Trang chủ › Du học Đài Loan › Bảng chữ cái tiếng Đài Loan
Sổ tay chính thức của Bộ Giáo dục Đài Loan liệt kê 21 thanh phù và 16 vận phù. Nhưng bảng tổng còn có thêm ba ký hiệu ghi rõ là “Quốc âm không dùng” — nên tùy cách đếm, con số đúng là 37 hoặc 40.
⚡ Tóm tắt 60 giây
- Tiếng Trung không có bảng chữ cái — dù ở Đài Loan hay đại lục. Mỗi chữ Hán là một khối, không ghép từ chữ cái.
- Thứ gần nhất với ý câu hỏi là 注音符號 — chú âm phù hiệu, hệ ký âm mà trẻ em Đài Loan học trước khi biết chữ.
- Sổ tay của Bộ Giáo dục Đài Loan liệt kê 21 thanh phù và 16 vận phù — cộng lại 37, khớp đúng khối ký tự U+3105 đến U+3129 trong bảng mã Unicode.
- ⭐ Nhưng bảng tổng có thêm ba ký hiệu mà chính sổ tay ghi chú là “Quốc âm không dùng”, cộng một vận phù “khi chú âm thì lược đi không ghi”. Tính cả nhóm này thì bảng có 40 ký hiệu. Hai con số đều đúng, chỉ khác cách đếm.
- Có năm thanh nhưng chỉ viết ra bốn dấu: thanh 1 “có thể lược đi không ghi”. Bốn dấu còn lại đặt ở góc trên bên phải ký hiệu cuối — riêng thanh nhẹ thì đặt phía trên khi viết dọc và đằng trước khi viết ngang.
- Chú âm không phải chữ viết. Chữ viết của tiếng Trung tại Đài Loan là chữ Hán phồn thể, chuẩn nhà nước gồm 4.808 chữ thường dùng.
- Muốn tra chữ Hán thì cần bộ thủ: hệ 214 bộ thủ Khang Hy, định hình trong Khang Hy tự điển năm 1716, đến nay vẫn là chuẩn tra cứu của cả từ điển Trung lẫn Nhật.
- Chú âm ra đời năm 1913, công bố 1918 — sớm hơn pinyin gần bốn mươi năm, và được thiết kế theo nguyên tắc “một âm một ký hiệu”.

Vì sao câu hỏi này không có đáp án trực tiếp
Người hỏi thường đang cần một trong hai thứ. Một là cách đọc: nhìn vào một chữ Hán thì phát âm ra sao — đó là việc của chú âm hoặc pinyin. Hai là cách tra: gặp chữ lạ thì tìm ở đâu trong từ điển — đó là việc của bộ thủ. Bài này trả lời cả hai.
| Thứ | Bản chất | Số lượng | Dùng để làm gì |
|---|---|---|---|
| 注音符號 Chú âm | Hệ ký âm riêng của Đài Loan | 37 dùng cho Quan thoại (bảng có 40) | Ghi cách đọc, gõ bàn phím |
| 拼音 Pinyin | Hệ ký âm viết bằng chữ La-tinh | 26 chữ cái La-tinh + dấu thanh | Ghi cách đọc, phiên tên riêng ra chữ La-tinh |
| 部首 Bộ thủ | Bộ phận cấu tạo chữ Hán | 214 bộ Khang Hy | Tra từ điển, đoán nghĩa |
Chú âm phù hiệu: 21 thanh phù, 16 vận phù
Con số 37 kiểm chứng được mà không cần tin ai. Khối ký tự chú âm trong bảng mã Unicode chạy từ U+3105 đến U+3129 — đếm ra đúng 37. Chính Bộ Giáo dục Đài Loan cũng đặt tên bộ file hoạt hình bút thuận của họ theo dải này: từ 3105.xml đến 3129.xml.
Nhưng bảng đầy đủ có 40 ký hiệu — và đây là chỗ các nguồn mâu thuẫn nhau
| Con số | Gồm những gì | Trả lời câu hỏi |
|---|---|---|
| 37 | 21 thanh phù + 16 vận phù đang dùng | “Học tiếng Quan thoại thì phải thuộc bao nhiêu ký hiệu?” |
| 40 | 37 cộng ba thanh phù ghi rõ là Quốc âm không dùng | “Bảng ký hiệu chú âm có bao nhiêu ký tự?” |
| 41 | 40 cộng vận phù không viết ra khi chú âm | “Trong bảng mã máy tính có bao nhiêu ký tự chú âm?” |
Với người học, con số cần nhớ là 37. Ba ký hiệu kia có mặt trong bảng vì lý do lịch sử; sổ tay chỉ ghi ngắn gọn rằng Quốc âm không dùng chúng, và không nói chúng dùng cho thứ tiếng nào — nên đừng tin những nguồn khẳng định chắc nịch về công dụng của chúng.

Năm thanh, nhưng chỉ viết ra bốn dấu
| Thanh | Ý nghĩa của ký hiệu | Đặt ở đâu |
|---|---|---|
| Âm bình (thanh 1) | Một gạch ngang ngắn, biểu thị giọng cao và bằng | ⭐ Thường lược đi, không ghi |
| Dương bình (thanh 2) | Nét chếch lên phải, biểu thị giọng đi lên | Góc trên bên phải ký hiệu cuối |
| Thượng thanh (thanh 3) | Nét móc, biểu thị giọng xuống rồi lên | Như trên |
| Khứ thanh (thanh 4) | Nét chếch xuống phải, biểu thị giọng đi xuống | Như trên |
| Khinh thanh | Một dấu chấm tròn, biểu thị âm nhẹ và ngắn | ⭐ Phía trên khi viết dọc, đằng trước khi viết ngang |
Chi tiết cuối bảng là thứ hay làm người mới bối rối khi nhìn sách Đài Loan: bốn dấu thanh thường đứng ở góc trên bên phải, riêng dấu khinh thanh lại nhảy sang vị trí khác hẳn. Nó không phải lỗi in ấn.
Chú âm hay pinyin: nên học cái nào
| Chú âm | Pinyin | |
|---|---|---|
| Ra đời | Sáng chế 1913, công bố 1918 | Thập niên 1950 tại đại lục |
| Hình thức | Ký hiệu riêng, lấy từ chữ Hán cổ giản lược | Chữ cái La-tinh |
| Nguyên tắc | Một âm một ký hiệu — không có ký hiệu nào đọc hai kiểu | Một chữ cái có thể đọc khác nhau tùy vị trí |
| Ai dùng | Trường học Đài Loan; bàn phím phổ biến nhất tại Đài | Đại lục; và phiên âm địa danh tại Đài Loan từ 2009 |
| Điểm mạnh cho người Việt | Không bị thói quen đọc chữ La-tinh kéo sai âm | Nhìn vào là gõ được ngay, không phải học ký hiệu mới |
Điểm mạnh của chú âm không phải chuyện tình cảm với truyền thống. Vì nó dùng ký hiệu riêng, người học không mang theo thói quen đọc chữ La-tinh của tiếng mẹ đẻ. Đây là lỗi rất thường gặp với người Việt học pinyin: nhìn chữ q, x, zh rồi đọc theo phản xạ tiếng Việt và sai ngay từ đầu. Chú âm không tạo ra cái bẫy đó vì bạn chưa từng thấy những ký hiệu ấy bao giờ.
Muốn tra chữ Hán thì cần bộ thủ, không cần bảng chữ cái
Bộ thủ còn có công dụng thứ hai, đáng giá hơn với người học: đoán nghĩa. Chữ có bộ thủy thường liên quan tới nước, bộ tâm liên quan tới cảm xúc, bộ ngôn liên quan tới lời nói. Nắm vài chục bộ thủ hay gặp là bạn đoán được trường nghĩa của rất nhiều chữ chưa từng học — đó là lý do người học nghiêm túc luôn học bộ thủ sớm, chứ không đợi tới trình độ cao.

Thứ tự học hợp lý cho người Việt bắt đầu từ số không
| Giai đoạn | Việc chính | Dấu hiệu đã xong |
|---|---|---|
| 1. Ký âm | Học 37 ký hiệu chú âm, hoặc pinyin nếu chọn hệ đó | Nhìn phiên âm là đọc ra tiếng, không phải đoán |
| 2. Thanh điệu | Bốn thanh cộng khinh thanh; luyện phân biệt bằng cặp từ | Nghe người bản xứ nói và nhận ra được thanh |
| 3. Mặt chữ + bộ thủ | Nhớ chữ theo cụm nghĩa; học các bộ thủ hay gặp | Gặp chữ lạ vẫn đoán được trường nghĩa |
| 4. Vốn từ theo cấp | Bám danh sách từ chính thức của kỳ thi | Đủ vốn từ mục tiêu của cấp đang nhắm |
Giai đoạn bốn là chỗ nhiều người trượt tiến độ vì không có thước đo. Ban tổ chức TOCFL công bố bảng từ tám nghìn từ tiếng Hoa và bảng từ theo cấp, tải được miễn phí trên trang chính thức — dùng nó làm mốc sẽ chính xác hơn hẳn việc đếm số tháng đã học. Chi tiết từng cấp nằm trong bài lộ trình học tiếng Đài Loan.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Đài Loan có bao nhiêu chữ?
Tiếng Trung không có bảng chữ cái. Thứ gần nhất với ý câu hỏi là chú âm phù hiệu: sổ tay của Bộ Giáo dục Đài Loan liệt kê 21 thanh phù và 16 vận phù, cộng lại là 37 ký hiệu dùng cho tiếng Quan thoại. Bảng tổng còn có thêm ba ký hiệu ghi rõ là Quốc âm không dùng, nên nếu đếm cả thì ra 40.
Chú âm phù hiệu là gì?
Là hệ ký âm dùng để ghi cách đọc chữ Hán, do Đài Loan dùng trong trường học. Nó ra đời năm 1913 và được công bố năm 1918, thiết kế theo nguyên tắc một âm một ký hiệu, lấy từ chữ Hán cổ giản lược thành ký hiệu riêng.
Chú âm có 37 hay 40 ký hiệu?
Cả hai đều đúng, khác ở phạm vi đếm. 37 là số ký hiệu dùng để ghi tiếng Quan thoại, gồm 21 thanh phù và 16 vận phù. Bảng tổng trong sổ tay còn có ba thanh phù mà chính sổ tay ghi chú là Quốc âm không dùng, cộng vào thì thành 40. Với người học, con số cần nhớ là 37.
Chú âm khác pinyin thế nào?
Chú âm dùng ký hiệu riêng, pinyin dùng chữ cái La-tinh. Cả hai đều ghi cùng một bộ âm của tiếng Quan thoại. Lợi thế của chú âm với người Việt là bạn không mang theo thói quen đọc chữ La-tinh của tiếng mẹ đẻ nên ít đọc sai từ đầu; lợi thế của pinyin là nhìn vào gõ được ngay mà không phải học ký hiệu mới.
Học tiếng Trung để đi Đài Loan thì nên học chú âm hay pinyin?
Nếu bạn định sang sống và học tại Đài Loan thì chú âm tiện hơn, vì từ điển bản địa, sách giáo khoa và bàn phím phổ biến ở đó đều chạy trên chú âm. Nếu chỉ cần đọc biển báo và tra từ nhanh thì pinyin đủ dùng, và Đài Loan cũng đã dùng pinyin để phiên địa danh sang chữ La-tinh từ năm 2009.
Tiếng Trung có bao nhiêu thanh điệu?
Quan thoại có bốn thanh cộng thêm khinh thanh. Trong chú âm, dấu của thanh thứ nhất thường được lược đi không ghi, nên trên trang sách bạn chỉ thấy bốn dấu. Bốn dấu đó đặt ở góc trên bên phải ký hiệu cuối, riêng dấu khinh thanh đặt phía trên khi viết dọc và đằng trước khi viết ngang.
Bộ thủ tiếng Trung có bao nhiêu bộ?
Hệ chuẩn là 214 bộ thủ, định hình trong Khang Hy tự điển năm 1716. Đây vẫn là chuẩn tra cứu của cả từ điển tiếng Trung lẫn từ điển tiếng Nhật cho tới nay.
Bộ thủ của phồn thể và giản thể có khác nhau không?
Hệ 214 bộ dùng chung cho cả hai. Một số bộ có dạng viết rút gọn trong hệ giản thể, nhưng vị trí trong chữ và ý nghĩa thì không đổi, nên học một lần dùng được cho cả hai hệ.
Học bộ thủ có bắt buộc không?
Không bắt buộc để nói, nhưng gần như bắt buộc nếu bạn muốn tự tra từ và đoán nghĩa chữ chưa học. Nắm vài chục bộ hay gặp là đoán được trường nghĩa của rất nhiều chữ mới, nên nên học sớm thay vì đợi trình độ cao.
Đài Loan dùng bao nhiêu chữ Hán?
Bảng chữ thường dùng do Bộ Giáo dục Đài Loan công bố ngày 01/09/1982 gồm 4.808 chữ, kèm một bảng chữ ít thường dùng hơn. Con số này là chuẩn dạy học và tra cứu, không có nghĩa là mọi người đều thuộc hết.
Bao lâu thì học xong chú âm?
Phần nhận mặt 37 ký hiệu thường mất vài tuần với người học đều đặn. Nhưng nhận mặt ký hiệu khác với phát âm đúng: phần tốn thời gian thật là thanh điệu và các cặp âm dễ lẫn, và phần đó phải luyện bằng tai chứ không học thuộc được.
Không học chú âm thì có gõ tiếng Trung được không?
Được, bàn phím pinyin gõ ra cả chữ phồn thể lẫn giản thể. Chú âm chỉ cần thiết nếu bạn muốn gõ theo cách người Đài Loan gõ hoặc dùng các công cụ tra cứu bản địa sắp xếp theo thứ tự chú âm.
Ban Tư vấn Du học – Gate Future · Cập nhật tháng 08/2026. Số ký hiệu, chú thích về ba ký hiệu không dùng và quy tắc đặt dấu thanh đều đọc trực tiếp từ sổ tay chính thức của Bộ Giáo dục Đài Loan, rồi kiểm chéo bằng khối ký tự chú âm trong bảng mã Unicode. Chỗ sổ tay không nói rõ — cụ thể là ba ký hiệu kia dùng cho thứ tiếng nào — chúng tôi để nguyên là chưa rõ thay vì suy đoán.
