Số đếm và ngày tháng tiếng Nhật: bảy ngoại lệ nằm trong bảng chữ chính thức

Trang chủ › Học tiếng Nhật › Số đếm và ngày tháng tiếng Nhật

Bài con của “học tiếng Nhật” · Cập nhật 08/2026

Số đếm và ngày tháng tiếng Nhật: chính bảng chữ Hán chính thức của Nhật xếp bảy cách đọc trong nhóm này vào diện “không gán được cho từng chữ”

Bạn học thuộc số từ một tới mười rồi ráp vào ngày tháng, và nó không chạy. Đây không phải lỗi của bạn. Bảng chữ Hán thông dụng do Nội các Nhật công bố có một phụ lục riêng dành cho những cụm không suy ra được từ từng chữ — và bảy mục trong phụ lục đó là chuyện đếm và ngày tháng.

Phụ lục có 116 mụcBảy mục là số và ngàyHai hệ số đếm song song2026 là năm Reiwa 8

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Chính phủ Nhật đã xếp chuyện này vào diện ngoại lệ. Bảng chữ Hán thông dụng, công bố ngày 30/11/2010, gồm bảng chính 2.136 chữ và một phụ lục. Phụ lục dành cho “chữ mượn và cách đọc gán cho cả cụm, chủ yếu là những cái khó nêu thành âm hoặc nghĩa của từng chữ một”.
  • Đếm trực tiếp trên bản công bố: phụ lục có 116 mục, trong đó 7 mục là số và ngày — mồng 1, ngày 2, ngày 20, hai mươi tuổi, một người, hai người, và một từ chỉ “lớp lớp”. Người Nhật cũng phải học thuộc đúng bảy mục đó.
  • Tiếng Nhật có hai hệ số đếm chạy song song. Hệ gốc Nhật đếm được tới mười (hitotsu, futatsu…), hệ gốc Hán đếm vô hạn (ichi, ni, san…). Ngày trong tháng dùng hệ Nhật ở đoạn đầu rồi chuyển sang hệ Hán — đó là chỗ gãy.
  • Ba con số có hai cách đọc: bốn, bảy, chín. Bảng chính ghi cả hai cho mỗi số, kèm ví dụ riêng. Chọn nhầm không sai ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, và ở vài chỗ thì sai hẳn.
  • Một chi tiết ít người biết: với chữ “mười”, bảng ghi cách đọc là ji và chỉ ghi chú thêm rằng “cũng đọc ju“. Cách đọc phổ biến hơn trong lớp học lại là cách đứng ở vị trí ghi chú.
  • Giấy tờ Nhật dùng lịch riêng. Niên hiệu hiện hành bắt đầu từ 01/05/2019 theo nghị định của Nội các, nên năm 2026 là năm thứ 8. Đơn nhập học, hợp đồng thuê nhà và hồ sơ lưu trú thường in sẵn ô theo lịch này.
  • “Hai mươi tuổi” không còn là mốc trưởng thành. Nhật hạ tuổi thành niên từ 20 xuống 18, có hiệu lực 01/04/2022 — lần sửa đầu tiên sau khoảng 140 năm. Cách đọc hatachi vẫn còn, nhưng ý nghĩa pháp lý thì đã chuyển.
Toàn bộ phần về cách đọc lấy từ bảng chữ Hán thông dụng do Nội các Nhật công bố (bản PDF 164 trang), đọc và tự đếm lại ngày 10/08/2026. Phần niên hiệu lấy từ nghị định gốc tra qua cổng pháp luật điện tử của Chính phủ Nhật; phần tuổi thành niên lấy từ trang của Bộ Tư pháp Nhật. Bài không dạy hết mọi lượng từ mà chỉ giải thích cơ chế và đưa phần dùng nhiều nhất.
Số đếm và ngày tháng tiếng Nhật với bảy ngoại lệ trong bảng chữ chính thức

Vì sao ngày tháng tiếng Nhật khó bất thường

Trả lời nhanh: vì phần lớn ngày đầu tháng không đọc theo quy tắc số đếm nào cả, và chính nhà nước Nhật thừa nhận điều đó. Bảng chữ Hán thông dụng tách riêng một phụ lục cho những cụm mà không thể gán âm hay nghĩa cho từng chữ, rồi xếp mồng 1, ngày 2, ngày 20 và cách nói hai mươi tuổi vào đúng phụ lục ấy.

Bảng chữ Hán thông dụng là văn bản do Nội các Nhật công bố ngày 30/11/2010, thay bản năm 1981. Nó gồm hai phần: bảng chính với 2.136 chữ kèm âm đọc và ví dụ, và phụ lục. Lời mở đầu định nghĩa phụ lục bằng một câu đáng nhớ: nơi chứa những cụm khó nêu thành âm hoặc nghĩa của từng chữ một, nên phải ghi ở dạng cả từ.

Đếm trực tiếp trên bản PDF, phụ lục đó có 116 mục. Bảy trong số ấy thuộc về chuyện đếm và ngày tháng.

Bảy mục trong phụ lục thuộc về số đếm và ngày tháng
ViếtĐọcNghĩa
一日tsuitachimồng 1
二日futsukangày 2
二十日hatsukangày 20
二十 · 二十歳hatachihai mươi tuổi
一人hitorimột người
二人futarihai người
十重二十重toe-hataelớp lớp, tầng tầng
Cùng phụ lục ấy còn có ngày mai, hôm qua, hôm nay, sáng nay, năm nay, tên gọi cũ của tháng ba và tháng chạp, lễ mồng 7 tháng 7, và cả đồng hồ. Nói cách khác: gần như toàn bộ vốn từ chỉ thời gian ở mức cơ bản nhất đều nằm trong nhóm phải học thuộc, kể cả với người bản ngữ.
Bảng chữ Hán thông dụng, công bố 30/11/2010Bảng chính2.136 chữCó âm đọc cho từng chữ+Phụ lục116 mụcKhông gán được cho từng chữThuộc về đếm và ngày7 mụcmồng 1 · ngày 2 · ngày 20…Người Nhật cũng học thuộc bảy mục này — bảng chính thức nói rõ là không suy ra được

Số đếm trong phụ lục tự đếm lại trên bản PDF của bảng, ngày 10/08/2026

Hai hệ số đếm chạy song song, và chỗ chúng giao nhau

Trả lời nhanh: tiếng Nhật giữ lại hệ số đếm gốc Nhật — hitotsu, futatsu, mittsu… chỉ đi được tới mười — bên cạnh hệ gốc Hán ichi, ni, san… đếm vô hạn. Hầu hết chỗ khó của người học nằm ở chỗ hai hệ này gặp nhau: nhiều nhóm từ dùng hệ Nhật cho những số nhỏ rồi chuyển sang hệ Hán từ một mốc nào đó.

Hệ gốc Hán là hệ bạn dùng để đọc số điện thoại, giá tiền, năm. Hệ gốc Nhật thì sống trong những chỗ cụ thể: đếm đồ vật không có lượng từ riêng, đếm ngày đầu tháng, đếm người ở hai số đầu. Hai hệ không thay thế nhau được — nói “ba cái” bằng hệ Hán thì người nghe hiểu, nhưng nghe như người nước ngoài.

Hai hệ và địa bàn của từng hệ
Nhóm từHệ gốc NhậtHệ gốc Hán
Đếm đồ vật chung, không có lượng từ riêng1–10: hitotsu … tōTừ 11 trở lên
Đếm người1–2: hitori, futariTừ 3 trở lên: san-nin…
Ngày trong tháng1–10, thêm ngày 14, 20, 24Các ngày còn lại
Tháng, giờ, phút, năm, tiền—Toàn bộ
Ba chỗ hay nhầm nhất, cả ba đều nằm ở đường ranh giữa hai hệ.
① Ba người — nhiều người học đẩy tiếp hệ Nhật sau hitori, futari, nhưng từ số ba trở đi phải quay về hệ Hán.
② Ngày 11 — sau chuỗi mười ngày đầu đọc theo hệ Nhật, ngày 11 quay về hệ Hán, rồi ngày 14 lại nhảy ngược.
③ Đếm đồ vật quá số mười — hệ Nhật hết ở “mười”, không có “mười một” theo hệ đó.
Chỗ gãy nằm ở đường chuyển giao, không ở bản thân con sốHệ gốc Nhậthitotsu, futatsu … tō — dừng ở mườiHệ gốc Hánichi, ni, san … không có giới hạnBa đường chuyển giao phải nhớĐếm người: đổi hệ ngay sau số 2Ngày trong tháng: đổi sau ngày 10Đồ vật: đổi sau số 10Ngày 14, 20 và 24 nhảy ngược về hệ gốc Nhật — ba ngoại lệ duy nhất sau mốc mười

Học riêng ba đường chuyển giao này tiết kiệm hơn học thuộc cả hai bảng

Ba con số có hai cách đọc, và một ghi chú bị đảo ngược

Trả lời nhanh: bốn, bảy và chín mỗi số có hai cách đọc, và bảng chữ Hán thông dụng ghi cả hai kèm ví dụ riêng cho từng cách. Không có quy tắc phổ quát để chọn — bạn học theo từng cụm. Riêng chữ “mười” có một chi tiết ngược đời: cách đọc mà lớp học dạy nhiều nhất lại là cách nằm ở dòng ghi chú của bảng.
Cách đọc và ví dụ do chính bảng chữ Hán thông dụng nêu
ChữCác cách đọc bảng ghiVí dụ bảng nêu
四shi · yo · yotsu · yottsu · yonyokka cho ngày 4; yon-kai cho bốn lần
七shichi · nana · nanatsu · nanoNgày 7 đọc nanoka — bảng ghi chú thêm rằng cũng đọc nanuka
九kyū · ku · kokono · kokonotsuTháng 9 nằm ở dòng ku, tức đọc kugatsu
十jū · ji · tō · toMười lần ghi ở dòng ji, kèm ghi chú “cũng đọc ju“
分bun · fun · buBa mươi phút nằm ở dòng fun
Cách nhớ đỡ tốn công nhất: đừng học “số 4 đọc là gì”, hãy học cả cụm — bốn giờ, ngày 4, bốn người, tháng 4 là bốn cụm riêng và mỗi cụm có cách đọc cố định. Học theo cụm thì bạn nhớ được ngay; học theo con số thì mỗi lần dùng lại phải cân nhắc, và đó là lúc sai.
Vì sao vài số có hai cách đọc. Trong tiếng Nhật, shi trùng âm với một từ mang nghĩa không hay, và ku cũng vậy. Đó là lý do nhiều bối cảnh đời thường tránh shi và ku mà chọn yon và kyū. Nhưng vài cụm cố định thì giữ nguyên cách đọc cũ, và tháng 9 là ví dụ rõ nhất — bảng chính thức xếp nó ở dòng ku.
Bảy mục trong phụ lục bảng chữ Hán thông dụng thuộc về số đếm và ngày tháng

Ngày trong tháng: mười ngày đầu và ba ngoại lệ

Trả lời nhanh: mười ngày đầu tháng đọc theo hệ gốc Nhật và phải học thuộc; từ ngày 11 trở đi ghép số theo hệ Hán với đuôi -nichi. Sau mốc mười chỉ còn ba ngoại lệ: ngày 14, ngày 20 và ngày 24. Nhớ mười ba mục này là xử lý được cả tháng.
Mười ngày đầu và ba ngoại lệ còn lại
NgàyĐọcGhi chú
1tsuitachiNằm trong phụ lục — không suy ra được
2futsukaNằm trong phụ lục
3mikkaTheo hệ gốc Nhật
4yokkaBảng nêu đúng ví dụ này ở dòng yo
5itsuka—
6muika—
7nanokaBảng ghi chú thêm: cũng đọc nanuka
8yōkaDễ lẫn với ngày 4 khi nghe nhanh
9kokonoka—
10tōka—
14jū-yokkaNgoại lệ — mượn lại cách đọc ngày 4
20hatsukaNgoại lệ — nằm trong phụ lục
24nijū-yokkaNgoại lệ — mượn lại cách đọc ngày 4
Cặp dễ nghe nhầm nhất là ngày 4 và ngày 8. Hai cách đọc gần nhau, và trong câu nói nhanh qua điện thoại thì rất khó tách. Khi hẹn lịch với trường hoặc công ty ở Nhật, cách an toàn là nhắc lại kèm thứ — thứ trong tuần không có cặp nào dễ lẫn như vậy, nên nó đóng vai trò kiểm chéo.

Lượng từ: vì sao “hai cái” không dịch thẳng được

Trả lời nhanh: tiếng Nhật gắn lượng từ vào con số theo hình dạng và loại của vật được đếm, giống cơ chế “con, cái, quyển, tấm” trong tiếng Việt nhưng chia nhóm khác. Không có bản đối chiếu một–một giữa hai thứ tiếng, nên chỗ này phải học lại từ đầu chứ không dịch được.

Tin đỡ nản: bạn không cần thuộc hết. Có một lượng từ dùng chung cho đồ vật không rơi vào nhóm nào, và trong đời sống hằng ngày một nhúm lượng từ phủ gần hết nhu cầu. Giáo trình sơ cấp cũng xử lý nó thành một khối riêng — sách luyện chữ Hán đi kèm giáo trình có hẳn một mục cuối tên là “số và lượng từ”.

Nhúm lượng từ phủ phần lớn nhu cầu hằng ngày
Lượng từDùng choChỗ cần chú ý
-tsuĐồ vật chung, khi không nhớ lượng từ riêngChỉ đi được tới mười
-ninNgườiHai số đầu là hitori và futari, khác hẳn
-honVật dài và mảnh: bút, chai, ôÂm đầu biến đổi ở một số con số
-maiVật mỏng và phẳng: giấy, vé, áoĐều đặn, dễ nhất trong nhóm
-satsuSách vở—
-koVật nhỏ, hình khốiHay dùng thay khi không chắc
-saiTuổiHai mươi tuổi có cách đọc riêng: hatachi
Một chi tiết chính tả đáng biết. Chữ Hán chỉ tuổi trong bảng chính thức là 歳. Chữ 才 hay được viết thay vì ít nét hơn, nhưng bảng không cho chữ đó nghĩa tuổi — ví dụ mà bảng nêu cho 才 đều thuộc nghĩa “tài năng”. Viết “20才” là dùng chữ mượn; trong đơn từ chính thức nên viết 20歳.

Lịch Nhật trên giấy tờ: năm 2026 là năm thứ mấy

Trả lời nhanh: giấy tờ hành chính Nhật thường ghi năm theo niên hiệu chứ không theo dương lịch. Niên hiệu hiện hành bắt đầu từ 01/05/2019 theo nghị định của Nội các, nên phép quy đổi là lấy năm dương lịch trừ 2018. Năm 2026 là năm thứ 8.

Nghị định gốc ngắn tới mức đọc hết trong một phút: nội dung chính là một câu đổi niên hiệu, căn cứ vào Luật Niên hiệu năm 1979, và điều khoản thi hành ghi hiệu lực từ ngày kế tiếp ngày 30/04/2019. Từ đó tới nay mọi văn bản hành chính đều dùng niên hiệu này.

Quy đổi nhanh và chỗ bạn sẽ gặp
Dương lịchNiên hiệuGặp ở đâu
2019 (từ 01/5)Năm thứ nhấtMốc bắt đầu
2022Năm thứ 4Năm hạ tuổi thành niên xuống 18
2026Năm thứ 8Hồ sơ nhập học, hợp đồng thuê nhà, đơn xin lưu trú
2027Năm thứ 9Năm nhập học kỳ tháng 4 tiếp theo
Chỗ sai hay gặp khi điền hồ sơ Nhật. Ô năm sinh trên biểu mẫu Nhật thường in sẵn nhiều niên hiệu để tích chọn, chứ không phải ô trống để ghi số. Người Việt sinh trước 2019 sẽ thuộc niên hiệu trước đó, không phải niên hiệu hiện hành — điền nhầm là sai ngày sinh trên toàn bộ hồ sơ. Khi không chắc, ghi dương lịch và hỏi lại người nhận hồ sơ.

“Hai mươi tuổi” — cách đọc còn, ý nghĩa pháp lý thì đã đổi

Trả lời nhanh: Nhật đã hạ tuổi thành niên từ 20 xuống 18. Luật sửa đổi được thông qua ngày 13/06/2018 và có hiệu lực 01/04/2022 — theo Bộ Tư pháp Nhật, đây là lần thay đổi đầu tiên sau khoảng 140 năm. Cách đọc hatachi vẫn nằm trong phụ lục bảng chữ và vẫn được dùng, nhưng nó không còn là mốc pháp lý.

Cùng lần sửa đó, tuổi kết hôn tối thiểu của nữ được nâng từ 16 lên 18, thống nhất với nam. Với du học sinh, thay đổi này chạm tới những chỗ rất cụ thể: ký hợp đồng thuê nhà, mở tài khoản, ký hợp đồng điện thoại — những việc trước đây cần người giám hộ đồng ý nếu bạn dưới 20.

Vì sao vẫn nên nhớ cách đọc hatachi: nó nằm trong phụ lục bảng chữ Hán thông dụng nên xuất hiện trong văn bản, tên lễ hội và cách nói hằng ngày. Điều thay đổi là hệ quả pháp lý, không phải bản thân từ. Đây cũng là một ví dụ tốt cho thấy học tiếng và tra quy định là hai việc khác nhau — chi tiết về quy định lưu trú nằm ở tổng quan du học Nhật Bản.
Ba đường chuyển giao giữa hai hệ số đếm của tiếng Nhật

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Điền sai một ô ngày tháng là sửa lại cả bộ hồ sơ

Hồ sơ du học Nhật có nhiều chỗ ghi ngày theo niên hiệu, và mỗi lần sai là một lần nộp lại. Gate Future tư vấn phần du học Nhật Bản: chọn loại trường, chuẩn bị hồ sơ tư cách lưu trú và mốc tiếng tương ứng với từng đích đến.

Xem tổng quan du học Nhật Bản
Xem lộ trình theo mốc có văn bản

Câu hỏi thường gặp

Vì sao ngày tháng tiếng Nhật khó hơn số đếm bình thường?

Vì phần lớn ngày đầu tháng không đọc theo quy tắc số đếm nào. Bảng chữ Hán thông dụng do Nội các Nhật công bố có một phụ lục riêng cho những cụm không gán được âm hay nghĩa cho từng chữ, và mồng 1, ngày 2, ngày 20 đều nằm trong phụ lục đó. Người bản ngữ cũng phải học thuộc.

Phụ lục của bảng chữ Hán thông dụng có bao nhiêu mục?

116 mục — con số đếm trực tiếp trên bản PDF công bố. Trong đó 7 mục thuộc về đếm và ngày tháng: mồng 1, ngày 2, ngày 20, hai mươi tuổi, một người, hai người, và một từ chỉ “lớp lớp”.

Tiếng Nhật có mấy hệ số đếm?

Hai. Hệ gốc Nhật (hitotsu, futatsu…) chỉ đi tới mười, dùng để đếm đồ vật chung, đếm ngày đầu tháng và hai số đầu khi đếm người. Hệ gốc Hán (ichi, ni, san…) không có giới hạn, dùng cho tháng, giờ, phút, năm, tiền và mọi số lớn.

Ngày trong tháng đọc thế nào cho đúng?

Mười ngày đầu đọc theo hệ gốc Nhật và phải học thuộc. Từ ngày 11 trở đi ghép số theo hệ Hán với đuôi -nichi. Sau mốc mười chỉ còn ba ngoại lệ: ngày 14, ngày 20 và ngày 24. Nhớ mười ba mục là đủ dùng cả tháng.

Số 4, số 7, số 9 đọc là gì cho đúng?

Mỗi số có hai cách đọc và bảng chữ Hán thông dụng ghi cả hai. Không có quy tắc phổ quát — nên học theo cả cụm: bốn giờ, ngày 4, bốn người, tháng 4 là bốn cụm riêng, mỗi cụm có cách đọc cố định.

Tháng 9 đọc là kugatsu hay kyūgatsu?

Kugatsu. Bảng chữ Hán thông dụng xếp ví dụ “tháng 9” vào dòng cách đọc ku của chữ 九, cùng dòng với ví dụ khác dùng cách đọc đó. Cách nói kyūgatsu không phải cách đọc được bảng nêu.

Mười phút đọc là jippun hay juppun?

Bảng chữ Hán thông dụng ghi cách đọc của chữ 十 là ji và ghi chú thêm rằng “cũng đọc ju“. Nghĩa là cách đọc phổ biến hơn trong lớp học lại là cách nằm ở dòng ghi chú. Cả hai đều được chấp nhận; bản công bố đặt ji ở vị trí chính.

Lượng từ tiếng Nhật có bao nhiêu và phải học hết không?

Không cần học hết. Có một lượng từ dùng chung cho đồ vật không rơi vào nhóm nào (chỉ đi được tới mười), và một nhúm khoảng bảy lượng từ phủ gần hết nhu cầu hằng ngày: người, vật dài mảnh, vật mỏng phẳng, sách vở, vật nhỏ hình khối, và tuổi.

Viết “20才” hay “20歳” mới đúng?

Trong văn bản chính thức nên viết 20歳. Chữ 才 hay được dùng thay vì ít nét hơn, nhưng bảng chữ Hán thông dụng không cho chữ đó nghĩa tuổi — các ví dụ bảng nêu cho 才 đều thuộc nghĩa “tài năng”.

Năm 2026 là năm Reiwa mấy?

Năm thứ 8. Niên hiệu hiện hành bắt đầu từ 01/05/2019 theo nghị định của Nội các Nhật, nên phép quy đổi là lấy năm dương lịch trừ 2018. Giấy tờ hành chính Nhật thường ghi năm theo niên hiệu chứ không theo dương lịch.

Ở Nhật đủ bao nhiêu tuổi thì thành người lớn?

18 tuổi, từ ngày 01/04/2022. Luật sửa đổi được thông qua ngày 13/06/2018; theo Bộ Tư pháp Nhật đây là lần thay đổi đầu tiên sau khoảng 140 năm. Cùng lần sửa đó, tuổi kết hôn tối thiểu của nữ được nâng từ 16 lên 18. Cách đọc hatachi cho “hai mươi tuổi” vẫn dùng, nhưng không còn là mốc pháp lý.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Toàn bộ phần cách đọc, danh sách phụ lục và con số 116 mục lấy từ bảng chữ Hán thông dụng do Nội các Nhật Bản công bố ngày 30/11/2010 — bản PDF 164 trang tải từ trang của Cơ quan Văn hóa, đọc và đếm lại trực tiếp ngày 10/08/2026. Nghị định đổi niên hiệu tra qua cổng pháp luật điện tử của Chính phủ Nhật. Thông tin về tuổi thành niên lấy từ trang của Bộ Tư pháp Nhật Bản. Bài giải thích cơ chế cách đọc, không thay thế tài liệu hướng dẫn điền hồ sơ của trường hay cơ quan tiếp nhận.

Nguồn gốc:
Bảng chữ Hán thông dụng, công bố 30/11/2010 (PDF, có bảng chính và phụ lục) ·
Nghị định đổi niên hiệu, số 143 năm Heisei 31 — cổng pháp luật điện tử ·
Bộ Tư pháp Nhật Bản — sửa đổi Bộ luật Dân sự về tuổi thành niên.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *