Tiếng Nhật giao tiếp: năm loại kính ngữ và ai được nâng lên

Trang chủ › Học tiếng Nhật › Tiếng Nhật giao tiếp

Bài con của “học tiếng Nhật” · Cập nhật 08/2026

Tiếng Nhật giao tiếp: kính ngữ không phải một cái thang từ thấp lên cao — văn bản chính thức chia nó thành năm loại, và mỗi loại nâng một người khác nhau

Phần lớn người học được dạy ba loại kính ngữ và một hình dung sai: cứ lên cao là lịch sự hơn. Bản chỉ dẫn về kính ngữ do Hội đồng Văn hóa Nhật Bản ban hành năm 2007 dùng năm loại, và điểm mấu chốt không phải cao thấp mà là bạn đang nâng ai: người làm hành động, đích đến của hành động, hay người đang nghe bạn nói.

Bản chỉ dẫn 02/02/2007Năm loại thay vì baNgười Nhật học ở lớp 8Phép thử một câu

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Văn bản chính thức chia kính ngữ thành năm loại. Bản chỉ dẫn về kính ngữ, do Hội đồng Văn hóa trình ngày 02/02/2007, dùng năm nhóm: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ I, khiêm nhường ngữ II, đinh ninh ngữ và mỹ hóa ngữ.
  • Năm loại không phủ nhận ba loại. Chính bản chỉ dẫn nói rõ cách chia năm “không đối lập với cách chia ba vẫn dùng trong nhà trường” — nó chỉ tách nhóm khiêm nhường làm hai và tách nhóm lịch sự làm hai.
  • Câu hỏi đúng không phải “lịch sự chưa” mà là “đang nâng ai”. Tôn kính ngữ nâng người làm hành động; khiêm nhường ngữ I nâng đích đến của hành động; khiêm nhường ngữ II và đinh ninh ngữ hướng về người nghe; mỹ hóa ngữ không nâng ai cả.
  • Phép thử một câu, lấy thẳng từ bản chỉ dẫn: “đến chỗ thầy” nói bằng ukagau thì được, nhưng “đến chỗ em trai” nói bằng ukagau thì không tự nhiên. Cùng ý đó nói bằng mairu thì cả hai đều được. Hai từ cùng nghĩa “đi”, khác loại.
  • Luật lớn nhất: không nâng người phía mình. Nói về bố mình mà dùng tôn kính ngữ là sai; và dùng khiêm nhường ngữ I cũng sai, vì nó nâng đích đến — mà đích đến ở đây lại là bố bạn.
  • Hai lỗi thừa rất phổ biến. Kính ngữ chồng hai lần lên cùng một từ nói chung không phù hợp, tuy vài trường hợp đã thành thói quen được chấp nhận. Và câu quen thuộc của nhân viên phục vụ — “các món đã đủ chưa ạ” — bị bản chỉ dẫn nêu đích danh là sai, vì nó vô tình nâng món ăn lên.
  • Người Nhật cũng học kính ngữ ở trường. Chương trình quốc ngữ trung học cơ sở xếp kính ngữ vào lớp 8 và học tiếp ở lớp 9. Nếu bạn thấy nó khó thì đó là một nội dung khó, không phải bạn chậm.
Toàn bộ phần phân loại, các ví dụ đúng–sai và số liệu điều tra trong bài lấy từ bản chỉ dẫn về kính ngữ do Hội đồng Văn hóa Nhật Bản trình ngày 02/02/2007 (PDF 82 trang), đọc ngày 10/08/2026; phần chương trình phổ thông lấy từ văn bản của Bộ Giáo dục Nhật. Bài dùng tên tiếng Việt cho từng loại kèm phiên âm để bạn tra tiếp, và không thay thế giáo trình kính ngữ trình độ trung cấp.
Kính ngữ tiếng Nhật chia thành năm loại theo bản chỉ dẫn chính thức

Năm loại, và mỗi loại nâng một người khác nhau

Trả lời nhanh: bản chỉ dẫn chính thức chia kính ngữ thành năm loại chứ không phải ba. Cách chia này không thay thế cách chia ba của nhà trường — nó tách nhóm khiêm nhường thành hai và tách nhóm lịch sự thành hai, vì hai nửa trong mỗi nhóm làm việc khác nhau. Hiểu được chỗ tách đó là hiểu được phần khó nhất của kính ngữ.
Năm loại theo bản chỉ dẫn về kính ngữ (2007)
LoạiTừ tiêu biểuNâng ai
Tôn kính ngữ sonkeigoいらっしゃる · おっしゃるNgười làm hành động
Khiêm nhường ngữ I kenjōgo I伺う · 申し上げるĐích đến của hành động
Khiêm nhường ngữ II kenjōgo II参る · 申すNgười nghe — giọng trịnh trọng
Đinh ninh ngữ teineigoです · ますNgười nghe — giọng lịch sự
Mỹ hóa ngữ bikagoお酒 · お料理Không nâng ai — chỉ làm đẹp sự vật

Cột bên phải là cột quyết định. Người học thường xếp năm loại này thành một cái thang và cố nhớ thứ tự cao thấp, rồi bế tắc vì không có thứ tự nào cả. Ba loại đầu hướng vào ba người khác nhau; loại thứ tư hướng vào người nghe; loại thứ năm không hướng vào ai. Đó là năm việc khác nhau, không phải năm mức của cùng một việc.

Vì sao mỹ hóa ngữ cũng được xếp vào kính ngữ. Bản chỉ dẫn thừa nhận nó khác hẳn bốn loại kia: không nâng người làm, không nâng đích đến, cũng không trịnh trọng với người nghe. Nhưng nó xuất hiện nhiều hơn hẳn khi người nói đang để ý tới người đối diện — nên theo nghĩa rộng vẫn nằm trong hệ kính ngữ. Đây là lý do bạn nghe thấy chữ “o” gắn trước rất nhiều danh từ trong hoàn cảnh trang trọng.
Không phải năm mức cao thấp — là năm hướng khác nhauTôn kính ngữnâng NGƯỜI LÀM hành độngKhiêm nhường ngữ Inâng ĐÍCH ĐẾN của hành độngKhiêm nhường ngữ IIhướng về NGƯỜI NGHEĐinh ninh ngữdesu · masu — lịch sự cơ bảnMỹ hóa ngữkhông nâng ai — làm đẹp sự vậtCâu hỏi đúng khi chọn từ:“Câu này đang nâng AI?”

Bản chỉ dẫn nói rõ cách chia năm không đối lập với cách chia ba dạy ở nhà trường

Phép thử “em trai”: vì sao hai từ cùng nghĩa “đi” không thay nhau được

Trả lời nhanh: ukagau thuộc khiêm nhường ngữ I nên nó nâng nơi bạn đến — chỉ dùng được khi nơi đó xứng đáng được nâng. Mairu thuộc khiêm nhường ngữ II nên nó hướng về người nghe — dùng được bất kể bạn đi đâu. Đây là ví dụ chính bản chỉ dẫn đưa ra để phân biệt hai loại.
Bốn câu, và câu nào không tự nhiên
CâuTừ dùngBản chỉ dẫn đánh giá
Tôi đến chỗ thầyukagau (nhóm I)Được — “thầy” xứng đáng được nâng
Tôi đến chỗ em traiukagau (nhóm I)Không tự nhiên — em trai không phải đối tượng để nâng
Tôi đến chỗ thầymairu (nhóm II)Được
Tôi đến chỗ em traimairu (nhóm II)Cũng được — nó không nâng nơi đến

Một hệ quả nữa từ cùng khác biệt đó: khiêm nhường ngữ II gần như luôn đi kèm đuôi lịch sự. Bản chỉ dẫn nói thẳng rằng dùng nó ở dạng thường, kiểu “mai tao đến chỗ thầy” bằng mairu, nghe không tự nhiên — trong khi ukagau ở dạng thường thì vẫn dùng được. Lý do nằm ở chỗ nhóm II hướng vào người nghe, mà đã hướng vào người nghe thì bỏ đuôi lịch sự là mâu thuẫn.

Một từ thuộc cả hai nhóm. Dạng “o … itasu” mang tính chất của cả hai: phần “o … suru” nâng đích đến, phần “itasu” trịnh trọng với người nghe. Nói “tôi đợi thầy ở ga” bằng dạng này là vừa nâng thầy, vừa nói trịnh trọng với người đang nghe — kể cả khi người nghe không phải thầy. Đây là lý do dạng này rất hay gặp trong môi trường công sở.

Luật lớn nhất: không nâng người phía mình

Trả lời nhanh: tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ I đều nâng một người lên, nên không được dùng cho người thuộc “phía mình”. “Phía mình” gồm cả người nhà và người cùng công ty, chứ không chỉ bản thân bạn. Đây là chỗ người học tiếng Nhật sai nhiều nhất khi đã lên tới trình độ khá.

Cái bẫy nằm ở loại thứ hai. Ai cũng hiểu rằng nói về bố mình mà dùng tôn kính ngữ là sai. Ít người để ý rằng nói “mai tôi ukagau đến chỗ bố tôi” cũng sai — vì ukagau nâng đích đến, mà đích đến ở đây chính là bố bạn. Cùng một luật, hai lối vào khác nhau.

Nói về người nhà mình với người ngoài
Cách nóiLoạiĐúng hay sai
Bố tôi tuần sau irassharu ra nước ngoàiTôn kính ngữSai — nâng bố mình
Mai tôi ukagau đến chỗ bố tôiKhiêm nhường ngữ ISai — nâng đích đến là bố mình
Bố tôi tuần sau ikimasu ra nước ngoàiĐinh ninh ngữĐúng, và là cách nói thông thường
Bố tôi tuần sau mairimasu ra nước ngoàiKhiêm nhường ngữ IIĐúng, và trịnh trọng hơn với người nghe
Đây chính là chỗ nhóm II cứu bạn. Khi cần nói trang trọng về người nhà hoặc về công ty mình mà không được nâng họ lên, khiêm nhường ngữ II là lối thoát: nó trịnh trọng với người nghe mà không đụng tới người được nhắc tới. Ai làm việc trong công ty Nhật sẽ dùng dạng này hằng ngày khi nói với khách về sếp của chính mình.
Ba câu hỏi, theo đúng thứ tự1. Người làm hành động là ai?Người kia làm → tôn kính ngữ. Mình làm → sang câu 2. Người nhà mình làm → coi như mình2. Hành động của mình hướng tới ai?Hướng tới người đáng nâng → nhóm I. Không hướng tới ai đáng nâng → nhóm II3. Vẫn phải giữ đuôi lịch sự với người đang nghe — nhóm II gần như luôn đi kèm đuôi này

Chọn theo “đang nâng ai” thay vì theo “nghe có lịch sự không”
Năm loại kính ngữ và người được nâng lên trong mỗi loại

Hai lỗi thừa: chồng kính ngữ và câu quen của nhân viên phục vụ

Trả lời nhanh: gắn hai lần cùng một loại kính ngữ lên một từ thì nói chung không phù hợp — bản chỉ dẫn gọi hiện tượng này là kính ngữ chồng. Nhưng nó cũng liệt kê vài trường hợp đã thành thói quen và được chấp nhận. Còn kiểu ghép hai từ, mỗi từ một kính ngữ, nối bằng “te” thì lại là chuyện khác và về cơ bản được chấp nhận.
Chồng kính ngữ, ghép kính ngữ, và ngoại lệ
Hiện tượngVí dụ bản chỉ dẫn nêuĐánh giá
Chồng kính ngữお読みになられる — vừa “o… ni naru” vừa thêm “-rareru”Nói chung không phù hợp
Chồng nhưng đã thành thói quenお召し上がりになる · お見えになる · お伺いするĐược chấp nhận
Ghép kính ngữ bằng “te”お読みになっていらっしゃる — hai từ, hai kính ngữ riêngVề cơ bản chấp nhận được

Lỗi thứ hai thì thú vị hơn, vì nó là câu mà bất kỳ ai từng ăn ở nhà hàng Nhật cũng đã nghe. Bản chỉ dẫn lấy đúng câu ấy làm ví dụ và giải thích tại sao nó sai: dạng “o… ni naru” là tôn kính ngữ, nên khi ghép nó vào động từ “đủ” thì người nói vô tình nâng các món ăn lên, chứ không nâng khách. Cách nói đúng mà bản chỉ dẫn đề xuất bỏ hẳn phần tôn kính đó đi.

Đừng biến chuyện này thành thói quen bắt lỗi người khác. Bản chỉ dẫn dành hẳn một đoạn cho ý ấy, và kết bằng một câu đáng nhớ: kính ngữ chỉ có hình thức thì không truyền được sự tôn trọng. Họ nêu ví dụ người dùng kính ngữ chuẩn nhưng không hề nhìn mặt khách — và cho rằng thái độ đó phản lại chính lời nói. Với người học, hàm ý thực tế là: đúng ngữ pháp chưa đủ, và sai một chút cũng không phải thảm họa.

“Cho phép tôi được…” — mẫu câu bị dùng quá tay, và hai điều kiện của nó

Trả lời nhanh: mẫu -sasete itadaku về cơ bản dùng khi có hai điều kiện: bạn làm việc đó nhờ sự cho phép của người kia hoặc của bên thứ ba, và bạn được hưởng lợi từ việc đó. Thiếu càng nhiều điều kiện thì câu càng gượng — bản chỉ dẫn xếp hẳn một thang năm ví dụ từ hợp lý tới không phù hợp.
Thang năm ví dụ trong bản chỉ dẫn, từ hợp lý xuống gượng
Tình huốngCó đủ hai điều kiện khôngNhận xét
Xin phép sao chụp quyển sách của người kiaCó cả haiĐúng cách dùng gốc
Mở đầu một bài trình bàyThiếu vế “được cho phép”Nói gọn hơn thì tự nhiên hơn
Dán thông báo nghỉ bán hàngTùy cách hiểuChấp nhận được, nhưng cách nói gọn vẫn tốt hơn
Phát biểu ở đám cưới: “tôi từng học cùng lớp với chú rể”Thiếu cả haiBị coi là không phù hợp, trừ khi tính tới việc đám cưới là dịp nâng cô dâu chú rể tối đa
Tự giới thiệu: “tôi đã tốt nghiệp trường X”Thiếu cả haiKhông phù hợp — trừ khi ngữ cảnh thật sự có người giúp bạn tốt nghiệp
Cách dùng an toàn cho người học: giữ mẫu này cho những lúc bạn thật sự đang xin phép. Ở các tình huống còn lại, dùng dạng khiêm nhường thông thường thì vừa ngắn vừa không sai. Bản chỉ dẫn cũng ghi nhận rằng có lối dùng “coi như có xin phép” dù thực tế không có, và chính lối dùng đó khiến mẫu câu lan rộng — nhưng mức chấp nhận thì tùy từng người nghe.

Ba mức trong đời sống, và cái bẫy “lúc nào cũng lịch sự”

Trả lời nhanh: ngoài kính ngữ còn hai mức nữa là dạng lịch sự và dạng thường. Giáo trình sơ cấp dạy dạng lịch sự từ bài đầu và đưa dạng thường vào khá muộn, nên nhiều người học chỉ có một mức. Hệ quả không phải là bạn nói sai mà là bạn nghe không hiểu — vì hội thoại đời thường chạy bằng dạng thường.
Ba mức và nơi chúng sống
MứcNghe ở đâu nhiều nhấtRủi ro khi thiếu
Dạng thườngBạn cùng lớp, người nhà, phim, chương trình giải tríNghe không hiểu hội thoại đời thường
Dạng lịch sựLớp học, người lạ, cửa hàng, hỏi đườngNghe xa cách hoặc suồng sã tùy hoàn cảnh
Kính ngữPhỏng vấn, nơi làm việc, thư từ, gọi điện cho trườngMất điểm ở đúng lúc quan trọng nhất

Một chi tiết an ủi: người Nhật cũng học kính ngữ như một bài học. Chương trình quốc ngữ trung học cơ sở xếp nội dung kính ngữ vào lớp 8 — cùng lớp với trợ từ và trợ động từ — rồi mở rộng ở lớp 9 sang cách dùng lời phù hợp với người nghe và hoàn cảnh. Cách chia thể động từ và mức lịch sự ở góc nhìn ngữ pháp nằm ở bài ngữ pháp tiếng Nhật.

Về cách gọi người đối diện. Bản chỉ dẫn ghi rằng từ anata vốn là một kính ngữ mức cao, nhưng ngày nay chủ yếu dùng với người ngang hàng hoặc dưới, nên gọi tiền bối bằng từ đó là không hợp. Hai cách né: gọi thẳng tên kèm hậu tố, hoặc bỏ chủ ngữ và đưa kính ngữ vào chính hành động — kiểu “xin cho nghe ý kiến của thầy” thay vì “thầy nghĩ sao”.

Kính ngữ khác nhau theo vùng — và điều đó không phải lỗi

Trả lời nhanh: cùng một ý “thầy có nói không”, vùng Kanto và vùng Kinki chọn hai dạng khác nhau với tỷ lệ gần như đảo ngược. Bản chỉ dẫn dẫn số liệu điều tra dư luận về ngôn ngữ để minh họa, và kết luận rằng sự khác biệt vùng miền là thứ cần hiểu và tôn trọng, không phải thứ cần sửa.
Hỏi cấp trên “ngày mai có phát biểu ý kiến không” — tỷ lệ chọn từng dạng
VùngDạng ossharuDạng iwareru
Kanto41,2 %34,1 %
Kinki40,4 %48,1 %
Nội đô Tokyo (23 quận)47,1 %34,3 %

Bản chỉ dẫn ghi thêm rằng dạng iwareru được chọn nhiều nhất ở toàn bộ miền Tây Nhật Bản, không riêng vùng Kinki. Và vùng Kansai có một dạng riêng — hậu tố -haru — mang tính chất tôn kính nhưng lại dùng được cả cho người nhà mình, tức đi ngược đúng cái luật lớn nhất của tiếng chuẩn toàn quốc.

Ý nghĩa thực tế cho người đi học hoặc đi làm ở Nhật. Nếu bạn học tiếng theo chuẩn toàn quốc rồi đến sống ở một vùng có hệ kính ngữ riêng, sẽ có lúc bạn nghe người bản xứ dùng cách nói mà sách bảo là sai. Không phải họ sai, cũng không phải sách sai. Cách xử lý an toàn: giữ chuẩn toàn quốc khi bạn nói, và đừng ngạc nhiên khi nghe.
Ba câu hỏi cần trả lời trước khi chọn dạng kính ngữ

Đọc tiếp trong cùng chủ đề

Kính ngữ là thứ bị chấm điểm ở đúng lúc quan trọng

Phỏng vấn xin tư cách lưu trú, gọi điện cho trường, buổi làm thêm đầu tiên — đó là ba chỗ người ta nghe cách bạn nói chứ không chỉ nghe nội dung. Gate Future tư vấn phần du học Nhật Bản: chọn loại trường, hồ sơ tư cách lưu trú và mốc tiếng tương ứng với từng đích đến.

Xem tổng quan du học Nhật Bản
Xem lộ trình theo mốc có văn bản

Câu hỏi thường gặp

Kính ngữ tiếng Nhật có mấy loại?

Bản chỉ dẫn về kính ngữ do Hội đồng Văn hóa Nhật Bản trình ngày 02/02/2007 chia thành năm loại: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ I, khiêm nhường ngữ II, đinh ninh ngữ và mỹ hóa ngữ. Trường phổ thông vẫn dạy cách chia ba loại, và bản chỉ dẫn nói rõ hai cách không đối lập nhau.

Cách chia năm loại khác cách chia ba loại ở đâu?

Nhóm khiêm nhường vốn gộp làm một được tách thành hai, và nhóm lịch sự cũng được tách thành hai (đinh ninh ngữ và mỹ hóa ngữ). Lý do tách: các nửa trong mỗi nhóm làm việc khác nhau — một nửa nâng đích đến của hành động, nửa kia hướng về người nghe.

Ukagau và mairu khác nhau thế nào khi đều nghĩa là “đi”?

Ukagau thuộc khiêm nhường ngữ I nên nó nâng nơi bạn đến, chỉ dùng được khi nơi đó xứng đáng được nâng. Mairu thuộc khiêm nhường ngữ II nên nó hướng về người nghe, dùng được bất kể bạn đi đâu. Bản chỉ dẫn minh họa bằng câu “đến chỗ em trai”: nói bằng ukagau thì không tự nhiên, nói bằng mairu thì được.

Nói về bố mẹ mình với người ngoài thì dùng kính ngữ thế nào?

Không nâng người phía mình. Dùng tôn kính ngữ cho bố mình là sai, và dùng khiêm nhường ngữ I cũng sai vì loại này nâng đích đến — mà đích đến ở đây là bố bạn. Cách đúng là dùng dạng lịch sự thông thường, hoặc trịnh trọng hơn thì dùng khiêm nhường ngữ II.

“Người phía mình” gồm những ai?

Gồm cả bản thân bạn lẫn những người thuộc nhóm của bạn: người nhà, và trong bối cảnh công việc thì cả đồng nghiệp và cấp trên của chính công ty bạn. Đó là lý do khi nói với khách về sếp mình, người Nhật không dùng tôn kính ngữ cho sếp.

Kính ngữ chồng hai lần có sai không?

Nói chung là không phù hợp — ví dụ bản chỉ dẫn nêu là ghép “o… ni naru” rồi lại thêm đuôi tôn kính nữa. Nhưng bản chỉ dẫn cũng liệt kê vài trường hợp đã thành thói quen và được chấp nhận. Còn kiểu ghép hai từ, mỗi từ một kính ngữ, nối bằng “te” thì là chuyện khác và về cơ bản chấp nhận được.

Câu “các món đã đủ chưa ạ” của nhân viên phục vụ sai ở đâu?

Bản chỉ dẫn nêu đích danh câu này và giải thích: dạng “o… ni naru” là tôn kính ngữ, nên khi ghép vào động từ “đủ” thì người nói vô tình nâng các món ăn lên thay vì nâng khách. Cách đúng mà bản chỉ dẫn đề xuất là bỏ hẳn phần tôn kính đó.

Mẫu “cho phép tôi được…” dùng khi nào cho đúng?

Khi có hai điều kiện: bạn làm việc đó nhờ được cho phép, và bạn được hưởng lợi từ việc đó. Bản chỉ dẫn xếp một thang năm ví dụ từ hợp lý (xin phép sao chụp tài liệu) xuống không phù hợp (tự giới thiệu “tôi đã tốt nghiệp trường X”). Với người học, an toàn nhất là giữ mẫu này cho lúc thật sự đang xin phép.

Người Nhật học kính ngữ từ lúc nào?

Chương trình quốc ngữ trung học cơ sở của Nhật xếp nội dung kính ngữ vào lớp 8 — cùng lớp với trợ từ và trợ động từ — rồi mở rộng ở lớp 9 sang cách dùng lời phù hợp với người nghe và hoàn cảnh. Nói cách khác, đây là nội dung phải học có bài bản với cả người bản ngữ.

Kính ngữ có khác nhau theo vùng miền không?

Có. Theo số liệu điều tra dư luận dẫn trong bản chỉ dẫn, cùng câu hỏi cấp trên “ngày mai có phát biểu không”: vùng Kanto chọn dạng ossharu 41,2 % so với iwareru 34,1 %, còn vùng Kinki thì ngược lại, 48,1 % chọn iwareru. Vùng Kansai còn có dạng riêng dùng được cả cho người nhà mình.

Gọi người đối diện là “anata” có lịch sự không?

Không hợp với người trên. Bản chỉ dẫn ghi rằng từ này vốn là kính ngữ mức cao nhưng ngày nay chủ yếu dùng với người ngang hàng hoặc dưới. Hai cách né: gọi thẳng tên kèm hậu tố, hoặc bỏ chủ ngữ và đưa kính ngữ vào chính hành động.

Về bài viết này

Biên soạn bởi Ban Tư vấn Du học Nhật Bản — Gate Future. Cập nhật tháng 08/2026. Cách phân loại năm nhóm, phép thử “đến chỗ em trai”, các ví dụ về kính ngữ chồng, câu của nhân viên phục vụ, thang năm ví dụ của mẫu xin phép và số liệu điều tra theo vùng đều lấy từ bản chỉ dẫn về kính ngữ do Hội đồng Văn hóa Nhật Bản trình ngày 02/02/2007 — bản PDF 82 trang trên trang của Cơ quan Văn hóa, đọc ngày 10/08/2026. Phần chương trình phổ thông lấy từ bản giải thích Chương trình giáo dục trung học cơ sở môn Quốc ngữ của Bộ Giáo dục Nhật. Bài dùng tên tiếng Việt cho từng loại kèm phiên âm; không thay thế giáo trình kính ngữ trình độ trung cấp và không nhằm dùng để bắt lỗi người khác.

Nguồn gốc:
Bản chỉ dẫn về kính ngữ, Hội đồng Văn hóa Nhật Bản, 02/02/2007 (PDF) ·
Cơ quan Văn hóa — chuyên mục hỏi đáp về kính ngữ ·
MEXT — giải thích Chương trình giáo dục THCS môn Quốc ngữ (PDF).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *