Cách học tiếng Đài Loan cơ bản với bảng ký tự Zhuyin

Tiếng Đài Loan sử dụng hệ thống chữ Hán truyền thống để viết tiếng Trung Quan Thoại. Người Đài Loan chủ yếu sử dụng tiếng Trung Quan Thoại hay còn gọi là tiếng Trung phổ thông (Phồn Thể) làm ngôn ngữ chính thức. Bên cạnh đó, nhiều người dân Đài Loan sử dụng tiếng Mân Nam, tiếng Khách Gia và một số tiếng của dân tộc thiểu số vùng bản địa. Ngoài ra, người Đài Loan còn sử dụng cả tiếng anh khá phổ biến, đặc biệt là trong giáo dục tại Đài Loan và kinh tế.

Cách viết tiếng Trung Quan Thoại

Như đã nói, người Đài Loan sử dụng tiếng Trung  phổ thông hay tiếng Trung Phồn Thể (tiếng Đài Loan), và để phát âm, người ta đã sử dụng phiên âm Zhuyin (còn gọi là Bopomofo). Zhuyin là hệ thống âm tiết được sử dụng chủ yếu tại Đài Loan bao gồm 37 ký tự và 4 dấu thanh.

Người Đài Loan sử dụng ngôn ngữ chính đó là tiếng Trung Quan Thoại hay còn gọi là tiếng Trung Phồn Thể
Tiếng Trung Quan Thoại – Ngôn Ngữ Chính Của Người Dân Đài Loan

Để bắt đầu học tiếng Đài Loan cơ bản, bạn cần học bảng ký tự Zhuyin và đặc biệt là thanh ngang, vì thanh ngang sẽ giúp bạn hiểu được ý nghĩa của các từ khi hoặc tiếng Đài Loan hoặc nói tiếng Đài Loan.

Bảng ký tự Zhuyin nguyên âm trong tiếng Đài Loan và cách đọc:

ㄚ (a) – phát âm như “a” trong “father”
ㄛ (o) – phát âm như “o” trong “or”
ㄜ (e) – phát âm như “uh” trong “sun”
ㄝ (ê) – phát âm như “e” trong “bed”
ㄞ (ai) – phát âm như “ai” trong “aisle”
ㄟ (ei) – phát âm như “ei” trong “eight”
ㄠ (ao) – phát âm như “ow” trong “how”
ㄡ (ou) – phát âm như “o” trong “go”
ㄢ (an) – phát âm như “an” trong “can”
ㄣ (en) – phát âm như “en” trong “hen”
ㄤ (ang) – phát âm như “ong” trong “song”
ㄥ (eng) – phát âm như “eng” trong “lung”
ㄦ (er) – phát âm như “er” trong “her”

Bảng ký tự Zhuyin phụ âm trong tiếng Đài Loan và cách đọc:

ㄅ (b) – phát âm như “b” trong “bat”
ㄆ (p) – phát âm như “p” trong “pat”
ㄇ (m) – phát âm như “m” trong “mat”
ㄈ (f) – phát âm như “f” trong “fat”
ㄉ (d) – phát âm như “d” trong “dog”
ㄊ (t) – phát âm như “t” trong “top”
ㄋ (n) – phát âm như “n” trong “not”
ㄌ (l) – phát âm như “l” trong “lot”
ㄍ (g) – phát âm như “g” trong “go”
ㄎ (k) – phát âm như “k” trong “kite”
ㄏ (h) – phát âm như “h” trong “hat”
ㄐ (j) – phát âm như “j” trong “jeep” (âm đọc nhẹ hơn so với tiếng Anh)
ㄑ (q) – phát âm như “ch” trong “cheese” (âm đọc nhẹ hơn và có thêm âm xì nhẹ)
ㄒ (x) – phát âm như “sh” trong “sheep” (âm đọc nhẹ hơn và có thêm âm xì nhẹ)
ㄓ (zh) – phát âm như “j” trong “jungle” (âm phát âm hơi uốn lưỡi)
ㄔ (ch) – phát âm như “ch” trong “chocolate” (âm phát âm hơi uốn lưỡi)
ㄕ (sh) – phát âm như “sh” trong “ship” (âm phát âm hơi uốn lưỡi)
ㄖ (r) – phát âm như “r” trong “red” (âm phát âm hơi uốn lưỡi)
ㄗ (z) – phát âm như “ds” trong “beds”
ㄘ (c) – phát âm như “ts” trong “cats”
ㄙ (s) – phát âm như “s” trong “see”

Bảng ký tự Zhuyin nguyên âm phụ và cách đọc:

ㄧ (i) – phát âm như “ee” trong “see”
ㄨ (u) – phát âm như “oo” trong “boot”
ㄩ (ü) – phát âm như “ü” trong tiếng Đức (miệng làm như phát âm chữ “y” nhưng lưỡi ở vị trí của “u”)
Dấu thanh trong bảng ký tự Zhuyin
ˉ (thanh 1) – cao, bằng
ˊ (thanh 2) – lên
ˇ (thanh 3) – xuống rồi lên
ˋ (thanh 4) – xuống
· (thanh nhẹ)

Dấu thanh trong tiếng Đài Loan rất quan trọng để phân biệt nghĩa của các từ, cách áp dụng dấu thanh như sau:

ˉ (thanh 1): Cao, bằng
Ví dụ: 妈 (mā) – mẹ
Phát âm với giọng cao và giữ đều, không thay đổi.
ˊ (thanh 2): Lên
Ví dụ: 麻 (má) – cây gai dầu
Bắt đầu từ giọng trung bình và lên cao, giống như khi bạn đặt một câu hỏi trong tiếng Anh.
ˇ (thanh 3): Xuống rồi lên
Ví dụ: 马 (mǎ) – con ngựa
Bắt đầu từ giọng trung bình, xuống thấp rồi lên cao. Tưởng tượng như bạn đang ngạc nhiên một chút.
ˋ (thanh 4): Xuống
Ví dụ: 骂 (mà) – mắng
Bắt đầu từ giọng cao rồi xuống nhanh và mạnh, giống như khi bạn ra lệnh hoặc cãi nhau.
· (thanh nhẹ): Không có dấu, phát âm nhẹ nhàng
Ví dụ: 吗 (ma) – dùng để hỏi (không có nghĩa cụ thể)
Phát âm ngắn và nhẹ nhàng, gần như không có trọng âm.
Ví dụ:
Dưới đây là các ví dụ với từ “ma” và các thanh điệu khác nhau để minh họa:
妈 (mā) – mẹ (thanh 1)
麻 (má) – cây gai dầu (thanh 2)
马 (mǎ) – con ngựa (thanh 3)
骂 (mà) – mắng (thanh 4)
吗 (ma) – dùng để hỏi (thanh nhẹ)
Tiếng Đài Loan hay tiếng Trung nói chung rất khó học và khó viết. Học tiếng Đài Loan đòi hỏi phải có thời gian và kiên trì. Với bảng phiên âm Zhuyin sẽ giúp bạn dễ dàng học tiếng Đài Loan hơn trên con đường học tập và làm việc tại Quốc gia này.
Nếu bạn có cần cập nhật các bảng chữ cái, ký tự về tiếng Đài Loan hoặc tiếng trung, vui lòng nhắn với Gate Future tại đây.
Tổ chức Giáo dục Gate Future (Du học GF).
Liên hệ – Gate Future
034 506 8339( Tư vấn du học )
038 550 8339 (Hành chính nhân sự )
093 172 6699 (Chăm sóc khách hàng)
Email: gatefuture@ichiskill.edu.vn
Hệ thống văn phòng tại Việt Nam:
Trụ sở chính: 233 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
Tây Ninh: 167 Lý Thường Kiệt, phường Long Hoa, thị xã Hòa Thành, tỉnh Tây Ninh
Long An: 38A Trương Định, Phường 2, Thành Phố Tân An, Tỉnh Long An
Lâm Đồng: 90/7 Mạc Đĩnh Chi, P. 2, TP. Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng
Văn phòng tại Hàn Quốc
Địa chỉ : 경기도 시흥시 공단1대로 204, 34동 202호

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Translate