Từ vựng tiếng Nhật theo bài: danh sách bạn tải về có hạn dùng

Trang chủ › Học tiếng Nhật › Từ vựng tiếng Nhật

Bài con của “học tiếng Nhật” · Cập nhật 08/2026

Từ vựng tiếng Nhật theo bài: danh sách bạn tải về có hạn dùng, và bản thứ ba của giáo trình vừa làm phần lớn chúng hết hạn

Nhà xuất bản giáo trình sơ cấp phổ biến nhất đã phát hành bản thứ ba từ mùa thu 2025. Chính họ nói: khung ngữ pháp gần như giữ nguyên, nhưng từ vựng mới của từng bài thì khác bản cũ. Nghĩa là bảng “từ vựng bài 5” chép trên mạng có thể đúng với quyển này và sai với quyển kia.

Bản 3 in lần đầu 23/10/2025Khoảng 1.000 từ mỗi quyểnJLPT không có danh sách chính thứcCách kiểm quyển sách 30 giây

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Giáo trình vừa đổi bản. Bộ sơ cấp được dùng nhiều nhất ở lớp tiếng Nhật tại Việt Nam đã ra bản thứ ba, phát hành cuốn chiếu từ mùa thu 2025; quyển I in lần đầu 23/10/2025. Bản thứ hai vẫn bán song song, nên hai bản đang cùng tồn tại trong lớp học.
  • Nhà xuất bản nói rõ cái gì đổi. Nguyên văn phần hỏi đáp của họ: bản ba “khung ngữ pháp gần như giống” bản hai, nhưng “từ vựng mới của từng bài khác với bản hai”. Họ khuyên không dùng lẫn sách phụ trợ bản hai với sách chính bản ba.
  • Có bằng chứng cụ thể, không phải suy đoán. Nhà xuất bản liệt kê từng thay đổi: riêng từ 「何」 đọc là nani đã chuyển từ bài 6 sang bài 5. Bốn bài hội thoại đổi hẳn bối cảnh, ba bài đọc đổi tên.
  • Quy mô thật của bộ giáo trình: 50 bài (25 + 25), mỗi quyển khoảng 1.000 từ, mỗi bài 4–6 giờ học, cả quyển I khoảng 150 giờ. Học xong quyển I tương đương N5, xong quyển II tương đương N4 — đây là mức nhà xuất bản đưa ra làm mốc tham khảo.
  • Kỳ thi JLPT không có danh sách từ vựng chính thức. Từ năm 2010 ban tổ chức ngừng công bố bộ chuẩn ra đề, và giải thích rằng công bố danh sách từ vựng, kanji, ngữ pháp “không hẳn là việc phù hợp” — vì đích của việc học không phải thuộc danh sách.
  • Hệ quả thực tế: mọi bảng “N5 có 800 từ”, “N3 có 3.000 từ” đều là ước lượng của bên thứ ba. Bảng chuẩn đạt chính thức của từng cấp không chứa một con số từ vựng nào.
  • Việc nên làm: lật trang bản quyền quyển sách bạn đang học, xác định bản mấy, rồi lấy danh sách từ chính quyển đó thay vì tải bảng rời. Ba mươi giây, và tiết kiệm hàng chục giờ học nhầm.
Số liệu về giáo trình trong bài lấy từ trang chính thức của nhà xuất bản, đọc ngày 10/08/2026; phần về kỳ thi lấy từ trang hỏi đáp chính thức của JLPT. Bài không xếp hạng và không bán giáo trình nào. Gate Future là đơn vị tư vấn du học và có tổ chức lớp tiếng — phần nội dung dưới đây viết theo tài liệu gốc, không kèm mời chào khóa học.
Từ vựng tiếng Nhật theo bài và lý do danh sách tải về có hạn dùng

Vì sao bảng “từ vựng bài 5” trên mạng hay lệch với sách bạn cầm

Trả lời nhanh: vì bộ giáo trình vừa sang bản thứ ba, và phần bị đổi nhiều nhất chính là từ vựng mới của từng bài. Nhà xuất bản nói thẳng điều này trong mục hỏi đáp, kèm khuyến nghị không dùng lẫn sách phụ trợ của hai bản. Bảng bạn tải về gần như chắc chắn được chép từ bản hai, vì bản hai đã lưu hành hơn mười năm.

Bản thứ ba ra cuốn chiếu từ mùa thu 2025. Quyển sơ cấp I in lần đầu ngày 23/10/2025, dày 248 trang cộng tập phụ 54 trang. Quyển II cũng đã phát hành. Trong khi đó bản thứ hai chưa bị rút khỏi thị trường — nhà xuất bản ghi rõ sẽ bán song song một thời gian. Kết quả là hai bản cùng chạy trong các lớp, và người tự học thì mua bản nào tùy hiệu sách.

Điều làm cho tình huống này khó chịu hơn bình thường: số bài không đổi, tên bài phần lớn không đổi, ngữ pháp của bài cũng gần như không đổi. Nhìn lướt qua thì hai quyển giống nhau. Chỗ khác nằm đúng ở phần bạn cần khi tra “từ vựng bài mấy”.

Nhà xuất bản liệt kê chính xác cái gì đổi, cái gì không
PhầnBản 3 so với bản 2Ảnh hưởng tới người tra “bài N”
Khung ngữ pháp từng bàiGần như giữ nguyênDanh sách mẫu câu theo bài vẫn dùng được
Từ vựng mới từng bàiKhác bản 2Danh sách từ theo bài có thể sai
Bối cảnh hội thoạiĐổi ở bài 4, 14, 16 và 49Từ trong hội thoại đổi theo
Bài đọcBa bài đổi tên; bài 21 đổi hẳn nội dungTừ trong bài đọc đổi theo
Cách ghi chữ HánQuyển I chỉ đổi 3 chỗ; quyển II đổi 1 chỗNhỏ, nhưng đủ làm sai một ô điền
Âm thanhBỏ đĩa CD, chuyển sang web và ứng dụngMột phần âm thanh nay tính phí riêng
Ví dụ cụ thể nhất mà nhà xuất bản đưa ra: ở bản ba, từ 「何」 đọc là nani được chuyển từ bài 6 xuống bài 5, kèm việc đổi cách đọc trong mẫu câu 「何で〜へ行きますか」 từ nan sang nani. Một từ, một bài chênh lệch. Nếu bạn học bản ba mà ôn bằng bảng của bản hai, đó là chỗ bạn sẽ thấy “sách thiếu từ” mà không hiểu vì sao.
Hai quyển trông giống nhau, chỗ khác nằm đúng ở phần bạn traGần như giữ nguyênSố bài: 25 + 25 = 50Khung ngữ pháp của từng bàiCấu trúc 8 trang mỗi bàiĐã đổiTừ vựng mới của từng bàiBối cảnh hội thoại bài 4, 14, 16, 49Bài đọc bài 9, 21, 43Nguồn: mục hỏi đáp và bảng thay đổi chi tiết trên trang nhà xuất bản, đọc 10/08/2026

Ngữ pháp theo bài vẫn dùng được; danh sách từ theo bài thì phải lấy từ đúng bản

Kiểm 30 giây: quyển bạn đang cầm là bản mấy

Trả lời nhanh: lật trang bản quyền ở cuối sách hoặc nhìn dòng chữ nhỏ trên bìa. Bản ba ghi 第3版, bản hai ghi 第2版. Cách kiểm phụ: quyển I bản ba dày 248 trang và mã ISBN bắt đầu bằng 9784868; bản ba không kèm đĩa CD. Sách in ở Việt Nam thường ghi lại thông tin này ở trang đầu.

Nếu quyển của bạn không ghi rõ, có một dấu hiệu gián tiếp khá chắc: đĩa CD. Bản hai bán kèm CD ghi âm phần hội thoại và bài tập. Bản ba bỏ hẳn CD — phần hội thoại và bài tập chuyển sang nghe miễn phí trên trang của nhà xuất bản và ứng dụng, còn phần mẫu câu, câu ví dụ, luyện tập A, B, C thì bán riêng, tính theo bài hoặc trọn bộ.

Ba dấu hiệu phân biệt hai bản
Dấu hiệuBản 2Bản 3
Chữ trên bìa và trang bản quyền第2版第3版
Đĩa CD kèm sáchCóKhông — âm thanh trên web và ứng dụng
Độ dày quyển IKhác248 trang + 54 trang tập phụ
Đừng trộn sách phụ trợ của hai bản. Đây không phải lời khuyên của bài viết này mà là khuyến nghị của chính nhà xuất bản: vì từ vựng mới của từng bài đã đổi, họ đề nghị dùng sách bài tập, sách giải thích ngữ pháp, vở luyện chữ Hán của bản hai kèm sách chính bản hai. Người học Việt hay mua sách chính bản mới rồi dùng lại vở bài tập cũ mượn của khóa trước — đó đúng là tổ hợp nhà xuất bản khuyên tránh.
Một tin có ích cho người học tiếng Việt: bản giải thích ngữ pháp và dịch nghĩa tiếng Việt của quyển I bản ba đã phát hành; bản tiếng Việt của quyển II được nhà xuất bản ghi kế hoạch tháng 8/2026. Toàn bộ tập giải thích này ra ở 15 thứ tiếng, và phần dịch nghĩa từ vựng nằm trong đó chứ không nằm trong sách chính.

Con số thật của bộ giáo trình: 50 bài, khoảng 2.000 từ, 200–300 giờ

Trả lời nhanh: mỗi quyển 25 bài và khoảng 1.000 từ, hai quyển là 50 bài và khoảng 2.000 từ. Nhà xuất bản ước lượng 4–6 giờ cho một bài, tức khoảng 150 giờ cho quyển I; bản trước ghi 100–150 giờ cho mỗi quyển. Mốc trình độ họ đưa ra: xong quyển I tương đương N5, xong quyển II tương đương N4.

Ba con số này đáng nhớ vì chúng phá vỡ mấy kỳ vọng phổ biến. Thứ nhất, hết cả bộ sơ cấp bạn mới ở N4 — mà N4 chưa đủ cho phần lớn việc thật, từ nhập học trường chuyên môn tới làm việc có tiếp xúc khách. Thứ hai, khoảng 2.000 từ sau 50 bài là chậm hơn nhiều so với cảm giác của người mới, vì mỗi bài chỉ thêm khoảng bốn chục từ. Thứ ba, hai trăm tới ba trăm giờ là con số của lớp có giáo viên, chưa tính thời gian tự ôn ở nhà.

Quy mô bộ giáo trình sơ cấp theo công bố của nhà xuất bản
Hạng mụcQuyển IQuyển II
Số bài2525
Từ vựngkhoảng 1.000khoảng 1.000
Thời lượng ước tính4–6 giờ/bài, khoảng 150 giờ100–150 giờ (mốc bản 2)
Cấu trúc một bàiMẫu câu · câu ví dụ · hội thoại · luyện tập A, B, C · bài tập
Mốc trình độ tham khảotương đương N5tương đương N4
Đừng nhầm “150 giờ” của giáo trình với “150 giờ” trong hồ sơ du học. Đây là hai con số khác hẳn nhau. Con số của nhà xuất bản là ước lượng thời lượng dạy cho một quyển sách. Con số xuất hiện trong hồ sơ xin tư cách lưu trú là điều kiện tuyển sinh do từng trường Nhật ngữ đặt ra, và đường đi qua mốc giờ học đó đang bị bỏ trong quy định nhập cảnh của Nhật. Chi tiết ở bài chứng chỉ JLPT và lộ trình học tiếng Nhật.

Vì sao không có danh sách từ vựng JLPT chính thức — và ai đã nói vậy

Trả lời nhanh: ban tổ chức kỳ thi ngừng công bố bộ chuẩn ra đề từ năm 2010, khi kỳ thi đổi cấu trúc. Lý do họ nêu trong mục hỏi đáp chính thức: đích cuối của việc học tiếng Nhật không phải thuộc lòng từ vựng, kanji và mục ngữ pháp, mà là dùng được chúng để giao tiếp; nên việc công bố một danh sách “không hẳn là phù hợp”.

Câu này quan trọng hơn nó nghe. Ban tổ chức không nói “chúng tôi có danh sách nhưng giữ kín” — họ nói công bố danh sách là việc họ chủ động từ chối làm, vì nó khuyến khích đúng cách học mà kỳ thi muốn tránh. Thay cho bộ chuẩn cũ, thứ họ công bố là bảng chuẩn đạt của từng cấp, cấu trúc đề và đề mẫu.

Và bảng chuẩn đạt đó, nếu bạn mở ra đọc, chỉ mô tả năng lực bằng hai hành vi: đọc được gì và nghe được gì. Chính trang giới thiệu ghi rằng bảng không mô tả phần kiến thức chữ, từ vựng, ngữ pháp — dù thừa nhận là cần có để làm được những việc đó. Nói cách khác: định nghĩa chính thức của N5, N4, N3 không chứa một con số từ vựng nào.

Ba loại “danh sách từ vựng N mấy” bạn gặp trên mạng
LoạiNguồn thật của nóDùng được không
Bảng “N5 = 800 từ, N4 = 1.500 từ…”Bộ chuẩn ra đề đã bị bãi bỏ năm 2010, khi kỳ thi còn 4 cấp chứ không phải 5Chỉ nên xem là mốc lịch sử
Danh sách do nhà sách hoặc trung tâm biên soạnThống kê đề cũ cộng kinh nghiệm dạyDùng để ôn thì được, đừng coi là chuẩn
Danh sách từ vựng theo bài giáo trìnhChính quyển sách bạn họcĐáng tin nhất — miễn là khớp đúng bản
Kết luận dùng được: danh sách đáng tin duy nhất mà bạn kiểm chứng được là danh sách in trong quyển sách bạn đang học. Nó không phải chuẩn của kỳ thi, nhưng nó có thật, nó khớp với bài bạn học tuần này, và nó không phụ thuộc vào ai chép lại từ đâu.
So sánh phần giữ nguyên và phần đã đổi giữa hai bản của giáo trình sơ cấp

Học từ theo bài: cách làm khi bạn không tin danh sách rời

Trả lời nhanh: lấy từ mới từ chính bài đang học, và ghi mỗi từ kèm hai thứ: câu trong bài chứa nó và trợ từ đi liền trước hoặc sau. Tiếng Nhật gắn chức năng của từ vào trợ từ, nên một danh từ tách khỏi trợ từ là một nửa thông tin. Cách ghi ba cột này chậm hơn chép bảng, và là lý do bạn dùng được từ chứ không chỉ nhận ra nó.

Một bài của giáo trình sơ cấp có bốn chỗ chứa từ mới, và chúng không tương đương nhau. Phần mẫu câu và câu ví dụ chứa từ dùng để minh họa ngữ pháp — đây là từ bạn phải chủ động dùng được. Phần hội thoại chứa từ của tình huống, thường là chỗ xuất hiện các cách nói cố định. Phần bài tập hay đưa thêm từ mà bài chính không dạy kỹ. Nếu thời gian có hạn, ưu tiên hai phần đầu.

Ghi từ ba cột thay cho chép bảng từ
CộtGhi gìVì sao
TừChữ Hán nếu bài có dạy, kèm cách đọc bằng kanaNhớ mặt chữ và cách đọc cùng lúc, không tách hai lần học
Câu trong bàiNguyên câu, không rút gọnGiữ ngữ cảnh — thứ quyết định nghĩa trong tiếng Nhật
Trợ từ đi kèmTrợ từ đứng ngay trước hoặc sau từ đóCùng một động từ đổi trợ từ là đổi nghĩa; học rời thì phải học lại
Vì sao cột trợ từ đáng công. Trong tiếng Việt, vị trí trong câu cho biết ai làm gì. Trong tiếng Nhật, trợ từ làm việc đó, còn vị trí thì linh hoạt hơn nhiều. Một danh sách từ chỉ có “từ – nghĩa” bỏ mất chính phần mang chức năng. Chuyện trợ từ nào đi với gì là nội dung của bài ngữ pháp tiếng Nhật.

Âm Hán–Việt: lợi thế thật khi đoán cách đọc, cái bẫy khi đoán nghĩa

Trả lời nhanh: người Việt có một lợi thế mà người học châu Âu không có — âm Hán–Việt. Rất nhiều từ Hán–Nhật đọc theo âm On có quan hệ đều đặn với âm Hán–Việt, nên bạn đoán được cách đọc của từ chưa gặp. Nhưng nghĩa thì không đi kèm: khá nhiều từ cùng mặt chữ đã trôi sang nghĩa khác trong hai ngôn ngữ.

Lợi thế này có thật và đáng khai thác. Khi bạn biết 学 đọc là gaku và ứng với âm “học”, 校 là kō ứng với “hiệu”, thì 学校 không cần học thuộc — bạn ráp ra. Càng lên cao, tỷ lệ từ Hán–Nhật trong văn bản càng lớn, nên lợi thế càng rõ. Đây là lý do người Việt thường vượt qua giai đoạn đọc học thuật nhanh hơn dự đoán.

Cái bẫy nằm ở chiều ngược lại. Một số từ giữ nguyên mặt chữ nhưng đã đi hai hướng khác nhau, và vì bạn “hiểu ngay” nên bạn không tra lại — đó là kiểu sai khó phát hiện nhất.

Vài từ mà âm Hán–Việt dẫn người học đi sai hướng
Từ tiếng NhậtÂm Hán–Việt của mặt chữNghĩa thật trong tiếng Nhật
勉強 benkyōmiễn cưỡnghọc tập
大丈夫 daijōbuđại trượng phukhông sao, ổn
心配 shinpaitâm phốilo lắng
迷惑 meiwakumê hoặcsự phiền hà gây cho người khác
我慢 gamanngã mạnchịu đựng, nhịn
手紙 tegamithủ chỉlá thư
切手 kittethiết thủcon tem
都合 tsugōđô hợphoàn cảnh, sự thuận tiện của một người
Một lợi thế, một cái bẫy — cùng đến từ chữ HánĐoán CÁCH ĐỌC: dùng đượcâm “học” + “hiệu” → gaku + kōCàng lên cao, tỷ lệ từ Hán càng lớnLợi thế thật của người ViệtĐoán NGHĨA: đừng“miễn cưỡng” → nghĩa thật: học tập“tâm phối” → nghĩa thật: lo lắngThấy quen nên không tra lạiQuy tắc dùng được: cho phép mình đoán cách đọc, cấm mình đoán nghĩa

Kiểu sai khó phát hiện nhất là kiểu bạn thấy quen nên không tra lại
Cách khai thác lợi thế mà không dính bẫy: khi gặp từ Hán–Nhật mới, cho phép mình đoán cách đọc, rồi vẫn tra nghĩa. Ghi vào cột “câu trong bài” như ở phần trên. Cách viết và cấu tạo chữ Hán nằm ở bài kanji và cách viết chữ Nhật; công cụ tra thì ở bài app và từ điển tiếng Nhật.

“Bao nhiêu từ là đủ” — vì sao câu hỏi này không có đáp án chính thức

Trả lời nhanh: vì đơn vị nhận bạn không đo bằng số từ. Trường Nhật ngữ, trường chuyên môn, đại học và nơi tuyển dụng đều đo bằng cấp chứng chỉ hoặc việc bạn làm được, và bản thân cấp chứng chỉ lại được định nghĩa bằng hành vi đọc và nghe chứ không bằng số từ. Không có mốc từ vựng nào để đạt cả.

Điều đáng để ý trong cách phân cấp của kỳ thi: N4 và N5 mô tả tiếng Nhật học trong lớp, còn N1 và N2 mô tả tiếng Nhật của đời sống thật với phạm vi rộng. Ở giữa, N3 được gọi thẳng là cấp bắc cầu. Cách chia này giải thích một trải nghiệm quen thuộc: học xong bộ sơ cấp, bạn hiểu gần hết trong lớp mà ra ngoài thì hụt — không phải vì thiếu từ, mà vì bạn mới ở nửa “tiếng Nhật trong lớp” của thang đo.

Hai cách đặt mục tiêu, một cách hỏng.
① “Tháng này học 500 từ.” Đo được, dễ theo dõi, và gần như luôn dẫn tới nhận mặt được mà không dùng được — vì phần khó không nằm ở số lượng.
② “Tháng này đọc trọn 8 bài đọc và nghe lại 8 hội thoại tới khi không cần nhìn chữ.” Khó đo hơn, nhưng nó ép bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh nhiều lần — thứ quyết định bạn có dùng được không.
Bốn bước kiểm quyển giáo trình tiếng Nhật của bạn là bản mấy

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Số từ không quyết định hồ sơ của bạn

Mốc tiếng cần đạt phụ thuộc bạn nhắm trường Nhật ngữ, trường chuyên môn hay đại học — ba đích, ba mốc khác nhau, và không đích nào tính bằng số từ vựng. Gate Future tư vấn phần du học Nhật Bản: chọn loại trường, hồ sơ tư cách lưu trú và mốc tiếng tương ứng.

Xem tổng quan du học Nhật Bản
Xem lộ trình theo mốc có văn bản

Câu hỏi thường gặp

Danh sách từ vựng theo bài tôi tải trên mạng có dùng được không?

Dùng được nếu nó khớp đúng bản quyển sách bạn học. Giáo trình sơ cấp phổ biến nhất đã sang bản thứ ba từ mùa thu 2025, và nhà xuất bản nói rõ từ vựng mới của từng bài khác bản hai. Phần lớn bảng lưu hành trên mạng chép từ bản hai vì bản đó đã dùng hơn mười năm.

Làm sao biết quyển sách của tôi là bản mấy?

Nhìn dòng 第2版 hoặc 第3版 trên bìa và ở trang bản quyền cuối sách. Dấu hiệu phụ khá chắc: bản hai bán kèm đĩa CD, bản ba bỏ CD và chuyển âm thanh lên web cùng ứng dụng. Quyển sơ cấp I của bản ba dày 248 trang cộng tập phụ 54 trang.

Bản 3 đổi những gì so với bản 2?

Theo bảng thay đổi của nhà xuất bản: từ vựng mới từng bài, bối cảnh hội thoại ở bài 4, 14, 16 và 49, tên ba bài đọc (bài 21 đổi hẳn nội dung), và cách ghi chữ Hán ở ba chỗ trong quyển I. Khung ngữ pháp và số bài gần như giữ nguyên.

Tôi đang học bản 2, có cần mua lại bản 3 không?

Không bắt buộc. Nhà xuất bản ghi rõ bản hai vẫn được bán song song một thời gian. Điều họ khuyên là đừng dùng lẫn: sách bài tập, vở chữ Hán và tập giải thích ngữ pháp của bản hai nên đi với sách chính bản hai. Nếu lớp của bạn dùng bản ba thì mua theo lớp.

Học hết bộ giáo trình sơ cấp thì được N mấy?

Mốc tham khảo do nhà xuất bản đưa ra: xong quyển I tương đương N5, xong quyển II tương đương N4. Đây là ước lượng của họ chứ không phải đối chiếu chính thức của kỳ thi — kỳ thi không công bố bản đối chiếu nào với giáo trình.

Bộ giáo trình sơ cấp có bao nhiêu từ và học mất bao lâu?

50 bài chia hai quyển, mỗi quyển khoảng 1.000 từ. Nhà xuất bản ước tính 4–6 giờ cho một bài, tức khoảng 150 giờ cho quyển I; bản trước ghi 100–150 giờ mỗi quyển. Đó là thời lượng lớp có giáo viên, chưa tính tự ôn.

N5 có bao nhiêu từ vựng, N3 có bao nhiêu?

Không có con số chính thức. Ban tổ chức JLPT ngừng công bố bộ chuẩn ra đề từ năm 2010 và giải thích rằng công bố danh sách từ vựng, kanji, ngữ pháp “không hẳn là việc phù hợp”. Các con số quen thuộc như 800 hay 1.500 đến từ bộ chuẩn cũ, khi kỳ thi còn bốn cấp chứ không phải năm.

Vậy bảng chuẩn đạt chính thức mô tả cái gì?

Chỉ mô tả hai hành vi: đọc được gì và nghe được gì. Trang giới thiệu ghi rõ bảng không mô tả phần kiến thức chữ, từ vựng, ngữ pháp, dù thừa nhận là cần có. N4 và N5 mô tả tiếng Nhật học trong lớp, N1 và N2 mô tả tiếng Nhật đời thật, còn N3 là cấp bắc cầu giữa hai nhóm.

Người Việt học từ vựng tiếng Nhật có lợi thế gì không?

Có, và khá lớn: âm Hán–Việt giúp bạn đoán được cách đọc của nhiều từ Hán–Nhật chưa gặp, càng lên trình độ cao thì lợi thế càng rõ vì tỷ lệ từ Hán trong văn bản tăng. Cái không đi kèm là nghĩa: khá nhiều từ cùng mặt chữ đã trôi sang nghĩa khác.

Có ví dụ nào về từ dễ hiểu nhầm vì âm Hán–Việt không?

勉強 mặt chữ là “miễn cưỡng” nhưng nghĩa là học tập; 心配 là “tâm phối” nhưng nghĩa là lo lắng; 迷惑 là “mê hoặc” nhưng nghĩa là sự phiền hà gây cho người khác; 我慢 là “ngã mạn” nhưng nghĩa là chịu đựng; 手紙 là “thủ chỉ” nhưng nghĩa là lá thư.

Học từ bằng thẻ rời hay bằng câu thì hơn?

Thẻ rời tốt cho việc ôn lại từ đã gặp, kém khi dùng làm cách học chính. Nên ghi ba cột: từ kèm cách đọc, nguyên câu trong bài, và trợ từ đi liền. Tiếng Nhật gắn chức năng vào trợ từ chứ không vào vị trí, nên một danh sách chỉ có “từ – nghĩa” đã bỏ mất phần mang chức năng.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Toàn bộ số liệu về giáo trình (ngày phát hành bản thứ ba, số bài, số từ, thời lượng, danh sách thay đổi giữa hai bản, mốc trình độ tham khảo) đọc trực tiếp từ trang chính thức của nhà xuất bản スリーエーネットワーク ngày 10/08/2026. Phần về bộ chuẩn ra đề và bảng chuẩn đạt lấy từ trang hỏi đáp và trang giới thiệu chính thức của kỳ thi JLPT. Bài viết không bán, không xếp hạng và không nhận tài trợ từ nhà xuất bản hay đơn vị phát hành nào; các ví dụ từ vựng nêu ra để minh họa cách học, không phải danh sách ôn thi.

Nguồn gốc:
Nhà xuất bản — thông báo phát hành bản thứ ba, bảng thay đổi chi tiết và mục hỏi đáp ·
Nhà xuất bản — trang sách quyển sơ cấp I bản thứ ba (ngày in, số trang, số từ, thời lượng) ·
Nhà xuất bản — trang sách quyển sơ cấp I bản thứ hai (số bài, số từ, thời lượng) ·
JLPT — vì sao bộ chuẩn ra đề không được công bố từ năm 2010 ·
JLPT — bảng chuẩn đạt của từng cấp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *