Kanji và cách viết chữ Nhật: 2.136 chữ thường dụng, 214 bộ thủ và thứ tự nét

Trang chủ › Học tiếng Nhật › Kanji và cách viết chữ Nhật

Bài con của “học tiếng Nhật” · Cập nhật 08/2026

Kanji và cách viết chữ Nhật: 2.136 chữ thường dụng là mức tham chiếu chứ không phải trần — và bộ thủ với thứ tự nét mới là thứ quyết định bạn viết được hay bỏ cuộc

Người bỏ cuộc ở kanji hầu như luôn bỏ cuộc vì cùng một lý do: học từng chữ như học một bức tranh rời. Cách người Nhật dạy viết thì ngược lại — nét trước, bộ thủ sau, chữ sau cùng. Thứ tự nét là nội dung bắt buộc trong chương trình tiểu học của họ, không phải quy tắc trang trí.

2.136 chữ thường dụng214 bộ thủThứ tự nét dạy từ lớp 1Bút lông từ lớp 3

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Bảng chữ Hán thường dụng của Nhật có 2.136 chữ, công bố bằng cáo thị Nội các số 2 ngày 30/11/2010, thay bản năm 1981.
  • Đó là mức tham chiếu, không phải trần. Bản công bố nói rõ bốn điều: nó chỉ là mốc dùng chữ trong đời sống xã hội thông thường · không áp cho các ngành chuyên môn và cách viết của cá nhân · không áp cho tên riêng · và không phủ nhận cách dùng chữ trong sách vở đời trước.
  • Tên người Nhật hợp pháp có thể chứa chữ ngoài 2.136 chữ đó, vì Bộ Tư pháp Nhật quản một bảng riêng dành cho tên người.
  • Kanji xếp theo 214 bộ thủ — con số này có từ bộ Tự vị đời Minh, được Khang Hy tự điển (1716) kế thừa, và đến nay vẫn là cách xếp của từ điển Nhật. ⚠️Trung Quốc đại lục thì đã đổi: chuẩn công bố năm 2009 dùng 201 chủ bộ thủ.
  • Thứ tự nét là nội dung bắt buộc trong chương trình quốc gia Nhật Bản. Nguyên văn yêu cầu với học sinh lớp 1 và lớp 2: viết cẩn thận theo đúng thứ tự nét. Bút cứng học ở mọi lớp, bút lông từ lớp 3 với khoảng 30 tiết mỗi năm.
  • Mỗi chữ kanji thường có hai loại âm: âm On mượn từ tiếng Hán, âm Kun là từ tiếng Nhật bản địa. Chọn âm nào phụ thuộc chữ đó đứng một mình hay ghép với chữ khác.
  • Từ kỳ cải cách 2010, kỳ thi JLPT ngừng công bố danh sách kanji của từng cấp. Mọi bảng “N5 cần 100 chữ, N4 cần 300 chữ” đang lưu hành là ước lượng của bên thứ ba.
Số chữ và các câu trích trong bài lấy từ bản công bố chính thức của Nội các Nhật Bản và chương trình giáo dục quốc gia của Bộ Giáo dục Nhật Bản, ghi nguồn ở cuối bài. Gate Future là đơn vị tư vấn du học; bài này là thông tin tham khảo về chữ viết, không phải giáo trình.
Kanji và cách viết chữ Nhật với 2.136 chữ thường dụng và 214 bộ thủ

“Chữ Nhật” là gì — ba hệ trong một câu

Trả lời nhanh: một câu tiếng Nhật bình thường dùng ba hệ chữ cùng lúc. Kanji viết phần gốc nghĩa. Hiragana viết phần ngữ pháp, trợ từ và đuôi biến đổi. Katakana viết từ mượn và tên nước ngoài. Vì vậy “học viết chữ Nhật” thực chất là ba việc, và chỉ có một trong ba là vô hạn.

Hai bộ kana có số lượng đóng, học vài tuần là xong — chi tiết ở bài bảng chữ cái tiếng Nhật. Kanji thì không có điểm dừng theo cách đó, nên nó cần một phương pháp khác hẳn. Bài này nói về phần đó.

Phải học bao nhiêu kanji

Trả lời nhanh: mốc chính thức là 2.136 chữ của bảng chữ Hán thường dụng (常用漢字表), công bố bằng cáo thị Nội các số 2 ngày 30/11/2010. Nguyên văn trong bản công bố: phần bảng chính liệt kê 2.136 tự chủng. Nhưng chính bản công bố cũng nói rõ đây là mốc tham chiếu chứ không phải giới hạn — nên “học hết 2.136 chữ là biết hết chữ Nhật” là một kết luận mà văn bản gốc không cho phép.

Bốn câu trong phần lời nói đầu của bảng đáng đọc, vì chúng vẽ đúng ranh giới của con số này:

Bốn giới hạn do chính bản công bố đặt ra
Bản công bố nói gìNghĩa thực tế với người học
Là mốc dùng chữ Hán khi viết tiếng Nhật hiện đại trong văn bản pháp quy, công văn, báo chí, tạp chí, phát thanh truyền hìnhĐây là chuẩn của đời sống xã hội thông thường, không phải chuẩn học thuật
Không nhằm áp tới các ngành chuyên môn như khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật, và không áp tới cách viết của từng cá nhânSách chuyên ngành dùng chữ ngoài bảng là chuyện bình thường
Không áp cho tên riêng, trừ chữ dùng trong tên tỉnh thànhTên người và tên đất có bộ chữ riêng của nó
Không phủ nhận cách dùng chữ trong sách vở và văn bản đời trướcVăn bản cũ dùng chữ khác không phải là viết sai
Vế “không áp cho tên riêng” có hệ quả cụ thể: Bộ Tư pháp Nhật Bản quản một bảng chữ Hán dùng cho tên người riêng biệt, theo Điều 60 Quy tắc thi hành Luật Hộ tịch. Nguyên văn trang của Bộ: chữ trong bảng chữ Hán thường dụng và chữ trong bảng chữ Hán dùng cho tên người đều được phép đặt tên con. Nghĩa là bạn sẽ gặp tên đồng nghiệp Nhật viết bằng chữ không có trong 2.136 chữ — và đó là tên hợp pháp, không phải chữ hiếm dùng sai.

JLPT không công bố danh sách kanji từng cấp — từ năm 2010

Trả lời nhanh: đúng vậy. Từ kỳ cải cách năm 2010, đơn vị tổ chức JLPT ngừng công bố tài liệu chuẩn ra đề, tức bỏ luôn danh sách kanji, danh sách từ vựng và danh sách mục ngữ pháp của từng cấp. Lý do nêu trong mục hỏi đáp chính thức: mục tiêu học ngôn ngữ không phải là học thuộc danh sách mà là dùng được ngôn ngữ để hoàn thành việc thật, nên công bố danh sách được đánh giá là không phù hợp.

Điều này lật một thói quen rất phổ biến. Bảng “N5 cần 100 kanji, N4 cần 300, N3 cần 650, N2 cần 1.000” xuất hiện ở gần như mọi trang tiếng Việt và được dẫn như quy định. Nó không phải quy định. Nó là ước lượng của bên thứ ba, thường suy ngược từ tài liệu chuẩn ra đề của kỳ thi cũ trước 2010.

Đừng hiểu nhầm thành “các bảng đó vô dụng”. Chúng vẫn giúp ước chừng khối lượng công việc và chọn sách theo cấp. Điều cần bỏ là coi chúng như tiêu chuẩn đỗ trượt. Cái quyết định đỗ trượt là điểm số và điểm sàn từng phần, xem bài chứng chỉ JLPT. Tài liệu chính thức còn lại chỉ mô tả dạng đề, không liệt kê chữ.

214 bộ thủ: vì sao học bộ thủ rẻ hơn học từng chữ

Trả lời nhanh: kanji không phải hình vẽ rời mà là tổ hợp của các thành phần lặp lại. Hệ sắp xếp mà từ điển Nhật dùng có 214 bộ thủ. Con số đó không phải sáng tạo của Khang Hy tự điển: bộ Tự vị đời Minh đã dùng 214 bộ, và Khang Hy tự điển năm 1716 kế thừa rồi phổ biến nó. ⚠️Cần phân biệt với Trung Quốc đại lục, nơi chuẩn hiện hành công bố năm 2009 dùng 201 chủ bộ thủ và 99 phụ hình — nên nếu bạn học cả hai thứ tiếng, bạn sẽ gặp hai hệ khác nhau. Nhớ 214 thành phần rồi ghép, rẻ hơn nhiều so với nhớ vài nghìn hình riêng biệt.

Đây là điểm rẽ giữa người học được và người bỏ cuộc. Chữ 語 nhìn như một khối phức tạp nếu bạn chưa biết bộ thủ. Biết rồi thì nó là ba mảnh quen: bộ ngôn ở bên trái, và hai thành phần đã gặp ở chữ khác. Trí nhớ làm việc với ba mảnh dễ hơn nhiều so với một khối.

Hai cách tiếp cận cùng một chữ
Học như một hìnhHọc theo bộ thủ và nét
Đơn vị ghi nhớMột khối duy nhất2 đến 4 thành phần đã biết
Chữ thứ 500 trở điCàng học càng lẫn, vì nhiều chữ trông gần giốngCàng học càng nhanh, vì thành phần bắt đầu lặp lại
Tra từ điển giấyKhông tra đượcTra được bằng bộ thủ và số nét
Đoán nghĩa chữ chưa gặpKhôngĐoán được hướng nghĩa từ bộ thủ
Bốn giới hạn của bảng chữ Hán thường dụng do chính bản công bố đặt ra
Cùng một chữ, hai cách nhớ, hai kết quả khác hẳnNhớ như một hìnhĐơn vị ghi nhớ: một khốiTừ chữ thứ 500 trở đi cànghọc càng lẫnKhông tra được từ điển giấyNhớ theo bộ thủ và nétĐơn vị ghi nhớ: 2 đến 4 mảnhCàng học càng nhanh, vì thànhphần bắt đầu lặp lạiĐoán được hướng nghĩa chữ lạHệ 214 bộ thủ biến vài nghìn hình rời thành vài trăm mảnh lặp lại — đó là toàn bộ lợi thế

Người bỏ cuộc ở kanji thường bỏ cuộc quanh mốc vài trăm chữ, và gần như luôn vì đang ở cột bên trái

Thứ tự nét: người Nhật dạy nó từ lớp 1, và đây là lý do

Trả lời nhanh: thứ tự nét (筆順) là nội dung bắt buộc trong chương trình giáo dục quốc gia Nhật Bản. Nguyên văn yêu cầu với học sinh lớp 1 và lớp 2 trong phần tập viết: chú ý cách viết nét và hình chữ, viết cẩn thận theo đúng thứ tự nét. Cùng văn bản còn quy định dạy tư thế ngồi, cách cầm bút, và chỗ các nét chạm nhau hay cắt nhau.

Nhiều người học tiếng Nhật ở nước ngoài coi thứ tự nét là chuyện thẩm mỹ có thể bỏ qua. Ba hệ quả cụ thể nói ngược lại:

Thứ tự nét ảnh hưởng tới cái gì
ViệcSai thứ tự nét thì sao
Tra từ điển giấy và từ điển tra theo nétĐếm sai số nét, tra không ra chữ
Viết nhanh, viết tay liền mạchChữ méo và khó đọc, vì thứ tự nét chuẩn chính là thứ tự tay di chuyển ít nhất
Nhận diện chữ viết tay của người NhậtChữ viết tay lược nét theo đúng trật tự chuẩn; không biết trật tự thì không đọc được
Nhớ chữ lâu dàiNhớ theo hình thì lẫn giữa các chữ gần giống; nhớ theo chuỗi nét thì không
Bảy quy tắc bao được phần lớn trường hợp: ① trên trước, dưới sau ② trái trước, phải sau ③ nét ngang trước, nét dọc sau khi hai nét cắt nhau ④ nét giữa trước, hai bên sau (với chữ đối xứng) ⑤ khung ngoài trước, ruột trong sau, nét đóng đáy khung viết sau cùng ⑥ nét dọc xuyên suốt viết sau cùng ⑦ nét phẩy xuyên ngang viết sau cùng. Gặp chữ không rơi vào bảy quy tắc này thì tra, đừng đoán.

Ở Nhật, tập viết bằng bút cứng được dạy ở mọi lớp tiểu học, còn bút lông bắt đầu từ lớp 3 với khoảng 30 tiết mỗi năm. Lên trung học cơ sở thì học khải thư trước, rồi tới cơ sở của hành thư, và tới lớp cuối thì học sinh phải biết chọn kiểu chữ theo mục đích. Đó là thang tiến độ của người bản ngữ; người học nước ngoài không cần đi hết, nhưng biết nó tồn tại giúp bạn đặt kỳ vọng đúng.

Bảy quy tắc bao được phần lớn trường hợp1. Trên trước, dưới sau2. Trái trước, phải sau3. Nét ngang trước, nét dọc sau khi cắt nhau4. Nét giữa trước, hai bên sau5. Khung ngoài trước, đáy khung viết cuối6. Nét dọc xuyên suốt viết cuối7. Nét phẩy xuyên ngang viết cuốiNgoài bảy quy tắc này thì tra, đừng đoánChương trình quốc gia Nhật Bản, phần tập viết lớp 1 và 2: viết cẩn thận theo đúng thứ tự nét

Thứ tự nét chuẩn cũng chính là thứ tự tay di chuyển ít nhất — nó là quy tắc về tốc độ, không phải về thẩm mỹ

Âm On và âm Kun: một chữ, nhiều cách đọc

Trả lời nhanh: phần lớn kanji có ít nhất hai loại âm. Âm On là âm mượn theo tiếng Hán khi chữ du nhập vào Nhật. Âm Kun là từ tiếng Nhật bản địa được gán vào chữ đó. Quy tắc thô nhưng dùng được: chữ đứng một mình hoặc có đuôi hiragana đi kèm thường đọc âm Kun; chữ ghép với kanji khác thành từ hai chữ thường đọc âm On.

Đây là chỗ khiến người Việt thấy tiếng Nhật khó hơn tiếng Trung ở phần chữ. Trong tiếng Trung, một chữ thường có một âm. Trong tiếng Nhật, cùng một chữ có thể đọc ba bốn cách tuỳ ngữ cảnh. Hệ quả về phương pháp rất rõ: học kanji theo từ, không học kanji rời. Học chữ 生 một mình gần như vô ích; học nó trong bốn năm từ cụ thể thì vừa nhớ chữ vừa nhớ cách đọc.

Bản công bố của Nội các cũng ghi cách trình bày này: trong bảng, âm On viết bằng katakana, âm Kun viết bằng hiragana. Quy ước đó dùng chung trong mọi từ điển Nhật, nên khi tra từ điển bạn nhận ra ngay đâu là loại âm nào mà không cần chú thích.
Bốn bước học kanji theo bộ thủ và thứ tự nét

Lộ trình viết kanji dùng được

Trả lời nhanh: thứ tự đáng dùng là nét cơ bản → bộ thủ hay gặp → chữ theo từ → viết tay hằng ngày. Điều quan trọng hơn thứ tự là hai nguyên tắc: học chữ trong từ chứ không rời, và viết tay chứ không chỉ nhận mặt chữ trên ứng dụng.

Nhận mặt chữ và viết ra được là hai năng lực khác nhau, và phần lớn ứng dụng học kanji chỉ luyện cái thứ nhất. Bài thi JLPT không có phần viết tay, nên nhiều người bỏ hẳn việc viết. Cái giá phải trả xuất hiện muộn: người chỉ nhận mặt chữ hay lẫn các chữ gần giống nhau, và tốc độ đọc chững lại quanh mốc một nghìn chữ.

Học kanji theo thành phần, không học theo hình1. Nét cơ bảnNgang, dọc, phẩy, mác,chấm và các nét gãyVài buổi2. Bộ thủ hay gặpTrong hệ 214 bộ, phầnhay gặp là thiểu sốVài tuần3. Chữ theo từKhông học chữ rời, vìmột chữ có nhiều âmSuốt quá trình4. Viết tay đềuNhận mặt chữ và viếtđược là hai việc khácMỗi ngày2.136 chữ thường dụng là mốc tham chiếu, không phải trần: tên riêng và sách chuyên ngành nằm ngoài bảngCáo thị Nội các Nhật Bản số 2 ngày 30/11/2010 · từ điển kanji Nhật xếp theo 214 bộ thủ, hệ có từ đời Minh

Bốn bước, và điều quan trọng nhất nằm ở bước hai: bộ thủ biến vài nghìn hình rời thành vài trăm mảnh lặp lại

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Kanji là quãng dài nhất, nên đáng có đích rõ

Khối lượng kanji cần học phụ thuộc bạn định làm gì ở Nhật: vào trường Nhật ngữ, lên đại học, hay đi làm. Ba đích đó có ba mốc năng lực khác nhau, và mốc quyết định bạn phải đi tới đâu chứ không phải cảm giác “học được kha khá rồi”. Gate Future tư vấn phần du học Nhật Bản: chọn loại trường và mốc tiếng tương ứng.

Xem tổng quan du học Nhật Bản
Xem ba đích đến và ba thước đo

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Nhật phải nhớ bao nhiêu chữ kanji?

Mốc chính thức là 2.136 chữ trong bảng chữ Hán thường dụng, công bố bằng cáo thị Nội các số 2 ngày 30/11/2010. Nhưng bản công bố ghi rõ đây là mốc tham chiếu cho đời sống xã hội thông thường, không áp cho ngành chuyên môn và không áp cho tên riêng.

Học hết 2.136 chữ là đọc được mọi thứ chưa?

Chưa. Bản công bố tự đặt ra bốn giới hạn: không áp cho khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật và cách viết cá nhân; không áp cho tên riêng trừ tên tỉnh thành; và không phủ nhận cách dùng chữ trong văn bản đời trước. Sách chuyên ngành và tên người dùng chữ ngoài bảng là bình thường.

Vì sao tên người Nhật có chữ không nằm trong 2.136 chữ?

Vì tên người có bảng riêng. Bộ Tư pháp Nhật Bản quản bảng chữ Hán dùng cho tên người theo Điều 60 Quy tắc thi hành Luật Hộ tịch, và cả hai bảng đều được phép dùng để đặt tên con. Đó là tên hợp pháp chứ không phải chữ hiếm dùng sai.

Bộ thủ là gì và có bao nhiêu bộ?

Bộ thủ là thành phần dùng để phân loại và sắp xếp chữ Hán. Từ điển Nhật dùng hệ 214 bộ. Con số đó có từ bộ Tự vị đời Minh và được Khang Hy tự điển năm 1716 kế thừa, chứ không phải do Khang Hy nghĩ ra. ⚠️Trung Quốc đại lục đã đổi: chuẩn công bố năm 2009 dùng 201 chủ bộ thủ và 99 phụ hình. Dù theo hệ nào, học bộ thủ vẫn biến vài nghìn hình rời thành vài trăm mảnh lặp lại.

Thứ tự nét có thật sự quan trọng không?

Có, và ở Nhật nó là nội dung bắt buộc của chương trình quốc gia ngay từ lớp 1: nguyên văn yêu cầu học sinh viết cẩn thận theo đúng thứ tự nét. Sai thứ tự nét thì đếm sai số nét khi tra từ điển, chữ viết nhanh bị méo, và khó đọc chữ viết tay của người Nhật vì chữ viết tay lược nét theo đúng trật tự chuẩn.

Có mấy quy tắc thứ tự nét cần nhớ?

Bảy quy tắc bao được phần lớn trường hợp: trên trước dưới sau · trái trước phải sau · ngang trước dọc sau khi hai nét cắt nhau · giữa trước hai bên sau · khung ngoài trước ruột trong sau và nét đóng đáy khung viết cuối · nét dọc xuyên suốt viết cuối · nét phẩy xuyên ngang viết cuối. Gặp chữ ngoài bảy quy tắc thì tra chứ đừng đoán.

Người Nhật học viết chữ như thế nào ở trường?

Tập viết bằng bút cứng được dạy ở mọi lớp tiểu học, bút lông bắt đầu từ lớp 3 với khoảng 30 tiết mỗi năm. Lên trung học cơ sở thì học khải thư trước, sau đó tới cơ sở của hành thư, và tới lớp cuối học sinh phải biết chọn kiểu chữ theo mục đích viết.

Âm On và âm Kun khác nhau thế nào?

Âm On là âm mượn theo tiếng Hán khi chữ du nhập vào Nhật; âm Kun là từ tiếng Nhật bản địa gán vào chữ đó. Quy tắc thô: chữ đứng một mình hoặc có đuôi hiragana đi kèm thường đọc âm Kun, chữ ghép với kanji khác thành từ hai chữ thường đọc âm On. Trong từ điển, âm On viết bằng katakana còn âm Kun viết bằng hiragana.

N5 cần bao nhiêu kanji, N4 cần bao nhiêu?

Không có con số chính thức. Từ kỳ cải cách 2010, đơn vị tổ chức JLPT đã ngừng công bố tài liệu chuẩn ra đề, tức bỏ luôn danh sách kanji, từ vựng và ngữ pháp của từng cấp. Mọi bảng số đang lưu hành là ước lượng của bên thứ ba — dùng để ước chừng khối lượng thì được, dùng làm tiêu chuẩn đỗ trượt thì không.

Nên học kanji rời hay học theo từ?

Theo từ. Vì một chữ kanji thường có nhiều cách đọc và cách đọc phụ thuộc chữ đó đứng một mình hay ghép, nên học chữ rời thì nhớ được mặt chữ mà không dùng được. Học một chữ trong bốn năm từ cụ thể vừa nhớ chữ vừa nhớ âm.

Không luyện viết tay, chỉ học trên ứng dụng có được không?

Được ở giai đoạn đầu, vì bài thi JLPT không có phần viết tay. Cái giá xuất hiện muộn hơn: người chỉ nhận mặt chữ hay lẫn giữa các chữ gần giống nhau và tốc độ đọc thường chững lại quanh mốc một nghìn chữ. Viết tay ít mà đều vẫn tốt hơn không viết.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Số chữ và bốn câu giới hạn của bảng chữ Hán thường dụng được đọc trực tiếp từ bản công bố kèm cáo thị Nội các ngày 30/11/2010 trên trang Cục Văn hóa Nhật Bản; yêu cầu về thứ tự nét và tập viết lấy từ chương trình giáo dục tiểu học của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản; quy định về chữ dùng cho tên người lấy từ trang Bộ Tư pháp Nhật Bản. Bài viết là thông tin tham khảo, không phải giáo trình.

Nguồn gốc:
Cục Văn hóa Nhật Bản — bảng chữ Hán thường dụng, cáo thị Nội các số 2 ngày 30/11/2010 ·
Bộ Tư pháp Nhật Bản — chữ Hán dùng để đặt tên con ·
Bộ Giáo dục Nhật Bản — chương trình giáo dục tiểu học, phần Quốc ngữ ·
JLPT — vì sao ngừng công bố tài liệu chuẩn ra đề từ 2010.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *