Trang chủ › Du học Trung Quốc › Chọn thành phố › Du học Thượng Hải
Thượng Hải có 15 trường Song Nhất Lưu và một hệ học bổng thành phố phủ 31 cơ sở. Điểm khiến nơi này đáng cân nhắc với hồ sơ Việt Nam: học bổng thành phố đặt ngưỡng tiếng ở HSK 4, trong khi Thanh Hoa ở Bắc Kinh đòi HSK 5.
Tóm tắt nhanh (đọc 60 giây)
- Thượng Hải có 15 trường Song Nhất Lưu — đứng thứ ba cả nước sau Bắc Kinh (34) và Giang Tô (16).
- ⭐ Học bổng Chính quyền Thành phố Thượng Hải chia hai mức: Loại A gồm học phí, chi phí ở và sinh hoạt, bảo hiểm y tế; Loại B chỉ gồm học phí và bảo hiểm.
- ⭐⭐ Ngưỡng tiếng của học bổng là HSK 4 — thấp hơn ngưỡng HSK 5 của Đại học Thanh Hoa và ngưỡng HSK 5 (180 điểm) của Đại học Kỵ Nam ở Quảng Châu. Đây là lợi thế thật của Thượng Hải với hồ sơ Việt Nam.
- Trần tuổi: cử nhân 25 · thạc sĩ 35 · tiến sĩ 40 · dự bị đại học dưới 23. Không được đang nhận học bổng chính phủ Trung Quốc loại khác.
- Thời gian nộp thường từ tháng 2 đến tháng 4, qua cổng của thành phố và song song với hồ sơ của từng trường. Hệ học bổng phủ 31 cơ sở tại Thượng Hải.
- ⚠️ Ký túc xá cũng tính theo ngày như Bắc Kinh, nhưng có trần theo học kỳ: Đại học Giao thông Thượng Hải công bố phòng đôi 80 CNY/ngày = 6.600 CNY/học kỳ, phòng đơn có WC riêng 155 CNY/ngày = 12.600 CNY/học kỳ.
- Học phí tham chiếu: Đại học Sư phạm Thượng Hải hệ quốc tế 2026 là 19.800 – 25.000 CNY/năm tuỳ khối ngành.
Thượng Hải thường được giới thiệu bằng những từ như “hiện đại”, “trung tâm tài chính”, “quốc tế nhất Trung Quốc”. Đúng, nhưng không giúp bạn quyết định. Gate Future đọc hướng dẫn nộp Học bổng Chính quyền Thành phố Thượng Hải trên cổng của Uỷ ban Giáo dục thành phố và trang công khai thu phí của Đại học Giao thông Thượng Hải. Hai tài liệu đó cho thấy điều mà mô tả cảm tính bỏ sót: Thượng Hải đặt ngưỡng tiếng thấp hơn Bắc Kinh nhưng vẫn tính tiền ở theo ngày.

Thượng Hải có gì cho du học sinh?
| Địa phương | Số trường Song Nhất Lưu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bắc Kinh | 34 | Nhiều nhất cả nước |
| Giang Tô | 16 | Tập trung ở Nam Kinh |
| Thượng Hải | 15 | Thành phố trực thuộc trung ương |
| Quảng Đông (cả tỉnh) | 8 | Phần lớn ở Quảng Châu |
| Quảng Tây (cả khu tự trị) | 1 | Đại học Quảng Tây |
⭐ Học bổng Chính quyền Thành phố Thượng Hải: hai mức, ngưỡng HSK 4
| Cấu phần | Loại A (toàn phần) | Loại B (một phần) |
|---|---|---|
| Học phí | ✔ | ✔ |
| Bảo hiểm y tế | ✔ | ✔ |
| Chi phí ở | ✔ | ✘ |
| Sinh hoạt phí | ✔ | ✘ |
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Quốc tịch | Không phải công dân Trung Quốc, sức khoẻ tốt |
| Trần tuổi | Cử nhân: tối đa 25 |
| Thạc sĩ: tối đa 35 | |
| Tiến sĩ: tối đa 40 | |
| Dự bị đại học: dưới 23 | |
| Tiếng Trung | Đạt HSK 4 và đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của trường đăng ký |
| Học lực | Kết quả học tập xuất sắc |
| Ràng buộc | Không được đang nhận học bổng chính phủ Trung Quốc loại khác |
| Thời gian nộp | Thường từ tháng 2 đến tháng 4 |
| Cách nộp | Qua cổng học bổng của thành phố, đồng thời nộp hồ sơ ở trang tuyển sinh của trường |
| Phạm vi | 31 cơ sở tại Thượng Hải |
Tiền ở tại Thượng Hải: theo ngày, nhưng có trần học kỳ
| Khu · toà | Loại phòng | Theo ngày | Theo học kỳ | Quy đổi 2 học kỳ |
|---|---|---|---|---|
| Mẫn Hành · Nam Dương Bắc Uyển | Đơn, WC riêng | 155 CNY | 12.600 CNY | ≈ 25.200 CNY |
| Đơn, WC dùng chung | 125 CNY | 10.080 CNY | ≈ 20.160 CNY | |
| Mẫn Hành · toà 8, 9 | Đôi | 80 CNY | 6.600 CNY | ≈ 13.200 CNY ≈ 51,5 triệu ₫ |
| Từ Hối · Đào Lý Uyển | Đơn | 140–150 CNY | 10.600–11.900 CNY | ≈ 21.200–23.800 CNY |
| Đôi | 80 CNY | 6.600 CNY | ≈ 13.200 CNY | |
| Từ Hối · Liên Hưng Lâu | Đơn | 120 CNY | 9.300 CNY | ≈ 18.600 CNY |

Học phí tham chiếu tại Thượng Hải
| Trường | Chương trình | Học phí | Quy đổi |
|---|---|---|---|
| ĐH Sư phạm Thượng Hải hệ quốc tế 2026 | Khoá tiếng Trung | 19.800 | ≈ 77,2 triệu ₫ |
| Nhân văn – Quản lý | 20.000 | ≈ 78 triệu ₫ | |
| Khoa học – Kỹ thuật | 20.800 | ≈ 81,1 triệu ₫ | |
| Nghệ thuật | 25.000 | ≈ 97,5 triệu ₫ | |
| ĐH Sư phạm Hoa Đông thạc sĩ 2026 | Giáo dục tiếng Trung quốc tế | 25.800 | ≈ 100,6 triệu ₫ |
| Luật | 36.000 | ≈ 140,4 triệu ₫ |

Thượng Hải hợp với ai
Câu hỏi thường gặp
Du học Thượng Hải cần HSK mấy?
Để nộp Học bổng Chính quyền Thành phố Thượng Hải, yêu cầu là đạt HSK 4 và đáp ứng thêm yêu cầu ngôn ngữ riêng của trường bạn đăng ký. Đây là ngưỡng thấp hơn HSK 5 mà Đại học Thanh Hoa ở Bắc Kinh yêu cầu, và thấp hơn HSK 5 từ 180 điểm mà Đại học Kỵ Nam ở Quảng Châu yêu cầu.
Học bổng thành phố Thượng Hải gồm những gì?
Hai mức. Loại A (toàn phần): học phí, chi phí ở và sinh hoạt, bảo hiểm y tế trong suốt thời gian học. Loại B (một phần): chỉ học phí và bảo hiểm y tế — không có tiền ở và không có sinh hoạt phí. Hướng dẫn của thành phố không công bố mức sinh hoạt phí cụ thể.
Khi nào nộp học bổng Thượng Hải?
Thường từ tháng 2 đến tháng 4 hằng năm. Ứng viên nộp qua cổng học bổng của thành phố, đồng thời nộp hồ sơ tuyển sinh ở trang của trường mình chọn. Hệ học bổng phủ 31 cơ sở tại Thượng Hải.
Thượng Hải có bao nhiêu trường tốt?
15 trường nằm trong danh sách Song Nhất Lưu — đứng thứ ba cả nước sau Bắc Kinh (34) và Giang Tô (16). Trong hệ học bổng thành phố có Phúc Đán, Giao thông Thượng Hải, Đồng Tế, Sư phạm Hoa Đông và Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải.
Ký túc xá ở Thượng Hải giá bao nhiêu?
Tính theo ngày, có trần theo học kỳ. Đại học Giao thông Thượng Hải công bố: phòng đôi 80 CNY/ngày tương đương 6.600 CNY/học kỳ; phòng đơn có WC riêng 155 CNY/ngày tương đương 12.600 CNY/học kỳ. ⚠️ Biểu này ghi hiệu lực từ 9/2020 đến 8/2022 và trường chưa đăng bản mới, nên chỉ dùng để hình dung độ lớn.
Học phí ở Thượng Hải khoảng bao nhiêu?
Ở nhóm trường tầm trung, khoảng 19.800 – 25.000 CNY một năm. Đại học Sư phạm Thượng Hải công bố cho hệ quốc tế 2026: khoá tiếng Trung 19.800, nhân văn – quản lý 20.000, khoa học – kỹ thuật 20.800, nghệ thuật 25.000. Bậc thạc sĩ ở Đại học Sư phạm Hoa Đông là 25.800 cho Giáo dục tiếng Trung quốc tế và 36.000 cho Luật.
Thượng Hải hay Bắc Kinh tốt hơn?
Tuỳ ưu tiên. Bắc Kinh có mật độ trường mạnh cao hơn hẳn (34 so với 15) và môi trường tiếng phổ thông chuẩn. Thượng Hải có ngưỡng học bổng thành phố thấp hơn (HSK 4 so với HSK 5 của nhóm đầu bảng Bắc Kinh), tiền ở dễ dự tính hơn nhờ có trần học kỳ, và mạng lưới doanh nghiệp quốc tế dày cho ngành kinh tế – tài chính.
Có được nhận cùng lúc học bổng Thượng Hải và học bổng CSC không?
Không. Hướng dẫn nộp học bổng Thượng Hải ghi rõ ứng viên không được đang nhận học bổng chính phủ Trung Quốc loại khác. Đây là nguyên tắc chung ở hầu hết các diện học bổng Trung Quốc — bạn phải chọn một.
Bao nhiêu tuổi thì còn xin được học bổng Thượng Hải?
Trần tuổi: cử nhân tối đa 25, thạc sĩ tối đa 35, tiến sĩ tối đa 40, hệ dự bị đại học dưới 23. Ngoài tuổi còn yêu cầu kết quả học tập xuất sắc và sức khoẻ tốt.
Ở Thượng Hải có phải học tiếng Thượng Hải không?
Không. Giảng đường dùng tiếng phổ thông. Nhưng đời sống ngoài trường có tiếng Thượng Hải thuộc nhóm phương ngữ Ngô song song với tiếng phổ thông. So với Bắc Kinh — vùng nói phổ thông chuẩn — môi trường luyện phản xạ ở Thượng Hải kém thuần hơn một chút, dù vẫn tốt hơn nhiều so với Quảng Châu.
Học ở Thượng Hải có được đi làm thêm không?
Quy định áp dụng chung cả nước, không có ngoại lệ theo thành phố: 8 giờ mỗi tuần và 40 giờ mỗi tháng trong kỳ học, chỉ khi sinh viên từ 18 tuổi, đã học trên 1 năm tại trường hiện tại, thẻ cư trú còn hơn 6 tháng, và phải xin ghi chú lên thẻ cư trú trong 10 ngày. Với mặt bằng chi phí của Thượng Hải, đây không phải nguồn tài chính đáng kể.
Đang ở HSK 4 và muốn học ở thành phố lớn?
Thượng Hải có thể là cửa hợp lý hơn Bắc Kinh với đúng trình độ đó. Gửi Gate Future ngành bạn học, điểm HSK hiện tại và ngân sách — chúng tôi trả lại danh sách trường trong hệ học bổng thành phố kèm mốc nộp của từng nơi.
Về bài viết này
Ban Tư vấn Du học Trung Quốc – Gate Future. Cập nhật tháng 7/2026. Cấu phần, trần tuổi, ngưỡng HSK và thời gian nộp của Học bổng Chính quyền Thành phố Thượng Hải lấy từ hướng dẫn đăng trên cổng của Uỷ ban Giáo dục Thành phố Thượng Hải. Biểu phí ký túc xá lấy từ trang công khai thông tin của Đại học Giao thông Thượng Hải, bản ghi hiệu lực từ 9/2020 đến 8/2022 — chúng tôi ghi rõ điều này trong bài thay vì trình bày như mức hiện hành. Học phí tham chiếu lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế 2026 của Đại học Sư phạm Thượng Hải và thông báo điều chỉnh học phí của Đại học Sư phạm Hoa Đông. Phân bố trường Song Nhất Lưu lấy từ phân tích chính sách vòng hai. Tỷ giá 3.900 ₫/CNY là mức tham khảo tháng 7/2026.
Nguồn chính:
Uỷ ban Giáo dục Thành phố Thượng Hải ·
Công khai phí ký túc xá — ĐH Giao thông Thượng Hải ·
Cổng Study in Shanghai ·
Tuyển sinh quốc tế ĐH Sư phạm Hoa Đông
