Trang chủ › Học tiếng Nhật › Tiếng Nhật giao tiếp
Phần lớn người học được dạy ba loại kính ngữ và một hình dung sai: cứ lên cao là lịch sự hơn. Bản chỉ dẫn về kính ngữ do Hội đồng Văn hóa Nhật Bản ban hành năm 2007 dùng năm loại, và điểm mấu chốt không phải cao thấp mà là bạn đang nâng ai: người làm hành động, đích đến của hành động, hay người đang nghe bạn nói.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Văn bản chính thức chia kính ngữ thành năm loại. Bản chỉ dẫn về kính ngữ, do Hội đồng Văn hóa trình ngày 02/02/2007, dùng năm nhóm: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ I, khiêm nhường ngữ II, đinh ninh ngữ và mỹ hóa ngữ.
- Năm loại không phủ nhận ba loại. Chính bản chỉ dẫn nói rõ cách chia năm “không đối lập với cách chia ba vẫn dùng trong nhà trường” — nó chỉ tách nhóm khiêm nhường làm hai và tách nhóm lịch sự làm hai.
- Câu hỏi đúng không phải “lịch sự chưa” mà là “đang nâng ai”. Tôn kính ngữ nâng người làm hành động; khiêm nhường ngữ I nâng đích đến của hành động; khiêm nhường ngữ II và đinh ninh ngữ hướng về người nghe; mỹ hóa ngữ không nâng ai cả.
- Phép thử một câu, lấy thẳng từ bản chỉ dẫn: “đến chỗ thầy” nói bằng ukagau thì được, nhưng “đến chỗ em trai” nói bằng ukagau thì không tự nhiên. Cùng ý đó nói bằng mairu thì cả hai đều được. Hai từ cùng nghĩa “đi”, khác loại.
- Luật lớn nhất: không nâng người phía mình. Nói về bố mình mà dùng tôn kính ngữ là sai; và dùng khiêm nhường ngữ I cũng sai, vì nó nâng đích đến — mà đích đến ở đây lại là bố bạn.
- Hai lỗi thừa rất phổ biến. Kính ngữ chồng hai lần lên cùng một từ nói chung không phù hợp, tuy vài trường hợp đã thành thói quen được chấp nhận. Và câu quen thuộc của nhân viên phục vụ — “các món đã đủ chưa ạ” — bị bản chỉ dẫn nêu đích danh là sai, vì nó vô tình nâng món ăn lên.
- Người Nhật cũng học kính ngữ ở trường. Chương trình quốc ngữ trung học cơ sở xếp kính ngữ vào lớp 8 và học tiếp ở lớp 9. Nếu bạn thấy nó khó thì đó là một nội dung khó, không phải bạn chậm.

Năm loại, và mỗi loại nâng một người khác nhau
| Loại | Từ tiêu biểu | Nâng ai |
|---|---|---|
| Tôn kính ngữ sonkeigo | いらっしゃる · おっしゃる | Người làm hành động |
| Khiêm nhường ngữ I kenjōgo I | 伺う · 申し上げる | Đích đến của hành động |
| Khiêm nhường ngữ II kenjōgo II | 参る · 申す | Người nghe — giọng trịnh trọng |
| Đinh ninh ngữ teineigo | です · ます | Người nghe — giọng lịch sự |
| Mỹ hóa ngữ bikago | お酒 · お料理 | Không nâng ai — chỉ làm đẹp sự vật |
Cột bên phải là cột quyết định. Người học thường xếp năm loại này thành một cái thang và cố nhớ thứ tự cao thấp, rồi bế tắc vì không có thứ tự nào cả. Ba loại đầu hướng vào ba người khác nhau; loại thứ tư hướng vào người nghe; loại thứ năm không hướng vào ai. Đó là năm việc khác nhau, không phải năm mức của cùng một việc.
Phép thử “em trai”: vì sao hai từ cùng nghĩa “đi” không thay nhau được
| Câu | Từ dùng | Bản chỉ dẫn đánh giá |
|---|---|---|
| Tôi đến chỗ thầy | ukagau (nhóm I) | Được — “thầy” xứng đáng được nâng |
| Tôi đến chỗ em trai | ukagau (nhóm I) | Không tự nhiên — em trai không phải đối tượng để nâng |
| Tôi đến chỗ thầy | mairu (nhóm II) | Được |
| Tôi đến chỗ em trai | mairu (nhóm II) | Cũng được — nó không nâng nơi đến |
Một hệ quả nữa từ cùng khác biệt đó: khiêm nhường ngữ II gần như luôn đi kèm đuôi lịch sự. Bản chỉ dẫn nói thẳng rằng dùng nó ở dạng thường, kiểu “mai tao đến chỗ thầy” bằng mairu, nghe không tự nhiên — trong khi ukagau ở dạng thường thì vẫn dùng được. Lý do nằm ở chỗ nhóm II hướng vào người nghe, mà đã hướng vào người nghe thì bỏ đuôi lịch sự là mâu thuẫn.
Luật lớn nhất: không nâng người phía mình
Cái bẫy nằm ở loại thứ hai. Ai cũng hiểu rằng nói về bố mình mà dùng tôn kính ngữ là sai. Ít người để ý rằng nói “mai tôi ukagau đến chỗ bố tôi” cũng sai — vì ukagau nâng đích đến, mà đích đến ở đây chính là bố bạn. Cùng một luật, hai lối vào khác nhau.
| Cách nói | Loại | Đúng hay sai |
|---|---|---|
| Bố tôi tuần sau irassharu ra nước ngoài | Tôn kính ngữ | Sai — nâng bố mình |
| Mai tôi ukagau đến chỗ bố tôi | Khiêm nhường ngữ I | Sai — nâng đích đến là bố mình |
| Bố tôi tuần sau ikimasu ra nước ngoài | Đinh ninh ngữ | Đúng, và là cách nói thông thường |
| Bố tôi tuần sau mairimasu ra nước ngoài | Khiêm nhường ngữ II | Đúng, và trịnh trọng hơn với người nghe |

Hai lỗi thừa: chồng kính ngữ và câu quen của nhân viên phục vụ
| Hiện tượng | Ví dụ bản chỉ dẫn nêu | Đánh giá |
|---|---|---|
| Chồng kính ngữ | お読みになられる — vừa “o… ni naru” vừa thêm “-rareru” | Nói chung không phù hợp |
| Chồng nhưng đã thành thói quen | お召し上がりになる · お見えになる · お伺いする | Được chấp nhận |
| Ghép kính ngữ bằng “te” | お読みになっていらっしゃる — hai từ, hai kính ngữ riêng | Về cơ bản chấp nhận được |
Lỗi thứ hai thì thú vị hơn, vì nó là câu mà bất kỳ ai từng ăn ở nhà hàng Nhật cũng đã nghe. Bản chỉ dẫn lấy đúng câu ấy làm ví dụ và giải thích tại sao nó sai: dạng “o… ni naru” là tôn kính ngữ, nên khi ghép nó vào động từ “đủ” thì người nói vô tình nâng các món ăn lên, chứ không nâng khách. Cách nói đúng mà bản chỉ dẫn đề xuất bỏ hẳn phần tôn kính đó đi.
“Cho phép tôi được…” — mẫu câu bị dùng quá tay, và hai điều kiện của nó
| Tình huống | Có đủ hai điều kiện không | Nhận xét |
|---|---|---|
| Xin phép sao chụp quyển sách của người kia | Có cả hai | Đúng cách dùng gốc |
| Mở đầu một bài trình bày | Thiếu vế “được cho phép” | Nói gọn hơn thì tự nhiên hơn |
| Dán thông báo nghỉ bán hàng | Tùy cách hiểu | Chấp nhận được, nhưng cách nói gọn vẫn tốt hơn |
| Phát biểu ở đám cưới: “tôi từng học cùng lớp với chú rể” | Thiếu cả hai | Bị coi là không phù hợp, trừ khi tính tới việc đám cưới là dịp nâng cô dâu chú rể tối đa |
| Tự giới thiệu: “tôi đã tốt nghiệp trường X” | Thiếu cả hai | Không phù hợp — trừ khi ngữ cảnh thật sự có người giúp bạn tốt nghiệp |
Ba mức trong đời sống, và cái bẫy “lúc nào cũng lịch sự”
| Mức | Nghe ở đâu nhiều nhất | Rủi ro khi thiếu |
|---|---|---|
| Dạng thường | Bạn cùng lớp, người nhà, phim, chương trình giải trí | Nghe không hiểu hội thoại đời thường |
| Dạng lịch sự | Lớp học, người lạ, cửa hàng, hỏi đường | Nghe xa cách hoặc suồng sã tùy hoàn cảnh |
| Kính ngữ | Phỏng vấn, nơi làm việc, thư từ, gọi điện cho trường | Mất điểm ở đúng lúc quan trọng nhất |
Một chi tiết an ủi: người Nhật cũng học kính ngữ như một bài học. Chương trình quốc ngữ trung học cơ sở xếp nội dung kính ngữ vào lớp 8 — cùng lớp với trợ từ và trợ động từ — rồi mở rộng ở lớp 9 sang cách dùng lời phù hợp với người nghe và hoàn cảnh. Cách chia thể động từ và mức lịch sự ở góc nhìn ngữ pháp nằm ở bài ngữ pháp tiếng Nhật.
Kính ngữ khác nhau theo vùng — và điều đó không phải lỗi
| Vùng | Dạng ossharu | Dạng iwareru |
|---|---|---|
| Kanto | 41,2 % | 34,1 % |
| Kinki | 40,4 % | 48,1 % |
| Nội đô Tokyo (23 quận) | 47,1 % | 34,3 % |
Bản chỉ dẫn ghi thêm rằng dạng iwareru được chọn nhiều nhất ở toàn bộ miền Tây Nhật Bản, không riêng vùng Kinki. Và vùng Kansai có một dạng riêng — hậu tố -haru — mang tính chất tôn kính nhưng lại dùng được cả cho người nhà mình, tức đi ngược đúng cái luật lớn nhất của tiếng chuẩn toàn quốc.

Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Kính ngữ là thứ bị chấm điểm ở đúng lúc quan trọng
Phỏng vấn xin tư cách lưu trú, gọi điện cho trường, buổi làm thêm đầu tiên — đó là ba chỗ người ta nghe cách bạn nói chứ không chỉ nghe nội dung. Gate Future tư vấn phần du học Nhật Bản: chọn loại trường, hồ sơ tư cách lưu trú và mốc tiếng tương ứng với từng đích đến.
Xem tổng quan du học Nhật Bản
Xem lộ trình theo mốc có văn bản
Câu hỏi thường gặp
Kính ngữ tiếng Nhật có mấy loại?
Bản chỉ dẫn về kính ngữ do Hội đồng Văn hóa Nhật Bản trình ngày 02/02/2007 chia thành năm loại: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ I, khiêm nhường ngữ II, đinh ninh ngữ và mỹ hóa ngữ. Trường phổ thông vẫn dạy cách chia ba loại, và bản chỉ dẫn nói rõ hai cách không đối lập nhau.
Cách chia năm loại khác cách chia ba loại ở đâu?
Nhóm khiêm nhường vốn gộp làm một được tách thành hai, và nhóm lịch sự cũng được tách thành hai (đinh ninh ngữ và mỹ hóa ngữ). Lý do tách: các nửa trong mỗi nhóm làm việc khác nhau — một nửa nâng đích đến của hành động, nửa kia hướng về người nghe.
Ukagau và mairu khác nhau thế nào khi đều nghĩa là “đi”?
Ukagau thuộc khiêm nhường ngữ I nên nó nâng nơi bạn đến, chỉ dùng được khi nơi đó xứng đáng được nâng. Mairu thuộc khiêm nhường ngữ II nên nó hướng về người nghe, dùng được bất kể bạn đi đâu. Bản chỉ dẫn minh họa bằng câu “đến chỗ em trai”: nói bằng ukagau thì không tự nhiên, nói bằng mairu thì được.
Nói về bố mẹ mình với người ngoài thì dùng kính ngữ thế nào?
Không nâng người phía mình. Dùng tôn kính ngữ cho bố mình là sai, và dùng khiêm nhường ngữ I cũng sai vì loại này nâng đích đến — mà đích đến ở đây là bố bạn. Cách đúng là dùng dạng lịch sự thông thường, hoặc trịnh trọng hơn thì dùng khiêm nhường ngữ II.
“Người phía mình” gồm những ai?
Gồm cả bản thân bạn lẫn những người thuộc nhóm của bạn: người nhà, và trong bối cảnh công việc thì cả đồng nghiệp và cấp trên của chính công ty bạn. Đó là lý do khi nói với khách về sếp mình, người Nhật không dùng tôn kính ngữ cho sếp.
Kính ngữ chồng hai lần có sai không?
Nói chung là không phù hợp — ví dụ bản chỉ dẫn nêu là ghép “o… ni naru” rồi lại thêm đuôi tôn kính nữa. Nhưng bản chỉ dẫn cũng liệt kê vài trường hợp đã thành thói quen và được chấp nhận. Còn kiểu ghép hai từ, mỗi từ một kính ngữ, nối bằng “te” thì là chuyện khác và về cơ bản chấp nhận được.
Câu “các món đã đủ chưa ạ” của nhân viên phục vụ sai ở đâu?
Bản chỉ dẫn nêu đích danh câu này và giải thích: dạng “o… ni naru” là tôn kính ngữ, nên khi ghép vào động từ “đủ” thì người nói vô tình nâng các món ăn lên thay vì nâng khách. Cách đúng mà bản chỉ dẫn đề xuất là bỏ hẳn phần tôn kính đó.
Mẫu “cho phép tôi được…” dùng khi nào cho đúng?
Khi có hai điều kiện: bạn làm việc đó nhờ được cho phép, và bạn được hưởng lợi từ việc đó. Bản chỉ dẫn xếp một thang năm ví dụ từ hợp lý (xin phép sao chụp tài liệu) xuống không phù hợp (tự giới thiệu “tôi đã tốt nghiệp trường X”). Với người học, an toàn nhất là giữ mẫu này cho lúc thật sự đang xin phép.
Người Nhật học kính ngữ từ lúc nào?
Chương trình quốc ngữ trung học cơ sở của Nhật xếp nội dung kính ngữ vào lớp 8 — cùng lớp với trợ từ và trợ động từ — rồi mở rộng ở lớp 9 sang cách dùng lời phù hợp với người nghe và hoàn cảnh. Nói cách khác, đây là nội dung phải học có bài bản với cả người bản ngữ.
Kính ngữ có khác nhau theo vùng miền không?
Có. Theo số liệu điều tra dư luận dẫn trong bản chỉ dẫn, cùng câu hỏi cấp trên “ngày mai có phát biểu không”: vùng Kanto chọn dạng ossharu 41,2 % so với iwareru 34,1 %, còn vùng Kinki thì ngược lại, 48,1 % chọn iwareru. Vùng Kansai còn có dạng riêng dùng được cả cho người nhà mình.
Gọi người đối diện là “anata” có lịch sự không?
Không hợp với người trên. Bản chỉ dẫn ghi rằng từ này vốn là kính ngữ mức cao nhưng ngày nay chủ yếu dùng với người ngang hàng hoặc dưới. Hai cách né: gọi thẳng tên kèm hậu tố, hoặc bỏ chủ ngữ và đưa kính ngữ vào chính hành động.
Về bài viết này
Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Cách phân loại năm nhóm, phép thử “đến chỗ em trai”, các ví dụ về kính ngữ chồng, câu của nhân viên phục vụ, thang năm ví dụ của mẫu xin phép và số liệu điều tra theo vùng đều lấy từ bản chỉ dẫn về kính ngữ do Hội đồng Văn hóa Nhật Bản trình ngày 02/02/2007 — bản PDF 82 trang trên trang của Cơ quan Văn hóa, đọc ngày 10/08/2026. Phần chương trình phổ thông lấy từ bản giải thích Chương trình giáo dục trung học cơ sở môn Quốc ngữ của Bộ Giáo dục Nhật. Bài dùng tên tiếng Việt cho từng loại kèm phiên âm; không thay thế giáo trình kính ngữ trình độ trung cấp và không nhằm dùng để bắt lỗi người khác.
Nguồn gốc:
Bản chỉ dẫn về kính ngữ, Hội đồng Văn hóa Nhật Bản, 02/02/2007 (PDF) ·
Cơ quan Văn hóa — chuyên mục hỏi đáp về kính ngữ ·
MEXT — giải thích Chương trình giáo dục THCS môn Quốc ngữ (PDF).
