Cập nhật: 06/2026 — học phí, học bổng và quy định làm thêm của cả hai bên được đối chiếu từ nguồn chính thức.
- Bảng so sánh tổng quan
- Ngôn ngữ & chứng chỉ (phồn thể/TOCFL vs giản thể/HSK)
- Chi phí
- Học bổng & cơ hội
- Bằng cấp & môi trường
- Làm thêm khi du học
- Nên chọn nước nào?
- Câu hỏi thường gặp
1. Bảng so sánh tổng quan

| Tiêu chí | Đài Loan | Trung Quốc |
|---|---|---|
| Chữ Hán | Phồn thể (繁體) | Giản thể (简体) |
| Chứng chỉ tiếng | TOCFL (thường A2 trở lên) | HSK (thường HSK 4 hệ tiếng Trung; công nhận rộng rãi) |
| Học phí/năm (tham khảo) | ~3.000–3.500 USD (45.000–55.000 TWD/kỳ) | Hệ tiếng Trung ~20.000–30.000 CNY (~2.800–4.200 USD); trường top & hệ tiếng Anh 42.000–140.000 CNY |
| Sinh hoạt + ở/năm | ~2.500–3.500 USD (15.000–25.000 TWD/tháng) | ~4.000–6.000 USD tại TP lớn (2.500–3.500 CNY/tháng + KTX 800–2.500 CNY/tháng); TP nhỏ thấp hơn |
| Học bổng | Đa dạng, miễn 40–100% | Đa dạng, tới toàn phần (CSC, học bổng Hán ngữ) |
| Làm thêm | 20h/tuần kỳ học (work permit), full-time kỳ nghỉ; lương tối thiểu 196 TWD/giờ (1/1/2026) | Rất hạn chế: chỉ work-study tối đa 8h/tuần, 40h/tháng, cần trường & cơ quan xuất nhập cảnh chấp thuận |
| Visa & tài chính | Xét 7–10 ngày làm việc; chứng minh tài chính từ 5.000 USD | Visa X1 (trên 180 ngày) / X2; chứng minh tài chính theo yêu cầu từng trường |
| Cơ hội ở lại | Point System, APRC sau 2–4 năm; nhu cầu kỹ sư cao | Khó ở lại làm việc dài hạn; lợi thế khi về Việt Nam làm việc với thị trường Trung Quốc |
| Môi trường | An toàn, gần gũi VN | Quy mô lớn, đa dạng |
Số liệu chi phí mang tính tham khảo, thay đổi theo trường, ngành và thành phố.
2. Ngôn ngữ & chứng chỉ
Đây là khác biệt nền tảng:
- Đài Loan: dùng chữ Hán phồn thể (繁體) — nhiều nét, giàu tính truyền thống; chứng chỉ năng lực tiếng là TOCFL, chủ yếu được dùng và công nhận trong hệ thống Đài Loan.
- Trung Quốc: dùng chữ giản thể (简体) — ít nét, phổ biến toàn cầu; chứng chỉ HSK được công nhận quốc tế rộng rãi hơn.
Nếu bạn muốn một chứng chỉ tiếng Trung dùng được rộng rãi, HSK có lợi thế. Nếu bạn thích chữ phồn thể và môi trường Đài Loan, TOCFL là phù hợp. Xem thêm về tiếng Đài Loan (phồn thể).
3. Chi phí
Tính tổng chi phí, du học Đài Loan thường tiết kiệm hơn Trung Quốc, chủ yếu nhờ sinh hoạt phí thấp hơn. Học phí Đài Loan khoảng 45.000–55.000 TWD/kỳ (~3.000–3.500 USD/năm). Tại Trung Quốc, hệ tiếng Trung ở nhiều trường khoảng 20.000–30.000 CNY/năm (~2.800–4.200 USD) — không chênh nhiều so với Đài Loan, nhưng các trường top (Thanh Hoa, Bắc Đại) và hệ tiếng Anh có thể lên 42.000–140.000 CNY/năm. Sinh hoạt tại Đài Loan khoảng 15.000–25.000 TWD/tháng (~12–20 triệu đồng, đã gồm thuê ở), trong khi Bắc Kinh – Thượng Hải khoảng 2.500–3.500 CNY/tháng chưa gồm ký túc xá (800–2.500 CNY/tháng). Với ngân sách vừa phải, Đài Loan thường là lựa chọn dễ chịu hơn. Xem chi tiết chi phí du học Đài Loan.
4. Học bổng & cơ hội
Cả hai nước đều có hệ thống học bổng phong phú cho sinh viên quốc tế — từ miễn giảm một phần đến toàn phần kèm sinh hoạt phí. Trung Quốc nổi bật với học bổng chính phủ CSC — miễn học phí, ký túc xá và trợ cấp ~2.500 CNY/tháng bậc đại học (từ kỳ 2026/2027, ứng viên đại học cần thêm bài đánh giá CSCA) — cùng học bổng Hán ngữ quốc tế (tiền thân là học bổng Khổng Tử) và học bổng tỉnh/trường. Đài Loan có học bổng chính phủ (MOE), học bổng trường và các gói miễn 40–70–100% học phí; nhiều trường kỹ thuật còn hợp tác doanh nghiệp (đặc biệt ngành bán dẫn). Tham khảo học bổng du học Đài Loan và các ngành nên học.
5. Bằng cấp & môi trường
Bằng cấp của cả Đài Loan và Trung Quốc đều được công nhận quốc tế ở nhiều trường tốt. Về môi trường: Đài Loan nổi tiếng an toàn, thân thiện, văn hóa gần gũi với Việt Nam và có thế mạnh công nghệ (bán dẫn, kỹ thuật); Trung Quốc có quy mô lớn, thị trường rộng và nhiều ngành đặc thù. Hãy cân nhắc theo định hướng nghề nghiệp của bạn.
6. Làm thêm khi du học
Đài Loan cho phép sinh viên quốc tế làm thêm 20 giờ/tuần trong kỳ học (có work permit) và toàn thời gian kỳ nghỉ; Trung Quốc chỉ cho phép “vừa học vừa làm” (work-study) tối đa 8 giờ/tuần, 40 giờ/tháng. Theo chính sách work-study của Trung Quốc (hiệu lực từ 2022), sinh viên cần đã học tại trường hơn 1 năm, phải đăng ký với Cục Xuất nhập cảnh trong vòng 10 ngày và có ghi chú trên thẻ cư trú mới được làm thêm; kỳ nghỉ được nới lên 16 giờ/tuần. Đây là khác biệt đáng cân nhắc nếu bạn cần thu nhập trang trải chi phí.
- Đài Loan: lương tối thiểu 196 TWD/giờ (áp dụng từ 1/1/2026); làm 20h/tuần có thể đạt ~16.900 TWD/tháng (~14 triệu đồng). Lưu ý làm quá giờ hoặc không có giấy phép có thể bị phạt 30.000–150.000 TWD.
- Trung Quốc: sinh viên quốc tế không được làm việc như lao động thông thường. Theo các điều chỉnh gần đây, chỉ được tham gia work-study/thực tập tối đa 8h/tuần và 40h/tháng (kỳ nghỉ tối đa 16h/tuần, 80h/tháng), phải được trường đồng ý và ghi chú trên giấy phép cư trú. Vì vậy, không nên lập kế hoạch tài chính dựa vào làm thêm tại Trung Quốc.
7. Nên chọn nước nào?

- Chọn Đài Loan nếu: ưu tiên chi phí hợp lý, thích môi trường an toàn – gần gũi, muốn học hệ vừa học vừa làm, hoặc quan tâm ngành bán dẫn/kỹ thuật.
- Chọn Trung Quốc nếu: cần chứng chỉ HSK công nhận rộng, muốn trải nghiệm thị trường quy mô lớn, định hướng làm việc tại Trung Quốc đại lục, hoặc theo ngành mà Trung Quốc có thế mạnh đặc thù.
Không có lựa chọn nào tuyệt đối hơn — quan trọng là phù hợp với mục tiêu và điều kiện của bạn. Nếu nghiêng về Đài Loan, hãy bắt đầu từ tổng quan du học Đài Loan.
Gate Future tư vấn chọn điểm đến phù hợp
Gate Future giúp bạn so sánh và chọn hướng du học phù hợp mục tiêu – ngân sách, đồng hành toàn bộ hồ sơ du học Đài Loan. Tư vấn miễn phí.
Hotline: 034 506 8339 • Website: gf.edu.vn
Số liệu chi phí, học bổng mang tính tham khảo và thay đổi theo trường, ngành, thành phố và từng năm. Vui lòng đối chiếu thông tin chính thức của trường hoặc liên hệ Gate Future để được tư vấn cụ thể.
8. Câu hỏi thường gặp
Du học Đài Loan hay Trung Quốc rẻ hơn?
Tính tổng chi phí, Đài Loan thường rẻ hơn: học phí ~3.000–3.500 USD/năm, sinh hoạt ~2.500–3.500 USD/năm. Tại Trung Quốc, hệ tiếng Trung học phí ~20.000–30.000 CNY/năm (~2.800–4.200 USD) nhưng trường top và hệ tiếng Anh cao hơn nhiều, sinh hoạt ở thành phố lớn cũng đắt hơn Đài Loan.
Học tiếng Trung ở Đài Loan và Trung Quốc khác gì?
Đài Loan dùng chữ phồn thể và thi TOCFL; Trung Quốc dùng giản thể và thi HSK (công nhận quốc tế rộng hơn).
Bằng cấp Đài Loan có được công nhận không?
Có. Bằng của nhiều trường Đài Loan và Trung Quốc đều được công nhận quốc tế. Hãy chọn trường uy tín và ngành phù hợp định hướng.
Nên chọn Đài Loan hay Trung Quốc?
Tùy mục tiêu: Đài Loan hợp với người ưu tiên chi phí, an toàn, ngành kỹ thuật/bán dẫn; Trung Quốc hợp với người cần HSK công nhận rộng và thị trường quy mô lớn.
Du học sinh có được làm thêm ở Trung Quốc không?
Rất hạn chế. Sinh viên quốc tế tại Trung Quốc chỉ được tham gia chương trình vừa học vừa làm (work-study) tối đa 8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng, cần trường chấp thuận và ghi chú trên giấy phép cư trú. Trong khi đó, Đài Loan cho phép làm thêm 20 giờ/tuần với work permit, lương tối thiểu 196 TWD/giờ (2026).
Học bổng CSC của Trung Quốc gồm những gì?
Học bổng chính phủ Trung Quốc (CSC) miễn học phí, miễn ký túc xá và cấp sinh hoạt phí khoảng 2.500 CNY/tháng cho bậc đại học (cao hơn ở bậc thạc sĩ, tiến sĩ). Hệ tiếng Trung thường yêu cầu HSK 4; từ kỳ tuyển 2026/2027, ứng viên đại học cần thêm bài đánh giá CSCA.
Điều kiện làm thêm ở Trung Quốc là gì?
Từ chính sách 2022, du học sinh hệ cấp bằng tại Trung Quốc được làm thêm (work-study) tối đa 8 giờ/tuần, 40 giờ/tháng (kỳ nghỉ tối đa 16 giờ/tuần). Điều kiện: từ 18 tuổi, đã học tại trường hơn 1 năm, có ghi chú work-study trên thẻ cư trú và đăng ký với Cục Xuất nhập cảnh trong vòng 10 ngày. So với Đài Loan (20 giờ/tuần, work permit từ học kỳ đầu), quy định Trung Quốc chặt hơn về thời gian và thời điểm bắt đầu.
Nên thi TOCFL hay HSK?
Nếu mục tiêu là du học và làm việc tại Đài Loan, hãy ưu tiên TOCFL (chữ phồn thể); nếu hướng tới Trung Quốc đại lục hoặc dùng chứng chỉ phổ biến quốc tế rộng hơn, hãy chọn HSK (chữ giản thể). Nhiều bạn học phồn thể vẫn đọc hiểu giản thể ở mức cơ bản, nhưng kỹ năng viết và gõ phím khác nhau nên cần xác định điểm đến trước khi chọn chứng chỉ.
Học phí du học Trung Quốc 2026 khoảng bao nhiêu?
Tham khảo 2026: học phí bậc cử nhân hệ tiếng Trung tại Trung Quốc dao động ~20.000–60.000 RMB/năm (~3.300–9.900 USD) tùy trường và ngành; sinh hoạt phí ở thành phố lớn (Bắc Kinh, Thượng Hải) cao hơn các thành phố Đài Loan. Học bổng chính phủ CSC có thể miễn học phí, ký túc xá và trợ cấp sinh hoạt (bậc cử nhân ~2.500 RMB/tháng). Con số mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu thông tin chính thức của trường.
Xem thêm: Du học Đài Loan hay Nhật Bản?
Xem thêm: Du học Đài Loan hay Hàn Quốc?



