Trang chủ › Học tiếng Nhật › Số đếm và ngày tháng tiếng Nhật
Bạn học thuộc số từ một tới mười rồi ráp vào ngày tháng, và nó không chạy. Đây không phải lỗi của bạn. Bảng chữ Hán thông dụng do Nội các Nhật công bố có một phụ lục riêng dành cho những cụm không suy ra được từ từng chữ — và bảy mục trong phụ lục đó là chuyện đếm và ngày tháng.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Chính phủ Nhật đã xếp chuyện này vào diện ngoại lệ. Bảng chữ Hán thông dụng, công bố ngày 30/11/2010, gồm bảng chính 2.136 chữ và một phụ lục. Phụ lục dành cho “chữ mượn và cách đọc gán cho cả cụm, chủ yếu là những cái khó nêu thành âm hoặc nghĩa của từng chữ một”.
- Đếm trực tiếp trên bản công bố: phụ lục có 116 mục, trong đó 7 mục là số và ngày — mồng 1, ngày 2, ngày 20, hai mươi tuổi, một người, hai người, và một từ chỉ “lớp lớp”. Người Nhật cũng phải học thuộc đúng bảy mục đó.
- Tiếng Nhật có hai hệ số đếm chạy song song. Hệ gốc Nhật đếm được tới mười (hitotsu, futatsu…), hệ gốc Hán đếm vô hạn (ichi, ni, san…). Ngày trong tháng dùng hệ Nhật ở đoạn đầu rồi chuyển sang hệ Hán — đó là chỗ gãy.
- Ba con số có hai cách đọc: bốn, bảy, chín. Bảng chính ghi cả hai cho mỗi số, kèm ví dụ riêng. Chọn nhầm không sai ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, và ở vài chỗ thì sai hẳn.
- Một chi tiết ít người biết: với chữ “mười”, bảng ghi cách đọc là ji và chỉ ghi chú thêm rằng “cũng đọc ju“. Cách đọc phổ biến hơn trong lớp học lại là cách đứng ở vị trí ghi chú.
- Giấy tờ Nhật dùng lịch riêng. Niên hiệu hiện hành bắt đầu từ 01/05/2019 theo nghị định của Nội các, nên năm 2026 là năm thứ 8. Đơn nhập học, hợp đồng thuê nhà và hồ sơ lưu trú thường in sẵn ô theo lịch này.
- “Hai mươi tuổi” không còn là mốc trưởng thành. Nhật hạ tuổi thành niên từ 20 xuống 18, có hiệu lực 01/04/2022 — lần sửa đầu tiên sau khoảng 140 năm. Cách đọc hatachi vẫn còn, nhưng ý nghĩa pháp lý thì đã chuyển.

Vì sao ngày tháng tiếng Nhật khó bất thường
Bảng chữ Hán thông dụng là văn bản do Nội các Nhật công bố ngày 30/11/2010, thay bản năm 1981. Nó gồm hai phần: bảng chính với 2.136 chữ kèm âm đọc và ví dụ, và phụ lục. Lời mở đầu định nghĩa phụ lục bằng một câu đáng nhớ: nơi chứa những cụm khó nêu thành âm hoặc nghĩa của từng chữ một, nên phải ghi ở dạng cả từ.
Đếm trực tiếp trên bản PDF, phụ lục đó có 116 mục. Bảy trong số ấy thuộc về chuyện đếm và ngày tháng.
| Viết | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一日 | tsuitachi | mồng 1 |
| 二日 | futsuka | ngày 2 |
| 二十日 | hatsuka | ngày 20 |
| 二十 · 二十歳 | hatachi | hai mươi tuổi |
| 一人 | hitori | một người |
| 二人 | futari | hai người |
| 十重二十重 | toe-hatae | lớp lớp, tầng tầng |
Hai hệ số đếm chạy song song, và chỗ chúng giao nhau
Hệ gốc Hán là hệ bạn dùng để đọc số điện thoại, giá tiền, năm. Hệ gốc Nhật thì sống trong những chỗ cụ thể: đếm đồ vật không có lượng từ riêng, đếm ngày đầu tháng, đếm người ở hai số đầu. Hai hệ không thay thế nhau được — nói “ba cái” bằng hệ Hán thì người nghe hiểu, nhưng nghe như người nước ngoài.
| Nhóm từ | Hệ gốc Nhật | Hệ gốc Hán |
|---|---|---|
| Đếm đồ vật chung, không có lượng từ riêng | 1–10: hitotsu … tō | Từ 11 trở lên |
| Đếm người | 1–2: hitori, futari | Từ 3 trở lên: san-nin… |
| Ngày trong tháng | 1–10, thêm ngày 14, 20, 24 | Các ngày còn lại |
| Tháng, giờ, phút, năm, tiền | — | Toàn bộ |
① Ba người — nhiều người học đẩy tiếp hệ Nhật sau hitori, futari, nhưng từ số ba trở đi phải quay về hệ Hán.
② Ngày 11 — sau chuỗi mười ngày đầu đọc theo hệ Nhật, ngày 11 quay về hệ Hán, rồi ngày 14 lại nhảy ngược.
③ Đếm đồ vật quá số mười — hệ Nhật hết ở “mười”, không có “mười một” theo hệ đó.
Ba con số có hai cách đọc, và một ghi chú bị đảo ngược
| Chữ | Các cách đọc bảng ghi | Ví dụ bảng nêu |
|---|---|---|
| 四 | shi · yo · yotsu · yottsu · yon | yokka cho ngày 4; yon-kai cho bốn lần |
| 七 | shichi · nana · nanatsu · nano | Ngày 7 đọc nanoka — bảng ghi chú thêm rằng cũng đọc nanuka |
| 九 | kyū · ku · kokono · kokonotsu | Tháng 9 nằm ở dòng ku, tức đọc kugatsu |
| 十 | jū · ji · tō · to | Mười lần ghi ở dòng ji, kèm ghi chú “cũng đọc ju“ |
| 分 | bun · fun · bu | Ba mươi phút nằm ở dòng fun |

Ngày trong tháng: mười ngày đầu và ba ngoại lệ
| Ngày | Đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | tsuitachi | Nằm trong phụ lục — không suy ra được |
| 2 | futsuka | Nằm trong phụ lục |
| 3 | mikka | Theo hệ gốc Nhật |
| 4 | yokka | Bảng nêu đúng ví dụ này ở dòng yo |
| 5 | itsuka | — |
| 6 | muika | — |
| 7 | nanoka | Bảng ghi chú thêm: cũng đọc nanuka |
| 8 | yōka | Dễ lẫn với ngày 4 khi nghe nhanh |
| 9 | kokonoka | — |
| 10 | tōka | — |
| 14 | jū-yokka | Ngoại lệ — mượn lại cách đọc ngày 4 |
| 20 | hatsuka | Ngoại lệ — nằm trong phụ lục |
| 24 | nijū-yokka | Ngoại lệ — mượn lại cách đọc ngày 4 |
Lượng từ: vì sao “hai cái” không dịch thẳng được
Tin đỡ nản: bạn không cần thuộc hết. Có một lượng từ dùng chung cho đồ vật không rơi vào nhóm nào, và trong đời sống hằng ngày một nhúm lượng từ phủ gần hết nhu cầu. Giáo trình sơ cấp cũng xử lý nó thành một khối riêng — sách luyện chữ Hán đi kèm giáo trình có hẳn một mục cuối tên là “số và lượng từ”.
| Lượng từ | Dùng cho | Chỗ cần chú ý |
|---|---|---|
| -tsu | Đồ vật chung, khi không nhớ lượng từ riêng | Chỉ đi được tới mười |
| -nin | Người | Hai số đầu là hitori và futari, khác hẳn |
| -hon | Vật dài và mảnh: bút, chai, ô | Âm đầu biến đổi ở một số con số |
| -mai | Vật mỏng và phẳng: giấy, vé, áo | Đều đặn, dễ nhất trong nhóm |
| -satsu | Sách vở | — |
| -ko | Vật nhỏ, hình khối | Hay dùng thay khi không chắc |
| -sai | Tuổi | Hai mươi tuổi có cách đọc riêng: hatachi |
Lịch Nhật trên giấy tờ: năm 2026 là năm thứ mấy
Nghị định gốc ngắn tới mức đọc hết trong một phút: nội dung chính là một câu đổi niên hiệu, căn cứ vào Luật Niên hiệu năm 1979, và điều khoản thi hành ghi hiệu lực từ ngày kế tiếp ngày 30/04/2019. Từ đó tới nay mọi văn bản hành chính đều dùng niên hiệu này.
| Dương lịch | Niên hiệu | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| 2019 (từ 01/5) | Năm thứ nhất | Mốc bắt đầu |
| 2022 | Năm thứ 4 | Năm hạ tuổi thành niên xuống 18 |
| 2026 | Năm thứ 8 | Hồ sơ nhập học, hợp đồng thuê nhà, đơn xin lưu trú |
| 2027 | Năm thứ 9 | Năm nhập học kỳ tháng 4 tiếp theo |
“Hai mươi tuổi” — cách đọc còn, ý nghĩa pháp lý thì đã đổi
Cùng lần sửa đó, tuổi kết hôn tối thiểu của nữ được nâng từ 16 lên 18, thống nhất với nam. Với du học sinh, thay đổi này chạm tới những chỗ rất cụ thể: ký hợp đồng thuê nhà, mở tài khoản, ký hợp đồng điện thoại — những việc trước đây cần người giám hộ đồng ý nếu bạn dưới 20.

Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Điền sai một ô ngày tháng là sửa lại cả bộ hồ sơ
Hồ sơ du học Nhật có nhiều chỗ ghi ngày theo niên hiệu, và mỗi lần sai là một lần nộp lại. Gate Future tư vấn phần du học Nhật Bản: chọn loại trường, chuẩn bị hồ sơ tư cách lưu trú và mốc tiếng tương ứng với từng đích đến.
Xem tổng quan du học Nhật Bản
Xem lộ trình theo mốc có văn bản
Câu hỏi thường gặp
Vì sao ngày tháng tiếng Nhật khó hơn số đếm bình thường?
Vì phần lớn ngày đầu tháng không đọc theo quy tắc số đếm nào. Bảng chữ Hán thông dụng do Nội các Nhật công bố có một phụ lục riêng cho những cụm không gán được âm hay nghĩa cho từng chữ, và mồng 1, ngày 2, ngày 20 đều nằm trong phụ lục đó. Người bản ngữ cũng phải học thuộc.
Phụ lục của bảng chữ Hán thông dụng có bao nhiêu mục?
116 mục — con số đếm trực tiếp trên bản PDF công bố. Trong đó 7 mục thuộc về đếm và ngày tháng: mồng 1, ngày 2, ngày 20, hai mươi tuổi, một người, hai người, và một từ chỉ “lớp lớp”.
Tiếng Nhật có mấy hệ số đếm?
Hai. Hệ gốc Nhật (hitotsu, futatsu…) chỉ đi tới mười, dùng để đếm đồ vật chung, đếm ngày đầu tháng và hai số đầu khi đếm người. Hệ gốc Hán (ichi, ni, san…) không có giới hạn, dùng cho tháng, giờ, phút, năm, tiền và mọi số lớn.
Ngày trong tháng đọc thế nào cho đúng?
Mười ngày đầu đọc theo hệ gốc Nhật và phải học thuộc. Từ ngày 11 trở đi ghép số theo hệ Hán với đuôi -nichi. Sau mốc mười chỉ còn ba ngoại lệ: ngày 14, ngày 20 và ngày 24. Nhớ mười ba mục là đủ dùng cả tháng.
Số 4, số 7, số 9 đọc là gì cho đúng?
Mỗi số có hai cách đọc và bảng chữ Hán thông dụng ghi cả hai. Không có quy tắc phổ quát — nên học theo cả cụm: bốn giờ, ngày 4, bốn người, tháng 4 là bốn cụm riêng, mỗi cụm có cách đọc cố định.
Tháng 9 đọc là kugatsu hay kyūgatsu?
Kugatsu. Bảng chữ Hán thông dụng xếp ví dụ “tháng 9” vào dòng cách đọc ku của chữ 九, cùng dòng với ví dụ khác dùng cách đọc đó. Cách nói kyūgatsu không phải cách đọc được bảng nêu.
Mười phút đọc là jippun hay juppun?
Bảng chữ Hán thông dụng ghi cách đọc của chữ 十 là ji và ghi chú thêm rằng “cũng đọc ju“. Nghĩa là cách đọc phổ biến hơn trong lớp học lại là cách nằm ở dòng ghi chú. Cả hai đều được chấp nhận; bản công bố đặt ji ở vị trí chính.
Lượng từ tiếng Nhật có bao nhiêu và phải học hết không?
Không cần học hết. Có một lượng từ dùng chung cho đồ vật không rơi vào nhóm nào (chỉ đi được tới mười), và một nhúm khoảng bảy lượng từ phủ gần hết nhu cầu hằng ngày: người, vật dài mảnh, vật mỏng phẳng, sách vở, vật nhỏ hình khối, và tuổi.
Viết “20才” hay “20歳” mới đúng?
Trong văn bản chính thức nên viết 20歳. Chữ 才 hay được dùng thay vì ít nét hơn, nhưng bảng chữ Hán thông dụng không cho chữ đó nghĩa tuổi — các ví dụ bảng nêu cho 才 đều thuộc nghĩa “tài năng”.
Năm 2026 là năm Reiwa mấy?
Năm thứ 8. Niên hiệu hiện hành bắt đầu từ 01/05/2019 theo nghị định của Nội các Nhật, nên phép quy đổi là lấy năm dương lịch trừ 2018. Giấy tờ hành chính Nhật thường ghi năm theo niên hiệu chứ không theo dương lịch.
Ở Nhật đủ bao nhiêu tuổi thì thành người lớn?
18 tuổi, từ ngày 01/04/2022. Luật sửa đổi được thông qua ngày 13/06/2018; theo Bộ Tư pháp Nhật đây là lần thay đổi đầu tiên sau khoảng 140 năm. Cùng lần sửa đó, tuổi kết hôn tối thiểu của nữ được nâng từ 16 lên 18. Cách đọc hatachi cho “hai mươi tuổi” vẫn dùng, nhưng không còn là mốc pháp lý.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Toàn bộ phần cách đọc, danh sách phụ lục và con số 116 mục lấy từ bảng chữ Hán thông dụng do Nội các Nhật Bản công bố ngày 30/11/2010 — bản PDF 164 trang tải từ trang của Cơ quan Văn hóa, đọc và đếm lại trực tiếp ngày 10/08/2026. Nghị định đổi niên hiệu tra qua cổng pháp luật điện tử của Chính phủ Nhật. Thông tin về tuổi thành niên lấy từ trang của Bộ Tư pháp Nhật Bản. Bài giải thích cơ chế cách đọc, không thay thế tài liệu hướng dẫn điền hồ sơ của trường hay cơ quan tiếp nhận.
Nguồn gốc:
Bảng chữ Hán thông dụng, công bố 30/11/2010 (PDF, có bảng chính và phụ lục) ·
Nghị định đổi niên hiệu, số 143 năm Heisei 31 — cổng pháp luật điện tử ·
Bộ Tư pháp Nhật Bản — sửa đổi Bộ luật Dân sự về tuổi thành niên.
