi 71, nơi ghi 104

Tiếng Nhật có hai bộ kana: hiragana và katakana. Kanji là hệ chữ thứ ba nhưng không phải bảng chữ cái. Còn con số “46 chữ” thì đúng — với đúng một cách đếm, và sai với ba cách đếm khác. Bài này đưa cả bảng thay vì chọn bừa một số.

2 bộ kana, không phải 346 thanh âm trong ngũ âm đồ86 ký tự theo dải UnicodeKanji là chữ biểu ý

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Hai bộ kana, không phải ba. Hiragana và katakana là hai bộ ký tự ghi âm tiết, tương ứng từng chữ với nhau. Người hỏi “3 bảng chữ cái tiếng Nhật” đang tính cả kanji vào.
  • Kanji không phải bảng chữ cái. Nó là chữ biểu ý: mỗi chữ mang nghĩa, số lượng mở, không có thứ tự cố định kiểu a-b-c để mà “học thuộc bảng”.
  • “46 chữ” đúng khi đếm thanh âm trong bảng ngũ âm đồ hiện đại — 5 nguyên âm, các hàng phụ âm, cộng chữ ん.
  • “86 chữ” cũng đúng, khi đếm toàn bộ dải hiragana trong bảng mã Unicode: 46 thanh âm + 20 âm đục + 5 âm bán đục + 12 chữ nhỏ + 2 chữ cổ + 1 chữ ゔ. Phép cộng khớp tuyệt đối.
  • Katakana có 90 ký tự trong dải tương ứng, nhiều hơn hiragana vì có thêm mấy ký tự chuyên dùng cho từ mượn.
  • Phần khiến người Việt sai chính tả nhiều nhất không nằm trong bảng 46 chữ: âm ngắt っ, âm dài, và âm ghép với ゃ ゅ ょ nhỏ.
  • Học xong hai bảng kana là đọc được — nhưng chưa hiểu. Đọc được và hiểu được cách nhau ở kanji và từ vựng.
Toàn bộ con số ký tự trong bài được đối chiếu với bảng mã Unicode và với bản công bố chính thức của Nhật Bản, ghi nguồn ở cuối bài. Gate Future là đơn vị tư vấn du học; bài này là thông tin tham khảo về hệ chữ viết, không giới thiệu khóa học nào.
Bảng chữ cái tiếng Nhật gồm hai bộ kana là hiragana và katakana

Tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái: 2 hay 3

Trả lời nhanh: hai, nếu hiểu “bảng chữ cái” là tập ký tự có số lượng đóng và dùng để ghi âm. Đó là hiragana và katakana — hai bộ kana, tương ứng từng ký tự với nhau, chỉ khác hình dáng và cách dùng. Ba, nếu bạn đang đếm cả kanji như một “hệ chữ”. Cả hai cách hỏi đều gặp, và đều có lý — chỉ cần biết mình đang đếm cái gì.

Sự khác nhau không phải chuyện chữ nghĩa. Nó quyết định cách bạn học. Kana học thuộc được vì có số lượng đóng và học trong vài tuần là xong. Kanji thì không có điểm kết thúc theo cách đó, nên phương pháp học phải khác hẳn — chi tiết ở bài kanji và cách viết chữ Nhật.

Ba hệ chữ dùng xen kẽ trong cùng một câu tiếng Nhật
Hệ chữGhi cái gìDùng ở đâu trong câuCó phải bảng chữ cái
Hiragana ひらがなÂm tiếtPhần ngữ pháp, trợ từ, đuôi biến đổi của động từ và tính từCó — theo nghĩa rộng
Katakana カタカナÂm tiết, cùng hệ âm với hiraganaTừ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài, tên loài, từ tượng thanh, chữ nhấn mạnhCó — theo nghĩa rộng
Kanji 漢字Nghĩa, không phải âmPhần gốc nghĩa của danh từ, động từ, tính từKhông
Còn một hệ nữa ít khi được kể: romaji, tức chữ Latin dùng để phiên âm tiếng Nhật. Nó có thật và bạn sẽ gặp trên biển hiệu, hộ chiếu, tên miền. Nhưng đó là chữ mượn để ghi tiếng Nhật cho người nước ngoài đọc, không phải hệ chữ bản địa — và học tiếng Nhật qua romaji quá lâu là thói quen khó bỏ.
Ba hệ chữ làm ba việc khác nhau trong cùng một câuHiraganaGhi âm tiếtTrợ từ, đuôi biến đổi,phần ngữ pháp của câuKatakanaGhi âm tiết, cùng hệ âmTừ mượn, tên nước ngoài,từ tượng thanhKanjiGhi NGHĨA, không ghi âmPhần gốc nghĩa củadanh từ, động từHai bộ kana là bảng chữ cái theo nghĩa rộng; kanji thì không, vì nó ghi nghĩa chứ không ghi âmĐó là chỗ khác nhau giữa người hỏi “2 bảng chữ cái” và người hỏi “3 bảng chữ cái”

Câu hỏi 2 hay 3 bảng thực chất là câu hỏi có tính kanji vào hay không

Hiragana có bao nhiêu chữ — bốn con số, cả bốn đều đúng

Trả lời nhanh: tuỳ quy ước đếm. 46 nếu chỉ đếm thanh âm trong bảng ngũ âm đồ hiện đại. 71 nếu cộng thêm 20 âm đục và 5 âm bán đục. 86 nếu đếm toàn bộ dải hiragana trong bảng mã Unicode, tức gồm cả chữ nhỏ và mấy chữ cổ. Không có con số nào là con số duy nhất đúng, và đó chính là lý do các trang khác nhau đưa ra số khác nhau.

Chỗ này đáng nói thẳng, vì người mới học thường tưởng mình đọc phải một trang sai. Không ai sai cả. Người ta đang đếm những tập khác nhau.

Bốn cách đếm hiragana và kết quả tương ứng
Cách đếmSốGồm những gì
Thanh âm trong bảng ngũ âm đồ hiện đại465 nguyên âm あ い う え お · các hàng か さ た な は ま ら mỗi hàng 5 chữ · や 3 chữ · わ 2 chữ · và ん
Cộng thêm âm đục và âm bán đục7146 + 20 âm đục (が ざ だ ば) + 5 âm bán đục (ぱ)
Cộng thêm âm ghéphơn 100Thêm các tổ hợp kiểu きゃ しゃ ちゅ — nhưng đây là tổ hợp hai ký tự, không phải ký tự mới
Toàn bộ dải Unicode U+3041 đến U+30968646 thanh âm + 20 âm đục + 5 âm bán đục + 12 chữ nhỏ + 2 chữ cổ ゐ ゑ + 1 chữ ゔ
Phép cộng kiểm chứng được: 46 + 20 + 5 + 12 + 2 + 1 = 86, đúng bằng số ký tự trong dải U+3041–U+3096 của bảng mã Unicode. Dải katakana tương ứng U+30A1–U+30FA có 90 ký tự, nhiều hơn 4 vì có thêm ヴ ヷ ヸ ヹ ヺ dùng cho âm không có trong tiếng Nhật bản địa.

Với người bắt đầu, con số cần nhớ là 46. Đó là phần phải học thuộc mặt chữ. Phần còn lại không phải học thêm ký tự mới — chỉ là học thêm hai loại dấu và cách viết chữ nhỏ.

Katakana khác hiragana ở chỗ nào, và dùng khi nào

Trả lời nhanh: hai bảng ghi cùng một hệ âm và tương ứng từng ký tự với nhau — あ và ア đọc giống hệt. Khác nhau ở hình dáng (hiragana nét cong, katakana nét gãy góc) và ở chức năng: katakana dùng cho từ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài, tên động thực vật trong văn bản khoa học, từ tượng thanh, và chữ muốn nhấn mạnh.

Vì tương ứng từng ký tự, học katakana sau hiragana nhanh hơn nhiều. Nhưng đừng bỏ qua nó: tên bạn viết bằng katakana, và một tỷ lệ lớn từ vựng đời sống ở Nhật là từ mượn.

Katakana là chỗ người Việt hay chủ quan rồi mắc kẹt lâu. Lý do: mấy cặp ký tự rất dễ nhầm với nhau — シ và ツ, ソ và ン, ク và ケ. Khác biệt nằm ở hướng nét và thứ tự nét, chứ không nằm ở hình tổng thể. Đây là ví dụ đầu tiên cho thấy vì sao thứ tự nét không phải quy tắc trang trí.
Bốn cách đếm số chữ hiragana và bốn con số cùng đúng

Bảng ngũ âm đồ: đọc theo hàng hay theo cột

Trả lời nhanh: bảng ngũ âm đồ xếp kana thành lưới 5 cột nguyên âm × 10 hàng phụ âm. Đọc theo hàng để nhớ mặt chữ (あ い う え お, rồi か き く け こ). Đọc theo cột để hiểu ngữ pháp — vì quy tắc chia động từ tiếng Nhật vận hành bằng cách trượt trong cùng một hàng.

Đây là lý do nên học kana theo bảng chứ không theo thứ tự ngẫu nhiên của ứng dụng. Khi tới phần chia động từ, bạn sẽ gặp những quy tắc kiểu “chuyển chữ cuối sang cột い” — và người đã thuộc bảng theo hàng hiểu ngay, còn người học rời từng chữ phải học lại từ đầu.

Tên gọi “ngũ âm đồ” nghĩa là bảng 50 âm, nhưng bảng hiện đại chỉ còn 46 thanh âm. Ba ô trống là do một số âm đã biến mất khỏi tiếng Nhật hiện đại, trong đó có đúng hai chữ ゐ và ゑ — hai chữ cổ vẫn còn chỗ trong bảng mã Unicode và là một phần của con số 86 ở trên.

Bốn thứ không có trong bảng 46 chữ nhưng bắt buộc phải học

Trả lời nhanh: âm đục và âm bán đục (thêm dấu vào chữ đã biết), âm ghép (chữ nhỏ ゃ ゅ ょ), âm ngắt (chữ っ nhỏ) và âm dài. Bốn thứ này không thêm ký tự mới nào đáng kể, nhưng chúng là nguồn gây sai chính tả lớn nhất với người Việt vì tiếng Việt không phân biệt tương đương.
Bốn nhóm bổ sung và chỗ người Việt hay sai
NhómCách viếtChỗ hay sai
Âm đục 濁音Thêm dấu hai nét vào góc trên phải: か → がQuên dấu khi viết tay; đọc lẫn か với が
Âm bán đục 半濁音Thêm dấu tròn: は → ぱChỉ có 5 chữ, dễ bỏ sót khi luyện
Âm ghép 拗音Chữ ゃ ゅ ょ viết nhỏ đứng sau: きゃViết chữ ゃ to bằng chữ thường thì thành hai âm tiết khác nghĩa
Âm ngắt 促音 và âm dàiChữ っ nhỏ; âm dài kéo nguyên âm hoặc dấu ー trong katakanaĐây là nhóm sai nhiều nhất — trong tiếng Nhật độ dài âm làm đổi nghĩa từ, còn tiếng Việt thì không

Nhóm cuối cùng đáng dành thêm thời gian. Trong tiếng Nhật, kéo dài một nguyên âm hay ngắt một phụ âm là thay đổi từ, giống như đổi dấu thanh trong tiếng Việt. Người học bỏ qua chỗ này thường phát âm ai cũng hiểu nhưng viết chính tả sai suốt, và mất điểm ở phần chữ và từ vựng của JLPT.

Bốn thứ nằm ngoài bảng 46 chữ nhưng vẫn bắt buộcÂm đục20 âm, thêm dấu hai nét vào chữ đã biếtHay quên dấu khi viết tayÂm bán đục5 âm, thêm dấu trònÍt chữ nên dễ bỏ sótÂm ghépTổ hợp hai ký tự, không phải ký tự mớiViết chữ nhỏ thành chữ toÂm ngắt và âm dàiĐộ dài âm làm ĐỔI NGHĨA của từNhóm sai nhiều nhấtTiếng Việt không có cơ chế tương đương với độ dài âm, nên tai người học không tự bắt được

Ba nhóm đầu chỉ là thêm dấu; nhóm thứ tư mới là chỗ đáng dành thêm thời gian

Học bảng chữ cái mất bao lâu, và học theo thứ tự nào

Trả lời nhanh: hiragana trước, katakana ngay sau, học theo hàng của bảng ngũ âm đồ chứ không theo thứ tự ngẫu nhiên. Với người học đều đặn mỗi ngày, phần nhận mặt chữ thường xong trong vài tuần. Nhưng “nhận mặt chữ” và “viết ra được không cần nhìn mẫu” là hai mốc khác nhau, và mốc thứ hai cần luyện viết tay.

Có một lối tắt trông hấp dẫn mà nên tránh: học qua phiên âm romaji rồi tính học kana sau. Nó cho cảm giác tiến nhanh trong hai tuần đầu và làm chậm bạn suốt phần còn lại, vì não quen đọc bằng chữ Latin thì mỗi lần gặp kana đều phải dịch một nhịp.

Thứ tự đáng dùng: ① 46 thanh âm hiragana theo hàng ② âm đục và âm bán đục ③ âm ghép, âm ngắt, âm dài ④ katakana theo đúng thứ tự đó ⑤ bắt đầu kanji cùng lúc với từ vựng, không để dành. Việc viết tay nên bắt đầu từ bước một, vì thứ tự nét học sai từ đầu thì rất khó sửa.
Thứ tự học bảng chữ cái tiếng Nhật và những chỗ người Việt hay sai

Học xong bảng chữ cái thì đọc được gì

Trả lời nhanh: đọc được âm của mọi văn bản có phiên âm kana, và đọc trọn được các văn bản viết cho trẻ em. Nhưng chưa hiểu nghĩa, vì phần gốc nghĩa của câu tiếng Nhật nằm ở kanji. Đọc được và hiểu được cách nhau đúng hai thứ: kanji và từ vựng.

Điều này quan trọng khi đặt kỳ vọng. Nhiều người học xong kana rồi mở một trang báo Nhật, thấy vẫn không hiểu gì, và kết luận là mình học sai phương pháp. Không phải. Đó đúng là điều được mong đợi ở mốc đó.

Mốc tiếp theo đáng nhắm là JLPT N5 — cấp thấp nhất trong 5 cấp, và cũng là một trong hai kỳ thi mà Cục Xuất nhập cảnh Nhật xếp vào nhóm chứng minh năng lực cho hồ sơ du học. Cơ chế chấm điểm và điểm sàn của kỳ này ở bài chứng chỉ JLPT.

Hiragana có bao nhiêu chữ? Bốn cách đếm, bốn con số46Thanh âm trongbảng ngũ âm đồSố cần nhớ khi mới học71Cộng 20 âm đụcvà 5 âm bán đụcChỉ thêm dấu, không100+Cộng cả âm ghépkiểu きゃ, しゃTổ hợp hai ký tự86Cả dải UnicodeU+3041 đến U+3096Đếm được, kiểm được46 + 20 âm đục + 5 âm bán đục + 12 chữ nhỏ + 2 chữ cổ + 1 chữ ゔ = 86Không có con số nào là con số duy nhất đúng — chỉ có cách đếm được nói rõ hoặc không

Bốn con số cùng đúng, khác nhau ở chỗ mỗi bên đang đếm tập nào

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Học xong kana rồi thì đi tiếp đường nào

Nếu đích của bạn là du học Nhật, mốc cần nhắm tiếp là N5 hoặc JFT-Basic mức A1 — hai kỳ thi duy nhất được Cục Xuất nhập cảnh Nhật xếp vào nhóm chứng minh năng lực. Gate Future tư vấn phần chọn loại trường và hồ sơ COE, bao gồm mốc tiếng tương ứng với từng loại trường.

Xem tổng quan du học Nhật Bản
Học tiếp sang kanji

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Nhật có 2 hay 3 bảng chữ cái?

Hai, nếu tính theo nghĩa chặt: hiragana và katakana, hai bộ kana ghi âm tiết và tương ứng từng ký tự với nhau. Ba, nếu bạn đếm cả kanji như một hệ chữ. Nhưng kanji không phải bảng chữ cái — nó là chữ biểu ý, số lượng mở và không có thứ tự cố định để học thuộc.

Bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ?

Tuỳ cách đếm, và cả bốn con số hay gặp đều đúng: 46 thanh âm trong bảng ngũ âm đồ hiện đại · 71 nếu cộng 20 âm đục và 5 âm bán đục · hơn 100 nếu cộng cả âm ghép · 86 nếu đếm toàn bộ dải hiragana trong bảng mã Unicode. Người mới học chỉ cần nhớ con số 46.

Vì sao gọi là bảng 50 âm mà chỉ có 46 chữ?

Vì tên gọi giữ nguyên từ lưới gốc 5 cột nhân 10 hàng, còn bảng hiện đại có mấy ô trống do một số âm đã biến mất khỏi tiếng Nhật hiện đại. Hai trong số đó là ゐ và ゑ, hai chữ cổ vẫn còn vị trí trong bảng mã Unicode.

Nên học hiragana hay katakana trước?

Hiragana trước. Nó xuất hiện trong mọi câu vì gánh phần ngữ pháp, trợ từ và đuôi biến đổi. Katakana học sau và nhanh hơn nhiều, vì hai bảng ghi cùng một hệ âm và tương ứng từng ký tự.

Katakana dùng khi nào?

Cho từ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài (kể cả tên bạn), tên động thực vật trong văn bản khoa học, từ tượng thanh, và chữ muốn nhấn mạnh. Ở Nhật, một tỷ lệ lớn từ vựng đời sống là từ mượn nên bỏ qua katakana là tự gây khó cho mình.

Học bảng chữ cái tiếng Nhật mất bao lâu?

Phần nhận mặt chữ thường xong trong vài tuần nếu học đều mỗi ngày. Nhưng nhận mặt chữ và viết ra được mà không nhìn mẫu là hai mốc khác nhau; mốc thứ hai cần luyện viết tay, và nên luyện đúng thứ tự nét ngay từ đầu.

Có nên học qua romaji cho nhanh không?

Không nên kéo dài. Romaji cho cảm giác tiến nhanh trong hai tuần đầu rồi làm chậm bạn suốt phần còn lại, vì mắt quen đọc chữ Latin thì mỗi lần gặp kana đều mất thêm một nhịp dịch. Romaji vẫn có chỗ dùng thật — biển hiệu, hộ chiếu — nhưng không phải để học.

Chữ っ nhỏ và chữ っ thường khác nhau thế nào?

Chữ っ viết nhỏ là âm ngắt, nó không đọc thành một âm tiết mà làm ngắt hơi trước phụ âm kế tiếp. Viết to bằng chữ thường thì thành âm “tsu” và đổi hẳn từ. Cùng nguyên tắc với ゃ ゅ ょ nhỏ trong âm ghép.

Người Việt hay sai nhất ở phần nào của bảng chữ cái?

Ở âm dài và âm ngắt. Trong tiếng Nhật, độ dài của một âm làm đổi nghĩa từ, giống như đổi dấu thanh trong tiếng Việt; mà tiếng Việt lại không có cơ chế tương đương nên tai người học không tự bắt được. Kế đó là mấy cặp katakana dễ nhầm như シ với ツ, ソ với ン.

Học xong hai bảng kana thì đọc được báo tiếng Nhật chưa?

Đọc được âm nhưng chưa hiểu nghĩa, vì phần gốc nghĩa của câu nằm ở kanji. Đây là điều được mong đợi ở mốc đó, không phải dấu hiệu học sai phương pháp. Mốc tiếp theo đáng nhắm là JLPT N5.

Kanji có bao nhiêu chữ, có phải học hết không?

Bảng chữ Hán thường dụng do Nội các Nhật Bản công bố có 2.136 chữ, nhưng bản công bố ghi rõ đó là mức tham chiếu cho đời sống xã hội thông thường, không áp cho sách chuyên ngành và không áp cho tên riêng. Nghĩa là học hết 2.136 chữ không đồng nghĩa với biết hết chữ Nhật.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Số ký tự của từng dải kana được đối chiếu trực tiếp với bảng mã Unicode (dải hiragana U+3041–U+3096 và dải katakana U+30A1–U+30FA) và kiểm lại bằng phép cộng từng nhóm; số chữ Hán thường dụng lấy từ bản công bố của Nội các Nhật Bản trên trang Cục Văn hóa. Bài viết là thông tin tham khảo về hệ chữ viết, không phải giáo trình và không giới thiệu khóa học nào.

Nguồn gốc:
Unicode — bảng ký tự dải Hiragana ·
Unicode — bảng ký tự dải Katakana ·
Cục Văn hóa Nhật Bản — bảng chữ Hán thường dụng, công bố 30/11/2010 ·
JLPT — mô tả năng lực từng cấp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *