Bảng chữ cái tiếng Đài Loan: thứ bạn cần là chú âm 37 ký hiệu

Trang chủ › Du học Đài Loan › Bảng chữ cái tiếng Đài Loan

Chú âm phù hiệu · Cập nhật 08/2026

Bảng chữ cái tiếng Đài Loan: thứ bạn đang tìm không tồn tại — cái cần tìm là chú âm phù hiệu, và nó có 37 ký hiệu dùng cho tiếng Quan thoại

Sổ tay chính thức của Bộ Giáo dục Đài Loan liệt kê 21 thanh phù và 16 vận phù. Nhưng bảng tổng còn có thêm ba ký hiệu ghi rõ là “Quốc âm không dùng” — nên tùy cách đếm, con số đúng là 37 hoặc 40.

21 thanh phù + 16 vận phù = 37Bảng đầy đủ: 40 ký hiệuNăm thanh, chỉ viết ra bốnChữ viết thật là chữ Hán: 4.808 chữ

⚡ Tóm tắt 60 giây

  • Tiếng Trung không có bảng chữ cái — dù ở Đài Loan hay đại lục. Mỗi chữ Hán là một khối, không ghép từ chữ cái.
  • Thứ gần nhất với ý câu hỏi là 注音符號 — chú âm phù hiệu, hệ ký âm mà trẻ em Đài Loan học trước khi biết chữ.
  • Sổ tay của Bộ Giáo dục Đài Loan liệt kê 21 thanh phù và 16 vận phù — cộng lại 37, khớp đúng khối ký tự U+3105 đến U+3129 trong bảng mã Unicode.
  • ⭐ Nhưng bảng tổng có thêm ba ký hiệu mà chính sổ tay ghi chú là “Quốc âm không dùng”, cộng một vận phù “khi chú âm thì lược đi không ghi”. Tính cả nhóm này thì bảng có 40 ký hiệu. Hai con số đều đúng, chỉ khác cách đếm.
  • Có năm thanh nhưng chỉ viết ra bốn dấu: thanh 1 “có thể lược đi không ghi”. Bốn dấu còn lại đặt ở góc trên bên phải ký hiệu cuối — riêng thanh nhẹ thì đặt phía trên khi viết dọc và đằng trước khi viết ngang.
  • Chú âm không phải chữ viết. Chữ viết của tiếng Trung tại Đài Loan là chữ Hán phồn thể, chuẩn nhà nước gồm 4.808 chữ thường dùng.
  • Muốn tra chữ Hán thì cần bộ thủ: hệ 214 bộ thủ Khang Hy, định hình trong Khang Hy tự điển năm 1716, đến nay vẫn là chuẩn tra cứu của cả từ điển Trung lẫn Nhật.
  • Chú âm ra đời năm 1913, công bố 1918 — sớm hơn pinyin gần bốn mươi năm, và được thiết kế theo nguyên tắc “một âm một ký hiệu”.
Toàn bộ số liệu và trích dẫn trong bài lấy từ 《Sổ tay chú âm phù hiệu Quốc ngữ》 bản điện tử của Bộ Giáo dục Đài Loan, và được kiểm chéo bằng khối ký tự chú âm trong bảng mã Unicode. Gate Future là đơn vị tư vấn du học; bài này là nội dung tham khảo, không phải trang bán khóa học.
Bảng chữ cái tiếng Đài Loan là thứ không tồn tại, cái cần tìm là chú âm phù hiệu

Vì sao câu hỏi này không có đáp án trực tiếp

Trả lời nhanh: Bảng chữ cái là tập ký tự ghép lại thành từ — như 29 chữ cái tiếng Việt. Tiếng Trung không hoạt động như vậy: mỗi chữ Hán là một khối mang cả âm lẫn nghĩa. Nên “bảng chữ cái tiếng Đài Loan” là câu hỏi đặt sai hệ quy chiếu, không phải câu hỏi khó.

Người hỏi thường đang cần một trong hai thứ. Một là cách đọc: nhìn vào một chữ Hán thì phát âm ra sao — đó là việc của chú âm hoặc pinyin. Hai là cách tra: gặp chữ lạ thì tìm ở đâu trong từ điển — đó là việc của bộ thủ. Bài này trả lời cả hai.

Ba thứ hay bị gọi nhầm là “bảng chữ cái”
ThứBản chấtSố lượngDùng để làm gì
注音符號 Chú âmHệ ký âm riêng của Đài Loan37 dùng cho Quan thoại (bảng có 40)Ghi cách đọc, gõ bàn phím
拼音 PinyinHệ ký âm viết bằng chữ La-tinh26 chữ cái La-tinh + dấu thanhGhi cách đọc, phiên tên riêng ra chữ La-tinh
部首 Bộ thủBộ phận cấu tạo chữ Hán214 bộ Khang HyTra từ điển, đoán nghĩa
Chữ viết thật thì nằm ngoài bảng trên: đó là chữ Hán. Chuẩn của Đài Loan là 常用國字標準字體表 gồm 4.808 chữ thường dùng, công bố ngày 01/09/1982, kèm một bảng chữ ít thường dùng hơn.

Chú âm phù hiệu: 21 thanh phù, 16 vận phù

Trả lời nhanh: Sổ tay của Bộ Giáo dục Đài Loan chia chú âm làm hai bảng: bảng thanh phù liệt kê 21 ký hiệu (phụ âm đầu) và bảng vận phù liệt kê 16 ký hiệu (phần vần). Cộng lại là 37. Dấu thanh được tính riêng, không nằm trong 37 ký hiệu này.

Con số 37 kiểm chứng được mà không cần tin ai. Khối ký tự chú âm trong bảng mã Unicode chạy từ U+3105 đến U+3129 — đếm ra đúng 37. Chính Bộ Giáo dục Đài Loan cũng đặt tên bộ file hoạt hình bút thuận của họ theo dải này: từ 3105.xml đến 3129.xml.

Hai bang trong so tay cua Bo Giao duc Dai Loan21thanh phu – phu am dauUnicode U+3105 den U+3119Phan lon 1 den 3 net; hai ky hieu 4 net16van phu – phan vanUnicode U+311A den U+3129Dau thanh tinh rieng, khong nam trong 3721 + 16 = 37, dung bang khoi Unicode U+3105 den U+3129. Tu kiem duoc, khong can tin nguon nao.

Hai bảng của sổ tay cộng lại đúng bằng dải Unicode dành cho chú âm.

Nhưng bảng đầy đủ có 40 ký hiệu — và đây là chỗ các nguồn mâu thuẫn nhau

Trả lời nhanh: Bảng tổng trong sổ tay có chú thích riêng: ba thanh phù “Quốc âm không dùng”, và một vận phù “khi chú âm thì lược đi không ghi”. Ba ký hiệu đầu nằm ở U+312A đến U+312C, nên nếu đếm cả chúng thì bảng có 40 ký hiệu. Đó là lý do bạn gặp cả hai con số trên mạng.
Vì sao có hai con số, và mỗi con số trả lời câu hỏi nào
Con sốGồm những gìTrả lời câu hỏi
3721 thanh phù + 16 vận phù đang dùng“Học tiếng Quan thoại thì phải thuộc bao nhiêu ký hiệu?”
4037 cộng ba thanh phù ghi rõ là Quốc âm không dùng“Bảng ký hiệu chú âm có bao nhiêu ký tự?”
4140 cộng vận phù không viết ra khi chú âm“Trong bảng mã máy tính có bao nhiêu ký tự chú âm?”

Với người học, con số cần nhớ là 37. Ba ký hiệu kia có mặt trong bảng vì lý do lịch sử; sổ tay chỉ ghi ngắn gọn rằng Quốc âm không dùng chúng, và không nói chúng dùng cho thứ tiếng nào — nên đừng tin những nguồn khẳng định chắc nịch về công dụng của chúng.

Đây là lần thứ tư chúng tôi gặp cùng một kiểu câu hỏi khi làm nội dung về bốn thứ tiếng châu Á: bảng chữ cái tiếng Nhật có 46 hay 86 chữ, Hangul có 24 hay 40, TOCFL có 6 hay 8 cấp, và giờ là chú âm 37 hay 40. Mẫu số chung: cả hai con số đều lấy từ nguồn chính thức, chỉ khác phạm vi đếm. Bài nào chọn bừa một số rồi im lặng là bài đang giấu mất một nửa câu trả lời.
Ba thứ hay bị gọi nhầm là bảng chữ cái tiếng Đài Loan

Năm thanh, nhưng chỉ viết ra bốn dấu

Trả lời nhanh: Chú âm có năm dấu thanh: âm bình, dương bình, thượng thanh, khứ thanh và khinh thanh. Nhưng sổ tay ghi rõ dấu âm bình — thanh thứ nhất — “khi chú âm có thể lược đi không ghi”. Nên trên thực tế bạn chỉ thấy bốn dấu.
Năm dấu thanh và vị trí đặt dấu
ThanhÝ nghĩa của ký hiệuĐặt ở đâu
Âm bình (thanh 1)Một gạch ngang ngắn, biểu thị giọng cao và bằng⭐ Thường lược đi, không ghi
Dương bình (thanh 2)Nét chếch lên phải, biểu thị giọng đi lênGóc trên bên phải ký hiệu cuối
Thượng thanh (thanh 3)Nét móc, biểu thị giọng xuống rồi lênNhư trên
Khứ thanh (thanh 4)Nét chếch xuống phải, biểu thị giọng đi xuốngNhư trên
Khinh thanhMột dấu chấm tròn, biểu thị âm nhẹ và ngắn⭐ Phía trên khi viết dọc, đằng trước khi viết ngang

Chi tiết cuối bảng là thứ hay làm người mới bối rối khi nhìn sách Đài Loan: bốn dấu thanh thường đứng ở góc trên bên phải, riêng dấu khinh thanh lại nhảy sang vị trí khác hẳn. Nó không phải lỗi in ấn.

Nam thanh – nhung chi bon dau duoc viet raThanh 1Am binh – gach ngangLUOC DI, khong ghiNen chi thay 4 dauThanh 2, 3, 4Duong binh – net chech len phaiThuong thanh – net moc, xuong roi lenKhu thanh – net chech xuong phaiKhinh thanhMot dau cham tronVi tri KHAC han bon dau kiaDoc: o tren. Ngang: dang truoc.Bon dau thanh 2, 3, 4 va am binh deu dat o goc tren ben phai KY HIEU CUOI cua am tiet.

Dấu khinh thanh đổi cả vị trí, không chỉ đổi hình dạng.

Chú âm hay pinyin: nên học cái nào

Trả lời nhanh: Nếu bạn học để thi TOCFL và sang Đài Loan sống thì học chú âm sẽ tiện hơn — từ điển bản địa, sách giáo khoa và bàn phím của người Đài đều chạy trên nó. Nếu bạn chỉ cần đọc tên đường và tra từ nhanh thì pinyin đủ, và Đài Loan cũng đã dùng pinyin để phiên địa danh ra chữ La-tinh từ năm 2009.
Hai hệ ký âm, hai công dụng
Chú âmPinyin
Ra đờiSáng chế 1913, công bố 1918Thập niên 1950 tại đại lục
Hình thứcKý hiệu riêng, lấy từ chữ Hán cổ giản lượcChữ cái La-tinh
Nguyên tắcMột âm một ký hiệu — không có ký hiệu nào đọc hai kiểuMột chữ cái có thể đọc khác nhau tùy vị trí
Ai dùngTrường học Đài Loan; bàn phím phổ biến nhất tại ĐàiĐại lục; và phiên âm địa danh tại Đài Loan từ 2009
Điểm mạnh cho người ViệtKhông bị thói quen đọc chữ La-tinh kéo sai âmNhìn vào là gõ được ngay, không phải học ký hiệu mới

Điểm mạnh của chú âm không phải chuyện tình cảm với truyền thống. Vì nó dùng ký hiệu riêng, người học không mang theo thói quen đọc chữ La-tinh của tiếng mẹ đẻ. Đây là lỗi rất thường gặp với người Việt học pinyin: nhìn chữ q, x, zh rồi đọc theo phản xạ tiếng Việt và sai ngay từ đầu. Chú âm không tạo ra cái bẫy đó vì bạn chưa từng thấy những ký hiệu ấy bao giờ.

Đừng học cả hai cùng lúc trong tháng đầu. Hai hệ mô tả cùng một bộ âm, nên học song song ở giai đoạn mới bắt đầu chỉ làm tăng gấp đôi lượng ký hiệu phải nhớ mà không thêm được âm nào. Chọn một hệ, dùng nó tới khi phát âm ổn, rồi mới bổ sung hệ kia — việc đó về sau chỉ mất vài buổi vì bạn đã nắm âm rồi.

Muốn tra chữ Hán thì cần bộ thủ, không cần bảng chữ cái

Trả lời nhanh: Hệ tra cứu chuẩn là 214 bộ thủ, định hình trong Khang Hy tự điển năm 1716. Gặp một chữ lạ, bạn nhận ra bộ thủ của nó, đếm số nét còn lại, rồi tìm trong từ điển. Đây là cách tra hoạt động với cả từ điển Trung lẫn từ điển Nhật.

Bộ thủ còn có công dụng thứ hai, đáng giá hơn với người học: đoán nghĩa. Chữ có bộ thủy thường liên quan tới nước, bộ tâm liên quan tới cảm xúc, bộ ngôn liên quan tới lời nói. Nắm vài chục bộ thủ hay gặp là bạn đoán được trường nghĩa của rất nhiều chữ chưa từng học — đó là lý do người học nghiêm túc luôn học bộ thủ sớm, chứ không đợi tới trình độ cao.

Cụm từ khóa “bộ thủ tiếng Trung phồn thể” là cụm có cạnh tranh quảng cáo cao nhất trong toàn bộ nhóm từ khóa về ngôn ngữ Đài Loan. Điều đó nói lên rằng người học đã đi qua giai đoạn tò mò và đang tìm công cụ thật. Bộ thủ dùng chung cho phồn thể và giản thể; một số bộ có dạng viết rút gọn trong hệ giản thể, nhưng vị trí và ý nghĩa thì không đổi.
Bốn giai đoạn đầu khi học tiếng Đài Loan từ số không
214 bo thu – cong cu tra tu, va cong cu DOAN NGHIADinh hinh trong Khang Hy tu dien nam 1716; van la chuan tra cuu cua tu dien Trung lan Nhat.Cong dung 1 – TRANhan ra bo thu, dem so net con lai,tim trong tu dien theo thu tu do.Cong dung 2 – DOANBo thuy thuong lien quan toi nuoc,bo tam toi cam xuc, bo ngon toi noi.Vi sao nen hoc somNam vai chuc bo hay gap la doanduoc truong nghia nhieu chu moi.He 214 bo dung chung cho phon the va gian the – vi tri trong chu va y nghia khong doi.

Bộ thủ là thứ duy nhất trong bài này thật sự thay được vai trò của một bảng chữ cái: nó cho bạn đường vào từ điển.

Thứ tự học hợp lý cho người Việt bắt đầu từ số không

Trả lời nhanh: Ký âm trước, chữ sau, bộ thủ xen vào giữa. Cụ thể: chọn một hệ ký âm và học cho xong trong vài tuần đầu; song song đó học thanh điệu; khi bắt đầu nhớ mặt chữ thì học bộ thủ hay gặp; và neo tiến độ vào vốn từ theo cấp TOCFL thay vì vào số tháng.
Bốn giai đoạn đầu và việc cần làm ở mỗi giai đoạn
Giai đoạnViệc chínhDấu hiệu đã xong
1. Ký âmHọc 37 ký hiệu chú âm, hoặc pinyin nếu chọn hệ đóNhìn phiên âm là đọc ra tiếng, không phải đoán
2. Thanh điệuBốn thanh cộng khinh thanh; luyện phân biệt bằng cặp từNghe người bản xứ nói và nhận ra được thanh
3. Mặt chữ + bộ thủNhớ chữ theo cụm nghĩa; học các bộ thủ hay gặpGặp chữ lạ vẫn đoán được trường nghĩa
4. Vốn từ theo cấpBám danh sách từ chính thức của kỳ thiĐủ vốn từ mục tiêu của cấp đang nhắm

Giai đoạn bốn là chỗ nhiều người trượt tiến độ vì không có thước đo. Ban tổ chức TOCFL công bố bảng từ tám nghìn từ tiếng Hoa và bảng từ theo cấp, tải được miễn phí trên trang chính thức — dùng nó làm mốc sẽ chính xác hơn hẳn việc đếm số tháng đã học. Chi tiết từng cấp nằm trong bài lộ trình học tiếng Đài Loan.

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Đài Loan có bao nhiêu chữ?

Tiếng Trung không có bảng chữ cái. Thứ gần nhất với ý câu hỏi là chú âm phù hiệu: sổ tay của Bộ Giáo dục Đài Loan liệt kê 21 thanh phù và 16 vận phù, cộng lại là 37 ký hiệu dùng cho tiếng Quan thoại. Bảng tổng còn có thêm ba ký hiệu ghi rõ là Quốc âm không dùng, nên nếu đếm cả thì ra 40.

Chú âm phù hiệu là gì?

Là hệ ký âm dùng để ghi cách đọc chữ Hán, do Đài Loan dùng trong trường học. Nó ra đời năm 1913 và được công bố năm 1918, thiết kế theo nguyên tắc một âm một ký hiệu, lấy từ chữ Hán cổ giản lược thành ký hiệu riêng.

Chú âm có 37 hay 40 ký hiệu?

Cả hai đều đúng, khác ở phạm vi đếm. 37 là số ký hiệu dùng để ghi tiếng Quan thoại, gồm 21 thanh phù và 16 vận phù. Bảng tổng trong sổ tay còn có ba thanh phù mà chính sổ tay ghi chú là Quốc âm không dùng, cộng vào thì thành 40. Với người học, con số cần nhớ là 37.

Chú âm khác pinyin thế nào?

Chú âm dùng ký hiệu riêng, pinyin dùng chữ cái La-tinh. Cả hai đều ghi cùng một bộ âm của tiếng Quan thoại. Lợi thế của chú âm với người Việt là bạn không mang theo thói quen đọc chữ La-tinh của tiếng mẹ đẻ nên ít đọc sai từ đầu; lợi thế của pinyin là nhìn vào gõ được ngay mà không phải học ký hiệu mới.

Học tiếng Trung để đi Đài Loan thì nên học chú âm hay pinyin?

Nếu bạn định sang sống và học tại Đài Loan thì chú âm tiện hơn, vì từ điển bản địa, sách giáo khoa và bàn phím phổ biến ở đó đều chạy trên chú âm. Nếu chỉ cần đọc biển báo và tra từ nhanh thì pinyin đủ dùng, và Đài Loan cũng đã dùng pinyin để phiên địa danh sang chữ La-tinh từ năm 2009.

Tiếng Trung có bao nhiêu thanh điệu?

Quan thoại có bốn thanh cộng thêm khinh thanh. Trong chú âm, dấu của thanh thứ nhất thường được lược đi không ghi, nên trên trang sách bạn chỉ thấy bốn dấu. Bốn dấu đó đặt ở góc trên bên phải ký hiệu cuối, riêng dấu khinh thanh đặt phía trên khi viết dọc và đằng trước khi viết ngang.

Bộ thủ tiếng Trung có bao nhiêu bộ?

Hệ chuẩn là 214 bộ thủ, định hình trong Khang Hy tự điển năm 1716. Đây vẫn là chuẩn tra cứu của cả từ điển tiếng Trung lẫn từ điển tiếng Nhật cho tới nay.

Bộ thủ của phồn thể và giản thể có khác nhau không?

Hệ 214 bộ dùng chung cho cả hai. Một số bộ có dạng viết rút gọn trong hệ giản thể, nhưng vị trí trong chữ và ý nghĩa thì không đổi, nên học một lần dùng được cho cả hai hệ.

Học bộ thủ có bắt buộc không?

Không bắt buộc để nói, nhưng gần như bắt buộc nếu bạn muốn tự tra từ và đoán nghĩa chữ chưa học. Nắm vài chục bộ hay gặp là đoán được trường nghĩa của rất nhiều chữ mới, nên nên học sớm thay vì đợi trình độ cao.

Đài Loan dùng bao nhiêu chữ Hán?

Bảng chữ thường dùng do Bộ Giáo dục Đài Loan công bố ngày 01/09/1982 gồm 4.808 chữ, kèm một bảng chữ ít thường dùng hơn. Con số này là chuẩn dạy học và tra cứu, không có nghĩa là mọi người đều thuộc hết.

Bao lâu thì học xong chú âm?

Phần nhận mặt 37 ký hiệu thường mất vài tuần với người học đều đặn. Nhưng nhận mặt ký hiệu khác với phát âm đúng: phần tốn thời gian thật là thanh điệu và các cặp âm dễ lẫn, và phần đó phải luyện bằng tai chứ không học thuộc được.

Không học chú âm thì có gõ tiếng Trung được không?

Được, bàn phím pinyin gõ ra cả chữ phồn thể lẫn giản thể. Chú âm chỉ cần thiết nếu bạn muốn gõ theo cách người Đài Loan gõ hoặc dùng các công cụ tra cứu bản địa sắp xếp theo thứ tự chú âm.

Ban Tư vấn Du học – Gate Future · Cập nhật tháng 08/2026. Số ký hiệu, chú thích về ba ký hiệu không dùng và quy tắc đặt dấu thanh đều đọc trực tiếp từ sổ tay chính thức của Bộ Giáo dục Đài Loan, rồi kiểm chéo bằng khối ký tự chú âm trong bảng mã Unicode. Chỗ sổ tay không nói rõ — cụ thể là ba ký hiệu kia dùng cho thứ tiếng nào — chúng tôi để nguyên là chưa rõ thay vì suy đoán.


Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *